Nghiên cứu công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ tại doanh nghiệp xây dựng xuân trường

Tài liệu nghiên cứu Kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ trong xây dựng mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kế toán NVL và CCDC trong doanh nghiệp xây dựng

Trong mọi doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là ngành xây dựng, chi phí nguyên vật liệu (NVL) và công cụ dụng cụ (CCDC) luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất và giá thành công trình. Một biến động nhỏ về chi phí này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Do đó, việc tổ chức hiệu quả công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ quản lý tài chính quan trọng. Nghiên cứu tại Doanh nghiệp Xây dựng Xuân Trường cho thấy, việc hạch toán chính xác NVL và CCDC giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình thu mua, dự trữ, bảo quản và sử dụng, từ đó ngăn chặn lãng phí, thất thoát. Kế toán vật tư phải đảm bảo phản ánh kịp thời, đầy đủ và chính xác số lượng, chất lượng và giá trị của từng loại vật tư nhập, xuất, tồn kho. Đây là nền tảng để cung cấp thông tin cho việc lập kế hoạch, ra quyết định và phân tích hiệu quả hoạt động, góp phần hoàn thiện công tác kế toán tổng thể của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận, từ khái niệm, đặc điểm, phân loại đến các phương pháp tính giá, là bước đi đầu tiên và cần thiết để xây dựng một hệ thống kế toán vật tư vững chắc, đáp ứng được đặc thù kế toán ngành xây dựng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của nguyên vật liệu trong xây lắp

Nguyên vật liệu (NVL) là đối tượng lao động, thể hiện dưới dạng vật hóa và là một trong ba yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất. Trong ngành xây dựng, NVL bao gồm xi măng, sắt, thép, cát, đá, gạch... chúng cấu thành nên thực thể vật chất của sản phẩm là các công trình xây dựng. Đặc điểm nổi bật của NVL trong ngành này là sự đa dạng về chủng loại, cồng kềnh, chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá cả thị trường. Về mặt giá trị, giá trị của NVL được chuyển dịch toàn bộ một lần vào giá trị công trình khi xuất dùng. Do đó, việc hạch toán nguyên vật liệu phải cực kỳ chính xác. Phân loại NVL thường dựa trên công dụng, ví dụ như vật liệu chính (sắt, thép), vật liệu phụ (sơn, vôi), nhiên liệu (xăng, dầu), và phế liệu thu hồi. Việc phân loại khoa học giúp công tác quản lý kho vật tư xây dựng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, là cơ sở cho việc lập định mức tiêu hao vật tư.

1.2. Vai trò và cách phân loại công cụ dụng cụ CCDC

Công cụ dụng cụ (CCDC) là những tư liệu lao động không đủ tiêu chuẩn về giá trị và thời gian sử dụng để được ghi nhận là tài sản cố định. CCDC tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất, giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu và giá trị của chúng được chuyển dịch dần vào chi phí sản xuất kinh doanh thông qua việc phân bổ chi phí CCDC. Trong ngành xây dựng, CCDC rất đa dạng, bao gồm: giàn giáo, cốp pha, máy khoan cầm tay, quần áo bảo hộ... Việc phân loại CCDC có thể dựa trên nhiều tiêu chí: theo công dụng (dụng cụ sản xuất, đồ dùng quản lý), theo thời gian sử dụng, hoặc theo phương pháp phân bổ giá trị (phân bổ 1 lần, 2 lần, hoặc nhiều lần). Kế toán công cụ dụng cụ có nhiệm vụ theo dõi chặt chẽ số lượng, giá trị và tình trạng sử dụng của CCDC tại từng công trường, đảm bảo chúng được sử dụng hiệu quả và thu hồi đúng quy định. Việc quản lý tốt CCDC giúp giảm thiểu chi phí và nâng cao an toàn lao động.

1.3. Nhiệm vụ cốt lõi của kế toán vật tư tại doanh nghiệp

Kế toán vật tư có những nhiệm vụ trọng tâm nhằm đảm bảo việc quản lý tài sản của doanh nghiệp. Thứ nhất, tổ chức ghi chép, phản ánh chính xác và kịp thời số lượng, chất lượng, giá trị của từng loại NVL, CCDC từ khâu nhập kho, xuất dùng đến tồn kho. Thứ hai, kiểm tra và giám sát việc chấp hành các quy định, thủ tục nhập xuất, bảo quản vật tư tại các bộ phận liên quan, đặc biệt là tại các công trường. Thứ ba, áp dụng đúng các phương pháp tính giá xuất kho và phương pháp hạch toán hàng tồn kho mà doanh nghiệp đã lựa chọn. Thứ tư, tham gia vào công tác kiểm kê NVL CCDC định kỳ hoặc đột xuất, xác định nguyên nhân thừa thiếu và đề xuất biện pháp xử lý. Cuối cùng, cung cấp số liệu chính xác cho việc lập báo cáo nhập xuất tồn kho và các báo cáo tài chính khác, phục vụ công tác quản lý và điều hành của ban lãnh đạo.

II. Thách thức chính trong kế toán NVL CCDC tại doanh nghiệp xây dựng

Hoạt động trong ngành xây dựng mang nhiều yếu tố đặc thù, từ đó tạo ra không ít thách thức cho công tác kế toán nói chung và kế toán nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ nói riêng. Một trong những khó khăn lớn nhất là quản lý vật tư phân tán tại nhiều công trường khác nhau. Mỗi công trình là một địa điểm sản xuất riêng biệt, thường xa trụ sở chính, khiến việc giám sát, kiểm kê NVL CCDC và luân chuyển chứng từ kế toán vật tư gặp nhiều trở ngại, dễ dẫn đến sai sót và thất thoát. Bên cạnh đó, sự biến động liên tục của giá cả vật liệu xây dựng đòi hỏi kế toán phải cập nhật thông tin kịp thời và lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho phù hợp để không làm sai lệch giá thành công trình. Việc xây dựng định mức tiêu hao vật tư chính xác cho từng hạng mục công trình cũng là một bài toán phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của kế toán chi phí sản xuất xây lắp. Các vấn đề này, nếu không được giải quyết triệt để, sẽ tác động tiêu cực đến tính minh bạch của số liệu kế toán và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

2.1. Khó khăn trong quản lý vật tư phân tán tại các công trình

Đặc điểm của ngành xây dựng là địa bàn hoạt động rộng, các công trình thường nằm ở những địa điểm khác nhau và xa văn phòng trung tâm. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý kho vật tư xây dựng một cách tập trung. Vật tư được vận chuyển thẳng đến công trường hoặc lưu trữ tại các kho tạm, làm tăng nguy cơ thất thoát, hư hỏng do bảo quản không đúng cách hoặc do thiếu sự giám sát chặt chẽ. Việc luân chuyển chứng từ kế toán vật tư (phiếu nhập, phiếu xuất) từ công trường về phòng kế toán thường bị chậm trễ, ảnh hưởng đến tính kịp thời của việc hạch toán. Kế toán viên phải đối mặt với thách thức trong việc đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực tế tại nhiều địa điểm, khiến công tác kiểm kê NVL CCDC trở nên tốn kém về thời gian và nguồn lực.

2.2. Sự phức tạp trong việc xác định giá trị vật tư xuất dùng

Thị trường vật liệu xây dựng thường xuyên biến động về giá. Doanh nghiệp có thể nhập cùng một loại vật tư ở nhiều thời điểm với nhiều mức giá khác nhau. Điều này tạo ra sự phức tạp khi xác định trị giá vốn của vật tư xuất dùng cho sản xuất. Việc lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho (như bình quân gia quyền, nhập trước - xuất trước, hay thực tế đích danh) có ảnh hưởng lớn đến giá thành công trình và lợi nhuận của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu tại Doanh nghiệp Xuân Trường, đơn vị áp dụng phương pháp đích danh. Mặc dù phương pháp này đảm bảo tính chính xác cao nhất, nó đòi hỏi hệ thống theo dõi và quản lý chi tiết, tỉ mỉ từng lô hàng nhập, điều này có thể trở nên phức tạp và tốn công sức khi quy mô công trình lớn và số lượng chủng loại vật tư nhiều.

2.3. Rủi ro sai sót trong hệ thống sổ sách và báo cáo tồn kho

Do khối lượng giao dịch nhập xuất vật tư hàng ngày rất lớn và diễn ra ở nhiều địa điểm, nguy cơ sai sót trong ghi chép sổ sách kế toán là rất cao. Những sai sót có thể đến từ việc ghi nhầm số lượng, đơn giá trên phiếu xuất kho, hoặc hạch toán sai tài khoản. Nếu không có một quy trình kiểm tra, đối chiếu chặt chẽ giữa thủ kho và kế toán, các sai lệch này sẽ tích tụ, dẫn đến số liệu trên báo cáo nhập xuất tồn kho không khớp với thực tế. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc lập báo cáo tài chính mà còn gây khó khăn cho việc lập kế hoạch mua sắm vật tư và quản lý dòng tiền. Việc sử dụng các tài khoản 152 (Nguyên liệu, vật liệu) và tài khoản 153 (Công cụ, dụng cụ) cần được thực hiện một cách nhất quán và chính xác để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán.

III. Hướng dẫn hạch toán chi tiết NVL CCDC tại doanh nghiệp xây dựng

Để quản lý hiệu quả, công tác hạch toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ cần được tổ chức một cách khoa học và chi tiết. Tại Doanh nghiệp Xây dựng Xuân Trường, quy trình này được thực hiện theo phương pháp ghi thẻ song song, một phương pháp phổ biến giúp đối chiếu, kiểm soát số liệu chặt chẽ giữa kho và phòng kế toán. Hàng ngày, thủ kho ghi chép tình hình nhập, xuất, tồn của từng loại vật tư trên thẻ kho. Song song đó, tại phòng kế toán, kế toán viên cũng mở sổ chi tiết vật tư để phản ánh cả về số lượng và giá trị. Cuối kỳ, số liệu từ hai nguồn này được đối chiếu với nhau và với số liệu kiểm kê thực tế để đảm bảo tính chính xác. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và một hệ thống chứng từ kế toán vật tư đầy đủ, hợp lệ, bao gồm phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, biên bản kiểm nghiệm... Việc hạch toán chi tiết không chỉ phục vụ cho quản lý nội bộ mà còn là cơ sở để hạch toán tổng hợp trên các tài khoản 152tài khoản 153 một cách đúng đắn.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán vật tư hiệu quả

Một quy trình luân chuyển chứng từ kế toán vật tư rõ ràng là xương sống của hệ thống hạch toán. Tại Doanh nghiệp Xuân Trường, quy trình bắt đầu khi có nhu cầu vật tư, bộ phận thi công lập Giấy đề nghị xuất vật tư. Căn cứ vào đó, phòng kế toán lập Phiếu xuất kho. Thủ kho dựa vào phiếu xuất kho để xuất vật tư và ghi vào thẻ kho. Đối với nghiệp vụ nhập kho, khi vật tư về đến nơi, bộ phận kiểm nhận lập Biên bản kiểm nghiệm vật tư, sau đó thủ kho lập Phiếu nhập kho. Tất cả chứng từ gốc sau khi hoàn tất sẽ được chuyển về phòng kế toán để làm căn cứ ghi sổ. Việc quy định rõ ràng trách nhiệm, thời gian luân chuyển của từng loại chứng từ giúp thông tin được cập nhật kịp thời, giảm thiểu sai sót và là bằng chứng pháp lý cho các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, hỗ trợ việc kiểm kê NVL CCDC và quyết toán.

3.2. Áp dụng phương pháp thẻ song song trong kế toán chi tiết

Phương pháp thẻ song song được Doanh nghiệp Xuân Trường áp dụng để theo dõi chi tiết vật tư. Tại kho, thủ kho sử dụng Thẻ kho để ghi chép hàng ngày về số lượng nhập, xuất, tồn của từng danh điểm vật tư. Tại phòng kế toán, kế toán vật tư mở Sổ chi tiết vật liệu, công cụ dụng cụ, cũng theo dõi cho từng danh điểm nhưng phản ánh cả về số lượng và giá trị. Cuối tháng, kế toán tiến hành đối chiếu số liệu tồn kho trên sổ chi tiết của mình với số liệu trên thẻ kho của thủ kho. Sau đó, kế toán lập Bảng tổng hợp nhập - xuất - tồn vật tư. Số liệu tổng cộng trên bảng này sẽ được dùng để đối chiếu với số liệu trên Sổ Cái tài khoản 152tài khoản 153. Phương pháp này giúp phát hiện sai sót kịp thời và đảm bảo số liệu kế toán luôn khớp đúng.

3.3. Kỹ thuật ghi nhận và theo dõi trên tài khoản 152 và 153

Hạch toán tổng hợp NVL và CCDC chủ yếu sử dụng tài khoản 152 – Nguyên liệu, vật liệutài khoản 153 – Công cụ, dụng cụ. Khi mua vật tư nhập kho, căn cứ vào hóa đơn và phiếu nhập kho, kế toán ghi Nợ TK 152, Nợ TK 133 (nếu có) và Có các tài khoản liên quan (111, 112, 331). Khi xuất vật tư cho sản xuất, căn cứ vào phiếu xuất kho, kế toán ghi Nợ các tài khoản chi phí (621, 627) và Có TK 152 theo giá thực tế xuất kho. Đối với CCDC, khi xuất dùng loại phân bổ nhiều lần, kế toán ghi Nợ TK 242 (Chi phí trả trước) và Có TK 153. Định kỳ, kế toán sẽ thực hiện bút toán phân bổ chi phí CCDC từ TK 242 vào các tài khoản chi phí liên quan. Việc theo dõi chi tiết cho từng loại vật tư trên các tài khoản cấp 2 giúp báo cáo nhập xuất tồn kho được lập một cách chính xác.

IV. Thực trạng kế toán vật tư tại Doanh nghiệp Xây dựng Xuân Trường

Qua phân tích thực tế tại Doanh nghiệp Xây dựng Xuân Trường, công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ đã được tổ chức tương đối bài bản và tuân thủ các quy định hiện hành. Doanh nghiệp áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung, sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên để hạch toán hàng tồn kho, giúp theo dõi biến động vật tư một cách liên tục. Điểm đáng chú ý là việc áp dụng phương pháp tính giá xuất kho theo phương pháp thực tế đích danh, đảm bảo giá trị vật tư xuất dùng được phản ánh chính xác nhất, phù hợp với từng lô hàng nhập. Về hạch toán chi tiết, phương pháp thẻ song song được vận hành khá hiệu quả, tạo ra cơ chế đối chiếu, kiểm soát chéo giữa phòng kế toán và bộ phận kho. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, công tác kế toán vật tư tại doanh nghiệp vẫn còn một số hạn chế nhất định, đặc biệt là trong việc quản lý chứng từ từ các công trường xa và việc xây dựng hệ thống định mức tiêu hao vật tư chưa thực sự được chú trọng. Đây là những điểm cần được cải thiện để hoàn thiện công tác kế toán.

4.1. Tổ chức bộ máy và hình thức sổ kế toán đang áp dụng

Doanh nghiệp Xuân Trường tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung. Phòng kế toán tại trụ sở chính chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ công tác hạch toán cho các hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm cả các công trình. Đứng đầu là Kế toán trưởng, dưới đó là các kế toán viên chuyên trách từng phần hành như kế toán tổng hợp, kế toán quyết toán công trình. Doanh nghiệp đang áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung. Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều được ghi vào sổ Nhật ký chung, sau đó được chuyển vào Sổ Cái các tài khoản liên quan như tài khoản 152, tài khoản 153. Hình thức này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và phù hợp với quy mô của doanh nghiệp. Việc hạch toán hàng tồn kho được thực hiện theo phương pháp kê khai thường xuyên, cho phép cung cấp thông tin về tình hình tồn kho tại bất kỳ thời điểm nào.

4.2. Phương pháp tính giá và quy trình hạch toán thực tế

Một trong những đặc thù kế toán ngành xây dựng tại Xuân Trường là việc lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho theo phương pháp thực tế đích danh. Khi xuất một loại vật tư nào, kế toán sẽ xác định chính xác nó thuộc lô hàng nhập nào và sử dụng đơn giá của chính lô hàng đó để tính giá xuất. Ví dụ, ngày 4/01/2018, khi xuất 10 tấn xi măng, kế toán xác định lô xi măng này thuộc lần nhập kho ngày 1/01/2018 với đơn giá 1.000.000đ/tấn và tính giá xuất kho tương ứng. Về quy trình hạch toán, các nghiệp vụ mua NVL, CCDC được ghi nhận đầy đủ qua các chứng từ kế toán vật tư như hóa đơn GTGT, phiếu nhập kho. Các bút toán được thực hiện theo đúng quy định, phản ánh giá trị vật tư nhập kho và thuế GTGT được khấu trừ, đảm bảo tính hợp lệ của chi phí đầu vào trong kế toán chi phí sản xuất xây lắp.

4.3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong công tác kế toán

Ưu điểm nổi bật trong công tác kế toán vật tư tại Xuân Trường là đã xây dựng được một quy trình hạch toán rõ ràng, từ khâu chứng từ đến ghi sổ và báo cáo, tuân thủ chế độ kế toán hiện hành. Việc áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên và phương pháp giá đích danh giúp số liệu có độ chính xác và tin cậy cao. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, việc luân chuyển chứng từ từ các công trình về phòng kế toán đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tính kịp thời của thông tin. Thứ hai, doanh nghiệp chưa xây dựng được một hệ thống định mức tiêu hao vật tư chi tiết và khoa học, việc kiểm soát chi phí vật tư vẫn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm. Thứ ba, công tác kiểm kê NVL CCDC tại các công trường xa còn gặp khó khăn. Đây là những vấn đề cần có giải pháp để hoàn thiện công tác kế toán trong thời gian tới.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán NVL CCDC tại doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa chi phí, việc hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ là một yêu cầu cấp thiết đối với Doanh nghiệp Xây dựng Xuân Trường cũng như các doanh nghiệp cùng ngành. Dựa trên những phân tích về thực trạng, một số giải pháp trọng tâm cần được xem xét. Trước hết, cần chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình quản lý, luân chuyển chứng từ kế toán vật tư giữa công trường và văn phòng, có thể ứng dụng công nghệ để số hóa và truyền dữ liệu nhanh chóng. Tiếp theo, việc xây dựng và áp dụng hệ thống định mức tiêu hao vật tư khoa học cho từng loại công trình, hạng mục sẽ là công cụ đắc lực để kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả sử dụng vật tư. Đồng thời, doanh nghiệp nên tăng cường công tác kiểm kê NVL CCDC định kỳ và đột xuất, kết hợp với việc phân công trách nhiệm rõ ràng để hạn chế thất thoát. Cuối cùng, việc đào tạo nâng cao trình độ cho đội ngũ kế toán và thủ kho về các quy định mới cũng như kỹ năng ứng dụng phần mềm quản lý là yếu tố then chốt để thực hiện thành công các giải pháp trên.

5.1. Tối ưu hóa quy trình quản lý và luân chuyển chứng từ

Để khắc phục tình trạng chậm trễ trong việc luân chuyển chứng từ, doanh nghiệp cần xây dựng một quy chế rõ ràng về thời hạn và trách nhiệm của từng bộ phận (công trường, kho, phòng kế toán). Có thể xem xét ứng dụng các giải pháp công nghệ đơn giản như sử dụng ứng dụng di động để chụp ảnh chứng từ và gửi về phòng kế toán ngay khi nghiệp vụ phát sinh, bản gốc sẽ được chuyển về sau. Điều này giúp kế toán có thể hạch toán kịp thời, cung cấp số liệu nhanh chóng cho ban lãnh đạo. Việc chuẩn hóa các mẫu biểu như phiếu nhập, phiếu xuất, biên bản kiểm kê cũng giúp giảm thiểu sai sót và tạo sự thống nhất trong toàn hệ thống, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý kho vật tư xây dựng.

5.2. Xây dựng hệ thống định mức tiêu hao vật tư khoa học

Xây dựng định mức tiêu hao vật tư là một giải pháp quản lý chi phí hiệu quả. Doanh nghiệp cần thành lập một bộ phận hoặc tổ chuyên trách, phối hợp giữa phòng kế toán và phòng kỹ thuật, để nghiên cứu và xây dựng định mức cho các loại vật tư chính trên cơ sở các tiêu chuẩn ngành và điều kiện thi công thực tế của doanh nghiệp. Hệ thống định mức này sẽ là cơ sở để cấp phát vật tư cho các đội thi công, đồng thời là thước đo để kiểm soát và phân tích tình hình sử dụng vật tư, phát hiện kịp thời các trường hợp lãng phí, vượt định mức. Đây là một công cụ quan trọng trong kế toán chi phí sản xuất xây lắp, giúp tính giá thành công trình chính xác hơn.

5.3. Tăng cường ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân sự

Trong dài hạn, để hoàn thiện công tác kế toán, doanh nghiệp nên đầu tư vào một phần mềm kế toán quản trị chuyên dụng cho ngành xây dựng. Các phần mềm này thường tích hợp các module quản lý vật tư, cho phép theo dõi nhập xuất tồn kho theo thời gian thực tại từng công trình, tự động tính giá xuất kho và lập các báo cáo nhập xuất tồn kho một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ kế toán, thủ kho để cập nhật các chính sách, chế độ kế toán mới và nâng cao kỹ năng sử dụng phần mềm, đảm bảo hệ thống vận hành một cách trơn tru và hiệu quả. Con người vẫn là yếu tố quyết định đến sự thành công của mọi hệ thống quản lý.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ tại doanh nghiệp xây dựng xuân trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU, CÔNG CỤ DỤNG CỤ TRONG DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ 1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ 1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại nguyên vật liệu - Khái niệm Nguyên vật liệu (NVL) là đối tượng lao động thể hiện dưới dạng vật hóa, nó là một trong 3 yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất kinh doanh.

Trong doanh nghiệp NVL được sử dụng phục vụ cho việc sản xuất chế tạo sản phẩm, hoặc thực hiện lao vụ dịch vụ hay sử dụng cho bán hàng quản lý doanh nghiệp. - Đặc điểm Về mặt hiện vật: Trong quá trình sản xuất tạo ra sản phẩm NVL chính tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh và khi tham gia vào quá trình sản xuất NVL được tiêu dùng toàn bộ. NVL được sắp xếp vào tài sản lưu động, giá trị vật liệu thuộc vốn lưu động dự trữ. NVL có nhiều loại khác nhau, bảo quản phức tạp.

NVL thường được nhập xuất hàng ngày do đó nếu không tổ chức tốt công tác quản lý và hạch toán vật liệu sẽ gây ra lãng phí và mất mát. Về mặt giá trị: Giá trị của NVL chuyển dịch toàn bộ một lần vào giá trị sản phẩm mới được tạo ra. - Phân loại  Phân loại theo vai trò công dụng chủ yếu của NVL + Nguyên liệu, vật liệu chính là những NVL cấu thành nên thực thể vật chất sản phẩm, toàn bộ giá trị của NVL được chuyển vào giá trị sản phẩm mới. + Vật liệu phụ là những vật liệu khi tham gia vào quá trình sản xuất không cấu thành nên thực thể chính của sản phẩm.

Vật liệu phụ được sử dụng trong sản xuất để làm tăng chất lượng sản phẩm, hoàn chỉnh hoặc phục vụ cho công tác quản lý, phục vụ thi công , phục vụ sản xuất. 4 + Nhiên liệu: Có tác dụng cung cấp nhiệt lượng cho quá trình sản xuất kinh doanh như xăng, dầu, than,… + Vật liệu xây dựng là sản phẩm của ngành công nghiệp chế biến được sử dụng trong đơn vị để tạo nên sản phẩm như các hạng mục công trình. + Phế liệu: Là các loại vật liệu loại trong quá trình sản xuất sản phẩm như: vỏ bao xi măng, sắt thép đầu mẩu, và những phế liệu thu hồi trong quá trình thanh lý tài sản cố định (TSCĐ). + Vật liêu khác: Bao gồm các loại chưa được phản ánh ở các NVL kể trên.

Các loại vật liệu này do quá trình sản xuất loại ra, phế liệu thu hồi từ việc thanh lý TSCĐ.  Phân loại theo nguồn gốc kinh doanh của NVL + NVL tự sản xuất gia công chế biến của doanh nghiệp. + NVL mua ngoài. + NVL nhận góp vốn liên doanh, liên kết.

 Phân loại theo mục đích, công cụ của NVL + NVL trực tiếp dùng cho sản xuất kinh doanh. +NVL dùng cho công tác quản lý. + NVL dùng cho mục đích khác. Khái niệm, đặc điểm, phân loại công cụ dụng cụ - Khái niệm Công cụ dụng cụ (CCDC) là các loại tư liệu lao động tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh (SXKD), kết hợp với lao động tác động vào đối tượng lao động để tạo ra sản phẩm.

- Đặc điểm + Có thể tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh. + Giá trị CCDC được chuyển dần vào giá thành sản phẩm tùy theo mức độ hao mòn. + Giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu. 5 + Mang đặc điểm của vật liệu: có giá trị thấp, thời gian sử dụng ngắn do đó cần thiết phải dự trữ trong quá trình SXKD do vậy CCDC được xếp vào tài sản ngắn hạn.

- Phân loại  Phân loại theo yêu cầu quản lý và yêu cầu ghi chép kế toán + CCDC: Bao gồm tất cả CCDC được sử dụng phục vụ cho mục đích sản xuất, chế tạo sản phẩm, thực hiện các dịch vụ phục vụ bán hàng và quản lý doanh nghiệp. + Bao bì luân chuyển: Là những bao bì được luân chuyển nhiều lần dùng chứa đựng vật tư, sản phẩm, mã hóa. + Đồ dùng cho thuê: Đồ dùng cho thuê gồm cả CCDC, bao bì luân chuyển được sử dụng để cho thuê.  Phân loại theo nội dung và công dụng + Các lán trại tạm thời, đà giáo, cốp pha… dùng trong xây dựng cơ bản (XDCB), các dụng cụ chuyên dùng cho sản xuất, vận chuyển hàng hóa.

+ Những dụng cụ, đồ dùng bằng thủy tinh, sành sứ. + Quần áo bảo hộ lao động, găng tay, giầy dép chuyên dùng để làm việc. + Công cụ dụng cụ khác.  Phân loại theo mục đích và nơi sử dụng + CCDC dùng cho sản xuất kinh doanh.

+ CCDC dùng cho công tác quản lý. + CCDC dùng cho mục đích khác.  Phân loại theo phương pháp phân bổ + Loại phân bổ 1 lần (100%). + Loại phân bổ 2 lần (50%).

+ Loại phân bổ nhiều lần (Phân bổ 3 lần trở lên).  Phân bổ theo nguồn hình thành + CCDC do mua ngoài. 6 + CCDC do tự chế. Yêu cầu quản lý nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ + Tập chung quản lý chặt chẽ, có hiệu quả NVL, CCDC trong quá trình thu mua, dự trữ, bảo quản, và sử dụng.

+ Trong quá trình sản xuất kinh doanh, tổ chức hạch toán NVL CCDC chặt chẽ và khoa học là công cụ quan trọng để quản lý tình hình thu mua nhập, xuất, bảo quản và sử dụng. + Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát, kiểm kê định kỳ nhằm ngăn chặn các hiện tượng tiêu cực. Nhiệm vụ của kế toán nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ Để phát huy vai trò, chức năng của kế toán trong công tác quản lý NVL, CCDC trong doanh nghiệp, kế toán cần thực hiện các nhiệm vụ sau: + Tổ chức ghi chép, phản ánh chính xác, kịp thời số lượng chất lượng, phẩm chất, quy cách và giá trị thực tế, của từng loại, từng thứ NVL và CCDC nhập xuất kho. Hướng dẫn và kiểm tra các bộ phận, phòng ban chấp hành các nguyên tắc, thủ tục nhập xuất và thực hiện nghiêm chỉnh chứng từ kế toán.

+ Mở các loại sổ (thẻ) kế toán chi tiết theo từng thứ NVL, CCDC theo chế độ phương pháp quy định. + Kiểm tra việc thực hiện kế hoạch mua hàng, tình hình dự trữ và sử dụng NVL, CCDC theo dự toán, tiêu chuẩn định mức chi phí và phát hiện các trường hợp vật tư ứ đọng hoặc thiếu hụt, tham ô, xác định nguyên nhân và biện pháp xử lý. + Tham gia kiểm kê và đánh giá NVL, CCDC theo chế độ quy định của nhà nước. + Cung cấp thông tin về tình hình nhập xuất, tồn kho NVL và CCDC phục vụ công tác quản lý.

Định kỳ tiến hành phân tích, tình hình mua hàng, bảo quản và sử dụng NVL, CCDC. Phương pháp tính giá nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ 1. Giá thực tế nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ nhập kho - Đối với NVL - CCDC mua ngoài Giá thực tế = Giá mua ghi + Chi phí có - Các khoản ghi trên hóa đơn liên quan giảm (nếu có) - Đối với NVL - CCDC gia công, chế biến Giá thực tế của Chi phí gia công Giá thực tế = NVL, CCDC xuất + chế biến chế biến - Đối với NVL – CCDC thuê gia công chế biến Trị giá vốn thực tế của Trị giá thực tế Chi phí Tiền công NVL, CCDC = của NVL, CCDC + giao dịch + gia công gia công nhập xuất gia công, chế biến trong kỳ - Đối với NVL - CCDC do doanh nghiệp sản xuất Giá thực chất NVL, CCDC Giá thành sản xuất thực tế của = nhập kho NVL, CCDC - Đối với NVL nhận vốn liên doanh, cổ phần: giá thực tế là giá đo các bên tham gia liên doanh đánh giá. - Với vật liệu được tặng thưởng: giá trị thực tế ghi sổ của vật liệu là giá trị thị trường tương đương cộng chi phí liên quan đến việc tiếp nhận (nếu có).

Giá thực tế của nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ xuất kho - Phương pháp bình quân gia quyền: phương pháp này phù hợp với DN có ít danh mục vật tư. Theo phương pháp này, giá trị thực tế NVL, CCDC xuất kho trong kỳ được tính theo công thức: 8 Giá thực tế Số lượng từng Giá đơn vị từng loại NVL, CCDC = loại NVL,CCDC x bình quân xuất kho xuất kho Trong đó, giá đơn vị bình quân có thể tính theo 1 trong 3 cách sau: Cách 1: Sử dụng giá xuất kho là giá bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Cách này đơn giản, dễ làm nhưng độ chính xác không cao. Công việc tính toán dồn vào cuối tháng gây ảnh hưởng đến công tác quyết toán nói chung.

Giá đơn vị Trị giá thực tế từng loại tồn đầu kỳ + Nhập trong kỳ bình quân = cả kỳ dự trữ Số lượng thực tế từng loại tồn đầu kỳ + Nhập trong kỳ Cách 2: Giá xuất kho là giá bình quân gia quyền cuối kỳ trước. Cách này đơn giản, phản ánh kịp thời tình hình biến đổi từng loại NVL, CCDC trong kỳ tuy nhiên độ chính xác không cao vì không tính đến sự biến động của giá vật liệu, dụng cụ hàng hóa cũng như giá thành sản phẩm trong kỳ. Giá đơn vị Giá thực tế từng loại tồn đầu kỳ (cuối kỳ trước) bình quân = cuối kỳ trước Số lượng thực tế từng loại tồn đầu kỳ (cuối kỳ trước) Cách 3: Giá xuất kho là giá bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập. Đây là cách khắc phục nhược điểm của 2 phương pháp trên, vừa chính xác, vừa cập nhật nhưng tốn nhiều thời gian công sức và tính toán nhiều lần.

Giá đơn vị bình Giá thực tế từng loại tồn kho sau mỗi lần nhập quân sau mỗi = lần nhập Số lượng thực tế từng loại tồn kho sau mỗi lần nhập - Phương pháp nhập trước xuất trước: Theo phương pháp này dựa trên giả định hàng nào nhập trước sẽ được xuất trước và lấy đơn giá xuất bằng đơn giá nhập. Trị giá hàng tồn kho cuối kỳ được tính theo đơn giá của những lần nhập sau cùng. Phương pháp này thích hợp trong trường hợp giá cả ổn định hoặc có xu hướng giảm. 9 - Phương pháp tính giá thực tế đích danh: Theo phương pháp này NVL, CCDC được xác định theo đơn chiếc hay từng lô và giữ nguyên lúc nhập kho cho đến khi xuất dùng.

Khi xuất NVL, CCDC nào sẽ xác định theo giá thực tế đích danh của NVL, CCDC đó. Nội dung công tác kế toán nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ 1. Chứng từ và sổ sách sử dụng * Chứng từ - Chứng từ nhập: + Bảng kê mua hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ