Nghiên cứu công tác kế toán nguyên vật liệu tại Công ty Xây dựng Tuấn Minh

Nghiên cứu chuyên sâu Kế toán nguyên vật liệu ngành xây dựng: Thực trạng & Giải pháp góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán nguyên vật liệu tại công ty xây dựng Tuấn Minh

Trong ngành xây dựng, nguyên vật liệu (NVL) chiếm một tỷ trọng lớn, thường từ 70-80% trong tổng giá thành công trình xây dựng. Do đó, công tác kế toán nguyên vật liệu không chỉ là việc ghi chép sổ sách mà còn là một công cụ quản lý chiến lược. Tại Công ty TNHH Xây dựng và Phát triển Tuấn Minh, việc tổ chức hạch toán NVL một cách khoa học và chính xác là nền tảng để kiểm soát chi phí nguyên vật liệu, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng công tác kế toán NVL tại công ty, từ đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện. Một hệ thống kế toán vật tư hiệu quả giúp ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời tình hình nhập - xuất - tồn, giám sát chặt chẽ việc sử dụng NVL, đảm bảo tính tiết kiệm và hiệu quả. Việc tuân thủ các quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 02) về hàng tồn kho và Thông tư 133/2016/TT-BTC là yêu cầu bắt buộc, giúp đảm bảo tính pháp lý và minh bạch của thông tin tài chính. Công tác này bao gồm nhiều khâu phức tạp, từ việc phân loại, tính giá, tổ chức chứng từ, ghi chép sổ sách chi tiết và tổng hợp cho đến việc kiểm kê và lập báo cáo. Mỗi khâu đều đòi hỏi sự chính xác và phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận như phòng kế toán, kho và các đội thi công. Nghiên cứu tại Công ty Tuấn Minh cho thấy doanh nghiệp đã nhận thức rõ tầm quan trọng này và xây dựng một quy trình tương đối hoàn chỉnh.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản lý nguyên vật liệu trong xây dựng

NVL là yếu tố đầu vào cơ bản, quyết định trực tiếp đến chất lượng và chi phí của sản phẩm xây dựng. Do đó, quản lý nguyên vật liệu hiệu quả đóng vai trò sống còn. Nó không chỉ đảm bảo cung ứng đủ vật tư cho quá trình thi công liên tục mà còn giúp giảm thiểu lãng phí, thất thoát. Một công tác quản lý tốt giúp doanh nghiệp kiểm soát được định mức tiêu hao vật tư, từ đó tính toán chính xác giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp. Hơn nữa, việc hạch toán minh bạch các khoản công nợ với nhà cung cấp (thông qua kế toán công nợ phải trả người bán) cũng là một phần quan trọng của quản lý NVL, giúp duy trì mối quan hệ tốt với đối tác và đảm bảo sự ổn định của nguồn cung.

1.2. Cơ sở pháp lý và chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 02

Công tác hạch toán nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm Công ty Tuấn Minh, phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp lý. Nền tảng chính là Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) - Hàng tồn kho và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, cụ thể ở đây là Thông tư 133. VAS 02 quy định rõ về nguyên tắc ghi nhận, phương pháp tính giá hàng tồn kho (bao gồm cả giá nhập và giá xuất), và phương pháp lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Việc áp dụng đúng các chuẩn mực này không chỉ đảm bảo tính thống nhất, so sánh được của báo cáo tài chính mà còn là cơ sở để cơ quan thuế và các bên liên quan kiểm tra, giám sát hoạt động của doanh nghiệp. Đây là kiến thức nền tảng cho bất kỳ báo cáo thực tập kế toán nguyên vật liệu hay luận văn kế toán nguyên vật liệu nào.

II. Thách thức trong công tác kế toán vật tư tại công ty xây dựng

Đặc thù của ngành xây dựng mang lại nhiều thách thức cho công tác kế toán vật tư trong công ty xây dựng. Thứ nhất, chủng loại vật tư vô cùng đa dạng (xi măng, sắt, thép, cát, đá...) và thường xuyên biến động về giá, đòi hỏi kế toán phải cập nhật liên tục và áp dụng phương pháp tính giá xuất kho phù hợp. Thứ hai, vật tư được bảo quản tại nhiều công trường phân tán, gây khó khăn cho việc kiểm kê nguyên vật liệu và quản lý thất thoát. Thứ ba, việc xác định định mức tiêu hao vật tư cho từng hạng mục công trình là một bài toán phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc tập hợp kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành. Tại Công ty Tuấn Minh, dù đã có quy trình nhưng vẫn tồn tại những khó khăn nhất định. Việc ghi chép thủ công trên một số chứng từ hoặc sự phối hợp chưa đồng bộ giữa kho và công trường đôi khi dẫn đến chênh lệch số liệu. Hơn nữa, việc kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trở nên khó khăn hơn khi giá cả đầu vào leo thang, đòi hỏi bộ phận kế toán phải nhạy bén, tham mưu kịp thời cho ban lãnh đạo. Những vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung của toàn công ty, làm giảm lợi nhuận và sức cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Khó khăn trong việc kiểm soát chi phí nguyên vật liệu

Việc kiểm soát chi phí nguyên vật liệu là thách thức lớn nhất. Giá NVL trên thị trường biến động không ngừng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí dự toán và thực tế của công trình. Kế toán cần phải theo dõi sát sao giá cả, đồng thời phối hợp với phòng kinh doanh để có kế hoạch mua hàng tối ưu. Bên cạnh đó, việc kiểm soát hao hụt, mất mát tại công trường cũng là một vấn đề nan giải. Nếu không có quy trình giám sát chặt chẽ và chế tài rõ ràng, lượng vật tư thất thoát có thể làm tăng chi phí một cách đáng kể, ảnh hưởng tiêu cực đến giá thành công trình xây dựng.

2.2. Vấn đề về quy trình nhập xuất kho và quản lý chứng từ

Một quy trình nhập xuất kho vật tư không chặt chẽ có thể dẫn đến nhiều sai sót. Tại các công trường xa, việc lập và luân chuyển chứng từ kế toán nguyên vật liệu (phiếu nhập kho, phiếu xuất kho) về phòng kế toán đôi khi bị chậm trễ, gây khó khăn cho việc hạch toán kịp thời. Việc thiếu sót thông tin trên chứng từ hoặc ghi chép không đúng quy cách cũng làm mất thời gian đối chiếu, kiểm tra. Điều này đòi hỏi công ty phải chuẩn hóa quy trình, tăng cường ứng dụng công nghệ như phần mềm kế toán cho công ty xây dựng để quản lý chứng từ hiệu quả hơn, đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận đầy đủ và chính xác.

III. Hướng dẫn hạch toán nguyên vật liệu theo Thông tư 133 tại Tuấn Minh

Công ty Tuấn Minh áp dụng chế độ kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và hạch toán kế toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên. Đây là phương pháp theo dõi và phản ánh liên tục, có hệ thống tình hình nhập - xuất - tồn kho vật tư trên các tài khoản kế toán. Quy trình này bắt đầu từ khi nhận được hóa đơn và hàng hóa từ nhà cung cấp. Kế toán tiến hành lập Phiếu nhập kho, ghi nhận giá trị NVL nhập kho vào bên Nợ tài khoản 152 (Nguyên vật liệu), Nợ tài khoản 133 (Thuế GTGT được khấu trừ) và ghi Có các tài khoản liên quan như 111, 112, hoặc 331 (Phải trả cho người bán). Khi xuất kho vật tư cho các công trình, kế toán lập Phiếu xuất kho và căn cứ vào đó để ghi nhận chi phí, ví dụ Nợ TK 621 (Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp) và Có TK 152. Việc áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên giúp công ty kiểm soát chặt chẽ số lượng và giá trị NVL ở mọi thời điểm, là cơ sở vững chắc cho việc quản trị chi phí và ra quyết định kinh doanh. Toàn bộ quy trình này được thực hiện trên phần mềm kế toán FAST, giúp tự động hóa nhiều công đoạn và giảm thiểu sai sót.

3.1. Quy trình nhập xuất kho vật tư và các chứng từ kế toán

Tại Công ty Tuấn Minh, quy trình nhập xuất kho vật tư được chuẩn hóa. Khi mua NVL, bộ phận mua hàng lập đề nghị, sau khi được duyệt, kế toán tiến hành làm hợp đồng. Hàng về đến kho, thủ kho (kế toán phân xưởng) cùng bên giao hàng kiểm đếm và lập Biên bản kiểm nghiệm, sau đó lập Phiếu nhập kho. Các chứng từ kế toán nguyên vật liệu này (hóa đơn, biên bản, phiếu nhập) được chuyển về phòng kế toán để hạch toán. Tương tự, khi xuất kho, đội thi công lập giấy đề nghị, giám đốc duyệt, sau đó kế toán lập Phiếu xuất kho. Các chứng từ này là bằng chứng pháp lý quan trọng, là cơ sở để ghi vào sổ sách kế toán vật tư và đối chiếu công nợ.

3.2. Sổ sách kế toán vật tư theo hình thức Nhật ký chung

Công ty áp dụng hình thức ghi sổ Nhật ký chung. Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến NVL đều được ghi vào sổ Nhật ký chung theo trình tự thời gian, sau đó được chuyển vào Sổ Cái tài khoản 152. Song song đó, kế toán chi tiết vật tư mở Thẻ kho (do thủ kho ghi) và Sổ chi tiết vật tư (do kế toán ghi) cho từng loại NVL. Cuối kỳ, kế toán lập Bảng tổng hợp nhập - xuất - tồn để đối chiếu số liệu giữa sổ chi tiết và sổ cái. Việc sử dụng các sổ sách kế toán vật tư này đảm bảo việc theo dõi chi tiết và tổng hợp được thực hiện đồng bộ, cung cấp số liệu chính xác cho việc lập báo cáo tài chính.

IV. Bí quyết tính giá xuất kho và quản lý hàng tồn kho hiệu quả nhất

Việc lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho có ảnh hưởng lớn đến giá vốn hàng bán và lợi nhuận của doanh nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, Công ty Tuấn Minh đã lựa chọn phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ (theo tháng) để tính giá trị NVL xuất dùng. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện, giảm bớt khối lượng tính toán so với phương pháp bình quân tức thời. Vào cuối mỗi tháng, kế toán sẽ tính một đơn giá bình quân duy nhất cho từng loại vật tư, dựa trên giá trị và số lượng tồn đầu kỳ cộng với tổng giá trị và số lượng nhập trong kỳ. Đơn giá này sau đó được dùng để tính giá trị cho tất cả các phiếu xuất kho trong tháng. Mặc dù có nhược điểm là thông tin về giá vốn không được cập nhật tức thời, nhưng với đặc thù các công trình xây dựng kéo dài, phương pháp này vẫn đảm bảo cung cấp số liệu tương đối chính xác cho việc quản lý. Bên cạnh đó, công tác kế toán hàng tồn kho còn bao gồm việc kiểm kê nguyên vật liệu định kỳ. Việc này giúp đối chiếu số liệu sổ sách và thực tế, phát hiện kịp thời các trường hợp thừa, thiếu, hư hỏng để có biện pháp xử lý, quy trách nhiệm rõ ràng.

4.1. Áp dụng phương pháp tính giá xuất kho bình quân gia quyền

Công thức tính đơn giá xuất kho theo phương pháp tính giá xuất kho bình quân gia quyền cuối kỳ được áp dụng như sau: Đơn giá bình quân = (Giá trị NVL tồn đầu kỳ + Tổng giá trị NVL nhập trong kỳ) / (Số lượng NVL tồn đầu kỳ + Tổng số lượng NVL nhập trong kỳ). Ví dụ, đối với ống thép D12.7, dựa trên số liệu tồn và nhập trong tháng 12/2019, công ty sẽ tính ra một đơn giá bình quân. Sau đó, lấy đơn giá này nhân với tổng số lượng ống thép D12.7 đã xuất trong tháng để ra tổng giá trị xuất kho. Cách làm này giúp ổn định giá vốn trong kỳ kế toán, tránh những biến động đột ngột do giá nhập thay đổi liên tục.

4.2. Kỹ thuật kiểm kê nguyên vật liệu và xử lý chênh lệch

Công tác kiểm kê nguyên vật liệu được Công ty Tuấn Minh thực hiện định kỳ vào cuối tháng, quý và năm. Ban kiểm kê bao gồm đại diện phòng kế toán, thủ kho và bộ phận quản lý công trình. Quá trình kiểm kê nhằm xác nhận số lượng và chất lượng vật tư thực tế tồn kho. Mọi chênh lệch giữa thực tế và sổ sách đều được lập biên bản và tìm rõ nguyên nhân. Nếu thiếu hụt do hao hụt trong định mức, chi phí sẽ được tính vào giá vốn. Nếu thiếu do nguyên nhân chủ quan, cá nhân liên quan phải bồi thường. Nếu phát hiện thừa, kế toán sẽ ghi tăng hàng tồn kho và tìm nguyên nhân để xử lý. Kỹ thuật này giúp tăng cường trách nhiệm quản lý và đảm bảo số liệu kế toán hàng tồn kho luôn đáng tin cậy.

V. Thực trạng công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty Tuấn Minh

Qua phân tích, thực trạng công tác kế toán nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Xây dựng và Phát triển Tuấn Minh cho thấy nhiều điểm tích cực. Công ty đã xây dựng được một bộ máy kế toán tập trung, phân công nhiệm vụ rõ ràng. Việc áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133, hình thức Nhật ký chung và phương pháp kê khai thường xuyên là hoàn toàn phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động. Đặc biệt, việc sử dụng phần mềm kế toán cho công ty xây dựng (FAST) đã hỗ trợ đắc lực, giúp tự động hóa việc ghi sổ, tổng hợp số liệu và lập báo cáo nhanh chóng, chính xác. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán nguyên vật liệu được thực hiện tương đối bài bản. Phương pháp kế toán chi tiết NVL theo thẻ song song cũng là một điểm sáng, đảm bảo sự đối chiếu, kiểm tra chéo thường xuyên giữa thủ kho và phòng kế toán. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, công tác này vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục như việc cập nhật thông tin từ công trường đôi khi còn chậm, hay việc phân tích sâu về định mức tiêu hao vật tư chưa được chú trọng đúng mức. Nhìn chung, hệ thống kế toán NVL của công ty đang vận hành ổn định và là nền tảng tốt để tiếp tục hoàn thiện trong tương lai.

5.1. Phân tích quy trình kế toán chi tiết theo phương pháp thẻ song song

Công ty Tuấn Minh tổ chức hạch toán chi tiết NVL theo phương pháp thẻ song song. Theo đó, tại kho, kế toán phân xưởng (thủ kho) sử dụng Thẻ kho để ghi chép hàng ngày tình hình nhập, xuất, tồn của từng loại vật tư về mặt số lượng. Tại phòng kế toán, kế toán vật tư mở Sổ kế toán chi tiết vật tư, cũng ghi chép song song các nghiệp vụ nhập, xuất cho từng loại vật tư đó, nhưng theo cả chỉ tiêu số lượng và giá trị. Cuối tháng, hai bên tiến hành đối chiếu số liệu trên Thẻ kho và Sổ chi tiết. Phương pháp này giúp phát hiện sai sót kịp thời, đề cao trách nhiệm của cả thủ kho và kế toán, đảm bảo số liệu chi tiết luôn khớp đúng.

5.2. Đánh giá việc ứng dụng phần mềm kế toán trong quản lý vật tư

Việc ứng dụng phần mềm kế toán cho công ty xây dựng là một bước tiến quan trọng. Phần mềm FAST giúp kế toán viên nhập liệu một lần trên các chứng từ gốc (phiếu nhập, phiếu xuất), hệ thống sẽ tự động cập nhật vào các sổ liên quan như Nhật ký chung, Sổ Cái, Sổ chi tiết và Bảng tổng hợp nhập-xuất-tồn. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, công sức mà còn giảm thiểu tối đa các sai sót do tính toán thủ công. Phần mềm còn cung cấp các báo cáo quản trị tức thời về tình hình tồn kho, công nợ, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và ra quyết định nhanh chóng. Đây là công cụ không thể thiếu trong việc hiện đại hóa công tác hạch toán nguyên vật liệu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty tnhh xây dựng và phát triển tuấn minh hòa thạch quốc oai hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, khoá luận gồm ba chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về công tác kế toán nguyên vật liệu trong doanh nghiệp Chƣơng 2: Đặc điểm cơ bản về công ty TNHH xây dựng và phát triển Tuấn Minh. Chƣơng 3: Thực trạng và một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty TNHH xây dựng và phát triển Tuấn Minh. 3 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÊ CÔNG TÁC KẾ TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU TRONG DOANH NGHỆP 1. Những vấn đề chung về nguyên vật liệu trong doanh nghiệp 1.

Khái niệm nguyên vật liệu Khái niệm: Nguyên liệu, vật liệu là những đối tƣợng lao động do doanh nghiệp mua ngoài hay sản xuất, là một trong ba yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất, là cơ sở vật chất cấu thành nên thực thể của sản phẩm, là tài sản lƣu động của doanh nghiệp. Đặc điểm của nguyên vật liệu Nguyên vật liệu là tài sản lƣu động chung trong sản xuất cho nên đặc điểm của nguyên vật liệu khác với tƣ liệu lao động. Trong quá trình sản xuất kinh doanh vật liệu bị tiêu dùng hoàn toàn, chỉ tham gia vào từng chu kỳ sản xuất kinh doanh nhất định và toàn bộ giá trị nguyên vật liệu đƣợc chuyến kết vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ. Khi tham gia vào sản xuất kinh doanh nguyên vật liệu bị biến dạng hoặc tiêu hao hoàn toàn, có tính chất thƣờng xuyên và gắn liền với quá trình sản xuất.

Vật liệu đƣợc hoàn thành từ nhiều nguồn khác nhau nhƣ: mua ngoài, tự sản xuất, nhận góp vồn liên doanh của các thành viên tham gia công ty. Trong quá trình sản xuất kinh doanh chi phí về nguyên vật liệu thƣờng chiếm một tỷ trọng lớn trong toàn bộ chi phí về sản xuất và trong việc cấu thành nên giá giá thành của sản phẩm. Vai trò của nguyên vật liệu trong sản xuất kinh doanh Hoạt động SXKD trong nền kinh tế thị trƣờng còn đóng một vai trò rất quan trọng. Nó là sự kết hợp của ba yếu tố: lao động, vật tƣ, tiền vốn… để làm cho hoạt động SXKD đƣợc tiến hành một cách liên tục, đều đặn.

Ngoài yếu tố lao động, tiền vốn các doanh nghiệp phải thƣờng xuyên đáp ứng kịp thời các vật tƣ, hàng hóa đủ về số lƣợng, tốt về chất lƣợng. 4 NVL là yếu tố của quá trình sản xuất nó quyết định đến chất lƣợng sản phẩm. Chính vì vậy, công tác kế toán nguyên vật liệu trong mỗi doanh nghiệp là rất quan trọng, bởi vì việc hạch toán về NVL kịp thời, khoa học giúp cho nhà quản lý giám sát chặt chẽ việc sử dụng NVL tiết kiệm, có hiệu quả, nắm bắt đƣợc tình hình nhập – xuất – tồn của kho NVL. Giúp cho các nhà lãnh đạo tìm ra phƣơng pháp làm giảm chi phí NVL trong chi phí sản xuất và trong tổng giá thành của sản phẩm làm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Phân loại nguyên vật liệu  Phân loại theo nội dung kinh tế và tác dụng của nguyên vật liệu trong sản xuất kinh doanh - Nguyên vật liệu chính: Là những đối tƣợng chủ yếu cấu thành nên thực thể của sản phẩm (kể cả bán thành phẩm mua ngoài). - Vật liệu phụ: Là những thứ chỉ có tác động phụ trợ trong sản xuất và chế tạo sản phẩm nhằm làm tăng chất lƣợng của nguyên vật liệu chính hoặc tăng chất lƣợng của sản phẩm sản xuất ra nhƣ dầu nhờn, hồ keo, thuốc nhuộm, thuốc tẩy, thuốc chống rò rỉ, hƣơng liệu, xà phòng. - Nhiên liệu: Là những thứ đƣợc sử dụng cho công nghệ sản xuất sản phẩm cho các phƣơng tiện vật chất, máy móc thiết bị trong quá trình sản xuất kinh doanh. - Vật tƣ thay thế: Là các chi tiết phụ tùng dùng để thay thế sữa chữa và thay thế cho máy móc, thiết bị sản xuất, phƣơng tiện vận tải… - Thiết bị xây dựng cơ bản: Bao gồm vật liệu và thiết bị cần lắp, không cần lắp, vật kết cấu khác mà doanh nghiệp mua để phục vụ mục đích đầu tƣ xây dựng cơ bản.

- Vât liệu khác: Là toàn bộ vật liệu còn lại trong quá trình sản xuất chế tạo ra sản phẩm hoặc phế liệu thu hồi từ thanh lý tài sản cố định.  Phân loại theo nguồn gốc NVL - Nguyên vật liệu mua ngoài. - Nguyên vật liệu tự chế hoặc thuê ngoài gia công chế biến. 5 - Nguyên vật liệu nhận vốn góp liên doanh của các đơn vị khác hoặc đƣợc cấp phát biếu tặng.

- Nguyên vật liệu thu hồi vốn góp liên doanh. - Nguyên vật liệu khác nhƣ kiểm kê thừa, vật liệu không dùng hết.  Phân loại theo mục đích và công dụng của nguyên vật liệu - Nguyên vật liệu trực tiếp dùng vào sản xuất kinh doanh. - Nguyên vật liệu dùng cho các nhu cầu khác phục vụ ở quản lý phân xƣởng, tổ đội sản xuất, cho nhu cầu bán hàng quản lý doanh nghiệp.

Phƣơng pháp tính giá nguyên vật liệu Nguyên tắc kế toán tính giá nguyên vật liệu là dùng tiền để biểu thị giá trị của nguyên liệu theo nguyên tắc nhất định. Kế toán phải mở sổ theo dõi nguyên liệu, vật liệu theo từng nhóm, từng thứ, từng loại cả về số lƣợng và giá trị, phải thống nhất phƣơng pháp tính giá nguyên vật liệu Tính giá nguyên vật liệu theo giá thực tế: Về nguyên tắc nguyên vật liệu phải ghi sổ theo giá thực tế và nhập theo giá nào thì xuất theo giá đó. Kế toán nhập - xuất - tồn kho vật liệu phải phản ánh theo giá trị thực tế (giá thu). Giá thực tế nguyên vật liệu là toàn bộ chi phí thực tế mà doanh nghiệp phải bỏ ra để có đƣợc loại nguyên vật liệụ đó giá thực tế bao gồm giá bản thân vật liệu, chi phí thu mua, chi phí gia công chế biến.

Phương pháp tính giá nhập kho - Nhập kho NVL do mua ngoài Thuế Các Giá thực tế Giá mua NK, thuế Chi phí khoản của vật liệu = ghi trên + + - TTĐB thu mua giảm nhập kho hoá đơn (nếu có) trừ Trong đó: + Chi phí thu mua bao gồm: Chi phí vận chuyển bốc dỡ, sắp xếp bảo quản phân loại, đóng gói, chi phí bảo hiểm (nếu có) từ nơi mua về đến nơi doanh nghiệp tiền thuê kho bãi chỗ để vật liệu, tiền công tác phí của cán bộ thu mua. + Các khoản giảm trừ gồm: các khoản giảm giá hàng bán, giá trị hàng hóa mua bị trả lại, chiết khấu thƣơng mại. 6 - Nhập kho NVL do thuê thuê ngoài gia công, chế biến Giá thực Chi phí vận tế của Giá thực tế của Chi phí = chuyển NVL NVL nhập NVL xuất ra + chế biến + đi và về kho - Nhập kho NVL tự chế biến, sản xuất Giá thực tế của Giá vốn NVL xuất ra tự Chi phí chế biến NVL nhập kho = chế biến + - Nhập kho NVL nhận vốn góp liên doanh, liên kết Giá thực tế của Giá do hội đồng liên Chi phí tiếp NVL nhận vốn góp = doanh đánh giá (các bên + nhận( nếu có ) liên doanh liên kết thỏa thuận đơn giá ) - Nhập kho NVL đƣợc biếu tặng Giá thực tế NVL Giá ghi trên biên Chi phí tiếp nhận biếu tặng = bản bàn giao + (nếu có ) - Nhập kho NVL thu nhặt đƣợc Giá thực tế của vật liệu thu nhặt đƣợc, phế liệu thu hồi là giá trị thực tế ƣớc tính có thể sử dụng đƣợc hoặc giá có thể bán đƣợc trên thị trƣờng. Phương pháp tính giá xuất kho Do giá thực tế nguyên vật liệu trong mỗi lần nhập là khác nhau nên khi tính giá thực tế của nguyên vật liệu xuất kho kế toán phải sử dụng một trong các phƣơng pháp tính giá thực tế xuất kho nhƣ sau:  Phƣơng pháp bình quân gia quyền Theo phƣơng pháp này giá thực tế nguyên vật liệu xuất kho dùng trong kỳ tính theo đơn giá bình quân: Bình quân cả kỳ dự trữ, bình quân cuối kỳ trƣớc, bình quân sau mỗi lần nhập.

Giá thực tế vật liệu, Số lượng nguyên vật liệu Đơn giá bình = × xuất kho xuất dùng quân của NVL - Phƣơng pháp đơn giá bình quân cả kỳ dự trữ Theo phƣơng pháp này, đến cuối kỳ mới tính giá trị vốn của NVL xuất kho trong kỳ: 7 Giá trị thực tế nguyên Giá thực tế nguyên vật liệu + vật liệu nhập kho trong Đơn giá bình tồn kho đầu kỳ kỳ quân cả kỳ dự = Số lượng nguyên vật liệu trữ Số lượng nguyên vật tồn kho đầu kỳ + liệu nhập kho trong kỳ Ưu điểm: đơn giản, dễ làm, chỉ cần tính toán một lần vào cuối kỳ Nhược điểm: độ chính xác không cao hơn nữa công việc tính toán dồn vào cuối kỳ gây ảnh hƣởng đến tiến độ của các phần hành khác. Ngoài ra, phƣơng pháp này chƣa đáp ứng yêu cầu kịp thời của thông tin kế toán ngay tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ, chỉ phù hợp với những loại những loại NVL ít biến động về giá. - Phƣơng pháp bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập: Theo phƣơng pháp này, sau mỗi lần nhập kế toán phải xác định đơn giá bình quân từng loại NVL. Căn cứ vào đơn giá bình quân và lƣợng NVL xuất kho giữa hai lần nhập kế tiếp để kế toán xác định giá trị thực tế của hàng xuất kho: Giá thực tế vật liệu tồn kho sau mỗi lần nhập Đơn giá bình quân sau mỗi = lần nhập Số lượng nguyên vật liệu tồn kho sau mỗi lần nhập Ưu điểm: chính xác, cập nhật thƣờng xuyên, liên tục Nhược điểm: tốn nhiều công sức, tính toán nhiều lần - Phƣơng pháp bình quân cuối kỳ trƣớc: Theo phƣơng pháp này kế toán dựa vào trị giá và số lƣợng tồn kho của hàng hóa, NVL cuối kỳ trƣớc để tính đơn xuất: Giá thực tế nguyên vật liệu tồn kho đầu kỳ Đơn giá bình quân cuối kỳ (hoặ cuối kỳ trước) = trước Số lượng nguyên vật liệu tồn kho đầu kỳ (hoặc cuối kỳ trước) Ưu điểm: đơn giản, phản ánh kịp thời tình hình biến động NVL Nhược điểm: tính chính xác không cao vì không tính đến sự biến động của giá cả.

8  Phƣơng pháp nhập trƣớc, xuất trƣớc - Phƣơng pháp này dựa trên giả thiết nguyên vật liệu đƣợc mua hoặc sản xuất trƣớc thì đƣợc xuất trƣớc sau đó mới xuất nguyên vật liệu nhập sau, giá thực tế của nguyên vật liệu xuất đƣợc tính theo giá nhập kho lần trƣớc, xong mới tính theo giá lần nhập sau. - Ƣu điểm: Trị giá vốn hàng tồn kho tƣơng đối sát giá thị trƣờng của mặt hàng đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ