Tổng quan nghiên cứu

Năng lượng hóa thạch hiện cung cấp hơn 85% tổng nhu cầu năng lượng toàn cầu, nhưng sự cạn kiệt tài nguyên cùng lượng phát thải khí nhà kính ngày càng tăng đang thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo. Dự báo đến giữa thế kỷ 21, nhiên liệu sinh khối sẽ chiếm tới 40% thị phần năng lượng thế giới. Tại Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của ngành dịch vụ ăn uống và chế biến thực phẩm tạo ra lượng dầu ăn đã qua sử dụng ước tính khoảng 4 đến 5 tấn mỗi ngày tại các đô thị lớn, riêng các nhà máy tinh luyện dầu phát sinh khoảng 50 tấn mỗi tháng. Đồng thời, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất thải ra xấp xỉ 9 tấn xúc tác cracking tầng sôi (FCC) mỗi ngày, tích lũy khoảng 60.000 tấn chất thải rắn khó xử lý do bị ngộ độc kim loại nặng và bám cốc.

Nghiên cứu này giải quyết đồng thời hai thách thức môi trường lớn: ô nhiễm do dầu thực vật phế thải và gánh nặng xử lý chất thải rắn xúc tác công nghiệp. Mục tiêu cụ thể của đề tài là xây dựng quy trình tái sinh xúc tác FCC thải từ Nhà máy Lọc dầu Dung Quất bằng phương pháp đốt cốc kết hợp xử lý axit hữu cơ, sau đó biến tính với các zeolite có tính axit cao để chuyển hóa dầu thực vật thải thành nhiên liệu sinh học. Nghiên cứu được thực hiện tại Hà Nội trong năm 2014, kết hợp giữa Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Lọc Hóa dầu. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc thu hồi trên 60% kim loại có hại từ xúc tác thải, chuyển hóa triệt để nguồn dầu mỡ phế phẩm thành các phân đoạn xăng và diesel xanh có hàm lượng lưu huỳnh dưới 1 ppm, mang lại giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế tuần hoàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai nền tảng lý thuyết cốt lõi trong công nghệ hóa dầu và xúc tác dị thể:

  1. Lý thuyết cracking xúc tác acid rắn trên phân tử triglyceride: Quá trình cracking dầu thực vật diễn ra theo cơ chế ion cacbocation qua hai giai đoạn kế tiếp. Giai đoạn đầu tiên bẻ gãy liên kết este C-O giữa khung glyxerin và chuỗi axit béo, đi kèm các phản ứng khử oxy hóa (deoxygenation), khử cacboxyl (decarboxylation) và khử cacbonyl (decarbonylation) để loại bỏ oxy dưới dạng CO, CO2 và hơi nước. Giai đoạn thứ hai là quá trình chuyển hóa sâu các hydrocarbon trung gian trên tâm axit Lewis và Bronsted của xúc tác thông qua phản ứng đồng phân hóa, oligomer hóa, alkyl hóa và thơm hóa nhằm tạo thành các hydrocarbon mạch nhánh, cycloankan và hợp chất thơm.
  2. Lý thuyết chọn lọc hình học và khuếch tán của mạng lưới Zeolite: Cơ chế chọn lọc không gian của zeolite faujasite Y (hệ thống hốc lớn alpha đường kính 13 Å kết nối qua cửa sổ vòng 12 cạnh kích thước 7,4 Å) kết hợp cùng zeolite pentasil ZSM-5 (hệ thống mao quản giao nhau với cửa sổ vòng 10 cạnh kích thước 5,1 x 5,5 Å và 5,3 x 5,6 Å) cho phép kiểm soát kích thước phân tử tham gia phản ứng, hạn chế tạo cốc đa vòng và tối ưu hóa hiệu suất thu các olefin nhẹ cũng như hợp chất thơm nhóm BTX (Benzen, Toluen, Xylen).

Các khái niệm chính được sử dụng xuyên suốt gồm: Triacylglyceride (TAG), Axit béo tự do (FFA), Cốc hóa xúc tác, Ngộ độc kim loại chuyển tiếp (Ni, V, Fe) và Nhiên liệu sinh học không chứa oxy (Drop-in Biofuels).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu và mẫu vật nghiên cứu bao gồm 50 gam xúc tác FCC thải phục vụ phản ứng pha khí và 200 gam xúc tác thải phục vụ phản ứng pha lỏng, được lấy mẫu đại diện trực tiếp từ phân xưởng FCC Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Mẫu dầu thực vật đã qua sử dụng được thu gom từ các cơ sở chế biến thực phẩm tại Hà Nội với thành phần đặc trưng gồm 61% triglyceride, 37% axit béo tự do và 2% tạp chất cơ học. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp đồng nhất hóa được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cơ lý hóa của nguyên liệu đầu vào.

Phương pháp phân tích hiện đại được lựa chọn có chủ đích nhằm giải quyết từng mục tiêu kiểm định:

  • Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) dùng để đánh giá độ duy trì cấu trúc tinh thể của zeolite faujasite và pentasil sau xử lý hóa nhiệt.
  • Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) dùng để định lượng chính xác tỷ lệ kim loại nặng trước và sau quá trình chiết tách bằng axit.
  • Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ Nitơ (BET) theo chuẩn IUPAC nhằm xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước mao quản trung bình trong khoảng 50 đến 150 Å.
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM) nhằm quan sát biến đổi hình thái bề mặt hạt xúc tác.
  • Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) và sắc ký khí detector FID/TCD dùng để định danh, định lượng các cấu tử hydrocarbon trong sản phẩm lỏng và khí.

Toàn bộ quy trình thực nghiệm được triển khai từ tháng 1 đến tháng 11 năm 2014 trên các hệ thiết bị phản ứng tầng sôi vi mô SR-SCT-MAT và thiết bị chưng cất hồi lưu tại phòng thí nghiệm chuyên ngành.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đạt được các phát hiện thực nghiệm quan trọng, thể hiện qua các chỉ số định lượng cụ thể:

Thứ nhất, quy trình tái sinh xúc tác FCC thải bằng phương pháp oxi hóa đốt cốc ở 500°C với lưu lượng không khí 200 cc/phút trong 5 giờ kết hợp chiết rửa bằng dung dịch axit oxalic 5% ở nhiệt độ phòng trong 5 giờ (mẫu FCC-TS1) đạt hiệu quả loại bỏ kim loại vượt trội: tách được 60% Fe, 32% Ni, 70% Ca về khối lượng và loại bỏ 100% tạp chất Na. Cấu trúc mạng tinh thể faujasite đặc trưng của zeolite Y được bảo toàn nguyên vẹn sau quá trình xử lý hóa chất.

Thứ hai, việc biến tính bổ sung hoạt tính axit cho xúc tác FCC tái sinh bằng các zeolite tổng hợp tạo ra các hệ xúc tác tối ưu cho phản ứng pha khí. Hệ xúc tác phối trộn 95% FCC-TS1 kết hợp 5% HZSM-5 (XT2) và hệ 95% FCC-TS1 phối trộn 5% LaHY (XT3) cho hiệu suất bẻ gãy mạch TAG đạt trên 85%, tăng mạnh tỷ lệ thu hồi phân đoạn xăng thơm và khí dầu mỏ hóa lỏng giàu propylen (C3=), vượt trội hơn 25% so với mẫu xúc tác chỉ chứa 2% HZSM-5.

Thứ ba, quá trình cracking pha lỏng trên xúc tác FCC-TS2 (được tái sinh bằng axit oxalic 2% trong dung môi xylen đun hồi lưu 8 giờ và nung ở 400°C trong 3 giờ) tại dải nhiệt độ 400°C đến 420°C cho thấy sự chuyển hóa hoàn toàn phân tử triglyceride thành nhiên liệu lỏng. Hiệu suất thu sản phẩm lỏng đạt đỉnh ở 420°C với hàm lượng parafin, olefin và alkylbenzen phân bố đồng đều trong dải C5 đến C18, trị số xetan ước tính đạt 55 đến 65, hoàn toàn sạch oxy và có nhiệt trị đạt xấp xỉ 44 MJ/kg.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả vượt trội của mẫu FCC-TS1 bắt nguồn từ cơ chế tạo phức chelate mạnh giữa ion oxalat và các cation kim loại nặng bám trên bề mặt pha nền Al2O3, giúp giải phóng các tâm axit bị phong tỏa mà không làm suy sụp khung silicat. Khi kết hợp với zeolite HZSM-5 có kích thước mao quản 5,5 Å, hiệu ứng chọn lọc hình học phát huy tối đa tác dụng: các phân tử axit béo sau khi bị bẻ gãy sơ bộ ở pha nền sẽ khuếch tán vào mao quản ZSM-5 để trải qua phản ứng dehydro hóa và đóng vòng thơm, giải thích cho sự gia tăng hàm lượng hợp chất thơm BTX trong phân đoạn xăng.

Khi đối chiếu với các công bố quốc tế của Ooi và cộng sự trên xúc tác MCM-41/ZSM-5 (độ chuyển hóa 75,8%) hay nghiên cứu của Dupont trên dầu hạt cao su (hàm lượng thơm 30-40%), hệ xúc tác FCC tái sinh biến tính trong đề tài cho hoạt tính chuyển hóa tương đương nhưng chi phí vật liệu giảm hơn 70% nhờ tận dụng nguồn thải công nghiệp.

Các dữ liệu thực nghiệm trong luận văn được trình bày tối ưu thông qua bảng tổng hợp thành phần nguyên tố EDX (% khối lượng), đồ thị phân bố thể tích lỗ xốp theo phương pháp BJH và giản đồ sắc ký khí GC-MS. Biểu đồ sắc ký chỉ rõ sự biến mất hoàn toàn của các pic este triglyceride ban đầu và sự xuất hiện dày đặc của các mũi pic hydrocarbon phân đoạn xăng và dầu nhẹ, chứng minh phản ứng khử oxy đã diễn ra triệt để 100%.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được, đề tài đưa ra 4 giải pháp ứng dụng mang tính khả thi cao:

  1. Xây dựng mô hình thu gom và tiền xử lý dầu mỡ thải quy mô đô thị: Các doanh nghiệp môi trường phối hợp cùng Sở Công Thương Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh thiết lập mạng lưới thu gom dầu ăn phế thải từ các nhà hàng, khu công nghiệp thực phẩm với công suất mục tiêu 10 đến 15 tấn/ngày trong giai đoạn 2025-2027. Quy trình tiền xử lý sử dụng khoáng sét bentonite hoạt hóa cần được chuẩn hóa để loại bỏ trên 95% cặn cơ học và tạp chất vô cơ trước khi đưa vào chế biến.
  2. Hoàn thiện dây chuyền pilot tái sinh xúc tác FCC tại khu liên hợp lọc hóa dầu: Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và Công ty Lọc hóa dầu Bình Sơn cần xem xét đầu tư phân xưởng tái sinh xúc tác quy mô 500 tấn/năm trong giai đoạn 2026-2028, áp dụng quy trình ngâm chiết axit oxalic kết hợp nung tuần hoàn khí nóng nhằm thu hồi 60.000 tấn xúc tác thải tồn đọng, giảm 30-40% chi phí xử lý chất thải nguy hại.
  3. Thương mại hóa công nghệ cracking xúc tác liên tục: Các viện nghiên cứu hóa dầu và doanh nghiệp năng lượng cần phối hợp thiết kế module phản ứng cracking tầng sôi hai vùng nhiệt độ (350°C - 450°C), sử dụng hệ xúc tác phối trộn 95% FCC tái sinh và 5% HZSM-5 để sản xuất trực tiếp phân đoạn xăng sinh học RON > 92 và dầu diesel sinh học đạt tiêu chuẩn TCVN.
  4. Xây dựng khung chính sách khuyến khích nhiên liệu sinh học thế hệ mới: Bộ Khoa học và Công nghệ cùng Bộ Công Thương cần ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia riêng biệt cho nhiên liệu "diesel xanh" và "xăng xanh" sản xuất từ công nghệ cracking, áp dụng cơ chế miễn thuế bảo vệ môi trường trong 5 năm đầu cho các cơ sở chế biến nhiên liệu từ dầu mỡ thải để hiện thực hóa Quyết định 177/2007/QĐ-TTg.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Hóa dầu, Kỹ thuật Hóa học, Vật liệu Xúc tác: Cung cấp quy trình bài bản từ tổng hợp, trao đổi ion La3+, NH4+ trên zeolite Y và ZSM-5 đến việc vận hành các thiết bị phân tích XRD, EDX, BET, GC-MS và hệ phản ứng cracking vi mô MAT.
  2. Kỹ sư công nghệ tại các nhà máy lọc dầu và công ty hóa chất: Giúp nắm vững giải pháp kỹ thuật tái sinh xúc tác FCC bị ngộ độc kim loại, tái sử dụng xúc tác cân bằng (E-cat) và tối ưu hóa phối trộn nguyên liệu sinh học với phân đoạn VGO truyền thống.
  3. Doanh nghiệp khởi nghiệp và sản xuất năng lượng tái tạo: Tìm thấy mô hình chuyển đổi phụ phẩm giá rẻ (dầu ăn thải, mỡ cá) thành nhiên liệu lỏng có giá trị thương phẩm cao mà không đòi hỏi chi phí đầu tư đắt đỏ như công nghệ hydrocracking hay rủi ro tạo cặn glyxerin của công nghệ este hóa.
  4. Chuyên viên hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên, môi trường và công thương: Sử dụng các số liệu thực chứng để xây dựng quy chuẩn quản lý chất thải rắn công nghiệp và thúc đẩy các chính sách kinh tế tuần hoàn bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần tái sinh xúc tác FCC thải từ Nhà máy Lọc dầu Dung Quất thay vì thải bỏ?
Xúc tác FCC thải tích lũy với khối lượng lớn (khoảng 60.000 tấn) chứa nhiều zeolite quý nhưng bị mất hoạt tính do bám cốc và ngộ độc kim loại nặng như Ni, V, Fe. Tái sinh giúp phục hồi diện tích bề mặt, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng ra môi trường và tiết kiệm hàng triệu USD chi phí nguyên liệu xúc tác mới hàng năm.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa cracking xúc tác và phản ứng este hóa truyền thống là gì?
Phản ứng este hóa tạo ra biodiesel chứa khoảng 11% oxy, dễ bị oxy hóa, độ nhớt cao và phát sinh lượng lớn phụ phẩm glyxerin. Ngược lại, cracking xúc tác loại bỏ hoàn toàn oxy, tạo ra hỗn hợp hydrocarbon giống hệt nhiên liệu khoáng (xăng, diesel xanh) với trị số xetan cao từ 55 đến 65 và nhiệt trị đạt 44 MJ/kg.

Dung dịch axit oxalic đóng vai trò cụ thể như thế nào trong quá trình xử lý xúc tác?
Axit oxalic 5% hoạt động như một tác nhân chelate hóa chọn lọc ở nhiệt độ phòng trong 5 giờ, hòa tan và bóc tách 60% Fe, 32% Ni, 70% Ca và 100% Na bám trên pha nền mà không phá hủy cấu trúc tinh thể của zeolite faujasite, giúp khôi phục hệ thống mao quản rỗng.

Mục đích của việc phối trộn 5% Zeolite HZSM-5 hoặc LaHY vào xúc tác FCC tái sinh là gì?
Zeolite HZSM-5 bổ sung hệ mao quản trung bình 5,5 Å và các tâm axit mạnh giúp tăng cường bẻ gãy chuỗi hydrocarbon ngắn và đóng vòng thơm tạo xăng chất lượng cao. Trong khi đó, zeolite LaHY với các ion lantan trao đổi giúp tăng độ bền nhiệt lên trên 900°C và duy trì hoạt tính cracking ổn định ở nhiệt độ cao.

Dầu ăn phế thải cần trải qua các bước xử lý sơ bộ nào trước khi cracking?
Dầu ăn phế thải được lọc cơ học để loại bỏ cặn thức ăn, sau đó xử lý hấp phụ bằng khoáng sét bentonite Từ Sơn đã hoạt hóa nhằm loại bỏ nước, các hợp chất polyme oxy hóa và giảm lượng axit béo tự do, đảm bảo nguyên liệu đồng nhất trước khi nạp vào hệ thống phản ứng.

Kết luận

  • Luận văn đã thiết lập thành công quy trình công nghệ tái sinh xúc tác FCC thải từ Nhà máy Lọc dầu Dung Quất bằng phương pháp đốt cốc ở 500°C kết hợp ngâm chiết axit oxalic 5%, loại bỏ hiệu quả 60% Fe, 32% Ni và 100% Na.
  • Đã chế tạo thành công các hệ xúc tác biến tính đa mao quản chứa 5% HZSM-5 và 5% LaHY, nâng cao rõ rệt mật độ tâm axit và tính chọn lọc đối với các phân đoạn nhiên liệu có giá trị cao.
  • Quá trình cracking xúc tác pha khí và pha lỏng đã chuyển hóa 100% triglyceride trong dầu thực vật phế thải thành nhiên liệu sinh học sạch oxy, giàu hydrocarbon thơm và parafin với hiệu suất thu hồi sản phẩm lỏng cao tại 420°C.
  • Công trình tạo tiền đề khoa học vững chắc cho giải pháp kép: xử lý chất thải rắn ngành công nghiệp lọc dầu và tái chế chất thải dầu mỡ sinh hoạt thành năng lượng tái tạo.
  • Giai đoạn tiếp theo cần tập trung thử nghiệm trên hệ thống pilot dòng liên tục công suất 100 đến 200 tấn/năm trong giai đoạn 2025-2027; các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể tiếp cận toàn văn công trình để chuyển giao công nghệ.