Báo cáo nghiên cứu chuyển gen kháng thuốc trừ cỏ và côn trùng vào cây thuốc lá

Tài liệu nghiên cứu Chuyển gen bar kháng thuốc trừ cỏ và gen gna kháng côn trùng vào cây thuốc lá thông qua vi khuẩn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Sinh học Nhiệt đới

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu

2007

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.2. Tính cần thiết của đề tài

2. CHƯƠNG II: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Chủng vi khuẩn

2.2. Enzyme cắt và nối tạo DNA tái tổ hợp

2.3. Nguyên liệu thực vật

2.4. Hoá chất và môi trường

2.5. Một số thiết bị, dụng cụ dùng trong nghiên cứu

2.6. PHƯƠNG PHÁP

2.6.1. Cấu trúc plasmid mới

2.6.2. Chuẩn bị DNA plasmid (pCAMBIA3301) và DNA gen mục tiêu (gna) cho cấu trúc vector tái tổ hợp

2.6.3. Phương pháp nối kết plasmid gốc pCAMBIA3301 và cassette gen gna để tạo plasmid tái tổ hợp

2.6.4. Biến nạp vào vi khuẩn E. coli và khảo sát sự hiện diện của plasmid mới

2.6.5. Phương pháp tạo E. coli có khả năng biến nạp

2.6.6. Phương pháp biến nạp plasmid mới vào vi khuẩn E. coli

2.6.7. Chọn khuẩn lạc và kiểm tra plasmid mới

2.6.8. Biến nạp plasmid mới vào Agrobacterium tumefaciens chuẩn bị cho thao tác chuyển gen

2.6.9. Quy trình tạo vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens khả biến

2.6.10. Quy trình chuyển plasmid vào vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens khả biến

2.6.11. Sơ chọn khuẩn lạc để kiểm tra plasmid

2.6.12. Phân tích PCR để xác định sự hiện diện của gen gna trong plasmid mới

2.6.13. Phương pháp chuyển gen vào cây thuốc lá (Nicotiana tabacum L.) nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens

2.6.14. Xác định nồng độ chọn lọc tối ưu chuẩn bị cho các thí nghiệm chuyển gen

2.6.15. Chuyển gen vào thuốc lá nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens

2.6.16. Khảo sát sự hiện diện và biểu hiện của các gen được chuyển ở cây thuốc lá chuyển gen

2.6.16.1. Khảo sát sự hiện diện của gen chỉ thị gusA bằng kỹ thuật hóa mô
2.6.16.2. Tái kiểm tra (in vitro) sự biểu hiện của gen chọn lọc bar
2.6.16.3. Thử tính kháng thuốc trừ cỏ Basta của cây chuyển gen ngoài vườn ươm
2.6.16.4. Kiểm tra sự hiện diện của gen bar và gna bằng phân tích PCR

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. CẤU TRÚC PLASMID MỚI

3.1.1. Tách chiết DNA plasmid từ hai dòng vi khuẩn E. coli DH5α mang pBluescript SK+ và pCAMBIA3301. Kiểm tra bằng enzyme cắt giới hạn và điện di trên gel agarose

3.1.2. Kết nối tạo plasmid tái tổ hợp và tạo dòng E. coli mang plasmid mới

3.1.3. Kết nối tạo plasmid mới

3.1.4. Biến nạp và nhân bản plasmid mới trong E. coli

3.1.5. Tách chiết plasmid mới từ E. coli được biến nạp và kiểm tra sự hiện diện của gen gna trong plasmid mới

3.2. TẠO DÒNG AGROBACTERIUM TUMEFACIENS MANG PLASMID MỚI pCAMBIA3301GNA

3.2.1. Biến nạp pCAMBIA3301GNA vào A. tumefaciens

3.2.2. Phân tích PCR gen gna của plasmid tách chiết từ dòng A. tumefaciens LBA4404 được biến nạp

3.3. NGHIÊN CỨU CHUYỂN GEN KHÁNG THUỐC TRỪ CỎ VÀ CÔN TRÙNG VÀO CÂY THUỐC LÁ

3.3.1. Khảo sát tính chống chịu tự nhiên Phosphinothricin đối với giống thuốc lá K326

3.3.2. Kết quả chuyển gen bằng vi khuẩn A. tumefaciens

3.3.3. Kiểm tra sự hiện diện và biểu hiện của các gen được chuyển ở cây thuốc lá giả định chuyển gen

3.3.3.1. Kiểm tra sự biểu hiện gen bar (gen kháng thuốc trừ cỏ Basta) của cây chuyển gen in vitro và ngoài vườn ươm
3.3.3.2. Sự biểu hiện của gen chỉ thị gusA chuyển gen
3.3.3.3. Sự hiện diện của gen bar và gna trong cây thuốc lá chuyển gen bằng phân tích PCR

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chuyển Gen Thuốc Lá Kháng Cỏ Côn Trùng

Công nghệ gen đang mở ra những đột phá trong lĩnh vực công nghệ sinh học, cho phép chuyển gen hữu ích vào thực vật. Các phương pháp đưa gen lạ trực tiếp vào tế bào thực vật ngày càng phát triển. Thuốc lá là một trong những cây trồng đầu tiên được sử dụng để chuyển gen kháng sâu Bt từ năm 1987. Thuốc lá rất thích hợp cho nghiên cứu di truyền, kiểm soát thụ phấn, thu số lượng lớn hạt giống, và đặc biệt là khả năng tái sinh chồi từ mô sẹo. Cây trồng mang gen kháng sâu Bt có khả năng kháng các sâu hại chính. Nhiều phòng thí nghiệm đã chuyển nạp thành công gen này vào cây thuốc lá. Nghiên cứu chuyển gen gần đây đã có những bước tiến đáng kể, đưa các gen có ý nghĩa vào cây trồng.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Chuyển Gen Kháng Sâu Bệnh ở Thuốc Lá

Từ những năm 1980, thuốc lá đã trở thành đối tượng quan trọng cho nghiên cứu chuyển gen. Các nhà khoa học đã thành công trong việc chuyển các gen kháng sâu như CryIIB, gen kháng hygromycin hpt, và gen chỉ thị gusA vào cây thuốc lá. Strizkov (1996) đã chuyển gen CryIC cùng với gen chitinase chiAII để nâng cao hiệu quả của độc tố Bt. Kota & ctv (1999) nhận thấy gen Cry2Aa2 gây tử vong hoàn toàn cho sâu Heliothis virescens, Heliothis zea, Spodoptera exigua khi chuyển vào lục lạp.

1.2. Ứng Dụng Lectin GNA Kháng Rầy Rệp Chích Hút ở Cây Trồng

Lectin từ thực vật có khả năng gây độc đối với các loại rầy rệp truyền bệnh virus. Lectin GNA (Galantus nivalis agglutinin) có độc tính mạnh nhất đối với côn trùng nhưng không ảnh hưởng đến động vật có vú. Protein GNA đã được xác định và sử dụng để tạo giống cây trồng kháng rầy rệp chích hút hiệu quả. Nhiều phòng thí nghiệm đã tạo ra các giống cây trồng kháng rầy nâu, rầy xanh đuôi đen, và đặc biệt là cây thuốc lá kháng côn trùng thuộc họ Aphididae.

II. Tại Sao Nghiên Cứu Chuyển Gen Kháng Thuốc Là Thiết Yếu

Rầy rệp gây hại nghiêm trọng cho các vụ mùa cây lương thực và cây công nghiệp. Chúng không chỉ làm cây không phát triển mà còn lây lan nhiều bệnh do virus. Thế giới mất nhiều tỉ USD mỗi năm cho việc phòng trừ sâu hại. Dù đã kiểm soát bằng giống kháng và thuốc trừ sâu, khả năng phát sinh loại hình sinh học mới của rầy rệp làm cho chiến lược này kém ổn định. Thử thách lớn nhất là bệnh do virus – mà côn trùng là tác nhân lây truyền. Nghiên cứu này góp phần đưa ra giải pháp hiệu quả, nâng cao chất lượng cây trồng và không gây ô nhiễm môi trường.

2.1. Tác Hại Kinh Tế và Môi Trường do Sâu Bệnh Gây Ra

Thiệt hại do sâu bệnh gây ra cho ngành nông nghiệp là vô cùng lớn. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học không chỉ tốn kém mà còn gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Sự phát triển của các loại sâu bệnh kháng thuốc ngày càng gia tăng, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát hiệu quả và bền vững hơn.

2.2. Mục Tiêu và Ý Nghĩa Khoa Học của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này nhằm tạo ra dòng thuốc lá mang gen kháng thuốc trừ cỏ Basta và gen kháng côn trùng, giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật. Mục tiêu là sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử như tái tổ hợp ADN để tạo plasmid mới mang gen kháng, sau đó biến nạp vào cây thuốc lá. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các giống cây trồng tự bảo vệ, thân thiện với môi trường.

III. Phương Pháp Chuyển Gen Bar và GNA vào Cây Thuốc Lá

Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng Công nghệ Gen, Viện Sinh học Nhiệt đới, Tp.HCM. Các chủng vi khuẩn sử dụng bao gồm E. coli chứa pBluescript SK+-GNA mang gen gna, E.coli chứa plasmid pCAMBIA3301 (mang gen kháng Phosphinothricin bar và gen gusA), và Agrobacterium tumefaciens LBA 4404. Các plasmid sử dụng là pBluescript SK+-GNA và pCAMBIA 3301. Enzyme giới hạn Sac I, Kpn I và T4 DNA ligase được sử dụng để tạo DNA tái tổ hợp.

3.1. Quy Trình Chuẩn Bị Vật Liệu và Hóa Chất Nghiên Cứu

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các vật liệu và hóa chất là yếu tố then chốt cho thành công của nghiên cứu. Các bộ kit tách chiết plasmid, hóa chất dùng cho điện di, và hóa chất dùng để biến nạp plasmid vào vi khuẩn được lựa chọn cẩn thận và đảm bảo chất lượng. Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và môi trường nuôi cấy mô thực vật cũng được chuẩn bị theo quy trình nghiêm ngặt.

3.2. Các Bước Thực Hiện Chuyển Gen vào Cây Thuốc Lá

Quy trình chuyển gen bao gồm nhiều bước phức tạp. Đầu tiên là tạo dòng plasmid tái tổ hợp mang gen mong muốn. Tiếp theo là biến nạp plasmid vào vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Vi khuẩn này sau đó được sử dụng để lây nhiễm vào các mảnh lá thuốc lá. Cuối cùng, các cây thuốc lá chuyển gen được chọn lọc và đánh giá khả năng kháng thuốc trừ cỏ và côn trùng.

3.3. Kiểm Tra và Đánh Giá Cây Thuốc Lá Chuyển Gen

Sau khi chuyển gen, việc kiểm tra và đánh giá cây thuốc lá chuyển gen là vô cùng quan trọng. Các phương pháp như PCR, Southern blot, Western blot, và phân tích hóa mô được sử dụng để xác định sự hiện diện và biểu hiện của gen chuyển. Thử nghiệm tính kháng thuốc trừ cỏ và côn trùng cũng được thực hiện để đánh giá hiệu quả của quá trình chuyển gen.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Cây Thuốc Lá Mang Gen Kháng Thành Công

Nghiên cứu đã tạo ra 11 dòng cây thuốc lá chuyển gen. Kết quả phân tích PCR cho thấy sự hiện diện của gen gus, bar và gna. Cây thuốc lá chuyển gen thể hiện khả năng kháng thuốc trừ cỏ Basta tại vườn ươm. Một bài báo khoa học đã được gửi đăng tại Hội nghị Nghiên cứu cơ bản trong khoa học sự sống. Các kết quả này chứng minh sự thành công trong việc chuyển gen kháng thuốc trừ cỏ và côn trùng vào cây thuốc lá.

4.1. Phân Tích PCR Xác Nhận Sự Hiện Diện của Gen Chuyển

Phân tích PCR là một phương pháp quan trọng để xác nhận sự hiện diện của gen mong muốn trong bộ gen của cây chuyển gen. Kết quả PCR dương tính cho thấy gen gus, bar, và gna đã được tích hợp thành công vào bộ gen của cây thuốc lá.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Kháng Thuốc Trừ Cỏ Basta ở Vườn Ươm

Việc đánh giá khả năng kháng thuốc trừ cỏ Basta ở vườn ươm là một bước quan trọng để xác định hiệu quả của gen bar. Cây thuốc lá chuyển gen thể hiện khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường có chứa thuốc trừ cỏ Basta, trong khi cây đối chứng bị chết.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Triển Vọng của Công Nghệ Chuyển Gen

Công nghệ chuyển gen mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp. Việc tạo ra các giống cây trồng kháng sâu bệnh giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Trong tương lai, công nghệ này có thể được sử dụng để tạo ra các giống cây trồng có năng suất cao hơn, chất lượng tốt hơn và khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi của môi trường.

5.1. Giảm Thiểu Sử Dụng Thuốc Bảo Vệ Thực Vật và Bảo Vệ Môi Trường

Việc sử dụng các giống cây trồng kháng sâu bệnh giúp giảm thiểu đáng kể lượng thuốc bảo vệ thực vật cần sử dụng. Điều này không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

5.2. Nâng Cao Năng Suất và Chất Lượng Cây Trồng

Công nghệ chuyển gen có thể được sử dụng để tạo ra các giống cây trồng có năng suất cao hơn, chất lượng tốt hơn, và khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi của môi trường. Điều này góp phần đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo cho Cây Thuốc Lá Chuyển Gen

Nghiên cứu đã thành công trong việc chuyển gen bar và gna vào cây thuốc lá, tạo ra các dòng cây kháng thuốc trừ cỏ và côn trùng. Cần tiếp tục nghiên cứu về sự ổn định của gen chuyển, ảnh hưởng của gen chuyển đến chất lượng thuốc lá và khả năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng côn trùng của GNA cũng cần được thực hiện.

6.1. Đánh Giá Độ Ổn Định của Gen Chuyển và Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng

Việc đánh giá độ ổn định của gen chuyển qua các thế hệ là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững của giống cây trồng. Ngoài ra, cần đánh giá ảnh hưởng của gen chuyển đến các đặc tính quan trọng của cây thuốc lá như hương vị, hàm lượng nicotine, và các thành phần hóa học khác.

6.2. Mở Rộng Nghiên Cứu về Cơ Chế Kháng Côn Trùng của GNA

Mặc dù GNA đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc kháng côn trùng, cơ chế hoạt động chính xác của nó vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng GNA trong công nghệ chuyển gen.

24/05/2025
Chuyển gen bar kháng thuốc trừ cỏ và gen gna kháng côn trùng vào cây thuốc lá thông qua vi khuẩn agrobacterium

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 10 1.1 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 10 1.2 Tính cần thiết của đề tài 14 CHƯƠNG II: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 15 2.1 Chủng vi khuẩn 15 2. Enzyme cắt và nối tạo DNA tái tổ hợp 16 2.5 Nguyên liệu thực vật 17 2.6 Hoá chất và môi trường 17 2.7 Một số thiết bị, dụng cụ dùng trong nghiên cứu 17 2. PHƯƠNG PHÁP 19 2.1 Cấu trúc plasmid mới 19 2.1 Chuẩn bị DNA plasmid (pCAMBIA3301) và DNA gen 19 mục tiêu (gna) cho cấu trúc vector tái tổ hợp 2.2 Phương pháp nối kết plasmid gốc pCAMBIA3301 và 21 cassette gen gna để tạo plasmid tái tổ hợp 2.2 Biến nạp vào vi khuẩn E. coli và khảo sát sự hiện diện 22 của plasmid mới 2.1 Phương pháp tạo E.

coli có khả năng biến nạp 22 2.2 Phương pháp biến nạp plasmid mới vào vi khuẩn E.3 Chọn khuẩn lạc và kiểm tra plasmid mới 23 2.3 Biến nạp plasmid mới vào Agrobacterium tumefaciens 24 chuẩn bị cho thao tác chuyển gen 2.1 Quy trình tạo vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens khả 24 biến 3 2.2 Quy trình chuyển plasmid vào vi khuẩn Agrobacterium 25 tumefaciens khả biến 2.3 Sơ chọn khuẩn lạc để kiểm tra plasmid 25 2.4 Phân tích PCR để xác định sự hiện diện của gen gna 25 trong plasmid mới 2.4 Phương pháp chuyển gen vào cây thuốc lá (Nicotiana 26 tabacum L.) nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens 2.1 Xác định nồng độ chọn lọc tối ưu chuẩn bị cho các thí 27 nghiệm chuyển gen 2.2 Chuyển gen vào thuốc lá nhờ vi khuẩn Agrobacterium 27 tumefaciens 2.5 Khảo sát sự hiện diện và biểu hiện của các gen được 29 chuyển ở cây thuốc lá chuyển gen 2.1 Khảo sát sự hiện diện của gen chỉ thị gusA bằng kỹ 29 thuật hóa mô 2.2 Tái kiểm tra (in vitro) sự biểu hiện của gen chọn lọc bar 29 2.3 Thử tính kháng thuốc trừ cỏ Basta của cây chuyển gen 29 ngoài vườn ươm 2.4 Kiểm tra sự hiện diện của gen bar và gna bằng phân 29 tích PCR CHƯƠNG III: KẾT QỦA VÀ THẢO LUẬN 32 3. CẤU TRÚC PLASMID MỚI 32 3. Tách chiết DNA plasmid từ hai dòng vi khuẩn E. coli 32 DH5 mang pBluescript SK+ và pCAMBIA3301.

Kiểm tra bằng enzyme cắt giới hạn và điện di trên gel agarose 3. Kết nối tạo plasmid tái tổ hợp và tạo dòng E. coli mang 33 plasmid mới 3.1 Kết nối tạo plasmid mới 33 4 3.2 Biến nạp và nhân bản plasmid mới trong E.3 Tách chiết plasmid mới từ E. coli được biến nạp và kiểm 34 tra sự hiện diện của gen gna trong plasmid mới 3.2 TẠO DÒNG AGROBACTERIUM TUMEFACIENS 36 MANG PLASMID MỚI pCAMBIA3301GNA 3.1 Biến nạp pCAMBIA3301GNA vào A.2 Phân tích PCR gen gna của plasmid tách chiết từ dòng 37 A.

tumefaciens LBA4404 được biến nạp 3.3 NGHIÊN CỨU CHUYỂN GEN KHÁNG THUỐC 37 TRỪ CỎ VÀ CÔN TRÙNG VÀO CÂY THUỐC LÁ 3.1 Khảo sát tính chống chịu tự nhiên Phosphinothricin đối 38 với của giống thuốc lá K326 3.2 Kết quả chuyển gen bằng vi khuẩn A.3 Kiểm tra sự hiện diện và biểu hiện của các gen được 41 chuyển ở cây thuốc lá giả định chuyển gen 3.1 Kiểm tra sự biểu hiện gen bar (gen kháng thuốc trừ cỏ 42 Basta) của cây chuyển gen in vitro và ngoài vườn ươm 3.2 Sự biểu hiện của gen chỉ thị gusA chuyển gen 43 3.3 Sự hiện diện của của gen bar và gna trong cây thuốc lá 44 chuyển gen bằng phân tích PCR CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 44 PHỤ LỤC 45 TÀI LIỆU THAM KHẢO 52 5 DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIẾT ATP : Adenosine 5’- triphosphate bar : gen kháng Phosphinothricin Bp : Base pair, cặp base Bt : Bacillus thuringiensis CAMBIA :Center for Application of Molecular Biology to International Agriculture CAMV : Cauliflower Mosaic Virus CG : Chuyển gen Cry : Crystal (gen) dNTP : Deoxyribonucleotide triphosphate DNA : Deoxyribonucleic acid ĐC : Đối chứng EDTA : Ethylenediamine tetraacetic acid EtBr : Ethidium bromide GNA : Galanthus Nivalis Agglutinin gusA : Gen tạo enzyme -D-glucuronidase GUS : -D-glucuronidase (enzyme) hph : Hygromycin phosphotransferase (gen) HPH : Hygromycin phosphotransferase (enzyme) IPTG : Isopropyl thio--D-galactoside KB : Kilobase KDa : Kilodalton LB : Luria-Bertani MS : Murashige và Skoog nptII : Neomycin phosphotransferase (gen) NPT II : Neomycin phosphotransferase (enzyme) PAT : enzym phosphinothricin acetyl transferase PPT : Phosphinothricin 6 RE : Restriction enzyme RNA : Ribonucleic acid Rnase : Enzyme thủy giải RNA SDS : Sodium dodecyl sulphate PCR : Polymerase chain reaction Taq : Thermus aquaticus T-DNA : Transferred - DNA Ubi : Ubiquitin (gen) X-gal : 5-bromo-4-chloro-3-indolyl--D-galactoside X-gluc : 5-bromo-4-chloro-3-indolyl--D-glucuronide DANH SÁCH BẢNG SỐ TÊN BẢNG SỐ LIỆU TRANG 1 Kích thước Thang -Hind III 15 2 Kích thước Thang 1Kb 15 3 Tỷ lệ tái sinh chồi (cây con) từ các mẫu lá trên môi 40 trường chọn lọc Phosphinothricin DANH SÁCH HÌNH SỐ TÊN HÌNH ẢNH TRANG 1 Sơ đồ1: Cấu trúc plasmid pCAMBIA3301 46 2 Sô ñoà 2: Trình töï nhaän bieát vaø vò trí caét cuûa hai enzyme 46 giôùi haïn Sac I vaø Kpn I 3 Sơ đồ 3: sự tạo dòng gen mục tiêu gna vào 47 pCAMBIA3301 7 4 Sơ đồ 4: Quy trình tạo cây thuốc lá chuyển gen kháng 48 thuốc trừ cỏ và côn trùng 5 Hình điện di và chọn lọc cây thuốc lá chuyển gen 48 6 Hình biểu hiện gen gus và kết quả PCR 49 8 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Sự phát triển của công nghệ gen đang tạo ra những bước đột phá mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Công nghệ gen đã cho phép đưa các gen hữu dụng vào thực vật, từ đó tạo ra cây trồng thể hiện tính trạng mong muốn.

Cách đây khoảng ba thập kỷ, kể từ khi những báo cáo đầu tiên công bố sự thành công trong việc chuyển gen trên cây trồng, các phương pháp đưa gen lạ trực tiếp vào tế bào thực vật không thông qua lai hữu tính đã phát triển dần với tốc độ tiến bộ ngày một nhanh. Thuốc lá, cùng với cà chua và khoai tây là những cây trồng được sử dụng để chuyển gen Bt ngay từ năm 1987. Trong các đối tượng đó, thuốc lá là nguyên liệu tốt cho các nghiên cứu về di truyền vì người ta dễ dàng kiểm soát được sự thụ phấn của cây cũng như có thể thu được số lượng lớn hạt giống. Bên cạnh đó, thuốc lá rất thích hợp cho nuôi cấy mô và chuyển gen nhờ khả năng hơn hẳn trong việc tái sinh chồi và phân hóa thành cây hoàn chỉnh từ mô sẹo, tế bào huyền phù hoặc tế bào trần.

Cây trồng mang gen kháng sâu Bt (Bacillus thuringiensis) là một trong những ứng dụng của công nghệ sinh học trong việc cải tiến cây trồng từ rất sớm. Cây mang gen tạo độc tố này có khả năng kháng với các sâu hại chính thuộc họ Lepidoptera, Coleoptera và Diptera. Nhiều phòng thí nghiệm ở Việt Nam và trên thế giới đã chuyển nạp thành công gen này vào cây thuốc lá như: - Nguyễn Hữu Hổ & ctv (1998): chuyển các gen kháng sâu CryIIB, gen kháng hygromycin hpt, gen chỉ thị gusA nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. - Strizkov (1996): chuyển gen CryIC vào cây thuốc lá qua trung gian vi khuẩn Agrobacterium, cùng với gen chitinase chiAII (có nguồn gốc từ Serratia marcescens) nhằm nâng cao hiệu quả của độc tố Bt do chitinase có 10 khả năng phá hủy màng chitin trong ruột côn trùng.

Kết quả gây chết 100% sâu Spodoptera exigua ở các giai đoạn phát triển khác nhau. - Kota & ctv (1999): nhận thấy gen Cry2Aa2 khi chuyển vào lục lạp của cây thuốc lá thì gây tử vong hoàn toàn cho sâu Heliothis virescens, Heliothis zea, Spodoptera exigua vốn được xác định không còn mẫn cảm với Cry1A và Cry2Aa2. Lá cây chuyển gen biểu hiện tiền độc tố Cry2Aa2 ở mức 2 - 3% protein hòa tan tổng số, cao gấp 20 đến 30 lần so với cây chuyển gen vào nhân tế bào như hiện tại. Nghiên cứu chuyển gen trong những năm gần đây đã có những bước phát triển đáng kể nhờ vào việc đưa một số gen có ý nghĩa và quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp vào cây trồng.

Đối với nhiều loại côn trùng thuộc Homoptera như rầy nâu hoặc các loại rầy rệp khác truyền bệnh virus cho cây trồng, người ta ghi nhận hợp chất lectin có nguồn gốc từ thực vật có khả năng gây độc đối với chúng (Powell và ctv, 1993) cũng như một số các ấu trùng thuôc họ Lepidoptera và họ Coleoptera (Shukle và Murdock, 1983; Czaph và Lang, 1990; Gatehouse và cộng sự, 1995). Nhiều nghiên cứu và thí nghiệm trên thế giới cho thấy lectin thực vật rất có hiệu quả đối với hiện tượng làm giảm sức sống, sự phát triển, sự đẻ trứng của rầy nâu (Powell và cộng sự., 1993), giảm tuổi thọ và khả năng sinh dục của rầy mềm, đặc biệt là trên con cái (Rahbe và Febvay 1993, Sauvion và cộng sự., 1996) cũng như nhiều loại rầy rệp gây hại khác. Tuy nhiên không phải tất cả lectin nào cũng diệt được côn trùng. Người ta ghi nhận có nhiều mức độ hữu hiệu khác nhau của những hợp chất lectin khác nhau trên các loài côn trùng khác nhau.

Nhóm lectin với thuật ngữ chuyên môn “snowdrop lectin” (Galantus nivalis agglutinin - GNA) có độc tính mạnh nhất (Powell và cộng sự, 1995a) và đặc biệt có độc tính đối với côn trùng nhưng không ảnh hưởng đối với các loài động vật hữu nhũ (Pusztal 1991). Protein GNA và các gen mã hóa cho nó 11 đã được xác định trong phòng thí nghiệm bởi W. Cho đến nay, cơ chế tác động của lectin GNA đối với côn trùng vẫn chưa được mô tả thật đầy đủ. Có ý kiến cho rắng protein này gắn vào mặt ngoài của màng ruột theo cơ chế nối với thụ quan (Eisemann và cộng sự, 1994)).

Những côn trùng thường có khả năng phân giải thấp protein ở ruột bởi vì chúng sử dụng amino acid tự do trong nhựa luyện như một nguồn cung cấp chất đạm cho cơ thể sống. Birch và cộng sự (1999) đã chứng minh được lectin của khoai tây chuyển nạp gen GNA được tìm thấy gắn ở các tế bào màng ruột của rầy mềm in-vivo. Lợi dụng những tính chất trên, hiện nay trên thế giới người ta đã tổng hợp nhân tạo gen gna (mã hóa cho protein trên) để chuyển nạp vào trong cây trồng. Nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới đã tạo được một số giống cây trồng có khả năng kháng rầy rệp chích hút rất hiệu quả, như cây lúa kháng rầy nâu (Nilaparvata lugens), rầy xanh đuôi đen (Nephotettix spp.); khoai tây kháng ấu trùng Lacanobia oleracea, rầy mềm Aulacorthum solani…, và đặc biệt là cây thuốc lá kháng côn trùng thuộc họ Aphididae, một nhóm quan trọng nhất có khả năng lây lan bệnh do vi trùng hay siêu vi trùng cho thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chuyển gen kháng thuốc trừ cỏ và côn trùng vào cây thuốc lá" trình bày những tiến bộ trong công nghệ sinh học, đặc biệt là việc chuyển gen để tạo ra các giống cây thuốc lá có khả năng kháng thuốc trừ cỏ và côn trùng. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng mà còn giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất độc hại, từ đó bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về quy trình chuyển gen, các phương pháp nghiên cứu, cũng như tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của tdz đến sự hình thành mô sẹo và phôi vô tính cây cỏ ngọt stevia rebaudiana, nơi bạn sẽ tìm hiểu về ảnh hưởng của các yếu tố sinh học đến sự phát triển của cây trồng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chuyển gen vào giống bưởi đỏ thông qua agrobacterium tumefaciens cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chuyển gen trong các loại cây khác, mở rộng thêm bối cảnh ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực chuyển gen.