Khóa luận Dược học: Chiết xuất hợp chất từ lá cây Khôi đốm (Sanchezia nobilis)

Khóa luận Dược học trình bày quá trình chiết xuất, phân lập một số hợp chất giá trị từ phân đoạn ethylacetat lá cây Khôi đốm (Sanchezia nobilis).

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dược liệu khôi đốm và tiềm năng y học quý giá

Cây khôi đốm, với tên khoa học là Sanchezia nobilis, là một dược liệu quý có nguồn gốc từ Nam Mỹ và hiện được trồng ở nhiều nơi tại Việt Nam. Trong y học cổ truyền, lá cây này nổi tiếng với công dụng chữa đau dạ dày và các bệnh lý đường tiêu hóa. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đang dần giải mã những bí ẩn đằng sau công dụng này, tập trung vào việc nghiên cứu chiết xuất hợp chất từ lá cây khôi đốm. Quá trình này nhằm mục đích xác định và phân lập các hợp chất thiên nhiênhoạt chất sinh học cao, mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm an toàn và hiệu quả. Việc tìm hiểu sâu về thành phần hóa học của dược liệu khôi đốm không chỉ xác thực kinh nghiệm dân gian mà còn tạo ra cơ sở khoa học vững chắc cho các ứng dụng y dược trong tương lai. Bài viết này sẽ tổng hợp các kết quả nghiên cứu mới nhất về quy trình chiết xuất và các hợp chất tiềm năng được tìm thấy trong lá khôi đốm.

1.1. Tổng quan về dược liệu khôi đốm Sanchezia nobilis

Cây khôi đốm (Sanchezia nobilis Hook.f) là một loài thực vật thuộc họ Ô rô (Acanthaceae). Đặc điểm nhận dạng của cây là thân bụi, lá mọc đối, phiến lá hình mác với các gân màu trắng hoặc vàng nổi bật trên nền xanh đậm. Trong y học cổ truyền Việt Nam, lá khôi đốm thường được dùng dưới dạng lá tươi nhai trực tiếp hoặc lá khô sắc nước uống. Kinh nghiệm dân gian cho thấy dược liệu này giúp giảm các triệu chứng ợ hơi, đau rát thượng vị liên quan đến bệnh viêm loét dạ dày. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai (2017), các đặc điểm thực vật và vi phẫu của lá và thân cây đã được mô tả chi tiết, cung cấp cơ sở cho việc kiểm nghiệm và tiêu chuẩn hóa dược liệu. Các nghiên cứu sơ bộ về thành phần hóa học đã phát hiện sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất quan trọng như flavonoid, tanin, saponin và polyphenol.

1.2. Vai trò của cây khôi đốm trong y học cổ truyền Việt Nam

Trong kho tàng cây thuốc Việt Nam, cây khôi đốm giữ một vị trí quan trọng trong việc điều trị các bệnh về dạ dày. Kinh nghiệm dân gian từ lâu đã ghi nhận hiệu quả của lá khôi đốm trong việc trung hòa axit dịch vị, làm lành vết loét và giảm đau. Một trong những lý do chính là khả năng ức chế vi khuẩn HP (Helicobacter pylori), tác nhân hàng đầu gây viêm loét dạ dày. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các hợp chất thiên nhiên trong lá khôi, đặc biệt là taninflavonoid, có hoạt tính kháng khuẩnkhả năng chống oxy hóa mạnh. Chính những hoạt chất sinh học này đã góp phần tạo nên tác dụng dược lý của cây. Việc nghiên cứu chiết xuất hợp chất từ lá cây khôi đốm là bước đi cần thiết để khoa học hóa các bài thuốc cổ truyền, tạo ra những sản phẩm tiện dụng và hiệu quả hơn cho người bệnh.

II. Thách thức trong việc chiết xuất thành phần hóa học lá khôi

Việc khai thác tiềm năng của dược liệu khôi đốm đòi hỏi một quy trình chiết xuất và phân lập khoa học. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với không ít thách thức. Thành phần hóa học trong thực vật rất phức tạp, bao gồm hàng trăm hợp chất thiên nhiên khác nhau với nồng độ và đặc tính lý hóa đa dạng. Việc tách riêng một hoạt chất sinh học cụ thể ra khỏi hỗn hợp này đòi hỏi kỹ thuật cao và quy trình được kiểm soát chặt chẽ. Hơn nữa, hiệu suất chiết xuất và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố như dung môi chiết xuất, nhiệt độ, thời gian và phương pháp. Tối ưu hóa quy trình chiết là một bài toán quan trọng để đảm bảo thu được lượng hoạt chất tối đa mà không làm biến đổi cấu trúc hay làm giảm hoạt tính của chúng. Các phương pháp truyền thống có thể không đủ hiệu quả, đòi hỏi phải áp dụng các kỹ thuật hiện đại như sắc ký cột và các phương pháp phân tích phổ.

2.1. Sự phức tạp của các hợp chất thiên nhiên trong dược liệu

Lá cây khôi đốm chứa một ma trận phức tạp các hợp chất thiên nhiên. Bên cạnh các hoạt chất sinh học mong muốn như flavonoid hay tanin, còn có sự hiện diện của chất diệp lục, nhựa, sáp và nhiều hợp chất phân cực, không phân cực khác. Sự đa dạng này gây khó khăn cho việc phân lập hợp chất tinh khiết. Các hợp chất có cấu trúc tương tự nhau thường có đặc tính vật lý gần giống nhau, khiến việc tách chúng ra khỏi nhau bằng các phương pháp thông thường trở nên khó khăn. Ví dụ, nhiều loại polyphenol khác nhau có thể cùng được chiết xuất vào một phân đoạn dung môi, đòi hỏi các bước tinh chế phức tạp hơn. Thách thức này yêu cầu các nhà nghiên cứu phải có sự hiểu biết sâu sắc về hóa học dược liệu và lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp.

2.2. Yêu cầu về tối ưu hóa quy trình chiết để thu hoạt chất

Để tối ưu hóa quy trình chiết, cần xem xét nhiều yếu tố. Lựa chọn dung môi chiết xuất là bước quan trọng nhất. Dung môi phải có khả năng hòa tan tốt hoạt chất mục tiêu nhưng ít hòa tan tạp chất. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Thu (2019) đã sử dụng ethanol 80% để ngâm chiết, sau đó phân đoạn bằng n-hexan và ethyl acetat để thu các nhóm hợp chất có độ phân cực khác nhau. Nhiệt độ và thời gian chiết cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Nhiệt độ quá cao có thể làm phân hủy các hoạt chất sinh học không bền nhiệt. Thời gian chiết không đủ sẽ không thu được hết hoạt chất, trong khi quá lâu có thể làm tăng lượng tạp chất. Do đó, việc xây dựng một quy trình chiết xuất chuẩn, có khả năng lặp lại và cho hiệu suất cao là mục tiêu cốt lõi trong nghiên cứu chiết xuất hợp chất từ lá cây khôi đốm.

III. Phương pháp chiết xuất cao chiết lá khôi đốm hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, một phương pháp chiết xuất hệ thống đã được áp dụng trong nghiên cứu về cây khôi đốm. Phương pháp này bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu và kết thúc bằng việc thu được các phân đoạn cao chiết riêng biệt, sẵn sàng cho giai đoạn phân lập. Quá trình này được thiết kế để tối đa hóa việc thu nhận các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính, đồng thời loại bỏ các thành phần không mong muốn. Dựa trên khóa luận của Nguyễn Thị Hoài Thu (2019), quy trình bao gồm hai giai đoạn chính: ngâm chiết toàn phần bằng dung môi phân cực và chiết lỏng-lỏng để phân đoạn. Cách tiếp cận này cho phép tách các hợp chất dựa trên độ tan của chúng trong các dung môi chiết xuất khác nhau, làm giàu các hoạt chất sinh học trong từng phân đoạn cụ thể, đặc biệt là phân đoạn ethyl acetat, nơi tập trung nhiều hợp chất có hoạt tính dược lý cao như flavonoidpolyphenol.

3.1. Quy trình ngâm chiết bằng dung môi ethanol 80

Bước đầu tiên trong phương pháp chiết xuất là ngâm dược liệu khô đã xay nhỏ trong dung môi ethanol 80%. Theo nghiên cứu, 2.5 kg lá khôi đốm khô được ngâm chiết 3 lần với ethanol 80% ở nhiệt độ phòng. Ethanol 80% là một dung môi chiết xuất hiệu quả, có khả năng hòa tan một phổ rộng các hợp chất thiên nhiên từ phân cực trung bình đến phân cực mạnh, bao gồm flavonoid, tanin, và saponin. Việc ngâm chiết ở nhiệt độ phòng giúp bảo vệ các hợp chất dễ bị phân hủy bởi nhiệt. Sau mỗi lần ngâm, dịch chiết được gộp lại và cô đặc dưới áp suất giảm để thu hồi dung môi, tạo ra cao chiết lá khôi toàn phần. Kết quả thu được khoảng 150g cao tổng, đạt hiệu suất khoảng 6% so với dược liệu khô ban đầu. Đây là nguyên liệu khởi đầu cho các bước tinh chế tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật chiết lỏng lỏng phân tách các phân đoạn

Từ cao chiết tổng, kỹ thuật chiết lỏng-lỏng được sử dụng để phân tách các nhóm hợp chất. Cao tổng được phân tán trong nước, sau đó được lắc phân bố lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexan và ethyl acetat. N-hexan là dung môi không phân cực, giúp loại bỏ các hợp chất như chất béo, sáp và diệp lục. Phân đoạn ethyl acetat thu hút các hợp chất có độ phân cực trung bình, là nơi tập trung nhiều hoạt chất sinh học quan trọng. Theo nghiên cứu, từ 100g cao tổng đã thu được 28.8g cắn phân đoạn ethyl acetat. Phân đoạn này được xem là giàu tiềm năng nhất cho việc phân lập hợp chất. Phần còn lại trong pha nước chứa các hợp chất rất phân cực như đường và muối. Phương pháp này giúp làm giàu hoạt chất và đơn giản hóa hỗn hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho bước sắc ký.

IV. Hướng dẫn phân lập hợp chất bằng phương pháp sắc ký cột

Sau khi có được phân đoạn ethyl acetat giàu hoạt chất, bước tiếp theo trong nghiên cứu chiết xuất hợp chất từ lá cây khôi đốmphân lập hợp chất tinh khiết. Phương pháp sắc ký cột (Column Chromatography - CC) là công cụ chính được sử dụng cho mục đích này. Đây là một kỹ thuật tinh chế hiệu quả, dựa trên sự khác biệt về ái lực của các chất đối với pha tĩnh (thường là silicagel) và pha động (hệ dung môi). Bằng cách điều chỉnh thành phần và độ phân cực của hệ dung môi, các hợp chất khác nhau sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau và được tách ra thành các phân đoạn nhỏ hơn. Quá trình này được lặp lại nhiều lần với các hệ dung môi và pha tĩnh khác nhau để thu được các hợp chất ở dạng tinh khiết. Việc xác định cấu trúc của các chất phân lập được thực hiện bằng các phương pháp phổ hiện đại.

4.1. Ứng dụng sắc ký cột CC để tinh chế phân đoạn

Trong nghiên cứu, 25g cắn ethyl acetat đã được nạp lên cột sắc ký cột silicagel. Quá trình giải ly được thực hiện bằng cách cho chạy qua cột các hệ dung môi có độ phân cực tăng dần, từ n-hexan-ethyl acetat đến chloroform-methanol. Các phân đoạn nhỏ được hứng ra và kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) để gộp những phân đoạn có thành phần giống nhau. Từ phân đoạn E2, các nhà khoa học tiếp tục sử dụng sắc ký cột với các hệ dung môi khác để tinh chế sâu hơn. Kỹ thuật này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm để lựa chọn hệ dung môi phù hợp, giúp tách biệt hiệu quả các chất có cấu trúc gần giống nhau. Kết quả của quá trình này là việc thu được hai hợp chất tinh khiết, ký hiệu là X6 và X9, sẵn sàng cho việc phân tích cấu trúc.

4.2. Phân tích cấu trúc hoạt chất sinh học bằng phổ NMR MS

Để xác định danh tính của các hoạt chất sinh học đã phân lập, các phương pháp phân tích phổ hiện đại được sử dụng. Phổ khối lượng (Mass Spectrometry - MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của hợp chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance - NMR), bao gồm ¹H-NMR và ¹³C-NMR, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, số lượng và vị trí của các nguyên tử carbon và hydro trong phân tử. Bằng cách phân tích và so sánh dữ liệu phổ thu được với các dữ liệu đã công bố trong các tài liệu khoa học, các nhà nghiên cứu có thể xác định chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất. Đây là bước cuối cùng và quan trọng nhất, khẳng định sự thành công của quá trình phân lập hợp chất.

V. Kết quả phân lập hoạt chất sinh học từ lá cây khôi đốm

Nỗ lực nghiên cứu chiết xuất hợp chất từ lá cây khôi đốm đã mang lại kết quả đáng khích lệ. Từ phân đoạn ethyl acetat, hai hợp chất thiên nhiên quan trọng đã được phân lập và xác định cấu trúc thành công. Đây là lần đầu tiên hai hợp chất này được tìm thấy trong dịch chiết từ dược liệu khôi đốm. Phát hiện này không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về thành phần hóa học của loài cây này mà còn cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các tác dụng dược lý được lưu truyền trong dân gian. Cả hai hợp chất đều thuộc nhóm flavonoid, một lớp hoạt chất sinh học nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn trong việc ứng dụng các hợp chất này để phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là các sản phẩm hỗ trợ chữa đau dạ dày.

5.1. Phân lập thành công Rutin Một flavonoid quan trọng

Hợp chất X6 được xác định là Rutin (quercetin-3-O-[α-L-rhamnopyranosyl-(1-6)-β-D-glucopyranoside]). Đây là một flavonoid glycoside phổ biến trong nhiều loại thực vật và được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học giá trị. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh Rutin có hoạt tính kháng khuẩn chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm, có tác dụng chữa lành vết thương và khả năng chống oxy hóa vượt trội. Việc tìm thấy Rutin trong cao chiết lá khôi đã củng cố thêm cơ sở khoa học cho việc sử dụng dược liệu này để điều trị viêm loét. Định tính flavonoid dương tính trong các nghiên cứu sơ bộ nay đã được khẳng định bằng việc phân lập được một đại diện tiêu biểu của nhóm chất này.

5.2. Khám phá Epicatechin và khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ

Hợp chất X9 được xác định là Epicatechin, một flavan-3-ol thuộc nhóm catechin, thường được tìm thấy trong trà xanh, cacao và nhiều loại trái cây. Epicatechin là một chất chống oxy hóa cực mạnh, có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng Epicatechin có tác dụng cải thiện chức năng mạch máu, chống ung thư và kháng viêm. Sự hiện diện của Epicatechin trong lá khôi đốm góp phần giải thích cho tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày và làm lành vết loét của dược liệu này. Cùng với Rutin, Epicatechin là một trong những hoạt chất sinh học chính tạo nên giá trị dược lý của cây khôi đốm, khẳng định tiềm năng to lớn của việc nghiên cứu chiết xuất hợp chất từ lá cây khôi đốm.

VI. Tương lai nghiên cứu cây khôi đốm và ứng dụng y dược học

Việc phân lập thành công Rutin và Epicatechin từ lá cây khôi đốm chỉ là bước khởi đầu cho một chặng đường nghiên cứu dài hơi và đầy hứa hẹn. Những kết quả này đã đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và tiềm năng ứng dụng của dược liệu khôi đốm. Hướng đi trong tương lai sẽ tập trung vào việc đánh giá toàn diện các hoạt chất sinh học đã được phân lập, cũng như tiếp tục tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên khác còn ẩn giấu trong loài cây này. Song song đó, việc tối ưu hóa quy trình chiết ở quy mô lớn hơn và phát triển các dạng bào chế hiện đại sẽ giúp đưa những thành tựu nghiên cứu đến gần hơn với người tiêu dùng, góp phần nâng cao giá trị của cây thuốc Việt Nam và mang lại những giải pháp hiệu quả cho việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

6.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn chống viêm của hợp chất

Mặc dù Rutin và Epicatechin đã được biết đến với nhiều tác dụng, việc đánh giá trực tiếp hoạt tính kháng khuẩn (đặc biệt trên chủng HP) và hoạt tính chống viêm của các hợp chất được phân lập từ chính cây khôi đốm là rất cần thiết. Các nghiên cứu in vitro và in vivo sẽ giúp xác định liều lượng hiệu quả, cơ chế tác động và so sánh hoạt tính với các chất đối chứng. Ngoài ra, cần tiếp tục thực hiện định lượng saponin, tanin và các nhóm chất khác trong cao chiết lá khôi để xây dựng một bức tranh toàn cảnh về thành phần và tác dụng tổng hợp của dược liệu, thay vì chỉ tập trung vào một vài hợp chất riêng lẻ.

6.2. Hướng phát triển sản phẩm hỗ trợ chữa đau dạ dày

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu chiết xuất hợp chất từ lá cây khôi đốm là tạo ra các sản phẩm ứng dụng thực tiễn. Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc thuốc từ dược liệu dưới dạng viên nang, trà túi lọc hoặc dung dịch uống. Các sản phẩm này cần được tiêu chuẩn hóa dựa trên hàm lượng của các hoạt chất sinh học chính như Rutin và Epicatechin để đảm bảo chất lượng và hiệu quả đồng đều. Việc kết hợp cao chiết lá khôi với các dược liệu khác có tác dụng tương tự cũng là một hướng đi tiềm năng để tạo ra các sản phẩm có công thức tối ưu, hỗ trợ hiệu quả trong việc chữa đau dạ dày và bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học tiếp tục nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ phân đoạn ethylacetat của lá cây khôi đốm sanchezia nobilis hook f

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Thực vật học 1. Vị trí phân loại 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Theo “Hệ thống phân loại về ngành Ngọc lan (Magnoliophyta)” của tác giả A.Takhtajan, chi Sanchezia có vị trí phân loại như sau[12]: Giới Thực vật: Plantae Ngành Ngọc lan: Magnolipphyta Lớp Cỏ tháp bút: Equisetopsida C. Agardh Phân lớp Mộc lan: Magnoliidae Novák ex Takht Bộ Hoa môi: Lamiales Họ Ô rô: Acanthaceae Chi: Sanchezia 1.

Đặc điểm thực vật Cây bụi hay cây cỏ xanh nửa mùa. Rễ cây không có lông. Thân cây trơn màu xanh lá cây tươi sáng với màu tím. Lá hình mác, dài, lớn đến 26cm, màu xanh đậm có vân trắng kem hoặc vàng.

Hoa mọc đơn hoặc hợp lại thành chùm, hình ống có màu vàng, cam, đỏ, tím mọc ở ngọn, lá bắc có màu đỏ dài khoảng 5cm, đài 5 thùy, tràng 5, dính nhau thành hình ống, nhị 4, 2 nhị lép 2 nhị thò ra, bao phấn 2 ô. Qủa nang, 6-8 hạt. Hạt hình cầu[17, 5]. Phân bố Chi Sanchezia chủ yếu phân bố ở phía Tây Nam Mỹ.

Trung tâm của sự đa dạng loài thuộc chi nằm ở Peru và Ecuador. Một số ít loài phân bố ở vùng phía bắc và phía đông của Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng biển Caribbean. Chi Sanchezia được mô tả lần đầu tiên bởi Ruiz và Pavón vào năm 1794 với hai loài thuộc chi. Đến năm 1964, chi này được sửa đổi bởi Leonard và Smith, với 59 loài trong đó 26 loài được mô tả lần đầu tiên đối với khoa học, đồng thời công bố khóa phân loại cho 59 loài này.

Năm 2015, Tripp và Koenemann 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma đã thống kê lại lịch sử phát triển của chi Sanchezia, và lập danh lục 55 loài thuộc chi[18]. Ở Việt Nam, chi này chỉ có một loài, là Khôi đốm Sanchezia nobilis Hook.f, được Phạm Hoàng Hộ mô tả, và liệt kê trong Danh lục các loài thực vật ở Việt Nam[1]. Một số cây thuộc họ Sanchezia Năm 2015 Erin A. Tripp và Daniel M.

Koenemann đã công bố “Bản tóm tắt danh pháp của chi Sanchezia, 50 năm kể từ lần nghiên cứu cuối cùng”. Theo đó, chi sanchezia gồm 55 loài: Sanchezia arborea, Sanchezia lambra, Sanchezia nobilis, Sanchezia oblonga, Sanchezia ovata, Sanchezia parviflora, Sanchezia peruviana, Sanchezia putumayensis, Sanchezia woytkowskii,…[18]. Cây Sanchezia woytkowskii Cây thẳng, nhẵn. Phiến lá to hình elip dài đến 25cm và rộng 14,5cm.

Lá ngắn và đầu nhọn, mép lá có khía răng cưa nhẹ, bề mặt có gai, gân lá nổi rõ. Cuống lá nhẵn, dài đến 6cm. Hoa mọc thành chùm, 3 bông hợp thành một cụm nhỏ, các cụm nhỏ lại hợp lại với nhau thành chum, cánh hoa to và nhọn, đài hoa to, dài 15 mm, rộng 2 – 2,5 mm và có nhiều lông. Tràng hoa đỏ dài 3 – 3,3 cm[17].

Cây Sanchezia arborea Cây cao 4m, thân trơn, nhẵn,…; lá hình lưỡi mác hoặc hình elip thuôn dài, đỉnh nhọn, cong và thu hẹp, dài đến 16cm, rộng 4cm ở cả 2 bề mặt ,…; cuống lá dài 0,5-2cm, mịn; Cụm hoa dạng chuỗi, phân nhánh thưa thớt, nhẵn, 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma hoa đơn, kép, chùm, lỏng lẻo, dài 8cm. lá hình trứng, dài và rộng 3 mm, đỉnh tròn, rực rỡ, nhưng các cạnh của ciliolate; lá hình elip dài 4,5 mm; Nhũ hoa nhẵn, hình thuôn, dài 1-1,5 cm, rộng 2,4 mm, đỉnh, rìa radiifera phút hyaline; tràng hoa rubroviolaceus, dài 3,5-4cm, gốc rộng 2 mm, rộng tổng cộng 5- 7mm, thùy tròn dài 3 mm, rộng 2 mm; nhị hoa nhô ra 5-8mm, Ataminodia dài 8 mm, đỉnh dậy thì, bao phấn dài 1,5 mm, cấp tính ở gốc thúc đẩy bụng dậy thì, buồng trứng nhẵn[17]. Cây Sanchezia pedicellata Cây bụi cao tới 2 m. Lá nhẵn, thuôn dài hình elip, dài 24 cm và rộng 10 cm, tù hoặc nhọn.

Trên cả hai mặt lá, gân lá cứng và có 14 gân bên, cuống lá nhú sẫm màu dài 6 cm, dày, nhẵn. Cụm hoa thưa thớt nằm trong các bẹ lá, màu nâu đỏ, hình mác, tù, nhẵn, dài 1 cm và rộng 2 mm, bao phấn dài 4mm, xù xì [17]. Cây Sanchezia nobilis 1. Tên gọi khác Cây Sanchezia nobilis thuộc ngành Ngọc lan (Magnolipphyta) lớp Cỏ tháp bút (Equisetopsida C.

Agardh) phân lớp Mộc lan (Magnoliidae Novák ex Takht) bộ Hoa môi (Lamiales) họ Ô rô (Acanthaceae) chi Sanchezia[12]. Trong dân gian, cây Sanchezia nobilis thường được gọi là cây Xăng sê, khôi đốm hay cây ngũ sắc,… tùy thuộc vào từng vùng miền[1]. Đặc điểm thực vật a. Cơ quan sinh dưỡng Cây bụi, cao 0,5-1,5 m, thân và gân chính của lá có màu lục, đỏ hoặc vàng, gân bên màu trắng [5].

Thân non tiết diện 4 cạnh. Lá đơn mọc đối hình 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma chữ thập; cuống lá dài khoảng 2-3 cm, hơi lõm, màu hơi đỏ tím, hình trụ; phiến lá hình mũi mác, dài 10-25 cm, rộng 3-7 cm, nhẵn, mép lá hơi lượn sóng, mặt trên có màu xanh đậm, mặt dưới xanh nhạt; hệ gân lông chim, có 9-12 đôi gân bên, các gân nổi rõ ở mặt dưới lá và có màu, gân giữa có gốc màu đỏ tím, gân bên màu trắng vàng [9, 6, 33].1: Đặc điểm cơ quan sinh dưỡng cây Khôi đốm 1. Cành mang lá, hoa; 2. Tiết diện thân; 3.

Cách mọc của lá; 4. Mặt trước lá. Cơ quan sinh sản Hoa mọc thành cụm hoa gồm 6-10 bông nhỏ ở ngọn; cuống ngắn; có lá 2 bắc mọc đối diện, hơi nhọn, màu lục hay đỏ, hình trứng, đỉnh tù, nhẵn, ôm lấy 1 cụm hoa[9, 6, 5, 33]. Hoa lưỡng tính, màu xanh lục mờ hoặc vàng, mùi 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma nhạt đặc trưng[9, 6].

Đài nhiều, hình vảy, dài 1,5-1,8 cm, rộng 3-5 mm, tròn ở đỉnh[31]. Tràng hình ống tròn, màu vàng có sáp, cao 4-5 cm, rộng 7-8 cm ở phía trên, thu hẹp dần xuống dưới đến 3 mm, nhẵn, các thùy dài3-4 mm, tròn, có khía; chỉ nhị dài, nhị 4 trong đó có 2 nhị phát triển dài 4-4,5 cm, có lông và 2 nhị tiêu giảm [5, 33]. Quả nang có nơ hình trụ, có 8 hạt[5]. Cây thường ra hoa, quả vào khoảng từ tháng 5 đến 7 hàng năm[6].2: Đặc điểm cơ quan sinh sản cây Khôi đốm 1.

Hoa nguyên vẹn; 3. Các bộ phận của hoa; 4. Bầu cắt ngang; 9. Bầu cắt dọc.

Đặc điểm vi phẫu a. Thân Thân non vi phẫu hình tròn. Cấu tạo từ ngoài vào trong gồm: ngoài cùng là lớp biểu bì cấu tạo bởi một hàng tế bào, có lông che chở đơn bào; tiếp 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma theo là mô dày gồm 6-8 hàng tế bào xếp thành hình tròn khép kín; mô mềm gồm 5-7 lớp tế bào, bên trong có chứa có tinh thể calcioxalat hình kim và các hạt tinh bột đơn; libe gần như hình tròn khép kín, libe ở ngoài, gỗ ở trong, thỉnh thoảng bị gián đoạn bởi một số tế bào mô mềm; mô mềm ruột cấu tạo bởi nhiều lớp tế bào, các tế bào thành mỏng, to, hình đa giác xếp lộn với nhau[9]. Thân già vi phẫu hình vuông, Cấu tạo tương tự thân non, ngoài cùng có thêm lớp bần[9].

Vi phẫu thân được thể hiện ở hình 1.3: Đặc điểm vi phẫu thân b. Lá Vi phẫu gân lá lồi lên ở 2 mặt trên và dưới. Biểu bì trên và biểu bì dưới cấu tạo bởi 1 hàng tế bào đa giác xếp đều đặn nhau. Mô dày trên và mô dày dưới cấu tạo bởi nhiều lớp tế bào thành dày lên ở các góc.

Mô mềm cấu tạo 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma bởi các tế bào thành mỏng, gần tròn bên trong có chứa các tinh thể canxi oxalat và các hạt tinh bột, rải rác có các bó mạch phụ. Libe gỗ xếp thành hình vòng cung gồm libe ở phía ngoài và gỗ ở phía trong. Một số tế bào biểu bì thành lông che chở, lông tiết.[9] Vi phẫu phiến lá: Gồm biểu bì trên và biểu bì dưới cấu tạo bởi 1 hàng tế bào đa giác sắp xếp đều đặn nhau. Mô giậu ngay dưới biểu bì trên cấu tạo bởi 2 hàng tế bào hình chữ nhật sắp xếp đều đặn nhau.

Mô khuyết cấu tạo bởi các tế bào hình gần tròn xếp lộn xộn.[9] Vi phẫu cuống lá hình chén, có các đặc điểm tương tự gân lá, tuy nhiên có thêm lớp mô dày sát lớp biểu bì.[9] Vi phẫu lá được thể hiện ở hình 1.4: Đặc điểm vi phẫu lá 1. Đặc điểm bột dược liệu a. Bột thân 9 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bột thân cây Khôi đốm: Bột có màu xanh lá hơi vàng hoặc màu nâu, vị đắng. Soi dưới kính hiển vi thấy có các đặc điểm sau: Mảnh mô mềm, mảnh mô mềm mang tinh bột, mảnh mô dày, mảnh mạch xoắn và mạch điểm, tinh thể calci oxalat hình kim, sợi, hạt tinh bột đơn, mảnh bần màu nâu, mảnh biểu bì mang lông che chở [9, 2, 6].5: Đặc điểm vi phẫu bột thân [6] Chú thích: 1- Mảnh mô mềm; 2- Mảnh mô mềm chứa hạt tinh bột; 3- Mô dày 4- Mạch xoắn; 5,6- Mạch điểm; 7- Tinh thể calci oxalat hình kim; 8- Sợi; 9- Hạt tinh bột; 10- Lông che chở b.

Bột lá 10 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bột lá có màu xanh lục, vị hơi đắng, soi dưới kính hiển vi thấy có các đặc điểm: mảnh biểu bì, mảnh biểu bì mang lỗ khí, mảnh biểu bì mang lông tiết, lông che chở, mảnh mô mềm, mảnh mô dày, mảnh mạch xoắn, mảnh mạch điểm, mảnh mô khuyết, mảnh mô giậu, tinh thể calci oxalat hình kim, sợi, lông che chở, lông tiết, tinh bột [9, 2, 6].6: Đặc điểm vi phẫu bột lá [6] Chú thích:1- Lỗ khí; 2-Mảnh mô mềm; 3- Mảnh mô dày; 4- Mảnh mạch xoắn; 5,6-Mảnh mạch điểm; 7-Tinh thể calci oxalat hình kim; 1. Phân bố 11 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Cây Khôi đốm được phân bố ở các huyện miền núi cao như Tây Giang, tỉnh Quảng Nam, huyện Hòa Vang thành phố Đà Nẵng, và ở một số huyện miền núi Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang. Cây được trồng ở Tuyên Quang, Nam Định, Hà Nội, Thừa Thiên Huế. Cây có nguồn gốc từ Peru, Ecuador [1, 4].

Thành phần hóa học 1. Chi Sanchezia Trên thế giới, vẫn chưa có một nghiên cứu tổng quát nào về thành phần hóa học của chi Sanchezia. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của các loài khác ngoài Sanchezia nobilis cũng vô cùng ít ỏi. Trong nghiên cứu “Sapogenin Steroid: XLIII.

Khảo sát thực vật về Sapogenin Steroid và các thành phần khác” năm 1957, Monroe E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ