CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Khái niệm kết hợp từ Định nghĩa về kết hợp từ (collocation) đã được đưa ra từ rất sớm, như Palmer (1933, p. 4) cho rằng kết hợp từ là chuỗi các từ “phải học hoặc nên học, hoặc tốt nhất và tiện nhất là học cả cụm như một thực thể độc lập hoặc tổng thể tích hợp, chứ không phải bằng quá trình ghép các thành tố của chúng lại với nhau.” Kết hợp từ của một ngôn ngữ là sự kết hợp các từ theo thói quen, quy ước sử dụng của người bản xứ. Các từ ngữ này không tuân theo quy luật nào cụ thể mà chỉ có người bản xứ mới biết những từ nào có thể kết hợp với nhau.
Lewis et al. (2000) định nghĩa kết hợp từ là sự xuất hiện của các cặp hoặc cụm từ cùng nhau một cách tự nhiên, không theo quy luật nào trong một ngữ cảnh nhất định. Ví dụ, trong tiếng Anh, người bản xứ dùng cụm từ “strong tea” và “heavy smoker” chứ không dùng “heavy tea” và “strong smoker,” hay khi nói “uống bia”, người bản xứ dùng “drink beer”, nhưng khi nói “uống thuốc”, thì lại sử dụng “take medicine” (Zaabalawi & Gould, 2017). Kiến thức về kết hợp từ là thành tố quan trọng trong năng lực ngôn ngữ của người bản xứ và do đó, người học ngoại ngữ rất cần học và sử dụng được kết hợp từ ở một mức độ nhất định.
Nhìn chung, định nghĩa của kết hợp từ còn chưa thống nhất bởi tính võ đoán, bất định, và phụ thuộc nhiều vào mức độ liên kết của các thành tố trong cụm từ. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng đã đề xuất một số cách phân loại kết hợp từ. Ví dụ như Benson, Benson, and Ilson (2010) đã chia kết hợp từ thành hai loại gồm kết hợp từ ngữ pháp (ví dụ: Danh từ + giới từ như apathy towards) và kết hợp từ từ vựng (ví dụ: tính từ + danh từ như sour milk). Lewis et al.
(1997) lại cho rằng các kết hợp từ có thể được phân loại thành bốn nhóm dựa trên mức độ liên kết của các thành tố trong cụm từ, gồm mạnh, yếu, thường xuyên và không thường xuyên. Các kết hợp từ mạnh và yếu được phân loại dựa trên tính cố định và hạn chế của chúng, ví dụ cụm từ “drink beer” hay “drug addict” được coi là những cụm từ được liên kết chặt chẽ với nhau, có chức năng giống như từ đơn. Các cụm từ như “nice day” hay “good chance” được xếp vào nhóm kết hợp từ yếu là bởi các thành tố đều có thể kết hợp với các từ khác mà không gặp quá nhiều hạn chế. Các kết hợp từ thường xuyên và không thường xuyên được phân loại dựa trên tần suất xuất hiện đồng thời của chúng trong một khối ngữ liệu, ví dụ “do homework” hay “good night”.
Mặc dù có ý kiến cho rằng, kết hợp từ còn bao gồm cả khối thành ngữ trong tiếng Anh như kick the bucket, foot the bill 4 (Tekingül, 2013), tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ áp dụng định nghĩa và phân loại kết hợp từ của Benson et al. (2010) vì tính đơn giản và dễ tiếp cận đối với người học tiếng Anh đang là sinh viên năm thứ 2. Tầm quan trọng và phương pháp học, sử dụng kết hợp từ Học kết hợp từ, thay vì học từ đơn, thực sự tạo ra sự khác biệt lớn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng kiến thức về kết hợp từ sẽ giúp người học tiếp nhận ngôn ngữ thông qua nghe và đọc nhanh hơn bởi nghĩa của cả cụm từ được truy xuất nguyên vẹn từ não bộ mà không phải thông qua việc tái tạo nghĩa của cụm từ sử dụng các từ đơn thành tố (Hunston & Francis, 2000).
Với kiến thức về kết hợp từ tốt, người học có thể hiểu được ý nghĩa của văn bản mà không cần phải tập trung vào từng từ, và vẫn có thể hiểu được dù nghe nhầm một số từ trong lời nói (Dentisak Dokchandra, 2019). Kết hợp từ cũng được Lewis (2000) công nhận là công cụ mạnh mẽ nhất trong việc tạo ra và hiểu tất cả các văn bản, thể hiện tầm quan trọng của kết hợp từ trong việc giúp người học nói và viết lưu loát, tự nhiên hơn (xem thêm Ariffin and Abdi (2020); Khonamri et al. Do đó, sử dụng kết hợp từ đúng và tự nhiên là chỉ báo cho năng lực ngôn ngữ ở trình độ cao. Theo Nesselhauf (2003), kết hợp từ không chỉ có tầm quan trọng đặc biệt đối với những người học đang phấn đấu đạt được năng lực ngoại ngữ cao, chúng còn giúp người học ở các cấp độ khác nâng cao tính chính xác và lưu loát khi sử dụng ngôn ngữ (xem thêm Karoly, 2005; Khonamri et al.
Người bản xứ sở dĩ nói và viết lưu loát là vì họ không sử dụng các từ đơn lẻ ghép lại với nhau mà ghi nhớ các cụm từ đã hình thành sẵn theo thói quen sử dụng rồi sử dụng chúng như một từ vựng độc lập (Durrant & Schmitt, 2009). Minh chứng cho tầm quan trọng của việc sử dụng các kết hợp từ cũng được thể hiện qua các thang điểm đánh giá năng lực sử dụng ngoại ngữ của các kỳ thi năng lực tiếng Anh quốc tế như IELTS và TOEFL ibt. Cụ thể, trong tiêu chí về Từ vựng (Lexical Resources) theo thang điểm đánh giá môn Viết được công bố (British British Council, 2018), để đạt được từ điểm 7.0 trở lên trong kỳ thi IELTS tương đương trình độ cao, thí sinh cần sử dụng được các kết hợp từ ít thông dụng, có ý thức về phong cách viết và kết hợp từ (nguyên văn: “uses less common lexical items with some awareness of style and collocation”). Tương tự, thang điểm mức 4 trên 5 điểm tối đa cho bài viết độc lập trong thang điểm đánh giá của kỳ thi TOEFL ibt (Educational Testing Service, 2019) quy định người viết cần có sử dụng kết 5 hợp từ (nguyên văn: “use of idiomatic language”), và thang điểm 5 cao nhất cho dạng bài viết độc lập này yêu cầu người viết sử dụng kết hợp từ một cách phù hợp và có tính thành ngữ (nguyên văn: “appropriate word choice and idiomaticity”).
Như vậy, có thể thấy ở các mức điểm cao, tương đương trình độ ngoại ngữ nhuần nhuyễn, người viết cần ít nhất thể hiện được ý thức trong sử dụng kết hợp từ, và ở mức điểm tuyệt đối, người viết cần sử dụng kết hợp từ đúng và phù hợp. Trước thành tố ngôn ngữ quan trọng này, nhiều nghiên cứu cũng đã tìm hiểu các cách dạy và học kết hợp từ mang lại hiệu quả cao nhất. Những phương pháp truyền thống và quen thuộc nhất bao gồm làm bài tập (Boers, Demecheleer, Coxhead, & Webb, 2014), yêu cầu người học chú ý kết hợp từ và ghi chú vào sổ tay (Jin & Webb, 2021), dạy thông qua nghe, đọc, hoặc kết hợp cả nghe và đọc (Pellicer-Sánchez, 2017; Webb & Chang, 2020; Webb, Newton, & Chang, 2013). Các phương pháp khác ứng dụng công nghệ vào dạy học, giúp người học chủ động học hơn qua công cụ thư viện số (Wu, Franken, & Witten, 2010), xây dựng khối ngữ liệu (Chen, 2011; Nesselhauf & Tschichold, 2002), sử dụng khối ngữ liệu của người bản xứ giúp người học học kết hợp từ một cách tự nhiên thông qua tiếp xúc (Chan & Liou, 2005).
Nhìn chung, các nghiên cứu từ trước đến nay chưa thống nhất được phương pháp học kết hợp từ nào là hiệu quả nhất. Tuy vậy, nhiều phương pháp kể trên đã cho kết quả khả quan trong việc giúp người học nâng cao khả năng sử dụng kết hợp từ. Chẳng hạn, nhiều nghiên cứu đồng ý rằng kết hợp từ cần được dạy một cách chủ động thông qua các hoạt động tại lớp, nhằm phát triển nhận thức và trí nhớ của người học về kết hợp từ, thay vì trông chờ vào việc người học tự nhận ra kết hợp từ trong văn cảnh (Alfahadi, Zohairy, Momani, & Wahby, 2014; Daskalovska, 2015; El-Dakhs, Amroun, & Charlot-Muhammad, 2018). Một số nghiên cứu khác lại cho rằng, việc để người học chủ động tự học kết hợp từ là cần thiết, và việc học kết hợp từ một cách thụ động thông qua văn cảnh của bài nghe và đọc hoàn toàn mang lại hiệu quả tương đương (Pellicer-Sánchez, 2017; Webb & Chang, 2020; Webb et al.
Người học cũng có thể chủ động ghi chú các kết hợp từ đã gặp và muốn nhớ lâu hơn bởi việc ghi chú sẽ giúp cải thiện đáng kể việc nhớ từ vựng, kể cả kết hợp từ (Jin & Webb, 2021). Một số nghiên cứu khác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ, dưới sự hướng dẫn của giáo viên, nhằm khuyến khích người học tự tìm tòi nghiên cứu về kết hợp từ thông qua khối ngữ liệu (Basal, 2019; Chan & Liou, 6 2005). Có thể nói rằng, đây là những nghiên cứu có giá trị tham khảo quan trọng để phát triển các nội dung và công cụ thu thập thông tin cho nghiên cứu này. Đánh giá việc sử dụng kết hợp từ của người học tiếng Anh Có khá nhiều nghiên cứu thú vị so sánh đánh giá chất lượng kết hợp từ được sử dụng bởi người bản xứ và người học ngoại ngữ.
Đa phần các nghiên cứu này đều phải dựa trên cơ sở đối chiếu với khối ngữ liệu do người bản xứ viết hoặc nói tạo thành (Nesselhauf, 2003, 2005; Parkinson, 2015; Pavičić Takač, 2013). Các kết hợp từ nào xuất hiện thường xuyên trong khối ngữ liệu tương đương với việc người bản xứ thường xuyên sử dụng chúng. Số lượt kết quả tìm kiếm trong khối ngữ liệu thường được biết đến dưới tên gọi là chỉ số Frequency (Freq), được sử dụng là một trong những thước đo chất lượng kết hợp từ (xem thêm Fan (2009); Liu (2010); Parkinson (2015)). Một trong số các nghiên cứu sử dụng chỉ số Freq là nghiên cứu của Fan (2009), trong đó so sánh hai khối ngữ liệu bài viết mô tả được viết bởi người học tiếng Anh ở Hồng Kông và học sinh bản xứ người Anh, đo lường tần suất xuất hiện và độ đa dạng của từ kết hợp với 10 danh từ, động từ, tính từ, và từ nhấn mạnh thường gặp nhất.
Nghiên cứu này nhận định rằng chất lượng kết hợp từ của người học ngoại ngữ thấp hơn đáng kể so với chất lượng sử dụng kết hợp từ của người bản xứ, thể hiện qua việc người học có xu hướng sử dụng các từ kết hợp quen thuộc và kém đa dạng. Ngoài chỉ số Freq, Mutual Information (MI) là một thước đo khác để đánh giá chất lượng kết hợp từ. Chỉ số MI đo mức độ liên kết giữa hai từ với nhau khi chúng cùng xuất hiện.