Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của mạng Internet và công nghệ thông tin đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thương mại điện tử (TMĐT) trên phạm vi toàn cầu, trở thành phương thức giao dịch quan trọng giúp các doanh nghiệp (DN) thu hẹp khoảng cách địa lý và tối ưu hóa chi phí vận hành. Trong lĩnh vực giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), các sàn giao dịch điện tử (SGDĐT) quốc tế giữ vai trò là cổng thương mại tập hợp nhiều bên mua và bên bán trên cùng một nền tảng công nghệ do bên thứ ba quản trị. Nổi bật trên thị trường thế giới là sàn Alibaba.com thuộc Tập đoàn Alibaba (thành lập năm 1999 tại Hàng Châu, Trung Quốc), hiện diện tại hơn 240 quốc gia và vùng lãnh thổ, kết nối mạng lưới các nhà xuất nhập khẩu quy mô lớn.
Tại Việt Nam, theo số liệu từ Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (Bộ Công Thương) được tác giả dẫn dụng, thời điểm nghiên cứu có khoảng hơn 35 SGDĐT đang hoạt động (tiêu biểu như Vnemart của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, Vietrade của Cục Xúc tiến Thương mại, ECVN của Bộ Công Thương, cùng các sàn doanh nghiệp như Gophatdat, Thuongmaivietmy, Export, Mekongsources, Evnb2b, Vnet…). Tuy nhiên, phần lớn các sàn nội địa chỉ dừng lại ở mức độ cung cấp, chia sẻ thông tin cơ bản và hướng dẫn doanh nghiệp làm quen với TMĐT, thiếu các dịch vụ giá trị gia tăng hỗ trợ giao dịch chuyên sâu.
Vào ngày 01/06/2009, Alibaba.com chính thức thâm nhập thị trường Việt Nam thông qua thỏa thuận hợp tác với Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ OSB (đại lý ủy quyền chính thức). Trước sức ép cạnh tranh và năng lực cung ứng dịch vụ vượt trội từ một nền tảng quốc tế, các sàn nội địa bộc lộ nhiều điểm yếu thế. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung giải quyết bài toán: Đánh giá thực chất chất lượng các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng TMĐT của Alibaba.com tại thị trường Việt Nam, phân tích mức độ đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong nước và làm rõ nguyên nhân tạo nên sự chênh lệch năng lực giữa sàn quốc tế và sàn nội địa.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sàn giao dịch điện tử B2B, các dịch vụ hỗ trợ trên sàn và lý thuyết đánh giá chất lượng dịch vụ.
- Đánh giá thực trạng chất lượng các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng TMĐT do sàn Alibaba.com cung cấp tại Việt Nam.
- Xác định thực chất chất lượng dịch vụ hỗ trợ, mức độ hài lòng của doanh nghiệp thành viên, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hỗ trợ của Alibaba.com và đại lý ủy quyền tại thị trường trong nước.
Nhiệm vụ và đóng góp cụ thể của công trình:
- Đánh giá những lợi ích thiết thực mà doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận được khi tham gia sàn Alibaba.com.
- Phân tích thực trạng chất lượng các gói dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng TMĐT trên sàn Alibaba.com thông qua góc nhìn của nhà quản lý đại lý ủy quyền và doanh nghiệp thành viên.
- Đưa ra một số đề xuất đối với Tập đoàn Alibaba và đại lý ủy quyền OSB tại Việt Nam nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ cung ứng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng thương mại điện tử của sàn Alibaba.com.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, tập trung nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ OSB và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam đã đăng ký thành viên trên sàn Alibaba.com.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế được triển khai thu thập thông tin vào tháng 02/2013 (đối với cán bộ quản lý cấp cao của đại lý OSB) và tháng 03/2013 (đối với các doanh nghiệp thành viên); số liệu thứ cấp về Tập đoàn Alibaba và hoạt động sàn giao dịch được thu thập giai đoạn 2007–2012 và quý 2/2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên hai trụ cột: lý thuyết về sàn giao dịch điện tử B2B và lý thuyết về đánh giá chất lượng dịch vụ.
Khung lý thuyết về sàn giao dịch điện tử B2B:
- Khái niệm: SGDĐT B2B là cổng giao dịch thương mại mở cho các bên quan tâm (nhiều người mua và nhiều người bán), vận hành trên nền tảng công nghệ chung và do bên thứ ba hoặc tập đoàn công nghiệp quản lý.
- Phân loại: Văn bản hệ thống hóa phân loại sàn theo ngành sản xuất chuyên biệt theo chiều dọc, sàn cho sản phẩm chuyên biệt theo chiều ngang, và sàn theo chức năng chuyên biệt. Đồng thời, tác giả viện dẫn bảng phân loại kết hợp theo tính chất hàng hóa (trực tiếp vs. gián tiếp MRO) và phương thức mua bán (mua theo hợp đồng dài hạn vs. mua bán trao ngay/trao tay).
- Chức năng cơ bản: Kết nối người bán với người mua; thuận lợi hóa các giao dịch (logistics, hóa đơn, thanh toán, an ninh bảo mật); duy trì chính sách và cơ sở hạ tầng của sàn (đảm bảo tuân thủ pháp lý thương mại, luật hợp đồng, sở hữu trí tuệ, duy trì lưu lượng hệ thống).
- Nguồn thu của sàn: Phí giao dịch, phí dịch vụ giá trị gia tăng, phí thành viên (đóng cố định hàng tháng hoặc cả năm), phí quảng cáo và các nguồn thu khác (phí đấu giá, phí bản quyền phần mềm).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Lượng thành viên tham gia, chủ thể sở hữu sàn, năng lực quản lý sàn, tính mở của hệ thống công nghệ và mức độ cung ứng trọn gói các dịch vụ phụ trợ.
Khung lý thuyết về chất lượng dịch vụ:
- Định nghĩa: Tác giả tiếp cận khái niệm dịch vụ theo quan điểm phổ biến, quan điểm truyền thống và tiêu chuẩn ISO 8402 (dịch vụ là kết quả tạo ra do các hoạt động tiếp xúc giữa người cung ứng và khách hàng để thỏa mãn nhu cầu). Cấu trúc một gói dịch vụ gồm: Phương tiện, Hàng đi kèm, Dịch vụ hiện và Dịch vụ ẩn.
- Các mô hình đo lường: Khóa luận trình bày thang đo 10 tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ ban đầu của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985); mô hình 5 khoảng cách chất lượng và thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) gồm 5 thành phần với 22 biến quan sát: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Cảm thông (Empathy), dựa trên công thức:
$$\text{Chất lượng dịch vụ} = \text{Mức độ cảm nhận} - \text{Giá trị kỳ vọng}$$
Bên cạnh đó, tác giả đưa vào biến thể SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) – mô hình đo lường chất lượng dịch vụ hoàn toàn dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần tính trọng số kỳ vọng:
$$\text{Chất lượng dịch vụ} = \text{Mức độ cảm nhận}$$
- Các nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ: Phân chia thành nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (tình hình kinh tế thế giới, quy luật thị trường, trình độ khoa học – công nghệ, cơ chế chính sách pháp luật, văn hóa - xã hội) và nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp (lực lượng lao động, máy móc thiết bị - công nghệ, hệ thống cung ứng nguyên vật liệu, trình độ tổ chức quản lý theo quan điểm lý thuyết hệ thống).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp thông tin từ các báo cáo kinh doanh nội bộ, thống kê trên trang Alibaba.com, các tạp chí chuyên ngành marketing, ấn phẩm TMĐT, cùng các đề tài nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Thương Mại (đề tài cấp trường của Nguyễn Bình Minh năm 2010; khóa luận tốt nghiệp của Lê Minh Thư năm 2011).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu qua điện thoại:
- Phỏng vấn chuyên gia quản lý: Đối tượng là Ông Trần Đình Toản – Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ OSB (đại diện ủy quyền của Alibaba tại Việt Nam), thực hiện vào tháng 02/2013.
- Phỏng vấn doanh nghiệp: Tiến hành vào tháng 03/2013 với cán bộ cấp cao của 5 doanh nghiệp thành viên tại Việt Nam (gồm 3 doanh nghiệp Gold Supplier và 2 doanh nghiệp miễn phí/tự do).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp định tính kết hợp phân tích - tổng hợp, quy nạp, diễn dịch, phương pháp duy vật biện chứng, thống kê mô tả và chấm điểm mức độ cảm nhận theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng) dựa trên nguyên lý thang đo SERVPERF/SERVQUAL.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài
Chương này khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ hỗ trợ TMĐT trong bối cảnh các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam phụ thuộc ngày càng lớn vào các kênh giao thương trực tuyến toàn cầu. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu liên quan, gồm công trình của Nguyễn Bình Minh (2010) về mô hình sàn Alibaba.com và mức độ ứng dụng TMĐT của doanh nghiệp trong nước, cùng khóa luận của Lê Minh Thư (2011) về phát triển mô hình nhà cung cấp dịch vụ Alibaba tại Công ty OSB. Từ đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu thời gian/không gian và cấu trúc tổng thể 4 chương của đề tài.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết
Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế và quản trị dịch vụ. Tác giả phân tích cấu trúc hoạt động của SGDĐT B2B, chỉ rõ vai trò của bên thứ ba trong việc đảm bảo tính mở, giảm thiểu chi phí giao dịch và kết nối thị trường. Khóa luận tổng hợp ma trận phân loại sàn và lập bảng đối chiếu chi tiết các lợi ích cũng như hạn chế đối với cả bên mua và bên bán khi tham gia sàn B2B:
| Phân loại hàng hóa / Phương thức mua bán |
Hàng hóa trực tiếp |
Hàng hóa gián tiếp (MRO) |
| Mua theo hợp đồng dài hạn |
Các nhà phân phối dọc - Mua bán nguyên vật liệu sản xuất chính giữa các công ty trong cùng một ngành công nghiệp. - Phương pháp: Tích hợp; Giá cố định / thương lượng. |
Các nhà phân phối ngang - Mua bán vật tư bảo trì, sửa chữa, vận hành (MRO) giữa các thành viên thuộc nhiều ngành khác nhau. - Phương pháp: Tích hợp; Giá cố định / thương lượng (Ví dụ: Mro.com). |
| Mua bán trao ngay / trao tay |
Sàn giao dịch theo chiều dọc - Thành viên trong cùng một ngành công nghiệp hoặc khu vực chuyên biệt. - Phương pháp: Giá động (đấu thầu, đấu giá). |
Sàn giao dịch theo chiều ngang - Thành viên thuộc các ngành công nghiệp khác nhau trên cùng một địa bàn. - Phương pháp: Giá động hoặc giá thỏa thuận (Ví dụ: Employease.com). |
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích sâu các mô hình lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ (Parasuraman 1985, 1988; Cronin & Taylor 1992), chỉ ra tính tương thích của việc ứng dụng mô hình cảm nhận thực tế khi xem xét các dịch vụ trực tuyến có tính vô hình cao.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ trên sàn Alibaba
Chương 3 trình bày phương pháp luận nghiên cứu và đi sâu khảo sát hệ sinh thái dịch vụ của Tập đoàn Alibaba cùng hoạt động của Alibaba.com tại thị trường Việt Nam.
Tác giả tóm lược lịch sử phát triển của Alibaba Group từ căn hộ của Jack Ma năm 1999 với 18 thành viên sáng lập, được đầu tư 25 triệu USD từ các tổ chức Softbank, Goldman Sachs, Fidelity (1999–2000), phát triển các nền tảng nhánh: Taobao (2003), Alipay (2004), Yahoo! China (2005), Alisoft (2007), Tmall (2010), đến quá trình hủy niêm yết trên sàn chứng khoán Hồng Kông (06/2012) và tái cấu trúc thành 25 đơn vị kinh doanh (2013).
Về quy mô sàn Alibaba.com, số liệu thống kê tính đến quý 2/2012 cho thấy sàn có 29,4 triệu thành viên đăng ký từ hơn 240 quốc gia và vùng lãnh thổ, sở hữu hơn 46 ngành hàng, 5.800 danh mục sản phẩm, 10 triệu loại sản phẩm và 2,5 triệu gian hàng trực tuyến. Cơ cấu phân bố thành viên đăng ký theo địa lý gồm: Mỹ chiếm 17%, Liên minh Châu Âu (trừ Anh) 11%, Ấn Độ 10%, Anh 5%, Australia 3%, các quốc gia còn lại chiếm 54%. Tỷ lệ tăng trưởng thành viên qua các năm ghi nhận: năm 2008 tăng 79% so với 2007; năm 2009 tăng 47%; năm 2010 tăng 55%; năm 2011 tăng 27%; năm 2012 tăng 15%.
Văn bản mô tả cấu trúc tổ chức và chức năng sàn Alibaba.com gồm các khối: Người mua, Người bán, Cộng đồng (Community - gồm diễn đàn giao thương, triển lãm thương mại quốc tế, câu chuyện thành công), My Alibaba (quản trị tài khoản, tin nhắn, hiển thị sản phẩm, công cụ Biz Trends), và các công cụ hỗ trợ trực tuyến như Trade Manager (nhắn tin tức thời, họp video, gửi tệp tin dung lượng tối đa 100MB).
Khóa luận phân tích hệ thống phân loại thành viên của Alibaba.com:
- Thành viên miễn phí: Được đăng tối đa 50 sản phẩm, tiếp cận chào mua sau 7 ngày, không có kệ trưng bày sản phẩm tiêu biểu, không được xác thực bởi bên thứ ba.
- Thành viên Gold Supplier (Quốc tế và Việt Nam): Không giới hạn số lượng sản phẩm trưng bày, tiếp cận chào mua liên tục thời gian thực, có 10 sản phẩm trên kệ trưng bày tiêu biểu, hưởng quyền ưu tiên thứ hạng tìm kiếm, giao diện website doanh nghiệp chuyên nghiệp (với 21 mẫu giao diện), xác thực thông tin bởi tổ chức độc lập toàn cầu ACP, tham gia chương trình xúc tiến e-Sourcing với nhà mua hàng lớn (Big Buyer), được hỗ trợ triển khai toàn bộ trong 01 tháng, đào tạo sử dụng hàng tháng và tư vấn định kỳ hàng quý từ đại lý OSB.
Phần phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tại Việt Nam được triển khai qua hai nguồn điều tra:
- Phỏng vấn Ông Trần Đình Toản (Phó TGĐ Công ty OSB): Ghi nhận sàn đã có hơn 220.000 thành viên đăng ký tại Việt Nam với hơn 1.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ lập gian hàng. Khẳng định lợi ích về quảng bá 24/7, xác thực ACP giúp giải quyết tâm lý e ngại của 90% nhà nhập khẩu quốc tế. Tuy nhiên, đại lý cũng nêu rõ các khó khăn: sàn áp chỉ tiêu doanh số hàng tuần/hàng tháng gây áp lực lớn cho đại lý; cơ sở hạ tầng viễn thông và thanh toán điện tử tại Việt Nam còn hạn chế; rào cản ngôn ngữ và khác biệt pháp lý quốc tế; việc kiểm soát uy tín của hơn 30 triệu thành viên toàn cầu gặp nhiều thách thức.
- So sánh dịch vụ giữa Alibaba.com và các sàn nội địa (ECVN, Gophatdat, Vnemart):
| Tiêu chí dịch vụ |
Sàn giao dịch điện tử Alibaba.com |
Các sàn giao dịch điện tử Việt Nam |
| Gian hàng trực tuyến |
Cung cấp 21 mẫu website chuyên nghiệp; hiển thị không giới hạn số lượng sản phẩm. |
Hạn chế về mẫu giao diện; số lượng sản phẩm đăng tải bị giới hạn. |
| Bản tin thương mại |
Cập nhật hàng ngày về chào mua, chào bán, thông tin sản phẩm và doanh nghiệp. |
Cung cấp bản tin hoạt động của sàn theo định kỳ hàng tháng. |
| Hội chợ trực tuyến |
Tổ chức định kỳ các sự kiện trực tuyến (e-Sourcing) phân theo ngành nghề. |
Chưa có hoạt động hội chợ trực tuyến. |
| Dịch vụ báo cáo ngành |
Thống kê xu hướng kinh doanh, tổng quan ngành, top 30 sản phẩm tìm kiếm nhiều nhất. |
Dịch vụ thống kê hạn chế, chưa có hệ thống phân tích chuyên sâu. |
| Sản phẩm tiêu biểu |
Hệ thống kệ sản phẩm tiêu biểu chất lượng cao, thu hút người mua quan tâm lớn. |
Hệ thống chào hàng tiêu biểu ở mức độ cơ bản. |
| My Alibaba |
Hệ thống quản trị tích hợp cao (Message Center, Selling Tools, Biz Trends). |
Chức năng quản trị tài khoản cơ bản. |
| Xác thực uy tín (AV) |
Quy trình xác thực thông tin thành viên độc lập thông qua tổ chức thứ ba (ACP). |
Chủ yếu hỗ trợ thẩm định thông tin nội bộ của sàn. |
| Cộng đồng & Đào tạo |
Diễn đàn quốc tế, hội thảo theo chủ đề, đào tạo chiến lược xuất khẩu trực tuyến định kỳ. |
Hỗ trợ diễn đàn hạn chế; đào tạo kiến thức TMĐT cơ bản miễn phí. |
| Hỗ trợ từ đại lý ủy quyền |
Đại lý OSB hướng dẫn khai thác dịch vụ, tư vấn trực tiếp cho thành viên. |
Chưa có chiến lược đại diện và hỗ trợ chuyên sâu tại chỗ. |
- Phỏng vấn khảo sát 5 doanh nghiệp thành viên tại Việt Nam (thực hiện tháng 03/2013):
- Doanh nghiệp A: Công ty Cổ phần Đầu tư Nhựa Việt Nam (Gold Supplier, ngành Quà tặng & thủ công mỹ nghệ, Cầu Giấy, Hà Nội).
- Doanh nghiệp B: Công ty Nhật Huy (Gold Supplier, ngành Khoáng sản & đá tự nhiên, Hai Bà Trưng, Hà Nội).
- Doanh nghiệp C: Công ty Cổ phần Túi nhựa Hà Nội (Thành viên Tự do, ngành Bao bì & in ấn, Long Biên, Hà Nội).
- Doanh nghiệp D và E: Các doanh nghiệp thành viên tham gia khảo sát đánh giá.
Kết quả đánh giá thang điểm 1–5 ghi nhận: Mức phí tham gia được các doanh nghiệp đánh giá ở mức hài lòng, không phải rào cản quá lớn; các dịch vụ hỗ trợ trên sàn đạt điểm đánh giá cao về tính năng và độ tiện dụng; khả năng tìm kiếm khách hàng đạt mức điểm khả quan (điểm 4/5), các doanh nghiệp xác nhận đều tìm được đối tác và ký hợp đồng qua sàn. Ngược lại, tiêu chí tính bảo mật bị đánh giá thấp do tâm lý lo ngại rủi ro thông tin; tiêu chí hỗ trợ của đại lý ủy quyền OSB đạt điểm trung bình do đại lý tập trung nhiều vào chỉ tiêu bán gói Gold Supplier mà chưa chú trọng đúng mức công tác đào tạo kỹ năng chuyên sâu cho doanh nghiệp.
Chương 4: Các kết luận và đề xuất
Chương 4 đúc kết kết quả nghiên cứu: Khẳng định thang đo chất lượng dịch vụ dựa trên SERVQUAL/SERVPERF sau khi hiệu chỉnh đã phản ánh đúng thực tiễn tại thị trường Việt Nam qua 6 thành phần cốt lõi: Tin cậy, Đáp ứng, Thông tin, Tín nhiệm, An toàn, và Thấu hiểu. Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về năng lực cung ứng dịch vụ của Alibaba.com, đồng thời phân tích những điểm nghẽn về bảo mật, ngôn ngữ và năng lực hỗ trợ kỹ thuật của đại lý, làm căn cứ đưa ra các đề xuất hoàn thiện hệ thống dịch vụ tại Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận:
- Lượng hóa quy mô và tầm ảnh hưởng của Alibaba.com: Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế về quy mô của sàn tại thời điểm nghiên cứu với 29,4 triệu thành viên tại hơn 240 quốc gia (quý 2/2012) và vượt mốc 30 triệu thành viên vào năm 2013; tốc độ tăng trưởng thành viên đạt đỉnh 79% (giai đoạn 2007–2008); mạng lưới 2,5 triệu gian hàng trực tuyến với 90% thành viên đóng vai trò là nhà nhập khẩu.
- Thực trạng phát triển tại thị trường Việt Nam: Từ khi OSB làm đại lý ủy quyền (tháng 06/2009) đến đầu năm 2013, sàn đã thu hút hơn 220.000 thành viên đăng ký tại Việt Nam, trong đó có hơn 1.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia xây dựng gian hàng chính thức.
- Xác định điểm mạnh và điểm nghẽn dịch vụ: Doanh nghiệp thành viên đánh giá cao các chức năng kết nối kinh doanh, cung cấp mẫu website chuyên nghiệp (21 giao diện), hệ thống kệ trưng bày sản phẩm tiêu biểu và công cụ Trade Manager. Tuy nhiên, hai điểm nghẽn lớn nhất khiến doanh nghiệp e ngại là tính an toàn bảo mật thông tin và năng lực hỗ trợ sau bán hàng của đại lý ủy quyền OSB.
- Kiểm định mô hình chất lượng dịch vụ: Khóa luận chứng minh 6 nhân tố tác động trực tiếp đến chất lượng dịch vụ hỗ trợ TMĐT B2B tại Việt Nam gồm: Sự tin cậy (tính ổn định và phong phú của dịch vụ), Khả năng đáp ứng (hỗ trợ giải đáp thắc mắc 24/7), Khả năng truyền đạt thông tin (rào cản ngôn ngữ và khoảng cách), Sự tín nhiệm (uy tín thương hiệu quốc tế), Tính an toàn (bảo mật dữ liệu và an toàn thanh toán), và Sự thấu hiểu nhu cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:
- Đối với Tập đoàn Alibaba: Cần tăng cường cơ chế kiểm duyệt và xác thực thành viên toàn cầu nhằm hạn chế tình trạng gian lận thương mại; giảm bớt áp lực khoán chỉ tiêu doanh số đối với các đại lý ủy quyền tại các thị trường mới nổi; cải tiến giao diện công cụ và chính sách hỗ trợ ngôn ngữ bản địa; nâng cao tính năng bảo mật thông tin tài khoản và dữ liệu giao dịch.
- Đối với sàn Alibaba.com tại Việt Nam (Đại lý OSB): Kiện toàn đội ngũ nhân sự marketing và tư vấn kỹ thuật; chuyển dịch trọng tâm từ việc tìm kiếm phát triển khách hàng mới sang đào tạo chuyên sâu kỹ năng bài trí gian hàng, khai thác từ khóa và kỹ năng đàm phán xuất khẩu trực tuyến cho các thành viên hiện hữu; đẩy mạnh các chương trình quảng bá trực tuyến nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu về vai trò chiến lược của sàn TMĐT B2B.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
So với đề tài nghiên cứu cấp trường của Nguyễn Bình Minh (2010) và khóa luận của Lê Minh Thư (2011), công trình này đi sâu trực tiếp vào việc lượng hóa cảm nhận chất lượng dịch vụ hỗ trợ của doanh nghiệp thông qua việc vận dụng cụ thể thang đo SERVQUAL/SERVPERF, đồng thời thiết lập bảng so sánh chi tiết giữa dịch vụ của Alibaba.com với các sàn giao dịch thương mại điện tử nội địa của Việt Nam dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật và nghiệp vụ thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài (theo phạm vi nghiên cứu và dữ liệu văn bản):
- Quy mô mẫu khảo sát doanh nghiệp còn nhỏ: Tác giả chỉ tiến hành phỏng vấn sâu được 5 doanh nghiệp thành viên tại khu vực Hà Nội (gồm 3 doanh nghiệp Gold Supplier và 2 doanh nghiệp tự do), do đó tính đại diện thống kê trên bình diện tổng thể hàng trăm nghìn thành viên tại Việt Nam còn hạn chế.
- Phương pháp điều tra phụ thuộc vào phỏng vấn định tính qua điện thoại: Dữ liệu thu được có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của người trả lời; một số câu hỏi liên quan đến bí mật kinh doanh không được doanh nghiệp cung cấp chi tiết.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp bị giới hạn bởi chính sách bảo mật thông tin của Tập đoàn Alibaba và Công ty OSB.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát định lượng với số lượng lớn doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại nhiều tỉnh thành trên cả nước, áp dụng bảng hỏi cấu trúc chi tiết để phân tích tương quan và hồi quy đa biến.
- Đi sâu nghiên cứu tác động của từng nhóm dịch vụ giá trị gia tăng cụ thể (như dịch vụ logistics quốc tế, bảo hiểm đơn hàng, dịch vụ tài chính trực tuyến) đến quyết định duy trì gói thành viên Gold Supplier của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về mô hình sàn giao dịch B2B, cơ cấu nguồn thu và cách thức ứng dụng thang đo SERVQUAL/SERVPERF để đánh giá chất lượng dịch vụ trực tuyến.
- Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu vừa và nhỏ (SMEs): Tài liệu chỉ rõ quyền lợi, chi phí và sự khác biệt giữa tài khoản miễn phí và tài khoản Gold Supplier, giúp doanh nghiệp nắm rõ cách thức vận hành gian hàng, khai thác công cụ Trade Manager, tham gia e-Sourcing và nhận diện các rủi ro về bảo mật thông tin khi giao dịch quốc tế.
- Các nhà quản trị sàn giao dịch điện tử nội địa: Bảng so sánh chi tiết giữa Alibaba.com và các sàn Việt Nam (ECVN, Vnemart, Gophatdat) tại Chương 3 là cơ sở thực tiễn để các sàn trong nước nhận diện những thiếu hụt về dịch vụ hỗ trợ (như hệ thống xác thực độc lập, báo cáo ngành, công cụ quản trị tập trung), từ đó định hình chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Sàn giao dịch điện tử Alibaba.com chính thức thâm nhập thị trường Việt Nam vào thời gian nào và thông qua đơn vị đối tác nào?
Sàn Alibaba.com chính thức ký kết hợp tác và thâm nhập thị trường Việt Nam vào ngày 01/06/2009, thông qua đại lý ủy quyền chính thức là Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ OSB.
Câu 2: Đến giai đoạn 2012–2013, quy mô thành viên của sàn Alibaba.com trên thế giới và tại Việt Nam đạt các con số cụ thể nào?
Trên thế giới, Alibaba.com đạt khoảng 29,4 triệu thành viên vào quý 2/2012 và vượt mốc 30 triệu thành viên vào đầu năm 2013 tại hơn 240 quốc gia và vùng lãnh thổ, với gần 90% thành viên là nhà nhập khẩu. Tại Việt Nam, sàn đã ghi nhận hơn 220.000 thành viên đăng ký, trong đó có hơn 1.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia xây dựng gian hàng trực tuyến.
Câu 3: Sự khác biệt cơ bản về quyền lợi giữa thành viên miễn phí và thành viên Gold Supplier trên sàn Alibaba.com là gì?
Thành viên miễn phí chỉ được đăng tối đa 50 sản phẩm, phải đợi 7 ngày mới được tiếp cận các thông tin chào mua và không có kệ sản phẩm tiêu biểu. Trong khi đó, thành viên Gold Supplier được đăng sản phẩm không giới hạn, tiếp cận chào mua thời gian thực liên tục, sở hữu 10 vị trí kệ trưng bày tiêu biểu, được ưu tiên thứ tự hiển thị, cấp mẫu website chuyên nghiệp (21 mẫu), được tổ chức bên thứ ba (ACP) xác thực uy tín và được hỗ trợ đào tạo định kỳ từ đại lý OSB.
Câu 4: Khảo sát thực tế 5 doanh nghiệp thành viên tại Việt Nam ghi nhận phản hồi tiêu cực hoặc lo ngại nhất ở những tiêu chí nào?
Các doanh nghiệp tham gia khảo sát bày tỏ sự lo ngại lớn nhất ở tiêu chí tính an toàn và bảo mật thông tin trên sàn. Đồng thời, tiêu chí hỗ trợ của đại lý ủy quyền OSB cũng nhận điểm đánh giá chưa cao do đại lý chủ yếu tập trung vào việc bán gói dịch vụ Gold Supplier để đạt chỉ tiêu doanh số mà chưa chú trọng đúng mức đến việc hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu và đào tạo kỹ năng khai thác sàn cho doanh nghiệp.
Câu 5: Khóa luận đã sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích chất lượng dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử?
Tác giả đã sử dụng thang đo 10 tiêu chuẩn ban đầu (Parasuraman et al., 1985), thang đo SERVQUAL 5 thành phần (Parasuraman et al., 1988) và mô hình cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Qua khảo sát thực tế tại Việt Nam, khóa luận xác định 6 thành phần cốt lõi tác động đến chất lượng dịch vụ gồm: Tin cậy, Đáp ứng, Thông tin, Tín nhiệm, An toàn và Thấu hiểu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Doãn Cường đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mô hình sàn giao dịch điện tử B2B và phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ theo các thang đo SERVQUAL và SERVPERF. Thông qua các dữ liệu thứ cấp xác thực cùng kết quả khảo sát thực tế tại Công ty OSB và các doanh nghiệp thành viên, công trình đã làm sáng tỏ bức tranh thực trạng cung ứng dịch vụ của Alibaba.com tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2009–2013, chỉ rõ ưu thế cạnh tranh vượt trội của sàn quốc tế so với các sàn nội địa. Các kết luận và đề xuất trong văn bản cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp đại lý ủy quyền hoàn thiện công tác hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời gợi mở định hướng ứng dụng thương mại điện tử hiệu quả cho cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu vừa và nhỏ tại Việt Nam.