NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƯNG CỦA OLED

Nghiên cứu cấu trúc và tính chất đặc trưng của OLED. Tìm hiểu sâu về diode phát quang hữu cơ, từ cấu tạo đến ứng dụng tiềm năng trong công nghệ hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Lý – Hóa – Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

66
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ BẢNG BIỂU

MỤC LỤC

I. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Cấu trúc khóa luận

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DIODE PHÁT QUANG HỮU CƠ OLED

1.1. Vật liệu bán dẫn hữu cơ

1.2. Giới thiệu chung về chất bán dẫn hữu cơ

1.3. Cấu trúc vùng năng lượng của chất bán dẫn hữu cơ

1.4. Các hạt tải và mức năng lượng trong bán dẫn hữu cơ

1.5. Diode phát quang hữu cơ OLED

1.5.1. Giới thiệu chung về OLED

1.5.2. Cấu tạo - nguyên tắc hoạt động của OLED

1.5.3. Hiệu suất phát quang của OLED

1.5.4. OLED phát xạ đảo

1.5.5. Các linh kiện tương lai

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƯNG CỦA DIODE PHÁT QUANG HỮU CƠ OLED

2.1. Cấu trúc vùng năng lượng của OLED

2.2. Cấu trúc vùng năng của OLED đơn lớp

2.3. Cấu trúc vùng năng lượng của OLED đa lớp

2.4. Các hạt tải điện trong OLED

2.5. Các tính chất đặc trưng của OLED

2.5.1. Tính chất điện

2.5.2. Tính chất quang

2.5.3. Tính chất của màng dẫn điện trong suốt

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ ỨNG DỤNG CỦA DIODE PHÁT QUANG HỮU CƠ OLED

3.1. Phương pháp chế tạo các lớp vật liệu trong OLED

3.2. Quy trình làm đế thủy tinh

3.3. Quy trình tạo hình điện cực ITO bằng phương pháp ăn mòn hóa học ướt

3.4. Chế tạo màng mỏng bằng phương pháp quay phủ

3.5. Chế tạo điện cực Al bằng phương pháp bốc bay nhiệt chân không

3.6. Quá trình chế tạo OLED

3.7. Ứng dụng của diode phát quang hữu cơ OLED

3.8. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Về Diode Phát Quang Hữu Cơ OLED

Thế kỷ 20 chứng kiến sự trỗi dậy của vật liệu bán dẫn, nền tảng cho các thiết bị điện tử hiện đại. Trong số đó, ngành quang bán dẫn nổi bật với khả năng tạo ra các màn hình hiển thị và nguồn sáng điều khiển được. Màn hình hiển thị đã cách mạng hóa cuộc sống, từ tivi màn hình lớn đến điện thoại di động và đèn trang trí. Sự phát triển này song hành cùng nhu cầu về năng lượng hiệu quả và thân thiện với môi trường. Các thiết bị điện tử cần tiêu thụ ít năng lượng hơn nhưng mang lại hiệu quả cao hơn, kích thước nhỏ gọn hơn. OLED, với những ưu điểm vượt trội, hứa hẹn đáp ứng những yêu cầu khắt khe này. Đề tài "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất đặc trưng của OLED" đi sâu vào khám phá tiềm năng của công nghệ này.

1.1. Vật Liệu Bán Dẫn Hữu Cơ Nền Tảng Của Công Nghệ OLED

Chất bán dẫn hữu cơ là các polymer với hệ thống nối đôi liên hợp trong cấu trúc phân tử. Ưu điểm của chúng là dễ gia công, thường bằng cách hòa tan trong dung môi. Các loại chất bán dẫn hữu cơ bao gồm bán dẫn hữu cơ "phân tử", bán dẫn hữu cơ polymer, vật liệu "lai" và kim loại "tổng hợp". Các hạt tải trong chất bán dẫn hữu cơ là điện tử và lỗ trống trong liên kết π. Khả năng truyền hạt tải phụ thuộc vào khả năng các hạt tải vượt qua từ phân tử này sang phân tử khác. Chất bán dẫn hữu cơ có nhiều ưu điểm như giá thành thấp, có thể chế tạo được diện tích lớn, đáp ứng các tính chất quang và điện đặc biệt. Tuy nhiên, chúng cũng có những nhược điểm cần khắc phục như độ ổn định và độ linh động của các hạt tải điện thấp. "Các tính chất nổi trội của chất bán dẫn hữu cơ: Tương đồng với các bán dẫn vô cơ. Giá thành thấp".

1.2. Cấu Trúc Vùng Năng Lượng Bí Mật Hiệu Suất OLED

Trong chất bán dẫn hữu cơ, tồn tại hai vùng quan trọng: vùng quỹ đạo phân tử được điền đầy cao nhất (HOMO) và vùng quỹ đạo phân tử được điền đầy thấp nhất (LUMO). Hai vùng này tương ứng với vùng hóa trị và vùng dẫn trong chất bán dẫn vô cơ. Ở trạng thái cơ bản, vùng HOMO chứa các điện tử được điền đầy, trong khi vùng LUMO trống. Khi có tác nhân kích thích (ánh sáng, nhiệt), các điện tử ở vùng HOMO nhận năng lượng và có thể nhảy lên vùng LUMO. "Khoảng cách năng lượng giữa mức LUMO và HOMO được xem như là năng lượng vùng cấm của bán dẫn hữu cơ". Sự xen phủ giữa các đám mây điện tử giữa hai vùng này cho phép chất bán dẫn hữu cơ dẫn điện. Hiểu rõ cấu trúc vùng năng lượng là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất OLED.

II. Phân Tích Cấu Tạo Và Nguyên Tắc Hoạt Động Diode OLED Chi Tiết

Diode phát quang hữu cơ (OLED) là một loại điốt phát sáng mà lớp phát quang được cấu tạo từ một hợp chất hữu cơ. Khi có dòng điện chạy qua, lớp hữu cơ này sẽ phát sáng. OLED có cấu tạo đơn giản, bao gồm một lớp vật liệu phát quang hữu cơ đặt giữa hai điện cực: anode (cực dương) và cathode (cực âm). Khi điện áp được đặt vào, các electron từ cathode và các lỗ trống từ anode di chuyển vào lớp hữu cơ, tái hợp và phát ra ánh sáng. Màu sắc ánh sáng phát ra phụ thuộc vào vật liệu hữu cơ được sử dụng. OLED có nhiều ưu điểm so với các công nghệ hiển thị khác như LCD, bao gồm độ tương phản cao hơn, góc nhìn rộng hơn, thời gian phản hồi nhanh hơn và khả năng tạo ra màn hình dẻo. "Xét riêng trong trường hợp màn hiển thị, màn hiển thị OLED có nhiều ưu điểm đáng kể hơn so với màng hình LCD".

2.1. Nguyên Lý Phát Sáng Của OLED Từ Điện Năng Đến Quang Năng

Quá trình phát sáng của OLED bắt đầu khi điện áp được đặt vào hai điện cực (anode và cathode). Các electron từ cathode di chuyển qua lớp dẫn electron (ETL) vào lớp phát quang (EML), trong khi các lỗ trống từ anode di chuyển qua lớp dẫn lỗ trống (HTL) vào EML. Trong EML, các electron và lỗ trống tái hợp, tạo thành exciton (một trạng thái kích thích). Exciton này sau đó chuyển về trạng thái cơ bản và giải phóng năng lượng dưới dạng photon ánh sáng. Hiệu suất phát quang của OLED phụ thuộc vào hiệu quả của từng bước trong quá trình này: sự phun electron và lỗ trống, sự vận chuyển trong các lớp, sự tái hợp trong EML và sự phát xạ ánh sáng từ exciton.

2.2. Các Lớp Vật Liệu OLED Cấu Trúc Tối Ưu Hiệu Suất Phát Sáng

Cấu trúc OLED thường bao gồm nhiều lớp vật liệu, mỗi lớp có một vai trò riêng biệt. Anode thường là vật liệu trong suốt như ITO (Indium Tin Oxide), cho phép ánh sáng phát ra. Cathode thường là kim loại như nhôm hoặc magie. Giữa anode và cathode là các lớp hữu cơ, bao gồm lớp phun lỗ trống (HIL), lớp dẫn lỗ trống (HTL), lớp phát quang (EML), lớp dẫn electron (ETL) và lớp phun electron (EIL). HIL và EIL giúp cải thiện hiệu quả phun các hạt tải điện từ các điện cực vào các lớp hữu cơ. HTL và ETL giúp vận chuyển các hạt tải điện đến EML, nơi xảy ra quá trình tái hợp và phát sáng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hiệu Suất Và Tuổi Thọ Của Vật Liệu OLED

Việc nghiên cứu hiệu suất OLEDtuổi thọ OLED là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng của công nghệ này. Có nhiều phương pháp được sử dụng để đánh giá các đặc tính này, bao gồm đo đạc các thông số điện quang, phân tích phổ phát xạ và thực hiện các thử nghiệm độ bền trong điều kiện khác nhau. Hiệu suất OLED thường được đo bằng hiệu suất lượng tử (quantum efficiency) và hiệu suất phát sáng (luminous efficiency). Tuổi thọ OLED được xác định bằng thời gian mà độ sáng giảm xuống một mức nhất định (ví dụ, 50% so với độ sáng ban đầu). "Các dụng cụ, thiết bị điện tử… phải ít tiêu tốn năng lượng “đầu vào” nhưng phải có hiệu quả “đầu ra” ngày càng cao, hiệu suất tăng, kích thước phải “siêu” nhỏ, “siêu” mỏng…"

3.1. Phân Tích Tính Chất Điện Mật Độ Dòng Điện Điện Áp Và Trở Kháng

Các tính chất điện của OLED như mật độ dòng điện, điện áp hoạt động và trở kháng cung cấp thông tin quan trọng về khả năng vận chuyển và tái hợp của các hạt tải điện trong thiết bị. Mật độ dòng điện (current density) cho biết lượng điện tích di chuyển qua một đơn vị diện tích của OLED. Điện áp hoạt động (operating voltage) là điện áp cần thiết để OLED phát sáng với một độ sáng nhất định. Trở kháng (impedance) phản ánh sự cản trở dòng điện trong thiết bị. Phân tích các thông số này giúp hiểu rõ các quá trình xảy ra bên trong OLED và xác định các yếu tố hạn chế hiệu suất.

3.2. Nghiên Cứu Tính Chất Quang Phổ Phát Xạ Màu Sắc Và Độ Sáng OLED

Các tính chất quang của OLED như phổ phát xạ, màu sắc và độ sáng xác định chất lượng ánh sáng phát ra từ thiết bị. Phổ phát xạ (emission spectrum) cho biết sự phân bố năng lượng của ánh sáng theo bước sóng. Màu sắc (color) được xác định bởi vị trí của đỉnh phổ phát xạ. Độ sáng (brightness) cho biết lượng ánh sáng phát ra từ một đơn vị diện tích của OLED. Phân tích các thông số này giúp đánh giá khả năng hiển thị màu sắc và độ sáng của OLED và so sánh với các tiêu chuẩn công nghiệp.

IV. Phương Pháp Chế Tạo Màng Mỏng Và Ứng Dụng OLED Hiện Nay

Việc chế tạo OLED đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến để tạo ra các lớp màng mỏng hữu cơ với độ chính xác cao và độ đồng đều tốt. Các phương pháp phổ biến bao gồm bay hơi chân không nhiệt, phun phủ và in ấn. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại vật liệu, cấu trúc thiết bị và yêu cầu sản xuất. OLED có nhiều ứng dụng tiềm năng, bao gồm màn hình hiển thị, chiếu sáng và các thiết bị cảm biến. "Trong bối cảnh đó, dụng cụ thiết bị phát sáng, hiển thị đóng vai trò rất quan trọng".

4.1. Kỹ Thuật Bay Hơi Chân Không Nhiệt Tạo Màng Mỏng OLED Chất Lượng Cao

Bay hơi chân không nhiệt là một phương pháp phổ biến để chế tạo các lớp màng mỏng hữu cơ trong OLED. Trong phương pháp này, vật liệu hữu cơ được làm nóng trong môi trường chân không, và hơi của vật liệu được ngưng tụ trên một đế để tạo thành một lớp màng mỏng. Kiểm soát nhiệt độ, áp suất và tốc độ bay hơi là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ đồng đều của màng mỏng. Bay hơi chân không nhiệt có thể được sử dụng để chế tạo các lớp vật liệu khác nhau trong OLED, bao gồm các lớp phát quang, lớp dẫn electron và lớp dẫn lỗ trống.

4.2. Ứng Dụng Thực Tế Màn Hình OLED Chiếu Sáng Và Thiết Bị Cảm Biến

OLED đã được ứng dụng rộng rãi trong màn hình hiển thị, đặc biệt là trong điện thoại thông minh, tivi và đồng hồ thông minh. Màn hình OLED mang lại hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động và độ tương phản cao. OLED cũng đang được nghiên cứu và phát triển cho chiếu sáng, hứa hẹn mang lại các nguồn sáng hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Ngoài ra, OLED còn có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị cảm biến, chẳng hạn như cảm biến ánh sáng và cảm biến hóa học.

V. Thách Thức Và Triển Vọng Phát Triển Của Công Nghệ OLED

Mặc dù có nhiều ưu điểm, công nghệ OLED vẫn đối mặt với một số thách thức, bao gồm tuổi thọ OLED còn hạn chế, giá thành còn cao và độ nhạy cảm với môi trường. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực giải quyết những thách thức này thông qua việc phát triển các vật liệu mới, cải tiến quy trình chế tạo và tìm kiếm các giải pháp đóng gói hiệu quả. Trong tương lai, OLED hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển và mở rộng sang nhiều lĩnh vực ứng dụng mới. "Song hành với sự phát triển của các lĩnh vực khoa học kỹ thuật khác nhau, công nghệ vật liệu đóng vai trò then chốt cho sự phát triển khoa học kỹ thuật".

5.1. Vấn Đề Tuổi Thọ Và Độ Bền Nghiên Cứu Vật Liệu OLED Thế Hệ Mới

Tuổi thọ và độ bền là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng của OLED. Các vật liệu hữu cơ trong OLED có thể bị suy giảm theo thời gian do tác động của nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các vật liệu OLED thế hệ mới với độ bền cao hơn và tuổi thọ dài hơn. Các vật liệu này bao gồm các phức kim loại, các polymer ổn định và các vật liệu nano.

5.2. Giảm Giá Thành Sản Xuất Hướng Tới Ứng Dụng OLED Đại Trà

Giá thành sản xuất là một rào cản lớn đối với việc ứng dụng OLED rộng rãi. Các phương pháp chế tạo hiện tại đòi hỏi các thiết bị phức tạp và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, dẫn đến chi phí cao. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các phương pháp chế tạo đơn giản hơn, hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn, chẳng hạn như in ấn và phun phủ. Giảm giá thành sản xuất sẽ giúp OLED trở nên cạnh tranh hơn với các công nghệ hiển thị khác và mở ra cơ hội ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ DIODE PHÁT QUANG HỮU CƠ OLED 1. Vật liệu bán dẫn hữu cơ 1. Giới thiệu chung về chất bán dẫn hữu cơ Chất bán dẫn hữu cơ là các polymer có hệ thống nối đôi liên hợp trong cấu trúc phân tử.

Ưu điểm của chất bán dẫn hữu cơ là dễ gia công, chủ yếu bằng cách hòa tan trong dung môi. Có các loại chất bán dẫn hữu cơ [4]: - Các bán dẫn hữu cơ "phân tử": 6T, Pentacene, Perylene, TPD, PBD, C60, Alq3, PtOEP, btpacac, ADS053RE, 70-PBT-S12, HHTT, N3, Black dye, TNF. - Các bán dẫn hữu cơ polymer: PPV, MEH-PPV, CN-PPV, PPE, PPP, MeLPPP, PAT, PTV, PTAA, PF, F8BT, F8T2. - Các vật liệu "lai": PVK, ST638, sQP, oxTPD, NDSP Dendron (G2).

- Các kim loại "tổng hợp": PA, PDA, PAni, PEDOT. Các hạt tải trong chất bán dẫn hữu cơ là điện tử và lỗ trống trong liên kết π. Sự truyền hạt tải trong chất bán dẫn hữu cơ phụ thuộc vào các quỹ đạo liên kết π và sự chồng chập của các hàm sóng cơ học lượng tử. Khả năng truyền hạt tải phụ thuộc vào khả năng các hạt tải vượt qua từ một phân tử này tới một phân tử khác.

Các chất bán dẫn hữu cơ truyền thống như polyethylene, các điện tử hóa trị được liên kết trong các liên kết hóa trị lai hóa sp3. Các chất bán dẫn hữu cơ có các tâm cacbon lai hóa liền kề nhau sp2, mỗi điện tử hóa trị trên mỗi tâm cư trú trong quỹ đạo pz, liên kết này trực giao (vuông góc) với 3 liên kết sigma khác. Các điện tử trong các quỹ đạo dịch chuyển này có độ linh động cao khi vật liệu được pha tạp bởi quá trình oxi hóa. Vì vậy các quỹ đạo liên hợp p hình thành một cấu trúc vùng điện tử một chiều và các điện tử bên trong vùng này trở nên linh động khi cấu trúc vùng không điền đầy một phần.

Cấu trúc vùng của chất bán dẫn hữu cơ có thể dễ dàng tính toán bằng một mô hình liên kết chặt. Một số ưu, nhược điểm chính của các bán dẫn tương lai này có thể liệt kê như sau: • Các tính chất nổi trội của chất bán dẫn hữu cơ: Tương đồng với các bán dẫn vô cơ. Giá thành thấp. 4 Có thể chế tạo được diện tích lớn.

Đáp ứng được các tính chất quang và điện đặc biệt. Một số tính chất ưu việt khác mà các vật liệu khác không dễ dàng có được như tính dẻo, có thể uốn cong dưới bất kỳ hình dạng nào, màu trung thực, số lượng màu nhiều,  • Các nhược điểm cần khắc phục: Độ ổn định. Kiểm soát độ dày màng chất bán dẫn hữu cơ. Độ linh động của các hạt tải điện thấp.

Nói chung, khả năng ứng dụng của bán dẫn hữu cơ hiện nay đi vào các lĩnh vực sau: OLED, màn hình phẳng dẻo kích thước lớn, laser, pin mặt trời, bộ cảm biến quang, các loại transistor, các bộ cảm biến hoá học, bộ nhớ (memory cell), các cấu trúc nano, chấm lượng tử hữu cơ,  1. Cấu trúc vùng năng lượng của chất bán dẫn hữu cơ Trong chất bán dẫn hữu cơ, tồn tại hai vùng gọi là vùng quỹ đạo phân tử được điền đầy cao nhất (HOMO) và vùng quỹ đạo phân tử được điền đầy thấp nhất (LUMO). Hai vùng HOMO và LUMO này tương ứng giống như hai vùng hóa trị và vùng dẫn trong chất bán dẫn vô cơ. Ở trạng thái cơ bản vùng HOMO có các điện tử được điền đầy trong khi vùng LUMO không có điện tử.

Khi có tác nhân kích thích chẳng hạn như ánh sáng hay nhiệt độ, các điện tử ở vùng HOMO nhận năng lượng và ở trạng thái kích thích, nếu chúng nhận năng lượng đủ lớn chúng có thể nhảy lên vùng LUMO, quá trình này cũng giống như quá trình điện tử từ vùng hóa trị nhảy lên vùng dẫn khi điện tử được kích thích trong chất bán dẫn vô cơ. Ở nhiệt độ đủ cao, các điện tử có thể nhảy lên từ vùng HOMO lên vùng LUMO nhờ năng lượng chuyển động nhiệt của các điện tử. Trong trường hợp kích thích bằng ánh sáng, các điện tử sẽ hấp thụ photon để thu nhận đủ năng lượng và nhảy lên vùng LUMO. Lưu ý rằng photon ánh sáng kích thích phải có năng lượng lớn hơn hiệu năng lượng giữa hai vùng HOMO và LUMO thì điện tử mới thu nhận đủ năng lượng để nhảy lên vùng LUMO.

Tóm lại, khi điện tử được kích thích nó sẽ từ vùng HOMO 5 nhảy lên vùng LUMO nên tồn tại sự xen phủ (chồng chập) giữa các đám mây điện tử giữa hai vùng này và do đó chất bán dẫn hữu cơ có thể dẫn điện.1, minh họa ba vùng năng lượng của các bán dẫn Si, Ge và - Sn ở cột IV.1: Các thông số chồng chập và các vùng bị tách trong bán dẫn loại IV: Si, Ge, - Sn. Khoảng cách năng lượng giữa mức LUMO và HOMO được xem như là năng lượng vùng cấm của bán dẫn hữu cơ [4].2: Độ rộng vùng cấm hình thành từ các mức LUMO và HOMO của polymer bán dẫn. Từ cơ học lượng tử, chúng ta biết rằng các nguyên tử có các mức điện tử riêng biệt, gián đoạn. Chỉ có các mức năng lượng thấp được lấp đầy điện tử, tất cả các mức khác là trống.3 minh họa các mức điện tử của một nguyên tử giống hydro.3: Sơ đồ các mức năng lượng điện tử của một nguyên tử giống Hydro.

Khi chỉ có một nguyên tử, mỗi trạng thái trong nguyên tử có thể chứa hai điện tử, một với spin hướng lên và một với spin hướng xuống. Ghép hai nguyên tử với nhau, có thể có một điện tử với spin hướng lên và một điện tử với spin hướng xuống nằm trong một trạng thái, nhưng cũng có thể tồn tại trạng thái có các điện tử đều có spin cùng hướng lên hoặc cùng hướng xuống [4]. Vì hai điện tử (của hai nguyên tử), tạo nên liên kết giữa hai nguyên tử để hình thành phân tử, có thể nằm ở một trong hai trạng thái có năng lượng khác nhau, nên các mức đóng góp vào liên kết tách ra và do đó làm tăng gấp đôi số trạng thái mà trong các trạng thái này có thể chứa các điện tử năng lượng cao [4]. Độ sai biệt về năng lượng của các mức "liên kết" và "phản - liên kết" lớn hay nhỏ phụ thuộc vào loại liên kết.

Liên kết  cộng hoá trị (hình 1.4a) tách các mức rất mạnh và tất cả các điện tử sẽ nằm trong các trạng thái "liên kết". Xét đến các liên kết yếu hơn, nghĩa là các năng lượng “liên kết” và “phản liên kết” gần nhau hơn. Một trong các liên kết phân tử yếu hơn là liên kết  trong nối đôi (thậm chí là nối 3). Trong đó, một nối vẫn là liên kết , nhưng nối còn lại là liên kết  ít mạnh và rất bất định xứ.4: Minh họa sự khác nhau của các liên kết  và  lớp p trong liên kết C=C.

Các hạt tải và mức năng lượng trong bán dẫn hữu cơ Trong vật lý bán dẫn, quá trình tải điện tích và năng lượng được thực hiện bởi các hạt tải cơ bản như điện tử, lỗ trống, phonon và các chuẩn hạt như soliton, polaron, exciton (phonon và exciton chỉ tải năng lượng). Đối với chất bán dẫn hữu cơ, để mô tả quá trình tải điện và năng lượng trong chuỗi bán dẫn hữu cơ "kết hợp", thông thường sử dụng đến các chuẩn hạt chứ không dựa trên các hạt cơ bản vì cơ chế dẫn của các bán dẫn hữu cơ "kết hợp" dựa trên cơ sở của các sai hỏng tích điện trong khung sườn kết hợp. Các hạt tải dương hay âm được xem như là các sản phẩm của quá trình oxy hóa hay khử polymer tương ứng và các điện tích di chuyển các bước nhảy giữa các vị trí trên các chuỗi khác nhau.5 minh họa các chuẩn hạt “soliton” khác nhau trong polymer “kết hợp” polyacetylene (PA).5: Minh họa các chuẩn hạt “soliton” khác nhau trong polymer “kết hợp” polyacetylene (PA) [4]. Soliton hình thành khi có một sai hỏng cấu trúc giữa 2 nối π trong chuỗi các nối π tiếp cách.

Tùy thuộc vào vị trí của các điện tích âm và dương trên chuỗi "kết hợp", ta có các loại soliton khác nhau với mức năng lượng nằm ở giữa vùng cấm. 8 Khi mức năng lượng soliton không chứa điện tử, chứa một điện tử và chứa hai điện tử với spin đối song, ta có tương ứng soliton dương, soliton trung hòa và soliton âm. Việc kết hợp ba loại soliton trên theo các cách thức khác nhau sẽ cho các chuẩn hạt polaron "dương", polaron "âm", bipolaron "dương" và bipolaron "âm" (Hình 1.6: Các loại chuẩn hạt "polaron" khác nhau trong polymer "kết hợp" Polyacetylene Trong bán dẫn hữu cơ, để tiện dụng cho việc mô tả các hạt tải điện và năng lượng, người ta thường dùng chuẩn hạt polaron và exciton. a) Polaron Xét cấu trúc gồm một lớp hữu cơ (như polymer dẫn Alq3, MEH-PPV) có khả năng phát quang nằm giữa hai điện cực anốt và catốt.

Khi áp điện trường ngoài vào cấu trúc trên, các hạt tải (âm và dương) được phun từ các điện cực (catốt, anốt tương ứng) vào lớp hữu cơ. Quá trình phun các hạt tải vào các chuỗi hữu cơ gây nên các sai hỏng hình học trên cấu trúc nối đôi/đơn luân phiên (độ dài kết hợp) hình thành cặp electron - phonon, gọi là polaron. Phonon được xem như một "hạt", đặc trưng cho sự lượng tử hoá năng lượng dao động giữa các nguyên tử trong phân tử. Phụ thuộc vào loại hạt tải phun vào (điện tử hay lỗ trống), sẽ tạo nên các polaron - điện tử và polaron - lỗ trống chuyển động dọc theo về các điện cực trái dấu.

Khối lượng hiệu dụng của polaron cao hơn khối lượng hiệu dụng của điện tử tự do, bởi vì lực hút được thêm vào, do vậy độ linh động của polaron là thấp hơn. Các polaron biểu hiện hai trạng thái năng lượng mới nằm giữa HOMO và LUMO và có khoảng cách nhỏ hơn vùng cấm Eg. Polaron âm tạo nên mức năng 9 lượng thấp hơn mức LUMO và ngược lại. Như vậy, việc lấy đi một electron cần năng lượng ít hơn mức năng lượng HOMO, và khi electron liên kết với phân tử sẽ thu được năng lượng nhiều hơn mức LUMO.7: Các polaron được minh họa bằng các mức năng lượng riêng biệt, được định vị trong vùng cấm.

b) Exciton - Cặp lỗ trống/điện tử kết cặp Theo quang học điện tử vật rắn, do lực hút Coulomb giữa các điện tử và lỗ trống trái dấu trong bán dẫn, hình thành cặp điện tử và lỗ trống (exciton) có mức năng lượng được định xứ trong vùng cấm. Cặp này trung hoà về điện và chỉ có moment lưỡng cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ