Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo xác định hình thái cấu trúc tính chất các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen resveratrol và pycnogenol

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu chế tạo xác định hình thái cấu trúc tính chất các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

150
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu

1.2. Hợp chất lycopen từ trái gấc

1.3. Cấu trúc và tính chất hóa lý của lycopen

1.4. Ưu điểm và hạn chế của lycopen

1.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách lycopen từ quả gấc

1.6. Hợp chất resveratrol từ cốt khí củ

1.7. Cấu trúc và tính chất hóa lý

1.8. Tác dụng của resveratrol đối với sức khỏe

1.9. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách resveratrol từ cốt khí củ

1.10. Pycnogenol từ cây thông đỏ

1.11. Cấu trúc và tính chất hóa lý

1.12. Tác dụng của pycnogenol đối với sức khỏe

1.13. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu

1.14. Khái quát về công nghệ nano và vật liệu nano

1.15. Công nghệ chế tạo vật liệu nano của một số hợp chất có hoạt tính sinh học

1.15.1. Một số dạng nano của các hợp chất có hoạt tính sinh học

1.15.2. Dạng hạt nano

1.15.3. Dạng nhũ tương nano

1.15.4. Dạng vi nhũ tương

1.16. Dạng hạt nano lipid rắn/chất mang nano và dạng chất mang lipid cấu trúc nano

1.16.1. Giới thiệu về nano lycopen. Ứng dụng của nano lycopen

1.16.2. Giới thiệu về nano resveratrol. Ứng dụng của nano resveratrol

1.17. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol

1.17.1. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về nano lycopen

1.17.2. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về nano resveratrol

1.17.3. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về hệ lycopen/resveratrol và hệ lycopen/pycnogenol

1.18. Một số thực phẩm chức năng có liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên vật liệu và hóa chất

2.3. Dụng cụ và thiết bị

2.4. Nghiên cứu chiết tách các hợp chất tự nhiên lycopen và resveratrol sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình chế tạo các dạng hạt nano của chúng

2.4.1. Chiết tách, tinh chế và bảo quản lycopen từ quả gấc

2.4.2. Nghiên cứu quá trình chiết tách và tinh chế resveratrol từ rễ cốt khí củ

2.5. Tổng hợp copolymer PLA-PEG sử dụng làm chất bao bọc vi nang cho quá trình chế tạo hệ nano chứa lycopen

2.6. Nghiên cứu chế tạo các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol

2.6.1. Chế tạo nano lycopen và nano resveratrol

2.6.2. Chế tạo hệ nano tổ hợp chứa lycopen

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả chiết tách lycopen, resveratrol và tổng hợp copolymer PLA-PEG, sử dụng làm nguồn nguyên liệu cho quá trình chế tạo các hệ nano

3.1.1. Chiết tách lycopen từ màng quả gấc

3.1.2. Xác định nhiệt độ và thời gian thích hợp cho quá trình sấy màng gấc

3.1.3. Xác định dung môi hữu cơ phù hợp để chiết lycopen từ màng gấc khô bằng phương pháp Soxhlet

3.1.4. Đánh giá cấu trúc và độ tinh khiết của lycopen chiết tách được. Bảo quản lycopen

3.1.5. Chiết tách resveratrol từ rễ cốt khí củ

3.1.6. Phân tích cấu trúc của resveratrol sau quá trình chiết tách

3.1.7. Định lượng resveratrol bằng quang phổ hấp thụ UV-Vis và phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC

3.1.8. Kết quả tổng hợp copolymer PLA-PEG

3.2. Kết quả chế tạo các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol

3.2.1. Kết quả chế tạo nano lycopen. Ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt tới quá trình chế tạo nano lycopen

3.2.2. Đánh giá khả năng phân tán trong nước của các mẫu bột nano lycopen

3.2.3. Phân tích cấu trúc của các mẫu bột nano lycopen

3.2.4. Hình thái và sự phân bố kích thước hạt của nano lycopen

3.2.5. Đánh giá độ bền của nano lycopen

3.2.6. Kết quả chế tạo nano resveratrol

3.2.7. Đánh giá khả năng phân tán trong nước của các mẫu bột nano resveratrol

3.2.8. Phân tích cấu trúc của các mẫu bột nano resveratrol

3.2.9. Hình thái hạt nano resveratrol

3.2.10. Khảo sát độ ổn định và hình thái hạt nano resveratrol trong các môi trường có độ pH khác nhau

3.2.11. Kết quả chế tạo hệ nano lycopen/resveratrol

3.2.12. Phân tích cấu trúc hệ nano lycopen/resveratrol

3.2.13. Đặc điểm hình thái và sự phân bố kích thước hạt của hệ nano lycopen/resveratrol

3.2.14. Đánh giá độ bền của lycopen trong các mẫu hệ nano lycopen/resveratrol

3.2.15. Kết quả chế tạo hệ nano lycopen/pycnogenol

3.2.16. Phân tích cấu trúc hệ nano lycopen/pycnogenol

3.2.17. Đánh giá khả năng phân tán của các mẫu bột nano lycopen/pycnogenol

3.2.18. Hình thái của các mẫu bột nano lycopen/pycnogenol

3.2.19. Đánh giá hình thái của nano lycopen/pycnogenol trong các môi trường pH khác nhau

NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về hệ nano

Hệ nano là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển mạnh mẽ trong khoa học vật liệu và công nghệ sinh học. Các hệ nano chứa các hợp chất tự nhiên như lycopen, resveratrol, và pycnogenol đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học. Những hợp chất này không chỉ có hoạt tính sinh học cao mà còn có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Việc nghiên cứu và phát triển các hệ nano này có thể cải thiện khả năng hấp thu và sinh khả dụng của các hợp chất, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe. Theo một nghiên cứu gần đây, việc sử dụng công nghệ nano trong việc chế tạo các sản phẩm từ lycopenresveratrol đã cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm chức năng và dược phẩm mới.

1.1. Công nghệ nano và ứng dụng

Công nghệ nano đã mở ra nhiều hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm y tế và thực phẩm chức năng. Các hệ nano có thể cải thiện tính ổn định và khả năng phân tán của các hợp chất như lycopenresveratrol. Nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp các hợp chất này trong một hệ nano có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, mang lại lợi ích sức khỏe vượt trội. Các ứng dụng của công nghệ nano trong y học bao gồm việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh lý như ung thư và bệnh tim mạch. Sự kết hợp giữa pycnogenol và các hợp chất khác trong hệ nano cũng đã được chứng minh là có khả năng tăng cường sức khỏe tim mạch và cải thiện chức năng miễn dịch.

II. Cấu trúc và tính chất của các hợp chất

Các hợp chất lycopen, resveratrol, và pycnogenol đều có cấu trúc hóa học đặc biệt, ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của chúng. Lycopen là một carotenoid có cấu trúc polyene, mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Resveratrol là một stilbenoid, có khả năng chống viêm và chống oxy hóa, trong khi pycnogenol là một hỗn hợp flavonoid có tác dụng bảo vệ tế bào. Nghiên cứu cho thấy rằng việc chế tạo các hệ nano từ những hợp chất này có thể cải thiện đáng kể tính khả dụng sinh học của chúng. Các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ hồng ngoại (FT-IR) đã được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của các hợp chất này sau khi chế tạo.

2.1. Tính chất vật lý và hóa học

Tính chất vật lý và hóa học của lycopen, resveratrol, và pycnogenol đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các hệ nano. Lycopen có tính tan kém trong nước, điều này hạn chế khả năng hấp thu của nó trong cơ thể. Resveratrol cũng tương tự, với tính tan thấp trong nước nhưng lại có khả năng hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ. Pycnogenol có tính chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Việc nghiên cứu và phát triển các hệ nano từ những hợp chất này không chỉ giúp cải thiện tính tan mà còn nâng cao hiệu quả điều trị trong các ứng dụng y học và thực phẩm chức năng.

III. Nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về các hệ nano chứa lycopen, resveratrol, và pycnogenol đã cho thấy nhiều kết quả khả quan trong việc cải thiện sức khỏe con người. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng việc sử dụng các sản phẩm chứa các hợp chất này dưới dạng hệ nano có thể mang lại hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ. Các ứng dụng trong y học như điều trị ung thư, bệnh tim mạch, và các bệnh lý liên quan đến viêm nhiễm đã được chứng minh. Hơn nữa, việc phát triển các sản phẩm chức năng từ các hợp chất này cũng đang được các nhà khoa học quan tâm, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

3.1. Tác động đến sức khỏe

Các hệ nano chứa lycopen, resveratrol, và pycnogenol đã cho thấy tác động tích cực đến sức khỏe con người. Lycopen có khả năng giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư, trong khi resveratrol giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm viêm. Pycnogenol cũng đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ tế bào và tăng cường sức khỏe miễn dịch. Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ những hợp chất này không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe mà còn mở ra cơ hội mới trong ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu Từ xa xưa, ông cha ta đã biết sử dụng các sản phẩm thiên nhiên để ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, đặc biệt là ứng dụng thảo dược trong điều trị bệnh và chăm sóc sức khỏe [12]. Các hợp chất sinh học có trong thảo dược là thành phần chính quyết định chất lượng và giá trị của thảo dược. Các hợp chất này có thể được chiết tách từ thân, lá, vỏ cây, hoa, quả, hạt hoặc rễ [13].

Cùng với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế-xã hội thì nhu cầu của con người về sức khỏe và thẩm mỹ ngày càng cao, do đó các hợp chất sinh học quý có trong thảo dược ngày càng được quan tâm nghiên cứu và ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Hợp chất lycopen từ trái gấc Gấc (Momordica cochinchinensis Spreng.) là loại trái cây gần gũi với người dân Việt Nam. Dầu gấc, rễ gấc, hạt gấc, ruột gấc đều được sử dụng làm thuốc chữa bệnh [14].1 là một số hình ảnh về quả gấc. Quả gấc Việt Nam Hiện nay, tại Việt Nam, để thuận tiện cho việc sử dụng, bảo quản và vận chuyển, một lượng lớn quả gấc sau thu hoạch được xử lý, tách bỏ vỏ và hạt, sấy nhiệt để tạo màng gấc khô thương phẩm.

Màng hạt gấc có chứa một số carotenoid (lutein, beta-cryptoxanthine, zeaxanthine, alpha-carotene, beta-carotene, cis-lycopen và trans-lycopen), vitamin (vitamin C, vitamin E) và một số acid béo (omega-3, omega-6) [15]. Trong đó, nhóm carotenoid chiếm hàm lượng cao và là nguồn dược liệu quý. Theo nghiên cứu của Ishida và cộng sự, màng gấc chứa tổng lượng carotenoid là 5770 ppm, chủ yếu gồm beta-carotene (2710 ppm) và lycopen luan an 4 (3020ppm). Trong đó, hàm lượng β-carotene cao gấp 1,8 lần so với dầu gan cá thu, 10 lần so với cà rốt [16].

Kết quả nghiên cứu của Đại học California khẳng định hàm lượng lycopen trong quả gấc cao gấp 70 lần hàm lượng lycopen có trong cà chua và cao hơn rất nhiều so với các loại rau quả khác [17]. Với những công dụng của các hợp chất trong nhóm carotenoid có trong quả gấc, các nhà khoa học Mỹ gọi loại trái cây này là “Loại quả đến từ thiên đường”. Các hợp chất của beta-carotene, lycopen, alpha-tocopherol… có tác dụng làm vô hiệu hóa 75% các chất gây ung thư nói chung, nhất là ung thư vú ở phụ nữ. Hiromitsu Aoki và các cộng sự cũng đã phân tích, đánh giá hàm lượng carotenoid có trong gấc.

Kết quả chỉ ra rằng, lycopen và beta-carotene chủ yếu nằm trong màng hạt gấc. Các nhà khoa học cũng nhận định các hợp chất có tác dụng điều trị rất tốt những biến chứng của bệnh tiểu đường [18]. Nhận thấy, các hợp chất chính có trong gấc bao gồm beta-carotene, lycopen, lutein và zeaxanthine đang thu hút được sự quan tâm lớn của các nhà khoa học.871) Trong số các hợp chất chính có trong quả gấc thì lycopen là hợp chất có hàm lượng cao nhất và có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người [19]. Chính bởi vậy, giá thành thương mại của lycopen trong thực luan an 5 tiễn khá cao, cao hơn rất nhiều so với các hợp chất khác như β-carotene, zeaxanthine hay lutein (Bảng 1.

Cho tới nay, các công trình khoa học mới chỉ thành công trong việc chiết tách lycopen từ quả cà chua ở quy mô thương mại hoặc sản xuất lycopen bằng con đường tổng hợp hóa học [21]. So sánh hàm lượng các carotenoid và giá thành thương mại của chúng Tên Hàm lượng trong quả gấc Giá thương mại Lycopen (>90%) ~ 4000 ppm ~ 110.000 đ/kg β-Carotene (>90%) ~ 3000 ppm ~ 9.000 đ/kg Zeaxanthine (>90%) ~ 28 ppm ~ 44.000 đ/kg Lutein (>90%) ~ 21 ppm ~ 22. Cấu trúc và tính chất hóa lý của lycopen o Cấu trúc phân tử lycopen Lycopen là một tetraterpene và được tổ hợp từ 8 khối isopren, chỉ bao gồm nguyên tử hydro và cacbon [22]. Công thức phân tử của lycopen là C40H56 khối lượng 536 Da (Hình 1.

Danh pháp IUPAC: (6E,8E,10E,12E,14E,16E,18E, 20E, 22E, 24E, 26E)-2,6,10,14,19,23,27,31-octamethyldotriaconta-2,6,8,10,12,14,16, 18,20,22,24,26,30-tridecaene. Công thức cấu tạo của lycopen Thành phần cấu tạo gồm 13 liên kết đôi, trong đó 11 liên kết đôi liên hợp, chính vì vậy lycopen hoạt động như một chất chống lại các tác nhân oxy hóa như tia UV. Lycopen hấp thụ bức xạ có bước sóng dài của ánh sáng khả kiến do đó khi được sử dụng trong mỹ phẩm dưỡng da, nó giúp giảm ảnh hưởng của tia UV lên da, hoặc bảo vệ khỏi các ảnh hưởng ngắn hạn (cháy nắng) và dài hạn (ung thư da) [23]. Tuy nhiên, lycopen dễ bị oxy hóa, nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt do có các liên kết chưa bão hòa trong cấu trúc phân tử [24].

Lycopen có số đồng phân hóa rộng, theo các nghiên cứu lý thuyết nó có 1056 cấu hình cis - trans. Tuy nhiên, chỉ có một vài đồng phân được tìm thấy luan an 6 trong tự nhiên. Đồng phân trans của lycopen là đồng phân phổ biến nhất được tìm thấy trong thực phẩm. Đồng phân 5-cis là ổn định nhất trong tất cả các đồng phân trans, 9-cis, 13-cis, 15-cis, 7-cis và 11-cis.

Các đồng phân lycopen được tìm thấy trong huyết tương người, sữa mẹ, và các mô của con người chủ yếu là của đồng phân cis. Màu sắc của lycopen phụ thuộc vào hình thức đồng phân của nó. Các đồng phân trans và hầu hết các đồng phân khác của lycopen có màu đỏ, trong khi tetra-cis của lycopen có màu cam [25, 26]. All trans-Lycopen 15 cis-Lycopen 13 cis-Lycopen 11 cis-Lycopen 9 cis-Lycopen 7 cis-Lycopen 5 cis-Lycopen Tetra-cis-Lycopen Hình 1.

Các đồng phân của lycopen o Tính chất hóa lý Lycopen dạng bột màu nâu đỏ (Hình 1.4), tan trong các dung môi không phân cực như chloroform, tetrahydrofuran, dichloromethane, n-hexane, benzene, luan an 7 carbon disulfide, acetone, ether dầu hỏa và không tan trong các dung môi phân cực như nước, ethanol, methanol [27]. Lycopen nhạy cảm với ánh sáng, oxy, nhiệt độ cao và acid [24]. Lycopen dạng bột Lycopen kết tinh với tinh thể hình kim màu đỏ tía, không mùi; nhiệt độ nóng chảy: 172 -173oC; hấp thụ cực đại (trong ether dầu hỏa) tại các bước sóng là 361 nm, 444 nm, 470 nm và 502 nm [28]. Ưu điểm và hạn chế của lycopen o Ưu điểm: Lycopen là hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa mạnh.

Lycopen kìm hãm sự phát triển của một số căn bệnh ung thư như: ung thư bàng quang, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư ruột, ung thư trực tràng và nhồi máu cơ tim [29, 30]. Một số nghiên cứu dịch tễ học đã chứng minh rằng, chế độ ăn giàu lycopen có lợi cho sức khỏe con người. Khả năng chống oxy hóa của lycopen giúp chống lại các bệnh thoái hóa bằng cách trung hòa gốc tự do trong cơ thể, giảm thiểu các tổn thương AND trong các tế bào và cải thiện tế bào chức năng [31]. Lycopen hữu ích cho người có hàm lượng cholesterol cao, xơ vữa động mạch hoặc bệnh tim mạch, phòng tránh các bệnh về rối loạn lipid máu, loãng xương, đóng vai trò quan trọng đối với hệ miễn dịch… Hợp chất có tác dụng phòng chữa sạm da, trứng cá, khô da, rụng tóc, nổi sần, dưỡng da, bảo vệ da, giúp da luôn hồng hào, tươi trẻ và mịn màng.

Ngoài ra, lycopen có công dụng làm mau lành vết thương, vết bỏng, vết loét [32, 33]. o Hạn chế trong sử dụng lycopen Mặc dù việc sử dụng lycopen mang lại rất nhiều lợi ích, tuy nhiên việc lạm dụng lycopen quá mức có thể dẫn đến một vài tác hại cho sức khỏe. Theo một số luan an 8 nghiên cứu và khảo sát cho thấy, sử dụng lycopen quá nhiều trong một thời gian dài dẫn đến tình trạng da và gan chuyển sang màu vàng cam và nồng độ lycopen trong máu rất cao. Sau 3 tuần thực hiện chế độ ăn kiêng lycopen thì da dẻ đã trở lại bình thường.

Sự thay đổi màu da này được gọi là chứng vàng da lycopen. Một vài trường hợp bị dị ứng với lycopen dinh dưỡng, có thể gây ra biếng ăn, tiêu chảy, buồn nôn, đau ngực hay dạ dày, chuột rút, đầy bụng, nôn mửa và mất cảm giác ngon miệng [34]. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách lycopen từ quả gấc Theo các nghiên cứu của Betty K Ishida (2004), Đặng Thị Tuyết Nhung (2010) và Ciriminna (2016), màng gấc chứa hàm lượng lycopen từ 1,5-3,7 mg/g, cao gấp 70-200 lần hàm lượng lycopen trong cà chua và cao hơn các loại hoa quả khác [35, 36, 37]. Tuy nhiên, cho đến nay, người ta mới chỉ thành công trong việc chiết tách lycopen tinh khiết từ quả cà chua ở quy mô thương mại.

Trong một số nghiên cứu công bố, các nhà khoa học đã chiết tách được dầu gấc bằng phương pháp ép, phương pháp trích ly bằng CO2 siêu tới hạn. Sau đó, lycopen được chiết tách từ dầu gấc bằng phương pháp xà phòng hóa hoặc sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC [39]. Tuy nhiên, những phương pháp này không có hiệu quả kinh tế và không thể triển khai ở quy mô thương mại. Việc chiết tách lycopen từ dầu gấc bằng phương pháp xà phòng hóa tương đối phức tạp, khó phân tách.

Dầu gấc sau khi xà phòng hóa không thể hoàn nguyên được và là phế liệu ảnh hưởng đến môi trường. Đối với phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC là một phương pháp chỉ thực hiện được trong phòng thí nghiệm, không thể triển khai ở quy mô sản xuất. Lê Thị Kim Phụng đã công bố quy trình chiết xuất lycopen và beta-carotene từ màng hạt gấc bằng CO2 siêu tới hạn [40]. Ưu điểm của phương pháp trích ly CO2 siêu tới hạn là có thể tách dung môi siêu tới hạn ra khỏi dịch chiết dễ dàng bằng cách hạ áp suất, hay đối với trường hợp cần sử dụng thêm các dung môi hữu cơ để hỗ trợ cho quá trình trích ly đạt hiệu quả cao hơn thì lượng dung môi thêm vào ít, do đó không gây ảnh hưởng nhiều đến với môi trường.

Hệ thống trích ly hoàn toàn kín sẽ hạn chế được sự phân hủy của lycopen bởi ánh sáng và môi trường. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là chi phí đầu tư và bảo dưỡng cho thiết bị rất lớn, đắt đỏ, khó thực hiện ở quy mô thương mại. luan an 9 Trong một công bố giải pháp hữu ích số VN3464 năm 2017, bản mô tả đề cập đến phương pháp trích ly lycopen từ màng gấc sử dụng dung môi hữu cơ. Cụ thể, giải pháp đưa ra phương án chiết tách lycopen từ màng gấc tươi sử dụng dung môi dimetyl ether (DME).

Tuy nhiên, việc sử dụng màng gấc tươi với độ ẩm cao khoảng 70% khiến dung môi DME không phân cực khó có thể thẩm thấu tốt để chiết kiệt được lycopen từ màng gấc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol" của tác giả Hồ Thị Oanh, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Mai Hà và TS. Đặng Thị Tuyết Anh, được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ vào năm 2021. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cấu trúc và tính chất của các hệ nano có chứa các hợp chất tự nhiên như lycopen, resveratrol và pycnogenol, những chất có tiềm năng cao trong việc cải thiện sức khỏe con người. Bài luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ nano mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong y học và công nghệ sinh học.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic, nơi nghiên cứu về các cấu trúc nano trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, và Luận án tiến sĩ về hoạt tính sinh học của hợp chất tử vi nấm biển tại miền Trung Việt Nam, cung cấp cái nhìn về hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa dạng về các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học và sinh học.