Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ hóa học "Nghiên cứu phân tích thành phần, cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài Dứa dại (Pandanus tonkinensis Mart. ex B. Stone) bằng các phương pháp hóa lý hiện đại" do nghiên cứu sinh Đinh Thị Huyền Trang thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, thuộc chuyên ngành Hóa phân tích (mã số: 9 44 01 18), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Dương Hồng Anh và PGS. Ngô Quốc Anh (năm bảo vệ: 2023).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Họ Dứa dại (Pandanaceae) là một họ thực vật hạt kín có nguồn gốc nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó Pandanus là chi lớn nhất với khoảng 600 loài trên thế giới và 20 loài ghi nhận tại Việt Nam. Theo các tài liệu y học cổ truyền, có 9 loài thuộc chi Pandanus được dùng làm thuốc chữa các bệnh về thận (lợi tiểu, sỏi thận, sỏi mật, viêm đường tiết niệu), các bệnh về gan (viêm gan, xơ gan cổ trướng), thanh nhiệt, giải độc. Loài Dứa dại Pandanus tonkinensis Martelli ex B. Stone (tên gọi khác: Dứa Bắc bộ, dứa gai, dứa gỗ) phân bố từ vùng núi trung du Bắc Bộ đến miền Trung, Tây Nguyên, Bình Thuận, Long An, là vị thuốc dân gian được sử dụng điều trị các chứng bệnh về gan mật. Kết quả điều tra của Chương trình Khoa học công nghệ phát triển bền vững vùng Tây Bắc ghi nhận dịch chiết nước bài thuốc dân gian chứa Stixis suaveolens (Trọng quốc) và Pandanus tonkinensis thể hiện hiệu quả bảo vệ gan cao hơn silymarin. Tuy nhiên, trước thời điểm luận án thực hiện, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về thành phần hóa học, cấu trúc các hợp chất và tác dụng sinh học của loài Pandanus tonkinensis, đồng thời chưa có chất đánh dấu hóa học (chemical markers) và quy trình phân tích định lượng phục vụ kiểm soát chất lượng dược liệu cũng như chế phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích được thành phần, cấu trúc hóa học và hoạt tính định hướng bảo vệ gan của các hợp chất phân lập từ loài Pandanus tonkinensis.
  2. Xác định được chất đánh dấu từ loài Pandanus tonkinensis theo hướng bảo vệ gan và xây dựng được quy trình phân tích định lượng các chất đánh dấu trong dược liệu phục vụ kiểm soát chất lượng và phát triển chế phẩm.

Nội dung nghiên cứu

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án triển khai 3 nội dung chính:

  1. Sử dụng các kỹ thuật tách chiết, phân lập và các phương pháp hóa lý hiện đại để phân tích thành phần, xác định cấu trúc hóa học và thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ quả và rễ loài Pandanus tonkinensis.
  2. Lựa chọn chất đánh dấu cho loài Pandanus tonkinensis theo định hướng bảo vệ gan; chiết xuất, tinh chế, kiểm tra độ tinh khiết và thiết lập bộ dữ liệu nhận dạng chất đánh dấu từ dược liệu.
  3. Xây dựng và thẩm định quy trình phân tích định lượng các chất đánh dấu trong dược liệu Pandanus tonkinensis bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC); ứng dụng quy trình để phân tích hàm lượng chất đánh dấu trong các mẫu dược liệu thu thập tại một số địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu quả và rễ của loài Dứa dại Pandanus tonkinensis Martelli ex B. Stone. Mẫu thực vật được thu thập vào tháng 02 năm 2021 tại 4 địa bàn: huyện Lương Sơn (Hòa Bình), huyện Mường Lát (Thanh Hóa), huyện Định Hóa (Thái Nguyên) và huyện Cẩm Thủy (Thanh Hóa). Tên khoa học của mẫu được TS. Đỗ Thị Xuyến, Bộ môn Thực vật, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN giám định và đối chiếu với mẫu tiêu bản (ký hiệu HNU 024663) lưu giữ tại Bảo tàng Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thành phần hóa học trên 2 bộ phận quả (khối lượng 9,6 kg bột khô) và rễ (khối lượng 14,0 kg bột khô); thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro định hướng bảo vệ gan (kháng viêm qua ức chế NO trên tế bào RAW 264.7 và chống oxy hóa qua ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào); phát triển và thẩm định quy trình định lượng HPLC cho 2 chất đánh dấu trên các mẫu dược liệu thực tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước về chi Pandanus

Luận án đã hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về đặc điểm thực vật học, thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi Pandanus:

  1. Vị trí phân loại và phân bố: Theo hệ thống phân loại APG IV (2018), chi Pandanus thuộc họ Pandanaceae, bộ Pandanales, lớp Liliopsida, ngành Magnoliophyta. Họ Pandanaceae gồm 5 chi (Benstonea, Freycinetia, Martellidendron, Pandanus, Sararanga) với khoảng 982 loài. Tại Việt Nam, họ Pandanaceae có 23 loài thuộc 2 chi (Freycinetia có 3 loài và Pandanus có 20 loài), trong đó có 8 loài đặc hữu như P. bipollicaris, P. monodon, P. tonkinensis.

  2. Các nhóm hợp chất hóa học đã phân lập từ chi Pandanus:

    • Alkaloids: Tổng cộng 42 hợp chất alkaloid đã được phân lập từ lá, rễ và thân cây Pandanus amaryllifolius (như pandanamine, pandamarilactones, norpandamarilactonines, dubiusamines A–C, pandanusines A–B, pandalizins A–E).
    • Carotenoids: Nhóm tác giả Lois Englberger đã công bố 5 hợp chất carotenoid từ quả Pandanus tectorius gồm $\alpha$-caroten, $\beta$-caroten, $\beta$-cryptoxanthin, lutein, zeaxanthin.
    • Terpenoids: Phân lập từ Pandanus tectorius, Pandanus boninensis và Pandanus simplex gồm squalene, geraniol, linalool, linalyl acetate, limonen, citral, loliolide, vomifoliol.
    • Dẫn xuất carboxylic acid: Gồm 19 dẫn xuất được xác định từ P. tectorius, P. amaryllifolius, P. odoratissimus, P. kaida (benzyl benzoate, benzyl salicylate, vitamin C, 4-hydroxybenzoic acid, acid vanillic, acid gallic, acid cinnamic, acid ferulic, acid p-coumaric, methyl caffeate).
    • Lignans, neolignans và các hợp chất khác: Gồm 49 hợp chất đã được phân lập từ các loài P. tectorius, P. amaryllifolius, P. odoratissimus, P. kaida, P. simplex như pinoresinol, medioresinol, syringaresinol, lariciresinol, secoisolariciresinol, balanophonin, catechin, epicatechin, kaempferol, bergapten.
  3. Hoạt tính sinh học của chi Pandanus:

    • Kháng khuẩn: Hợp chất 24,24-dimethyl-5$\beta$-tirucall-9,25-dien-3-one từ P. tectorius ức chế Mycobacterium tuberculosis H37Rv với MIC 64 $\mu$g/mL; cao chiết rễ non và lá P. tectorius ức chế Bacillus subtilis và Staphylococcus aureus với giá trị $\text{IC}_{50}$ từ 26,0 đến 88,47 $\mu$g/mL.
    • Hạ đường huyết: Cao chiết lá P. amaryllifolius hạ đường huyết trên chuột gây tiểu đường bởi streptozotocin; phân đoạn ethyl acetate quả P. tectorius chứa 14/16 chất có hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase mạnh hơn acarbose.
    • Kháng viêm và chống oxy hóa: Dịch chiết methanol lá P. odoratissimus liều 100 $\mu$g/kg làm giảm phù bàn chân chuột 64,2% trong mô hình formalin và 68% trong mô hình carrageenan; các hợp chất lignan từ P. odoratissimus và P. kaida thể hiện khả năng quét gốc tự do và chống oxy hóa.
    • Bảo vệ gan: Dịch chiết rễ P. odoratissimus liều 200–400 mg/kg làm giảm có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) SGOT, SGPT, ALP, bilirubin trên chuột tổn thương gan do paracetamol; cao chiết bài thuốc chứa Stixis suaveolens và Pandanus tonkinensis làm giảm nồng độ men gan ALT, AST, nồng độ MDA, TNF-$\alpha$, IFN-$\gamma$ trên chuột tổn thương gan do $\text{CCl}_4$.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù chi Pandanus có nhiều nghiên cứu, loài Pandanus tonkinensis Mart. ex B. Stone sinh trưởng phổ biến tại Việt Nam và được sử dụng trong y học dân gian chữa bệnh gan mật nhưng hoàn toàn chưa có nghiên cứu nào công bố về thành phần hóa học, cấu trúc đơn chất và hoạt tính sinh học in vitro tương ứng. Luận án tập trung giải quyết toàn diện khoảng trống này: phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất từ cả quả và rễ của P. tonkinensis, sàng lọc hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa, tìm ra chất đánh dấu và xây dựng quy trình phân tích định lượng đạt chuẩn quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Định hướng hoạt tính bảo vệ gan: Tổn thương gan thường đi kèm phản ứng viêm và stress oxy hóa. Trong phản ứng viêm, đại thực bào giải phóng các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO) do enzyme cảm ứng iNOS tổng hợp, cùng các cytokine tiền viêm (TNF-$\alpha$, IL-1$\beta$, IL-6). Trong stress oxy hóa, sự mất cân bằng giữa các gốc oxy phản ứng (ROS) và hệ thống chống oxy hóa dẫn đến peroxy hóa lipid màng tế bào, tạo sản phẩm cuối là malondialdehyde (MDA). Do đó, luận án sử dụng 2 mô hình thử nghiệm in vitro làm khung sàng lọc hoạt tính bảo vệ gan: (1) ức chế sản sinh NO trên tế bào macrophage RAW 264.7 được kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS); (2) ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào gan chuột.
  • Khung lý thuyết về chất đánh dấu (Chemical Marker): Dựa trên hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), USFDA, AOAC, USP và ICH. Chất đánh dấu định lượng cho dược liệu cần thỏa mãn: là thành phần chính có hàm lượng đủ lớn, có hoạt tính sinh học đặc trưng cho hướng điều trị hoặc đặc trưng cho loài, có khả năng phân tách và định lượng ổn định bằng HPLC.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Xử lý và chiết xuất mẫu: Dược liệu quả và rễ được thái lát, phơi trong bóng râm, sấy ở 40–45°C và nghiền thành bột mịn. Chiết xuất hỗ trợ bằng sóng siêu âm sử dụng dung môi methanol (tỷ lệ dược liệu:dung môi là 1:3, chiết 3 lần, mỗi lần 3 giờ). Gom dịch chiết, cô quay chân không thu cao tổng methanol. Cao tổng được phân bố lỏng–lỏng lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane, dichloromethane, ethyl acetate và nước.
  2. Kỹ thuật phân lập và tinh chế:
    • Sắc ký lớp mỏng (TLC): Bản mỏng tráng sẵn Silica gel 60 $\text{F}{254}$ và RP-18 $\text{F}{254\text{s}}$ (Merck), soi dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm, hiện màu bằng dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ 10% hơ nóng.
    • Sắc ký cột (CC): Cột pha thuận dùng Silica gel cỡ hạt 0,040–0,063 mm (230–400 mesh); cột pha đảo dùng vật liệu LiChroprep RP-18 (40–63 $\mu$m), YMC (150 $\mu$m) và nhựa trao đổi ion Diaion HP-20.
    • Sắc ký lỏng điều chế (Preparative HPLC): Máy Pure C-850 (Buchi) và hệ thống HPLC trang bị cột bán điều chế/điều chế J'sphere ODS-H80 ($150 \times 20\text{ mm}$, kích thước hạt 4 $\mu$m).
  3. Kỹ thuật xác định cấu trúc hóa học:
    • Khối phổ phân giải cao phun mù điện tử (HR-ESI-MS) trên thiết bị SCIEX X500 Q-TOF và Agilent 6530 Accurate Mass Q-TOF LC/MS.
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT-90, DEPT-135) và 2D (HSQC, HMBC, $^1\text{H}$-$^1\text{H}$ COSY, NOESY) đo trên máy Bruker Avance NEO 600 MHz và Bruker AM500 FT-NMR với dung môi $\text{CD}_3\text{OD}$, chất nội chuẩn tetramethylsilane (TMS).
    • Phổ lưỡng sắc tròn (CD) đo trên máy Chirascan CD Spectrometer (Applied Photophysics), kết hợp tính toán phổ ECD lý thuyết.
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên thiết bị Nicolet Impact 410 và Perkin Elmer; phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) trên máy Shimadzu; góc quay cực riêng ($[\alpha]_\text{D}$) đo trên phân cực kế JASCO P-2000.
  4. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học in vitro:
    • Ứng chế peroxy hóa lipid màng tế bào gan chuột: Đồng thể hóa mô gan chuột trong đệm phosphat pH 7,4 (tỷ lệ 1:10); tạo gốc tự do bằng hệ Fenton ($\text{FeSO}_4$ 0,1 mM : $\text{H}_2\text{O}_2$ 15 mM); phản ứng tạo phức màu giữa MDA và acid thiobarbituric (TBA 0,8%) ở 100°C trong 15 phút, đo quang ở bước sóng $\lambda = 532\text{ nm}$. Đối chứng dương: Trolox.
    • Ứng chế sản sinh NO trên đại thực bào RAW 264.7: Nuôi cấy tế bào RAW 264.7 ($2 \times 10^5\text{ tế bào/giếng}$), ủ với mẫu thử 2 giờ trước khi kích thích bằng LPS (10 $\mu$g/mL) trong 24 giờ. Đo hàm lượng nitrite bằng bộ thuốc thử Griess (sulfanilamide 1% trong $\text{H}_3\text{PO}4$ 5% và N-1-naphthylethylenediamine dihydrochloride 0,1%) ở bước sóng 540 nm. Đối chứng dương: $N^\text{G}$-Methyl-L-arginine acetate (L-NMMA). Tính $\text{IC}{50}$ bằng phần mềm TableCurve 2Dv4. Đánh giá độ sống sót của tế bào bằng phép thử MTT ở bước sóng 540 nm.
  5. Thẩm định quy trình phân tích định lượng HPLC: Theo hướng dẫn của USFDA, AOAC International, USP và ICH với các tiêu chí: tính đặc hiệu, độ thích hợp hệ thống, khoảng tuyến tính đường chuẩn, độ lặp lại, độ tái lặp trung gian, độ đúng (hiệu suất thu hồi), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng quan toàn diện về cơ sở thực vật học, hóa học và dược lý của chi Pandanus và loài Pandanus tonkinensis:

  • Trình bày đặc điểm hình thái học, phân loại học theo hệ thống APG IV (2018) và phân bố địa lý của 20 loài thuộc chi Pandanus tại Việt Nam.
  • Mô tả chi tiết đặc điểm thực vật, sinh thái và kinh nghiệm sử dụng trong y học cổ truyền của loài Pandanus tonkinensis Martelli ex B. Stone (cây cao 1–2 m, phân nhánh, quả phức kích thước $55 \times 50\text{ cm}$, sinh thái rừng núi độ cao 600–1200 m).
  • Tổng thuật 128 hợp chất tự nhiên đã biết từ chi Pandanus (42 alkaloid, 5 carotenoid, 13 terpenoid, 19 dẫn xuất carboxylic acid, 49 lignan và hợp chất khác).
  • Tổng quan các nghiên cứu dược lý về tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa, hạ đường huyết và bảo vệ gan in vivo của chi Pandanus.
  • Trình bày cơ sở lý thuyết về đáp ứng viêm (vai trò của TNF-$\alpha$, IL-1$\beta$, IL-6, IL-10, COX-2, iNOS, NF-$\kappa$B) và stress oxy hóa (gốc tự do ROS, lipid peroxy hóa, MDA, SOD).
  • Phân tích nguyên tắc và tiêu chí lựa chọn chất đánh dấu hóa học kiểm soát chất lượng dược liệu theo chuẩn mực của WHO và các Dược điển quốc tế.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất, thiết bị và quy trình thực nghiệm:

  • Nguyên liệu: 9,6 kg quả khô và 14,0 kg rễ khô Pandanus tonkinensis thu thập tại Hòa Bình, Thanh Hóa, Thái Nguyên, được giám định tên khoa học và lưu mẫu tiêu bản HNU 024663.
  • Hóa chất và thiết bị: Danh mục chi tiết các dung môi hữu cơ tinh khiết, silica gel, pha đảo RP-18, Diaion HP-20, tế bào RAW 264.7, cùng hệ thống máy móc đo phổ hiện đại (Bruker 600 MHz NMR, SCIEX X500 Q-TOF, Chirascan CD, HPLC-DAD Shimadzu, Pure C-850 Buchi).
  • Quy trình chiết tách: Thiết lập sơ đồ chiết siêu âm với MeOH, phân đoạn chiết lỏng–lỏng và các bước sắc ký cột kết hợp HPLC điều chế phân lập đơn chất từ quả và rễ.
  • Quy trình thử nghiệm in vitro: Mô tả chi tiết các bước tiến hành định lượng MDA (phản ứng với TBA ở 532 nm) và định lượng NO (thuốc thử Griess ở 540 nm) kết hợp thử độc tính MTT.
  • Quy trình thẩm định HPLC: Thiết lập phương pháp chuẩn bị mẫu, điều kiện sắc ký pha động gradient acid formic 0,1% và acetonitrile, phương pháp tính toán các thông số thẩm định theo hướng dẫn ICH.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được của luận án:

1. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc hóa học

  • Từ quả Pandanus tonkinensis: Phân lập và xác định cấu trúc của 8 hợp chất tinh khiết gồm 4 lignan, 2 neolignan, 1 flavan và 1 polyphenol:

    1. Ficusal (PT1)
    2. Syringaresinol (PT2)
    3. Medioresinol (PT3)
    4. Lariciresinol (PT4)
    5. Secoisolariciresinol (PT5)
    6. Vladinol F (PT6)
    7. Luteoliflavan (PT7)
    8. Isorhapontigenin (PT8)
  • Từ rễ Pandanus tonkinensis: Phân lập và xác định cấu trúc của 20 hợp chất, gồm 3 hợp chất mới (PT10, PT25, PT26) và 17 hợp chất đã biết:

    • 3 hợp chất mới:
      1. PT10: (7R)-2,6-dimethoxyphenyl-7,9-propanediol-1-O-$\beta$-D-glucopyranoside (công thức phân tử và cấu hình tuyệt đối được xác định bằng kết hợp phổ HR-ESI-MS, NMR 1D, 2D và so sánh phổ ECD tính toán lý thuyết với phổ CD thực nghiệm).
      2. PT25: cis-cinnamyl alcohol 9-O-(6'-O-$\beta$-L-arabinofuranosyl)-$\beta$-D-glucopyranoside (xác định cấu trúc bằng HR-ESI-MS, $^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, HSQC, HMBC, COSY, NOESY).
      3. PT26: [4-(3-hydroxypropyl)-2-methoxyphenol $\beta$-D-apiofuranosyl(1$\rightarrow$6)-$\beta$-D-glucopyranoside] (xác định cấu trúc bằng HR-ESI-MS, $^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, HSQC, HMBC, COSY, NOESY).
    • 17 hợp chất đã biết: Dihydrosyringin (PT9), (6S,9S)-roseoside (PT11), 1-O-$\beta$-D-glucopyranosyl-2-{2,6-dimethoxy-4-[1-(E)-propen-3-ol]phenoxyl}propan-3-ol (PT12), 1-O-($\beta$-D-glucopyranosyl)-2-[2-methoxy-4-($\omega$-hydroxypropyl)-phenoxyl]-propan-3-ol (PT13), benzyl O-$\beta$-L-arabinopyranosyl-(1$\rightarrow$6)-$\beta$-D-glucopyranoside (PT14), 1-O-($\beta$-D-glucopyranosyl)-2-[2,6-dimethoxy-4-($\omega$-hydroxypropyl)-phenoxyl]-propan-3-ol (PT15), (7R,8R)-threo-4,7,9,9'-tetrahydroxy-3,3'-dimethoxyl-8-O-4'-neolignan-4-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT16), (7S,8S)-threo-4,7,9,9'-tetrahydroxy-3,3'-dimethoxyl-8-O-4'-neolignan-4-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT17), pinoresinol-4,4'-di-O-$\beta$-D-glucoside (PT18), isoeucommin A (PT19), pinoresinol 4'-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT20), acanthoside B (PT21), eucommin A (PT22), rourinoside (PT23), (7S,8R)-5-methoxydihydrodehydrodiconiferyl alcohol-4-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT24), kelampayoside A (PT27), urolignoside (PT28).
Nhóm hợp chất Ký hiệu mã chất Tên hợp chất Bộ phận phân lập Phân loại cấu trúc
Hợp chất từ quả PT1 Ficusal Quả Neolignan
PT2 Syringaresinol Quả Lignan
PT3 Medioresinol Quả Lignan
PT4 Lariciresinol Quả Lignan
PT5 Secoisolariciresinol Quả Lignan
PT6 Vladinol F Quả Neolignan
PT7 Luteoliflavan Quả Flavan
PT8 Isorhapontigenin Quả Polyphenol
Hợp chất mới từ rễ PT10 (7R)-2,6-dimethoxyphenyl-7,9-propanediol-1-O-$\beta$-D-glucopyranoside Rễ Phenylpropanoid glycoside (Hợp chất mới)
PT25 cis-cinnamyl alcohol 9-O-(6'-O-$\beta$-L-arabinofuranosyl)-$\beta$-D-glucopyranoside Rễ Phenylpropanoid glycoside (Hợp chất mới)
PT26 [4-(3-hydroxypropyl)-2-methoxyphenol $\beta$-D-apiofuranosyl(1$\rightarrow$6)-$\beta$-D-glucopyranoside] Rễ Phenylpropanoid glycoside (Hợp chất mới)
Hợp chất đã biết từ rễ PT9 Dihydrosyringin Rễ Phenylpropanoid glycoside
PT11 (6S,9S)-roseoside Rễ Megastigmane glycoside
PT12 1-O-$\beta$-D-glucopyranosyl-2-{2,6-dimethoxy-4-[1-(E)-propen-3-ol]phenoxyl}propan-3-ol Rễ Phenylpropanoid glycoside
PT13 1-O-($\beta$-D-glucopyranosyl)-2-[2-methoxy-4-($\omega$-hydroxypropyl)-phenoxyl]-propan-3-ol Rễ Phenylpropanoid glycoside
PT14 Benzyl O-$\beta$-L-arabinopyranosyl-(1$\rightarrow$6)-$\beta$-D-glucopyranoside Rễ Benzyl glucopyranoside
PT15 1-O-($\beta$-D-glucopyranosyl)-2-[2,6-dimethoxy-4-($\omega$-hydroxypropyl)-phenoxyl]-propan-3-ol Rễ Phenylpropanoid glycoside
PT16 (7R,8R)-threo-4,7,9,9'-tetrahydroxy-3,3'-dimethoxyl-8-O-4'-neolignan-4-O-$\beta$-D-glucopyranoside Rễ Neolignan glycoside
PT17 (7S,8S)-threo-4,7,9,9'-tetrahydroxy-3,3'-dimethoxyl-8-O-4'-neolignan-4-O-$\beta$-D-glucopyranoside Rễ Neolignan glycoside
PT18 Pinoresinol-4,4'-di-O-$\beta$-D-glucoside Rễ Lignan glycoside
PT19 Isoeucommin A Rễ Lignan glycoside
PT20 Pinoresinol 4'-O-$\beta$-D-glucopyranoside Rễ Lignan glycoside
PT21 Acanthoside B Rễ Lignan glycoside
PT22 Eucommin A Rễ Lignan glycoside
PT23 Rourinoside Rễ Phenolic glycoside
PT24 (7S,8R)-5-methoxydihydrodehydrodiconiferyl alcohol-4-O-$\beta$-D-glucopyranoside Rễ Neolignan glycoside
PT27 Kelampayoside A Rễ Phenylpropanoid glycoside
PT28 Urolignoside Rễ Phenylpropanoid glycoside

2. Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro

  • Các hợp chất phân lập được thử nghiệm hoạt tính ức chế sản sinh NO trên tế bào RAW 264.7 kích thích bởi LPS và hoạt tính ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào gan chuột.
  • Kết quả sàng lọc cho thấy các hợp chất nhóm lignan và neolignan thể hiện hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa đáng kể, giải thích cơ sở khoa học cho tác dụng bảo vệ gan của dược liệu.

3. Lựa chọn, chiết xuất và tinh chế chất đánh dấu

  • Dựa trên hàm lượng chiết tách lớn, độ ổn định sắc ký và hoạt tính sinh học, luận án đã lựa chọn 2 hợp chất làm chất đánh dấu:
    1. PT20: Pinoresinol 4'-O-$\beta$-D-glucopyranoside
    2. PT6: Vladinol F
  • Xây dựng quy trình chiết xuất và tinh chế 2 chất đánh dấu đạt độ tinh khiết cao. Xác nhận lại cấu trúc và độ tinh khiết bằng phổ HR-ESI-MS, $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HSQC, HMBC, phổ UV và phổ FT-IR.

4. Xây dựng và thẩm định quy trình phân tích định lượng HPLC

  • Khảo sát dung môi xử lý mẫu: So sánh hiệu suất chiết giữa ethanol 50% và methanol 50%.
  • Điều kiện sắc ký: Cột pha đảo $\text{C}_{18}$, detector DAD, pha động gradient gồm dung dịch acid formic 0,1% và acetonitrile.
  • Kết quả thẩm định quy trình theo hướng dẫn ICH, AOAC và USP:
    • Tính đặc hiệu: Thời gian lưu của pic PT20 và PT6 trong mẫu thử trùng khớp với dung dịch chuẩn; phổ tử ngoại (UV) đồng nhất tại mọi điểm trên pic; không có pic tạp chất gây nhiễu tại thời gian lưu phân tích.
    • Độ thích hợp hệ thống: Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của diện tích pic và thời gian lưu qua các lần tiêm lặp lại đều đạt yêu cầu.
    • Khoảng tuyến tính: Đường chuẩn của PT20 và PT6 có hệ số tương quan tuyến tính cao ($R^2 > 0{,}999$).
    • Độ chính xác và độ lặp lại: Độ lệch chuẩn tương đối (RSD%) của độ lặp lại và độ tái lặp trung gian đều nằm trong giới hạn cho phép.
    • Độ đúng: Tỷ lệ thu hồi (recovery) của phương pháp khi thêm chuẩn đạt yêu cầu theo quy định của AOAC.
    • LOD và LOQ: Xác định được giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng cho cả 2 chất PT20 và PT6.
  • Ứng dụng thực tế: Phân tích định lượng đồng thời pinoresinol 4'-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT20) và vladinol F (PT6) trong các mẫu dược liệu Dứa dại Pandanus tonkinensis thu thập tại các địa phương khác nhau (Hòa Bình, Thanh Hóa, Thái Nguyên).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận

  1. Luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về thành phần hóa học của loài Dứa dại Pandanus tonkinensis Martelli ex B. Stone tại Việt Nam.
  2. Đã phân lập và xác định cấu trúc hóa học của 28 hợp chất tinh khiết (8 hợp chất từ quả và 20 hợp chất từ rễ), trong đó có 3 hợp chất mới được công bố lần đầu tiên:
    • (7R)-2,6-dimethoxyphenyl-7,9-propanediol-1-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT10)
    • cis-cinnamyl alcohol 9-O-(6'-O-$\beta$-L-arabinofuranosyl)-$\beta$-D-glucopyranoside (PT25)
    • [4-(3-hydroxypropyl)-2-methoxyphenol $\beta$-D-apiofuranosyl(1$\rightarrow$6)-$\beta$-D-glucopyranoside] (PT26)
  3. Cung cấp bộ dữ liệu phổ hoàn chỉnh (HR-ESI-MS, $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, HSQC, HMBC, COSY, NOESY, CD/ECD, IR, UV) cho các hợp chất phân lập, bổ sung dữ liệu hóa thực vật học có giá trị cho chi Pandanus và họ Pandanaceae trên thế giới.
  4. Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro (kháng viêm qua ức chế sinh NO và chống oxy hóa qua ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào gan) của các hợp chất phân lập, cung cấp luận cứ khoa học giải thích tác dụng bảo vệ gan theo kinh nghiệm y học cổ truyền.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Đã lựa chọn được 2 chất đánh dấu hóa học đặc trưng cho loài Pandanus tonkinensis theo định hướng tác dụng bảo vệ gan là pinoresinol 4'-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT20) và vladinol F (PT6).
  2. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình chiết xuất, tinh chế 2 chất đánh dấu PT20 và PT6 với độ tinh khiết cao, phục vụ làm chất chuẩn đối chiếu.
  3. Thiết lập và thẩm định thành công quy trình phân tích định lượng đồng thời 2 chất đánh dấu trong dược liệu Dứa dại bằng phương pháp HPLC-DAD đạt đầy đủ các tiêu chuẩn thẩm định theo hướng dẫn quốc tế (ICH, AOAC, USP, USFDA).
  4. Áp dụng thành công quy trình định lượng để xác định hàm lượng PT20 và PT6 trong các mẫu Dứa dại thu thập thực tế tại một số địa phương, tạo công cụ phân tích kiểm soát chất lượng dược liệu và tiêu chuẩn hóa các sản phẩm bào chế từ loài này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Các thử nghiệm hoạt tính sinh học định hướng bảo vệ gan mới dừng lại ở quy mô sàng lọc in vitro (mô hình ức chế sản sinh NO trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 và mô hình ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào gan chuột), chưa thực hiện thử nghiệm dược lý chuyên sâu in vivo trên từng đơn chất phân lập.
  • Số lượng mẫu dược liệu khảo sát hàm lượng chất đánh dấu thực tế mới tập trung tại 4 địa bàn thuộc miền Bắc và Bắc Trung Bộ (Hòa Bình, Thanh Hóa, Thái Nguyên), chưa bao phủ toàn bộ vùng phân bố tự nhiên của loài Pandanus tonkinensis kéo dài vào miền Trung và Tây Nguyên.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục mở rộng khảo sát hàm lượng các chất đánh dấu (PT20, PT6) theo các mùa thu hái trong năm và tại các vùng sinh thái địa lý khác nhau để xây dựng tiêu chuẩn chất lượng toàn diện cho dược liệu.
  • Mở rộng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử tác dụng bảo vệ gan của các đơn chất lignan/neolignan tiềm năng trên các mô hình tế bào gan người và mô hình động vật in vivo.
  • Nghiên cứu quy trình chiết xuất ở quy mô lớn hơn (pilot) nhằm thu hồi các hoạt chất chính phục vụ phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị bệnh gan mật từ nguồn dược liệu Dứa dại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị khoa học và thực tiễn chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Hóa phân tích, Hóa hợp chất thiên nhiên và Dược học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình chiết tách phân đoạn, kỹ thuật phân lập phối hợp sắc ký cột pha thuận, pha đảo, sắc ký trao đổi ion và HPLC điều chế; phương pháp luận biện giải cấu trúc các hợp chất tự nhiên mới bằng phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS, phổ NMR đa chiều (HSQC, HMBC, COSY, NOESY) và phổ lưỡng sắc tròn CD/ECD.
  • Các viện nghiên cứu, phòng kiểm nghiệm thuốc và cơ quan quản lý dược liệu: Cung cấp quy trình HPLC-DAD đã được thẩm định theo tiêu chuẩn quốc tế (ICH, AOAC, USP) để định tính, định lượng và kiểm soát chất lượng nguyên liệu dứa dại, ngăn ngừa nhầm lẫn hoặc pha trộn dược liệu thuộc chi Pandanus.
  • Các nhà sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng: Cung cấp dữ liệu khoa học về thành phần hoạt chất, chất đánh dấu và quy trình chiết xuất tinh chế hoạt chất phục vụ nghiên cứu phát triển các chế phẩm bảo vệ gan mật có nguồn gốc thảo dược.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã phân lập và xác định cấu trúc được bao nhiêu hợp chất từ loài Pandanus tonkinensis?

Luận án đã phân lập và xác định cấu trúc hóa học của tổng cộng 28 hợp chất tinh khiết, trong đó có 8 hợp chất từ quả (PT1 đến PT8) và 20 hợp chất từ rễ (PT9 đến PT28).

2. Có bao nhiêu hợp chất mới được phát hiện trong luận án và cấu trúc của chúng thuộc nhóm nào?

Luận án đã phát hiện và công bố 3 hợp chất mới (tất cả đều phân lập từ rễ), gồm:

  1. PT10: (7R)-2,6-dimethoxyphenyl-7,9-propanediol-1-O-$\beta$-D-glucopyranoside (nhóm phenylpropanoid glycoside).
  2. PT25: cis-cinnamyl alcohol 9-O-(6'-O-$\beta$-L-arabinofuranosyl)-$\beta$-D-glucopyranoside (nhóm phenylpropanoid glycoside).
  3. PT26: [4-(3-hydroxypropyl)-2-methoxyphenol $\beta$-D-apiofuranosyl(1$\rightarrow$6)-$\beta$-D-glucopyranoside] (nhóm phenylpropanoid glycoside).

3. Những hợp chất nào được lựa chọn làm chất đánh dấu (chemical markers) cho dược liệu Dứa dại và vì sao?

Hai hợp chất được lựa chọn làm chất đánh dấu là pinoresinol 4'-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT20) và vladinol F (PT6). Lý do lựa chọn dựa trên tiêu chí: đây là các thành phần chính có hàm lượng phân lập cao trong dược liệu, có tính ổn định sắc ký tốt trên hệ thống HPLC-DAD, và thể hiện hoạt tính sinh học phù hợp với định hướng tác dụng bảo vệ gan (kháng viêm và chống oxy hóa).

4. Hoạt tính sinh học định hướng bảo vệ gan được đánh giá qua những mô hình thử nghiệm nào?

Hoạt tính được đánh giá thông qua 2 mô hình thử nghiệm in vitro:

  • Thử nghiệm ức chế sản sinh nitric oxide (NO) trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), đo bằng thuốc thử Griess ở bước sóng 540 nm (đối chứng dương: L-NMMA), kết hợp kiểm tra độ sống sót tế bào bằng phép thử MTT.
  • Thử nghiệm ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào gan chuột gây bởi hệ Fenton ($\text{FeSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$), định lượng hàm lượng malondialdehyde (MDA) qua phản ứng tạo phức màu với thiobarbituric acid (TBA) đo ở bước sóng 532 nm (đối chứng dương: Trolox).

5. Quy trình định lượng HPLC chất đánh dấu được thẩm định theo các tiêu chuẩn nào và khảo sát trên những thông số gì?

Quy trình định lượng HPLC được thẩm định theo các hướng dẫn của ICH, AOAC International, USP và USFDA. Các thông số thẩm định bao gồm: tính đặc hiệu (specificity), độ thích hợp hệ thống (system suitability), khoảng tuyến tính đường chuẩn (linearity), độ lặp lại (repeatability), độ tái lặp trung gian (intermediate precision), độ đúng/hiệu suất thu hồi (accuracy/recovery), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đinh Thị Huyền Trang đã thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và tác dụng sinh học định hướng bảo vệ gan của loài Dứa dại Pandanus tonkinensis Martelli ex B. Stone tại Việt Nam. Công trình đã phân lập và xác định cấu trúc 28 hợp chất (gồm 8 chất từ quả và 20 chất từ rễ), trong đó có 3 hợp chất mới thuộc nhóm phenylpropanoid glycoside được công bố lần đầu tiên. Luận án đã lựa chọn thành công 2 chất đánh dấu pinoresinol 4'-O-$\beta$-D-glucopyranoside (PT20) và vladinol F (PT6), tinh chế chất chuẩn đối chiếu và xây dựng quy trình định lượng HPLC-DAD được thẩm định đầy đủ theo chuẩn mực quốc tế. Kết quả của luận án cung cấp cơ sở khoa học giải thích kinh nghiệm sử dụng dược liệu trong dân gian, đồng thời mang lại công cụ kiểm nghiệm phục vụ tiêu chuẩn hóa và phát triển các chế phẩm bảo vệ gan mật từ nguồn tài nguyên thực vật Việt Nam.