Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phenol ($C_6H_5OH$) là một hợp chất hữu cơ trung gian giữ vai trò thiết yếu trong công nghiệp hóa dầu, hóa chất nông nghiệp và là nguyên liệu tổng hợp các loại polymer quan trọng như nhựa bakelite, bisphenol-A và caprolactam. Trong công nghiệp, khoảng 7,2 triệu tấn phenol được sản xuất hàng năm chủ yếu thông qua quy trình cumene (phương pháp Hock). Quy trình này gồm hai giai đoạn chính: oxy hóa cumene tạo cumene hydroperoxide và phân giải hợp chất này trong môi trường axit để thu hồi phenol cùng axeton. Mặc dù được ứng dụng rộng rãi, quy trình cumene tồn tại nhiều nhược điểm lớn: hiệu suất tạo phenol thấp (~5%), tiêu tốn nhiều năng lượng do phản ứng tỏa lượng nhiệt lớn (khoảng 800 kJ/kg cumene hydroperoxide), đồng thời sinh ra các sản phẩm phụ độc hại và gây ô nhiễm môi trường như cumene hydroperoxide, axeton và $\alpha$-methylstyrene.

Xuất phát từ thực trạng đó, việc nghiên cứu phản ứng oxy hóa trực tiếp benzen thành phenol một giai đoạn bằng chất oxy hóa thân thiện với môi trường như hydro peroxide ($H_2O_2$) được xem là hướng đi đầy triển vọng. Các chất xúc tác rắn truyền thống đã từng được khảo sát (như silica, alumina, zeolit, titanosilicate TS-1, ống nano carbon) thường có hoạt tính chưa cao hoặc điều kiện vận hành phức tạp. Sự ra đời của vật liệu khung cơ kim (Metal-Organic Frameworks - MOFs), đặc biệt là các MOFs mang tâm kim loại chuyển tiếp như sắt (Fe) với độ xốp cao, diện tích bề mặt lớn và tâm hoạt tính phong phú, mở ra hướng tiếp cận mới cho phản ứng này.

Đề tài khóa luận được xác lập với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tổng hợp 5 loại vật liệu MOFs mang tâm kim loại sắt gồm: MIL-88B, MIL-100, MIL-126, MIL-68 và VNU-20 bằng phương pháp nhiệt dung môi.
  2. Ứng dụng các vật liệu MOFs tổng hợp được cùng 3 loại xúc tác muối sắt ($FeCl_2$, $FeCl_3$, $FeCl_3 \cdot 6H_2O$) để khảo sát và so sánh hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxy hóa trực tiếp benzen thành phenol bằng chất oxy hóa $H_2O_2$.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cấu trúc vật liệu khung cơ kim tâm Fe (MIL-88B, MIL-100, MIL-126, MIL-68, VNU-20) và phản ứng chuyển hóa benzen thành phenol có sự tham gia của $H_2O_2$.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) và Trung tâm Vật liệu Cấu trúc Nano và Phân tử (INOMAR - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), dưới sự tài trợ của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) thông qua đề tài mã số 104.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình triển khai thực nghiệm diễn ra từ ngày 15/02/2019 đến ngày 22/07/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về hóa học phối trí, vật liệu xốp tinh thể và xúc tác dị thể:

  • Vật liệu khung cơ kim (MOFs): Cấu trúc tinh thể ba chiều được hình thành từ các cụm/ion kim loại đóng vai trò là đơn vị cấu trúc cơ bản (Secondary Building Units - SBU) phối trí với các cầu nối hữu cơ (ligand carboxylate đa chức). Các ligand được sử dụng gồm: axit terephthalic (BDC), axit trimesic (BTC), axit 2,6-naphthalenedicarboxylic (NDC) và axit biphenyl-4,4'-dicarboxylic (BPDC).
  • Hệ xúc tác MOFs tâm sắt (Fe-MOFs): Sắt là kim loại chuyển tiếp có hoạt tính oxi hóa - khử cao, trữ lượng dồi dào, chi phí thấp và ít độc hại. Năm cấu trúc Fe-MOFs được lựa chọn đại diện cho các đặc trưng cấu trúc khác nhau:
    • MIL-100 ($Fe_3O(H_2O)_2F(BTC)_3$): Diện tích bề mặt rất cao, đường kính lỗ xốp lớn 29 Å với cửa sổ mở 8,6 Å.
    • MIL-88B ($Fe_3O(H_2O)_2Cl(BDC)_3$): Khung mạng có tính linh động, có khả năng trương nở thể tích mao quản trong dung môi.
    • MIL-126 ($Fe_3O(H_2O)_2Cl(BPDC)_3$): Cấu trúc mạng đan xen đặc biệt với ligand mạch dài.
    • MIL-68 ($Fe(OH)(BDC)$): SBU dạng chuỗi vô tận, gồm hai hệ mao quản kích thước 16 Å và 6 Å.
    • VNU-20 ($Fe_3(BTC)(NDC)_2$): Vật liệu chứa tâm sắt hỗn hợp có sự hiện diện của $Fe^{2+}$, lỗ xốp hình chữ nhật $6 \times 8,7$ Å.
Tên vật liệu Công thức hóa học Khối lượng mol (g/mol) Cầu nối hữu cơ (Ligand) Diện tích bề mặt lý thuyết ($m^2/g$) Thể tích lỗ xốp ($cm^3/g$) Kích thước lỗ xốp (Å)
MIL-100 $Fe_3O(H_2O)_2F(BTC)_3$ 860,92 Axit trimesic (BTC) 2320 0,993 29 (cửa sổ 8,6)
MIL-88B $Fe_3O(H_2O)_2Cl(BDC)_3$ 747,15 Axit terephthalic (BDC) 350 0,440 19
MIL-126 $Fe_3O(H_2O)_2Cl(BPDC)_3$ 976,20 Axit biphenyl-4,4'-dicarboxylic (BPDC) 1700 0,710 20
MIL-68 $Fe(OH)(BDC)$ 273,52 Axit terephthalic (BDC) 2450 0,670 16 và 6
VNU-20 $Fe_3(BTC)(NDC)_2$ 680,52 Axit trimesic (BTC) & Axit 2,6-naphthalenedicarboxylic (NDC) 680 N/A $6 \times 8,7$ (dạng chữ nhật)

Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật phân tích:

  • Phương pháp tổng hợp nhiệt dung môi (Solvothermal): Thực hiện phản ứng kết tinh trong bình kín (autoclave hoặc ống thủy tinh hàn kín) với dung môi dimethylformamide (DMF) ở nhiệt độ 100 °C hoặc 180 °C.
  • Kỹ thuật tinh chế và hoạt hóa: Rửa ly tâm bằng DMF ở tốc độ 1400 vòng/phút trong 2 phút để loại bỏ tiền chất dư, tiếp tục trao đổi dung môi với methanol (MeOH) từ 5 đến 7 lần qua đêm, sau đó sấy chân không trong 12 giờ ở nhiệt độ thường.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc hóa lý:
    • Nhiễu xạ tia X dạng bột (XRD): Đo trên thiết bị Bruker D8 Advance Eco nhằm kiểm tra độ kết tinh và xác định pha tinh thể so với dữ liệu chuẩn.
    • Đo hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt $N_2$ (BET): Đo trên hệ thống Micromeritics 3Flex Physisorption để xác định diện tích bề mặt riêng và thể tích mao quản.
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Xác định các nhóm chức hữu cơ và liên kết phối trí kim loại - phối tử.
    • Sắc ký khí (GC): Đo trên thiết bị Agilent Technologies 7890B để phân tích định lượng phenol, xác định hiệu suất chuyển hóa dựa trên phương pháp chuẩn nội với toluen.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về vật liệu MOFs và phản ứng oxy hóa benzen:

  • Lịch sử và phương pháp tổng hợp MOFs: Trình bày quá trình phát triển vật liệu xốp từ rây phân tử aluminophosphate (1982) đến công trình đặt nền móng của GS. Omar M. Yaghi (1995-1996). Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp chế tạo: nhiệt dung môi, vi sóng, điện hóa, tổng hợp cao năng (multiclave), nghiền - trộn cơ hóa không dung môi, tổng hợp định hướng bằng chất hoạt động bề mặt và cơ chế tạo mầm LaMer trong tổng hợp hạt nano.
  • Ứng dụng tiêu biểu của MOFs: Tổng thuật khả năng lưu trữ khí ($H_2$, $CO_2$, $CH_4$), ứng dụng cảm biến phát quang dựa trên ion Lanthanide, dẫn truyền thuốc ($MIL-100(Cr)$ nạp 0,347 g ibuprofen/g; $MIL-101(Cr)$ nạp 1,376 g ibuprofen/g; $MIL-53(Fe)$ nạp 0,131 g 5-fluorouracil/g), và ứng dụng xúc tác dị thể (hydro hóa, mở vòng epoxide, ghép đôi liên kết).
  • Hệ Fe-MOFs và phản ứng oxy hóa benzen: Phân tích cấu trúc phân tử của 5 vật liệu tâm Fe và tổng hợp các hệ xúc tác từng được nghiên cứu cho phản ứng chuyển hóa benzen thành phenol bằng $H_2O_2$ (gồm các vật liệu cacbon, graphitic carbon nitride, silica, zeolit như Fe-ZSM-5, TS-1, và vật liệu MOFs sơ khai).
Hệ xúc tác tiêu biểu Nhiệt độ phản ứng (°C) Tỉ lệ mol Benzen : $H_2O_2$ Hiệu suất chuyển hóa (%) Độ chọn lọc Phenol (%)
V/mp-$C_3N_4$ 60 1 : 1,6 18,0 95,9
Cacbon hoạt tính CCG 60 1 : 13 18,5 99,0
4.2V/NC-600 70 ~1 : 3 30,0 97,2
PMo10V2/pg-$C_3N_4$ 60 1 : 3,5 25,7 99,7
Cu-SA/HCNS 60 1 : 12,5 33,4 96,7
TS-1 62 1 : 2,9 29,5 95,0
Fe/SBA-16 60 1 : 3 11,7 96,4
VPO@GO 60 1 : 3 32,8 100,0
V-Si-ZSM-22 80 1 : 1 30,8 99,0
Fe-ZSM-5 60 N/A 22,9 90,0
MIL-100 (Fe) Điều kiện thường 1 : 2 20,1 98,0
MIL-68 (Fe) Điều kiện thường 1 : 2 14,0 90,0

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị hóa chất, thiết bị và các bước tiến hành thực nghiệm:

  • Hóa chất và thiết bị: Liệt kê đầy đủ các muối sắt ($FeCl_2$, $FeCl_3$, $FeCl_3 \cdot 6H_2O$, $FeSO_4 \cdot 7H_2O$), các phối tử hữu cơ (BDC, BTC, BPDC, NDC), dung môi và axit/bazơ điều phối (DMF, MeOH, EtOH, ACN, HF, $HNO_3$, HCl, NaOH), chất phản ứng (benzen 99,8%, $H_2O_2$ 30%, chất chuẩn phenol và chuẩn nội toluen).
  • Quy trình tổng hợp 5 loại Fe-MOFs:
    • MIL-88B: Phối trộn 0,27 g $FeCl_3 \cdot 6H_2O$ + 0,166 g BDC + 400 $\mu$L NaOH 2M trong 5 mL DMF. Đánh siêu âm tan đều, nung trong autoclave ở 100 °C trong 120 giờ.
    • MIL-100: Phối trộn 0,27 g $FeCl_3 \cdot 6H_2O$ + 0,14 g BTC + 120 $\mu$L HF 5M + 120 $\mu$L $HNO_3$ 1M trong 10 mL DMF. Đánh siêu âm, hàn kín ống thủy tinh, nung ở 100 °C trong 24 giờ.
    • MIL-126: Phối trộn 0,27 g $FeCl_3 \cdot 6H_2O$ + 0,242 g BPDC trong 5 mL DMF. Đánh siêu âm, nung trong autoclave ở 180 °C trong 24 giờ.
    • MIL-68 và VNU-20: Tiến hành tổng hợp nhiệt dung môi theo tỉ lệ mol và dung môi tương ứng nhằm tạo khung mạng tinh thể theo thiết kế.
  • Quy trình tinh chế và hoạt hóa chung: Sau phản ứng, mẫu được ly tâm lắng trong DMF ở 1400 rpm trong 2 phút cho đến khi dung dịch trong suốt. Mẫu kiểm tra sơ bộ bằng XRD, sau đó ngâm lắc trong MeOH qua đêm và trao đổi MeOH từ 5-7 lần trước khi sấy chân không 12 giờ.
  • Phương pháp khảo sát xúc tác: Thiết lập phản ứng oxy hóa benzen với $H_2O_2$ có mặt xúc tác rắn/muối sắt; khảo sát các yếu tố nhiệt độ và tỉ lệ tác nhân oxy hóa; xây dựng đường chuẩn GC biểu diễn tương quan giữa tỉ số diện tích peak $S_{phenol}/S_{toluen}$ theo nồng độ phenol để tính hiệu suất phản ứng.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả đặc trưng cấu trúc và đánh giá hoạt tính xúc tác của các vật liệu:

  • Phân tích cấu trúc vật liệu tổng hợp:
    • Phổ XRD: Giản đồ nhiễu xạ tia X của cả 5 mẫu tổng hợp (MIL-88B, MIL-68, MIL-100, MIL-126 và VNU-20) đều có các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng trùng khớp với mẫu chuẩn tính toán và tài liệu công bố trước đây, chứng minh quá trình kết tinh tạo pha tinh khiết thành công.
    • Phổ FT-IR: Xuất hiện đầy đủ các dải dao động đặc trưng của liên kết phối trí giữa nhóm carboxylate ($-\text{COO}^-$) của ligand hữu cơ với tâm kim loại Fe, cũng như các dao động khung Fe-O.
    • Đường hấp phụ - giải hấp $N_2$ (BET): Xác nhận các vật liệu có độ xốp mao quản và diện tích bề mặt riêng phù hợp với lý thuyết cấu trúc khung.
  • Khảo sát hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxy hóa benzen:
    • Xây dựng đường chuẩn định lượng sắc ký khí (GC) đạt độ tuyến tính cao giữa tỉ lệ diện tích peak phenol/toluen và nồng độ phenol.
    • Kết quả thử nghiệm xúc tác cho thấy tất cả các vật liệu MOFs tâm sắt đều thể hiện hoạt tính xúc tác cho phản ứng tạo phenol trực tiếp từ benzen và $H_2O_2$.
    • Thứ tự hoạt tính xúc tác (hiệu suất chuyển hóa phenol) giữa các vật liệu MOFs được xác định như sau: $$\text{VNU-20} > \text{MIL-100} > \text{MIL-88B} > \text{MIL-126} > \text{MIL-68}$$
    • So sánh với xúc tác đồng thể muối sắt: Các hệ xúc tác MOFs dị thể cho hiệu suất chuyển hóa vượt trội so với các loại muối sắt tự do ($FeCl_3$, $FeCl_2$), mặc dù độ chọn lọc sản phẩm có sự chênh lệch tùy thuộc vào cấu trúc mao quản.
    • Hoạt tính cao nhất của VNU-20 được lý giải bởi sự hiện diện của tâm phối trí mang ion $Fe^{2+}$ có hoạt tính oxy hóa - khử mạnh, kết hợp với kích thước mao quản chữ nhật ($6 \times 8,7$ Å) thuận lợi cho sự khuếch tán của phân tử benzen và $H_2O_2$. MIL-100 đạt hiệu suất cao tiếp theo nhờ diện tích bề mặt riêng lớn ($2320\text{ }m^2/g$) và thể tích lỗ xốp lớn ($0,993\text{ }cm^3/g$).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp khoa học sau:

  • Đã tổng hợp thành công 5 loại vật liệu MOFs mang tâm kim loại Fe (MIL-88B, MIL-100, MIL-126, MIL-68 và VNU-20) bằng phương pháp nhiệt dung môi; kiểm soát được quy trình kết tinh và tinh chế hoạt hóa qua nhiều lần trao đổi dung môi.
  • Dữ liệu đo XRD, FT-IR và BET khẳng định các vật liệu thu được có độ kết tinh cao, thành phần hóa học và cấu trúc mao quản đồng nhất với dữ liệu công bố quốc tế.
  • Lần đầu tiên đưa các vật liệu MIL-126, MIL-88B và VNU-20 vào khảo sát phản ứng oxy hóa trực tiếp benzen thành phenol bằng $H_2O_2$, đồng thời đánh giá đối sánh với MIL-100, MIL-68 và các xúc tác muối sắt thông thường.
  • Xác lập được thứ tự hiệu suất phản ứng giữa các hệ Fe-MOFs; chứng minh ưu thế vượt trội của vật liệu khung cơ kim xốp so với muối sắt vô cơ tự do; chỉ ra VNU-20 và MIL-100 là những cấu trúc tiềm năng nhất cho phản ứng oxy hóa chọn lọc benzen.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng dựa trên phạm vi thực tế:

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ nhỏ), chưa khảo sát động học phản ứng liên tục.
    • Thời gian tổng hợp của một số loại MOFs còn tương đối dài (ví dụ MIL-88B mất 120 giờ phản ứng nhiệt dung môi).
    • Quy trình tổng hợp một số mẫu vẫn cần sử dụng axit ăn mòn độc hại như HF (trong MIL-100) và dung môi hữu cơ DMF.
    • Chưa tiến hành khảo sát độ bền tái sử dụng (độ ổn định cấu trúc và khả năng thu hồi xúc tác qua nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình tổng hợp xanh (thay thế DMF bằng nước hoặc cồn, không dùng phụ gia HF).
    • Khảo sát chi tiết cơ chế phản ứng, các sản phẩm phụ tạo thành và kiểm tra khả năng tái sinh xúc tác qua 3-5 chu kỳ phản ứng.
    • Biến tính bề mặt hoặc tạo vật liệu composite MOFs nhằm nâng cao hơn nữa hiệu suất chuyển hóa và độ chọn lọc phenol.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho các đối tượng học thuật và nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên: Ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa vô cơ, Khoa học Vật liệu và Công nghệ Hóa dầu cần tài liệu tham khảo về quy trình thực nghiệm tổng hợp các hệ Fe-MOFs (đặc biệt là MIL-88B, MIL-100, MIL-126, MIL-68, VNU-20).
  • Cán bộ nghiên cứu xúc tác dị thể: Tham khảo quy trình phân tích định lượng sản phẩm phenol bằng phương pháp sắc ký khí (GC) sử dụng chất chuẩn nội toluen và phương pháp đánh giá hoạt tính oxy hóa hydrocacbon thơm bằng $H_2O_2$.
  • Các đề tài phát triển vật liệu xốp: Cung cấp thông số thực nghiệm chi tiết về nhiệt độ, thời gian nung, tỷ lệ tiền chất và kỹ thuật trao đổi dung môi để hoạt hóa cấu trúc rỗng của khung cơ kim.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 5 loại vật liệu MOFs tâm Fe được tổng hợp, vật liệu nào cho hiệu suất oxy hóa benzen thành phenol cao nhất và vì sao?
Vật liệu VNU-20 cho hiệu suất phản ứng cao nhất, tiếp theo là MIL-100, MIL-88B, MIL-126 và thấp nhất là MIL-68. Nguyên nhân do VNU-20 chứa các tâm kim loại sắt có sự hiện diện của ion $Fe^{2+}$ với hoạt tính xúc tác cao, kết hợp cùng kích thước mao quản hình chữ nhật ($6 \times 8,7$ Å) phù hợp cho sự tiếp cận của phân tử benzen.

2. Quy trình tổng hợp nhiệt dung môi của MIL-88B và MIL-100 khác nhau như thế nào về điều kiện và hóa chất?
Tổng hợp MIL-88B sử dụng $FeCl_3 \cdot 6H_2O$, ligand BDC và dung dịch NaOH 2M trong dung môi DMF, phản ứng ở 100 °C trong 120 giờ. Trong khi đó, MIL-100 sử dụng $FeCl_3 \cdot 6H_2O$, ligand BTC cùng chất điều phối HF 5M và $HNO_3$ 1M trong DMF, phản ứng trong ống thủy tinh hàn kín ở 100 °C chỉ trong 24 giờ.

3. Tại sao phản ứng oxy hóa trực tiếp benzen bằng $H_2O_2$ được nghiên cứu để thay thế quy trình cumene truyền thống?
Quy trình cumene công nghiệp trải qua 2 giai đoạn phức tạp, cho hiệu suất chuyển hóa phenol thấp (~5%), tiêu tốn nhiều năng lượng do phản ứng tỏa nhiệt lớn (800 kJ/kg cumene hydroperoxide) và sinh ra nhiều sản phẩm phụ độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Phản ứng oxy hóa trực tiếp một bước bằng $H_2O_2$ giúp rút ngắn quy trình, giảm tiêu hao năng lượng và thân thiện hơn với môi trường.

4. Tác giả đã sử dụng phương pháp nào để định lượng phenol và kiểm tra độ tinh khiết cấu trúc của vật liệu MOFs?
Tác giả sử dụng phương pháp sắc ký khí (GC) trên thiết bị Agilent Technologies 7890B với chất chuẩn nội toluen để định lượng nồng độ phenol sinh ra. Cấu trúc tinh thể và độ tinh khiết pha của vật liệu MOFs được kiểm tra bằng phương pháp nhiễu xạ tia X dạng bột (XRD) trên máy Bruker D8 Advance Eco.

5. Hiệu suất xúc tác của các vật liệu MOFs so với xúc tác đồng thể muối sắt ($FeCl_3$) có sự khác biệt như thế nào?
Các vật liệu MOFs tâm sắt cho hiệu suất chuyển hóa phản ứng oxy hóa benzen thành phenol cao hơn đáng kể so với các muối sắt tự do, nhờ vào diện tích bề mặt lớn, độ xốp cao và sự phân tán định xứ của các tâm kim loại trong khung mạng, mặc dù độ chọn lọc có sự khác nhau tùy vào cấu trúc từng loại MOFs.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã tổng hợp thành công 5 hệ vật liệu khung cơ kim mang tâm sắt gồm MIL-88B, MIL-100, MIL-126, MIL-68 và VNU-20 bằng phương pháp nhiệt dung môi và kiểm soát tốt độ tinh khiết pha tinh thể qua các phép đo XRD, FT-IR và BET. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của các Fe-MOFs dị thể so với xúc tác muối sắt thông thường trong phản ứng oxy hóa trực tiếp benzen thành phenol bằng $H_2O_2$. Trong các hệ khảo sát, vật liệu VNU-20 và MIL-100 thể hiện hoạt tính xúc tác nổi bật nhất, cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc định hướng thiết kế các cấu trúc xúc tác xốp hiệu năng cao cho phản ứng chuyển hóa hydrocacbon thơm.