Nguyễn quỳnh trang tác dụng của cao chiết lá chè đắng ilex kudingcha c j tseng đối với sự tổn thương tế bào purkinje ảnh hưởng lên biểu hiện protein và chống oxy hóa trên mô hình chuột tự kỷ thực nghiệm gây bởi natr

Nghiên cứu tác dụng của cao chiết lá chè đắng (Ilex kudingcha) trên tế bào Purkinje, biểu hiện protein, chống oxy hóa ở mô hình chuột tự kỷ do Natri Valproat.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2024

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tự Kỷ và Lá Chè Đắng 55

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một thách thức lớn với các rối loạn hành vi, ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập xã hội và giao tiếp. Tỷ lệ mắc ASD ngày càng tăng, tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội. Hiện tại, chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, và các liệu pháp chủ yếu dựa vào giáo dục và tâm lý. Các loại thuốc hóa dược hiện tại có thể giảm triệu chứng nhưng có tác dụng phụ lên hệ thần kinh. Do đó, việc tìm kiếm các dược liệu tự nhiên có khả năng cải thiện nhận thức là hướng đi tiềm năng. Chè đắng (Ilex kudingcha C.) đã được sử dụng trong y học cổ truyền để thải độc, kháng khuẩn, và cải thiện trí nhớ. Nghiên cứu trên thế giới cho thấy chè đắng có thể cải thiện suy giảm trí nhớ và bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương. Nghiên cứu của Phạm Thị Nguyệt Hằng và cộng sự cho thấy cao chiết lá chè đắng có tác dụng cải thiện một số hành vi của bệnh tự kỷ. Đồng thời, nghiên cứu trên chuột khỏe mạnh được uống cao chiết lá chè đắng cho thấy thay đổi biểu hiện gen mã hoá PI3K - Akt, protein trong synap thần kinh glutamatergic, dopaminergic, serotonergic, GABAergic [7].

1.1. Tổng quan về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Autism Spectrum Disorder

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một chứng rối loạn thần kinh và phát triển ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác với người khác, giao tiếp, học hỏi và cư xử. Các triệu chứng thường xuất hiện trong 2 năm đầu đời và ảnh hưởng đến khả năng hoạt động ở trường học, nơi làm việc và các lĩnh vực khác của cuộc sống. ASD được ước tính xảy ra với tần suất 1% trong dân số nói chung [10]. Theo một nghiên cứu, tỷ lệ trẻ em từ 3 – 17 tuổi được chẩn đoán mắc ASD tăng từ 1,1 – 2,5% trong năm 2009 – 2017 [11]. Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5), những người mắc ASD thường có khó khăn trong giao tiếp và tương tác với người khác, sở thích hạn chế và hành vi lặp đi lặp lại.

1.2. Vai Trò Của Chè Đắng trong Y Học Cổ Truyền

Chè đắng (Ilex kudingcha C.) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền với nhiều công dụng. Trong y học cổ truyền Việt Nam, Chè đắng đã được sử dụng để thải độc tố kháng khuẩn và đặc biệt là cải thiện trí nhớ. Một số nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh Chè đắng có tác dụng cải thiện suy giảm trí nhớ và bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do thiếu máu não cục bộ thoáng qua [6]. Bên cạnh đó tiểu não được cho là một vùng quan trọng cho việc học tập và phối hợp vận động. Đây cũng là một trong những vị trí bất thường nhất của rối loạn phổ tự kỷ và tổn thương tiểu não có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc các triệu chứng ASD.

II. Vấn Đề Tổn Thương Tế Bào Purkinje ở Chuột Tự Kỷ 58

Phần lớn các nghiên cứu chỉ ra rằng ASD đã làm giảm số lượng tế bào Purkinje ở vỏ tiểu não [8]. Đây là một trong những bất thường quan trọng nhất liên quan đến ASD. Tế bào Purkinje đóng vai trò then chốt trong việc điều phối vận động, học tập và hành vi xã hội. Tổn thương hoặc suy giảm chức năng của tế bào Purkinje có thể góp phần vào các triệu chứng đặc trưng của ASD, như khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp bảo vệ và phục hồi tế bào Purkinje là một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị ASD. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác dụng của cao chiết lá chè đắng đối với sự tổn thương tế bào Purkinje ở vùng tiểu não chuột rối loạn hành vi trên mô hình tự kỷ gây bởi natri valproat.

2.1. Vai Trò Của Tế Bào Purkinje Trong Bệnh Tự Kỷ

Tế bào Purkinje là một loại tế bào thần kinh lớn, phức tạp nằm trong tiểu não. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động, học tập vận động và một số chức năng nhận thức. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có sự giảm số lượng và kích thước của tế bào Purkinje ở những người mắc ASD. Điều này cho thấy tế bào Purkinje có thể đóng vai trò quan trọng trong sinh bệnh học của ASD [8]. Ngoài ra, những nghiên cứu cho thấy ASD đã làm giảm số lượng tế bào Purkinje ở vỏ tiểu não. Từ đó là tiền đề để nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài “Tác dụng của cao chiết lá Chè đắng (Ilex kudingcha C. Tseng) đối với sự tổn thương tế bào Purkinje, ảnh hưởng lên biểu hiện protein và chống oxy hóa trên mô hình chuột tự kỷ thực nghiệm gây bởi natri valproat.

2.2. Natri Valproat và Mô Hình Chuột Tự Kỷ

Natri valproat (VPA) là một loại thuốc chống động kinh thường được sử dụng để tạo ra mô hình chuột tự kỷ. Khi chuột mẹ mang thai tiếp xúc với VPA, con của chúng có thể phát triển các hành vi và đặc điểm tương tự như ASD ở người, bao gồm suy giảm tương tác xã hội, hành vi lặp đi lặp lại và khiếm khuyết trong giao tiếp. Mô hình chuột tự kỷ gây ra bởi VPA được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ASD để tìm hiểu về cơ chế bệnh sinh và đánh giá các phương pháp điều trị tiềm năng. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá tác dụng của cao chiết lá Chè đắng đối với sự tổn thương tế bào Purkinje ở vùng tiểu não chuột rối loạn hành vi trên mô hình tự kỷ gây bởi natri valproat.

III. Cách Cao Chiết Lá Chè Đắng Chống Oxy Hóa 53 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào tác dụng chống oxy hóa của cao chiết lá chè đắng trên mô hình chuột tự kỷ gây bởi natri valproat. Stress oxy hóa được biết đến là một yếu tố quan trọng trong sinh bệnh học của ASD. Cao chiết lá chè đắng chứa nhiều hợp chất có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào Purkinje khỏi tổn thương do các gốc tự do. Bằng cách giảm stress oxy hóa, cao chiết lá chè đắng có thể cải thiện chức năng của tế bào Purkinje và giảm các triệu chứng liên quan đến ASD. Các kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết lá chè đắng có tác dụng chống oxy hóa bằng định lượng MDA [54].

3.1. Stress Oxy Hóa và Tác Động Lên Tế Bào Purkinje

Stress oxy hóa là tình trạng mất cân bằng giữa sản xuất các gốc tự do và khả năng chống oxy hóa của cơ thể. Các gốc tự do có thể gây tổn thương cho tế bào Purkinje, dẫn đến suy giảm chức năng và chết tế bào. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng stress oxy hóa có thể đóng một vai trò quan trọng trong sinh bệnh học của ASD [5]. Tế bào Purkinje rất nhạy cảm với stress oxy hóa do có mức độ chuyển hóa cao và chứa nhiều lipid dễ bị oxy hóa.

3.2. Hợp Chất Chống Oxy Hóa Trong Lá Chè Đắng

Lá chè đắng chứa nhiều hợp chất có khả năng chống oxy hóa, bao gồm flavonoid, polyphenol và saponin. Các hợp chất này có thể giúp bảo vệ tế bào Purkinje khỏi tổn thương do các gốc tự do. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng cao chiết lá chè đắng có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ trong các mô hình tế bào và động vật. Phạm Thị Nguyệt Hằng và cộng sự đã chứng minh cao chiết lá Chè đắng có tác dụng cải thiện một số hành vi của bệnh tự kỷ bao gồm hành vi tương tác xã hội, trí nhớ và rối loạn giấc ngủ trên ruồi giấm đột biến gen rugose mang bệnh tự kỷ [7].

IV. Ứng Dụng Cải Thiện Tương Tác Cộng Đồng ở Chuột Tự Kỷ 60

Nghiên cứu này đánh giá tác dụng của cao chiết lá chè đắng trong việc cải thiện hành vi tương tác cộng đồng ở chuột tự kỷ thông qua thử nghiệm ba buồng. Thử nghiệm ba buồng là một phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá khả năng tương tác xã hội của động vật gặm nhấm. Chuột được đặt trong một môi trường có ba buồng, một buồng chứa một con chuột lạ, một buồng trống, và một buồng cho chuột tự do khám phá. Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết lá chè đắng có tác dụng cải thiện khả năng tương tác xã hội của chuột tự kỷ, cho thấy tiềm năng trong việc điều trị các triệu chứng liên quan đến ASD. Kết quả đánh giá khả năng tương tác xã hội của cao chiết lá Chè đắng và methylphenidate thông qua thử nghiệm ba buồng [38].

4.1. Thử Nghiệm Ba Buồng Đánh Giá Tương Tác Xã Hội

Thử nghiệm ba buồng là một phương pháp hiệu quả để đánh giá khả năng tương tác xã hội của chuột. Trong thử nghiệm này, chuột được đặt trong một môi trường có ba buồng, một buồng chứa một con chuột lạ, một buồng trống, và một buồng cho chuột tự do khám phá. Thời gian chuột dành cho việc tương tác với chuột lạ so với buồng trống được sử dụng để đánh giá khả năng tương tác xã hội. Thử nghiệm này giúp các nhà khoa học đánh giá tác dụng của các phương pháp điều trị đối với hành vi xã hội của chuột tự kỷ.

4.2. Tác Dụng Của Cao Chiết Lá Chè Đắng Lên Hành Vi Xã Hội

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết lá chè đắng có tác dụng cải thiện khả năng tương tác xã hội của chuột tự kỷ trong thử nghiệm ba buồng. Chuột được điều trị bằng cao chiết lá chè đắng dành nhiều thời gian hơn để tương tác với chuột lạ so với chuột không được điều trị. Điều này cho thấy cao chiết lá chè đắng có thể giúp cải thiện các triệu chứng liên quan đến ASD, chẳng hạn như khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá tác dụng cải thiện hành vi tương tác cộng đồng cao của cao chiết lá Chè đắng trên chuột rối loạn hành vi trên mô hình tự kỷ gây bởi VPA thông qua thử nghiệm ba buồng.

V. Ảnh Hưởng Protein PTEN Chống Oxy Hóa 55 Ký Tự

Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của cao chiết lá chè đắng đối với thay đổi biểu hiện protein PTEN và tác dụng chống oxy hóa trong não chuột rối loạn hành vi trên mô hình tự kỷ gây bởi natri valproat. PTEN là một protein đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển và chức năng của não bộ. Sự thay đổi biểu hiện của PTEN có liên quan đến ASD. Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết lá chè đắng có thể ảnh hưởng đến biểu hiện của PTEN và có tác dụng chống oxy hóa, cho thấy cơ chế tác động tiềm năng trong việc điều trị ASD. Biểu hiện của protein PTEN theo cường độ tín hiệu hóa phát quang thu được [45].

5.1. Vai Trò Của Protein PTEN Trong Rối Loạn Tự Kỷ

Protein PTEN (phosphatase and tensin homolog) là một enzyme đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển và chức năng của não bộ. PTEN tham gia vào nhiều quá trình tế bào quan trọng, bao gồm tăng trưởng tế bào, phân chia tế bào và chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự thay đổi biểu hiện của PTEN có liên quan đến ASD. PTEN có liên quan đến yếu tố nguy cơ và sinh lý bệnh. Ảnh hưởng của tế bào Purkinje và tế bào hạt ở tiểu não đối với ASD10 1. Vai trò của một số protein trong ASD . Vai trò của PTEN và con đường truyền tín hiệu PI3K/AKT/mTOR trong ASD 15

5.2. Tác Động Của Cao Chiết Lá Chè Đắng Lên Protein PTEN

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết lá chè đắng có thể ảnh hưởng đến biểu hiện của protein PTEN trong não chuột tự kỷ. Điều này cho thấy cao chiết lá chè đắng có thể tác động đến các con đường tín hiệu quan trọng liên quan đến sự phát triển và chức năng của não bộ. Nghiên cứu còn đánh giá biểu hiện của protein PTEN và tác dụng chống oxy hóa từ cao chiết lá Chè đắng ở chuột rối loạn hành vi trên mô hình tự kỷ gây bởi VPA 33 2. Đánh giá biểu hiện của PTEN . Tác dụng chống oxy hóa của cao chiết lá Chè đắng bằng định lượng MDA 37

VI. Kết Luận Cao Chè Đắng Hướng Nghiên Cứu 59 ký tự

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy cao chiết lá chè đắng có tiềm năng trong việc điều trị ASD. Bằng cách bảo vệ tế bào Purkinje, giảm stress oxy hóa và cải thiện hành vi xã hội, cao chiết lá chè đắng có thể giúp giảm các triệu chứng liên quan đến ASD. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của cao chiết lá chè đắng và đánh giá hiệu quả của nó trên người. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xác định liều dùng tối ưu, đánh giá tác dụng phụ và tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để xác nhận tác dụng của cao chiết lá chè đắng trong điều trị ASD ở người. Phạm Thị Nguyệt Hằng và cộng sự đã chứng minh cao chiết lá Chè đắng có tác dụng cải thiện một số hành vi của bệnh tự kỷ bao gồm hành vi tương tác xã hội, trí nhớ và rối loạn giấc ngủ trên ruồi giấm đột biến gen rugose mang bệnh tự kỷ [7].

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Cao Chiết Lá Chè Đắng

Cao chiết lá chè đắng có thể là một phương pháp hỗ trợ điều trị ASD tiềm năng. Nó có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị hiện có, chẳng hạn như liệu pháp hành vi và giáo dục đặc biệt. Việc sử dụng các dược liệu tự nhiên như cao chiết lá chè đắng có thể giúp giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội trong việc điều trị ASD.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Cao Chiết Lá Chè Đắng

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của cao chiết lá chè đắng và đánh giá hiệu quả của nó trên người. Cần có các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận tác dụng của cao chiết lá chè đắng trong điều trị ASD ở người. Ngoài ra, cần xác định liều dùng tối ưu và đánh giá tác dụng phụ của cao chiết lá chè đắng.

15/05/2025
Nguyễn quỳnh trang tác dụng của cao chiết lá chè đắng ilex kudingcha c j tseng đối với sự tổn thương tế bào purkinje ảnh hưởng lên biểu hiện protein và chống oxy hóa trên mô hình chuột tự kỷ thực nghiệm gây bởi natr

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Rối loạn phổ tự kỉ 1. Tổng quan Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một chứng rối loạn thần kinh và phát triển ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác với người khác, giao tiếp, học hỏi và cư xử. Mặc dù bệnh tự kỷ có thể được chẩn đoán ở mọi lứa tuổi, nhưng nó được mô tả là “rối loạn phát triển” vì các triệu chứng thường xuất hiện trong 2 năm đầu đời [9].

Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5), một hướng dẫn do Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ tạo ra các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khoẻ sử dụng để chẩn đoán rối loạn tâm thần, những người mắc ASD thường có: - Khó khăn trong giao tiếp và tương tác với người khác - Sở thích hạn chế và hành vi lặp đi lặp lại - Các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng hoạt động ở trường học, nơi làm việc và các lĩnh vực khác của cuộc sống. Tự kỷ còn được gọi là rối loạn “phổ” vì có nhiều loại và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng mà mọi người gặp phải [9]. ASD hiện được ước tính xảy ra với tần suất 1% trong dân số nói chung khiến chúng trở thành một trong những rối loạn phát triển thần kinh phổ biến nhất [10]. Trong một nghiên cứu từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và Cơ quan Quản lý Dịch vụ và Tài nguyên Y tế (HRSA), tỷ lệ trẻ em từ 3 – 17 tuổi được chẩn đoán mắc ASD tăng từ 1,1 – 2,5% trong năm 2009 – 2017 [11].

Ở Việt Nam theo nghiên cứu của Nguyễn Lan Trang năm 2012 có 0,51% cho kết quả tỷ lệ trẻ em từ 18 – 60 tháng tuổi tại thành phố Thái Nguyên mắc ASD [12]. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Giang lại cho thấy năm 3 2012 với trẻ từ 18 – 24 tháng tuổi tại 2 huyện của tỉnh Thái Bình có tỷ lệ 0,46% trẻ mắc ASD [13]. Các yếu tố nguy cơ và sinh lý bệnh 1. Các yếu tố do môi trường Nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ giữa ASD và tuổi của mẹ khi mang thai.

Các bà mẹ trên 40 tuổi cho thấy tỷ lệ con sinh ra mắc ASD cao hơn. Các yếu tố không đặc hiệu trong thai kỳ bao gồm điều kiện trao đổi chất, tăng cân, huyết áp cao, nhiễm khuẩn, nhiễm virus tại bệnh viện hoặc tiền sử gia đình có người mắc bệnh tự miễn có liên quan tới nguy cơ mắc ASD và chậm phát triển ở trẻ sơ sinh. Một số nghiên cứu điều tra thuốc mà người mẹ sử dụng trong thời kỳ mang thai cho thấy rằng mẹ tiếp xúc với valproate trước khi sinh làm tăng nguy cơ trẻ mắc ASD. Các thuốc chống trầm cảm, bao gồm tái hấp thu serotonin có chọn lọc không cho thấy những rủi ro rõ ràng, bất chấp những lo ngại trước đó [14].

Trẻ sinh non (dưới 32 tuần), nhẹ cân (dưới 1500g), nhỏ hơn hoặc lớn hơn so với tuổi có liên quan độc lập với việc gia tăng nguy cơ mắc ASD mặc dù dấu hiệu của rủi ro là không rõ ràng. Tuy nhiên, những trẻ em này nên được theo dõi ASD trong giai đoạn sơ sinh và vài năm sau đó [14]. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc ASD ở nam giới luôn cao hơn rõ rệt từ 4 – 5 lần so với nữ giới [15], [16], [17]. Điều này có thể do các nguyên nhân tác động đến ASD thường liên quan đến yếu tố gen và hormone giới tính [18].

Yếu tố di truyền học Một phân tích tổng hợp năm 2016 báo cáo rằng 74 – 93% nguy cơ ASD là do di truyền, mặc dù các yếu tố phi di truyền cũng rất quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng 7 – 20% trẻ mắc ASD sau khi anh chị em của trẻ được chẩn đoán mắc ASD [19]. Hiện nay, các nhà khoa học đang quan tâm đến yếu tố di truyền và gen. ASD có nguyên nhân di truyền phức tạp, bao gồm biến đổi số lượng bản sao, đột biến 4 gen đơn lẻ, nghiên cứu liên kết gen trong toàn bộ hệ gen và các ước tính hiện tại cho thấy các yếu tố di truyền chiếm khoảng 10 – 20% trong số báo cáo các trường hợp ASD [19].

Các rối loạn đơn gen nổi trội liên quan đến ASD là hội chứng nhiễm sắc thể X dễ gãy, hội chứng Rett, sao chép MECP2, hội chứng Angelman [20]. Hội chứng Fragile X (hay được gọi là hội chứng gãy nhiễm sắc thể X) được gây ra bởi sự đột biến của bộ ba nucleotid CGG lặp lại ở vùng chưa được dịch mã của gen Fragile X Mental Retardation 1 (FMR1) dẫn đến sự tăng cường quá trình sao chép của nó và đi kèm với sự ức chế phiên mã. FMRP được mã hoá bởi gen FMR1, là một protein gắn ARN điều chỉnh quá trình dịch mã, tính ổn định và vận chuyển của một số protein mã hoá mARN cần thiết cho tính dẻo của synap thần kinh và có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc ASD, chẳng hạn như SHANK3, PSD-95, PTEN, CYFIP1, neuroligin và neurexin. Trong khi 1 – 3% trẻ em được chẩn đoán tự kỷ có hội chứng Fragile X, ít nhất một nửa số trẻ mắc hội chứng Fragile X có hành vi tự kỷ.

Tỷ lệ hiện mắc ước tính của ASD là 30 ~ 60% (chỉ dành cho nam) [20]. Tương tự với bệnh xơ cứng củ - Tuberous Sclerosis Complex (TSC) là một rối loạn di truyền đặc trưng bởi các khối u lành tính trong não và các cơ quan khác. TSC được gây ra bởi đột biến gen hemartin và tuberin mã hoá TSC1 và TSC2 tương ứng. Khoảng 25 – 50% người khuyết tật trí tuệ mắc TSC đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ nhưng chỉ có 1,1 – 1,3% số người được chẩn đoán mắc ASD ban đầu có TSC [21].

Hội chứng Rett là một rối loạn thần kinh tiến triển gây ra bởi đột biến mất chức năng trong gen mã hóa protein-2-methyl-CpG (MECP2). MECP2 có chức năng như một bộ điều hòa phiên mã toàn cầu trong cả việc ức chế và kích hoạt các gen mục tiêu, cũng như một bộ điều chỉnh của quá trình tách ARN. Tỷ lệ mắc tự kỷ ước tính là 61% (chỉ dành cho nữ). Sự nhân đôi của vùng Xq28 chứa gen 5 MECP2 gây ra hội chứng sao chép MECP2.

Tỷ lệ tự kỷ ước tính là hơn 90% (chỉ nam giới) cho hội chứng này [20]. Hội chứng Angelman là một rối loạn đơn sinh với tỷ lệ mắc ASD ước tính là 34% [20]. Nhiều trường hợp mắc hội chứng Angelman do đột biến mất chức năng ở alen mẹ của gen Ubiquitin-protein ligase E3A (UBE3A). Chức năng của UBEA3A như một phức hợp protein gắn ubiquitin ligase và như một protein đồng hoạt hóa phiên mã.

Gen UBE3A được biểu hiện ở các tế bào thần kinh, nhưng không có ở tế bào thần kinh đệm ở vùng hải mã và tiểu não. Sự biểu hiện quá mức của UBE3A cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tự kỷ được gọi là hội chứng trùng lặp 15q [22]. Các nghiên cứu đột biến trong các hệ thống mô hình động vật đã cho thấy một số protein được bảo tồn điều chỉnh cấu trúc và chức năng synap thần kinh trong các kiểu hình giống ASD. Trong một số trường hợp, người mắc ASD đã được chứng minh là có sự gián đoạn trong các gen mã hóa các protein synap này dẫn đến khả năng các protein đó có thể đóng vai trò là mục tiêu điều trị [19].

Các nghiên cứu di truyền gần đây đã xác định neurobeachin (NBEA) là gen được ứng cử cho ASD sau các báo cáo ban đầu rằng gen NBEA bị phá vỡ dẫn đến chứng tự kỷ vô căn ở nam thanh thiếu niên [22]. Nghiên cứu này được tiếp tục thực hiện và có các báo cáo bổ sung về bệnh nhân ASD bị xóa gen NBEA [23], [24]. Gen NBEA ở vị trí dễ gãy phổ biến FRA13A và mã hóa một loại protein ban đầu được xác định là protein neo A-kinase (AKAP) liên kết nhiều tiểu đơn vị điều hoà của protein kinase A (PKA), được xác định là protein đặc hiệu của tế bào thần kinh, có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của não. Các nghiên cứu trong các hệ thống mô hình động vật đã chỉ ra rằng NBEA tham gia vào một loạt các quá trình tế bào như tạo võng mạc, trao đổi màng tế bào và giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, củng cố trí nhớ ngắn hạn, sự phát triển và chức năng tiểu cầu.

Một trong số những tác nhân thuộc yếu tố môi trường cũng cho thấy có liên quan tới bệnh tự kỷ là do trẻ bị phơi nhiễm với một số thuốc và chất gây độc như acid valproic, ethanol, thalidomid, thủy ngân, chì,…. Tuy nhiên, nguyên nhân 6 chính xác và các yếu tố rủi ro đáng tin cậy cho ASD là chưa có nhiều cơ sở nhận biết [25], [26]. Thuốc điều trị Không có cách chữa hoàn toàn ASD, các phương pháp điều trị bằng thuốc được sử dụng để giảm các triệu chứng liên quan với ASD [26]. Các cuộc thử nghiệm dược lý tâm thần đang được tiến hành để kiểm tra sự hiệu quả của các loại thuốc làm tăng tương tác xã hội và giảm các hành vi phá hoại ở trẻ và vị thành niên mắc ASD.

Không một loại thuốc đặc hiệu nào là hiệu quả với các triệu chứng chính của ASD, nhưng các thuốc đã cho thấy là có hứa hẹn trong việc làm giảm bớt tăng động, ám ảnh và các hành vi cưỡng bức, cáu kỉnh, giận dữ và các hành vi tự gây tổn thương [27]. Các nghiên cứu cũng cho thấy một số các triệu chứng về hành vi và giao tiếp cũng có liên quan đến hệ thống serotonin, vai trò của thụ thể serotonin 2A (HTR2A) trong việc điều chỉnh cân bằng serotonin ở trung tâm và ngoại vi được xem là vấn đề quan trọng cho rối loạn serotonin trong ASD, nên vấn đề điều trị hóa dược cũng đã được ứng dụng [28], [29]; các thuốc có tác động đến ASD như: Risperidone; Methylphenidate; Naltrexone; Lamotrigine; Amantadin (thuốc chẹn thụ thể N – methyl – D – aspartate); Các thuốc chống trầm cảm: Clomipramine, Venlafaxin, Fluoxetin; Tetrahydrobiopterin; Atomoxetin; Donepezil (thuốc ức chế acetylcholinesterase); Levetiracetam (thuốc kháng động kinh thế hệ mới). Parikh MS và đồng nghiệp năm 2008 tổng hợp nghiên cứu của các tác giả cho thấy có 5 loại thuốc có hiệu quả trên các triệu chứng của ASD so với giả dược: Tianeptine, Methylphenidate, Risperidone, Clonidin và Naltrexone. Tuy nhiên chỉ có Risperidone và Methylphenidate mới cho thấy có nhiều nghiên cứu hơn [30].1: Hiệu quả của các nhóm thuốc đến các triệu chứng của ASD [29].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ