Luận án tiến sĩ về cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích cảm tính nhà đầu tư, chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

202
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Tính mới và đóng góp của nghiên cứu

1.6.1. Tính mới của nghiên cứu

1.6.2. Đóng góp về mặt học thuật

1.6.3. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.7. Cấu trúc luận án

2. CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. CHÍNH SÁCH CỔ TỨC

2.2. CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ VÀ CHÍNH SÁCH CỔ TỨC

2.2.1. Cảm tính nhà đầu tư

2.2.2. Mối quan hệ cảm tính nhà đầu tư - chính sách cổ tức

2.2.2.1. Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư
2.2.2.2. Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước đây

2.3. CHẤT LƯỢNG LỢI NHUẬN VÀ CỔ TỨC

2.3.1. Chất lượng lợi nhuận

2.3.2. Mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và cổ tức

2.3.2.1. Các lý thuyết giải thích cho mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và cổ tức
2.3.2.2. Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH

3.3. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.4. PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Nghiên cứu cảm tính nhà đầu tư và ảnh hưởng đến lợi nhuận cùng chính sách cổ tức tại Việt Nam đã chỉ ra rằng cảm tính nhà đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chính sách chi trả cổ tức của các công ty niêm yết. Các yếu tố như khả năng sinh lợi, quy mô công ty và rủi ro cũng được xem xét. Tuy nhiên, nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tưchính sách cổ tức. Đặc biệt, thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều điểm khác biệt so với các thị trường phát triển, điều này tạo ra một bối cảnh nghiên cứu độc đáo. Theo đó, việc hiểu rõ chính sách cổ tức không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác mà còn giúp các công ty phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận thông qua quyết định chi trả cổ tức.

1.1 Lý do chọn đề tài

Lý do chọn đề tài này xuất phát từ sự quan tâm ngày càng tăng của giới học thuật về chính sách cổ tứccảm tính nhà đầu tư tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng cảm tính nhà đầu tư có thể ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức. Tuy nhiên, chưa có nhiều nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường cận biên như Việt Nam. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp làm rõ mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tưchính sách cổ tức, mà còn cung cấp thêm bằng chứng cho các lý thuyết tài chính hành vi. Điều này có thể giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về động cơ chi trả cổ tức của các công ty niêm yết.

1.2 Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu là xác định mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tưchính sách cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức, bao gồm chất lượng lợi nhuận và các yếu tố khác như quy mô công ty, khả năng sinh lợi và rủi ro. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng sẽ xem xét tác động của chính sách cổ tức đến lợi nhuận cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư trong việc ra quyết định đầu tư và cho các nhà quản lý trong việc xây dựng chính sách cổ tức hợp lý.

II. Khung lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Khung lý thuyết của nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết tài chính hành vi, đặc biệt là lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư. Theo lý thuyết này, cảm tính nhà đầu tư có thể ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức của các công ty. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng nhà quản lý có thể điều chỉnh chính sách cổ tức để đáp ứng mong đợi của nhà đầu tư. Điều này có thể dẫn đến việc các công ty có chất lượng lợi nhuận cao hơn thường trả cổ tức cao hơn. Nghiên cứu này sẽ xem xét các yếu tố như lợi nhuận cổ phiếu, chính sách cổ tứccảm tính nhà đầu tư trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.

2.1 Chính sách cổ tức

Chính sách cổ tức là một trong những vấn đề cốt lõi trong tài chính doanh nghiệp. Mức cổ tức mà công ty chi trả có thể ảnh hưởng đến định giá công ty và quyết định đầu tư của nhà quản lý. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng chính sách cổ tức có thể bị ảnh hưởng bởi cảm tính nhà đầu tư. John Lintner đã đưa ra giả thuyết chi trả mục tiêu, cho rằng cổ tức là một hàm số của thu nhập bền vững dài hạn. Điều này cho thấy rằng các công ty thường có xu hướng duy trì chính sách cổ tức ổn định để tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

2.2 Cảm tính nhà đầu tư và chính sách cổ tức

Mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tưchính sách cổ tức đã được nghiên cứu trong nhiều bối cảnh khác nhau. Các nghiên cứu cho thấy rằng nhà quản lý có thể điều chỉnh chính sách cổ tức để đáp ứng mong đợi của nhà đầu tư. Điều này có thể dẫn đến việc các công ty có chất lượng lợi nhuận cao hơn thường trả cổ tức cao hơn. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm bằng chứng cho mối quan hệ này trong bối cảnh thị trường cận biên như Việt Nam, nơi mà các yếu tố như quy định pháp lý và môi trường kinh doanh có thể ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức.

III. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án này bao gồm việc phân tích dữ liệu từ các công ty niêm yết trên sàn HSX và HNX trong khoảng thời gian từ 2010 đến 2016. Nghiên cứu sẽ sử dụng các chỉ số như tỉ suất cổ tức và tỉ lệ chi trả cổ tức để đại diện cho chính sách cổ tức. Để đo lường cảm tính nhà đầu tư, nghiên cứu sẽ áp dụng phần bù cổ tức theo định nghĩa của Baker và Wurgler. Ngoài ra, các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức như khả năng sinh lợi, quy mô công ty và rủi ro cũng sẽ được kiểm soát trong mô hình nghiên cứu.

3.1 Mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu sẽ được xây dựng dựa trên các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tứccảm tính nhà đầu tư. Nghiên cứu sẽ sử dụng phương pháp moment tổng quát hệ thống (SGMM) để ước lượng mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp này giúp xử lý vấn đề nội sinh và các khuyết tật khác của mô hình nghiên cứu. Các kiểm định cần thiết sẽ được thực hiện để đảm bảo tính đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2 Dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu sẽ được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các công ty niêm yết trên HSX và HNX. Thời gian thu thập dữ liệu bắt đầu từ năm 2009 và kết thúc vào năm 2017. Mẫu nghiên cứu cuối cùng sẽ bao gồm 2.653 quan sát công ty – năm. Việc sử dụng dữ liệu đáng tin cậy sẽ giúp tăng tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Chương tiếp theo trình bày khung lý thuyết và tổng quan nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu được làm rõ trong chương 3. Chương 4 trình bày và thảo luận kết quả nghiên cứu.

Cuối cùng, phần kết luận và một số hàm ý chính sách được trình bày trong chương 5.1 CHÍNH SÁCH CỔ TỨC Mặc dù các công ty đã trả cổ tức cho cổ đông trong bốn thế kỷ (Baskin, 1988), tuy nhiên, động cơ khiến các công ty trả cổ tức vẫn là một vấn đề gây nhiều tranh cãi trong cộng đồng học thuật. Mức cổ tức mà công ty chi trả cho các cổ đông có thể tác động đến định giá công ty, số tiền thuế mà các nhà đầu tư phải nộp, quyết định đầu tư của nhà quản lý và có thể cung cấp thông tin cho thị trường về hiệu quả hoạt động của công ty so với các đối thủ cạnh tranh. John Lintner được xem là người đặt nền móng cho quan điểm hiện đại về chính sách cổ tức. Từ dữ liệu khảo sát các nhà quản lý từ 28 công ty trong 7 năm từ năm 1947 đến năm 1953, Lintner (1956) đã đưa ra giả thuyết chi trả mục tiêu, cho rằng cổ tức là một hàm số của thu nhập bền vững dài hạn.

Theo Lintner, hành vi làm mượt cổ tức (smoothing behavior) là phổ biến vì nhà quản lý tin rằng thị trường đặt một phần bù lên các công ty có chính sách cổ tức ổn định. Do đó, các công ty sẽ không đưa ra chính sách cổ tức mới vào mỗi quý. Đối với quyết định tăng cổ tức, các nhà quản lý cân nhắc rất kỹ lưỡng, nhất là chỉ tiêu lợi nhuận vì đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Nghiên cứu sau đó của Miller và Modigliani (1961) thì cho rằng trong các thị trường vốn hoàn hảo và hiệu quả, chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị của một công ty.

Tiền đề cơ bản cho lập luận của họ là giá trị công ty được xác định bằng cách lựa chọn các khoản đầu tư tối ưu. Chi trả ròng là chênh lệch giữa lợi nhuận và đầu tư. Với những giả định về “một thế giới hoàn hảo” của Miller và Modigliani, không có chính sách cổ tức nào có tác động đến giá trị của công ty. Như vậy, nhà đầu tư sẽ không trả một phần bù cho bất kỳ một chính sách chi trả cụ thể nào.

luan an 12 Một số hàm ý quan trọng có thể được rút ra từ mô hình này. Thứ nhất, trong các thị trường vốn hoàn hảo và hiệu quả, yếu tố quyết định duy nhất giá trị của một công ty là chính sách đầu tư chứ không phải là chính sách chi trả. Thứ hai, cấu trúc vốn không có tác động đến giá trị của một công ty. Như vậy, một khi chính sách đầu tư đã được lựa chọn, việc trả cổ tức bao nhiêu sẽ không ảnh hưởng đến giá trị công ty.

Chi trả ròng có thể được coi là dòng tiền còn lại sau khi các quyết định đầu tư đã được thực hiện. Công ty có thể chi trả bất kỳ mức cổ tức nào bởi vì việc phát hành chứng khoán có thể bù đắp cho mức độ chi trả đó. Thứ ba, hiểu được định đề của Miller và Modigliani sẽ giúp hiểu rõ hơn tại sao chính sách chi trả có thể ảnh hưởng đến giá trị công ty. Điều này chỉ xảy ra nếu một hoặc nhiều giả định nền tảng của Miller và Modigliani bị vi phạm.

Nhìn chung, định đề không liên quan của Miller và Modigliani chỉ có giá trị trong các thị trường vốn hoàn hảo và hiệu quả. Cụ thể, mô hình của Miller và Modigliani dựa trên một số giả định quan trọng như sau: (i) Không có thuế (ii) Thông tin đối xứng giữa tất cả những người tham gia thị trường (iii) Khả năng ký kết hợp đồng hoàn chỉnh (iv) Không có chi phí giao dịch hoặc chi phí phát hành (v) Thị trường sản phẩm và thị trường tài chính cạnh tranh (vi) Các nhà đầu tư và các nhà quản lý là duy lý Rõ ràng, các giả định này hiếm khi đúng. Đối với giả định thứ nhất, trong thực tế, cả cổ tức và lãi vốn đều phải chịu thuế. Hơn nữa, thuế suất thay đổi theo thời gian và chênh lệch về thuế suất giữa cổ tức và lãi vốn cũng khác nhau giữa các nhóm nhà đầu tư.

Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến hình thức và mức độ chi trả. Giả định thứ hai về thông tin đối xứng giữa tất cả những người tham gia thị trường cũng hiếm khi đúng. Trong thực tế, những người tham gia thị trường không có thông tin giống hệt nhau, những người trong nội bộ công ty có thể sẽ có nhiều thông tin hơn những người tham gia thị trường khác, dẫn đến vấn đề bất đối xứng thông tin. Một hàm ý của bất đối xứng thông tin là một công ty có thể không có khả năng phát hành luan an 13 chứng khoán ở giá trị hợp lý vì vấn đề lựa chọn ngược.

Một hàm ý khác là chính sách chi trả cổ tức có thể được dùng để truyền đạt thông tin về giá trị của công ty cho những người bên ngoài. Về giả định thứ ba, hợp đồng hoàn chỉnh hiếm khi tồn tại và mâu thuẫn lợi ích giữa những người đại diện và chủ sở hữu xuất hiện trong nhiều tình huống, có thể là giữa nhà quản lý với cổ đông, giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ hoặc giữa cổ đông và trái chủ. Những mâu thuẫn lợi ích này có thể ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức và giá trị công ty (Easterbrook, 1984). Chẳng hạn, khi không có khả năng ký kết hợp đồng hoàn chỉnh, quyết định trả cổ tức có thể đảm bảo rằng các hành động của nhà quản lý đều vì lợi ích của cổ đông.

Một tỷ lệ chi trả cổ tức tương đối cao có thể khiến cho ban quản lý có kỷ luật hơn trong việc sử dụng các nguồn lực của công ty, từ đó làm tăng giá trị công ty. Ở giả định thứ tư, cả chi phí giao dịch và chi phí phát hành đều ảnh hưởng đến định đề không liên quan của Miller và Modigliani. Cụ thể, các nhà đầu tư có thể có sự ưa thích đối với một dòng tiền cụ thể khi giao dịch là tốn kém. Với sự hiện diện của chi phí giao dịch, một công ty có chính sách cổ tức phù hợp với nhu cầu tiêu dùng của nhà đầu tư sẽ được định giá cao hơn.

Ngoài ra, chi phí phát hành tạo ra một khoảng cách giữa chính sách chi trả và chính sách chi trả ròng. Chẳng hạn, không giống như trong thế giới của Miller và Modigliani, các công ty không thể trả cổ tức mà không tốn kém và sau đó điều chỉnh cấu trúc vốn của họ bằng cách phát hành cổ phiếu mà không tốn kém. Giả định thứ năm là một thành phần quan trọng của mô hình “các thị trường vốn hoàn hảo và hiệu quả”. Giả định này cho rằng cả thị trường vốn và thị trường sản phẩm đều cạnh tranh.

Các lực cạnh tranh có thể được sử dụng để hạn chế số đặc quyền của các nhà quản lý. Theo đó, chính sách chi trả của một công ty cũng có thể là một thiết bị kỷ luật, có thể tương tác với mức độ cạnh tranh trên thị trường sản phẩm. Trong một thị trường sản phẩm không cạnh tranh, việc công ty không trả cổ tức và tích lũy luan an 14 tiền vì các lý do chiến lược, chẳng hạn để ngăn chặn không bị thâu tóm (Bolton và Scharfstein, 1990), có thể làm cho chính sách chi trả có liên quan đến giá trị công ty. Trong thế giới lý tưởng của Miller và Modigliani (1961), cổ đông sẽ trung lập giữa cổ tức và lãi vốn.

Tuy nhiên, khi có sự hiện diện của thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân, liệu chính sách cổ tức có ảnh hưởng đến giá trị công ty hay không? Để trả lời câu hỏi này, Farrar và Selwyn (1967) sử dụng mô hình cân bằng một phần và giả định rằng cổ đông tối đa hóa thu nhập sau thuế. Họ thấy rằng khi thuế lãi vốn bằng thuế cổ tức, cổ đông sẽ trung lập giữa cổ tức và lãi vốn. Tuy nhiên, khi thuế suất đánh trên lãi vốn thấp hơn thuế suất đánh trên cổ tức, cổ đông là nhà đầu tư duy lý sẽ thích được nhận thu nhập dưới hình thức lãi vốn hơn so với cổ tức và ngược lại. Bởi vì nhà đầu tư cá nhân thường chịu thuế suất đánh trên cổ tức cao hơn so với lãi vốn nên các công ty về mặt lý thuyết sẽ không trả cổ tức nếu họ muốn tối đa hóa giá trị công ty.

Thay vào đó, các công ty sẽ mua lại cổ phần để phân phối lợi nhuận, điều này cho phép các cổ đông không phải đóng thuế thu nhập cao hơn đối với cổ tức. luan an 15 Mặc dù vậy, trong thực tế, các công ty vẫn tiếp tục chi trả cổ tức bằng tiền mặt cho cổ đông và nhà đầu tư vẫn mất một khoản tiền lớn để nộp thuế cổ tức (Feenberg, 1981; Peterson và cộng sự, 1985). Tuy nhiên, không phải tất cả các nhà đầu tư đều chịu ảnh hưởng như nhau từ thuế cổ tức. Các nhà đầu tư phải nộp thuế sẽ ưa thích lãi vốn hơn so với cổ tức còn các nhà đầu tư được miễn thuế sẽ ưa thích các công ty có trả cổ tức hơn.

Do đó, các công ty có chính sách cổ tức khác nhau sẽ thu hút các nhóm nhà đầu tư khác nhau tùy thuộc vào khung thuế và tình trạng thanh khoản của các nhóm nhà đầu tư này. Vì vậy, các nhà quản lý có thể nâng cao giá cổ phần thông qua quyết định cổ tức. Chetty và Saez (2005) và Brav và cộng sự (2008) liên kết cổ tức với quản trị công ty và đề xuất rằng sự ưa thích của cổ đông kiểm soát có thể ảnh hưởng đến phản ứng của công ty với những thay đổi về chính sách thuế. Lý thuyết phát tín hiệu Lý thuyết này bắt nguồn từ nghiên cứu của Lintner (1956), giải thích cách phản ứng của giá thị trường với những thay đổi trong tỉ lệ chi trả.

Khi xem xét khả năng của tác động phát tín hiệu, Miller và Modigliani (1961) lập luận rằng mặc dù chính sách cổ tức không có tác động đến giá trị của công ty, nhận thức của thị trường về sự thay đổi chính sách cổ tức có thể tác động đến giá cổ phiếu. Theo họ, sự không hợp lý có hệ thống trên một phần của giới đầu tư có thể giải thích lý do tại sao cổ phiếu của các công ty có mức cổ tức thấp được bán với giá thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ của Bùi Kim Phương, mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam", nghiên cứu sâu về mối quan hệ giữa cảm tính của nhà đầu tư và các yếu tố tài chính như lợi nhuận và chính sách cổ tức trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về hành vi đầu tư mà còn chỉ ra những ảnh hưởng của cảm xúc đến quyết định đầu tư, từ đó giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý có cái nhìn rõ hơn về cách thức hoạt động của thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và chính sách cổ tức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên Cứu Chính Sách Cổ Tức Tại Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán FPT, nơi phân tích chi tiết về chính sách cổ tức trong một công ty cụ thể, và Luận văn thạc sĩ về tổ chức và hoạt động quỹ đầu tư chứng khoán tại Việt Nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức tổ chức và hoạt động của các quỹ đầu tư, cũng như ảnh hưởng của chúng đến thị trường. Cuối cùng, Luận văn Thạc sĩ về Đầu tư & Phát triển tại Công ty Cổ phần CMC sẽ cung cấp thêm thông tin về các chiến lược đầu tư và phát triển trong môi trường doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của đầu tư và thị trường chứng khoán tại Việt Nam.