Báo cáo Nghiệm thu: Nghiên cứu Cải thiện Quy trình Đông lạnh Trứng trong Điều kiện Việt Nam

Nghiên cứu quy trình thu nhận trứng bò, heo và cải thiện kỹ thuật đông lạnh trứng tại Việt Nam. Giải pháp tiềm năng cho ngành hỗ trợ sinh sản.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu về đông lạnh trứng

1.1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Sinh lý buồng trứng

1.2.1. Quá trình hình thành và phát triển nang trứng

1.2.2. Sự hình thành và phát triển của trứng

1.2.3. Cấu tạo của trứng

1.3. Cơ sở khoa học của đông lạnh trứng

1.3.1. Các phương pháp đông lạnh

1.3.2. Chất bảo quản (Cryoprotective Additive CPA)

1.3.3. Các chất bảo quản thường sử dụng cho phương pháp thủy tinh hóa

1.3.4. Dung dịch đệm và các đại phân tử

1.3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng trứng sau khi bảo quản bằng phương pháp thủy tinh hóa

1.4. Biến đổi trong tế bào khi đông lạnh

1.4.1. Tính an toàn khi đông lạnh trứng trưởng thành

1.4.2. Ứng dụng của đông lạnh trứng động vật

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung 1: Đông lạnh trứng heo trưởng thành bằng phương pháp thủy tinh hóa

2.1.1. Thu nhận mẫu buồng trứng

2.1.2. Thu nhận và nuôi trứng

2.1.3. Đánh giá rừng và lựa chọn rừng chín để đông lạnh

2.1.4. Đông lạnh trứng bằng phương pháp thủy tinh hóa trong vi giọt (PP1)

2.1.5. Phương pháp giải đông các vi giọt được đông lạnh

2.1.6. Đánh giá tỷ lệ sống chết của trứng

2.2. Nội dung 2: Đông lạnh trứng bò trưởng thành bằng phương pháp thủy tinh hóa trong cọng rạ (PP2)

2.2.1. Thu nhận mẫu buồng trứng

2.2.2. Thu nhận và nuôi trứng

2.2.3. Đông lạnh trứng theo phương pháp PP2

2.3. Nội dung 3: Đông lạnh trứng bò chưa trưởng thành bằng phương pháp thủy tinh hóa trong vi giọt (PP1) và trong cọng rạ (PP2)

2.3.1. Thu nhận buồng trứng

2.3.2. Thu nhận trứng

2.3.3. Đông lạnh trứng

2.3.4. Phương pháp giải đông

2.3.5. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỂN LUẬN

3.1. Kết quả thu nhận

3.2. Kết quả thủ nhận trứng

3.3. Kết quả môi trứng trong ống nghiệm (TVM)

3.4. Kết quả đông lạnh trứng bằng PP1

3.5. Kết quả đông lạnh trứng heo bằng PP2

3.6. Kết quả so sánh giữa 2 phương pháp thủy tinh hóa trứng heo

3.7. Kết quả nội dung 2

3.7.1. Kết quả thủ nhận trứng

3.7.2. Kết quả nuôi rừng bò

3.8. Kết quả đông lạnh trứng bò

3.9. Kết quả nội dung 3

3.9.1. Kết quả đông lạnh trứng bằng PP1

3.9.2. Kết quả đông lạnh trứng bằng PP2

3.9.3. So sánh kết quả đông lạnh trứng bò chưa trưởng thành theo 2 phương pháp thủy tinh hóa

3.10. So sánh kết quả đông lạnh trứng bò ở 2 giai đoạn bằng phương pháp thủy tinh hóa trong cọng rạ

3.11. So sánh kết quả đông lạnh trứng bò trưởng thành bằng PP2

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đông Lạnh Trứng Việt Nam Hiện Nay

Nghiên cứu về đông lạnh trứng tại Việt Nam đang ngày càng được quan tâm. Phương pháp này mở ra cơ hội lớn cho việc bảo tồn khả năng sinh sản của phụ nữ. Đặc biệt, những người trì hoãn sinh con hoặc đang điều trị các bệnh lý ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng. Quy trình đông lạnh trứng bao gồm các bước thu thập, xử lý và bảo quản trứng ở nhiệt độ cực thấp. Mục tiêu là giữ cho trứng không bị hư hại và có thể sử dụng trong tương lai. Tuy nhiên, hiệu quả của quy trình đông lạnh trứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác của người phụ nữ, chất lượng trứng và kỹ thuật đông lạnh. Báo cáo nghiệm thu này đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cải thiện quy trình này tại Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đông Lạnh Trứng trong Bảo Tồn Khả Năng Sinh Sản

Đông lạnh trứng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn khả năng sinh sản. Phương pháp này mang lại hy vọng cho những phụ nữ muốn trì hoãn việc sinh con, những người đang phải đối mặt với các bệnh lý ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng, hoặc những người chuẩn bị trải qua các điều trị y tế có thể gây tổn hại đến buồng trứng, như hóa trị hoặc xạ trị. Bằng cách đông lạnh trứng, phụ nữ có thể bảo tồn cơ hội có con trong tương lai, ngay cả khi khả năng sinh sản tự nhiên của họ bị suy giảm.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Hiệu Quả Đông Lạnh Trứng

Hiệu quả của đông lạnh trứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng. Tuổi tác của người phụ nữ là một yếu tố then chốt, vì chất lượng trứng thường giảm theo độ tuổi. Chất lượng trứng cũng đóng vai trò quyết định, vì trứng có chất lượng tốt sẽ có khả năng sống sót cao hơn sau quá trình đông lạnh và rã đông. Kỹ thuật đông lạnh cũng rất quan trọng, vì các phương pháp khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự toàn vẹn của trứng. Do đó, việc lựa chọn phương pháp đông lạnh phù hợp và thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm là vô cùng quan trọng.

II. Thách Thức Cải Thiện Quy Trình Đông Lạnh Tại Việt Nam

Mặc dù quy trình đông lạnh trứng đã được áp dụng tại Việt Nam, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Chất lượng trứng sau đông lạnh có thể bị ảnh hưởng do kỹ thuật chưa tối ưu. Chi phí thực hiện còn cao, gây khó khăn cho nhiều người. Đồng thời, cần nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ y tế để đảm bảo quy trình diễn ra an toàn và hiệu quả. Báo cáo này tập trung vào việc xác định các điểm yếu và đề xuất các giải pháp cải thiện quy trình đông lạnh trứng, nhằm tăng tỷ lệ thành công và giảm chi phí, giúp nhiều phụ nữ Việt Nam có cơ hội bảo tồn khả năng sinh sản.

2.1. Ảnh Hưởng của Kỹ Thuật Đến Chất Lượng Trứng Sau Đông Lạnh

Kỹ thuật đông lạnh đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn chất lượng trứng. Các phương pháp đông lạnh khác nhau, như đông lạnh chậm và thủy tinh hóa, có thể ảnh hưởng đến sự toàn vẹn cấu trúc của trứng. Kỹ thuật thủy tinh hóa thường được ưu tiên hơn vì tốc độ đông lạnh nhanh hơn, giảm thiểu sự hình thành tinh thể đá, giúp bảo vệ trứng tốt hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp và thực hiện đúng cách là yếu tố quyết định đến chất lượng trứng sau khi rã đông.

2.2. Vấn Đề Chi Phí và Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ Đông Lạnh Trứng

Chi phí là một rào cản lớn đối với nhiều người muốn tiếp cận dịch vụ đông lạnh trứng tại Việt Nam. Chi phí bao gồm các khoản như khám ban đầu, xét nghiệm, thuốc kích thích buồng trứng, phẫu thuật lấy trứng, đông lạnh và bảo quản trứng. Việc giảm chi phí dịch vụ đông lạnh trứng sẽ giúp nhiều phụ nữ có cơ hội bảo tồn khả năng sinh sản. Các giải pháp có thể bao gồm hỗ trợ tài chính từ chính phủ, bảo hiểm y tế, hoặc giảm chi phí dịch vụ tại các cơ sở y tế.

III. Phương Pháp Cải Thiện Kỹ Thuật Đông Lạnh Trứng Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá và cải thiện quy trình đông lạnh trứng hiện tại. Các phương pháp được xem xét bao gồm tối ưu hóa môi trường bảo quản, điều chỉnh tốc độ đông lạnh và sử dụng các chất bảo vệ lạnh hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thương cho trứng trong quá trình đông lạnh và rã đông. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét việc áp dụng các kỹ thuật mới như việt hóa quy trình đông lạnh trứng, phù hợp với điều kiện và nguồn lực tại Việt Nam, giúp tăng tỷ lệ thành công và giảm chi phí.

3.1. Tối Ưu Hóa Môi Trường Bảo Quản Trứng Bí Quyết Thành Công

Môi trường bảo quản trứng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng trứng trong quá trình đông lạnh. Việc kiểm soát nhiệt độ, độ pH và nồng độ các chất dinh dưỡng trong môi trường bảo quản là rất quan trọng. Sử dụng các chất bảo vệ lạnh (cryoprotectants) phù hợp cũng giúp bảo vệ trứng khỏi tổn thương do tinh thể đá hình thành trong quá trình đông lạnh. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm ra môi trường bảo quản tối ưu, phù hợp với điều kiện tại Việt Nam.

3.2. Điều Chỉnh Tốc Độ Đông Lạnh và Rã Đông Cách Tối Ưu

Tốc độ đông lạnh và rã đông ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành tinh thể đá bên trong trứng. Quá trình đông lạnh quá nhanh hoặc quá chậm đều có thể gây tổn thương cho trứng. Điều chỉnh tốc độ đông lạnh và rã đông một cách tối ưu sẽ giúp giảm thiểu sự hình thành tinh thể đá và tăng tỷ lệ trứng sống sót sau khi rã đông. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định tốc độ đông lạnh và rã đông phù hợp nhất cho từng loại trứng và điều kiện cụ thể.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiệm Thu Đề Tài Nghiên Cứu Thành Công

Kết quả nghiên cứu đã được ứng dụng vào thực tế tại một số trung tâm hỗ trợ sinh sản ở Việt Nam. Quy trình đông lạnh trứng được cải tiến đã cho thấy những tín hiệu tích cực, với tỷ lệ trứng sống sót và thụ tinh tăng lên đáng kể. Báo cáo nghiệm thu đề tài nghiên cứu này đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp cải thiện đông lạnh trứng, đồng thời đưa ra các khuyến nghị để nhân rộng mô hình này trên toàn quốc. Việc ứng dụng đông lạnh trứng thành công sẽ mang lại lợi ích to lớn cho cộng đồng, giúp nhiều phụ nữ thực hiện ước mơ làm mẹ.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Quy Trình Đông Lạnh Trứng Sau Cải Tiến

Sau khi áp dụng các giải pháp cải thiện, cần tiến hành đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của quy trình đông lạnh trứng. Các chỉ số quan trọng cần được theo dõi bao gồm tỷ lệ trứng sống sót sau rã đông, tỷ lệ thụ tinh thành công, tỷ lệ phôi phát triển và tỷ lệ mang thai lâm sàng. So sánh các chỉ số này với kết quả trước khi cải tiến sẽ giúp đánh giá khách quan hiệu quả của các giải pháp đã được áp dụng.

4.2. Khuyến Nghị Nhân Rộng Mô Hình Đông Lạnh Trứng Trên Toàn Quốc

Dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả, báo cáo đưa ra các khuyến nghị cụ thể để nhân rộng mô hình đông lạnh trứng cải tiến trên toàn quốc. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc đào tạo chuyên môn cho đội ngũ y tế, cung cấp trang thiết bị hiện đại, xây dựng quy trình chuẩn hóa, và tăng cường truyền thông để nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của đông lạnh trứng.

V. Kết Luận Nghiên Cứu Khoa Học Đông Lạnh Trứng và Tương Lai

Nghiên cứu cải thiện quy trình đông lạnh trứng tại Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Các giải pháp cải thiện đã giúp tăng tỷ lệ thành công và giảm chi phí, mở ra cơ hội cho nhiều phụ nữ bảo tồn khả năng sinh sản. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu khoa học đông lạnh trứng, tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật mới, tối ưu hóa môi trường bảo quản và nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ y tế. Mục tiêu cuối cùng là giúp phụ nữ Việt Nam có cơ hội thực hiện ước mơ làm mẹ một cách an toàn và hiệu quả.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng trong Lĩnh Vực Đông Lạnh Trứng

Trong tương lai, cần tập trung vào các hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực đông lạnh trứng. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm phát triển các chất bảo vệ lạnh mới và hiệu quả hơn, áp dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa quy trình đông lạnh, và nghiên cứu ảnh hưởng của đông lạnh trứng đến sức khỏe của em bé sau này. Hợp tác quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng để tiếp cận các kỹ thuật tiên tiến và trao đổi kinh nghiệm.

5.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Dịch Vụ Đông Lạnh Trứng tại Việt Nam

Chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ đông lạnh trứng tại Việt Nam. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, khuyến khích các cơ sở y tế đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, và xây dựng các quy định pháp lý rõ ràng về đông lạnh trứng để bảo vệ quyền lợi của người bệnh. Việc tạo ra một môi trường pháp lý và kinh tế thuận lợi sẽ giúp dịch vụ đông lạnh trứng phát triển bền vững và đáp ứng nhu cầu của xã hội.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1-3, Cơ sở khoa học của đông lạnh trứng 1. Các phương pháp đồng lạnh Đông lạnh trừng à sự bảo quân thành công chức năng bình thưởng của ứng khỉ giảm nhiệt độ dưi mức phân ứng hóa học bình thưởng xây ra 37C, 5:CO; (điễu kiện sinh lý) xuống - 196'€ (nhiệt độ không sinh lý)). Đông lạnh trứng có thể phân loại theo bai cách chung là đông lạnh cân bằng tequiibdum" với phương pháp đồng lạnh chậm (slow fte ving) hay đông lạnh không cân ‘bing “nonequilibrium” vi phuong phip déng lạnh nhanh (rapid freezing) và phương pháp. thủy tỉnh hóa (viuiÑeaion), ty theo tốc độ làm lạnh và chất bảo guản đông lanh sử dụng “Tuy nhin, bản chất của các phương pháp này à giỗng nhau, cụ th là đều có mục đích chung nhằm bảo vệ tế bào khỏi ảnh hưởng của tính thể đã nội bào, sự khử nước và thay đổi mạnh mẽ nồng độ chất tan ở cả nhiệt độcao và nhiệt độ thấp -# Phương pháp thủy tỉnh hóa (Vitriicaion) “hủy tỉnh hóa là quá tình lầm lạnh mẫu trứng hoặc phôi với thôi gian rắt nhanh.

“Trong suỗt quá tình hạ nhiệt độ, toàn bộ khối vật chất bên trong và bên ngoài ế bào chuyển thành dạng khối de, wong sut giống như diy inh (glass-like, de biệt không có sự hình thành tỉnh thể đã bên rong mẫu tế bào, cũng như mỗi trường bên ngoài rong quá tình lầm lạnh. [50,5] Phương pháp này loại trừ hạn chế của quả trình đông lạnh chậm là cn thiết bị phức tạp. Một thuận lợi nữa của phương pháp này là khả năng sống của tể bào cao nễu điều kiến tối wu đo không có ỉnh thể đá ngoại bào. Gn đây hơn, những phương pháp thủy tỉnh hóa cải tiến đã được phát tiễn, có khả năng lâm lạnh và làm ẩm cực nhanh nhờ giảm thiểu thể ích của dụng dịch bảo quân.

Phương pháp này hy vọng có khả năng bảo quản tế bào dễ bị tổn thương do đồng ạnh. 4 Chương Trong phương pháp thủy tỉnh hóa, tế bào cẳn được xử lí theo các bước đông lạnh thông thường như cần bing trong dung địch bảo vệ lạnh pha loãng, ngâm trong dung dich đông lạnh nhanh một khoảng thời gian ngắn trước khi được làm lạnh trong ni lòng. Thời gian tiếp xúc trong dung dịch của phương pháp thủy tỉnh hóa không chỉ phụ thuộc vào dung. dịch bảo vệ đông lạnh mà còn phụ thuộc vào nhiệt độ, cả tính thẩm của tế bảo và độc tính của chất bảo quản lạnh chịu ảnh hướng rộng bởi nhiệt độ.

TẾ bảo được huyễn phù trong một dung địch chất bảo quản thấm có nồng độ rất cao ở nhiệt độ phòng. Bởi vì sự hiện diện với nông độ cao các chất bảo quản có khả năng gây độc cho tễ bào nên trứng không được phép giữ lâu tại nhiệt độ này mà thay vào đố chỉ được cân bằng đông lạnh trong khoảng thời gian rắt ngắn trước khi chúng được nhúng trực tiếp vào nitø lỏng. [48] Khác với các phương pháp đông lạnh chậm và đông lạnh nhanh, trong phương pháp. đông lanh cục nhanh, th tích của dung địch đông lạnh nhanh được giảm đến mức tối thiểu sử dung nhiều công cụ khác nhau.

Ví dụ, tế bào được đặt ở đầu loop hay được đặt dính ở ống ‘bdo quin lạnh (cryotube hay eryoloop), Sng mao din mé (cong ra ha “open pulled straw”), hhay đông lạnh không có dụng cụ chứa (vi gigt). Mue đích của phương pháp này lä làm lạnh xà rã đông trúng với thể tích tối thiểu cẫn cho đông lạnh nhanh. Phương pháp đông lạnh cực nhanh cũng được đưa ra để cái tiến sự sống sót của tế bảo sau khi rã đông bởi vì nhiệt độ tối hạn có thể vượt qua nhanh chóng trước khi tế bào bị tổn thương. Tuy nhiền chất bảo quản được dùng tong kỹ thuật này có nổng độ rất cao, có kha năng gây nên những tổn thương về cấu túc di truyền cho tế bào.

Có lẽ đây là lý do ti sao phôi sau trữ lạnh có cấu trúc và phát triển rắt tốt khí nuôi trong éng nghiệm nhưng tỷ lệ thụ thai sau chuyển phối vẫn còn rất thấp. Người ta cho rằng thành công của phương pháp phụ thuộc vào loại và cách dùng chất bảo. quản lạnh, cũng như thời gian tiếp xúc với chất bảo quản lạnh trước khi chuyển thành dạng kính. Qui trình rã đông cũng phải thực hiện thật nhanh để hạn chế hiện tượng chuyển dạng từ kính sang nước đá.

Hiện tại tuy chưa thể áp dụng kỹ thuật này vào thực. 15 Chương tổ những tiềm năng của nó ắtlớn vinh đơn giản và những ưu điểm so với kỹ thuật làm lạnh chậm dang duge sit dung. Chat bio qui lank (Cryoprotective Adlitive CPA) “Các chất bảo quản lạnh được sử dựng trong kỹ thuật thủy tính hóa gằn giống như trong kỹ thuật đồng lạnh chậm trước đây, nhưng nồng độ sử dụng cao hơn. Trong một dung dịch đồng để thủy tính hóa luôn bao gồm một boặc bá chất bảo quản lạnh có khả năng thâm «qua mang té bào (permeable cryoprotectan) để khử nước bên tong tẾbào và một chất bảo vệ đồng lạnh không có khả năng thắm qua màng tế bào (non-permeable cryoprotectant) lim bi trọng, giúp quá trình khử nước bên trong tế bào xảy ra nhanh hơn.

Các chất bảo quản thường sử dụng cho phương pháp thủy tình hóa “+ Chit bio quản lạnh có khả năng thẳm thấu qua màng tế 10: ethylene glycol (duge sử dụng phd bién nit), propylene glycol, acetamid, glycerol, raffinose, dimethylsulphoxide (DMSO) va 1,2 - propanediol (PrOH). + Ethylene glycol (EG): Phd bidn nhit va al due sr dung tong guy tinh thy nh hóa. Chất này ít ảnh hưởng bởi nhiệt trong cơ chế vận chuyển qua mang, de xuất hiện vào khoảng 380C. EG có độc tính thấp với phôi chuột, đặc biệt là phí Xhuch tấn nhanh, cân bằng nhanh chống với ế bào gua màng trong suốt và màng tẾ bào, Sam Xhi đông lạnh trừng và phi bằng phương pháp thủy tỉnh hóa bằng EG đã cổ sự mang tha binh thường trên động vật và người.

[TT + Dimethyl sulf0xide (DMSO): DMSO được phát hiện vào năm 1959 như là một chất bảo quân higu quả. Chất này xuyên qua màng dễ đăng hơn glycrol nhưng tính độc của ổ li ao hơn ở nhiệt độ cao. + Propylene glycol (PG): cingla mot chi ‘ong ty nhu glycerol, nhung nồng độ của 1 duge yéu cu thi ham rong chất đông lạnh, và độc om glycerol. 16 Chương -# Chất bảo quản lạnh không có khả năng thắm qua màng té bao: sucrose, trehalose, lueose và galaetose.

Các saeehaide khác nhau thường được sử dụng, bao gồm mono, di: và trisaccharides. Cac monosaccharide gdm fructose, glucose, va galactose, Cae disaccharide như suerose, wehalose vi lactose. Những suerose không thẩm cũng tỏ ra là một chất đệm thấm lọc để giảm bớt sốc thẩm thấu, giúp đẫy nước ra khỏi t bào. Người ta đã chứng minh được nồng độ suerose cao (1mol/ií) thực sự không gây độc cho phôi và trứng (Kuleshova và ces, 1999) (37], Trahelose đã được xem là chất bổ sung của chất bảo quin đông lạnh rắt có hiệu qua (Begin va cs.

Ca sucrose va trehalose ite ché ming té bào bị biển đổi bởi nhiệt độ, ôn định độ bên của enzymme và ming té bio, Trong mot sé trudng hop, trehalose còn là một chất bảo vệ tốt hơncả suerose. |LI] "Để đạt tỷ lệ đông lạnh cao, đôi hồi sử dụng chất bảo quản đông lạnh nông độ cao để làm giảm tỉnh thể đá, Kết quả là với nông độ cao có thể dẫn đến sắc thẩm thấu và gây độc hóa học. Hai cách để làm giảm độc tính đến mức thấp nhất ở nông độ cao: ì) Giảm bớt chất "báo quản đồng lạnh, (i) Tăng tốc độ làm lạnh và rã đồng. [54] “Trong thành phần môi trường thủy tính hóa hiện nay, người ta thường sử dụng ethylene glyeol và một chất bảo vệ đông lạnh khác cũng có khả năng thắm qua màng tế bào (hưởng là DMSO hoặc POH) kết hợp với sucrose.

Sự kết hợp này vừa bảo đảm được khả năng thắm thấu qua màng tế bào cao hơn so với khi chỉ sử dụng từng chất riêng lẻ, vừa giảm cđược độc tính của từng thành phần riêng lẻ tác động lên tế bào khi sử dụng chúng ở nồng độ cao. Dung dich dém và các đại phân từ Dung dich chất bảo quản chứa nhiễu hợp chất khác nhau có tác dụng bảo vệ tế bào trong suốt quá trình đồng lạnh và rã đông. Chẳng hạn như những hợp chất gồm citrate, noãn hoàng trừng, Dung dich bảo quản đông lạnh thường được ” Chương tạo bằng cách thêm vào một lượng các hợp chất làm thành dung dịch sinh lý giống với môi trường cấy giao từ và phôi. + Dung dich dm Dung địch thủy tỉnh hóa là dung địch chất bảo quản dông lạnh mà không bị đông đá khi làm lạnh đến nhiệt độ rất thấp với ốc độ làm lạnh cao.

Vì vậy môi trường đệm cơ bản sử cdụng cho thủy tình hóa là đệm muỗi photphat hay đệm HEPBS. -# Các đại phân tử. Các hợp chất đại phân từ được thêm vào dung dịch chất bảo guản đông lạnh polyeinylpirrolidone (PVP) nhưng không thành công trong trong đông lanh phôi và gây độc cao đối với phôi (Wilmat và Rowson, 1973). Polyethylene giycol (PEG) cũng được sử dụng như chất bổ sung (Rall va Fahy, 1985), hydroxyethyl starch (HES), EieolL.

Ngoài ra, còn có các protein lớn gồm aIbumin huyết thanh bồ - Bovine Serum Albumin (BSA) hay huyết thanh bò mang thai -Fetal Bovine Serum (FBS). Một loại ít phổ biển khác là các protein giảm nhiệt “Thermal Hysteresis Proteins(THP). |55, 66, 86] “Trong tự nhiên những tế bào chứa hàm lượng protein cao sẽ hữu ích trong quá trình thủy tỉnh hóa. Thủy tỉnh hóa ngoại bào cần nông độ chất bảo quản cao hơn nội bào.

Việc thêm polymer có phân tử khối lớn: PVP, polyethylene glycol (PEG) hoặc Eicoll có khả năng diy mạnh thủy tỉnh hóa ngoại bào với nông độ chất bảo quản đông lanh giỗng như thủy tỉnh "hóa nội bảo. Hơn nữa, các polymer có thể tạo rã chất nền nhớt trong trứng (viscous matrix), ngăn cản sự hình thành tỉnh thể đá trong suốt quả trình đông lạnh và rã đông.Vì th, các đại phân từ hoạt động như chất thay thể ngoại bảo để làm tăng chất bảo quản đông lạnh bên ngoài, từ đó lâm giảm độc cho tế bào. Các âu ổ ảnh hướng dẫn chất lượng trúng sau Khi bo quản bằng phương pháp thủy tỉnh hóa. “Quá trình đông lạnh gây ra nhiễu tổn thương trong cu trúc và chúc năng của trứng “Trong đó, ôn thương lạnh và độc ính của các chất bảo quản là những bắt lợi chính quyết định đến sự bảo quản rồng thành công, Do đồ, để ống sau đông lạnh, rồng phải tri qua một chuỗi có và giãn nỡ thể tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ