Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Nghiên cứu các yếu tố thành công then chốt đối với dự án xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức BOT ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Thị Thu Hà, bảo vệ năm 2020 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (chuyên ngành Khoa học Quản lý, mã số: 9310110).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ (GTĐB) giữ vị trí nền tảng trong hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và thường phải đi trước một bước. Trong bối cảnh nguồn vốn ngân sách nhà nước có hạn và nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) thu hẹp khi Việt Nam bước qua ngưỡng thu nhập trung bình, việc huy động vốn tư nhân qua hình thức đối tác công - tư (PPP), đặc biệt là hợp đồng Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao (BOT) hoàn vốn qua thu phí, trở thành phương thức chủ đạo trong hơn một thập kỷ qua. Tuy nhiên, việc triển khai các dự án BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam bộc lộ nhiều bất cập như: áp dụng hình thức chỉ định thầu phổ biến, cơ chế tính phí thiếu minh bạch, vị trí đặt trạm thu phí gây tranh ứng xã hội, đe dọa sự thành bại của dự án.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Mặc dù các yếu tố thành công then chốt (Critical Success Factors - CSF) của dự án PPP/BOT đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, nhưng tại Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá một cách hệ thống các CSF đối với dự án xây dựng kết cấu hạ tầng GTĐB theo hình thức BOT dựa trên việc khảo sát nhận thức của cả khu vực công và khu vực tư nhân, đồng thời so sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là chỉ ra các yếu tố thành công then chốt đối với dự án xây dựng kết cấu hạ tầng GTĐB theo hình thức BOT ở Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy sự thành công của các dự án này.
Để hoàn thành mục tiêu trên, luận án thực hiện 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố thành công then chốt đối với dự án PPP/BOT, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu.
- Xác định danh mục các yếu tố thành công then chốt đối với dự án xây dựng kết cấu hạ tầng GTĐB theo hình thức BOT ở Việt Nam dựa trên việc kế thừa khung nghiên cứu quốc tế.
- Chỉ ra danh sách xếp hạng các yếu tố thành công then chốt đối với dự án xây dựng kết cấu hạ tầng GTĐB theo hình thức BOT ở Việt Nam thông qua điều tra khảo sát thực tế.
- So sánh 5 yếu tố thành công then chốt đối với dự án xây dựng kết cấu hạ tầng GTĐB theo hình thức BOT ở Việt Nam với các nghiên cứu tương tự tại Trung Quốc, Hồng Kông, Malaysia, Úc và Vương quốc Anh nhằm chỉ ra điểm tương đồng, khác biệt và luận giải tính mới.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị quản lý nhằm nâng cao hiệu quả và thúc đẩy sự thành công của các dự án xây dựng kết cấu hạ tầng GTĐB theo hình thức BOT ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thành công then chốt (CSF) đối với dự án xây dựng kết cấu hạ tầng GTĐB theo hình thức BOT ở Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Khảo sát nhận thức và đánh giá của các cá nhân thuộc khu vực công (cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan nhà nước có thẩm quyền) và khu vực tư nhân (nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án, nhà thầu, đơn vị tư vấn) đã và đang trực tiếp tham gia hoặc liên quan đến các dự án BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 1990 - 2017 (số liệu dự án cập nhật đến tháng 3/2018); dữ liệu sơ cấp qua điều tra bảng hỏi được tiến hành trong hai năm 2016 và 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
Luận án phân loại các công trình nghiên cứu trong nước theo 3 nhóm chính:
- Nhóm nghiên cứu về mô hình PPP/BOT nói chung: Nguyễn Thị Kim Dung (2008) phân tích khả năng ứng dụng PPP tại Việt Nam sau khi gia nhập WTO; Nguyễn Thị Minh (2011) nghiên cứu kinh nghiệm PPP từ Anh, Úc, Hàn Quốc, Trung Quốc để khuyến nghị xây dựng khung pháp lý; Nguyễn Hồng Thái (2012) nhấn mạnh vai trò tuân thủ hợp đồng và cải cách thể chế.
- Nhóm nghiên cứu về KCHT GTĐB theo hình thức PPP/BOT: Nghiêm Văn Dĩnh (2010, 2012) làm rõ cơ sở quản lý nhà nước đối với vốn đầu tư giao thông; Đinh Kiện (2010) và Bùi Thị Hoàng Lan (2010) chỉ ra điểm nghẽn về quy hoạch, thể chế và năng lực cán bộ cơ quan nhà nước có thẩm quyền; Nguyễn Thị Ngọc Huyền và cộng sự (2011, 2013) phân tích thực trạng, đề xuất khung giám sát và tăng cường vai trò người sử dụng; Đặng Thị Hà (2013) nghiên cứu huy động vốn ngoài ngân sách cho đường cao tốc; Phan Thị Bích Nguyệt (2013) đánh giá bất cập trong cơ chế chia sẻ rủi ro; Phí Vĩnh Tường (2015), Phạm Thị Xuân (2018) và Phạm Thị Tuyết (2018) phân tích thực trạng và giải pháp thu hút nguồn lực xã hội hóa phát triển đường bộ.
- Nhóm nghiên cứu về yếu tố thành công trong xây dựng: Long Duy Nguyen, Stephen O. Ogunlana, Do Thi Xuan Lan (2004) phát hiện 5 yếu tố thành công trong dự án xây dựng lớn (thẩm quyền giám đốc dự án, đủ kinh phí, thẩm quyền nhóm liên ngành, cam kết dự án, sự sẵn có của tài nguyên); Huỳnh Thị Thúy Giang (2012) chỉ ra 5 kỳ vọng ảnh hưởng đến sự sẵn sàng của khu vực tư nhân (lợi nhuận, khung pháp lý, quan hệ đối tác, kinh tế vĩ mô, chia sẻ rủi ro); Nguyễn Hồng Thái và cộng sự (2014) chỉ ra các nguyên nhân thất bại của dự án đường bộ PPP do pháp lý chưa đầy đủ, thiếu phân bổ rủi ro và đấu thầu không chuyên nghiệp.
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Các nghiên cứu quốc tế về CSF trong dự án PPP/BOT được luận án tổng hợp theo các nhóm yếu tố then chốt:
- Môi trường kinh tế vĩ mô và chính trị: Dailami và Klein (1997), Hammami và cộng sự (2006), Qiao và cộng sự (2001), Li và cộng sự (2005a), European Investment Bank (2000), Ismail (2013), Khan và cộng sự (2008), Yusof và Salami (2013).
- Khả năng thực hiện dự án và phân bổ rủi ro: Khung pháp lý toàn diện (Stein 1995, Boyfield 1992, Cuttaree và Mandri-Perrott 2010, Llanto 2008, Shrestha 2011, Emanuel 2014); Dự án khả thi về kỹ thuật (Tiong 1996, Jiaju Yang và cộng sự 2017); Phân bổ rủi ro hợp lý (Berkeley và cộng sự 1991, Flanagan và Norman 1993, Askar và Gab-Allah 2002, Lu và cộng sự 2003, Kwak và cộng sự 2009); Năng lực nhà đầu tư và tuân thủ cam kết (Birnie 1999, Jefferies và cộng sự 2002, Esther Cheung và cộng sự 2012, Toor và Ogunlana 2009).
- Cam kết, hỗ trợ của Chính phủ và hoạt động đấu thầu: Sự bảo lãnh và hỗ trợ tài chính từ nhà nước (Cesar và Ada 2008, Markom và Ali 2012, Khalid Almarri và Halim Boussabaine 2017); Tính minh bạch trong đấu thầu và quy trình đấu thầu cạnh tranh (Ong'olo 2006, Miller 2000, Hodges và Dellacha 2007, Babatunde và cộng sự 2012, Alinaitwe và Ayesiga 2013, Meng và cộng sự 2011); Quản trị tốt và năng lực quản lý nhà nước (Badshah 1998, Kwak và cộng sự 2009).
- Các yếu tố liên quan khác: Thời gian nhượng quyền hợp lý (Zhang 2009, Alhumoud và cộng sự 2010); Sự ủng hộ của đối tượng hữu quan và chuyển giao công nghệ (Mohsini và Davidson 1992, Jacobson và Choi 2008, Robinson và cộng sự 2004, Baba Shehu Waziri và cộng sự 2017).
| STT |
Nhóm yếu tố thành công then chốt (CSF) |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
| 1 |
Môi trường kinh tế vĩ mô và chính trị ổn định |
Qiao và cộng sự (2001); Li và cộng sự (2005a); Hammami và cộng sự (2006) |
| 2 |
Khung pháp lý đầy đủ, đồng bộ |
Boyfield (1992); Stein (1995); Llanto (2008); Yescombe (2011) |
| 3 |
Dự án khả thi kỹ thuật và phân bổ rủi ro hợp lý |
Grant (1996); Tiong (1996); Jiaju Yang và cộng sự (2017) |
| 4 |
Năng lực nhà đầu tư và tuân thủ cam kết công - tư |
Jefferies và cộng sự (2002); Zhang (2005a); Ismail (2013) |
| 5 |
Sự bảo lãnh và hỗ trợ từ Chính phủ |
Cesar và Ada (2008); Khalid Almarri và Boussabaine (2017) |
| 6 |
Tính minh bạch và tính cạnh tranh trong đấu thầu |
Ong'olo (2006); Babatunde và cộng sự (2012); Alinaitwe và Ayesiga (2013) |
| 7 |
Quản trị tốt và năng lực cơ quan nhà nước |
Frilet (1997); Badshah (1998); Kwak, Chih và Ibbs (2009) |
| 8 |
Sự đồng thuận xã hội và ủng hộ của đối tượng hữu quan |
Li và cộng sự (2005c); Jacobson và Choi (2008); Mathew và Ramaswamy (2010) |
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Luận án kế thừa bộ công cụ khảo sát chuẩn của Li (2003) và tiếp cận phương pháp nghiên cứu hỗn hợp nhằm định vị thứ tự ưu tiên của các CSF trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Điểm khác biệt của luận án là xác lập sự so sánh trực tiếp giữa kết quả đánh giá tại Việt Nam với 5 quốc gia và vùng lãnh thổ phát triển/đang phát triển (Vương quốc Anh, Úc, Malaysia, Trung Quốc, Hồng Kông), làm rõ các điểm nghẽn đặc thù của thể chế và thực tiễn thực hiện dự án BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên 3 lý thuyết kinh tế và quản lý:
- Lý thuyết Keynes về vai trò điều tiết của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường (John Maynard Keynes, 1936): Luận giải việc kết cấu hạ tầng GTĐB mang bản chất hàng hóa công cộng; thị trường không thể tự điều tiết hiệu quả nên cần sự can thiệp của Nhà nước thông qua duy trì cầu đầu tư, sử dụng công cụ tài chính, tín dụng, thuế và bảo đảm bù đắp rủi ro để thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư.
- Lý thuyết các bên tham gia (Stakeholder Theory - Freeman 1984; Eden và Ackerman 1998; ADB 2010): Nhìn nhận dự án BOT giao thông đường bộ là mối quan hệ đa chiều giữa 4 nhóm chủ thể chính: Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền (bên nhượng quyền), Nhà đầu tư/Doanh nghiệp dự án (bên nhận nhượng quyền), Các tổ chức cấp tín dụng/ngân hàng (bên cho vay), và Người sử dụng/cộng đồng xã hội (bên thụ hưởng và trả phí). Dự án chỉ thành công khi quyền, nghĩa vụ và lợi ích kinh tế - xã hội của tất cả các bên được bảo đảm hài hòa.
- Lý thuyết quan hệ đối tác công - tư (Public - Private Partnership Theory - OECD 2008; Klijn và Teisman 2005; Brinkerhoff và cộng sự 2004; Evans 2003): Xác định bản chất của PPP/BOT là sự sắp xếp hợp đồng dài hạn nhằm chia sẻ rủi ro, trách nhiệm và lợi nhuận giữa nhà nước và tư nhân, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa giá trị đồng tiền (Value for Money - VFM) và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật trong và ngoài nước; phân tích văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo ngành của Bộ Giao thông vận tải; tham vấn ý kiến chuyên gia (nhà quản lý, nhà thầu, đơn vị tư vấn) để hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát cho phù hợp với bối cảnh giao thông đường bộ Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng:
- Thiết kế công cụ: Sử dụng bảng hỏi khảo sát kế thừa từ cấu trúc bảng hỏi chuẩn của Li (2003), bao gồm thang đo Likert đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố thành công then chốt.
- Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), hướng vào các cá nhân có chuyên môn, kinh nghiệm thực tế thuộc cả khu vực công (các cơ quan quản lý nhà nước thuộc Bộ GTVT, Sở GTVT, ban quản lý dự án) và khu vực tư nhân (các nhà đầu tư BOT, doanh nghiệp dự án, nhà thầu thi công, đơn vị tư vấn thiết kế/giám sát).
- Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả mẫu (cơ cấu giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn); tính toán điểm trung bình (Mean Score) và xếp hạng thứ tự ưu tiên của các CSF; so sánh kết quả thứ hạng giữa khu vực công và khu vực tư nhân, đồng thời so sánh đối chiếu với kết quả khảo sát tại Anh, Úc, Malaysia, Trung Quốc và Hồng Kông.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về hình thức PPP/BOT và các yếu tố thành công then chốt (CSF) trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông. Tác giả tổng quan 29 yếu tố thành công then chốt được đề cập trong y văn quốc tế, phân tích các phương pháp nghiên cứu phổ biến (nghiên cứu tình huống chiếm 41%, khảo sát bảng hỏi chiếm 37%, phương pháp hỗn hợp chiếm 22%). Chương này trình bày 3 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết Keynes, Lý thuyết các bên tham gia, Lý thuyết PPP) và xác định rõ khoảng trống nghiên cứu làm căn cứ khoa học cho luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 làm rõ các khái niệm, đặc điểm và phân loại kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo Luật Giao thông đường bộ (2008). Tác giả phân tích 4 vai trò của Nhà nước trong phát triển hạ tầng kỹ thuật: nhà cung ứng dịch vụ công, nhà quản lý, nhà đầu tư và người kiểm soát. Chương này phân tích cấu trúc các loại hợp đồng PPP (hợp đồng quản lý, hợp đồng cho thuê, hợp đồng nhượng quyền, hợp đồng liên doanh, hợp đồng BOT), chuỗi quy trình thực hiện dự án PPP, và luận giải cơ sở lý luận về các nhóm yếu tố thành công then chốt tác động xuyên suốt vòng đời dự án BOT.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát dựa trên nghiên cứu gốc của Li (2003), quy trình chọn mẫu có chủ đích đại diện cho hai nhóm chủ thể công - tư, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, cùng kỹ thuật xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê mô tả và xếp hạng điểm trung bình (Mean score ranking).
Chương 4: Thực trạng phát triển và các yếu tố thành công then chốt đối với dự án xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức BOT ở Việt Nam
Chương 4 phân tích thực trạng triển khai các dự án BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam (tính đến tháng 3/2018), đánh giá kết quả huy động nguồn vốn xã hội hóa và những tồn tại, bất cập trong quản trị dự án. Tác giả trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu điều tra (theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn) và kết quả khảo sát nhận thức về các CSF.
Kết quả xếp hạng điểm trung bình chỉ ra 5 yếu tố thành công then chốt hàng đầu tại Việt Nam gồm:
- Sự bảo lãnh và hỗ trợ từ Chính phủ;
- Tính minh bạch trong đấu thầu;
- Phân bổ rủi ro hợp lý giữa các bên tham gia;
- Đấu thầu cạnh tranh;
- Sự đồng thuận của xã hội.
Chương này thực hiện phân tích so sánh kết quả CSF tại Việt Nam với các công trình nghiên cứu trên thế giới, chỉ ra tính đặc thù khi các yếu tố về minh bạch đấu thầu, đấu thầu cạnh tranh và sự đồng thuận xã hội được người trả lời tại Việt Nam xếp ở thứ hạng rất cao, phản ánh chính xác các nút thắt thực tế trong giai đoạn nghiên cứu.
Chương 5: Một số đề xuất nhằm thúc đẩy sự thành công đối với các dự án xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức BOT ở Việt Nam
Chương 5 xác định quan điểm, định hướng phát triển hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức BOT và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gồm:
- Hoàn thiện thể chế, khung chính sách và pháp luật điều chỉnh hình thức đầu tư PPP/BOT;
- Đẩy mạnh công khai, minh bạch thông tin trong toàn bộ quy trình chuẩn bị, đấu thầu, ký kết hợp đồng và vận hành trạm thu phí;
- Nâng cao năng lực của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền và ban quản lý dự án;
- Tăng cường công tác thông tin, truyền thông nhằm tạo sự đồng thuận của người dân và xã hội;
- Nâng cao năng lực tài chính, kỹ thuật và quản trị của các nhà đầu tư tư nhân;
- Hoàn thiện quy trình, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư có năng lực, hạn chế tối đa chỉ định thầu;
- Thực hiện thí điểm các cơ chế chính sách đặc thù theo thông lệ quốc tế (chia sẻ rủi ro doanh thu, sử dụng ODA làm vốn mồi, nhượng quyền khai thác công trình hiện hữu, phát hành trái phiếu dự án).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và vận dụng thành công bộ công cụ khảo sát chuẩn quốc tế của Li (2003) vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về đánh giá của cả khu vực công và khu vực tư nhân đối với các yếu tố thành công then chốt trong dự án BOT giao thông đường bộ.
- Luận án chỉ ra tính đặc thù về mặt bối cảnh nghiên cứu: Trong 5 yếu tố thành công then chốt hàng đầu tại Việt Nam, các yếu tố (ii) Tính minh bạch trong đấu thầu, (iv) Đấu thầu cạnh tranh, và (v) Sự đồng thuận của xã hội được đánh giá rất cao, có sự khác biệt rõ nét so với các nghiên cứu tại Vương quốc Anh, Úc, Malaysia, Trung Quốc và Hồng Kông (nơi các yếu tố thể chế và quy trình đấu thầu đã đạt mức hoàn thiện cao nên các yếu tố này không nằm trong nhóm đầu). Phát hiện này đóng góp thêm vào lý thuyết quản lý dự án PPP tại các nền kinh tế chuyển đổi và đang phát triển, chứng minh rằng sự minh bạch và đồng thuận xã hội là điều kiện tiên quyết để dự án tránh nguy cơ đổ vỡ.
Đóng góp về mặt thực tiễn
Luận án đề xuất 4 nhóm cơ chế chính sách thí điểm cụ thể nhằm tháo gỡ điểm nghẽn cho các dự án BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam:
- Thí điểm cơ chế bảo lãnh và chia sẻ rủi ro theo thông lệ quốc tế: Áp dụng cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu và bảo hiểm trách nhiệm của Chính phủ tại một số dự án trọng điểm nhằm gia tăng tính khả thi tài chính và thu hút các nhà đầu tư quốc tế.
- Sử dụng ODA làm "vốn mồi": Đổi mới phương thức sử dụng nguồn vốn ODA theo hướng làm phần vốn góp của nhà nước tham gia vào dự án PPP để kích thích, dẫn dắt vốn tư nhân đầu tư vào xây dựng, vận hành và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông.
- Nhượng quyền/cho thuê quyền khai thác kết cấu hạ tầng hoàn thành: Nghiên cứu chuyển giao quyền thu phí hoặc cho thuê dài hạn các tuyến đường do nhà nước đầu tư đã hoàn thành nhằm thu hồi vốn ngân sách để tái đầu tư các dự án mới.
- Cơ chế huy động vốn qua trái phiếu doanh nghiệp/trái phiếu dự án: Đối với các công trình cấp bách, giao các Tổng công ty nhà nước có năng lực phát hành trái phiếu để đầu tư xây dựng, sau khi hoàn thành sẽ đấu thầu nhượng quyền vận hành khai thác thu hồi vốn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích dựa trên nhận thức và cảm nhận chủ quan của chuyên gia, nhà quản lý trong giai đoạn 2016 - 2017; các dữ liệu thứ cấp về dự án được cập nhật đến tháng 3/2018. Luận án chưa đi sâu lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố CSF đối với từng loại hình quy mô dự án (đường cao tốc liên vùng so với dự án nâng cấp quốc lộ hiện hữu).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng khảo sát ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn sau khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP) đi vào thực thi; nghiên cứu định lượng chuyên sâu về tác động tài chính của các cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu và cơ chế bồi thường hợp đồng đối với sự sẵn lòng tham gia của các tổ chức tài chính quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GTVT, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính): Tham khảo Chương 5 để hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, xây dựng tiêu chuẩn lựa chọn nhà đầu tư minh bạch, thiết kế cơ chế bảo lãnh rủi ro và quản lý hợp đồng BOT.
- Các nhà đầu tư tư nhân, doanh nghiệp dự án, ngân hàng thương mại: Tham khảo danh mục 29 CSF tại Chương 1 và Chương 4 để nhận diện rủi ro, xây dựng cấu trúc tài chính và nâng cao năng lực quản trị dự án trước khi ký kết hợp đồng BOT.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Khoa học Quản lý, Quản lý Kinh tế, Kinh tế Xây dựng: Tham khảo Chương 2 và Chương 3 về phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp, cách tiếp cận lý thuyết các bên tham gia (Stakeholder Theory) và khung phân tích các yếu tố thành công then chốt trong quản trị công.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định 5 yếu tố thành công then chốt (CSF) hàng đầu đối với dự án BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam là những yếu tố nào?
Dựa trên kết quả khảo sát và xếp hạng điểm trung bình, 5 CSF quan trọng nhất gồm: (1) Sự bảo lãnh và hỗ trợ từ Chính phủ; (2) Tính minh bạch trong đấu thầu; (3) Phân bổ rủi ro hợp lý giữa các bên tham gia; (4) Đấu thầu cạnh tranh; (5) Sự đồng thuận của xã hội.
2. Điểm khác biệt nổi bật về kết quả CSF của Việt Nam so với các nước phát triển như Anh, Úc là gì?
Tại các nước phát triển như Anh và Úc, các yếu tố thể chế và đấu thầu đã chuẩn hóa nên yếu tố kỹ thuật, tài chính và năng lực đối tác được xếp ưu tiên cao hơn. Ngược lại, tại Việt Nam, các yếu tố Tính minh bạch trong đấu thầu, Đấu thầu cạnh tranh và Sự đồng thuận của xã hội nằm trong nhóm 5 yếu tố dẫn đầu do thực tiễn Việt Nam thời gian qua tồn tại nhiều hình thức chỉ định thầu, mức phí chưa minh bạch và vị trí đặt trạm thu phí còn gây bức xúc dư luận.
3. Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên những lý thuyết nền tảng nào?
Luận án kết hợp 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Keynes về vai trò điều tiết của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường (Keynes, 1936); Lý thuyết các bên tham gia (Stakeholder Theory - Freeman, 1984); và Lý thuyết quan hệ đối tác công - tư (PPP Theory - OECD, 2008).
4. Luận án đề xuất giải pháp đột phá nào về tài chính để thu hút nguồn vốn tư nhân vào hạ tầng giao thông?
Luận án đề xuất 4 giải pháp tài chính then chốt: Thí điểm cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu và bảo hiểm trách nhiệm Chính phủ; sử dụng nguồn vốn ODA làm "vốn mồi" dẫn dắt đầu tư tư nhân; chuyển nhượng hoặc cho thuê dài hạn quyền khai thác các công trình giao thông hiện hữu đã hoàn thành; và thí điểm giao Tổng công ty nhà nước phát hành trái phiếu doanh nghiệp/dự án để đầu tư các công trình cấp bách rồi nhượng quyền vận hành thu hồi vốn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tuấn Anh đã giải quyết một vấn đề cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn trong quản lý đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức BOT tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát nhận thức công - tư và đối chiếu quốc tế, luận án đã xác lập 5 yếu tố thành công then chốt mang tính đặc thù bối cảnh kinh tế chuyển đổi. Các giải pháp và cơ chế thí điểm được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và giá trị ứng dụng rõ nét, cung cấp luận cứ quan trọng phục vụ quá trình hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả triển khai các dự án đối tác công - tư tại Việt Nam.