Tổng quan nghiên cứu

Theo Quyết định số 633/QĐ-TTg ngày 23/5/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030, lĩnh vực kế toán - kiểm toán được xác định là công cụ quản lý kinh tế then chốt, giữ vai trò quyết định trong việc minh bạch hóa thông tin tài chính và thúc đẩy hội nhập quốc tế. Báo cáo thị trường tuyển dụng của TopCV cũng chỉ ra rằng ngành Kế toán - Kiểm toán luôn duy trì vị trí thứ 6 trong số các nhóm ngành có nhu cầu nhân lực lớn nhất tại Việt Nam. Dẫu vậy, thực trạng định hướng nghề nghiệp của học sinh trung học phổ thông vẫn còn nhiều hạn chế khi có tới 52.9% học sinh chỉ bắt đầu tìm hiểu ngành học khi bước vào năm lớp 12. Điều này dẫn đến nguy cơ lựa chọn ngành không phù hợp với năng lực và sở thích thực tế, gây lãng phí nguồn lực giáo dục và gia tăng tỷ lệ làm trái ngành sau khi tốt nghiệp.

Trước thực tiễn đó, nghiên cứu được triển khai nhằm nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn ngành Kế toán - Kiểm toán của sinh viên tại Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM). Mục tiêu cụ thể của đề tài là xác định mô hình các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá hệ số tác động của từng nhân tố và đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho nhà trường cùng các bên liên quan. Nghiên cứu được thực hiện tại cơ sở đào tạo của trường tại số 778 Nguyễn Kiệm, phường 4, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, trong khung thời gian từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023. Kết quả phân tích từ 280 mẫu khảo sát hợp lệ đã xây dựng thành công mô hình hồi quy có hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt 69.4%, mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc chuẩn hóa công tác tuyển sinh và tối ưu hóa chiến lược đào tạo nguồn nhân lực tài chính chất lượng cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết hành vi kinh điển: Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Martin Fishbein và Icek Ajzen công bố năm 1975, cùng Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) do Icek Ajzen hoàn thiện năm 1991. Theo thuyết TRA, hành vi thực tế của một cá nhân chịu sự chi phối trực tiếp bởi ý định hành vi, vốn được định hình từ thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan của xã hội. Thuyết TPB tiếp tục mở rộng mô hình bằng việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, phản ánh mức độ tự tin và khả năng tiếp cận các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu.

Bên cạnh đó, đề tài kết hợp mô hình lựa chọn đại học của Chapman (1981) và nghiên cứu của Cabera & La Nasa (2000) nhằm định hình khung khái niệm hoàn chỉnh. Ba khái niệm cốt lõi được làm rõ bao gồm: Hành vi chọn ngành học (quá trình ra quyết định dựa trên đánh giá thông tin và kỳ vọng cá nhân), Động lực bên trong (sở thích, năng khiếu và mục tiêu nghề nghiệp tự thân), và Động lực bên ngoài (tác động từ gia đình, uy tín cơ sở đào tạo, cơ hội thị trường và hoạt động truyền thông tuyển sinh). Trên cơ sở này, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc Quyết định chọn ngành Kế toán - Kiểm toán.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Giai đoạn định tính được tiến hành vào đầu tháng 03/2023 thông qua thảo luận nhóm tập trung với 15 sinh viên chuyên ngành để hiệu chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát cho thang đo Likert 5 mức độ. Giai đoạn định lượng chính thức sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất kiểu thuận tiện với kích thước mẫu ban đầu là 300 phiếu, thu về 280 mẫu khảo sát hợp lệ từ các sinh viên đang theo học từ năm nhất đến năm tư tại Trường Đại học Tài chính - Marketing. Cỡ mẫu 280 đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006) khi yêu cầu số quan sát tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát (36 biến x 5 = 180 mẫu tối thiểu).

Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 25.0 qua các bước phân tích chặt chẽ: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (loại biến TH1 có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0.3), phân tích nhân tố khám phá EFA với phương pháp trích Principal Components và phép xoay Varimax (loại biến GD6 có hệ số tải nhỏ hơn 0.5), kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS. Phương pháp phân tích hồi quy được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc lượng hóa trọng số tác động của từng nhân tố và kiểm tra các khuyết tật của mô hình thống kê trong giai đoạn nghiên cứu từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả trên 280 sinh viên cho thấy cơ cấu giới tính có sự chênh lệch rõ nét với 172 nữ (chiếm 61.4%) và 108 nam (chiếm 38.6%). Tỷ lệ sinh viên theo các năm học phân bổ gồm: năm nhất chiếm 14.6%, năm hai chiếm 42.5%, năm ba chiếm 26.8% và năm tư chiếm 16.1%. Về thời gian tìm hiểu ngành học, đa số sinh viên tiếp cận thông tin khá muộn với 52.9% ở năm lớp 12, 27.1% ở lớp 11, 12.1% ở lớp 10 và chỉ 7.9% tìm hiểu trước lớp 10.

Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích EFA lần hai với 31 biến quan sát độc lập đạt hệ số KMO = 0.806, giá trị Sig của kiểm định Bartlett = 0.000, tổng phương sai trích đạt 69.4% tại điểm dừng Eigenvalue = 1.503. Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập với độ tin cậy 95% như sau:

Quyết định chọn ngành = 0.355 * Gia đình và người thân + 0.320 * Bản thân và mong muốn nghề nghiệp + 0.225 * Đặc điểm trường + 0.140 * Khả năng trúng tuyển + 0.112 * Cơ hội việc làm + 0.094 * Truyền thông tuyển sinh + 0.082 * Yếu tố xã hội.

Tất cả 7 nhân tố đều có giá trị Sig kiểm định t nhỏ hơn 0.05, xác nhận 7 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận. Trong đó, nhân tố Gia đình, người thân và mọi người xung quanh có mức độ ảnh hưởng lớn nhất với hệ số Beta chuẩn hóa bằng 0.355, cao gấp 4.3 lần so với nhân tố Yếu tố xã hội có mức ảnh hưởng thấp nhất là 0.082. Nhân tố Bản thân và mong muốn nghề nghiệp xếp vị trí thứ hai với hệ số Beta bằng 0.320, tiếp theo là Đặc điểm trường với hệ số Beta bằng 0.225.

Thảo luận kết quả

Mô hình hồi quy đạt hệ số tương quan bội R = 0.838 và hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt 0.694, chứng minh rằng 69.4% sự biến thiên trong quyết định chọn ngành của sinh viên được giải thích bởi 7 nhân tố đề xuất, còn lại 30.6% là do các biến ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên. Kiểm định ANOVA cho giá trị F có Sig = 0.000, khẳng định mô hình hoàn toàn phù hợp với tổng thể dữ liệu. Các kiểm định khuyết tật mô hình đều thỏa mãn: hệ số Durbin-Watson đạt 2.312 (nằm trong khoảng an toàn từ 1 đến 3, không có tự tương quan phần dư), tất cả các hệ số phóng đại phương sai VIF đều nhỏ hơn 2.0 (loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến).

Khi trực quan hóa dữ liệu thống kê, biểu đồ phân phối tần số Histogram của phần dư chuẩn hóa thể hiện rõ dạng hình chuông đối xứng với giá trị trung bình Mean = 2.06E-15 và độ lệch chuẩn Std. Dev = 0.978 (xấp xỉ bằng 1). Đồng thời, biểu đồ Q-Q Plot cho thấy các điểm quan sát thực tế bám sát đường thẳng kỳ vọng góc 45 độ, và biểu đồ phân tán Scatterplot ghi nhận các điểm phần dư dao động ngẫu nhiên xung quanh trục tung độ 0. Những đặc điểm đồ thị này xác nhận giả định phân phối chuẩn và quan hệ tuyến tính không hề bị vi phạm.

Kết quả thảo luận chỉ ra rằng ảnh hưởng của gia đình (Beta = 0.355) đóng vai trò định hướng quyết định tại Việt Nam do đặc thù văn hóa gắn kết và sự phụ thuộc tài chính của học sinh trước khi bước vào đại học. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu của Rababah (2016) và Đặng Thu Hà cùng Đặng Thảo Hiền (2019). Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận sự trỗi dậy mạnh mẽ của yếu tố tự chủ cá nhân (Beta = 0.320) và uy tín cơ sở đào tạo (Beta = 0.225), cho thấy thế hệ trẻ ngày càng quan tâm sâu sắc đến năng lực bản thân và chất lượng giảng dạy khi hoạch định tương lai.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả định hướng và thu hút người học:

  1. Đổi mới chiến lược truyền thông và tư vấn tuyển sinh sớm: Ban Tuyển sinh Trường Đại học Tài chính - Marketing cần chủ động thiết lập kênh tương tác trực quan trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, YouTube và Facebook từ năm học 2023 - 2024. Mục tiêu là gia tăng 35% mức độ nhận diện ngành học ở học sinh lớp 10 và lớp 11, kéo giảm tỷ lệ học sinh tìm hiểu muộn ở lớp 12 từ mức 52.9% hiện tại xuống dưới 40%. Nhà trường cần duy trì tổ chức định kỳ các chương trình trải nghiệm thực tế Campus Tour để học sinh trực tiếp trải nghiệm cơ sở vật chất và văn hóa học đường.

  2. Tăng cường chương trình liên kết hướng nghiệp hướng đến phụ huynh: Khoa Kế toán - Kiểm toán chủ trì xây dựng chuỗi tọa đàm chuyên đề kết nối giữa gia đình, chuyên gia ngành nghề và cựu sinh viên thành đạt. Do gia đình là yếu tố có tác động mạnh nhất (Beta = 0.355), hoạt động này cần nhắm đến việc cung cấp thông tin minh bạch về cơ hội nghề nghiệp trong kỷ nguyên số hóa, nâng cao 25% tỷ lệ đồng thuận của phụ huynh trong quá trình tư vấn chọn trường cho con em trong giai đoạn 2023 - 2025.

  3. Nâng cao tính chủ động tự định vị bản thân của người học: Sinh viên và học sinh trung học phổ thông cần tích cực tham gia các bài đánh giá trắc nghiệm năng lực, tính cách và tư duy logic định kỳ hàng quý. Người học cần chủ động đăng ký tham gia các câu lạc bộ học thuật, ngày hội kế toán và tìm kiếm cơ hội thực tập thực tế tại doanh nghiệp ngay từ năm thứ hai nhằm đảm bảo 100% sinh viên xác định rõ lộ trình chuyên môn trước khi bước vào năm học cuối.

  4. Mở rộng liên kết doanh nghiệp và chuẩn hóa đào tạo quốc tế: Ban Giám hiệu phối hợp với các hiệp hội nghề nghiệp uy tín (ACCA, CPA) và các công ty kiểm toán hàng đầu để cập nhật chương trình giảng dạy gắn liền chuyển đổi số. Mục tiêu trong lộ trình 2024 - 2026 là nâng tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp đạt trên 92%, đồng thời duy trì quỹ học bổng doanh nghiệp trị giá từ 500 triệu đồng mỗi năm học để hỗ trợ sinh viên xuất sắc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực chứng từ công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Ban Giám hiệu và Phòng Tuyển sinh - Truyền thông các trường đại học: Giúp nhà quản lý nắm bắt chính xác trọng số ảnh hưởng của 7 nhân tố hành vi, từ đó tái cấu trúc ngân sách marketing, tối ưu hóa các chiến dịch quảng bá và tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu với tỷ lệ chuyển đổi hồ sơ cao hơn.

  2. Giảng viên, nhà khoa học và học viên cao học chuyên ngành kinh tế: Cung cấp khung cơ sở lý thuyết chuẩn mực và bộ thang đo 31 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy bằng SPSS 25.0, làm tiền đề mở rộng nghiên cứu sang các ngành học khác hoặc các thị trường giáo dục liên vùng.

  3. Học sinh trung học phổ thông và sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp góc nhìn toàn diện, khách quan về các tiêu chí nghề nghiệp, môi trường đào tạo và cơ hội việc làm thực tế, giúp người học tự đánh giá độ tương thích của bản thân trước khi đưa ra quyết định quan trọng của cuộc đời.

  4. Các tổ chức nghề nghiệp, doanh nghiệp và nhà tuyển dụng tài chính: Giúp bộ phận nhân sự thấu hiểu động cơ, kỳ vọng và tâm lý của thế hệ lao động trẻ, từ đó thiết kế các chương trình thực tập sinh tài năng và chiến lược giữ chân nhân sự chất lượng cao một cách bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nhân tố nào chi phối mạnh nhất đến quyết định chọn ngành Kế toán - Kiểm toán của sinh viên? Nhân tố Gia đình, người thân và mọi người xung quanh có tác động lớn nhất với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0.355. Kết quả này phản ánh tâm lý phụ thuộc vào sự định hướng và hỗ trợ tài chính từ cha mẹ của học sinh trung học phổ thông tại Việt Nam trước ngưỡng cửa đại học.

  2. Vì sao nhân tố truyền thông tuyển sinh lại có hệ số tác động tương đối thấp trong mô hình? Nhân tố Phương tiện truyền thông và công tác tuyển sinh chỉ đạt hệ số Beta = 0.094 do các kênh thông tin hiện nay chủ yếu tập trung vào giai đoạn nước rút ở lớp 12 (chiếm 52.9% thời điểm tìm hiểu), dẫn đến việc học sinh tiếp nhận thông tin thụ động thay vì hình thành nhận thức nghề nghiệp sâu sắc.

  3. Độ tin cậy và giá trị khoa học của mô hình nghiên cứu được chứng minh qua những chỉ số nào? Mô hình đạt độ tin cậy rất cao với hệ số KMO = 0.806, tổng phương sai trích đạt 69.4%, hệ số R bình phương hiệu chỉnh bằng 0.694, hệ số Durbin-Watson = 2.312 và tất cả các hệ số phóng đại phương sai VIF đều nhỏ hơn 2.0, không vi phạm bất kỳ giả định hồi quy nào.

  4. Mẫu nghiên cứu có tính đại diện như thế nào đối với sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán? Mẫu khảo sát gồm 280 sinh viên tại Trường Đại học Tài chính - Marketing với cơ cấu 61.4% nữ và 38.6% nam, trải đều qua 4 năm học (sinh viên năm hai chiếm 42.5%, năm ba chiếm 26.8%), hoàn toàn đáp ứng công thức kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (2006).

  5. Thời điểm nào là thích hợp nhất để học sinh bắt đầu tìm hiểu và định hướng ngành kế toán? Thời điểm tối ưu nhất là ngay từ năm lớp 10 hoặc đầu lớp 11 (hiện chỉ chiếm lần lượt 12.1% và 27.1%). Việc tìm hiểu sớm giúp học sinh có đủ thời gian trau dồi tư duy logic, ngoại ngữ và chuẩn bị điểm số học tập phù hợp với yêu cầu tuyển sinh của nhà trường.

Kết luận

  • Mô hình nghiên cứu đã định lượng hóa thành công 7 nhóm nhân tố chi phối quyết định chọn ngành với hệ số R bình phương hiệu chỉnh ấn tượng đạt 69.4%.
  • Thứ tự tác động giảm dần của các nhân tố được xác lập rõ ràng: Gia đình (0.355), Bản thân (0.320), Đặc điểm trường (0.225), Khả năng trúng tuyển (0.140), Cơ hội việc làm (0.112), Truyền thông (0.094) và Yếu tố xã hội (0.082).
  • Khảo sát thực tế chỉ ra hạn chế lớn khi có đến 52.9% học sinh chỉ bắt đầu tìm hiểu ngành học khi bước vào năm lớp 12.
  • Nghiên cứu đã hoàn thiện và chuẩn hóa bộ thang đo 31 biến quan sát đạt chuẩn kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gắn kết 4 chủ thể: Nhà trường, Gia đình, Người học và Doanh nghiệp tuyển dụng trong bối cảnh chuyển đổi số.

Đóng góp quan trọng nhất của công trình nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học thực chứng vững chắc, giúp các cơ sở giáo dục đại học chuyển dịch từ phương thức tuyển sinh truyền thống sang chiến lược định hướng nghề nghiệp dài hạn. Trong giai đoạn 2024 - 2025, hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ mở rộng quy mô khảo sát trên 1000 mẫu tại nhiều trường đại học trên toàn quốc nhằm so sánh sự khác biệt theo vùng miền. Các nhà quản lý giáo dục và cơ sở đào tạo hãy chủ động ứng dụng ngay các phát hiện từ nghiên cứu này để tối ưu hóa công tác tuyển sinh và kiến tạo nguồn nhân lực kế toán - kiểm toán chất lượng cao cho nền kinh tế.