Chương 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Chương này tác giả muốn trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của đề tài, đồng thời đưa ra những câu hỏi giả thuyết, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, và cấu trúc của bài nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này, nhóm tác giả sẽ trình bày những lý thuyết được đúc kết từ nhiều nguồn đáng tin cậy và liên quan đến đề tài để tạo nguồn thông tin dữ liệu cho đề tài và các khái niệm liên quan. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả sẽ đưa ra những giả thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Trình bày quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, xây dựng thang đo lường các khái niệm trong mô hình nghiên cứu và phương pháp phân tích dữ liệu. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Nhóm tác giả sẽ đưa ra kết quả nghiên cứu, kết quả các thang đo trên cơ sở phân tích số liệu sơ cấp thu thập được từ khảo sát sinh viên khoa kế toán – kiểm toán của trường UFM để đánh giá mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu, kết hợp với phân tích dữ liệu định tính để trả lời cho các giả thuyết đề ra. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ Trình bày kết luận của nghiên cứu, từ đó đưa ra những bình luận làm cơ sở cho những vận dụng thực tế. Chương này, tác giả cũng sẽ nêu ra những điểm hạn chế của nghiên cứu và gợi mở những hướng nghiên cứu tiếp theo.
13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Ngành học và hành vi chọn ngành Ngành là tập hợp của các nghề, ngành và nghề có đối tượng trong công việc, yêu cầu đối với người lao động khá giống nhau và đều có chung mục đích hoạt động. Ngành học là lĩnh vực kiến thức chuyên môn cụ thể mà sinh viên sẽ theo học trong quá trình đào tạo. Hành vi chọn ngành là hành vi mà cá nhân thể hiện trọng việc tìm kiếm, lựa chọn, sử dụng, đánh giá ngành học mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn mong ước, nhu cầu cá nhân của họ. Hành vi chọn ngành học của sinh viên có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm những yếu tố cá nhân, gia đình, xã hội, thông tin về ngành học và cơ hội nghề nghiệp.
Tóm lại, hành vi chọn ngành học của sinh viên phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm những yếu tố cá nhân, gia đình, xã hội, thông tin về ngành học và cơ hội nghề nghiệp. Việc hiểu rõ những yếu tố này và tìm hiểu kỹ về ngành học sẽ giúp sinh viên đưa ra quyết định chọn ngành phù hợp 2.2 Ngành kế toán – kiểm toán Ngành Kế toán - Kiểm toán là một trong những ngành đào tạo có nhu cầu cao trên thị trường việc làm hiện nay. Công việc của những người làm trong lĩnh vực này là thu thập, xử lý, phân tích thông tin tài chính của các tổ chức, doanh nghiệp, để giúp các nhà quản lý, cổ đông đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả. Cụ thể, ngành Kế toán - Kiểm toán có những nội dung chính như sau: 1.
Kế toán: Lĩnh vực này liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật kế toán để quản lý, ghi nhận, phân tích các giao dịch tài chính của doanh nghiệp, đưa ra các báo cáo tài chính và các chỉ tiêu kinh tế, tài chính, định giá tài sản và các quyết định kinh doanh khác. Kiểm toán: Lĩnh vực này là quá trình đánh giá, kiểm tra tính chính xác và độ tin cậy của các thông tin tài chính được ghi nhận, từ đó đưa ra các báo cáo kiểm 14 toán và cung cấp các giải pháp để cải thiện hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. Tài chính ngân hàng: Lĩnh vực này liên quan đến các hoạt động tài chính và ngân hàng, bao gồm đánh giá các khoản tín dụng, định giá tài sản, quản lý các rủi ro tài chính và các hoạt động khác. Thuế: Lĩnh vực này tập trung vào việc đánh giá và tính toán thuế cho doanh nghiệp và các cá nhân, tư vấn về các vấn đề liên quan đến thuế và hỗ trợ trong quá trình thực hiện các thủ tục liên quan đến thuế.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên Yếu tố cá nhân bao gồm sở thích, năng lực, đam mê, tính cách, giá trị, tư duy và kiến thức của sinh viên.
Những yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến khả năng học tập, sự nghiệp và đời sống của sinh viên trong tương lai. Yếu tố gia đình bao gồm sự ảnh hưởng của cha mẹ, người thân và môi trường gia đình đến quyết định chọn ngành của sinh viên. Những yếu tố này có thể bao gồm những suy nghĩ của gia đình về ngành học, các giá trị và quan niệm của gia đình, và các nguồn tài chính hỗ trợ cho việc học tập. Yếu tố xã hội bao gồm những yếu tố bên ngoài gia đình và bạn bè, bao gồm các yếu tố văn hóa, kinh tế, chính trị và xã hội.
Những yếu tố này có thể bao gồm những quan điểm và giá trị của xã hội đối với một ngành học cụ thể, các xu hướng nghề nghiệp, và các yêu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp. Thông tin về ngành học và cơ hội nghề nghiệp cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình chọn ngành học. Các thông tin này bao gồm những kiến thức về nội dung, mức độ khó của ngành học, cơ hội nghề nghiệp, mức lương và điều kiện làm việc. Ra quyết định là một quá trình nhận ra và xác định bản chất vấn đề, nhận ra các biện pháp có thể sử dụng, chọn và thi hành biện pháp phù hợp nhằm giải quyết các vấn đề nảy sinh nhằm đạt được một số kết quả mong muốn.
Quyết định chọn ngành học là một quá trình gồm 5 giai đoạn chính từ nhận biết nhu cầu của bản thân, tìm kiếm thông tin về ngành học, đánh giá và lựa chịn giải pháp, ra quyết định chọn ngành và cuối cùng là đánh giá kết quả chọn ngành học.2 Các thuyết nghiên cứu liên quan 2.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA) Thuyết hành động hợp lý (Theory of Rational Action - TRA) là một lý thuyết trong tâm lý học xã hội và tâm lý học tiếp cận với hành vi con người. TRA được đề xuất bởi Martin Fishbein và Icek Ajzen vào những năm 1960 và 1970. “Theo TRA, hành vi của một cá nhân được xác định bởi ý định của họ để thực hiện hành động đó, cũng như đánh giá của họ về những hậu quả có thể xảy ra khi họ thực hiện hành động đó. Điều này có nghĩa là nếu một cá nhân định ý thức hiện một hành động nào đó và tin rằng hành động đó sẽ dẫn đến kết quả tích cực, thì họ có khả năng cao sẽ thực hiện hành động đó.
TRA đưa ra hai thành phần chính để giải thích hành vi của một cá nhân: Hành vi được dự định và hành vi thực tế. Hành vi được dự định bao gồm ý định và đánh giá về những hậu quả có thể xảy ra khi thực hiện hành động. Trong khi đó, hành vi thực tế là hành động mà cá nhân thực sự thực hiện (Fishbein và Ajzen,1975)”. TRA đã được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu về hành vi con người, đặc biệt là trong lĩnh vực tiếp thị và quản lý.
Nó đã được áp dụng để giải thích các hành vi như quyết định mua hàng, quyết định sử dụng dịch vụ, quyết định tham gia chương trình giáo dục, và quyết định nhiều hành vi khác của con người. 1: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý (Nguồn: Mô hình TRA của Ajzen và Fishbein, 1980) 16 2.2 Thuyết về hành vi dự định (TPB) “Thuyết về hành vi dự kiến (Theory of Planned Behaviour - TPB) là một trong những lý thuyết nhân tâm phổ biến trong lĩnh vực tâm lý xã hội. Thuyết này giải thích cách thức con người đưa ra quyết định và thực thi hành động của mình dựa trên động lực và quan điểm của họ. “Theo TPB, hành vi của một người được xác định bởi ba yếu tố chính: thái độ, quan điểm kiểm soát và ý định hành vi.
Thái độ là những quan điểm, cảm xúc và đánh giá tích cực hoặc tiêu cực về hành động đó. Quan điểm kiểm soát liên quan đến những người mà một người có thể nhận được sự ủng hộ hoặc khuyến khích từ họ khi thực hiện hành động đó, cũng như những rào cản và khó khăn mà họ có thể gặp phải. Ý định hành động là quyết định cuối cùng của một người, bao gồm cả kế hoạch và sẵn sàng để thực hiện hành động đó. TPB giúp những người làm việc trong các lĩnh vực như marketing, quản lý, chính sách công cộng.
hiểu được tâm lý của khách hàng hoặc người dân, từ đó có thể đưa ra các chương trình giáo dục, thay đổi hành vi hoặc chính sách thích hợp để ảnh hưởng đến hành vi của họ (Ajzen, 1991)”. 2: Mô hình lý thuyết hành vi được lên kế hoạch (Nguồn: Mô hình TPB của Ajzen I, 1991) 2.3 Các nghiên cứu liên quan Nghiên cứu của Rababah (2016) “Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sinh viên lựa chọn chuyên ngành kế toán: Trường hợp của trường Đại học X ở Các Tiểu 17 vương quốc Ả Rập Thống nhất”. Nghiên cứu của Rababah (2016) tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngành kế toán của sinh viên tại một trường đại học ở Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu từ 300 sinh viên và sử dụng phương pháp phân tích đa biến để phân tích dữ liệu.
Kết quả cho thấy rằng các yếu tố như sở thích cá nhân, tiềm năng nghề nghiệp, mức độ giáo dục và ảnh hưởng của gia đình đều ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên trong việc lựa chọn ngành kế toán. Tuy nhiên, các yếu tố khác như thu nhập, thời gian học, chất lượng giảng dạy và tầm nhìn tương lai của ngành cũng được đưa ra để xem xét trong nghiên cứu này. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Vân (2017) “Những nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn học ngành kế toán ở Việt Nam”. Nghiên cứu được thực hiện trên một mẫu gồm 276 sinh viên đang học ngành kế toán tại các trường đại học ở Việt Nam.
Nghiên cứu cho thấy có sáu nhân tố là “đặc điểm của trường đại học; tính cách, sở thích của người học; năng lực của người học; viễn cảnh nghề nghiệp; tinh chất nghề nghiệp và xã hội”.