Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Về Mô Hình Cảng Biển Thông Minh Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng mô hình cảng biển thông minh tại việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2024

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa nghiên cứu

1.8. Cấu trúc nghiên cứu

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẢNG BIỂN THÔNG MINH

2.1. Tổng quan về cảng biển

2.2. Khái niệm cảng biển

2.3. Chức năng của cảng biển

2.4. Tổng quan về cảng biển thông minh

2.5. Khái niệm cảng biển thông minh

2.6. Vai trò của cảng biển thông minh

2.7. Ưu điểm và nhược điểm cảng biển thông minh so với cảng biển truyền thống

2.7.1. Về nhược điểm

2.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cảng biển thông minh

2.9. Đặc điểm của cảng biển

2.10. Đặc điểm mô hình

2.11. Đặc điểm của doanh nghiệp

2.12. Đặc điểm môi trường bên ngoài

2.13. Xu hướng phát triển cảng biển thông minh

2.14. Kinh nghiệm phát triển cảng biển thông minh tại một số quốc gia trên thế giới

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.4. Mô hình nghiên cứu

3.5. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.6. Các thành phần và giả thuyết trong mô hình

3.7. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.8. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp

3.9. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp

3.10. Quy trình nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Tổng quan thực trạng vấn đề nghiên cứu

4.2. Cảng biển Việt Nam trước khi thông minh hóa

4.3. Thực trạng phát triển cảng biển theo hướng thông minh tại Việt Nam

4.4. Kế hoạch phát triển cảng thông minh tại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo

4.5. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng

4.6. Thống kê mô tả nghiên cứu

4.7. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ

4.8. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha

4.9. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.10. Phân tích hồi quy đa biến

4.11. Kiểm định ANOVA

4.12. Kiểm định giả thuyết

4.13. Kiểm định sự vi phạm của dữ liệu

5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Thảo luận rút ra từ kết quả nghiên cứu

5.2. Những vấn đề về lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu

5.3. Đề xuất khuyến nghị cho hoạt động quản trị

5.4. Khuyến nghị với cơ quan quản lý

5.5. Khuyến nghị với doanh nghiệp khai thác cảng biển

5.6. Gợi ý về đặc điểm mô hình

5.7. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển cảng biển thông minh cho Việt Nam

5.8. Đóng góp, hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.8.1. Đóng góp của nghiên cứu

5.8.2. Hạn chế của nghiên cứu

5.8.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Mô Hình Cảng Biển Thông Minh Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, vận tải biển đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế toàn cầu. Các cảng biển hiện đại, đặc biệt là mô hình cảng biển thông minh, trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng mô hình cảng biển thông minh tại Việt Nam là vô cùng cấp thiết. Việt Nam, với bờ biển dài hơn 3.260 km và 45 cảng biển đang hoạt động, cần tận dụng tối đa thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 để xây dựng cảng biển thông minh bền vững. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và doanh nghiệp. Nghị quyết số 36-NQ/TW của Đảng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển hệ thống cảng biển là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam. Nghiên cứu này hướng đến việc đóng góp cả về lý thuyết và thực tiễn cho sự phát triển của cảng biển thông minh. Bài nghiên cứu cũng đề xuất các khuyến nghị cho các bên liên quan trong hoạt động phát triển cảng biển tại Việt Nam.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Cảng Biển Thông Minh Tại Việt Nam

Trong kỷ nguyên hội nhập, các cảng biển trên thế giới phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Việc áp dụng công nghệ và hiện đại hóa là yêu cầu sống còn. Cảng biển thông minh giúp tăng cường kế hoạch, giảm chi phí giao dịch, cải thiện chu kỳ tàu giao hàng và tối ưu hóa quá trình quản lý hàng hóa. Theo Khoản 1 Điều 73 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, cảng biển là khu vực bao gồm vùng đất và vùng nước cảng, được xây dựng cơ sở hạ tầng, lắp đặt trang thiết bị. Do đó, việc triển khai các giải pháp cảng biển thông minh không chỉ là xu hướng mà còn là ưu tiên đối với Việt Nam. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, các doanh nghiệp Việt Nam đang tích cực áp dụng công nghệ mới. "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng mô hình cảng biển thông minh tại Việt Nam" sẽ đóng góp vào việc phát triển cảng biển của đất nước.

1.2. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Về Cảng Biển Thông Minh Quốc Tế

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã làm rõ vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng mô hình cảng biển thông minh. Nghiên cứu của Basma Belmoukari, Jean-François Audy và Pascal Forget (2023) nhấn mạnh rằng khái niệm cảng biển thông minh liên tục phát triển, với các định nghĩa khác nhau theo thời gian và lĩnh vực hoạt động. Các yếu tố tác động đến quyết định một cảng là cảng biển thông minh phải đảm bảo 3 yếu tố chính: yếu tố môi trường, xã hội, và kinh tế. Các nghiên cứu khác còn chỉ ra rằng các yếu tố công nghệ, tính khả thi và nguồn lực khi áp dụng cũng đóng vai trò quan trọng. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam có cái nhìn tổng quan và đưa ra các quyết định phù hợp trong quá trình phát triển cảng biển thông minh.

II. Cách Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Cảng Biển Thông Minh

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mô hình cảng biển thông minh, cần xem xét nhiều khía cạnh khác nhau. Theo nghiên cứu của Reza Tavakolirad và Fatemeh Zargaran Khouzani, các yếu tố này có thể chia thành bốn nhóm chính: con người, yếu tố tổ chức trong doanh nghiệp, môi trường kinh tế - pháp lý và công nghệ. Mỗi nhóm yếu tố này lại bao gồm nhiều yếu tố cụ thể, ví dụ như trình độ chuyên môn của nhân viên, khả năng thích ứng của tổ chức với công nghệ mới, các chính sách hỗ trợ của chính phủ và sự phát triển của các công nghệ liên quan. Ngoài ra, cần đánh giá tác động của từng yếu tố đến hiệu quả hoạt động của cảng biển thông minh. Các yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định áp dụng mô hình cảng biển thông minh một cách tổng thể và toàn diện.

2.1. Phân Tích Đặc Điểm Của Cảng Biển Và Doanh Nghiệp Việt Nam

Đặc điểm của cảng biển và doanh nghiệp Việt Nam có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng mô hình cảng biển thông minh. Cần phân tích các yếu tố như vị trí địa lý, quy mô cảng, cơ sở hạ tầng hiện có, năng lực tài chính của doanh nghiệp, trình độ công nghệ và nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, cũng cần xem xét các yếu tố văn hóa và quản lý của doanh nghiệp. Ví dụ, một doanh nghiệp có văn hóa đổi mới và quản lý hiệu quả sẽ dễ dàng hơn trong việc áp dụng công nghệ mới và thay đổi quy trình hoạt động. Đồng thời phải nhận diện những tiềm lực đặc thù của cảng biển Việt Nam để tối ưu việc phát triển hệ thống và khai thác Logistics cảng biển

2.2. Đánh Giá Tác Động Của Môi Trường Bên Ngoài Đến Cảng Biển Số

Môi trường bên ngoài bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và pháp lý. Các yếu tố này có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức cho việc phát triển cảng biển thông minh. Ví dụ, sự tăng trưởng của thương mại quốc tế và sự phát triển của công nghệ mới tạo ra cơ hội cho cảng biển mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngược lại, các quy định pháp lý phức tạp hoặc thiếu đồng bộ có thể gây khó khăn cho việc đầu tư và triển khai các dự án cảng biển thông minh. Việc phân tích kỹ lưỡng môi trường bên ngoài giúp doanh nghiệp và chính phủ có thể đưa ra các quyết định phù hợp và tận dụng tối đa các cơ hội.

III. Giải Pháp Công Nghệ Cho Phát Triển Cảng Biển Thông Minh Tại Việt Nam

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng cảng biển thông minh. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như IoT, Big Data, AI, và Blockchain có thể giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và cải thiện tính an toàn. Tự động hóa cảng biển các quy trình như xếp dỡ hàng hóa, quản lý kho bãi và điều phối giao thông giúp tăng tốc độ và giảm thiểu sai sót. Hệ thống thông tin cảng biển tích hợp cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho tất cả các bên liên quan, từ đó giúp cải thiện khả năng ra quyết định và phối hợp. Tuy nhiên, việc lựa chọn và triển khai công nghệ phù hợp cần được thực hiện một cách cẩn thận, dựa trên đánh giá kỹ lưỡng về nhu cầu và khả năng của cảng biển. Chính phủ Việt Nam cần có những chính sách hỗ trợ để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số cảng biển

3.1. Ứng Dụng IoT Và Big Data Để Tối Ưu Hóa Hoạt Động Cảng Biển

IoT cho phép thu thập dữ liệu thời gian thực từ các thiết bị và hệ thống khác nhau trong cảng biển, từ đó cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng hoạt động, vị trí hàng hóa và hiệu suất của thiết bị. Big Data giúp phân tích và xử lý lượng lớn dữ liệu này, từ đó phát hiện ra các xu hướng, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các quyết định tối ưu hóa. Ví dụ, dữ liệu từ các cảm biến IoT có thể được sử dụng để dự đoán thời gian bảo trì thiết bị, từ đó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí sửa chữa. Việc quản lý dữ liệu cảng biển là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả cao trong hoạt động.

3.2. Sử Dụng AI Và Blockchain Để Nâng Cao An Ninh Và Minh Bạch

AI có thể được sử dụng để phân tích hình ảnh từ camera an ninh, từ đó phát hiện các hành vi đáng ngờ và ngăn chặn các vụ xâm nhập trái phép. Blockchain giúp tạo ra một hệ thống lưu trữ dữ liệu an toàn và minh bạch, từ đó giảm thiểu rủi ro gian lận và tranh chấp. Ví dụ, Blockchain có thể được sử dụng để theo dõi nguồn gốc và quá trình vận chuyển của hàng hóa, từ đó đảm bảo tính xác thực và ngăn chặn hàng giả. An ninh cảng biển là một trong những yếu tố then chốt để phát triển bền vững cảng biển thông minh.

IV. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Chính Sách Đến Phát Triển Cảng Biển Thông Minh

Chính sách của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở sự phát triển của cảng biển thông minh. Các chính sách hỗ trợ như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và đơn giản hóa thủ tục hành chính có thể khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới và nâng cấp cơ sở hạ tầng. Ngược lại, các chính sách bất lợi như quy định pháp lý phức tạp, thiếu đồng bộ hoặc thiếu sự hỗ trợ từ chính phủ có thể làm chậm quá trình phát triển. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ, doanh nghiệp và các bên liên quan khác để xây dựng một khung chính sách phù hợp và hiệu quả. Việc phát triển bền vững cảng biển còn cần chú trọng đến các yếu tố về môi trường.

4.1. Các Ưu Đãi Rào Cản Về Thuế Và Thủ Tục Hành Chính Cho Cảng Biển

Các ưu đãi thuế có thể giảm chi phí đầu tư và vận hành cho các doanh nghiệp cảng biển, từ đó khuyến khích họ đầu tư vào công nghệ mới và nâng cấp cơ sở hạ tầng. Các rào cản về thủ tục hành chính có thể làm chậm quá trình triển khai các dự án cảng biển thông minh và tăng chi phí cho doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi là rất quan trọng để thu hút đầu tư và thúc đẩy sự phát triển của cảng biển.

4.2. Khung Pháp Lý Cho Phát Triển Cảng Biển Thông Minh Bền Vững

Khung pháp lý cần quy định rõ các tiêu chuẩn và quy định về an toàn, bảo mật, môi trườnghiệu quả hoạt động của cảng biển thông minh. Khung pháp lý cũng cần tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch cho các doanh nghiệp. Việc xây dựng một khung pháp lý phù hợp và hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của cảng biển thông minh.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Và Tương Lai Của Mô Hình Cảng Biển Số Việt Nam

Việc đánh giá hiệu quả của mô hình cảng biển thông minh là rất quan trọng để xác định các lợi ích và hạn chế của nó. Các tiêu chí đánh giá có thể bao gồm hiệu quả hoạt động, chi phí, tính an toàn, mức độ bảo vệ môi trường và sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu về xu hướng phát triển cảng biển thông minh cho thấy các cảng biển đang hướng đến tự động hóa, kết nốibền vững. Trong tương lai, cảng biển thông minh sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và góp phần vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam.

5.1. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Về Cảng Biển Thông Minh

Phân tích dữ liệu thu thập được từ các nghiên cứu trước đó, khảo sát thực tế tại các cảng biển, và phỏng vấn các chuyên gia để đưa ra đánh giá khách quan về hiệu quả của mô hình cảng biển thông minh. So sánh hiệu quả của các cảng biển thông minh với các cảng biển truyền thống để xác định các lợi ích và hạn chế của nó. Đề xuất các giải pháp để khắc phục các hạn chế và nâng cao hiệu quả của mô hình cảng biển thông minh.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Triển Vọng Cho Cảng Biển Số Việt Nam

Đề xuất các giải pháp cụ thể để thúc đẩy sự phát triển của cảng biển thông minh tại Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm quốc tế và điều kiện thực tế của Việt Nam. Các giải pháp có thể bao gồm đầu tư vào công nghệ mới, nâng cấp cơ sở hạ tầng, cải thiện quản lý và điều hành, và xây dựng một khung chính sách hỗ trợ. Khuyến nghị các bước đi cụ thể để thực hiện các giải pháp này và đánh giá tác động của chúng đến sự phát triển của cảng biển và nền kinh tế Việt Nam.

23/05/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng mô hình cảng biển thông minh tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu vấn đề nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về cảng biển thông minh Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và đánh giá Chương 5: Kết luận và khuyến nghị 22 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẢNG BIỂN THÔNG MINH 2. Tổng quan về cảng biển 2. Khái niệm cảng biển Về khái niệm “Cảng biển”, mỗi một quốc gia với những hệ thống pháp luật riêng biệt sẽ có những cách thức định nghĩa và lý giải khác nhau.

Cảng biển là khu vực giáp biển, có các trang thiết bị phục vụ cho việc bốc dỡ hàng hóa hoặc nơi đón hoặc đưa hành khách đi lại bằng đường thủy. Cảng có thể là cảng tự nhiên hoặc cảng nhân tạo. Theo thuật ngữ pháp lý thì cảng biển được quy định tại khoản 1 Điều 7 Bộ luật hàng hải Việt Nam 2015. Cảng biển được hiểu là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng, được xây dựng kết cấu hạ tầng, lắp đặt trang thiết bị cho tàu thuyền đến, rời để bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách và thực hiện dịch vụ khác.

Cảng biển là một trong những khái niệm được quan tâm nhiều trong lĩnh vực vận tải biển. Có thể liệt kê một số định nghĩa tiêu biểu như sau: Theo Khoản 1, Điều 73, Bộ luật hàng hải Việt Nam 2015, cảng biển là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng, được xây dựng kết cấu hạ tầng, lắp đặt trang thiết bị cho tàu thuyền đến, rời để bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách và thực hiện dịch vụ khác. Cảng biển có một hoặc nhiều bến cảng. Bến cảng có một hoặc nhiều cầu cảng.Smirnop có định nghĩa kinh điển về cảng biển: “Thương cảng hiện đại là một đầu mối giao thông lớn, bao gồm nhiều công trình và kiến trúc, bảo đảm cho tàu thuyền neo đậu yên ổn, nhanh chóng và thuận lợi để thực hiện công việc chuyển giao hàng hóa, hành khách từ các phương tiện giao thông trên đất liền sang các tàu biển hoặc ngược lại, bảo quản, gia công hàng hóa và phục vụ tất cả các nhu cầu cần thiết của tàu neo đậu trong cảng.” Theo quan điểm truyền thống thì cảng biển là tập hợp các công trình xây dựng, phương tiện nhằm đảm bảo cho tàu neo đậu an toàn và bốc dỡ hàng hóa một cách nhanh chóng, thuận tiện nhất.

Theo quan điểm này thì cảng biển là đầu mối giao thông, là nơi thực hiện các thao tác xếp dỡ hàng hóa từ phương thức vận tải biển sang các phương thức vận tải khác và ngược lại. 23 Theo quan điểm hiện đại thì cảng biển được xem là nơi thu hút các hoạt động kinh tế, là điểm đầu mối của hoạt động vận tải. Theo quan điểm này thì cảng biển là khu vực tiếp nối giữa đất liền và biển, được phát triển thành một trung tâm công nghiệp và logistics, đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới công nghiệp và logistics toàn cầu. Về bản chất cảng là nơi thực hiện việc dịch chuyển hàng hóa giữa các dạng vận tải khác nhau.

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa các cảng đã phát triển nhanh chóng từ các cảng truyền thống kết nối vận tải biển với vận tải nội địa để trở thành nơi cung cấp mạng lưới logistics hoàn chỉnh. Điều này có nghĩa là cảng phải đối mặt với rất nhiều thách thức về những thay đổi và khuynh hướng không lường trước được của môi trường ngành hàng hải, cảng biển và logistics. Theo quan điểm truyền thống thì cảng biển là tập hợp các công trình xây dựng và phương tiện nhằm đảm bảo cho tàu neo đậu an tòan và bốc dỡ hàng hóa một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất. Theo quan điểm này thì cảng biển là đầu mối giao thông, là nơi thực hiện các thao tác xếp dỡ hàng hoá từ phương thức vận tải biển sang các phương thức vận tải khác và ngược lại.

Theo quan điểm hiện đại thì cảng biển được xem là nơi thu hút các hoạt động kinh tế, là điểm đầu mối của hoạt độvng vận tải. Theo quan điểm này thì cảng biển là khu vực tiếp nối giữa đất liền và biển, được phát triển thành một trung tâm công nghiệp và logistics, đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới công nghiệp và logistics toàn cầu. Theo điều 59 của Bộ luật Hàng Hải năm 2005 thì Cảng biển là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng, được xây dựng kết cấu hạ tầng và lắp đặt trang thiết bị cho tàu biển ra, vào họat động để bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách và thực hiện các dịch vụ khác. Vùng đất cảng là vùng đất được giới hạn để xây dựng cầu cảng, kho, bãi, nhà xưởng, trụ sở, cơ sở dịch vụ, hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, điện nước, các công trình phụ trợ khác và lắp đặt trang thiết bị.

Vùng nước cảng là vùng nước được giới hạn để thiết lập vùng nước trước cầu cảng, vùng quay trở tàu, khu neo đậu, khu chuyển tải, khu tránh bão, vùng đón trả hoa 24 tiêu, vùng kiểm dịch; vùng để xây dựng luồng cảng biển và các công trình phụ trợ khác. Trong một khu vực cảng biển có thể sẽ có một hoặc nhiều bến cảng; trong một bến cảng sẽ có một hoặc nhiều cầu cảng. Bến cảng thông thường sẽ bao gồm cầu cảng, kho, bãi, nhà xưởng, trụ sở, cơ sở dịch vụ, hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, điện, nước, luồng vào bến cảng và các công trình phụ trợ khác. Cầu cảng là kết cấu cố định thuộc bến cảng, được sử dụng cho tàu biển neo, đậu, bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách và thực hiện các dịch vụ khác.

Theo Notteboom (2002) thì cảng biển được định nghĩa là “một trung tâm công nghiệp và logistics hàng hải, đóng vai trò tích cực trong hệ thống vận tải toàn cầu, nó được mô tả bằng một tập hợp các hoạt động mang tính chức năng và không gian, có liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến quá trình thông tin và vận chuyển trong chuỗi sản xuất” Như vậy, từ các khái niệm và cách hiểu trên có thể tóm lại, cảng biển ngày nay không chỉ đơn thuần là nơi thực hiện các thao tác xếp dỡ mà còn là đầu mối thực hiện việc trung chuyển hàng hoá từ phương tiện vận tải này sang phương tiện vận tải khác, tại đây hàng hoá có thể được tồn trữ, phân lọai, đóng gói, lưu kho, lưu bãi, bao bì, nhãn mác để gửi đi hay phân phối.Nói cách khác tại đây có thể tạo ra giá trị gia tăng cho hàng hóa. Vì vậy nếu đứng trên quan điểm về logistics, có thể nói cảng biển là mắt xích trong chuỗi cung ứng tòan cầu. Chức năng của cảng biển Cảng biển hiện có 2 chức năng cơ bản chính đó là phục vụ tàu bè và phục vụ hàng hoá. Cảng biển thực hiện các chức năng như đảm bảo an toàn cho tàu ra vào cảng và trong quá trình khai thác tại cảng, cung cấp các cơ sở vật chất và máy móc trang thiết bị cho tàu ra vào neo đậu, xếp dỡ và đón trả hành khách, cung cấp dịch vụ vận chuyển, cung cấp nơi lánh nạn an toàn cho ngườii và phương tiện khi có thời tiết xấu, sửa chữa và bảo dưỡng và cung cấp các dịch vụ khác cho tàu, người và hàng hóa.

Tổng quan về cảng biển thông minh 2. Khái niệm cảng biển thông minh Dong Xisong và cộng sự (2013) định nghĩa cảng thông minh là một hệ thống dịch vụ vận chuyển cảng dựa trên công nghệ thông tin điện tử hiện đại, có tính năng 25 cung cấp dịch vụ thông tin đa dạng cho những bên tham gia dựa trên việc thu thập, xử lý, giải phóng, trao đổi, phân tích và sử dụng thông tin liên quan. Cảng thông minh rất cần được tích hợp chặt chẽ với IoT nhằm đạt được sự chia sẻ dữ liệu hiệu quả và tính ổn định của các dịch vụ cổng. Nói cách khác, cảng thông minh là cảng thế hệ mới, có cơ sở hạ tầng cảng mới, thông minh và dịch vụ và quản lý tích hợp, thông minh.

Theo Sakty (2016), cảng biển thông minh bao gồm ba hoạt động chính bao gồm hoạt động khai thác cảng, năng lượng và môi trường với sự thiết lập hệ thống thông tin và tự động hóa dựa trên dữ liệu thời gian thực kết hợp công nghệ thông tin. Theo Douaioui và cộng sự (2018), cảng thông minh bao gồm hai trụ cột: kết nối liên thông và tự động hóa cảng. Thứ nhất, trụ cột kết nối cần có 3 công nghệ gồm hệ thống thông tin thông minh, trung tâm dữ liệu và an ninh mạng. Và thứ hai, trụ cột tự động hóa cảng yêu cầu cảng phải sử dụng các thiết bị và vận hành tự động hóa.

Một cảng thông minh dựa vào sự kết nối giữa các bên liên quan trong chuỗi hậu cần cảng và tự động hóa thiết bị cũng như hoạt động của bến cảng để cải thiện tính lưu loát, độ tin cậy và tính bảo mật của việc trao đổi thông tin và ra quyết định theo thời gian thực. Theo Yu và Fu (2018), cảng biển thông minh là một cảng tự động hoá hoàn toàn bởi thiết bị không người lái (automated guided vehicle -AGV), tất cả các thiết bị được kết nối thông qua internet vạn vật bao gồm hệ thống cảm biến (quan trắc công trình, cảm biến đo lường khoảng cách, định vị) và các công nghệ truyền thông tin không dây (Zigbee, wifi, RFID, internet, giải pháp 4G và 5G). Các cảm biến khác nhau như cảm biến quán tính, cảm biến siêu âm, cảm biến dòng điện xoáy, radar, lidar, cảm biến hình ảnh, đầu đọc và thẻ RFID được sử dụng để thu thập dữ liệu cần thiết nhằm biến “cảng” thành “cảng thông minh”. Rajabi và cộng sự (2018), cảng thông minh là cổng được gia cố đúng cách bằng công nghệ và thuật ngữ như cảm biến, điện toán đám mây, điện toán sương mù, Internet vạn vật (IoT), robot, tần số vô tuyến nhận dạng (RFID) và quản lý và phân tích dữ liệu lớn.

Một cổng thông minh có khả năng đối phó với những thách thức của các thế hệ cổng trước hiệu quả hơn. Nói chung, nó giúp chính quyền cảng và nhà khai thác cảng thích ứng tốt và nhanh chóng với các điều kiện thay đổi của cảng. Nó cũng có một số lợi thế cho các công ty vận chuyển vì họ có thể giảm chi phí của họ bằng cách giảm thời gian chờ đợi. Và cuối cùng, một cổng thông minh có tính đến môi 26 trường của nó tác động và giảm thiểu chúng bằng cách áp dụng nhận thức về năng lượng cách tiếp cận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Mô Hình Cảng Biển Thông Minh Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến sự phát triển của các cảng biển thông minh tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố công nghệ, quản lý và hạ tầng mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc áp dụng mô hình này. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức mà các cảng biển có thể tối ưu hóa quy trình hoạt động, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Chiến lược đầu tư cầu cảng thiết bị và kho bãi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bốc xếp hàng hóa cho cảng ptsc phú mỹ giai đoạn 2012 2015. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành cảng biển.

Khám phá thêm những tài liệu liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và giải pháp trong lĩnh vực cảng biển thông minh tại Việt Nam.