Nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của ngân hàng TMCP Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2013

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CẤU TRÚC VỐN NHTMCP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm về CTV

1.2. Khái niệm CTV của NHTMCP

1.3. Các lý thuyết về CTV trong doanh nghiệp

1.3.1. Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (1958)

1.3.2. Lý thuyết đánh đổi CTV (The trade – off theory)

1.3.3. Lý thuyết trật tự phân hạng (The pecking-order theory)

1.3.4. Lý thuyết về chi phí đại diện (The agency theory)

1.3.5. Lý thuyết xác định thời điểm thị trường (Market timing theory)

1.4. Sự khác nhau giữa cấu trúc vốn Ngân hàng và doanh nghiệp

1.5. Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả tài chính, lợi ích của việc xây dựng cấu trúc vốn tối ưu đối với các Ngân hàng TMCP

1.5.1. Kiểm soát rủi ro, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng

1.5.2. Tiết kiệm chi phí sử dụng vốn, gia tăng lợi nhuận

1.5.3. Tăng giá trị Ngân hàng, tăng lợi ích cổ đông

1.6. Các nghiên cứu trên thế giới về CTV ngân hàng

1.6.1. Nghiên cứu của Rient Gropp và Florian Heider (2009)

1.6.2. Nghiên cứu của Monica Octavia và Rayna Brown (2008)

1.6.3. Nghiên cứu của Ebru Caglayan (2010)

1.7. Các nhân tố ảnh hưởng đến CTV ngân hàng

1.7.1. Nhân tố Lợi nhuận

1.7.2. Nhân tố Quy mô

1.7.3. Nhân tố Tăng trưởng

1.7.4. Nhân tố Tài sản thế chấp

1.7.5. Nhân tố Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

1.8. Xây dựng biến số và giả thuyết nghiên cứu

1.8.1. Biến đòn bẩy tài chính (Leverage)

1.8.2. Biến lợi nhuận (Profitability)

1.8.3. Biến tài sản thế chấp (Collateral)

1.8.4. Biến quy mô (Size)

1.8.5. Biến tăng trưởng (Grow)

1.8.6. Biến tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

1.9. Nguồn số liệu và phương pháp thu thập số liệu

1.9.1. Nguồn số liệu

1.9.2. Phương pháp thu thập số liệu

1.10. Phương pháp và mô hình nghiên cứu định lượng

1.10.1. Phương pháp nghiên cứu

1.10.2. Mô hình nghiên cứu

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA CÁC NHTMCP VIỆT NAM

2.1. Tổng quan hoạt động của các Ngân hàng Việt Nam

2.1.1. Lịch sử hoàn thành và phát triển ngành Ngân hàng

2.1.2. Hoạt động huy động vốn

2.1.3. Hoạt động tín dụng

2.1.4. Lợi nhuận của các Ngân hàng

2.2. Thực trạng các nhân tố tác động đến CTV NHTMCP Việt Nam

2.2.1. Đòn bẩy tài chính

2.2.2. Tăng trưởng

2.2.3. Tài sản thế chấp

2.2.4. Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội

2.3. Nghiên cứu định lượng các nhân tố tác động đến CTV NHTMCP Việt Nam

2.3.1. Kiểm định đa cộng tuyến các biến độc lập

2.3.2. Phân tích hồi quy các nhân tố nội tại tác động đến cấu trúc vốn NHTMCP Việt Nam

2.3.2.1. Kết quả mô hình hồi quy theo phương pháp OLS
2.3.2.2. Kết quả mô hình hồi quy theo phương pháp OLS với hiệu ứng cố định
2.3.2.3. Kết quả hồi qui theo phương pháp OLS với hiệu ứng ngẫu nhiên

2.3.3. So sánh các mô hình với biến độc lập là biến nội tại

2.3.3.1. So sánh mô hình sử dụng OLS với hiệu ứng cố định và mô hình sử dụng OLS thông thường
2.3.3.2. So sánh mô hình sử dụng OLS với hiệu ứng cố định và mô hình sử dụng OLS hiệu ứng ngẫu nhiên

2.3.4. Phân tích hồi quy các nhân tố tác động đến CTV NHTMCP Việt Nam có tác động của yếu tố vĩ mô

2.3.4.1. Kết quả hồi quy theo phương pháp OLS
2.3.4.2. Kết quả hồi qui theo phương pháp OLS với hiệu ứng cố định yếu tố Ngân hàng
2.3.4.3. Kết quả hồi qui theo phương pháp OLS với hiệu ứng ngẫu nhiên

2.3.5. So sánh các mô hình có thêm biến độc lập là yếu tố vĩ mô

2.3.5.1. So sánh mô hình sử dụng OLS với hiệu ứng cố định và mô hình sử dụng OLS thông thường
2.3.5.2. So sánh mô hình sử dụng OLS với hiệu ứng cố định và mô hình sử dụng OLS hiệu ứng ngẫu nhiên

2.4. Các kết quả và kết luận nghiên cứu

2.4.1. Biến Lợi Nhuận (PROF)

2.4.2. Biến Tài sản thế chấp (COLL)

2.4.3. Biến Quy mô (SIZE)

2.4.4. Biến Tăng trưởng (GROW)

2.4.5. Biến Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP XÂY DỰNG CẤU TRÚC VỐN CHO CÁC NHTMCP VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010-2015

3.1.1. Những nhân tố chi phối xu hướng phát triển của các Ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010-2015

3.1.2. Định hướng chung của toàn ngành Ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010-2015

3.1.3. Định hướng phát triển của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010-2015

3.2. Các giải pháp xây dựng CTV cho các NHTMCP Việt Nam

3.3. Những hạn chế và phương hướng nghiên cứu tiếp theo

3.4. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngân hàng TMCP Việt Nam

Cấu trúc vốn ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) Việt Nam là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam. Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng mà còn tác động đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các nhà quản lý ngân hàng đưa ra quyết định hợp lý trong việc xây dựng cấu trúc vốn tối ưu.

1.1. Khái niệm cấu trúc vốn ngân hàng TMCP

Cấu trúc vốn ngân hàng TMCP được định nghĩa là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho các quyết định đầu tư. Việc xác định cấu trúc vốn hợp lý là rất quan trọng để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu cấu trúc vốn

Nghiên cứu cấu trúc vốn giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của mình. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả tài chính mà còn đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng trong bối cảnh thị trường biến động.

II. Các thách thức trong việc xác định cấu trúc vốn ngân hàng TMCP

Việc xác định cấu trúc vốn ngân hàng TMCP gặp nhiều thách thức. Các yếu tố như quy định của Ngân hàng Nhà nước, tình hình kinh tế vĩ mô và sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng đều có thể ảnh hưởng đến quyết định về cấu trúc vốn. Những thách thức này cần được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.1. Quy định của Ngân hàng Nhà nước

Các quy định về vốn pháp định và hệ số an toàn vốn là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của ngân hàng. Ngân hàng cần tuân thủ các quy định này để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.

2.2. Tình hình kinh tế vĩ mô

Tình hình kinh tế vĩ mô, bao gồm tăng trưởng GDP và lạm phát, có thể tác động đến khả năng huy động vốn và chi phí vốn của ngân hàng. Sự biến động của các yếu tố này cần được theo dõi chặt chẽ.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngân hàng TMCP

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để phân tích các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn ngân hàng TMCP. Các biến độc lập như lợi nhuận, quy mô và tài sản thế chấp sẽ được xem xét để đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến cấu trúc vốn.

3.1. Mô hình hồi quy tuyến tính

Mô hình hồi quy tuyến tính sẽ được áp dụng để phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và cấu trúc vốn. Phương pháp này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến cấu trúc vốn ngân hàng.

3.2. Phân tích dữ liệu từ báo cáo tài chính

Dữ liệu từ báo cáo tài chính của các ngân hàng TMCP sẽ được sử dụng để thực hiện phân tích. Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu về cấu trúc vốn ngân hàng TMCP Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như lợi nhuận, quy mô và tài sản thế chấp có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vốn của ngân hàng TMCP. Những phát hiện này sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý trong việc xây dựng cấu trúc vốn tối ưu.

4.1. Ảnh hưởng của lợi nhuận đến cấu trúc vốn

Lợi nhuận là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của ngân hàng. Ngân hàng có lợi nhuận cao thường có khả năng thu hút vốn chủ sở hữu tốt hơn.

4.2. Tác động của quy mô ngân hàng

Quy mô ngân hàng cũng có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc vốn. Ngân hàng lớn thường có khả năng huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau, từ đó tạo ra cấu trúc vốn đa dạng hơn.

V. Giải pháp xây dựng cấu trúc vốn tối ưu cho ngân hàng TMCP

Để xây dựng cấu trúc vốn tối ưu, ngân hàng TMCP cần áp dụng các giải pháp như cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, tăng cường quản lý rủi ro và tối ưu hóa chi phí vốn. Những giải pháp này sẽ giúp ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

5.1. Cải thiện hiệu quả sử dụng vốn

Ngân hàng cần tối ưu hóa quy trình sử dụng vốn để nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh.

5.2. Tăng cường quản lý rủi ro

Quản lý rủi ro là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng cấu trúc vốn. Ngân hàng cần có các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của cấu trúc vốn ngân hàng TMCP

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng cấu trúc vốn ngân hàng TMCP Việt Nam chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các ngân hàng xây dựng cấu trúc vốn tối ưu hơn trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo cần tiếp tục khai thác sâu hơn về các yếu tố này để có cái nhìn toàn diện hơn.

6.1. Tương lai của cấu trúc vốn ngân hàng

Cấu trúc vốn ngân hàng sẽ tiếp tục phát triển và thay đổi theo sự biến động của thị trường. Ngân hàng cần linh hoạt trong việc điều chỉnh cấu trúc vốn để đáp ứng nhu cầu thị trường.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phân tích sâu hơn về các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngân hàng, từ đó đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các ngân hàng tmcp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CẤU TRÚC VỐN NHTMCP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm CTV 1. Khái niệm CTV CTV (Capital structure) được định nghĩa là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu (VCSH) để tài trợ cho các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Nghiên cứu về CTV là đi vào nghiên cứu về cách thức lựa chọn tỷ lệ phù hợp giữa nợ và VCSH nhằm tối đa hóa lợi ích của doanh nghiệp.

Việc chúng ta cân nhắc lựa chọn giữa nợ và VCSH là do có sự khác biệt nhau về bản chất. Nợ là nguồn vốn được huy động từ vay mượn, có thời hạn, có trách nhiệm hoàn trả, và phải trả một khoản lãi theo thỏa thuận. Khác với nợ, VCSH được hình thành từ sự đóng góp của chủ sở hữu hoặc được tích lũy từ quá trình kinh doanh. Phần lớn VCSH có đặc điểm là không hoàn trả và có tính ổn định cao.

Từ sự khác biệt về đặt điểm của vốn, nên cũng có sự khác biệt về chi phí sử dụng, trách nhiệm hoàn trả và thời gian sử dụng. Do vậy, đi xác định CTV cho doanh nghiệp chính là xác định đòn bẩy tài chính phù hợp cho doanh nghiệp. Khái niệm về CTV của NHTMCP Như vậy CTV (Capital structure) của NHTMCP được định nghĩa là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu (VCSH) để tài trợ cho các quyết định đầu tư của NHTMCP NHTMCP là NHTM hoạt động theo mô hình cổ phần, đóng vai trò là định chế tài chính trung gian, được tổ chức kinh doanh tiền tệ mà nghiệp vụ thường xuyên và chủ yếu là nhận tiền gửi của các khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, chiết khấu và làm phương tiện thanh toán NHTMCP ra đời là để kinh doanh, hoạt động vì mục đích lợi nhuận. Đồng thời, NHTMCP cũng có cơ cấu tổ chức bộ máy như một doanh nghiệp và bình đẳng trong quan hệ kinh tế, tự chủ về tài chính và có nghĩa vụ đóng thuế cho nhà nước như các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 loại hình doanh nghiệp khác.

Vì vậy, NHTMCP cũng tồn tại một CTV cho riêng mình như các doanh nghiệp khác (Trần Huy Hoàng, 2007). Nhưng NHTM là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt, được thể hiện qua các nội dung sau:  Lĩnh vực kinh doanh của Ngân hàng là tiền tệ, tín dụng và dịch vụ Ngân hàng. Đây là lĩnh vực đặc biệt vì tiền tệ liên quan đến mọi mặt của đời sống kinh tế xã hội. Đồng thời, đây là một loại hình kinh doanh “nhạy cảm” đòi hỏi sự thận trọng trong điều hành hoạt động để tránh thiệt hại cho nền kinh tế xã hội.

Hơn nữa, sản phẩm kinh doanh của Ngân hàng là tiền và đây là công cụ do Nhà nước phát hành nhằm sử dụng trong quản lý vĩ mô nền kinh tế, nên được Nhà nước kiểm soát rất chặt chẽ.  Nguồn vốn chủ yếu của Ngân hàng sử dụng trong kinh doanh là nguồn vốn huy động từ bên ngoài. VCSH của Ngân hàng chiếm tỷ trọng rất thấp, chủ yếu được dùng để đầu tư các tài sản cố định.  Trong tổng tài sản của Ngân hàng, tài sản hữu hình chiếm tỷ lệ thấp mà chủ yếu là tài sản vô hình.

Nó tồn tại dưới hình thức các tài sản tài chính, chẳng hạn như các loại kỳ phiếu, trái phiếu, thương phiếu, cổ phiếu, hợp đồng tín dụng, khế ước nhận nợ và các loại giấy tờ  Hoạt động NHTMCP chịu sự chi phối rất lớn bởi chính sách tiền tệ và các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các lý thuyết về CTV trong doanh nghiệp Lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại bắt đầu với bài viết của Modigliani và Miller vào năm 1958 (gọi tắt là học thuyết MM). Theo học thuyết của MM, sự lựa chọn giữa VCSH và nợ không liên quan đến giá trị công ty. Nói một cách khác, học thuyết này chỉ ra một hướng là các giả thuyết và cấu trúc vốn nên tốt hơn bằng cách nào, cho thấy dưới điều kiện nào thì cấu trúc vốn không liên quan đến giá trị công ty.

Lý thuyết cầu trúc vốn hiện đại được phát triển tiếp tục vào những năm sau đó, bao gồm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 thuyết đánh đổi cấu trúc vốn, thuyết trật tự phân hạng, thuyết chi phí đại diện, thuyết xác định thời điểm thị trường, thuyết tín hiệu… 1.1 Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (MM) Để chứng minh cho một lý thuyết khả thi, MM đã đưa ra một số giả định đơn giản hóa rất phổ biến trong lý thuyết tài chính : họ giả định là thị trường vốn hoàn hảo, vì vậy sẽ không có các chi phí giao dịch và tỷ lệ vay giống như tỷ lệ cho vay và bằng với tỷ lệ vay miễn phí ; việc đánh thuế được bỏ qua và nguy cơ được tính hoàn toàn bằng tính không ổn định của các luồng tiền. Nếu thị trường vốn hoàn hảo MM tranh luận rằng thế thì các công ty có cơ hội kinh doanh giống nhau và tiền lãi mong đợi hàng năm giống nhau phải có tổng giá trị giống nhau bất chấp cấu trúc vốn bởi vì giá trị của một công ty phải phụ thuộc vào giá trị hiện tại của các hoạt động của nó, không phải dựa trên cách thức cấp vốn. Từ đây, có thể rút ra rằng tất cả những doanh nghiệp như vậy có tiền lời mong đợi giống nhau và giá trị giống nhau cũng phải có chi phí sử dụng vốn bình quân giống nhau ở mọi mức độ tỷ lệ giữa vốn nợ và VCSH Mặc dù những giả định về thị trường hoàn hảo là không có thực, tuy nhiên có 2 giả thuyết cần nhấn mạnh và chúng có tác động đáng kể đến kết quả 1. Giả định là không có việc đánh thuế: Đây là vấn đề quan trọng và một trong những thuận lợi then chốt của nợ là việc giảm nhẹ thuế cho những chi tiêu tiền lãi 2.

Nguy cơ trong lý thuyết của MM được tính toán hoàn toàn bởi tính tương đối của luồng tiền. Họ bỏ qua khả năng các luồng tiền có thể đứng vì vỡ nợ. Đây là một vấn đề đáng kể khác với lý thuyết này nếu nợ cao Đưa ra các giả định này có nghĩa chỉ có một thuận lợi của việc vay tiền (nợ rẻ hơn và ít rủi ro hơn cho nhà đầu tư) và một bất lợi (Chi phí VCSH tăng cùng với nợ vì tỷ lệ vốn vay so với tổng vốn) MM chỉ ra là những tác động này cân bằng một cách chính xác. Việc sử dụng nợ mang đến cho chủ sở hữu một tỷ suất lợi tức cao hơn, nhưng lợi tức cao hơn này LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 chính xác là những gì họ bù đắp cho nguy cơ tăng lên từ tỷ lệ vốn vay so với tổng vốn.

Với các giả thuyết trên dẫn đến các phương trình cho lý thuyết của MM Vg=Vu : Tổng giá trị của công ty sử dụng nợ bằng tổng giá trị của công ty không sử dụng nợ. Năm 1963, MM đưa ra một nghiên cứu tiếp theo với việc loại bỏ giả thuyết về thuế thu nhập công ty. Theo MM, với thuế thu nhập công ty, việc sử dụng nợ sẽ làm tăng giá trị công ty. Vì chi phí lãi vay là chi phí hợp lý được khấu trừ khi tính thuế thu nhập công ty, do đó mà một phần thu nhập của công ty có sử dụng nợ được chuyển cho các nhà đầu tư theo phương trình : Vg=Vu+T.D : Giá trị công ty sử dụng nợ bằng giá trị của công ty không sử dụng nợ cộng với khoản lợi từ việc sử dụng nợ (D là tổng số nợ sử dụng, T là thuế thu nhập công ty) 1.2 Thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off theory) Lý thuyết này cho rằng, các giám đốc tài chính cần cân nhắc sự đánh đổi giữa lợi ích từ tấm chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính để lựa chọn một tỷ lệ nợ hợp lý cho doanh nghiệp.

Khi lựa chọn được một tỷ lệ nợ hợp lý, doanh nghiệp sẽ có được CTV tối ưu. Trên cơ sở nghiên cứu của lý thuyết này, có rất nhiều nghiên cứu khác đi tìm hiểu nhằm xác định mức độ nợ như thế nào là hợp lý để đạt đến CTV tối ưu. Tuy nhiên, mục tiêu của những nghiên cứu này không thể đạt được và không có một công thức nhất định nào để xác định một CTV tối ưu cho doanh nghiệp vì chi phí kiệt quệ tài chính rất khó nhận diện và đo lường. Trên cơ sở đó, lý thuyết này đưa ra những đề xuất sau:  Khi một doanh nghiệp có khả năng sinh lợi cao và thu nhập chịu thuế cao nên gia tăng tỷ lệ nợ.

Tuy nhiên, mức độ như thế nào thì cần cân nhắc giữa lợi ích đạt được (tấm chắn thuế) và chi phí tiềm ẩn (chi phí kiệt quệ tài chính). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9  Nếu một công ty đã có một tỷ lệ nợ cao rồi nhưng trong vòng một năm sắp đến không thể trả bằng nguồn nội bộ được (chi phí kiệt quệ tài chính đang ở mức cao) nên phát hành cổ phần, hạn chế chi trả cổ tức, hay bán bớt tài sản để huy động tiền mặt nhằm cơ cấu lại CTV của mình.  Mỗi doanh nghiệp có một tỷ lệ nợ mục tiêu riêng. Cụ thể: những công ty có tài sản hữu hình nhiều và nhiều khoản thu nhập chịu thuế thì nên có tỷ lệ nợ mục tiêu cao để tận dụng được lợi ích từ tấm chắn thuế.

Ngược lại, các doanh nghiệp ít sinh lợi và có nhiều tài sản vô hình nên dựa chủ yếu vào vốn cổ phần. Nhược điểm của lý thuyết này là không giải thích được tại sao có sự khác nhau về tỷ lệ nợ mục tiêu giữa các công ty trong cùng ngành và tỷ lệ nợ thấp ở những công ty sinh lợi cao.3 Lý thuyết trật tự phân hạng (The pecking-order theory) Lý thuyết trật tự phân hạng bắt đầu với nghiên cứu Myers và Majluf (1984). Lý thuyết trật tự phân hạng cho thấy việc lựa chọn CTV được quyết định bởi sự bất cân xứng thông tin giữa những người trong nội bộ doanh nghiệp và các nhà đầu tư bên ngoài. Vì thế, các thông tin bất cân xứng càng nghiêm trọng thì rủi ro mà nhà đầu tư bên ngoài phải gánh chịu ngày càng tăng, do đó đòi hỏi của nhà đầu tư trên giá trị chứng khoán ngày càng tăng.

Vì vậy, doanh nghiệp sẽ ưu tiên các nguồn vốn nội bộ trước khi tìm kiếm các nguồn vốn từ bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ