Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại một số trường đại học công lập Hà Nội

Nghiên cứu toàn diện các nhân tố ảnh hưởng quản trị tri thức tại các đại học công lập Hà Nội. Tìm hiểu giải pháp quản lý kiến thức hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

222
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị tri thức trong các trường đại học

Quản trị tri thức (QTTT) là quá trình tổ chức hệ thống nhằm tạo ra, thu thập, lưu trữ, chia sẻ và ứng dụng tri thức trong tổ chức. Trong bối cảnh giáo dục đại học, QTTT đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Các trường đại học công lập tại Hà Nội là những đơn vị có truyền thống đào tạo lâu đời, sở hữu nguồn tri thức phong phú từ đội ngũ giảng viên và cán bộ nghiên cứu. Tuy nhiên, việc quản trị nguồn tri thức này chưa thực sự hiệu quả. Theo Nonaka và Takeuchi (1995), tri thức được chia thành tri thức rõ ràng và tri thức ẩn. Quá trình chuyển đổi giữa hai dạng tri thức này tạo ra giá trị lớn cho tổ chức. Shankar và cộng sự (2003) phát triển mô hình từ dữ liệu tới tri thức và ra quyết định, cho thấy tầm quan trọng của việc hệ thống hóa thông tin. Trong các trường đại học, QTTT liên quan trực tiếp đến quá trình sáng tạo, truyền bá và ứng dụng tri thức vào giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp xây dựng chiến lược QTTT phù hợp với đặc thù từng cơ sở giáo dục.

1.1. Khái niệm và bản chất của quản trị tri thức

Quản trị tri thức được định nghĩa là quá trình hệ thống nhằm tạo ra, thu thập, tổ chức, lưu trữ, chia sẻ và ứng dụng tri thức trong tổ chức để đạt được mục tiêu chiến lược. Nonaka và Takeuchi (1995) nhấn mạnh tri thức là quá trình năng động của con người trong việc minh chứng các niềm tin cá nhân với sự thật. Trong môi trường đại học, QTTT bao gồm việc quản lý tri thức rõ ràng như tài liệu, giáo trình, công trình nghiên cứu và tri thức ẩn như kinh nghiệm, kỹ năng chuyên môn của giảng viên. Bản chất của QTTT hướng đến việc biến tri thức cá nhân thành tri thức tổ chức, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Vai trò của quản trị tri thức trong giáo dục đại học

Trong giáo dục đại học, QTTT có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển bền vững của nhà trường. Thứ nhất, QTTT giúp nâng cao chất lượng đào tạo thông qua việc hệ thống hóa và chia sẻ tri thức giữa các giảng viên. Thứ hai, QTTT thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học bằng cách tạo môi trường thuận lợi cho việc sáng tạo và truyền bá tri thức mới. Thứ ba, QTTT hỗ trợ quá trình ra quyết định của ban lãnh đạo nhà trường dựa trên cơ sở dữ liệu và thông tin được phân tích có hệ thống. Các trường đại học công lập tại Hà Nội như Đại học Thương mại, Đại học Bách khoa, Đại học Kinh tế Quốc dân đều nhận thức được tầm quan trọng này.

II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại đại học

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hà (2021) đã xác định nhiều nhóm nhân tố ảnh hưởng đến QTTT tại các trường đại học công lập ở Hà Nội. Nhóm nhân tố cá nhân bao gồm sự tự tin vào năng lực bản thân, sự sẵn sàng trải nghiệm, tính cách hướng ngoại và sự tận tâm với công việc. Theo Rahman và cộng sự (2018), sự tự tin vào năng lực bản thân ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chia sẻ tri thức ẩn của giảng viên. Nhóm nhân tố tổ chức bao gồm văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức, hệ thống khen thưởng và sự hỗ trợ của lãnh đạo. Safdar và cộng sự (2020) khẳng định các nghiên cứu về chủ đề này đang được quan tâm rộng rãi ở các quốc gia đang phát triển. Nhóm nhân tố công nghệ bao gồm hạ tầng công nghệ thông tin, hệ thống quản lý tri thức và mức độ ứng dụng chuyển đổi số. Lotfi và cộng sự (2016) chỉ ra sự sẵn sàng trải nghiệm những điều mới mẻ tác động đến hành vi tiếp nhận và chia sẻ tri thức của giảng viên tại Malaysia. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa các nhóm nhân tố này quyết định hiệu quả QTTT trong các trường đại học.

2.1. Nhân tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi quản trị tri thức

Các nhân tố cá nhân đóng vai trò quan trọng trong quá trình QTTT tại các trường đại học. Sự tự tin vào năng lực bản thân được Sarwat và Abbas (2020) xác định là yếu tố thúc đẩy năng lực sáng tạo tri thức của mỗi cá nhân. Sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi cũng là nhân tố quan trọng thúc đẩy quá trình sáng tạo tri thức (Park và cộng sự, 2014). Tính cách hướng ngoại và sự tận tâm với công việc ảnh hưởng đến hành vi tiếp nhận, chia sẻ tri thức của giảng viên (Lotfi và cộng sự, 2016). Tan và Noor (2013) nhấn mạnh các nhân tố cá nhân có tác động đáng kể đến quá trình chia sẻ tri thức, từ đó thúc đẩy hợp tác nghiên cứu trong môi trường đại học.

2.2. Nhân tố tổ chức và công nghệ trong quản trị tri thức

Nhân tố tổ chức bao gồm văn hóa chia sẻ, cơ cấu tổ chức phẳng, hệ thống khen thưởng và sự cam kết của lãnh đạo đối với QTTT. Văn hóa tổ chức khuyến khích sự cởi mở, hợp tác tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi tri thức giữa các giảng viên. Về mặt công nghệ, hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại và hệ thống quản lý tri thức hiệu quả giúp lưu trữ, truy xuất và chia sẻ tri thức dễ dàng hơn. Các trường đại học cần đầu tư vào nền tảng số để xây dựng kho tri thức dùng chung, hỗ trợ giảng viên trong việc tiếp cận và đóng góp tri thức mới một cách có hệ thống và bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu và đề xuất giải pháp quản trị tri thức

Phương pháp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT tại các trường đại học công lập Hà Nội sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia giáo dục và nhà khoa học từ các trường đại học như Bách khoa Hà Nội, Thương mại, Kinh tế Quốc dân và Ngoại thương. Giai đoạn định lượng sử dụng phiếu khảo sát với thang đo Likert năm điểm để thu thập dữ liệu từ đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý. Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp hồi quy đa biến và phân tích nhân tố khám phá. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất tập trung vào ba nhóm chính: nâng cao nhận thức và năng lực cá nhân, xây dựng môi trường tổ chức hỗ trợ QTTT và đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin. Giải pháp về con người bao gồm đào tạo kỹ năng chia sẻ tri thức, xây dựng cơ chế khuyến khích sáng tạo. Giải pháp tổ chức bao gồm thiết kế cơ cấu tổ chức linh hoạt, xây dựng văn hóa học tập. Giải pháp công nghệ bao gồm triển khai hệ thống quản lý tri thức tích hợp và nền tảng cộng tác trực tuyến.

3.1. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn định tính tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các chuyên gia, nhà quản lý giáo dục tại các trường đại học công lập ở Hà Nội nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT. Giai đoạn định lượng xây dựng bộ câu hỏi khảo sát dựa trên thang đo Likert năm điểm, thu thập dữ liệu từ mẫu đại diện gồm giảng viên và cán bộ quản lý. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS, sử dụng phân tích hồi quy đa biến, phân tích nhân tố khám phá và xác nhận để kiểm định mô hình nghiên cứu.

3.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tri thức

Các giải pháp nâng cao hiệu quả QTTT tại các trường đại học công lập được đề xuất trên ba phương diện. Về nhân lực, cần tổ chức các khóa tập huấn về kỹ năng chia sẻ và sáng tạo tri thức, đồng thời xây dựng cơ chế khen thưởng khuyến khích giảng viên tham gia QTTT. Về tổ chức, cần thiết kế cơ cấu tổ chức linh hoạt, xây dựng văn hóa học tập và hợp tác liên khoa liên ngành. Về công nghệ, cần đầu tư hệ thống quản lý tri thức tích hợp, xây dựng kho tài liệu số dùng chung và nền tảng cộng tác trực tuyến để hỗ trợ quá trình tạo lập, lưu trữ và chia sẻ tri thức hiệu quả.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn quản trị tri thức đại học

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT tại các trường đại học công lập trên địa bàn Hà Nội đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Về mặt khoa học, nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Kết quả cho thấy nhóm nhân tố cá nhân, tổ chức và công nghệ đều có tác động đáng kể đến hiệu quả QTTT. Sự tự tin vào năng lực bản thân, văn hóa tổ chức và hạ tầng công nghệ thông tin là ba nhóm nhân tố then chốt. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho ban lãnh đạo các trường đại học trong việc xây dựng chiến lược QTTT phù hợp. Các giải pháp đề xuất tập trung vào phát triển năng lực cá nhân, xây dựng môi trường tổ chức hỗ trợ và ứng dụng công nghệ thông tin. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về QTTT trong lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam. Việc áp dụng hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và vị thế cạnh tranh của các trường đại học công lập Hà Nội trong thời kỳ đổi mới giáo dục.

4.1. Đóng góp khoa học và hàm ý chính sách

Nghiên cứu đóng góp vào khoa học quản trị bằng việc xây dựng mô hình tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT trong bối cảnh đại học Việt Nam. Mô hình này kế thừa lý thuyết từ Nonaka và Takeuchi (1995), được kiểm định thực tiễn tại các trường đại học công lập Hà Nội. Hàm ý chính sách cho thấy nhà nước và Bộ Giáo dục Đào tạo cần ban hành cơ chế khuyến khích các trường đại học xây dựng hệ thống QTTT, đầu tư hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính sách phát triển QTTT cần gắn liền với chiến lược phát triển giáo dục đại học quốc gia.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và hướng nghiên cứu tiếp theo

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn quản lý tại các trường đại học công lập ở Hà Nội. Ban lãnh đạo nhà trường có thể sử dụng mô hình nghiên cứu để đánh giá mức độ QTTT hiện tại và xác định các nhân tố cần cải thiện. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi sang các trường đại học tư thục và các cơ sở giáo dục khác trên cả nước. Nghiên cứu định tính sâu hơn về kinh nghiệm QTTT tại các trường đại học tiên tiến trong khu vực cũng là hướng đi tiềm năng, giúp so sánh và rút ra bài học áp dụng cho bối cảnh Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại một số trường đại học công lập trên địa bàn thành phố hà nội 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Công trình nghiên cứu về quản trị tri thức và quản trị tri thức trong trường đại học Trên thế giới, các nghiên cứu về QTTT chỉ mới phát triển mạnh trong ba thập kỷ gần đây. Mặc dù số lượng nghiên cứu chưa nhiều nhưng QTTT đã thực sự thu hút sự quan tâm của giới khoa học, học thuật và kinh doanh.

QTTT được xem là một phần trong các nghiên cứu về quản trị nhưng lại có mối liên kết chặt chẽ với thông tin và công nghệ truyền thông, được áp dụng trong nhiều lĩnh vực nhằm sáng tạo, quản lý và thúc đẩy tài sản trí tuệ trong tổ chức (Gao & cộng sự, 2018). Dựa trên tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây, tác giả rút ra một số hướng nghiên cứu chính về QTTT và QTTT trong trường ĐH như sau: Thứ nhất, nghiên cứu các khái niệm và cách tiếp cận tri thức và QTTT. Có nhiều cách tiếp cận khác nhau về tri thức vì đây là một khái niệm phức tạp và trừu tượng. Cho đến ngày nay, khái niệm về tri thức vẫn được các nhà nghiên cứu, nhà triết học tranh cãi.

Những nhà nghiên cứu đầu tiên đưa ra khái niệm tri thức là Nonaka & Takeuchi (1995a) và Davenport & Prusak (1998). Tương tự, đối với khái niệm QTTT, có nhiều định nghĩa khác nhau dựa vào quan điểm, lĩnh vực nghiên cứu và cách tiếp cận của mỗi nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, cách tiếp cận theo mạng lưới liên kết ngữ dụng học được sử dụng phổ biến trong thời gian gần đây để tìm hiểu về QTTT. Trong đó, cách tiếp cận bản thể luận được sử dụng chủ yếu để nghiên cứu nội hàm các khái niệm, ngữ nghĩa học của các thuật ngữ và các khái niệm cũng như mối liên hệ giữa chúng (Gao & cộng sự, 2018).

Thứ hai, nghiên cứu về hệ thống QTTT.“Hệ thống QTTT là “một hệ thống siêu truyền thông, giúp nhiều người dùng hợp tác trong việc tạo và chia sẻ thông tin trong phạm vi lớn, chia sẻ các siêu văn bản”. Ngày nay, khi CNTT bùng nổ, hệ thống QTTT được cho là bất kỳ hệ thống CNTT nào thúc đẩy quá trình chia sẻ và tích hợp tri thức”(Alavi & Leidner, 1999) và mối quan hệ xã hội (sức mạnh gắn kết, các chuẩn mực xã hội được chia sẻ, và niềm tin) đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng hệ thống QTTT tại DN. Trong môi trường GDĐH, hệ thống QTTT hỗ trợ trường ĐH nâng cao chất lượng lượng sinh viên tốt nghiệp và kết quả công việc của viên chức luan van, khoa luan 19 of 66. tai lieu, document20 of 66.

Theo kết quả khảo sát GV tại trường ĐH Kashmir ở Ấn Độ về nhận thức và áp dụng hệ thống QTTT, 60% số người được hỏi có nhận thức rõ về hệ thống QTTT; 86.2% cho rằng hệ thống QTTT là cần thiết đối với nhà nghiên cứu (Husain & Gul, 2019). Trên thực tế, nhiều chuyên gia và nhà nghiên cứu đã đề xuất xây dựng hệ thống QTTT trong trường ĐH. Rah & cộng sự (2010) đề xuất áp dụng một hệ thống QTTT dựa trên nền tảng web tại các thư viện ở trường ĐH. Tương tự, Bast & cộng sự (2014) tiến hành triển khai một hệ thống QTTT tích hợp trong hệ thống quản trị tại trường ĐH quốc tế Lebanese, Ả rập để hỗ trợ quá trình đào tạo, quản lý và hoạt động của nhà trường.

Thứ ba, nghiên cứu về các công cụ QTTT. Trong thời đại hiện nay, nhiều công cụ khác nhau được sử dụng để giúp các quá trình tiếp nhận, chia sẻ và áp dụng tri thức diễn ra nhanh hơn. Các công cụ như thư điện tử, mạng xã hội, mạng nội bộ, công cụ web 2.0, wikis,… được xem là những công cụ phổ biến trong QTTT. Theo Đoàn Văn Tân (2019), trường ĐH có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ cho QTTT, cụ thể“việc sáng tạo nội dung tri thức như: hệ thống quản lý nội dung, công cụ chú thích, phần mềm khai thác dữ liệu và khám phá tri thức.

Các công cụ hỗ trợ cho việc bổ sung và áp dụng tri thức có: học trực tuyến, trực quan dữ liệu, bản đồ tri thức, trí tuệ nhân tạo, hệ thống hỗ trợ quyết định, hệ chuyên gia. Trong khi đó, các công cụ hỗ trợ cho việc chia sẻ và phổ biến tri thức gồm: phần mềm nhóm và công cụ hợp tác, công nghệ mạng, cổng tri thức, lọc thông tin, v.” Thứ tư, nghiên cứu về thực trạng QTTT trong tổ chức và trường ĐH. Arntzen & cộng sự (2009) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng triển khai QTTT tại Trường ĐH Bangkok, Thái Lan. Kết quả nghiên cứu cho thấy trong suốt giai đoạn khởi đầu, Trường ĐH Bangkok tập trung vào phát triển và lắp đặt hệ thống công nghệ để thúc đẩy quá trình chia sẻ tri thức giữa các thành viên trong tổ chức và giữa các phân hiệu của trường.

Ở giai đoạn thứ hai, mỗi đơn vị trong trường sẽ triển khai QTTT tại đơn vị của mình dựa vào đặc điểm văn hóa, nhu cầu riêng nhằm khích lệ mọi người chia sẻ tri thức và lưu trữ tri thức hiệu quả. Tuy nhiên, quá trình triển khai QTTT tại Trường ĐH Bangkok gặp phải một số khó khăn như: khối lượng công việc nhiều đã hạn chế viên chức tham gia ứng dụng công nghệ số; thiếu lộ trình QTTT; chưa có cơ chế khen thưởng khuyến khích viên chức tham gia vào các quá trình QTTT, v. Chủ đề này cũng được đề cập tới trong nghiên cứu của Dei & Van Der Walt (2020); Fombad & Sirorei (2019); Stroińska & Trippner-Hrabi (2018); v. luan van, khoa luan 20 of 66.

tai lieu, document21 of 66. 9 Thứ năm, xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về QTTT. Việc xây dựng và kiểm định các mô hình lý thuyết là điều kiện cần thiết giúp các tổ chức xác định được các nhân tố thúc đẩy QTTT cũng như đánh giá mức độ tác động của QTTT tới sự đổi mới, sáng tạo, năng lực cạnh tranh hay KQHĐ của tổ chức để từ đó đưa ra các giải pháp nhằm triển khai QTTT thành công. Tuy nhiên, việc xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về QTTT trong trường ĐH chưa được thực hiện nhiều (Quarchioni & cộng sự, 2020).

Thông qua tổng hợp và phân tích 121 bài báo nghiên cứu về QTTT trong lĩnh vực GDĐH xuất bản từ năm 1990 đến năm 2018 (được trích xuất từ dữ liệu SCOPUS), nhóm tác giả khẳng định phần lớn các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận trường ĐH như là một tổ chức và tiến hành nghiên cứu tình huống (49%). Cũng theo nhóm nghiên cứu, gần đây có 27% tổng số bài báo xây dựng được mô hình lý thuyết rõ ràng và tiến hành kiểm định. Như vậy, nghiên cứu về QTTT trong trường ĐH theo hướng tiếp cận xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết trong thực tế đang được quan tâm và cần được tăng cường trong thời gian tới. Công trình nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức Trong các nghiên cứu về xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết, phần lớn các nghiên cứu về QTTT gần đây tập trung vào xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT (Fteimi & Lehner, 2016).

Bên cạnh đó, tác động của QTTT đối với năng lực canh tranh, sự đổi mới, sáng tạo hay KQHĐ của tổ chức cũng là một trong những hướng nghiên cứu chính để có thể nhìn nhận tổng thể hơn mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thúc đẩy QTTT (Kör, 2017). Tuy nhiên, do cách tiếp cận của mỗi công trình nghiên cứu khác nhau, có nghiên cứu tìm hiểu về các nhân tố ảnh hưởng đến từng quá trình QTTT nhưng lại có công trình nghiên cứu tìm hiểu tác động của các nhân tố đến toàn bộ quá trình của QTTT hay sự sẵn sàng triển khai QTTT trong tổ chức. Do đó, các nhân tổ ảnh hưởng đến QTTT nói chung chưa thống nhất về cả số lượng và nội dung.1 tổng hợp một số nghiên cứu ở Việt Nam và ở nước ngoài về các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT từ năm 2000 đến năm 2020 trong các loại hình tổ chức, bao gồm trường ĐH. Qua tổng quan, tác giả nhận thấy phần lớn các nghiên cứu trước đây phân chia các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT thành 4 nhóm nhân tố như sau: nhóm nhân tố thuộc về tổ chức; nhóm nhân tố thuộc về cá nhân; nhóm nhân tố thuộc về công nghệ và nhóm nhân tố thuộc về môi trường bên ngoài tổ chức.

luan van, khoa luan 21 of 66. tai lieu, document22 of 66.1: Tổng hợp một số nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT Các nhân tố ảnh hưởng Đối tượng Cỡ mẫu/ Phương pháp STT Tác giả Nhân tố Nhân tố Nhân tố Nhân tố QTTT nghiên cứu nhóm nghiên cứu thuộc về thuộc về thuộc về bên ngoài tổ chức cá nhân CN tổ chức Tiếp nhận, sáng tạo, Các cơ sở GDĐH 1. Rowley (2000) v phổ biến, lưu trữ, ứng Định tính Anh Quốc dụng, chuyển giao tri thức Định tính (xây Stankosky & 2. v v Các công ty ở Mỹ dựng mô hình Baldanza (2001) lý thuyết) 203 phiếu trả lời từ nhà Các tổ chức ở Định lượng Lee & Choi quản trị cấp trung phụ trách 3.

v v Sáng tạo tri thức Hàn Quốc (hồi quy (2003) dự án QTTT của các tổ đa biến) chức (lẫy mẫu thuận tiện) Yu & cộng sự DN 4. v v v Hiệu quả hoạt động QTTT 66 DN Định lượng (2004) Hàn Quốc Định lượng (sử Wong & Học giả, nhà tư vấn và hoạt dụng phiếu điều 5. v v DN nhỏ và vừa Aspinwall (2005) động trong lĩnh vực QTTT tra; so sánh đối chiếu) Sáng tạo, tiếp cận, Định lượng Lee & Lee DN đã áp dụng 215 phiếu trả lời từ 68 công 6. v v đẩy mạnh, áp dụng, chuyển (sử dụng mô (2007) QTTT ty (lấy mẫu thuận tiện) giao và đo lường tri thức hình SEM) Trường ĐH 7.

Talisayon (2008) v v Định tính Mahidol, Thái Lan luan van, khoa luan 22 of 66. tai lieu, document23 of 66. 11 Các nhân tố ảnh hưởng Đối tượng Cỡ mẫu/ Phương pháp STT Tác giả Nhân tố Nhân tố Nhân tố Nhân tố QTTT nghiên cứu nhóm nghiên cứu thuộc về thuộc về thuộc về bên ngoài tổ chức cá nhân CN tổ chức 384 phiếu trả lời từ các Định lượng Zheng & cộng sự Tiếp nhận, chia sẻ, và Các tổ chức ở khu chuyên gia nhân sự (lấy 8. v v v v Các DN Định tính (2012) Đinh lượng Huang & Lai DN bảo hiểm Đài 362 phiếu điều tra tù nhân 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ