Nghiên Cứu Biện Pháp Diệt Muỗi và Vai Trò Truyền Bệnh Tại Quảng Bình

Chuyên khảo Biện pháp diệt muỗi và vai trò truyền bệnh tại quảng bình phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Trường đại học

Trạm Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quảng Bình

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án
150
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. VAI TRÒ TRUYỀN BỆNH CỦA MUỖI CULICIDAE

2.2. ĐẶC TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ LOÀI MUỖI CÓ VAI TRÒ TRUYỀN BỆNH

2.2.1. Tập tính hút máu của muỗi

2.2.2. Tập tính trú ẩn của muỗi

2.2.3. Sự kháng và tránh thuốc diệt của muỗi

2.2.4. Nơi sinh sản của muỗi

2.2.5. Các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến các quần thể muỗi trưởng thành

2.3. CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ MUỖI

2.3.1. Biện pháp hóa học

2.3.2. Biện pháp sinh học

2.3.3. Các biện pháp thu thập và phòng chống muỗi khác

2.3.4. Những công trình nghiên cứu về muỗi và những hóa chất diệt muỗi chủ yếu đã được sử dụng ở Quảng Bình

3. PHẦN III: THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI Ở QUẢNG BÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN CỦA MUỖI

3.1.1. Đặc điểm địa lý tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm khí hậu

3.1.3. Tình hình kinh tế xã hội

3.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Nghiên cứu muỗi

3.3.2. Nghiên cứu điều chế và ứng dụng mồi diệt muỗi

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ MUỖI CULICIDAE Ở QUẢNG BÌNH

4.1.1. Thành phần loài và sự phân bố

4.1.1.1. Những loài muỗi Anopheles thu thập được bằng phương pháp mỗi người ban đêm
4.1.1.2. Những loài muỗi Anopheles bắt được trong nhà vào ban ngày
4.1.1.3. Một số loài muỗi Anopheles thường gặp có vai trò truyền bệnh ở Quảng Bình
4.1.1.4. Sự phân bố và tỷ lệ (%) của muỗi Culex quinquefasciatus và Culex tritaeniorhynchus
4.1.1.5. Mật độ của muỗi Culex quinquefasciatus và Culex tritaeniorhynchus

4.2. NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT MỒI DIỆT MUỖI

4.2.1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU MỒI BẢ DIỆT MUỖI

4.2.2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC ĐIỀU CHẾ MỒI DIỆT MUỖI

4.2.3. XÁC ĐỊNH CÔNG THỨC, QUY TRÌNH SẢN XUẤT MỒI DIỆT MUỖI

4.2.3.1. Xác định thành phần mồi diệt muỗi
4.2.3.2. Xác định loại hóa chất diệt côn trùng trong mồi diệt muỗi
4.2.3.3. Công thức điều chế và quy trình sản xuất mồi diệt muỗi

4.2.4. SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN MỒI DIỆT MUỖI

4.3. ĐỘC TÍNH CỦA MỒI DIỆT MUỖI ĐỐI VỚI MUỖI, NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT

4.3.1. Độc tính của mồi diệt muỗi đối với muỗi

4.3.2. Độc tính của mồi diệt muỗi đối với người và động vật

4.4. HIỆU LỰC CỦA MỒI DIỆT MUỖI TRONG ĐIỀU KIỆN PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ THỰC ĐỊA

4.4.1. Đánh giá hiệu lực của mồi diệt muỗi ở trong phòng thí nghiệm

4.4.1.1. Hiệu lực của mồi diệt muỗi đối với muỗi Anopheles
4.4.1.2. Hiệu lực của mồi diệt muỗi đối với muỗi Aedes aegypti
4.4.1.3. Hiệu lực của mồi diệt muỗi đối với muỗi Culex quinquefasciatus
4.4.1.4. Đánh giá sự thu hút của mồi diệt muỗi và động vật đối với muỗi

4.4.2. Hiệu lực của mồi diệt muỗi trong phạm vi thực địa

4.5. THỬ NGHIỆM XÁC ĐỊNH THỜI GIAN TÁC DỤNG TỒN LƯU CỦA MỒI DIỆT MUỖI TẠI THỰC ĐỊA

4.6. SO SÁNH MẬT ĐỘ MUỖI ĐỐT NGƯỜI Ở NƠI CÓ DÙNG MỒI VÀ NƠI KHÔNG DÙNG MỒI

4.7. THÀNH PHẦN LOÀI MUỖI BỊ THU HÚT VÀ DIỆT

4.8. TÁC DỤNG DIỆT RUỒI CỦA MỒI DIỆT MUỖI

4.9. KẾT QUẢ KHẢO NGHIỆM ỨNG DỤNG MỒI DIỆT MUỖI

4.9.1. Tình hình sử dụng mồi diệt muỗi trong cộng đồng

4.9.2. Sự đánh giá và chấp nhận của nhân dân về việc sử dụng mồi diệt muỗi

4.9.3. Các chỉ số muỗi và bọ gậy

4.9.3.1. Kết quả điều tra chỉ số côn trùng ở hai điểm thí nghiệm và đối chứng trước khi đặt mồi
4.9.3.2. Chỉ số muỗi trong thời gian thí nghiệm dùng mồi diệt muỗi
4.9.3.3. Chỉ số bọ gậy Aedes aegypti

5. PHẦN V: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Diệt Muỗi và Bệnh Truyền Tại Quảng Bình

Quảng Bình, với đặc điểm địa lý và khí hậu riêng biệt, đối mặt với nhiều thách thức từ các bệnh truyền nhiễm do muỗi gây ra. Các bệnh như sốt rét, sốt xuất huyếtgiun chỉ bạch huyết là những vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan ngại. Do đó, việc nghiên cứu về muỗi tại Quảng Bình, đặc biệt là các biện pháp diệt muỗi Quảng Bình hiệu quả, là vô cùng quan trọng. Các công trình nghiên cứu trước đây đã xác định thành phần loài muỗi, vai trò truyền bệnh và thử nghiệm các biện pháp phòng trừ. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc diệt muỗi ngày càng gia tăng đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp tiếp cận. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển và đánh giá hiệu quả của phương pháp diệt muỗi bằng mồi bả, một giải pháp tiềm năng nhằm giảm thiểu tác động của các bệnh do muỗi truyền.

1.1. Tầm quan trọng của phòng chống muỗi tại Quảng Bình

Phòng chống muỗi không chỉ là vấn đề y tế mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe cộng đồng Quảng Bình. Các bệnh do muỗi truyền như sốt xuất huyết Quảng Bình, sốt rét Quảng Bình gây ảnh hưởng lớn đến đời sống kinh tế - xã hội. Việc chủ động kiểm soát và giảm thiểu số lượng muỗi là biện pháp hiệu quả để bảo vệ người dân khỏi nguy cơ mắc bệnh. Các chương trình y tế dự phòng Quảng Bình cần được tăng cường và triển khai rộng rãi, đặc biệt tại các khu vực có nguy cơ cao.

1.2. Các bệnh do muỗi truyền phổ biến ở Quảng Bình

Tại Quảng Bình, các bệnh do muỗi truyền phổ biến bao gồm sốt xuất huyết, sốt rét, viêm não Nhật Bản Bgiun chỉ bạch huyết. Mỗi bệnh có đặc điểm dịch tễ học riêng, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và điều trị khác nhau. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức của người dân về các dấu hiệu nhận biết bệnh và cách phòng tránh muỗi đốt. Việc phát hiện và điều trị sớm các bệnh này là rất quan trọng để giảm thiểu biến chứng và tử vong.

II. Thách Thức Tình Hình Muỗi Và Vai Trò Truyền Bệnh tại Quảng Bình

Tình hình muỗivai trò truyền bệnh của muỗi tại Quảng Bình đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự đa dạng về thành phần loài, tập tính sinh học phức tạp và khả năng kháng thuốc của muỗi gây khó khăn cho công tác phòng chống. Các loài muỗi như Aedes aegypti (truyền sốt xuất huyết), Anopheles (truyền sốt rét) và Culex (truyền viêm não Nhật Bản B, giun chỉ) có sự phân bố khác nhau, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát phù hợp. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu và các yếu tố kinh tế - xã hội cũng ảnh hưởng đến sự phát triển và lây lan của muỗi và các bệnh truyền nhiễm.

2.1. Các loại muỗi phổ biến và vai trò truyền bệnh chính

Các loài muỗi phổ biến tại Quảng Bình bao gồm Aedes aegypti, Anopheles, và Culex. Aedes aegypti là tác nhân chính gây ra sốt xuất huyết Dengue. Anopheles đóng vai trò quan trọng trong việc truyền sốt rét. Culex lại liên quan đến sự lây lan của viêm não Nhật Bản Bgiun chỉ bạch huyết. Việc xác định chính xác thành phần loài muỗi và vai trò truyền bệnh của chúng là cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả.

2.2. Sự kháng thuốc diệt muỗi và ảnh hưởng đến công tác phòng chống

Tình trạng kháng thuốc diệt muỗi đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng tại Quảng Bình, làm giảm hiệu quả của các biện pháp phòng chống truyền thống. Việc sử dụng không hợp lý và lạm dụng các loại hóa chất diệt muỗi đã tạo điều kiện cho muỗi phát triển khả năng kháng thuốc. Điều này đòi hỏi cần phải có các nghiên cứu về biện pháp diệt muỗi hiệu quả khác, đồng thời tăng cường giám sát và quản lý việc sử dụng hóa chất diệt muỗi.

III. Phương Pháp Diệt Muỗi Bằng Mồi Bả Tiềm Năng tại Quảng Bình

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tiềm năng của phương pháp diệt muỗi bằng mồi bả tại Quảng Bình. Phương pháp này sử dụng một loại mồi hấp dẫn muỗi, kết hợp với một lượng nhỏ hóa chất diệt côn trùng. Khi muỗi ăn phải mồi, chúng sẽ bị tiêu diệt, giúp giảm thiểu số lượng muỗi trong khu vực. Ưu điểm của phương pháp này là giảm thiểu lượng hóa chất sử dụng, ít gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Việc nghiên cứu mồi bả diệt muỗi đòi hỏi xác định thành phần mồi hấp dẫn, loại hóa chất diệt côn trùng phù hợp, và quy trình sản xuất hiệu quả.

3.1. Cơ sở khoa học của việc sử dụng mồi bả diệt muỗi

Việc sử dụng mồi bả diệt muỗi dựa trên nguyên tắc thu hút muỗi đến nguồn thức ăn bằng các chất hấp dẫn (attractants), sau đó tiêu diệt chúng bằng hóa chất diệt côn trùng. Các chất hấp dẫn có thể là đường, protein hoặc các hợp chất khác mà muỗi cần để sinh tồn và sinh sản. Hóa chất diệt côn trùng được sử dụng với liều lượng thấp, đủ để tiêu diệt muỗi nhưng không gây hại cho môi trường và con người. Phương pháp này giúp tập trung vào việc tiêu diệt muỗi mục tiêu, giảm thiểu tác động đến các loài côn trùng khác.

3.2. Nghiên cứu điều chế và sản xuất mồi diệt muỗi tại Quảng Bình

Quá trình nghiên cứu sản xuất mồi diệt muỗi bao gồm việc xác định thành phần mồi hấp dẫn, lựa chọn loại hóa chất diệt côn trùng phù hợp, và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và thực địa được tiến hành để đánh giá hiệu quả của mồi diệt muỗi đối với các loài muỗi khác nhau. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường, đồng thời tìm kiếm các nguồn nguyên liệu địa phương để giảm chi phí sản xuất.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Đánh Giá Hiệu Quả Mồi Bả Diệt Muỗi tại Quảng Bình

Để đánh giá hiệu quả của mồi bả diệt muỗi, các thử nghiệm thực địa được thực hiện tại các khu vực khác nhau ở Quảng Bình. Các chỉ số về mật độ muỗi, chỉ số bọ gậy (lăng quăng) và tỷ lệ mắc bệnh do muỗi truyền được theo dõi trước và sau khi sử dụng mồi bả. So sánh với các khu vực đối chứng không sử dụng mồi bả giúp xác định tác động thực tế của phương pháp này. Bên cạnh đó, khảo sát ý kiến của người dân về việc sử dụng mồi bả cũng cung cấp thông tin quan trọng về tính khả thi và chấp nhận của cộng đồng.

4.1. Kết quả khảo nghiệm ứng dụng mồi diệt muỗi trong cộng đồng

Kết quả khảo nghiệm cho thấy việc sử dụng mồi diệt muỗi giúp giảm đáng kể mật độ muỗi và chỉ số bọ gậy (lăng quăng) tại các khu vực thử nghiệm. Tỷ lệ mắc bệnh sốt xuất huyết và các bệnh do muỗi truyền khác cũng giảm so với các khu vực đối chứng. Tuy nhiên, hiệu quả của mồi diệt muỗi có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường, loài muỗi và mức độ kháng thuốc. Do đó, cần có sự điều chỉnh và tối ưu hóa phương pháp để đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Đánh giá sự chấp nhận và phản hồi của người dân về mồi diệt muỗi

Khảo sát ý kiến của người dân cho thấy đa số đều đánh giá cao hiệu quả và tính an toàn của mồi diệt muỗi. Người dân cảm thấy yên tâm hơn khi sử dụng mồi diệt muỗi vì không gây ra mùi khó chịu và ít gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Tuy nhiên, một số người vẫn còn lo ngại về tác động của hóa chất diệt côn trùng đối với môi trường và vật nuôi. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giải thích rõ về lợi ích và rủi ro của mồi diệt muỗi để nâng cao sự tin tưởng và chấp nhận của cộng đồng.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Và Giải Pháp Diệt Muỗi Hiệu Quả Tại Quảng Bình

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng ban đầu về tiềm năng của phương pháp diệt muỗi bằng mồi bả tại Quảng Bình. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu rộng hơn để đánh giá đầy đủ hiệu quả, tính an toàn và chi phí của phương pháp này. Việc kết hợp mồi bả diệt muỗi với các biện pháp phòng chống khác như phun thuốc, loại bỏ lăng quăng và vệ sinh môi trường sẽ giúp đạt hiệu quả tối ưu. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các cơ quan y tế, chính quyền địa phương và cộng đồng để triển khai các chương trình phòng chống muỗi một cách bền vững.

5.1. Các khuyến nghị và kiến nghị về ứng dụng mồi diệt muỗi

Để ứng dụng mồi diệt muỗi hiệu quả tại Quảng Bình, cần xây dựng quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng mồi đảm bảo tiêu chuẩn. Cần có hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng mồi an toàn và hiệu quả cho người dân. Các chương trình giám sát và đánh giá hiệu quả của mồi diệt muỗi cần được triển khai thường xuyên. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu về các biện pháp phòng chống muỗi khác để có một hệ thống phòng chống toàn diện.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phòng chống muỗi tại Quảng Bình

Các hướng nghiên cứu về muỗi tại Quảng Bình tiếp theo cần tập trung vào việc tìm kiếm các chất hấp dẫn muỗi tự nhiên và an toàn hơn. Nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc của muỗi để phát triển các loại hóa chất diệt côn trùng mới. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến sự phát triển và lây lan của muỗi. Phát triển các công cụ dự báo dịch bệnh do muỗi truyền để chủ động phòng ngừa. Tăng cường hợp tác quốc tế trong việc nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm về phòng chống muỗi.

28/05/2025
Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu mồi bả diệt muỗi và kết quả khảo nghiệm phòng trừ muỗi truyền bệnh ở quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề này thành một nhiệm vụ trọng yếu trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các tác giả ở Ấn Độ đã xác định được 11 loài muỗi thuộc 3 giống: Culex, Anopheles, Mansonia đóng vai trò trung gian truyền bệnh VNNBB, trong đó Culex tritaeniorhynchus là loài quan trọng nhất (Schgal, 1989) (so. Ở Inđônêxia, Thái Lan, Nêpan, Nhật Bản. bệnh VNNBB cũng là một vấn đề được nhiều tác giả nghiên cứu [92,123,124].

Leake và Johnson (1987) (s3 đã phan lập được virus VNNBB từ muỗi Culex tritaeniorhynchus đóng vai trò chính truyền bệnh VNNBB ở các vùng đã nghiên cứu. Ở Việt nam nhiều tác giả đã nghiên cứu về các mặt lâm sàng, dịch té học, virus và côn trùng, đã phân lập được virus VNNBB và nhận định nhóm muỗi Culex tritaeniorhynchus va Culex vishnui có liên quan đến mùa dịch VNNBB (Vũ Sinh Nam, Nguyễn Chác Tiến và cộng su, 1985) [29]. Doan Xuân Muou và cộng sự (1965) lân dau tiên đã phân lập được virus VNNBB ở chim Liếu Diéu và thấy 8 loài chim khác nhau có nhiễm virus VNNBB. Lon là gia súc mắc bệnh VNNBB phổ biến nhất ở Việt nam.

Các déng vật khác như trâu, bò, ngựa, khỉ, chó, ga, vit cũng có chứa virus VNNBB nhưng tỷ lệ thấp hơn so với lợn (Đỗ Quang Hà, 1978). Gan đây bệnh VNNBB có chiều hướng tăng lên ở miền đồng bằng và đô thị, có lúc đã xảy ra dịch. Tùy theo từng địa phương khác nhau mà mùa dịch có khác nhau. Ở Miền Bắc Việt nam bệnh thường xảy ra từ tháng 4 đến tháng 9 (Nguyễn Thị Bạch Ngọc , 1995) 221.

9 Bệnh giun chỉ bạch huyết ia một bệnh ky sinh trùng mang tính chat xa hội rộng. Bệnh do 3 loài giun chỉ Wuchereria bancorofti, Brugia malayi, Brugia timori gây nên. Bệnh giun chỉ bạch huyết thường lưu hành ở các nước nhiệt đới thuộc chau A, Châu Phi, Chau Mỹ và một số đảo ở vùng Thái Bình Dương(1141. Bệnh này khong những chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn để lại những di chứng như viêm bạch mạch, phù voi Ký sinh trùng được truyền từ người bệnh sang người lành qua mudi (Nguyễn Duy Toàn, 1987) (52, 53].

Manson (1978) phát hiện thấy ấu trùng giun chỉ Wuchereria bancorofti phát triển trong cơ thé muỗi và ấu trùng thành thục còn thoát ra khỏi vòi của muỗi Culex fatigans. Trên thế giới có khoảng 3.287 triệu người sống trong vùng có bệnh giun chỉ bạch huyết lưu hành [53]. Ở Việt nam giun chỉ bạch huyết lưu hành ở hầu hết các tỉnh thuộc vùng đồng bang Bắc bộ như Nam Ha, Hải Hưng, Thái Binh, Hà Nội, Hà Tây, Hà Bac, Quảng Ninh và Quảng Binh [57]. Bệnh giun chỉ bạch huyết ở Việt nam thường để lại di chứng phù ở chân nên nhân dân thường gọi là bệnh chân voi Mathis va Leger (1911) đã nghiên cứu bệnh nay, thử máu cho gần 2000 người thuộc 10 tỉnh đồng bằng Bắc Bộ và thấy tỷ lệ nhiễm ấu trùng giun chỉ trong máu ngoại vi là 4,69%.

Sery và Phạm Văn Nông (1960 - 1975) đã phát hiện ở Hải Dương tỷ lệ nhiễm ấu trùng giun chỉ là 15%. Theo Nguyễn Duy Toàn (1985) (s2) thì từ năm 1960 - 1975, tỷ lệ nhiễm ấu trùng giun chỉ chung của Miền Bắc là 6,01%; Ở Quảng Bình tỷ lệ nhiễm ấu trùng giun chỉ là 11,7%. Quảng Bình có khoảng 40.000 người sống trong vùng có bệnh giun chỉ lưu hành và tỷ lệ nhiễm ấu trùng ở 2 xã Hải Ninh va Gia Ninh huyện Quảng Ninh là 2,30% [44]. Ở Miền Nam bệnh giun chỉ bạch huyết không đáng kể (53).

Nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng và điều trị bệnh giun chỉ bạch huyết đã được công bố như Đặng Văn Ngữ và cộng sự (1960, 10 1965), Bạch Quốc Tuyên (1963) (33. Các nghiên cứu về mudi đã xác định được vai trò truyền bệnh giun chỉ ở Việt nam là Culex quinquefasciatus, Mansonia annulifera, Anopheles sinensis (Trần Đức Hinh, Nguyên Bach Ngoc, Vũ Đức Huong, 1987) (10). Cho đến nay ở Việt nam mới chi gặp 2 loài giun chi bạch huyết là W.malayi, trong số đó B.maiayi chiếm tới 95% (Nguyễn Duy Toàn. ĐẶC TÍNH SINH HOC CUA MỘT SỐ LOÀI MUOI CÓ VAI TRO TRUYỀN BỆNH.

Tập tính hút máu của mudi. Pha trưởng thành là giai đoạn sống trên cạn duy nhất trong vòng đời của mudi. Mudi đực không hút máu, chi sử dụng nguồn thức ăn tự nhiên như mật hoa và dịch trái cây, nhựa cây làm chất dinh dưỡng. Muỗi cái hút máu động vật và người, đó cũng là chất dinh dưỡng bắt buộc để nuôi cơ thể và phát triển trứng.

Không hút máu thì muỗi khong thể thực hiện được chu kỳ sinh trưởng bình thường. Một số nghiên cứu (Bruce Chwatt, 1980) (71) đã nêu lên rằng: Muỗi cái của hầu hết các loài it nhất phải hai lần đốt máu thì lô trứng đầu tiên mới phát triển được. Những chu kỳ tiếp theo thi sau mỗi lần hút máu muỗi lại đẻ trứng. Muỗi cái thường đốt động vật máu nóng, lượng máu tiêu thụ được khoảng bằng trọng lượng cơ thể muỗi.

Máu trong dạ dày muỗi được tiêu hóa trong một vài ngày (Bruce Chwatt, 1980). Muỗi có tính lựa chọn vật chủ. Những loài mudi khác nhau thì khác nhau về ái tính vật chủ. Trong điều kiện thuận lợi muỗi có thể lựa chọn vật chủ thích hợp nhất, nhưng trong những điều kiện không thuận lợi muỗi có thể thay đổi vật chủ.

Một số loài thích vật chủ là người nhưng cũng có thể hút máu động vật hoặc ngược lại. Trong thực tế còn cho thấy rằng thậm chí mudi 11 cái có thé hút nước đường trong diều kiện bát buộc dé duy trì su song. Trong số những yếu tố thu hút muỏi cái đến vật chủ thì nhiệt độ, mùi vi, lượng CO; là quan trong (Bruce Chwatt, 1980). Yếu tố này có thể thu hút đặc biệt đối với loài muỏi này nhưng đối với loài muỏi khác thì it hơn.

Các dộng vat khác nhau có sự thu hút muỏi khác nhau. Mỗi loài muỏi có thời gian hoạt động tìm mồi khác nhau. Muoi Anopheles và muoi Culex thường dot máu vào ban đêm, mudi Aedes chủ yếu hút máu vào ban ngày. Khi muỏi đốt.

dịch trong tuyến nước bọt của mudi được truyền qua vật chủ. làm tăng quá trình chảy máu trong mao quản. Vì vậy việc đốt máu vật chủ là nguyên nhân để muỗi đóng vai trò trung gian truyền bệnh cho người và động vật (Bruce Chwatt, 1980). Tập tính trú ẩn của mudi.

Sau khi giao phối. muỗi tìm mồi hút máu rồi tìm nơi trú an để tiêu máu và phát triển trứng. Nơi trú ẩn của muỗi rất đa dang. tùy theo các loài muôi khác nhau mà có những nơi trú ấn khác nhau (69).

Có những loài tìm mồi hút máu trong nhà rồi nghỉ lại ở trong nha. Muỗi có thể đậu vào tường vách, vách ngăn, quần áo treo trong nha, bồ thóc. mặt sau của tủ. tranh anh, chan bát.

Trong thực tế thường bắt gặp mudi đậu ở độ cao dưới 2 mét. Những vùng có phun DDT ở độ cao từ 2 mét trở xuống, đã thấy hiện tượng một số loài mudi Anopheles trú an ở trong nhà tránh thuốc diệt bằng cách đậu ở những nơi cao hơn, nơi không có hóa chất diệt (Nguyễn Đức Mạnh. Cũng có những loài tìm mồi hút máu trong nhà rồi bay ra trú ẩn ngoài tự nhiên. hoặc ngược lại.

Nơi trú Ÿn của muỗi ở ngoài thiên nhiên thường là các bụi cây, hốc cây, rễ cây lớn, hầm hố. Thường muoi trú đậu ở aơi khong có ánh sáng mat trời doi trực tiếp, có độ ẩm đảm bao, có vi khí hậu thích hợp. Vào mùa hè muỏi thường tìm nơi trú đậu thấp. có nhiệt độ thấp, độ ẩm cao.

Dưới tác dung của việc dùng hóa chất diệt muoi da dan đến một sơ loài muoi thay đổi tập tính trú an vốn có của mình để phù hợp với điều kiện môi trường sống như An.minimus ở Miền Bac đã có hiện tượng tránh DDT, thay đổi tập tính trú ấn trong nhà ra tìm nơi trú ẩn ngoài nhà (Nguyễn Đức Mạnh. Sự kháng và tránh thuốc diệt của mudi. Su kháng các loại thuốc diệt côn trùng được coi như là một hiện tượng sinh học của muoi. Hiện tượng sinh học nay được hình thành do việc sử dụng không hợp lý hóa chất diệt mudi (Bruce Chwatt, 1980) (721.

Khi một quần thể côn trùng tiếp xúc với một hợp chất độc thì sẽ có một phân chết. một phân còn sống sót lại. Hiện tượng đó gọi là kháng sinh lý. Bề ngoài của hiện tượng nay là sự thay đổi tập tinh của quan thể côn trùng, bởi thế mà chúng có khả năng tránh tiếp xúc với thuốc diệt.

Hiện tượng này gọi là kháng tap tính hay tránh thuoc (Brice Chwatt. Ca hai loại kháng thuốc đều có thể hạn chế kết quả của các biện pháp phòng chống, dặc biệt là biện pháp phun thuốc diệt còn trùng có tính chất tồn lưu. Nhiéu nghiên cứu (Herath va Davidson, 1980; Bruce Chwatt, 1980) (72, 78] cũng đã cho biết ban chất và cơ chế của su kháng thuốc là vai trò của các yếu tố di truyền, yếu tố tác động và yếu tố sinh học. Sự kháng thuốc tăng lên trong quá trình chon lọc va chi xảy ra ở một số loài mudi mà ngay từ dau đã có một tỷ lệ cá thể mang tính di truyền có khả nàng chống lại độc tố của thuốc diệt.

Những cá thế nhạy thì chết. những cá thể có khả năng chống lại ` `. v a,+ 8 a, re Si JA Sàn ; ron š sos thuốc diệt thì sống sót và phát trien Ning lên rat nhanh. Đến một giai đoan ` is Theo thống kẻ của WHO (1977) thi năm 1944 trên thế giới mới chi có 2 loài Anopheles kháng DDT.

Năm 1976 có 43 loài kháng với một hoặc nhiều loại hóa chất diệt. Một số nước đã thay bằng các loại hóa chất diệt thuộc nhóm Phốt pho hừu cơ (Malathion) và nhóm Carbamat. Tuy nhiên sau đó cũng xảy ra hiện tượng mudi kháng với các loại thuốc diệt này. Tính đến năm 1992 trên thế giới có khoảng 45 loài mudi Culicinae kháng với một số hóa chất diệt (WHO, 1992) [2a].

Ở Việt nam có nhiều công trình nghiên cứu mức độ nhạy cảm với các loại thuốc diệt trong quá trình phòng chống muỗi truyền sốt rét, sốt xuất huyết. viêm não Nhật Ban, giun chi. Có thể nêu điển hình một số cong trình như Vũ Thị Phan, Nguyễn Văn Chí, Nguyễn Xuân Dinh, Nguyễn Thị Phúc và cộng sự (1980) (371, Nguyên Van Chí, Nguyễn Xuân Dinh (1981 - 1985) (1); Thông báo về tình hình kháng thuốc diệt của muoi ở Bình Trị Thiên của Hà Thị Quyên (1987) [42]. Trịnh Dinh Dat và cộng sự (1993) đã nghiên cứu xác định mức độ và đặc điểm di truyền kháng thuốc trừ sâu của muỗi Cx.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Biện Pháp Diệt Muỗi và Vai Trò Truyền Bệnh Tại Quảng Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp hiệu quả trong việc kiểm soát muỗi và vai trò của chúng trong việc truyền bệnh. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp diệt muỗi mà còn phân tích tác động của muỗi đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong bối cảnh dịch bệnh gia tăng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh, từ đó nâng cao nhận thức và hành động trong việc bảo vệ sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ côn trùng học nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền bệnh sốt rét và hiệu lực của nến có transfluthrin xua diệt muỗi ở huyện khánh vĩnh tỉnh, nơi cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả của các biện pháp diệt muỗi. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của muỗi anopheles và ứng dụng lưới zerofly® phòng chống véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên nhiên ea sô đắk lắk 2020 2023 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của muỗi Anopheles trong việc truyền bệnh. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về các biện pháp và tác động của muỗi trong việc phòng chống dịch bệnh.