Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của muỗi anopheles và ứng dụng lưới zerofly® phòng chống véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên nhiên ea sô đắk lắk 2020 2023

Nghiên cứu vai trò muỗi Anopheles trong truyền bệnh sốt rét và hiệu quả lưới Zerofly® tại khu bảo tồn Ea Sô, Đắk Lắk giai đoạn 2020-2023.

Trường đại học

Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng trung ương

Chuyên ngành

Côn trùng học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

183
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới, tại Việt Nam và điểm nghiên cứu

1.2. Thành phần loài, phân bố, vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.5. TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI

1.6. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vai Trò Muỗi Anopheles Truyền Bệnh

Nghiên cứu về muỗi Anopheles và vai trò của chúng trong việc truyền bệnh, đặc biệt là sốt rét, là rất quan trọng. Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô, Đắk Lắk, với điều kiện sinh thái đặc biệt, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của muỗi. Việc hiểu rõ thành phần loài, phân bố và tập tính của Anopheles ở khu vực này là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các loài Anopheles hiện diện, vai trò của chúng trong việc truyền ký sinh trùng sốt rét, và đánh giá các biện pháp kiểm soát vector truyền bệnh. Theo một báo cáo của WHO năm 2022, trên toàn thế giới có khoảng 247 triệu người mắc bệnh và 619.000 người chết do sốt rét. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của lưới ZeroFly® trong việc phòng chống muỗi tại khu vực.

1.1. Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Sốt Rét Địa Phương

Nghiên cứu dịch tễ học về sốt rét tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô là rất cần thiết. Khu vực này có đặc điểm địa lý và sinh thái riêng, ảnh hưởng đến sự phân bố và hoạt động của muỗi Anopheles. Việc xác định các yếu tố nguy cơ, nhóm dân cư dễ mắc bệnh, và đặc điểm dịch tễ học sốt rét sẽ giúp xây dựng các biện pháp phòng chống phù hợp. Việc nghiên cứu thành phần loài Anopheles giúp xác định các vector truyền bệnh chính và phụ. Điều này rất quan trọng để tập trung nguồn lực và biện pháp vào các loài nguy hiểm nhất.

1.2. Mục Tiêu Cụ Thể Nghiên Cứu Về Anopheles Ở Đắk Lắk

Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định thành phần loài, phân bố, một số đặc tính sinh thái và vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô, Đắk Lắk giai đoạn 2020-2021. Thứ hai, đánh giá hiệu quả ứng dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi truyền bệnh sốt rét trong phòng thí nghiệm và tại thực địa. Nghiên cứu sẽ thu thập dữ liệu về mật độ muỗi, tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét, và hiệu quả của lưới ZeroFly® trong việc giảm số lượng muỗi đốt người.

II. Vấn Đề Sốt Rét Thách Thức Tại Khu Bảo Tồn Ea Sô

Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều thành công trong việc phòng chống sốt rét, tình hình vẫn còn phức tạp ở một số khu vực, đặc biệt là các tỉnh miền núi và vùng sâu vùng xa. Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô là một điểm nóng về sốt rét do điều kiện sinh thái thuận lợi cho sự phát triển của muỗi Anopheles và sự di chuyển của người dân vào rừng để khai thác lâm sản. Các biện pháp phòng chống hiện tại, như phun tồn lưu và sử dụng màn tẩm hóa chất, có thể không đủ hiệu quả do kiến trúc nhà ở sơ sài và sự hạn chế về kinh phí. Báo cáo năm 2019 của tỉnh Đắk Lắk ghi nhận 660 ca bệnh sốt rét, cho thấy vấn đề vẫn còn nghiêm trọng.

2.1. Yếu Tố Môi Trường Thuận Lợi Cho Muỗi Anopheles Phát Triển

Môi trường sinh thái tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô rất thuận lợi cho sự phát triển của muỗi Anopheles. Thảm thực vật phong phú, các vũng nước đọng và ao tù cung cấp nơi sinh sản lý tưởng cho muỗi. Khí hậu nhiệt đới ẩm cũng tạo điều kiện cho muỗi hoạt động quanh năm. Sự thay đổi về môi trường do hoạt động của con người, như khai thác gỗ và mở rộng đất nông nghiệp, có thể làm tăng số lượng và sự phân bố của muỗi truyền bệnh. Điều này làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm sốt rét cho người dân địa phương.

2.2. Thói Quen Sinh Hoạt Nguy Cơ Mắc Bệnh Sốt Rét Cao

Thói quen sinh hoạt của người dân địa phương cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc sốt rét. Nhiều người thường xuyên vào rừng để khai thác lâm sản, săn bắn hoặc làm rẫy mà không có các biện pháp bảo vệ cá nhân đầy đủ. Việc ngủ lại trong rừng hoặc gần rừng làm tăng khả năng bị muỗi đốt. Các hoạt động này thường diễn ra vào buổi tối và ban đêm, thời điểm muỗi Anopheles hoạt động mạnh nhất. Việc thiếu kiến thức về phòng chống sốt rét và không sử dụng các biện pháp bảo vệ cá nhân đúng cách cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

III. Xác Định Loài Anopheles Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Địa

Nghiên cứu thành phần loài, phân bố và đặc điểm sinh thái của muỗi Anopheles tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu thực địa và phòng thí nghiệm chuyên biệt. Việc thu thập mẫu muỗi được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm bẫy đèn, bẫy người, và bắt muỗi trên gia súc. Các mẫu muỗi sau đó được định loại dựa trên đặc điểm hình thái và phân tích gen. Dữ liệu về mật độ muỗi, vị trí bắt, và thời gian bắt được ghi lại để phân tích sự phân bố và tập tính của muỗi.

3.1. Sử Dụng Bẫy Đèn Và Bẫy Người Thu Thập Mẫu Muỗi

Việc sử dụng bẫy đèn và bẫy người là các phương pháp phổ biến để thu thập mẫu muỗi Anopheles. Bẫy đèn sử dụng ánh sáng để thu hút muỗi, trong khi bẫy người sử dụng con người làm mồi nhử. Các bẫy này được đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong khu vực nghiên cứu, bao gồm khu dân cư, bìa rừng, và trong rừng sâu. Số lượng muỗi thu được từ mỗi bẫy được ghi lại để so sánh mật độ muỗi ở các vị trí khác nhau. Phương pháp này giúp đánh giá sự phân bố muỗi Anopheles theo sinh cảnh.

3.2. Phân Tích Gen Để Định Loại Chính Xác Các Loài Muỗi

Sau khi thu thập, các mẫu muỗi được định loại dựa trên đặc điểm hình thái. Tuy nhiên, việc định loại chính xác một số loài Anopheles có thể khó khăn do sự tương đồng về hình thái giữa các loài. Do đó, phân tích gen được sử dụng để xác định chính xác các loài muỗi. Kỹ thuật PCR được sử dụng để khuếch đại các đoạn gen đặc trưng cho từng loài muỗi. So sánh trình tự gen của các mẫu muỗi với các trình tự gen đã biết trong cơ sở dữ liệu giúp xác định loài muỗi một cách chính xác.

IV. ZeroFly Giải Pháp Hiệu Quả Phòng Chống Muỗi Anopheles

Lưới ZeroFly® là một giải pháp thay thế cho việc phun tồn lưu trong nhà. Lưới được tẩm hóa chất diệt côn trùng deltamethrin, có tác dụng diệt muỗi và các loại côn trùng khác khi chúng tiếp xúc với lưới. ZeroFly® có ưu điểm là có hiệu lực kéo dài, từ 2-3 năm, và dễ sử dụng. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của lưới ZeroFly® trong việc phòng chống muỗi Anopheles tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô, bằng cách so sánh mật độ muỗi và tỷ lệ muỗi đốt người ở các khu vực sử dụng lưới ZeroFly® và các khu vực không sử dụng lưới.

4.1. Cơ Chế Hoạt Động Và Ưu Điểm Của Lưới ZeroFly

Lưới ZeroFly® hoạt động bằng cách tẩm hóa chất diệt côn trùng deltamethrin vào sợi lưới. Khi muỗi tiếp xúc với lưới, hóa chất sẽ tác động lên hệ thần kinh của muỗi, gây tê liệt và chết. Ưu điểm của lưới ZeroFly® là có hiệu lực kéo dài, giảm thiểu nhu cầu phun hóa chất thường xuyên. Lưới cũng dễ sử dụng và có thể được lắp đặt trong nhà hoặc sử dụng làm màn ngủ. Công nghệ dệt tích hợp sợi polyme có hàm lượng hoạt chất deltamethrin 4,5g/kg giúp hóa chất tồn lưu lâu hơn.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Lưới ZeroFly Trong Phòng Thí Nghiệm

Để đánh giá hiệu quả của lưới ZeroFly® trong phòng thí nghiệm, muỗi được cho tiếp xúc với lưới trong một thời gian nhất định. Tỷ lệ muỗi chết sau khi tiếp xúc với lưới được ghi lại để đánh giá hiệu lực diệt muỗi của lưới. Các thử nghiệm được thực hiện với các loài muỗi Anopheles khác nhau để đánh giá hiệu quả của lưới đối với các loài muỗi khác nhau. Mật độ muỗi và thời gian tiếp xúc được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Lưới ZeroFly Ngoài Thực Địa

Đánh giá hiệu quả lưới ZeroFly® ngoài thực địa bằng cách so sánh mật độ muỗi và tỷ lệ muỗi đốt người tại các khu vực sử dụng lưới và khu vực đối chứng không sử dụng lưới. Các khu vực nghiên cứu được chọn lựa sao cho có điều kiện sinh thái tương đồng. Mật độ muỗi được thu thập bằng bẫy đèn, bắt muỗi vào ban đêm. Tỷ lệ muỗi đốt người được thu thập bằng cách quan sát và đếm số lượng muỗi đốt người trong một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp thống kê sẽ được sử dụng để so sánh kết quả giữa các khu vực.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Vai Trò Truyền Bệnh Của Anopheles

Nghiên cứu sẽ xác định vai trò truyền bệnh của các loài muỗi Anopheles tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô bằng cách xét nghiệm ký sinh trùng sốt rét trong muỗi. Các mẫu muỗi được thu thập và phân tích bằng kỹ thuật PCR để xác định sự hiện diện của ký sinh trùng Plasmodium. Tỷ lệ muỗi nhiễm ký sinh trùng được tính toán để đánh giá khả năng truyền bệnh của từng loài muỗi. Dữ liệu về tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng kết hợp với dữ liệu về mật độ muỗi để ước tính chỉ số lan truyền sốt rét.

5.1. Xét Nghiệm PCR Phát Hiện Ký Sinh Trùng Sốt Rét Trong Muỗi

Kỹ thuật PCR là một phương pháp nhạy và đặc hiệu để phát hiện ký sinh trùng sốt rét trong muỗi. Các mẫu muỗi được nghiền và DNA được chiết xuất. Sau đó, PCR được sử dụng để khuếch đại các đoạn DNA đặc trưng cho các loài ký sinh trùng Plasmodium. Sản phẩm PCR được phân tích để xác định sự hiện diện của ký sinh trùng. Kỹ thuật PCR có thể phát hiện cả các trường hợp nhiễm ký sinh trùng với số lượng thấp, giúp đánh giá chính xác vai trò truyền bệnh của muỗi.

5.2. Xác Định Vật Chủ Của Muỗi Anopheles Truyền Bệnh

Xác định vật chủ của muỗi Anopheles có vai trò quan trọng trong việc đánh giá vai trò truyền bệnh. Phân tích máu trong dạ dày của muỗi để xác định nguồn gốc máu (người hay động vật). Điều này giúp xác định loài muỗi nào thường đốt người và có khả năng truyền bệnh cao. Sử dụng kỹ thuật ELISA để phát hiện kháng thể đặc hiệu cho máu người trong dạ dày của muỗi. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về tập tính đốt người của muỗi và nguy cơ truyền bệnh sốt rét.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Phòng Chống Sốt Rét Ở Ea Sô

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về muỗi Anopheles và vai trò của chúng trong việc truyền bệnh sốt rét tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô, Đắk Lắk. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xây dựng các biện pháp phòng chống sốt rét hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện sinh thái và tập quán sinh hoạt của người dân địa phương. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của lưới ZeroFly® trong việc phòng chống muỗi, cung cấp một lựa chọn thay thế cho các biện pháp phòng chống truyền thống.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Phòng Chống Bệnh

Kết quả nghiên cứu về thành phần loài, phân bố, và vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles sẽ được sử dụng để xây dựng các bản đồ nguy cơ sốt rét tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô. Các bản đồ này sẽ giúp tập trung nguồn lực và biện pháp phòng chống vào các khu vực có nguy cơ cao. Thông tin về tập tính đốt người của muỗi sẽ được sử dụng để khuyến cáo người dân sử dụng các biện pháp bảo vệ cá nhân phù hợp, như màn ngủ và kem chống muỗi.

6.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Phòng Chống Sốt Rét Hiệu Quả Hơn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các biện pháp phòng chống sốt rét hiệu quả hơn, như sử dụng lưới ZeroFly® cho các hộ gia đình ở vùng sâu vùng xa, nơi khó tiếp cận với các dịch vụ y tế. Cần tăng cường giáo dục sức khỏe cho người dân về phòng chống sốt rét, đặc biệt là về tầm quan trọng của việc sử dụng màn ngủ và các biện pháp bảo vệ cá nhân. Cần phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan y tế, chính quyền địa phương, và cộng đồng để thực hiện các biện pháp phòng chống sốt rét một cách đồng bộ và hiệu quả.

25/05/2025
Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của muỗi anopheles và ứng dụng lưới zerofly® phòng chống véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên nhiên ea sô đắk lắk 2020 2023

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình sốt rét trên thế giới, tại Việt Nam và điểm nghiên cứu 1. Tình hình sốt rét trên thế giới Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2022), trên toàn thế giới có khoảng 247 triệu người mắc bệnh và 619.000 người chết do sốt rét trong năm 2021 tăng 2 triệu trường hợp so với năm 2020. Trong đó khu vực Châu Phi có tình hình sốt rét nặng nhất với 234 triệu trường hợp mắc (chiếm 95%), sau đó là đến khu vực Tây Nam Á với khoảng 5,4 triệu trường hợp mắc (chiếm 2,2%) và khu vực Tây Thái Bình Dương, có khoảng 1,4 triệu trường hợp mắc (chiếm 0,56%) số trường hợp mắc sốt rét trên toàn cầu [8].

Kể từ năm 2000, số ca tử vong do sốt rét giảm dần từ 897. Tuy nhiên, năm 2020, số ca tử vong do sốt rét là 625.000 ca tử vong so với năm 2019. Số ca tử vong ước tính vào năm 2021 là 619.000, giảm nhẹ so với năm 2020 [8]. Như vậy tình hình bệnh sốt rét trên thế giới vẫn diễn biến phức tạp và là một trong những bệnh cần phải được quan tâm phòng chống.

Tình hình sốt rét tại Việt Nam Tại Việt Nam, công cuộc phòng chống và loại trừ bệnh sốt rét đã đạt được những thành tựu đáng kể. Cho đến hết năm 2022, Việt Nam đã có 42 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương được công nhận loại trừ bệnh sốt rét. Tình hình bệnh sốt rét giảm mạnh từ 19.638 BNSR năm 2012 xuống 455 BNSR năm 2022, tuy nhiên vẫn diễn biến phức tạp ở một số khu vực, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát, gia tăng và quay trở lại. Năm 2022, cả nước ghi nhận 455 BNSR giảm 2,57% so với cùng kỳ năm 2021.

Số trường hợp bệnh nhân ác tính tăng 7 trường hợp so với cùng kỳ năm 2021 [9]. Trong năm 2022, số BNSR có KSTSR tập trung ở 3 khu vực chính là Tây Nguyên (48,79%), Miền núi phía Bắc (23,52%), Miền Trung (16,48%). Số bệnh nhân sốt rét giảm ở khu vực Tây nguyên, Miền Trung, Đông Nam Bộ. Ở Miền 4 núi phía Bắc số trường hợp bệnh sốt rét ở tỉnh Lai Châu chiếm 96,26% tổng số BNSR của khu vực.

Trong số 10 tỉnh có số lượng KSTSR cao nhất cả nước năm 2022 thì có 5 tỉnh có số lượng KSTSR tăng so với năm 2021 gồm Lai Châu, Quảng Trị, Nghệ An, Khánh Hòa, Ninh Thuận. Nhóm trên 15 tuổi có tỷ lệ mắc 75,38%, cao hơn so với các tuổi khác. Người có công việc liên quan đến đi rừng, làm rẫy chiếm tỷ lệ cao [9]. Mặc dù bệnh sốt rét có chiều hướng giảm trong những năm gần đây nhưng vẫn diễn biến phức tạp và để loại trừ bệnh sốt rét ở Việt Nam thì việc phòng chống cho người vào rừng rẫy là một thách thức cần được quan tâm.

Tình hình sốt rét tại tỉnh Đắk Lắk và điểm nghiên cứu Đắk Lắk là 1 trong 6 tỉnh trọng điểm trong 5 năm gần nhất và là 1 trong 7 tỉnh có số KSTSR cao nhất cả nước năm 2022 với 11 trường hợp [9]. Trong đó huyện Ea Kar là địa phương có nhiều trường hợp mắc sốt rét tại Đắk Lắk, tập trung nhiều ở 2 xã Ea Sar và Ea Sô. Năm 2014 hai xã Ea Sar và Ea Sô thuộc vùng 4 là vùng sốt rét lưu hành vừa. Tuy nhiên theo báo cáo dịch tễ sốt rét năm 2019, hai xã này đã thay đổi thành vùng 5 là vùng sốt rét lưu hành nặng [10].

Tình hình bệnh nhân sốt rét xã Ea Sô từ năm 2015- 2020 5 Theo số liệu của Trạm y tế xã Ea Sô, năm 2018 phát hiện 75 bệnh nhân có KSTSR. Năm 2019, tại xã phát hiện 86 bệnh nhân có KSTSR. Tuy nhiên năm 2020 chỉ có 8 bệnh nhân có KSTSR (hình 1. Nhìn chung, nguy cơ dịch sốt rét bùng phát trở lại tại tỉnh Đắk Lắk vẫn còn hiện hữu.

Cần có các biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét cho các đối tượng dễ bị lây nhiễm bệnh sốt rét như lực lượng trông giữ rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô và người dân thường xuyên vào rừng. Thành phần loài, phân bố, vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles 1. Thành phần loài, phân bố của muỗi Anopheles trên thế giới Việc xác định thành phần loài, phân bố của muỗi Anopheles cụ thể của từng địa điểm, từng sinh cảnh là hết sức cần thiết để xác định tất cả các loài muỗi có khả năng truyền bệnh sốt rét tại địa điểm nghiên cứu. Đồng thời việc xác định vai trò truyền bệnh của muỗi để biết được loài muỗi nào là véc tơ chính, loài nào là véc tơ phụ làm cơ sở xây dựng các biện pháp, lập kế hoạch, xây dựng chiến lược phòng chống véc tơ sốt rét hiệu quả.

Anopheles được mô tả đầu tiên bởi nhà côn trùng học người Đức Johann Wilhelm Meigen vào năm 1818 và Ronald Ross đã chỉ ra rằng muỗi truyền KSTSR vào năm 1897 [11]. Đầu thế kỷ 20, Watson là nhà khoa học đầu tiên nghiên cứu biện pháp phòng chống muỗi [12]. Đến năm 2010, họ muỗi Culicidae Meigen, 1818 có 3.528 loài, được chia thành 2 phân họ là Culicinae Meigen, 1818 và Anophelinae Grassi, 1900. Phân họ Anophelinae Grassi được chia thành 3 giống là Anopheles Meigen, 1818; Bironella Theobald, 1905; Chagasia Cruz, 1906.

Các loài muỗi có khả năng truyền bệnh sốt rét gọi là véc tơ sốt rét đều thuộc giống Anopheles [13]. Dựa trên số liệu về 465 loài Anopheles và hơn 50 loài chưa được đặt tên trên thế giới của Harbach (2011) [14] và cùng với số liệu về hơn 70 loài Anopheles có khả năng truyền bệnh của Service (2002) [15], cùng với dữ liệu về hơn 41 loài là véc tơ sốt rét chính của Hay SI (2010), Sinka và cộng sự (2012) [16] đã tổng hợp và thể hiện thành bản đồ phân bố của 41 loài/phức hợp loài véc 6 tơ sốt rét chính trên thế giới, trong đó 9 loài/phức hợp loài véc tơ phân bố ở Châu Mỹ phát hiện, 6 loài/phức hợp loài véc tơ phân bố ở Châu Âu và Trung Đông, 7 loài/phức hợp loài phân bố ở Châu Phi và 17 loài/phức hợp loài phân bố ở Châu Á (Hình 1. Bản đồ phân bố véc tơ sốt rét chính trên thế giới (Nguồn: Sinka và cộng sự, 2012) Trong số 41 loài/phức hợp loài véc tơ sốt rét chính đã được phát hiện trên thế giới, có 3 véc tơ chính là An. minimus và An.

epiroticus phân bố ở Việt Nam, trong đó có một số nghiên cứu đã phát hiện 2 véc tơ An. dirus và An. minimus có mặt tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô. Theo Coosemans và cộng sự (2007), các loài muỗi Anopheles ở Đông Nam Á có tính đa dạng cao và véc tơ sốt rét chính phần lớn thuộc về phức hợp loài hoặc thuộc nhóm các loài có quan hệ gần gũi, khó hoặc không thể phân biệt được do sự tương đồng về đặc điểm hình thái.

minimus và An. dirus là hai loài véc tơ chính truyền bệnh sốt rét ở các nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, đều là thành viên của phức hợp loài Minimus và Dirus. Trong đó phức hợp loài Minimus gồm 3 loài, phức hợp loài Dirus gồm 7 loài. Bằng việc áp 7 dụng các phương pháp định loại bằng kỹ thuật sinh học phân tử, các loài trong 2 phức hợp này và các loài có quan hệ gần gũi đã được xác định chính xác [17].

Các nghiên cứu cho thấy nơi đẻ trứng của An. dirus là các vũng nước có tán cây che phủ. Vào mùa khô nơi đẻ trứng của An. dirus là các ổ nước trong rừng sâu.

Vào mùa mưa nơi đẻ trứng của An. dirus ở gần các khu dân cư hơn. Dutta và cộng sự (2010), điều tra tại Đông Bắc Ấn Độ, phát hiện bọ gậy An. dirus trong rừng và bìa rừng chủ yếu ở các vũng nước và vết chân voi [18].

minimus thường đẻ trứng ở dòng suối, mương nước, nước trong, chảy chậm, có thực vật thuỷ sinh mọc ven bờ. Tại Ấn Độ, An. minimus đẻ trứng quanh năm ở suối nước trong, nước chảy chậm và một số mương nước chảy vào ruộng có cỏ mọc bên bờ [19]. Shao-sen Zhang (2018) nghiên cứu tại quận Tengchong, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc gần biên giới Trung Quốc - Myanmar qua điều tra cho thấy bọ gậy An.

minimus chiếm 32,29% số bọ gậy thu được ở ao, chiếm 36,36% số bọ gậy thu được ở hồ nước, chiếm 92% số bọ gậy thu được ở mương nước, chiếm 50% số bọ gậy thu được ở cánh đồng trồng lúa [20]. Thành phần loài, phân bố của muỗi Anopheles tại Việt Nam Viện Sốt rét Ký sinh trùng và Côn trùng (1968) đã xuất bản khoá định loại muỗi Anopheles ở Việt Nam gồm 32 loài [21]. Trần Đức Hinh (1987, 1995) tổng hợp danh sách 58 loài Anopheles và 1 dạng sp trên toàn quốc. Tác giả nhận xét về phân bố của muỗi Anopheles theo cảnh quan, độ cao, vùng địa lý tự nhiên: 5 loài gặp ở mọi vùng tự nhiên, 20 loài chỉ phát hiện ở vùng núi đồi, 2 loài chỉ phân bố ở vùng nước lợ, 29 loài chỉ gặp ở một số khu địa lý nhất định [22].

Hồ Đình Trung (2005) đã tổng hợp danh sách 59 loài Anopheles, chưa kể một số là phức hợp đồng hình gồm nhiều loài thành viên như An. minimus có 2 loài, An. maculatus có ít nhất 10 loài [23]. Đến năm 2015, Việt Nam xác định được 64 loài muỗi Anopheles, 15 loài có khả năng truyền bệnh sốt rét.

Trong đó 3 véc tơ chính truyền bệnh sốt rét là 8 An. minimus và An. Các véc tơ phụ gồm An. Ngoài ra một số loài nghi ngờ là véc tơ sốt rét như An.

Ở miền Bắc nước ta có 33 loài Anopheles; Nam Trung bộ và Tây Nguyên có 45 loài; Nam bộ và Lâm Đồng có 44 loài [26] Nguyễn Văn Tuấn (2015), nghiên cứu tại tỉnh Bình Phước và Đắk Nông cho thấy có mặt 19 loài Anopheles tại điểm nghiên cứu, trong đó có mặt 2 véc tơ chính An. Phùng Thị Kim Huệ (2015), nghiên cứu thành phần loài muỗi Anophels tại khu vực thuỷ điện, thuỷ lợi tỉnh Gia Lai từ 2013-2014 thu được 23 loài muỗi Anopheles, có mặt 2 véc tơ chính An. Ngô Kim Khuê (2019) nghiên cứu thành phần loài muỗi Anopheles ở khu vực miền Trung – Tây Nguyên, kết quả thu được 18 loài Anopheles (khu vực miền trung thu được 16 loài Anopheles và khu vực Tây Nguyên thu được 14 loài Anopheles). Trong đó cả hai khu vực nghiên cứu đều xuất hiện cả 2 véc tơ chính truyền bệnh sốt rét là An.

dirus và An. Vũ Việt Hưng (2020), nghiên cứu ở huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên thu được 13 loài Anopheles, trong đó có 2 véc tơ chính An. minimus và 3 véc tơ phụ An.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vai Trò Truyền Bệnh Của Muỗi Anopheles Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Ea Sô, Đắk Lắk" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của muỗi Anopheles trong việc truyền bệnh sốt rét tại khu vực này. Nghiên cứu không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh sản của muỗi mà còn đề xuất các biện pháp kiểm soát hiệu quả nhằm giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức muỗi Anopheles hoạt động và tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường tự nhiên trong việc ngăn chặn dịch bệnh.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ lâm nghiệp ứng dụng âm sinh học trong điều tra giám sát loài vượn đen má vàng nomascus gabriellae tại vườn quốc gia cát tiên, nơi khám phá ứng dụng của âm sinh học trong bảo tồn động vật. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ histopathological alterations on rat after exposed to deltamethrin by inhalation treatments cũng cung cấp cái nhìn về tác động của hóa chất đến sức khỏe động vật, từ đó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và bảo tồn.