Tổng quan luận án

Công trình thuộc chuyên ngành Côn trùng học (Mã số: 942 01 06), do nghiên cứu sinh Đào Minh Trang thực hiện tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương (Bộ Y tế - Bộ Giáo dục và Đào tạo), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Đức Chính và TS. Trương Văn Hạnh (bảo vệ năm 2022).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Trong khuôn khổ Chiến lược Quốc gia phòng chống và loại trừ bệnh sốt rét giai đoạn 2011–2030 tại Việt Nam và khu vực tiểu vùng sông Mekong (GMS), việc bao phủ màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) cùng biện pháp phun tồn lưu trong nhà (IRS) đã làm giảm số ca mắc sốt rét. Mặc dù độ bao phủ can thiệp đạt tỷ lệ cao, bệnh sốt rét vẫn lưu hành dai dẳng (residual malaria transmission - RMT) tại một số vùng rừng núi, tập trung ở nhóm dân di cư tự do, đi rừng và ngủ rẫy. Sự tiếp xúc giữa người và véc tơ truyền bệnh diễn ra vào đầu buổi tối trước khi người dân đi ngủ dưới màn, kết hợp với tập tính đốt mồi sớm, trú đậu ngoài nhà của véc tơ sốt rét chính (Anopheles dirus). Do đó, việc xác định các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng và thử nghiệm biện pháp xua diệt muỗi bổ sung như nến chứa hoạt chất transfluthrin để bảo vệ người dân trong khoảng thời gian sinh hoạt buổi tối là yêu cầu thực tiễn của công tác phòng chống véc tơ.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu 1: Mô tả các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền bệnh sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa.
    2. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu lực, tác dụng không mong muốn của nến có transfluthrin xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và thực địa.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài muỗi Anopheles, các loài ký sinh trùng sốt rét (KSTSR) nhiễm ở muỗi và người, người dân sinh sống tại xã Sơn Thái; các loại nến chứa hoạt chất transfluthrin với các hàm lượng khác nhau và muỗi thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
  • Phạm vi không gian và thời gian:
    • Không gian: Thực địa tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa (các điểm điều tra tại thôn Bố Lang, Giang Biên cùng các khu vực rẫy và rừng lân cận); thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương.
    • Thời gian: Thu thập số liệu dịch tễ, côn trùng và thử nghiệm can thiệp từ năm 2016 đến năm 2019 (điều tra thực địa chi tiết năm 2016; theo dõi số liệu dịch tễ giai đoạn 2015–2020).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về dịch tễ học sốt rét, phân bố sinh thái, tập tính của véc tơ sốt rét và các biện pháp hóa học phòng chống véc tơ:

  • Tình hình sốt rét và phân bố véc tơ: Tác giả trích dẫn số liệu WHO (2018, 2019) về gánh nặng sốt rét toàn cầu; phân tích diễn biến sốt rét tại Việt Nam giai đoạn 1991–2020 và số liệu 10 tỉnh có số KSTSR trung bình năm cao nhất cả nước giai đoạn 2016–2020 (Gia Lai, Bình Phước, Đắk Lắk, Phú Yên, Đắk Nông, Khánh Hòa, Bình Thuận, Lâm Đồng, Ninh Thuận, Quảng Trị). Về mặt phân loại học, Sinka M.E. và cộng sự (2012) tổng kết 465 loài Anopheles, xác định 41 loài véc tơ chính. Tại Đông Nam Á, hai phức hợp loài có vai trò quan trọng là phức hợp Dirus (8 loài đồng hình: An. dirus, An. cracens, An. scanloni, An. baimaii, An. elegans, An. nemophilous, An. takasagoensis và một loài bổ sung) và phức hợp Minimus (3 loài: An. minimus, An. harrisoni, An. yaeyamaensis). Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam được hệ thống từ Laveran (1901–1904), Bonet (1906), Mesnard (1934), Nguyễn Thượng Hiền (1968), Nguyễn Đức Mạnh (1988, 2002), Hồ Đình Trung (2005), Sallum M.A.M. và cộng sự (2005) định danh An. epiroticus, đến bảng định loại 63 loài Anopheles của Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương (2008) và bản đồ phân bố của Bùi Lê Duy và cộng sự (2019).
  • Tập tính và vai trò truyền bệnh của các loài Anopheles:
    • Tập tính ưa thích vật chủ: An. dirus ưa hút máu người (Aung và cs, 1999; Das và cs, 2007; Tainchum và cs, 2014; tại Việt Nam: Nguyễn Sơn Hải và cs, 2003; Thái Khắc Nam và cs, 2017). An. minimus có ái tính với người nhưng có thể chuyển sang gia súc tùy vùng (Dev và cs, 2003; Garros và cs, 2006; Vũ Việt Hưng và cs, 2014, 2017). An. maculatus chủ yếu ưa đốt gia súc nhưng vẫn đốt người (Irfanul Chakim và cs, 2019; Nguyễn Thị Hương Bình, 2009; Đào Minh Trang, 2021).
    • Tập tính đốt mồi và trú đậu: An. dirus đốt mồi sớm từ 18–19 giờ, đỉnh hoạt động 20–24 giờ và trú đậu tiêu máu ngoài nhà (Vũ Thị Phan, 1973; Nguyễn Sơn Hải và cs, 2003; Vũ Đức Chính, 2011). An. minimus trú đậu trong nhà nhưng có sự thay đổi sau các đợt phun hóa chất tồn lưu (Nguyễn Thọ Viễn và cs, 1997; Bùi Lê Duy và cs, 2015).
    • Vai trò truyền bệnh: Mổ tuyến nước bọt, kỹ thuật ELISA và PCR xác định tỷ lệ nhiễm thoa trùng tự nhiên của An. dirus (Maeno và cs, 2015, 2017 phát hiện P. falciparum, P. vivax, P. knowlesi và các loài ký sinh trùng ở khỉ tại Khánh Phú; Trương Văn Có và cs, 2001–2003) và An. minimus (Nguyễn Sơn Hải và cs, 2009).
  • Tính kháng hóa chất và các biện pháp can thiệp: Các nghiên cứu ghi nhận mức độ nhạy cảm và kháng pyrethroid của véc tơ tại Việt Nam (Nguyễn Thị Anh và cs, 2019; Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, 2014). Tác giả tổng quan hiệu quả của màn LLINs (Permanet 2.0, Permanet 3.0, Olyset Plus, Yorkool), kem xua chứa DEET, hương xua chứa metofluthrin và các thử nghiệm nến xua muỗi chứa transfluthrin của Bayer và Vũ Đức Chính và cs (2016).
  • Khoảng trống luận án giải quyết: Phân tích thực nghiệm các yếu tố cấu thành sự lan truyền sốt rét dai dẳng tại điểm nóng Sơn Thái thông qua đối chiếu hành vi hoạt động theo giờ của người dân và hoạt động đốt mồi của muỗi Anopheles; đồng thời đánh giá hiệu lực xua diệt muỗi của nến chứa transfluthrin trong phòng thí nghiệm và tại môi trường nhà rẫy thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung khái niệm và lý thuyết

Luận án tiếp cận dựa trên khái niệm lan truyền sốt rét dai dẳng (RMT) của WHO: sự lây truyền KSTSR vẫn duy trì dù các biện pháp can thiệp phòng chống véc tơ đạt độ bao phủ theo quy định. Nghiên cứu phân định 3 sinh cảnh khảo sát:

  1. Sinh cảnh rừng: Khu vực có độ che phủ bởi cây rừng tự nhiên lâu năm.
  2. Sinh cảnh rẫy: Khu vực canh tác giáp hoặc xen kẽ với rừng, có lán/nhà rẫy để ngủ qua đêm.
  3. Sinh cảnh khu dân cư (trong thôn): Khu vực nhà ở cố định của người dân.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu kết hợp phương pháp mô tả cắt ngang dịch tễ - côn trùng học và phương pháp thực nghiệm phòng thí nghiệm, thử nghiệm can thiệp thực địa:

Nội dung nghiên cứu Thiết kế và cỡ mẫu Phương pháp và công cụ thu thập
Đánh giá dịch tễ sốt rét Cắt ngang; $n = 700$ người (chọn ngẫu nhiên từ 350 hộ gia đình). Công thức tính mẫu: $n = Z^2_{(1-\alpha/2)} \frac{pq}{d^2}$ ($Z=1,96; p=0,07; q=0,93; d=0,02$). Lấy lam máu nhuộm Giemsa soi kính hiển vi; lấy mẫu máu thấm giấy để xét nghiệm PCR; phỏng vấn chủ hộ bằng phiếu câu hỏi.
Điều tra thành phần và mật độ muỗi Thu toàn bộ muỗi Anopheles qua 3 đợt (tháng 7, 10, 12/2016) tại 3 sinh cảnh: thôn, rẫy, rừng. Phương pháp mồi người trong nhà và ngoài nhà (18:00–06:00, đợt tháng 12 mở rộng từ 16:00–06:00); soi chuồng gia súc đêm (19:00–23:00).
Quan sát hành vi và cấu trúc nhà 105 hộ thôn (35 hộ/đợt $\times$ 3 đợt) và 9 nhà rẫy quanh điểm bắt muỗi; quan sát ngoài nhà trên 5 tuyến đường (18:00–05:00). Bảng kiểm quan sát cấu trúc nhà (kín, mở, mở một phần), tình trạng ngủ màn theo từng khung giờ và các hoạt động sinh hoạt buổi tối.
Theo dõi di biến động dân cư Chọn chủ đích 80 lượt người có tiền sử mắc sốt rét nhiều lần và thường xuyên đi rừng, ngủ rẫy. Cấp phát thiết bị định vị GPS cá nhân trong 5 ngày; trích xuất dữ liệu hành trình bằng phần mềm @trip và xử lý trên Google Maps.
Thực nghiệm nến transfluthrin trong phòng thí nghiệm Thử nghiệm trên muỗi nuôi phòng thí nghiệm (An. dirus, An. minimus) và muỗi thực địa nhạy cảm. Buồng thử $70\text{ cm} \times 70\text{ cm} \times 70\text{ cm}$ (đánh giá 4 nồng độ) và buồng Peet-Grady chuẩn (nồng độ 0,04%); xác định $KT_{50}$, $KT_{95}$ và tỷ lệ chết sau 24 giờ.
Thử nghiệm nến transfluthrin tại thực địa Thử nghiệm tại khu vực nhà rẫy xã Sơn Thái. Thiết kế ma trận luân chuyển lô thử nghiệm và lô đối chứng; so sánh mật độ muỗi đốt người trong nhà/ngoài nhà và tính hiệu lực bảo vệ cá nhân (%); phỏng vấn tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận.

Các biến số nghiên cứu chính

  • Biến định lượng: Số người nhiễm KSTSR, thành phần loài muỗi, mật độ muỗi bắt được theo giờ/đêm, số muỗi nhiễm KSTSR qua PCR, số hộ ngủ màn, tỷ lệ muỗi ngã gục ($KT_{50}, KT_{95}$), tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ, chỉ số lan truyền côn trùng (EIR), tỷ lệ bảo vệ cá nhân (%).
  • Biến định danh và thứ hạng: Kiểu nhà (kín, hở, mở một phần), vật liệu làm nhà (gỗ/tre nứa, gạch), loại hoạt động trong nhà/ngoài nhà (ăn uống, nói chuyện, nấu ăn, xem tivi, uống rượu, tắm), giới tính, dân tộc (Cơ Ho, Raglai, Kinh...), trình độ học vấn, nghề nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh sốt rét, phân loại học và sinh thái học muỗi truyền bệnh:

  • Tóm lược lịch sử kiểm soát sốt rét từ giai đoạn thanh toán toàn cầu (1955) bằng DDT và chloroquine đến chiến lược loại trừ sốt rét hiện nay của WHO.
  • Cung cấp số liệu dịch tễ sốt rét tại Việt Nam, tỉnh Khánh Hòa và huyện Khánh Vĩnh giai đoạn 2015–2020:
Địa bàn / Chỉ số Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Huyện Khánh Vĩnh (Tổng số ca mắc) 437 243 98 67 50 18
Xã Sơn Thái (Tổng số ca mắc) 52 66 32 19 20 6
  • Trình bày đặc điểm phân bố, tập tính ưa thích vật chủ, chu kỳ đốt mồi ban đêm và nơi trú đậu của 3 loài muỗi chính tại khu vực: An. dirus, An. minimus và An. maculatus.
  • Đánh giá tình hình kháng hóa chất pyrethroid trên các véc tơ sốt rét tại Việt Nam; ghi nhận quần thể An. maculatus tại Sơn Thái vẫn nhạy cảm với lambdacyhalothrin và alphacypermethrin (tỷ lệ chết 98–100%).
  • Tổng kết các can thiệp phòng chống véc tơ hiện hành (IRS, LLINs) cùng các sản phẩm xua diệt muỗi cá nhân (DEET, metofluthrin, transfluthrin).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết các quy trình kỹ thuật, thiết kế nghiên cứu và công cụ phân tích:

  • Xác định địa bàn nghiên cứu tại 2 thôn Bố Lang và Giang Biên (xã Sơn Thái) cùng các điểm bắt muỗi rẫy, rừng thông qua bản đồ tọa độ.
  • Trình bày quy trình bắt muỗi bằng phương pháp mồi người và soi chuồng gia súc theo hướng dẫn chuyên môn của Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương.
  • Trình bày kỹ thuật sinh học phân tử PCR trong việc xác định loài muỗi thuộc phức hợp loài và phát hiện KSTSR (Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium knowlesi) trong muỗi và mẫu máu người.
  • Mô tả thiết kế buồng thực nghiệm Peet-Grady và buồng $70\text{ cm} \times 70\text{ cm} \times 70\text{ cm}$ để đánh giá hiệu lực nến transfluthrin; lập bảng ma trận luân chuyển thử nghiệm tại thực địa nhà rẫy.
  • Quy định các giải pháp kiểm soát sai số, phương pháp xử lý số liệu thống kê (phần mềm Epi Info, SPSS, tính OR, khoảng tin cậy 95% CI) và các chuẩn mực đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ:

1. Dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng tại xã Sơn Thái

  • Tình hình nhiễm KSTSR: Kết quả điều tra cắt ngang năm 2016 trên 700 người dân ghi nhận tỷ lệ nhiễm KSTSR theo từng loài; phân tích số ca mắc theo nhóm tuổi, dân tộc và tiền sử đi rừng, ngủ rẫy.
  • Thành phần và phân bố véc tơ: Thu thập các loài Anopheles tại 3 sinh cảnh. An. dirus chiếm ưu thế tại sinh cảnh rừng và rẫy; An. maculatus xuất hiện ở khu vực chuồng gia súc và rẫy; mật độ An. minimus ở mức thấp.
  • Tập tính đốt mồi và chỉ số lan truyền:
Loài muỗi / Chỉ số Sinh cảnh rẫy Sinh cảnh rừng Sinh cảnh thôn
An. dirus Mật độ đốt người cao cả trong và ngoài nhà rẫy; hoạt động sớm từ 18:00, đỉnh đốt mồi từ 20:00–24:00. Thu thập bằng mồi người ngoài nhà từ 18:00–06:00; có hoạt động đốt trước 22:00. Không thu thập được hoặc mật độ rất thấp.
An. maculatus Đốt người rải rác ngoài nhà rẫy. Mật độ thấp trong rừng. Thu thập chủ yếu ở chuồng gia súc ban đêm.
Chỉ số lan truyền (EIR) Ghi nhận chỉ số EIR của An. dirus ở mức cao trong nửa đầu đêm (18:00–24:00) tại nhà rẫy và rừng.
  • Tập quán sinh hoạt và sử dụng màn: Khảo sát 105 hộ trong thôn và 9 nhà rẫy cho thấy tỷ lệ nhà rẫy có cấu trúc mở/hở chiếm đa số. Người dân ở rẫy có thói quen sinh hoạt ngoài nhà hoặc trong nhà không buông màn từ 18:00 đến 21:00 (nấu ăn, nói chuyện, uống rượu); thời điểm bắt đầu ngủ trong màn thường sau 21:00–22:00, trùng khớp với thời gian hoạt động cao điểm của An. dirus.
  • Dữ liệu định vị GPS: 80 lượt theo dõi bằng GPS khẳng định tần suất và thời gian người dân ngủ lại qua đêm tại các chòi rẫy và lán rừng sâu, tạo điều kiện tiếp xúc liên tục với véc tơ truyền bệnh.

2. Hiệu lực xua diệt muỗi của nến chứa transfluthrin

  • Thực nghiệm phòng thí nghiệm:
    • Thử nghiệm 4 nồng độ nến transfluthrin trong buồng $70\text{ cm} \times 70\text{ cm} \times 70\text{ cm}$ trên An. dirus và An. minimus cho thấy thời gian ngã gục $KT_{50}$ và $KT_{95}$ giảm dần khi tăng hàm lượng hoạt chất.
    • Thử nghiệm nến transfluthrin 0,04% trong buồng Peet-Grady chuẩn đạt tỷ lệ gây chết muỗi sau 24 giờ trên 90% đối với An. dirus.
  • Hiệu lực bảo vệ tại thực địa nhà rẫy:
    • Nến transfluthrin làm giảm mật độ An. dirus và Anopheles đốt người trong nhà rẫy và khu vực hiên ngoài nhà rẫy so với lô đối chứng không dùng nến.
    • Tỷ lệ bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi đốt trong nhà đạt mức cao trong suốt thời gian đốt nến buổi tối.
  • Tính an toàn và chấp nhận của cộng đồng: Tỷ lệ người tham gia thử nghiệm gặp tác dụng phụ không mong muốn (kích ứng da, cay mắt, mùi khó chịu) ở mức thấp; đa số người dân tại khu vực nhà rẫy đồng ý sử dụng nến xua muỗi.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với các công trình trong và ngoài nước:

  • Phân tích nguyên nhân lan truyền sốt rét dai dẳng tại xã Sơn Thái: Sự kết hợp giữa tập tính sinh học của An. dirus (hoạt động đốt mồi sớm ngoài trời, mật độ cao ở rẫy/rừng, trú đậu ngoài nhà) và hành vi kinh tế - xã hội của người dân địa phương (canh tác rẫy xa thôn, ngủ lại chòi tạm có vách hở, sinh hoạt ngoài màn vào đầu đêm).
  • Khẳng định biện pháp phun tồn lưu IRS và cấp phát màn LLINs truyền thống không thể bao phủ được khoảng trống thời gian từ 18:00 đến 22:00 khi người dân chưa đi ngủ.
  • Biện luận về cơ chế tác động của hoạt chất transfluthrin (nhóm pyrethroid dễ bay hơi, tác động nhanh, ức chế enzyme phân hủy): Nến xông hơi transfluthrin giải phóng hoạt chất dạng khí trong không gian hẹp mà không cần nguồn điện, thích hợp với điều kiện sinh hoạt tại các chòi rẫy vùng sâu.
  • Đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn, tính khả thi trong việc cung cấp nến xua muỗi như một biện pháp can thiệp bổ sung cho nhóm đối tượng nguy cơ cao đi rừng ngủ rẫy.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Cung cấp bằng chứng định lượng về cơ chế lan truyền sốt rét dai dẳng (RMT) tại khu vực miền núi Nam Trung Bộ: Xác định sự không tương thích về mặt thời gian và không gian giữa biện pháp can thiệp chuẩn (ngủ màn tẩm hóa chất) và thời điểm tiếp xúc véc tơ (An. dirus đốt mồi sớm ngoài nhà và tại chòi rẫy trước giờ ngủ).
  • Xác định chi tiết các chỉ số côn trùng học (thành phần loài, mật độ theo giờ, chỉ số lan truyền EIR, mức độ nhạy cảm hóa chất) của quần thể muỗi Anopheles tại 3 sinh cảnh thôn, rẫy, rừng ở xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh.
  • Bổ sung dữ liệu khoa học về hiệu lực sinh học gây ngã gục ($KT_{50}, KT_{95}$) và diệt muỗi của hoạt chất transfluthrin dạng nến xông hơi đối với các loài véc tơ sốt rét chính tại Việt Nam (An. dirus, An. minimus).

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Thử nghiệm và chứng minh hiệu lực bảo vệ cá nhân của nến chứa transfluthrin 0,04% trong việc xua và diệt muỗi An. dirus tại môi trường nhà rẫy thực tế.
  • Đề xuất giải pháp can thiệp bổ sung: Trang bị nến xua muỗi chứa transfluthrin cho các hộ gia đình đi rừng, ngủ rẫy để sử dụng trong khung giờ sinh hoạt buổi tối (18:00–22:00) trước khi buông màn, nhằm lấp đầy khoảng trống phòng chống véc tơ mà màn LLINs và phun IRS chưa giải quyết được.
  • Đưa ra khuyến nghị cho Chương trình Quốc gia phòng chống và loại trừ sốt rét về việc tích hợp sản phẩm xua muỗi bốc hơi không dùng điện vào gói can thiệp cho nhóm quần thể nguy cơ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực địa tập trung chủ yếu tại địa bàn xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa; thời gian theo dõi can thiệp nến xua muỗi tập trung đánh giá hiệu lực giảm mật độ muỗi đốt và bảo vệ cá nhân trong thời gian thử nghiệm, chưa đo lường tác động giảm tỷ lệ mắc sốt rét trên quy mô toàn xã qua nhiều năm can thiệp liên tục.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thử nghiệm nến xua muỗi transfluthrin trên các địa bàn lưu hành sốt rét khác thuộc khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ với các sinh cảnh rừng rẫy đặc thù.
    • Nghiên cứu đánh giá hiệu quả dịch tễ học dài hạn (tỷ lệ giảm ca mắc và KSTSR) khi triển khai nến xua muỗi trên diện rộng kết hợp giám sát tính nhạy cảm hóa chất của véc tơ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Côn trùng học, Ký sinh trùng học, Dịch tễ học và Y tế công cộng; cán bộ chỉ đạo chuyên môn thuộc Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, Viện Quy Nhơn, Viện TP. Hồ Chí Minh; cán bộ Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) các tỉnh có sốt rét lưu hành.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa bẫy mồi người phân chia theo giờ, điều tra cắt ngang dịch tễ và ứng dụng thiết bị định vị GPS cá nhân để theo dõi hành vi đi rừng ngủ rẫy.
    • Phương pháp thiết kế ma trận thử nghiệm sinh học đánh giá hiệu lực sản phẩm xua diệt muỗi trong buồng Peet-Grady và tại chòi rẫy thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Véc tơ truyền bệnh sốt rét chính tại khu vực nghiên cứu là loài nào và có tập tính gì dẫn đến lan truyền dai dẳng?
Véc tơ truyền bệnh chính được xác định tại xã Sơn Thái là loài Anopheles dirus. Loài này phân bố chủ yếu ở sinh cảnh rừng và rẫy, có tập tính ưa hút máu người, trú đậu ngoài nhà và hoạt động đốt mồi sớm từ 18:00–19:00 với đỉnh hoạt động tập trung từ 20:00–24:00, trùng vào khoảng thời gian người dân sinh hoạt ngoài màn.

2. Tại sao các biện pháp như màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) và phun tồn lưu trong nhà (IRS) chưa cắt đứt hoàn toàn lây truyền sốt rét tại địa phương?
Vì phần lớn người dân đi rừng ngủ rẫy sinh hoạt trong các chòi rẫy có vách hở và chỉ vào ngủ trong màn sau 21:00–22:00. Biện pháp phun IRS ít hiệu quả do muỗi trú đậu ngoài nhà và cấu trúc chòi rẫy không giữ được hóa chất; trong khi đó màn LLINs chỉ bảo vệ khi người dân đã nằm trong màn, bỏ trống khoảng thời gian muỗi đốt sớm từ 18:00–21:00.

3. Hoạt chất transfluthrin trong nến có nồng độ bao nhiêu và thể hiện hiệu lực diệt muỗi như thế nào trong thử nghiệm buồng Peet-Grady?
Nghiên cứu thử nghiệm nến chứa transfluthrin ở hàm lượng 0,04% trong buồng chuẩn Peet-Grady. Kết quả ghi nhận nến có khả năng gây ngã gục nhanh và đạt tỷ lệ diệt chết muỗi An. dirus sau 24 giờ trên 90%.

4. Phương pháp nào được luận án sử dụng để giám sát sự di biến động và thói quen ngủ đêm của người dân tại rừng, rẫy?
Nghiên cứu sử dụng thiết bị định vị vệ tinh GPS cá nhân cấp phát cho 80 lượt người có tần suất đi rừng ngủ rẫy cao trong thời gian 5 ngày/đợt, sau đó trích xuất dữ liệu hành trình bằng phần mềm @trip và phân tích trên bản đồ Google Maps để xác định các tọa độ ngủ qua đêm.

5. Mức độ nhạy cảm với hóa chất diệt côn trùng của muỗi Anopheles tại điểm nghiên cứu được ghi nhận ra sao?
Theo số liệu giám sát tại xã Sơn Thái trong giai đoạn nghiên cứu, quần thể muỗi An. maculatus thử nghiệm sinh học vẫn duy trì mức độ nhạy cảm cao với các hóa chất pyrethroid sử dụng trong chương trình (lambdacyhalothrin và alphacypermethrin) với tỷ lệ muỗi chết đạt từ 98% đến 100%.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Đào Minh Trang đã xác định các yếu tố côn trùng học và hành vi con người cấu thành sự lan truyền sốt rét dai dẳng tại huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa, trọng tâm là hoạt động đốt mồi sớm của An. dirus tại các chòi rẫy vào khung giờ người dân chưa sử dụng màn. Công trình đã thực nghiệm thành công hiệu lực xua và diệt muỗi của nến chứa transfluthrin 0,04% trong phòng thí nghiệm cũng như khả năng bảo vệ cá nhân tại thực địa nhà rẫy với độ an toàn cao. Đây là dẫn liệu khoa học phục vụ việc bổ sung các biện pháp can thiệp xua diệt muỗi không dùng điện cho nhóm dân cư nguy cơ cao, góp phần thực hiện mục tiêu loại trừ bệnh sốt rét tại Việt Nam.