Luận văn: Nghiên cứu thực trạng bệnh -Thalassemia ở trẻ em dân tộc

Nghiên cứu bệnh Thalassemia ở trẻ em dân tộc: thực trạng, yếu tố liên quan. Luận văn thạc sĩ y học giúp hiểu rõ hơn về bệnh và cách phòng ngừa.

Chuyên ngành

Y học dự phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ y học

2007

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Đặt vấn đề

1. Chương 1: Tổng quan

1.1. Một số hiểu biết cơ bản về hemoglobin và bệnh -Thal

1.1.1. Cấu trúc hemoglobin

1.1.1.1. Thành phần HEM
1.1.1.2. Thành phần globin

1.2. Sự thay đổi thành phần Hb theo thời kỳ phát triển

1.3. Sự điều hòa tổng hợp các chuỗi polypeptit của globin

1.4. Phân loại bệnh Hb

1.5. Cơ chế bệnh sinh của hội chứng Thalassemia

1.6. Cơ sở di truyền của -Thal

1.7. Chẩn đoán bệnh -Thalassemia

1.8. Điều trị bệnh õ-Thalassemia

1.9. Tình hình nghiên cứu về bệnh õ-Thalassemia trên thế giới

1.10. Một số nghiên cứu trong nước về -Thalassemia

1.11. Một vài đặc điểm của địa điểm nghiên cứu

2. Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Kỹ thuật thu thập số liệu

2.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.5.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

2.5.2. Dấu hiệu lâm sàng

2.5.3. Đặc điểm mang gen bệnh -Thal

2.5.4. Đặc điểm về huyết học

2.6. Xử lý số liệu

3. Chương 3: Kết quả nghiên cứu

3.1. Những thông tin chung

3.2. Tỷ lệ mang gen bệnh -Thalassemia

3.3. Một số yếu tố liên quan đến trẻ mang gen bệnh -Thal

3.3.1. Một số dấu hiệu lâm sàng

3.3.2. Một số đặc điểm máu ngoại vi

3.3.3. Tình trạng thiếu máu theo một số chỉ số huyết học

4. Chương 4: Bàn luận

4.1. Những thông tin chung

4.2. Về tỷ lệ mang gen bệnh -Thalassemia

4.3. Một số yếu tố liên quan đến trẻ mang gen bệnh -Thal

4.3.1. Về một số dấu hiệu lâm sàng

4.3.2. Về một số đặc điểm máu ngoại vi

4.3.2.1. Về sức bền thẩm thấu hồng cầu
4.3.2.2. Về Thành phần hemoglobin
4.3.2.3. Về số lượng hồng cầu và giải phân bố kích thước hồng cầu

4.3.3. Về hematocrit và nồng độ Hb trung bình hồng cầu

4.3.4. Về thể tích trung bình hồng cầu

4.3.5. Về hemoglobin trung bình hồng cầu

4.4. Tình trạng thiếu máu trong bệnh -Thalasemia

4.5. Về khả năng sàng lọc người mang gen -Thal ở cộng đồng

Kết luận

1. Về tỷ lệ mang gen bệnh -Thalassemia

2. Một số yếu tố liên quan đến trẻ mang gen bệnh -Thal

2.1. Về một số biểu hiện lâm sàng

2.2. Về một số đặc điểm máu ngoại vi

3. Về tình trạng thiếu máu

Kiến nghị

Tài liệu tham khảo và Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh Thalassemia ở trẻ em dân tộc Việt Nam

Thalassemia, hay còn gọi là bệnh tan máu bẩm sinh, là một nhóm bệnh lý di truyền về máu phổ biến trên toàn cầu và đặc biệt nghiêm trọng tại Việt Nam. Bệnh gây ra do sự thiếu hụt tổng hợp một hoặc nhiều chuỗi globin trong phân tử huyết sắc tố (hemoglobin), dẫn đến hồng cầu dễ vỡ, gây thiếu máu và ứ sắt mạn tính. Nghiên cứu bệnh Thalassemia ở trẻ em dân tộc có ý nghĩa quan trọng vì tỷ lệ mang gen bệnh ở các cộng đồng này rất cao. Theo các nghiên cứu trong nước, tỷ lệ này có thể lên tới 25% ở dân tộc thiểu số như người Mường, 16.6% ở người Thái, cao hơn nhiều so với dân tộc Kinh. Nguyên nhân chính của tình trạng này không chỉ do yếu tố di truyền mà còn liên quan đến các yếu tố xã hội, đặc biệt là tập quán hôn nhân cận huyết thống vẫn còn tồn tại ở một số vùng miền núi. Điều này vô tình tạo điều kiện cho các gen bệnh lặn gặp nhau, làm tăng tỷ lệ trẻ sinh ra mắc bệnh thể nặng. Việc hiểu rõ về cơ chế bệnh sinh, đặc điểm dịch tễ và các yếu tố liên quan là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả. Một chương trình y tế quốc gia hiệu quả cần phải bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức cộng đồng, đặc biệt là trong các nhóm dân tộc có nguy cơ cao, về hậu quả của bệnh và tầm quan trọng của việc phòng ngừa. Các nghiên cứu, như luận văn của Hoàng Văn Ngọc (2007), đã cung cấp những dữ liệu nền tảng quý giá về thực trạng bệnh tại các địa phương cụ thể, làm cơ sở cho các hoạt động can thiệp cộng đồng sau này.

1.1. Định nghĩa bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia là gì

Bệnh Thalassemia là một hội chứng bệnh của hemoglobin mang tính chất di truyền. Bệnh đặc trưng bởi sự thiếu hụt tổng hợp một hay nhiều chuỗi polypeptide trong phần globin của phân tử hemoglobin. Sự thiếu hụt này dẫn đến mất cân bằng trong sản xuất chuỗi globin, gây ra các hậu quả nghiêm trọng như giảm tổng hợp hemoglobin, làm hồng cầu nhược sắc và nhỏ. Quan trọng hơn, sự dư thừa của chuỗi globin còn lại sẽ kết tủa trong hồng cầu, làm tổn thương màng tế bào, khiến hồng cầu dễ vỡ và có đời sống ngắn hơn bình thường. Quá trình này gây ra tình trạng thiếu máu tan máu mạn tính, là nguyên nhân chính của các biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân.

1.2. Cơ chế di truyền lặn và đột biến gen globin

Thalassemia là một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Điều này có nghĩa là một người chỉ biểu hiện bệnh ở thể nặng khi nhận cả hai gen bệnh từ cả bố và mẹ. Nếu chỉ nhận một gen bệnh, người đó sẽ ở thể ẩn (người mang gen), thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt nhưng vẫn có khả năng di truyền gen bệnh cho thế hệ sau. Nguyên nhân sâu xa của bệnh là do các đột biến gen globin. Các gen quy định tổng hợp chuỗi alpha-globin nằm trên nhiễm sắc thể 16, trong khi các gen tổng hợp chuỗi beta-globin nằm trên nhiễm sắc thể 11. Các đột biến này có thể là mất đoạn gen hoặc đột biến điểm, làm giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng sản xuất chuỗi globin tương ứng, từ đó gây ra alpha-thalassemia hoặc beta-thalassemia.

II. Thách thức trong nghiên cứu bệnh Thalassemia ở dân tộc

Việc nghiên cứu và kiểm soát bệnh Thalassemia ở trẻ em thuộc các nhóm dân tộc thiểu số phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, đây là gánh nặng y tế công cộng thầm lặng. Bệnh không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhi mà còn tạo ra gánh nặng bệnh tật và kinh tế khổng lồ cho gia đình và xã hội. Chi phí cho việc truyền máu và thải sắt định kỳ là rất lớn, vượt quá khả năng chi trả của nhiều gia đình ở vùng miền núi. Thứ hai, rào cản về địa lý và nhận thức là rất lớn. Việc tiếp cận các cơ sở y tế có khả năng chẩn đoán và điều trị chuyên sâu còn hạn chế. Hơn nữa, nhận thức của nhiều đồng bào dân tộc về bệnh di truyền còn thấp, cùng với rào cản ngôn ngữ và các tập quán như hôn nhân cận huyết thống đã làm cho công tác tư vấn di truyền và phòng bệnh trở nên khó khăn. Thứ ba, các biểu hiện lâm sàng ở thể ẩn thường không rõ ràng, khiến nhiều người mang gen bệnh không biết về tình trạng của mình, tiếp tục truyền gen bệnh cho các thế hệ sau. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào điều trị mà còn phải đẩy mạnh giáo dục sức khỏe, nâng cao nhận thức và xây dựng các mô hình can thiệp cộng đồng phù hợp với văn hóa địa phương.

2.1. Gánh nặng bệnh tật và kinh tế với gia đình dân tộc

Trẻ em mắc Thalassemia thể nặng phải sống phụ thuộc vào việc truyền máu suốt đời, trung bình 2-4 tuần một lần, kèm theo đó là liệu pháp thải sắt liên tục để ngăn ngừa biến chứng do ứ sắt tại các cơ quan như tim, gan, tuyến nội tiết. Gánh nặng này không chỉ là nỗi đau thể xác của bệnh nhi mà còn là gánh nặng tài chính và tinh thần cho cả gia đình. Nhiều gia đình ở vùng sâu vùng xa phải bán tài sản, vay mượn để trang trải chi phí điều trị, ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế và cơ hội phát triển của các thành viên khác.

2.2. Hạn chế trong tiếp cận y tế và sàng lọc trước sinh

Việc triển khai các chương trình sàng lọc sơ sinhchẩn đoán trước sinh tại các vùng miền núi gặp nhiều khó khăn. Khoảng cách địa lý xa xôi, giao thông không thuận lợi, và sự thiếu hụt trang thiết bị, nhân lực y tế chuyên sâu tại các tuyến cơ sở là những rào cản chính. Do đó, nhiều cặp vợ chồng mang gen bệnh không được phát hiện và tư vấn kịp thời, dẫn đến việc vẫn có nhiều trẻ mắc bệnh thể nặng được sinh ra mỗi năm trong cộng đồng dân tộc thiểu số.

III. Phương pháp chẩn đoán sớm Thalassemia ở trẻ em dân tộc

Chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt trong việc quản lý và phòng ngừa bệnh Thalassemia, đặc biệt là trong các cuộc nghiên cứu bệnh Thalassemia ở trẻ em dân tộc. Các phương pháp chẩn đoán được chia thành hai nhóm chính: sàng lọc và chẩn đoán xác định. Sàng lọc ban đầu thường dựa trên các xét nghiệm huyết học cơ bản. Tổng phân tích tế bào máu là một công cụ hữu hiệu, trong đó các chỉ số như thể tích trung bình hồng cầu (MCV) và lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCH) giảm thấp là những dấu hiệu gợi ý quan trọng. Nghiên cứu của Hoàng Văn Ngọc (2007) chỉ ra rằng, trẻ mang gen beta-thalassemia có chỉ số MCV và MCH thấp hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm không mang gen. Đây là cơ sở để khoanh vùng các đối tượng nguy cơ cao cần được xét nghiệm chuyên sâu hơn. Sau bước sàng lọc, chẩn đoán xác định được thực hiện bằng phương pháp điện di hemoglobin để phân tích các thành phần huyết sắc tố bất thường. Với bệnh beta-thalassemia dị hợp tử, kết quả điện di thường cho thấy nồng độ HbA2 tăng trên 3.5%. Đối với các trường hợp phức tạp hoặc để xác định chính xác loại đột biến gen globin, các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR sẽ được áp dụng. Việc áp dụng đồng bộ các phương pháp này không chỉ giúp chẩn đoán bệnh nhân mà còn có ý nghĩa quyết định trong việc phát hiện người mang gen, phục vụ cho công tác tư vấn di truyền.

3.1. Vai trò của xét nghiệm huyết học trong sàng lọc cộng đồng

Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu là một phương pháp đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả cao để sàng lọc Thalassemia trong cộng đồng. Các chỉ số hồng cầu nhỏ, nhược sắc (MCV < 80 fl, MCH < 27 pg) là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên. Kết hợp với xét nghiệm sức bền thẩm thấu hồng cầu, các chương trình sàng lọc có thể nhanh chóng xác định các cá nhân có nguy cơ cao trong cộng đồng đồng bào dân tộc, từ đó có kế hoạch tư vấn và thực hiện các xét nghiệm khẳng định, giúp tiết kiệm chi phí và nguồn lực y tế.

3.2. Điện di huyết sắc tố và phân tích đột biến gen globin

Điện di hemoglobin là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định các bệnh lý hemoglobin, bao gồm Thalassemia. Phương pháp này cho phép định lượng các loại hemoglobin khác nhau như HbA, HbA2, HbF. Ở người mang gen beta-thalassemia, nồng độ HbA2 thường tăng cao. Trong các trường hợp nghi ngờ alpha-thalassemia hoặc các thể phối hợp phức tạp, phân tích đột biến gen globin bằng kỹ thuật sinh học phân tử là cần thiết để đưa ra chẩn đoán cuối cùng và tư vấn di truyền chính xác nhất cho gia đình.

IV. Hướng dẫn quản lý bệnh Thalassemia ở trẻ em dân tộc

Quản lý và điều trị cho trẻ em dân tộc mắc bệnh Thalassemia đòi hỏi một phác đồ toàn diện và lâu dài, với hai mục tiêu chính là khắc phục tình trạng thiếu máu và xử lý biến chứng ứ sắt. Trụ cột của điều trị là truyền máu và thải sắt. Truyền khối hồng cầu định kỳ giúp duy trì nồng độ huyết sắc tố ở mức an toàn (thường trên 90-100 g/l), đảm bảo trẻ có thể phát triển thể chất và trí tuệ gần như bình thường, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, mỗi đơn vị máu truyền vào lại đưa một lượng sắt lớn vào cơ thể. Sắt dư thừa sẽ tích tụ tại các cơ quan quan trọng, gây tổn thương không hồi phục. Do đó, liệu pháp thải sắt là bắt buộc và phải được tiến hành song song. Việc theo dõi và quản lý bệnh nhân cần được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên khoa, nhưng vai trò của y tế cơ sở tại vùng miền núi trong việc theo dõi tuân thủ điều trị, phát hiện sớm biến chứng và tư vấn dinh dưỡng là vô cùng quan trọng. Một chương trình y tế quốc gia cần có cơ chế hỗ trợ chi phí điều trị, cung cấp thuốc thải sắt và đảm bảo nguồn máu an toàn, liên tục cho các bệnh nhân tại cộng đồng dân tộc thiểu số, giảm bớt gánh nặng bệnh tật cho gia đình.

4.1. Nguyên tắc điều trị truyền máu và thải sắt suốt đời

Đối với trẻ mắc Thalassemia thể nặng, truyền máu không chỉ là giải pháp tình thế mà là một phần tất yếu của cuộc sống. Lịch truyền máu được cá thể hóa dựa trên mức độ thiếu máu của từng bệnh nhân. Song song với đó, liệu pháp thải sắt được chỉ định khi nồng độ ferritin huyết thanh vượt ngưỡng cho phép. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị để giảm thiểu nguy cơ suy tim, xơ gan, đái tháo đường và các biến chứng khác do ứ sắt, từ đó kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

4.2. Các phương pháp điều trị hỗ trợ và tiên tiến khác

Ngoài hai phương pháp chính, bệnh nhân Thalassemia còn cần được bổ sung axit folic để hỗ trợ quá trình tạo máu, tiêm phòng đầy đủ và điều trị các bệnh nhiễm trùng kịp thời. Đối với những bệnh nhân có lách to quá phát gây tăng nhu cầu truyền máu, phẫu thuật cắt lách có thể được xem xét. Hiện nay, ghép tế bào gốc tạo máu là phương pháp duy nhất có thể chữa khỏi bệnh Thalassemia, tuy nhiên chi phí rất cao và đòi hỏi phải có người cho phù hợp. Liệu pháp gen vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và hứa hẹn sẽ là một hướng đi đột phá trong tương lai.

V. Kết quả nghiên cứu Thalassemia ở trẻ em Tày và Dao

Nghiên cứu về bệnh Thalassemia ở trẻ em dân tộc cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng để xây dựng chính sách y tế. Luận văn "Nghiên cứu thực trạng bệnh β-Thalassemia và một số yếu tố liên quan ở trẻ em dân tộc Tày và Dao tại huyện Định Hóa - tỉnh Thái Nguyên" của tác giả Hoàng Văn Ngọc (2007) là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã xác định tỷ lệ mang gen bệnh β-Thalassemia chung ở trẻ em hai dân tộc này là 9,73%, một con số đáng báo động. Cụ thể, tỷ lệ này ở dân tộc thiểu số Tày là 9,80% và ở dân tộc Dao là 9,66%. Kết quả này khẳng định rằng gen bệnh Thalassemia lưu hành phổ biến trong cộng đồng các dân tộc này. Một phát hiện quan trọng khác là sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các chỉ số huyết học giữa nhóm trẻ mang gen và không mang gen. Nhóm trẻ mang gen có số lượng hồng cầu cao hơn, nhưng thể tích trung bình hồng cầu (MCV) và lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCH) lại thấp hơn rõ rệt. Đây là những đặc điểm huyết học kinh điển của người mang gen Thalassemia, có giá trị lớn trong công tác sàng lọc sơ sinh và sàng lọc cộng đồng. Những dữ liệu thực địa như vậy là vô giá, giúp các nhà hoạch định chính sách y tế nhận diện đúng các khu vực và cộng đồng trọng điểm để ưu tiên triển khai các chương trình can thiệp cộng đồngnâng cao nhận thức.

5.1. Phân tích tỷ lệ mang gen bệnh ở dân tộc Tày và Dao

Kết quả từ nghiên cứu tại Định Hóa cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mang gen bệnh giữa hai dân tộc Tày và Dao (9,80% so với 9,66%). Điều này cho thấy nguy cơ mắc bệnh là tương đương và cả hai cộng đồng này đều cần được quan tâm như nhau trong các chương trình phòng bệnh. Con số gần 10% người mang gen có nghĩa là trung bình cứ 10 người thì có 1 người mang gen bệnh. Xác suất để hai người mang gen kết hôn và sinh con bị bệnh thể nặng là rất cao nếu không có sự can thiệp của tư vấn di truyềnchẩn đoán trước sinh.

5.2. Đặc điểm huyết học gợi ý ở trẻ em mang gen bệnh

Nghiên cứu đã chỉ rõ các đặc điểm huyết học đặc trưng: trẻ mang gen β-Thalassemia có MCV trung bình là 73,47 fl và MCH trung bình là 23,43 pg, thấp hơn đáng kể so với nhóm không mang gen (MCV 82,04 fl và MCH 26,67 pg). Sự khác biệt này củng cố giá trị của việc sử dụng các chỉ số MCV và MCH làm công cụ sàng lọc ban đầu. Dựa vào các chỉ số này, nhân viên y tế cơ sở có thể xác định các trường hợp nghi ngờ và chuyển lên tuyến trên để thực hiện điện di huyết sắc tố, tối ưu hóa quy trình sàng lọc tại vùng miền núi.

VI. Giải pháp phòng ngừa Thalassemia cho trẻ em dân tộc

Phòng bệnh hơn chữa bệnh là nguyên tắc vàng trong cuộc chiến chống Thalassemia. Để giảm tỷ lệ trẻ em dân tộc sinh ra mắc bệnh, cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược, tập trung vào can thiệp cộng đồngnâng cao nhận thức. Mô hình phòng bệnh hiệu quả nhất bao gồm ba hợp phần chính: tư vấn và sàng lọc trước hôn nhân, tư vấn di truyềnchẩn đoán trước sinh cho các cặp vợ chồng mang gen, và sàng lọc sơ sinh để phát hiện sớm các trẻ mắc bệnh. Việc truyền thông, giáo dục sức khỏe cần được thiết kế phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ của từng dân tộc thiểu số. Nội dung cần nhấn mạnh về cơ chế di truyền lặn của bệnh, phá bỏ những quan niệm sai lầm và khuyến khích các bạn trẻ chủ động xét nghiệm sàng lọc trước khi kết hôn. Vai trò của chương trình y tế quốc gia là vô cùng quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới phòng bệnh từ trung ương đến địa phương, đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộcvùng miền núi, đều có thể tiếp cận được các dịch vụ sàng lọc và tư vấn. Đầu tư vào phòng bệnh không chỉ mang lại lợi ích về sức khỏe, cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn giúp tiết kiệm chi phí điều trị khổng lồ trong dài hạn, góp phần vào sự phát triển bền vững của các dân tộc.

6.1. Mô hình can thiệp cộng đồng và nâng cao nhận thức

Một mô hình hiệu quả cần sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, giáo dục và các tổ chức đoàn thể tại địa phương. Tổ chức các buổi nói chuyện tại trường học, các buổi họp thôn bản để cung cấp thông tin về bệnh tan máu bẩm sinh. Sử dụng các tài liệu truyền thông song ngữ, dễ hiểu. Lồng ghép chương trình sàng lọc Thalassemia vào các đợt khám sức khỏe định kỳ tại cộng đồng. Vận động người có uy tín trong cộng đồng dân tộc thiểu số (già làng, trưởng bản) tham gia vào công tác tuyên truyền sẽ giúp nâng cao nhận thức một cách hiệu quả.

6.2. Tầm quan trọng của tư vấn di truyền và chẩn đoán trước sinh

Đây là hai can thiệp y học cốt lõi giúp các cặp vợ chồng mang gen bệnh có thể sinh ra những đứa con khỏe mạnh. Tư vấn di truyền giúp họ hiểu rõ về nguy cơ và các lựa chọn sinh sản. Chẩn đoán trước sinh là kỹ thuật cho phép xác định thai nhi có mắc bệnh thể nặng hay không, từ đó gia đình có thể đưa ra quyết định phù hợp. Việc đưa các kỹ thuật này đến gần hơn với người dân vùng miền núi thông qua các chính sách hỗ trợ của chương trình y tế quốc gia là mục tiêu cấp thiết để giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do Thalassemia gây ra.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, nhiều công trình nghiên cứu về mô hình bệnh tật của trẻ em Việt Nam cho thấy các bệnh nhiễm trùng đã giảm hẳn. Tuy nhiên các bệnh ung thư, bệnh mang tính di truyền ngày càng được phát hiện nhiều và có xu hướng gia tăng [41]. Đây cũng là vấn đề đáng quan tâm và là thách thức mới của ngành y tế nước nhà. Thalassemia là tên một hội chứng bệnh của hemoglobin (Hb) có tính chất di truyền, do thiếu hụt sự tổng hợp một hay nhiều mạch polypeptid trong globin của hemoglobin.

Một trong những bệnh Thalasemia thường gặp nhất ở trẻ em là -Thalassemia. Đây là một bệnh về huyết sắc tố khá phổ biến và phân bố rộng khắp trên thế giới [57]. Ở Việt Nam, theo Nguyễn Công Khanh, bệnh - Thalassemia là nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu, tan máu nặng ở trẻ em [9]. Tỷ lệ người mang gen bệnh phân bố ở khắp các tỉnh thành trong cả nước và khác nhau tuỳ theo từng địa phương, từng nhóm dân tộc.

Đặc biệt tỷ lệ mang gen bệnh rất cao ở các dân tộc ít người như: Mường (25%), Thái (16,6%), Nùng, Sán Dìu (14,3%), Pako (8,33%)…[15]. Khi trẻ mắc -Thalassemia ở thể nặng sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng về phát triển cơ thể, tuổi thọ bởi sự tan máu và các biến chứng của nó [44]. Đặc biệt việc điều trị rất khó khăn và tốn kém, ít hiệu quả, thường tử vong sớm trong những năm đầu của cuộc sống. Vì vậy, việc phòng bệnh được đặt ra như một giải pháp nhằm ngăn chặn sự lan tràn của bệnh di truyền này.

Tập quán quần hôn là nguyên nhân chính lan truyền nguồn gen bệnh và làm tăng tỷ lệ mắc bệnh gây ảnh hưởng đến nòi giống tộc người. Nên việc phát hiện sớm người mang gen bệnh để tư vấn di truyền trước hôn nhân là giải pháp quan trọng nhất trong việc phòng bệnh, từ đó làm giảm tỷ lệ mắc bệnh -Thalassemia ở trẻ em. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 2 Theo báo cáo thống kê thường niên, tại khoa Nhi Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, tỷ lệ trẻ mắc bệnh - Thalassemia vào điều trị có xu hướng gia tăng và chủ yếu phân bố nhiều tại các huyện miền núi của tỉnh Thái Nguyên như Phú Lương, Định Hóa, Đại Từ … Nhằm góp phần vào làm giảm nguy cơ lan truyền gen bệnh - Thalassemia trong cộng đồng các dân tộc thiểu số nói chung và trẻ em dân tộc Tày và Dao nói riêng, chúng tôi tiến hành đề tài này nhằm mục tiêu: 1. Xác định tỷ lệ lưu hành gen bệnh -Thalassemia ở trẻ em dân tộc Tày và Dao tại huyện Định Hoá- tỉnh Thái Nguyên.

Mô tả về một số yếu tố liên quan đến trẻ mang gen bệnh. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Một số hiểu biết cơ bản về hemoglobin và bệnh -Thalassemia 1. Cấu trúc hemoglobin Hemoglobin gồm 2 thành phần chính: phần protein là globin gồm chuỗi polypeptit và nhóm ngoại gồm 4 nhân HEM.

Mỗi nhân HEM gắn với một chuỗi polypeptit [14] HEM HEM     HEM HEM Hình 1. Sơ đồ cấu tạo phân tử Hb (Theo Ganong - 1971) [39] 1. Thành phần HEM. HEM có cấu trúc cho nhiều loài, nó được cấu tạo một vòng protoporphyrin và một nguyên tử sắt hóa trị 2 [32], [48].

Nhân protoporphyrin gồm 4 vòng pyrol, gắn với nhau qua cầu nối methylen (-CH=) và một số mạch thẳng methyl (-CH3), vinyl (-CH=CH2) và propionat (-CH2-CH2-COOH) Nguyên tử sắt nằm ở trung tâm, có 2 mối liên kết chặt chẽ với 2 nguyên tử nitơ và 2 mối liên kết giả với 2 nguyên tử nitơ khác. Ở người những rối loạn bệnh lý trong phần HEM ít xảy ra hơn hẳn so với những rối loạn bệnh lý trong phần globin. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn download by : skknchat@gmail. Thành phần globin Phần globin có bản chất protein.

Phần này đặc trưng cho từng loài. Ở loài người phần globin được cấu tạo bởi 4 chuỗi polypeptit, giống nhau từng đôi một, gắn chặt với nhau. Mỗi chuỗi polypeptit gắn với 1 HEM. Vì vậy mỗi phân tử Hb có 2 đôi chuỗi polypeptit và 4 HEM có khả năng vận chuyển được 4 phân tử oxy.

Trong quá trình phát triển của cá thể ở người, các loại chuỗi polypeptit có sự chuyển đổi, loại chuỗi này thay thế chuỗi kia ở từng giai đoạn của cuộc sống. Phân tích cấu trúc của các loại Hb khác nhau ở người, các tác giả Igram, Schoeden và Brautnixer, Koemberg và Hill chia chuỗi polypeptit ra các loại sau đây [25]: - Chuỗi alpha (ỏ) - Chuỗi delta (ọ) - Chuỗi beta (õ) - Chuỗi epsilon (ồ) - Chuỗi gamma (ó) - Chuỗi theta (ợ) Các chuỗi ợ và ồ chỉ tồn tại ở những tuần đầu của thời kỳ bào thai, sau đó nhanh chóng được thay thế bằng chuỗi ỏ, õ, ó, ọ. Các chuỗi này tồn tại suốt cuộc đời ở các mức độ khác nhau. Ở người trưởng thành gặp chủ yếu là chuỗi ỏ, õ một số ít chuỗi ọ và rất ít chuỗi ó.

Các loại chuỗi õ, ó, ọ đều kết hợp từng cặp với chuỗi ỏ nên các loại chuỗi đó còn gọi chung là các chuỗi “không ỏ”. Các chuỗi polypeptit đều có cấu trúc từ các axit amin và sắp xếp theo một thứ tự chặt chẽ. Ngoài ra cấu trúc không gian của các chuỗi polypeptit này cũng rất quan trọng trong vai trò đảm bảo chức năng vận chuyển khí của phân tử Hb [48] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 5 Các chuỗi ỏ có cấu tạo từ 141 axit amin, chuỗi õ, ó, ọ có cấu tạo từ 146 axit amin. Khi có sự thay thế một axit amin nào đó trong chuỗi polypeptit thì sẽ làm thay đổi tính chất lý, hóa của phân tử Hb và tạo nên các Hb bất thường.

Hậu quả là gây tan máu và thiếu máu. Bình thường mỗi phân tử Hb có 2 cặp chuỗi polypeptit ở phần globin. Các loại Hb khác nhau có các thành phần chuỗi polypeptit khác nhau, biểu thị bằng bảng sau: Bảng 1. Thành phần globin của các Hb bình thường Thành Loại Hb Thời kỳ xuất hiện phần globin Hb A1 2 2 Bào thai 6 tuần, Hb ở người bình thường Hb A2 2 2 Thai nhi gần sinh, Hb ở người bình thường Hb F 2 2 Bào thai 5 tuần, Hb chủ yếu ở thai nhi Hb Gower 1 2 2 Phôi thai 2 - 3 tuần, trong 2 tháng đầu của thai Hb Gower 2 2 2 Xuất hiện và có cùng Hb Gower 1 Hb Portland 2 2 Phôi thai 2 - 3 tuần đầu 1.

Sự thay đổi thành phần Hb theo thời kỳ phát triển Ở thời kỳ đầu của bào thai, các chuỗi , ,  được tổng hợp chủ yếu, còn chuỗi  được tổng hợp rất sớm ngay trong những tuần lễ đầu của bào thai và mất đi nhanh chóng. Sau tháng thứ 2 thì hai chuỗi ,  được tổng hợp là chính và HbF tồn tại như thành phần Hb chủ yếu của bào thai. Sau sinh thì chuỗi  giảm nhanh để nhường chỗ cho sản xuất chuỗi . Vì vậy, sau sinh HbF giảm nhanh, thay vào đó là HbA1 tăng rất nhanh.

Đến cuối năm thứ nhất thì HbF chỉ còn vết, HbA1 đạt tới trên 95%. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 6 Chuỗi ọ được tổng hợp chủ yếu ở thời kỳ sau sinh với lượng HbA2 tăng dần đến tuổi trưởng thành. Ở người lớn thành phần Hb chỉ còn 2 loại: HbA1 (96 - 98%), HbA2 (1,5 - 3%) và rất ít HbF (0 - 1%) [27]. Chuỗi  HbF HbA1 Chuỗi ọ HbA2 Chuỗi ó Bào thai Sinh ra Người trưởng thành Hình 1.

Sơ đồ thành phần các chuỗi globin của người ở thời kỳ bào thai và sau khi đẻ (Theo Franklin B. Sự điều hòa tổng hợp các chuỗi polypeptit của globin Sự điều hòa tổng hợp các chuỗi polypeptit của phần globin được thực hiện bởi các gen điều hòa (Regulator gene), theo một trình tự chặt chẽ. Các gen cấu trúc điều khiển tổng hợp các chuỗi ỏ và “không ỏ” nằm ở các nhiễm sắc thể khác nhau. Các gen cấu trúc điều khiển tổng hợp chuỗi ỏ (gọi tắt là ỏ gen) nằm trên cánh ngắn của đôi nhiễm sắc thể 16, ở vị trí 16p 1-2 16 ter.

Còn các gen cấu trúc điều khiển tổng hợp chuỗi “không ỏ” nằm trên cánh ngắn của nhiễm sắc thể 11 ở vị trí 11p 15 ter, là các gen ọ,ó,õ làm mạch khuôn để sao chép các mật mã di truyền từ các ADN khuôn sang ARN thông tin (mARN). Các mARN này cho phép các ribôsôm gắn vào để làm nhiệm vụ tổng hợp protein cho cơ thể. Tại đây mARN làm nhiệm vụ khuôn (Matrix) của mạch mã sao để qui định thứ tự của các axit amin trong chuỗi polypeptit. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 7 Gen ỏ nằm trên NST 16 có gen ỏ1và ỏ2.

Chúng nằm cách nhau 3,5 Kilobase (Kb). Cạnh đó còn có các gen khác như ợ và một số gen giả chưa rõ chức năng. Sơ đồ tổ chức các gen ỏ trên nhiễm sắc thể 16 Các gen ỏ hoạt động tương đối sớm, ngay từ cuối tháng đầu của bào thai và tồn tại suốt cuộc đời. Vì vậy, trong điều kiện sinh lý, chuỗi ỏ được tổng hợp từ sớm và tương đối ổn định suốt quá trình sống của cá thể.

Các gen tổng hợp các chuỗi “không ỏ” nằm trên cánh ngắn của cặp nhiễm sắc thể 11, gồm gen õ, ọ, Gó và Aó. Hai gen õ và ọ nằm cách nhau khoảng 5,4 Kb, còn hai gen Gó,Aó nằm cách nhau không đầy 1Kb. Sơ đồ tổ chức gen “không ỏ” trên NST 11 Khác với chuỗi ỏ, sự tổng hợp các chuỗi “không ỏ” này thay đổi theo các giai đoạn phát triển của cá thể vì có sự thay thế một cách thứ tự loại chuỗi này bằng các chuỗi khác và cùng với sự thay đổi các chuỗi đó là sự thay đổi các loại Hb như HbF (ỏ2ó2), HbA1 (ỏ2õ2) và HbA2 (ỏ2ọ2) theo từng thời kỳ. Phân loại bệnh Hb Bệnh về Hb là nhóm bệnh di truyền phổ biến nhất của loài người.

Những thay đổi bệnh lý phần lớn khu trú ở phần globin của phân tử Hb, gây nên nhóm bệnh gọi là bệnh Hb và được xếp thành hai nhóm: - Nhóm Hb bất thường: xảy ra do sự thay đổi cấu trúc của các chuỗi polypeptit ở phần globin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ