Nghiên cứu bảo tồn ngân đằng codonopsis celebica blume thuan tại vườn quốc gia ba vì hà nội

Phân tích toàn diện Nghiên cứu bảo tồn loài Ngân đằng tại VQG Ba Vì với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu Ngân đằng Codonopsis celebica Dược liệu quý Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu của Việt Nam, nơi lưu giữ nhiều nguồn gen thực vật quý hiếm. Trong đó, Ngân đằng (Codonopsis celebica), hay còn gọi là đẳng sâm Ba Vì, nổi bật như một cây dược liệu quý hiếm có giá trị cao. Loài này thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae), được biết đến với công dụng làm thuốc bổ và men rượu trong y học cổ truyền. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dung (2020), Ngân đằng được xếp ở mức độ nguy cấp VU (Sẽ nguy cấp) trong Sách đỏ Việt Nam (2007), cho thấy sự cấp thiết của các biện pháp bảo tồn. Bài viết này sẽ đi sâu vào kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái, các mối đe dọa và đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững cho loài Ngân đằng tại Vườn quốc gia Ba Vì, góp phần bảo vệ nguồn gen cây thuốc quý giá này cho tương lai.

1.1. Đặc điểm hình thái cây Ngân đằng và giá trị dược liệu

Ngân đằng là loài cây bụi nhỏ, chiều cao trung bình từ 0,5 đến 1,0 mét. Đặc điểm nổi bật của cây là bộ rễ củ phát triển, đây cũng là bộ phận có giá trị dược liệu của đẳng sâm cao nhất. Thân cây phân nhiều cành, thường có màu nâu tím nhạt. Lá mọc đối, phiến lá hình thuôn dài với hai đầu nhọn, mép lá có răng cưa. Hoa của loài mọc đơn độc ở kẽ lá, có màu phớt hồng. Quả khi chín có màu tím đen, hình cầu hơi dẹt, chứa nhiều hạt nhỏ. Theo các tài liệu y học dân gian, rễ củ Codonopsis celebica được sử dụng làm thuốc bổ, tăng cường sức khỏe, tương tự như các loài Đảng sâm khác. Lá non của cây còn có thể dùng làm rau ăn. Đây là một nguồn gen thực vật có giá trị kinh tế và y học tiềm năng cần được bảo vệ và phát triển.

1.2. Phân loại khoa học và vị trí trong hệ sinh thái Ba Vì

Về mặt khoa học, loài Ngân đằng được xác định là Codonopsis celebica (Blume) Thuan, thuộc chi Codonopsis, họ Hoa chuông (Campanulaceae). Trên thế giới, chi Codonopsis rất đa dạng, phân bố chủ yếu ở châu Á. Tại Việt Nam, sự hiện diện của loài này góp phần làm phong phú thêm đa dạng sinh học Ba Vì. Trong hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì, Ngân đằng thường mọc ở tầng cây bụi, ven đường đi trong rừng kín thường xanh, ở độ cao từ 800m đến 1.600m. Loài cây này ưa ẩm, hơi chịu bóng và thường sống gần các nguồn nước, đóng vai trò là một mắt xích quan trọng trong thảm thực vật tại đây, đồng thời là đối tượng nghiên cứu quý giá về sự thích nghi của thực vật với điều kiện núi cao.

II. Thực trạng bảo tồn Ngân đằng Ba Vì Thách thức và nguy cơ

Công tác bảo tồn Ngân đằng (Codonopsis celebica) tại Vườn quốc gia Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hiện trạng quần thể Ngân đằng cho thấy số lượng cá thể ít, phân bố manh mún và bị đe dọa bởi nhiều yếu tố. Nghiên cứu thực địa chỉ ra rằng, phạm vi sống của loài khá hẹp, chủ yếu tập trung ở độ cao 600-700m, khiến chúng trở nên nhạy cảm với những thay đổi nhỏ nhất của môi trường. Mặc dù là cây dược liệu quý hiếm, các nghiên cứu chuyên sâu để bảo tồn loài này còn rất hạn chế. Sự suy giảm số lượng cá thể không chỉ làm mất đi một nguồn gen cây thuốc mà còn ảnh hưởng đến sự cân bằng của hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì. Việc xác định rõ các mối đe dọa là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một giải pháp bảo tồn bền vững.

2.1. Hiện trạng quần thể và mức độ nguy cấp trong Sách đỏ

Theo kết quả khảo sát, quần thể Ngân đằng tại Vườn quốc gia Ba Vì có kích thước nhỏ và phân bố rải rác. Loài này được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam (2007) ở mức độ VU (Vulnerable – Sẽ nguy cấp). Tình trạng này phản ánh sự suy giảm đáng kể về số lượng cá thể trong tự nhiên. Nguyên nhân chính là do vùng phân bố bị thu hẹp và các tác động tiêu cực từ bên ngoài. Với xu hướng suy giảm hiện nay, loài có nguy cơ đối mặt với rủi ro tuyệt chủng cục bộ nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời. Việc đánh giá chính xác hiện trạng quần thể Ngân đằng là cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà khoa học và nhà quản lý đưa ra chiến lược bảo tồn phù hợp.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng từ con người

Hoạt động của con người là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với Ngân đằng. Sự phát triển du lịch tại Ba Vì, bao gồm việc xây dựng cơ sở hạ tầng và mở rộng đường sá, đã làm thay đổi và thu hẹp sinh cảnh sống tự nhiên của loài. Hơn nữa, việc khai thác cây thuốc thiếu kiểm soát của người dân địa phương để phục vụ y học cổ truyền đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể. Các hoạt động như phát quang ven đường, dọn dẹp thảm thực vật cũng vô tình phá hủy những cây Ngân đằng con đang trong giai đoạn tái sinh. Thiếu nhận thức về giá trị và tình trạng nguy cấp của loài cũng là một rào cản lớn trong công tác bảo vệ.

2.3. Tác động từ tự nhiên đến đa dạng sinh học Ba Vì

Bên cạnh con người, các yếu tố tự nhiên cũng gây ảnh hưởng không nhỏ. Do đặc điểm phân bố ở ven đường, vách đất có độ dốc cao và lớp đất mặt mỏng, Ngân đằng rất dễ bị ảnh hưởng bởi sạt lở đất, đặc biệt trong mùa mưa bão. Biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng là một mối đe dọa tiềm tàng, có thể làm thay đổi các điều kiện vi khí hậu mà loài cần để sinh trưởng. Sự cạnh tranh sinh học với các loài cây bụi xâm lấn khác cũng có thể là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, lấn át không gian và nguồn dinh dưỡng của đẳng sâm Ba Vì.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái Ngân đằng tại chỗ

Để đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả, việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và sinh thái của Ngân đằng là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dung (2020) đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu thực địa bài bản tại Vườn quốc gia Ba Vì. Các tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn (OTC) được thiết lập tại những khu vực có sự phân bố tự nhiên của loài. Thông qua đó, các nhà khoa học đã thu thập dữ liệu chi tiết về đặc điểm phân bố, mật độ, cấu trúc quần thể và các loài thực vật đi kèm. Việc phân tích đặc điểm hình thái cây ngân đằng trong môi trường sống tự nhiên cũng được tiến hành. Những dữ liệu này cung cấp một bức tranh toàn diện về yêu cầu sinh thái của loài, làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc triển khai các hoạt động bảo tồn tại chỗ (in-situ).

3.1. Khảo sát phân bố và sinh cảnh sống đặc trưng của loài

Kết quả điều tra cho thấy, Ngân đằng phân bố khá hẹp, tập trung chủ yếu ở độ cao từ 648m đến 718m. Sinh cảnh sống đặc trưng của loài là ven đường đi, các vách đất phơi sáng nhiều, nơi có độ che phủ của tầng cây gỗ tương đối thấp (khoảng 0.35). Đây là môi trường sống lý tưởng cho loài ưa sáng và cần không gian để phát triển. Loài thường sống ở tầng cây bụi trong các khu rừng đang trong giai đoạn phục hồi. Việc xác định chính xác tọa độ và đặc điểm sinh cảnh giúp khoanh vùng các khu vực ưu tiên cần bảo vệ nghiêm ngặt, tránh các tác động tiêu cực có thể xảy ra.

3.2. Phân tích cấu trúc rừng và các loài cây đi kèm

Nghiên cứu cấu trúc rừng tại nơi Ngân đằng sinh sống cho thấy đây là kiểu rừng thưa, đang phục hồi với mật độ cây gỗ trung bình khoảng 659 cây/ha. Các loài cây gỗ chiếm ưu thế thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và họ Dẻ (Fagaceae). Tầng cây tái sinh có tiềm năng phát triển tốt, đảm bảo cho sự ổn định của hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì trong tương lai. Ở tầng cây bụi, Ngân đằng cùng tồn tại với các loài thuộc họ Ráy, Dương xỉ. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa đẳng sâm Ba Vì và các loài thực vật khác giúp xây dựng các mô hình phục hồi sinh cảnh gần với điều kiện tự nhiên nhất, hỗ trợ quá trình tái sinh và phát triển của loài.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống Ngân đằng từ hạt hiệu quả

Nhân giống là một giải pháp then chốt để phục hồi và phát triển quần thể Ngân đằng. Do các nghiên cứu về nuôi cấy mô tế bào còn hạn chế, phương pháp nhân giống hữu tính từ hạt được xem là khả thi và hiệu quả nhất hiện nay. Một nghiên cứu thử nghiệm đã được tiến hành để xác định kỹ thuật trồng và chăm sóc đẳng sâm tối ưu, đặc biệt là giai đoạn xử lý hạt giống. Quá trình này bao gồm các bước từ thu hái quả chín, tách và bảo quản hạt, đến thử nghiệm các điều kiện nhiệt độ khác nhau để kích thích nảy mầm. Kết quả của nghiên cứu này đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc nhân giống ngân đằng trên quy mô lớn, phục vụ cho cả mục tiêu bảo tồn và phát triển dược liệu bền vững, giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên.

4.1. Quy trình thu hái và xử lý hạt giống Codonopsis celebica

Để đảm bảo chất lượng hạt giống, quả Ngân đằng được thu hái khi đã chín hoàn toàn, có màu tím đen. Quả sau khi thu về được phơi khô, sau đó chà xát nhẹ nhàng để tách hạt. Hạt Codonopsis celebica có kích thước rất nhỏ, cần được phơi khô và loại bỏ tạp chất cẩn thận. Việc bảo quản hạt ở nơi khô ráo, độ ẩm thấp là yếu tố quyết định đến tỷ lệ nảy mầm. Quy trình xử lý hạt trước khi gieo bao gồm việc ngâm hạt trong nước sạch khoảng 30 phút. Đây là bước quan trọng để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và chuẩn bị cho quá trình nảy mầm.

4.2. Kết quả thử nghiệm nhiệt độ nước tối ưu cho nảy mầm

Thử nghiệm nhân giống ngân đằng bằng hạt đã được tiến hành ở 3 mức nhiệt độ nước ngâm hạt khác nhau: 8-15°C, 18-25°C, và 30-38°C. Kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dung (2020) cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ở mức nhiệt 18-25°C, hạt cho tỷ lệ nảy mầm cao vượt trội, đạt 86,5%, và tỷ lệ cây con sống sót sau 5 tuần cũng cao nhất (78,61%). Trong khi đó, nhiệt độ quá lạnh (8-15°C) chỉ cho tỷ lệ nảy mầm 5%. Kết quả này khẳng định rằng, điều kiện nhiệt độ nước xử lý hạt ban đầu là yếu tố then chốt, và nhiệt độ ấm áp của mùa xuân-hè là thời điểm thích hợp nhất để gieo trồng loài đẳng sâm Ba Vì.

V. Top giải pháp bảo tồn Ngân đằng bền vững tại Vườn quốc gia Ba Vì

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về thực trạng, sinh thái và khả năng nhân giống, một chiến lược bảo tồn Ngân đằng (Codonopsis celebica) toàn diện cần được triển khai. Chiến lược này phải kết hợp hài hòa giữa các biện pháp bảo vệ tại chỗ và phát triển nguồn gen bên ngoài tự nhiên. Giải pháp bảo tồn bền vững không chỉ tập trung vào riêng loài Ngân đằng mà còn phải bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái nơi chúng sinh sống. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý Vườn quốc gia, các nhà khoa học, và cộng đồng địa phương. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự tồn tại lâu dài của nguồn gen cây thuốc quý này, đồng thời mở ra cơ hội phát triển kinh tế từ dược liệu một cách bền vững.

5.1. Tăng cường bảo tồn tại chỗ in situ nguồn gen cây thuốc

Giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên hàng đầu. Cần khoanh vùng và bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực phân bố tự nhiên của Ngân đằng đã được xác định. Các hoạt động tuần tra, kiểm soát cần được tăng cường để ngăn chặn triệt để hành vi khai thác trái phép. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ để theo dõi sự biến động của quần thể. Việc phục hồi sinh cảnh, làm giàu rừng bằng các loài cây bản địa phù hợp cũng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của đẳng sâm Ba Vì và các loài quý hiếm khác trong hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì.

5.2. Xây dựng mô hình bảo tồn chuyển chỗ ex situ hiệu quả

Song song với bảo tồn tại chỗ, giải pháp bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò như một phương án dự phòng an toàn. Dựa trên kết quả nhân giống ngân đằng thành công, cần xây dựng các vườn ươm, vườn thực vật để trồng và lưu giữ nguồn gen của loài. Các cây con từ vườn ươm có thể được sử dụng để bổ sung, phục hồi các quần thể đã bị suy thoái trong tự nhiên. Hơn nữa, việc phát triển các mô hình trồng Codonopsis celebica tại các vùng đệm có điều kiện phù hợp sẽ giúp cung cấp nguồn dược liệu cho người dân, giảm áp lực khai thác, tạo sinh kế và khuyến khích họ tham gia vào công tác bảo tồn.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và quản lý bền vững

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của công tác bảo tồn. Cần đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương và du khách về giá trị cũng như tình trạng nguy cấp của Ngân đằng. Việc xây dựng các chính sách chia sẻ lợi ích hợp lý khi người dân tham gia bảo vệ và phát triển cây dược liệu quý hiếm này sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Ban quản lý Vườn quốc gia Ba Vì cần tích hợp các chương trình bảo tồn loài vào kế hoạch quản lý chung, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển du lịch sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Trong lịch sử lâu đời, con người đã giành nhiều thời gian để học cách nhận biết và phân loại thực vật phù hợp để sử dụng trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của cuộc sống. Trong số những thứ cần thiết này, việc sử dụng thảo mộc và chiết xuất từ thảo dược cho khả năng chữa bệnh được con người rất chú trọng.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 70% dân số thế giới dựa vào cây trồng để chăm sóc sức khoẻ ban đầu của họ và khoảng 35.000 loài đã được sử dụng làm thuốc trị liệu, tương ứng với 14-28% trong số 250.000 loài thực vật được ước tính có khả năng chữa bệnh trên khắp thế giới, và tương đương với 35-70% của tất cả các loài được sử dụng trên toàn thế giới. Trong thị trường toàn cầu hiện nay, hơn 50 loại thuốc chính có nguồn gốc từ cây nhiệt đới.000 loài thực vật bậc cao trên thế giới, chỉ có 17% đã được nghiên cứu khoa học về tiềm năng y tế. Y học Trung Quốc cũng hình thành và phát triển rất sớm. Nhiều tác phẩm nổi tiếng như Thần nông bản thảo, Hoàng đế nội kinh.

Năm 1977 trong cuốn “Từ điển bách khoa về các phương thuốc cổ truyền Trung Quốc” thống kê 5.757 mục từ, đa số là thảo mộc. Cuốn sách "Cây thuốc Trung Quốc" xuất bản năm 1985 đã liệt kê hầu hết các loài cây cỏ chữa bệnh có ở Trung Quốc từ trước tới nay. Thầy thuốc người Hy Lạp Pedanius Dioscoride một bác sĩ, nhà dược học, nhà thực vật học. Ông là tác giả của bách khoa toàn thư về y học thảo dược và các chất có liên quan đã thống kê có 600 loài thảo mộc.

Nicholas Culpeper xuất bản cuốn dược thảo “The English Physitian” (1652) và Complete Herbal (1653) trong đó chứa đựng những kiến thức về thảo dược và dược phẩm. Bên cạnh các hoạt động sử dụng các loài cây thuốc, con người cũng có nhiều nghiên cứu bảo tồn và nhân giống các loài cây thuốc trên nhiều nước 3 trên thế giới. Vườn thực vật Missouri (Hoa Kỳ). Được thành lập năm 1859, sứ mệnh của vườn Misssouri là “Khám phá và chia sẻ tri thức về cây thuốc và môi trường để giữ gìn và làm giàu cho cuộc sống”.Vườn là trung tâm nghiên cứu về thực vật và khoa học, giáo dục, nằm biệt lập như một ốc đảo ở thành phố St.

Louis, bang Missouri của Hoa Kỳ. Vườn gồm 32 ha khu trưng bày tuyệt đẹp, bao gồm vườn đi dạo Nhật Bản, ngôi nhà cổ từ năm 1850 của Henry Shaw và bộ sưu tập lớn nhất thế giới về các loài lan quý hiếm có nguy cơ bị tuyệt chủng. Vườn thực vật Missouri có đội ngũ nhân viên lớn những người có bằng cấp cao tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học và các chương trình bảo tồn ở 35 nước trên thế giới về bảo tồn và phát triển các loài cây có giá trị tiềm năng. Vườn đã có những cam kết rất chặt chẽ về sử dụng có trách nhiệm và bền vững tất cả các nguồn tài nguyên cây cỏ.

Vườn cây thuốc Quảng Tây (Trung Quốc). Vườn cây thuốc Quảng Tây được thành lập năm 1959 trên diện tích 202 ha. Đây là vườn cây thuốc lớn nhất ở Trung Quốc, lưu giữ hơn 2.400 loài cây cỏ làm thuốc. Khu vườn được chia thành 7 khu vực trưng bày, bao gồm: Các thảo dược đặc biệt ở Quảng Tây, Y học điều trị, Khu thực vật dưới bóng, Khu cây gỗ, Khu cây cỏ, Khu dây leo và Khu động vật làm thuốc.

Vườn cây thuốc Quảng Tây có 141 cán bộ khoa học và kỹ thuật viên, 30 chuyên gia cao cấp và 43 chuyên gia có trình độ. Nhiệm vụ chính của vườn là: Hiện đại hóa thuốc y học cổ truyền; nghiên cứu, trồng trọt cây thuốc; bảo tồn các loài cây thuốc hiếm và bị đe dọa có nguồn gốc từ Quảng Tây; nghiên cứu kỹ thuật nhân giống, chọn lọc loài/giống có nguồn gốc xuất xứ tốt; hỗ trợ kỹ thuật cho thực hành tốt trồng trọt cây thuốc theo tiêu chuẩn Quảng Tây thông qua nghiên cứu dược liệu. Tại Việt Nam Việt Nam là một nước nhiệt đới gió mùa với điều kiện tự nhiên đa dạng. Theo ước tính có cơ sở của các nhà khoa học, về thực vật bậc cao có mạch có tới 12.

Bên cạnh đó còn 800 loài rêu, 600 loài nấm và hơn 4 2000 loài tảo (Phan Kế Lộc, 1998,; Nguyễn Nghĩa Thìn, 1997…). Trong đó có rất nhiều loài đã và đang có triển vọng được sử dụng làm thuốc. Từ thế kỉ XIV- XVIII xuất hiện những danh y như Tuệ Tĩnh với “Hồng nghĩa giác tư y thư” những phương thuốc trong và ngoài nước. Thời Lý Thái Tổ (1429), Phan Phù Tiên xuất bản cuốn “Bản thảo thực vật toàn yếu”; thế kỷ XVI, Lê Quý Đôn trong bộ “Vân đài loại ngữ” (1417) đã sơ bộ phân loại thực vật thành nhiều loại: cây cho hoa, cho quả, cây ngũ cốc, cây rau, cây mộc, cây thảo, cây mọc theo các mùa khác nhau.

Sau Lê Quý Đôn, Nguyễn Trữ đã đi sâu hơn, mô tả rất kĩ cây thuốc trong cuốn “Việt Nam thực vật học”. Lê Hữu Trác tức Hải Thượng Lãn Ông (1720-1791) ông đã viết cuốn “Y tông tâm tĩnh” nói về đạo đức y học, vệ sinh phòng bệnh, về chẩn đoán và dược học. Từ năm 1962 Đỗ Tất Lợi lại cho xuất bản bộ “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” gồm 6 tập. Lần tái bản thứ 7 (1995) số cây thuốc của ông nghiên cứu đã lên tới 792 loài và gần đây nhất là tái bản lần thứ 13 (2005).

Đây là một số sách có giá trị lớn về khoa học và thực tiễn, kết hợp giữa khoa học dân gian với khoa học hiện đại. Năm 1980, Đỗ Xuân Bích, Bùi Xuân Chương đã giới thiệu 519 loài cây thuốc, trong đó có 150 loài mới phát hiện trong “Sổ tay cây thuốc Việt Nam” Năm 1993 với “Tài Nguyên cây thuốc Việt Nam” cho biết hằng năm có khoảng 300 loài cây thuốc được khai thác sử dụng ở các mức độ khác nhau trong toàn quốc. Võ Văn Chi năm 1976 trong luận văn khoa học của mình, ông đã thống kê 1360 loài cây thuốc thuộc 192 họ trong ngành hạt kín ở miền Bắc. Đến năm 1991, trong một báo cáo tham gia hội thảo Quốc gia về cây thuốc lần thứ II tổ chức tại thành phố Hồ Chí Minh, tác giả đã giới thiệu một danh sách các loài cây thuốc Việt Nam có 2280 loài cây thuốc bậc cao có mạch, thuộc 254 họ trong 4 ngành.

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu và các tài liệu công bố, năm 1996 ông đã biên soạn và xuất bản “Từ điển cây thuốc Việt Nam”. Có thể nói tài liệu này đã giới thiệu một số lượng lớn nhất và đầy đủ nhất của 5 nước ta cho tới nay. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu thành phần loài cây thuốc của nhiều vùng nước ta đã được thực hiện. Sau nhiều năm điều tra, nghiên cứu tới nay chúng ta đã biết được số lượng các loài thực vật làm thuốc ở Việt Nam lên tới 3948 loài.

Những nghiên cứu về chi Codonopsis và loài Ngân đằng 1. Trên thế giới Năm 1789, Jussieu và cộng sự đặt danh pháp khoa học cho họ Hoa chuông là Campanulaceae. Theo Lammers và Thomas năm 2011, Họ Hoa chuông là một họ thực vật trong bộ Cúc (Asterales), bao gồm 2.380 loài thuộc 84 chi. Họ này chủ yếu là cây thân thảo hay cây bụi, ít thấy có cây gỗ nhỏ.

Các loài thường có nhựa trắng như sữa, nhưng cũng có loài mà nhựa tiết ra trong suốt hay rất ít. Một vài chi có rễ củ. Họ này phân bố rộng khắp thế giới nhưng tập trung chủ yếu ở Bắc bán cầu. Ở Nam bán cầu thì Nam Phi là khu vực có rất nhiều loài thuộc họ này.

Các loài trong họ này không có mặt tại khu vực Sahara, châu Nam Cực và miền bắc Greenland. Theo APG II và APG III, họ này được chia thành 5 phân họ như sau: Campanuloideae, Cyphioideae, Cyphocarpoideae, Lobelioideae, Nemacladoideae. Trong đó chi Condonopsis thuộc phân họ Campanuloideae. Theo hệ thống của Armen Takhtajan, chi Codonopsis nằm trong tông Codonopsideae, thuộc phân họ Cyanathoideae, họ Campanulaceae, bộ Campanulales, phân lớp Asteranae, lớp Magnoliophyta, trong ngành Magnoliophyta.

Chi Codonopsis Wall., thuộc họ Campanulaceae trên thế giới gồm có 60 loài, phân bố chủ yếu ở vùng cận nhiệt đới và ôn đới ấm châu Á như: Trung Quốc, Đài Loan, Mianma, Ấn Độ, Lào, Indonexia, Nhật Bản. Ở châu Á, chi Codonopsis có 42 loài phân bố trong đó, Trung Quốc có 40 loài, trong số này có 24 loài đặc hữu. 6 Năm 2007, Tzu-Chao Lin và cộng sự đã xác định trình tự vùng ITS để đánh giá mối quan hệ di truyền của 6 loài thuộc chi Đảng sâm ở Trung Quốc, trong đó có loài Codonopsis celebica. Đồng thời các tác giả cũng đã xây dựng được cây quan hệ di truyền giữa các loài phục vụ công tác phân loại.

Hiện nay, với sự phát triển của khoa học công nghệ, ngoài các chi thị hình thái và hóa học người ta còn sử dụng chỉ thị ADN để phục vụ công tác phân loại. Feng - Tzu Yeh, Chung - Chuan Chen và các cộng sự ở trường Đại học dược Trung quốc đã nghiên cứu nhân giống loài Codonopsis kawakami Hatata bằng phương pháp nuôi cấy mô từ việc cho hạt nảy mầm trên môi trường nuôi cấy MS có bổ sung đường sucrose. Các chồi được hình thành từ hạt được làm nguyên liệu để tiếp tục nhân sinh khối trên môi trường nuôi cấy MS bổ sung 30g / l sucrose, 1- 2 mg/ 1 BA, 0. 05 mg / 1 NAA and 9g/ l agar.

Từ một chổi ban đầu sau 30 ngày nuôi cấy sẽ cho ra số lượng chồi trung bình là 8,2. Sau đó các chồi sẽ chuyển sang môi trường tạo rễ. Sau 45 ngày nuôi cấy số rễ trung bình trên 1 chồi là 28 rễ. Niu Deshui, Shao Qiquan, Zhang Jing đã nhân giống Đảng sâm loài Codonopsis pilosula Nannf.

bằng nuôi cấy In vitro thông qua phối vô tính. Kết quả tạo callus vật liệu ban đầu tốt nhất trên môi trường MS có bổ sung 0, 4mg/ l 2,4 - D,2,0 mg / 1 IAA, 0,8mg / 1 Kinetin: Trên môi trường MS bổ sung 2mg/L 6 BA cho kết quả tạo chổi và tái sinh cây tốt nhất. Môi trường thích hợp cho việc tạo rễ là MS bổ sung 0. Zhang Li - giong Zhou Qiong, Liu Lin, Qu Guo - sheng (2009) đã nhận giống vô tính In vitro loài Codonopsis tsinlinggensis từ đoạn thân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ