Nghiên cứu bảo tồn loài trà hoa vàng camellia euphlebia merr ex sealy 1949 tại xã tuấn mậu huyện sơn động tỉnh bắc giang

Tìm hiểu nghiên cứu bảo tồn trà hoa vàng Camellia euphlebia tại Tuấn Mậu, Sơn Động, Bắc Giang. Khám phá giải pháp bảo vệ loài quý.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật

1.1.2. Nhân giống bằng hom

1.2. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của loài cây

1.3. Các công trình nghiên cứu về loài Trà hoa vàng ở Việt Nam

1.4. Đặc điểm hình thái, và sinh thái học của loài nghiên cứu

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG - MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm phân bố của Trà hoa vàng tại xã Tuấn Mậu huyện Sơn Động tỉnh Bắc Giang

2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh của Trà hoa vàng tại khu vực nghiên cứu

2.3.3. Đánh giá các tác động ảnh hưởng tới Trà hoa vàng tại khu vực nghiên cứu

2.3.4. Đề xuất giải pháp loài Trà hoa vàng tại xã Tuấn Mậu huyện Sơn Động tỉnh bắc Giang

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp kế thừa

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.5. Phương pháp nội nghiệp

2.4.6. Phương pháp đề xuất giải pháp

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.1. vị trí khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử

3.1.2. Đặc điểm địa hình, địa chất, thổ nhưỡng

3.1.3. Đặc điểm khí hậu thủy văn

3.1.4. Đặc điểm thực vật rừng

3.1.5. Đặc điểm khu hệ động thực vật

3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số và phân bố dân cư

3.2.2. Điều kiện kinh tế

3.2.2.1. Thực trạng kinh tế một số ngành chủ yếu

3.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội

3.3.1. Những thuận lợi và cơ hội

3.3.2. Những khó khăn, thách thức

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Vị trí phân bố của loài Trà hoa vàng

4.2. Kết quả nghiên cứu về khả năng tái sinh của loài

4.2.1. Tái sinh dưới tán rừng

4.2.2. Tái sinh của Trà hoa vàng quanh gốc cây mẹ

4.3. Các loài cây đi kèm với Trà hoa vàng tại khu vực nghiên cứu

4.4. Đánh giá các tác động ảnh hưởng tới Trà hoa vàng tại khu vực nghiên

4.4.1. Các mối đe dọa trực tiếp

4.4.2. Các mối đe dọa gián tiếp

4.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn cho loài nghiên cứu tại KBTTN Tây Yên Tử

4.5.1. Tăng cường quản lý ngăn chặn khai thác trái phép loài thực vật quý hiếm

4.5.2. Giải pháp kỹ thuật

4.5.3. Giải pháp về ổn định dân số

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Giải mã giá trị Trà hoa vàng Camellia euphlebia tại Bắc Giang

Trà hoa vàng (Camellia euphlebia Merr. ex Sealy, 1949), hay còn được biết đến với tên gọi kim hoa trà Bắc Giang, là một loài thực vật quý hiếm thuộc họ Chè (Theaceae). Loài cây này không chỉ mang vẻ đẹp độc đáo, thích hợp làm cảnh mà còn chứa đựng giá trị dược liệu Trà hoa vàng vô cùng to lớn, được xem như một trong những cây dược liệu quý hiếm của Việt Nam. Nghiên cứu tại xã Tuấn Mậu, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang cho thấy sự tồn tại của loài cây này là một phần quan trọng trong hệ sinh thái Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử. Tuy nhiên, sự tồn tại của chúng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Việc nghiên cứu bảo tồn loài Trà hoa vàng tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra hướng phát triển bền vững cho địa phương. Bảo vệ loài cây này đồng nghĩa với việc bảo vệ một nguồn gen thực vật quý, góp phần duy trì đa dạng sinh học Sơn Động. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc xác định đặc điểm hình thái, sinh thái và hiện trạng phân bố, từ đó làm cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Đây là một nhiệm vụ cấp bách, phù hợp với xu hướng bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu và chiến lược của Việt Nam.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài kim hoa trà Bắc Giang

Trà hoa vàng Camellia euphlebia là một loài cây bụi hoặc gỗ nhỏ, chiều cao có thể đạt từ 4-5 mét. Theo mô tả trong nghiên cứu của Hoàng Văn Tú (2015), loài này có những đặc điểm hình thái nổi bật. Lá cây có cuống ngắn, hình bầu dục, mặt trên lá nhẵn bóng với các gân lõm sâu đặc trưng, mép lá có răng cưa nhỏ. Hoa có màu vàng rực rỡ, đường kính khi nở khoảng 1-2cm, thường mọc đơn độc hoặc thành cụm 2-3 hoa ở đầu cành hoặc nách lá. Những đặc điểm này giúp phân biệt Trà hoa vàng Sơn Động với các loài Camellia khác. Loài cây này được xác định là một trong những tài nguyên thực vật có giá trị cao, nằm trong danh mục các loài thực vật nguy cấp cần được ưu tiên bảo vệ. Tại khu vực Tây Yên Tử, Trà hoa vàng không chỉ là một loài thực vật bản địa mà còn là biểu tượng cho sự phong phú của hệ thực vật nơi đây.

1.2. Giá trị dược liệu và ý nghĩa của việc bảo tồn nguồn gen

Không chỉ có giá trị thẩm mỹ, giá trị dược liệu Trà hoa vàng đã được nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước công nhận. Các bộ phận của cây, từ hoa, lá đến thân, đều chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, có khả năng hỗ trợ điều trị các bệnh về tim mạch, ung thư và chống oxy hóa. Chính vì giá trị kinh tế cao, loài cây này đã bị khai thác quá mức, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Do đó, công tác bảo tồn nguồn gen thực vật đối với Camellia euphlebia trở nên vô cùng cấp thiết. Việc bảo tồn không chỉ giúp lưu giữ một nguồn dược liệu quý mà còn duy trì sự cân bằng sinh thái. Nguồn gen này có thể được sử dụng cho các chương trình chọn tạo giống, nhân giống vô tính trong tương lai, phục vụ cho việc trồng trọt quy mô lớn, giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên và tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

II. Thực trạng đáng báo động của Trà hoa vàng tại Sơn Động

Hiện trạng của loài Trà hoa vàng (Camellia euphlebia) tại xã Tuấn Mậu đang ở mức báo động đỏ. Nghiên cứu của Hoàng Văn Tú (2015) chỉ ra rằng số lượng cá thể đã suy giảm nhanh chóng và nghiêm trọng. Từ một loài cây thường gặp, nay Trà hoa vàng chỉ còn lại lác đác ở một vài khu vực hẻo lánh với số lượng không đáng kể. Nguyên nhân chính được xác định là do hoạt động khai thác và buôn bán trái phép. Giá trị kinh tế cao đã biến loài cây này thành mục tiêu săn lùng của cả người dân địa phương và thương lái. Bên cạnh đó, các hoạt động của con người như phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ, và xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm thay đổi và thu hẹp sinh cảnh sống tự nhiên của chúng. Hiện trạng phân bố Trà hoa vàng cho thấy loài này chủ yếu còn sót lại ở những khe rừng ẩm ướt, độ dốc lớn, nơi khó tiếp cận. Đây là một thách thức lớn cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật, đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn tức thời và quyết liệt để cứu loài thực vật nguy cấp này khỏi bờ vực tuyệt chủng.

2.1. Suy giảm nghiêm trọng về số lượng và khu vực phân bố

Kết quả khảo sát thực địa cho thấy hiện trạng phân bố Trà hoa vàng đã bị thu hẹp đáng kể so với 5 năm trước. Quần thể tự nhiên của loài đang bị phân mảnh mạnh. Trong tự nhiên, loài này có phân bố rộng từ độ cao 100m trở lên, nhưng hiện nay số lượng cá thể trưởng thành còn lại rất ít. Theo phỏng vấn người dân địa phương, những cây có đường kính lớn gần như đã bị khai thác cạn kiệt. Nguyên nhân chính là hoạt động khai thác tận thu, từ hoa, lá cho đến cả gốc rễ để bán. Điều này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn triệt tiêu khả năng tái sinh tự nhiên của loài. Tình trạng này khiến Camellia euphlebia được xếp vào danh sách các loài thực vật nguy cấp trong Sách Đỏ Việt Nam, cần được bảo vệ khẩn cấp.

2.2. Phân tích các mối đe dọa trực tiếp và gián tiếp

Các mối đe dọa đối với Trà hoa vàng được chia thành hai nhóm. Mối đe dọa trực tiếp lớn nhất là khai thác và buôn bán trái phép. Một cây tái sinh cao 20-30cm có giá chỉ vài nghìn đồng, trong khi hoa tươi có giá hơn 1 triệu đồng/kg, đã tạo ra một làn sóng khai thác tận diệt. Các hoạt động khác như lấn chiếm đất rừng làm nông nghiệp, khai thác gỗ trái phép và xây dựng các công trình tâm linh, du lịch cũng trực tiếp phá hủy môi trường sống của chúng. Về gián tiếp, sự đói nghèo và nhận thức hạn chế của cộng đồng là nguyên nhân sâu xa. Đời sống phụ thuộc vào tài nguyên rừng khiến người dân buộc phải khai thác lâm sản để mưu sinh. Năng lực quản lý của các cơ quan chức năng còn hạn chế và ảnh hưởng của kinh tế thị trường cũng là những thách thức lớn trong việc bảo vệ loài cây dược liệu quý hiếm này.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái Trà hoa vàng

Để đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các đặc điểm sinh thái Camellia euphlebia là bước đi tiên quyết. Đề tài đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng. Công tác điều tra được thực hiện theo tuyến và ô tiêu chuẩn (OTC) tại các trạng thái rừng khác nhau trong Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử. Các chỉ tiêu về đặc điểm hình thái, phân bố, mật độ, khả năng tái sinh và các loài cây đi kèm đã được thu thập một cách chi tiết. Phương pháp phỏng vấn PRA (Participatory Rapid Assessment) được sử dụng để thu thập kinh nghiệm và tri thức bản địa từ người dân và cán bộ kiểm lâm. Việc phân tích điều kiện thổ nhưỡng, độ dốc, hướng phơi, độ tàn che cũng được chú trọng để hiểu rõ môi trường sống lý tưởng của loài. Những dữ liệu này là nền tảng khoa học vững chắc, giúp xác định đúng các yếu tố ảnh hưởng và xây dựng chiến lược bảo tồn nguồn gen thực vật phù hợp với thực tiễn tại Sơn Động.

3.1. Khảo sát thực địa về điều kiện thổ nhưỡng và sinh cảnh

Nghiên cứu chỉ ra rằng Trà hoa vàng Camellia euphlebia có yêu cầu khắt khe về sinh cảnh. Loài này thường phân bố ở các khu vực có điều kiện thổ nhưỡng là đất Feralit trên núi, tầng đất sâu ẩm, giàu mùn và tơi xốp. Chúng ưa thích mọc ở những nơi có độ dốc lớn, ven các con suối trong rừng thứ sinh hoặc rừng trung bình, nơi có độ ẩm không khí cao và mát mẻ. Khảo sát tại xã Tuấn Mậu ghi nhận loài này phân bố ở độ cao trên 100m, chủ yếu dưới tán rừng có độ tàn che từ 0.6-0.8. Ở trạng thái rừng trung bình, mật độ cây tái sinh đạt 60 cây/ha, trong khi ở rừng phục hồi chỉ là 30 cây/ha và hoàn toàn không xuất hiện ở rừng nghèo. Điều này chứng tỏ chất lượng của hệ sinh thái rừng đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của loài.

3.2. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên và các loài đi kèm

Khả năng tái sinh tự nhiên của Trà hoa vàng tại khu vực nghiên cứu được đánh giá là rất thấp. Mặc dù cây con có xuất hiện dưới tán rừng, nhưng khả năng phát triển thành cây trưởng thành rất hạn chế. Một trong những nguyên nhân là do cây con cũng bị khai thác để bán. Nghiên cứu tái sinh quanh gốc cây mẹ cho thấy tỷ lệ sống sót rất thấp. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các điều kiện vi khí hậu và sự mong manh của quá trình tái sinh. Về các loài đi kèm, phân tích cho thấy Trà hoa vàng thường sống hỗn loài với Vạng, Đa, Guốc, Trâm, Ngát. Chúng không tồn tại thành quần thể thuần loài mà phân bố rải rác. Việc hiểu rõ mối quan hệ cộng sinh này giúp lựa chọn các loài cây phù hợp để trồng xen trong các mô hình phục hồi và phát triển loài cây dược liệu quý hiếm này.

IV. Top giải pháp bảo tồn Trà hoa vàng Camellia euphlebia hiệu quả

Từ kết quả nghiên cứu thực trạng và đặc điểm sinh thái, một hệ thống các giải pháp bảo tồn toàn diện đã được đề xuất nhằm cứu lấy loài Trà hoa vàng tại Sơn Động. Các giải pháp này tập trung vào cả hai hướng: bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), đồng thời gắn liền với việc cải thiện sinh kế cho người dân địa phương. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường công tác quản lý, tuần tra và ngăn chặn triệt để hành vi khai thác, buôn bán trái phép. Việc khoanh vùng, quy hoạch các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt nơi loài này còn phân bố là cực kỳ cần thiết. Bên cạnh các biện pháp hành chính, các giải pháp kỹ thuật như hỗ trợ tái sinh tự nhiên và phát triển các mô hình nhân giống vô tính (giâm hom) cần được triển khai. Quan trọng không kém là các giải pháp về xã hội, nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng và xây dựng các mô hình kinh tế thay thế, giúp người dân phát triển bền vững mà không phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Sự kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra cơ hội phục hồi cho loài kim hoa trà Bắc Giang.

4.1. Giải pháp bảo tồn nguồn gen thực vật tại chỗ In situ

Bảo tồn tại chỗ là giải pháp cốt lõi và bền vững nhất. Cần xác định và khoanh vùng toàn bộ các khu vực sinh thái có Trà hoa vàng đang phân bố tự nhiên trong Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử để thiết lập vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường tuần tra, kiểm soát, đặc biệt vào mùa hoa nở là thời điểm khai thác rộ nhất. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ để theo dõi sự biến động của quần thể. Một biện pháp kỹ thuật quan trọng là xúc tiến tái sinh tự nhiên bằng cách dọn dẹp dây leo, cây bụi xâm lấn và tạo các lỗ trống nhỏ trong tán rừng để cây con có đủ ánh sáng phát triển. Đây là cách bảo tồn nguồn gen thực vật trong chính môi trường sống nguyên thủy của chúng.

4.2. Hướng đi nhân giống vô tính và phát triển mô hình bền vững

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, cần đẩy mạnh nghiên cứu nhân giống vô tính Trà hoa vàng, đặc biệt là phương pháp giâm hom, để tạo ra số lượng lớn cây giống có chất lượng tốt. Nguồn giống này sẽ phục vụ cho việc xây dựng các vườn bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) và phát triển các mô hình trồng dưới tán rừng. Việc phát triển các vùng trồng Trà hoa vàng sẽ giúp giảm áp lực khai thác lên quần thể hoang dã, đồng thời tạo ra sản phẩm hàng hóa, mang lại thu nhập ổn định cho người dân. Nhà nước và chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ về giống, kỹ thuật và kết nối thị trường. Mô hình nông-lâm kết hợp, trồng Trà hoa vàng xen kẽ với các cây bản địa khác, là một hướng đi phát triển bền vững, vừa bảo tồn loài, vừa bảo vệ rừng và nâng cao đời sống cho cộng đồng.

V. Vai trò của KBT Tây Yên Tử trong bảo tồn đa dạng sinh học

Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử đóng vai trò như một "thành trì" cuối cùng cho sự tồn tại của Trà hoa vàng Camellia euphlebia và nhiều loài động thực vật quý hiếm khác. Với hệ sinh thái rừng đa dạng, từ rừng giàu đến rừng phục hồi, Tây Yên Tử cung cấp sinh cảnh sống lý tưởng cho sự phát triển của loài cây này. Kết quả nghiên cứu là minh chứng rõ nét cho tầm quan trọng của việc bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái rừng. Sự tồn tại của Trà hoa vàng gắn liền với sức khỏe của khu rừng. Bất kỳ sự tác động tiêu cực nào đến rừng, dù là khai thác gỗ hay lấn chiếm đất đai, đều ảnh hưởng trực tiếp đến loài cây này. Vì vậy, các hoạt động bảo tồn nguồn gen thực vật không thể tách rời khỏi công tác quản lý và bảo vệ rừng tổng thể. Đa dạng sinh học Sơn Động, với Trà hoa vàng là một loài chỉ thị, phản ánh hiệu quả của công tác bảo tồn. Việc bảo vệ thành công loài cây này sẽ là một tiền đề quan trọng, góp phần nâng cao giá trị của Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử trên bản đồ đa dạng sinh học quốc gia và quốc tế.

5.1. Đánh giá hệ sinh thái và sự phong phú của đa dạng sinh học

Tây Yên Tử là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Hệ thực vật ở đây vô cùng phong phú với sự có mặt của nhiều loài cây gỗ quý như Đinh, Lim, Táu, Sến. Sự hiện diện của Trà hoa vàng, một loài thực vật nguy cấp, càng khẳng định giá trị đặc biệt của khu bảo tồn. Nghiên cứu về tổ thành các loài cây đi kèm Trà hoa vàng cũng cho thấy sự đa dạng của các quần xã thực vật. Việc bảo vệ môi trường sống tại đây không chỉ có ý nghĩa với riêng Trà hoa vàng mà còn cho hàng trăm loài khác. Duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh, với cấu trúc tầng tán đa dạng và điều kiện thổ nhưỡng ổn định, là yếu tố then chốt để bảo tồn thành công đa dạng sinh học Sơn Động.

5.2. Thách thức và cơ hội trong công tác quản lý khu bảo tồn

Công tác quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử đang đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực từ đói nghèo của người dân vùng đệm, tình trạng khai thác lâm sản trái phép, và sự phát triển các dự án kinh tế - xã hội là những khó khăn lớn. Lực lượng quản lý còn mỏng, trang thiết bị thiếu thốn. Tuy nhiên, bên cạnh thách thức là những cơ hội. Sự quan tâm của các cấp chính quyền và các tổ chức bảo tồn ngày càng tăng. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái gắn với câu chuyện bảo tồn Trà hoa vàng có thể tạo ra nguồn lực tài chính bền vững. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ, lồng ghép chính sách phát triển bền vững và tăng cường sự tham gia của cộng đồng sẽ là chìa khóa để vượt qua thách thức, biến Tây Yên Tử thành một hình mẫu về bảo tồn hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vấn đề nghiên cứu da dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen sinh vật ở Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới có ý nghĩa chiến lƣợc quan trọng trong thời đại hiện nay. Chúng đã đƣợc các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm từ rất sớm, song những vấn đề phục vụ cho công tác bảo tồn chỉ mới bắt đầu từ những năm 80 của thế kỷ trƣớc đến nay. Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học lớn nhất thế giới. Trong những năm qua tài nguyên đa dạng sinh vật bị khai thác quá mức và tàn phá nặng nề, nên vấn đề bảo tồn đa dạng sinh vật đang là một yêu cầu cấp bách ở nƣớc ta hiện nay.

KBTTN Tây Yên Tử có tổng diện tích là 13.020,4 ha thuộc cánh cung Đông Triều với đỉnh cao nhất là đỉnh núi Yên Tử (cao 1.068m so với mực nƣớc biển) đƣợc chia thành hai phân khu: Phân khu Khe Rỗ và Phân khu Thanh Lục Sơn, hai phân khu cách nhau về địa lý khoảnh hơn 5km. Đây là nơi đƣợc các nhà khoa học xác định là một trong những trung tâm đa dạng sinh vật của Việt Nam. Tại đây với sự có mặt của rất nhiều loài cây gỗ nhƣ: Đinh, Lim, Vạng, Xoan đào, Ràng ràng… Trong thời gian gần đây mặc dù các cấp, các ngành chức năng, cũng nhƣ nhân dân các dân tộc địa phƣơng trong vùng đã rất cố gắng trong việc bảo vê rừng và bảo vệ đa dạng sinh học, song do nhiều lý do khác nhau và chƣa tìm đƣợc một giải pháp hữu hiệu nhất nên nguồn tài nguyên thực vật rừng nói chung ở khu vực này vẫn bị tàn phá, nhiều vụ đốt rừng làm nƣơng rẫy thƣờng xuyên xảy ra và đặc biệt là tệ nạn khai thác và buôn bán tài nguyên thiên nhiên trái phép với số lƣợng lớn vẫn diễn ra đã làm suy giảm nghiêm trọng số lƣợng cũng nhƣ nơi sống của các loài này. Vì vậy vấn đề nghiên cứu và bảo tồn loài Trà hoa vàng ở đây rất cần thiết, không những có ý nghĩa về mặt khoa học sâu sắc mà còn có ý nghĩa thực tiễn lớn lao.

Xuất phát từ những thực tiễn trên, việc thực hiện đề tài “ Nghiên cứu bảo tồn loài Trà hoa vàng (Camellia euphlebia Merr. ex Sealy, 1949) tại xã Tuấn Mậu Huyện Sơn Động tỉnh Bắc Giang” là cần thiết và cấp bách, phù hợp với tình hình thực tiễn tại địa phƣơng, góp phần bảo tồn tài nguyên đa dạng sinh học của tỉnh Bắc Giang nói riêng và của Việt Nam, thế giới nói chung. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới 1.Nghiên cứu về sinh thái học thực vật Các phƣơng pháp thực nghiệm về sinh thái học nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài, phƣơng pháp điều tra đánh giá đƣợc trình bày trong “Thực nghiệm sinh thái học” của Stephen, D. Lache(1987) đã chỉ rõ đƣợc vấn đề nghiên cứu trong sinh thái học thực vật nhƣ sự thích nghi của các điều kiện: Dinh dƣỡng, Nhiệt độ, ánh sáng, chế độ ẩm, khí hậu.P Odum (1975) đã phân chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể.

Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh cật học hoặc từng loài, trong đó chu kỳ sống và tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng đƣợc đặc biệt chú ý. Ngoài ra mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trƣởng có thể định lƣợng bằng các phƣơng pháp toán học thƣờng gọi là mô phỏng, phản ánh các đặc điểm, quy luật tƣơng quan phức tạp trong tự nhiên. Trong học thuyết các kiểu rừng của G.FMôrôdôp đã hình thành lý luận cơ bản về sinh thái rừng và các kiểu rừng: “Đời sống của rừng có thể đƣợc hiểu trong mối quan hệ với điều kiện hoàn cảnh và trong đó quần xã thực vật rừng tồn tại và quần xã này luôn luôn chịu tác động trực tiếp của các nhân tố sinh thái trong hoàn cảnh đó”. Ông cho rằng điều kiện tiên quyết, quyết định hình thành rừng là đặc điểm sinh thái học của loài cây gỗ.

Trong nghiên cứu sinh thái học nhằm quản lý rừng bền vững, một nhận xét mà nhiều nhà lâm học biết đến là: Trong các kiến thức khoa học về các hệ sinh thái rừng còn chƣa hoàn chỉnh, việc xác định các hiểu biết về mặt lâm học, sinh thái học nhằm quản lý rừng tự nhiên theo cách giữ vững một cái nguyên vẹn là có thể chấp nhận đƣợc và có thể áp dụng cho tất cả các kiểu 2 rừng khác nhau kể cả rừng mƣa nhiệt đới ẩm. Vào đầu thế kỷ 20, nhà bác học ngƣời Nga V. Đôcuchaep đã chỉ ra rằng: Phạm vi phân bố địa lý của thực vật đƣợc xác định bởi điều kiện độ ẩm, khí hậu. Điều đó phụ thuộc vào lƣợng mƣa và lƣợng bố hơi do tác dụng của nhiệt độ.

Khi nghiên cứu đặc điểm sinh lý, sinh thái của loài đã có nhiều công trình nghiên cứu về nhu cầu ánh sáng và sự thích nghi của thực vật đối với tình trạng thiếu nƣớc. Theo đó, sự thích nghi với điều kiện có 3 kiểu: một – thích nghi kiểu đã quen, hai – thích nghi do cấu tạo kiểu hạn sinh, ba – có tính chịu đựng đƣợc tác dụng của mất nƣớc. Đánh giá đƣợc mức độ ƣa sáng, chịu bóng của cây từ đó có biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động hợp lý thì phải xác định đƣợc nhu cầu ánh sáng của từng loài và đã đƣợc nhiều nhà khoa học nghiên cứu nhƣ: I.Nhân giống bằng hom Nhân giống bằng hom đã đƣợc áp dụng vào thực tiễn sản xuất từ rất lâu, ban đầu chỉ gây trồng cây cảnh, sau này đƣợc đƣa vào tạo cây con phục vụ công tác trồng rừng. Trải qua nhiều thập kỷ nhƣng thành tựu về nhân giống vô tính nói chung và nhân giống bằng hom nói đã đƣợc tập trung ứng dụng rộng rãi ở Nam Phi, Đức, Thụy Điển, Nhật Bản… các loài cây rừng đã đƣợc tập trung nghiên cứu nhƣ: eo, bạch đàn, các loài cây lá kim, các loài cây lá rộng ở Châu Âu, các loài đặc hữu quốc gia, loài quý hiếm… 2.Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của loài cây Hòa chung cùng xu thế của thế giới, tại Việt Nam cũng có nhiều các công trình nghiên cứu về sinh thái học của loài cây, có thể kể đến một số tác giả nhƣ: 3 Nguyễn Bá Chất (1996) “Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học và biện pháp kỹ thuật trồng nuôi dƣỡng cây Lát Hoa” đã kết luận: những vấn đề kỹ thuật lâm sinh là những vấn đề cấp thiết để khôi phục và phát triển rừng.

Đinh Văn Tài khi nghiên cứu sử dụng các loài cây bản địa chịu hạn phục vụ chƣơng trình “Phục hồi và trồng rừng” chống xa mạc hóa đất cát ven biển tỉnh Binh Thuận đã áp dụng kỹ thuật trồng mới rừng để tiếp tục phát triển mở rộng diện tích trên cơ sở tuyển chọn một số loài cây bản địa có giá trị để cung cấp giống cho trồng rừng. Nguyễn Huy Sơn, Vƣơng Hữu Nhi khi nghiên cứu đặc điểm lâm học quần thể thông nƣớc ở Đắc Lắc đã phân loại hiện trạng rừng, cấu trúc tổ thành loài và mật độ, cấu trúc tầng tán và độ tàn che. Tác giả đã kết luận rằng Thông nƣớc có sống hỗn loài theo từng đám trong rừng lá rộng thƣờng xanh ở vùng đầm lầy nƣớc ngọt.Các công trình nghiên cứu về loài Trà hoa vàng ở Việt Nam Trà hoa vàng là loài cây quý hiếm, có nhiều giá trị nhƣ làm thuốc, làm cảnh, làm đồ uống. Ngoài ra Trà hoa vàng còn có thể trồng thử làm cây tầng dƣới tại các khu rừng phòng hộ đầu nguồn.

Trên thế giới nhiều quốc gia đã quan tâm phát triển loài Trà hoa vàng nhƣ tại Trung Quốc. Nhƣng ở Việt Nam loài cây này chƣa thực sự đƣợc quan tâm nghiên cứu đúng mức và mới chỉ đƣợc một số tác giả quan tâm nghiên cứu về đặc tính sinh học và sinh thái học và đã đạt đƣợc một số kết quả nhất định. Nổi bật là tác giả Ngô Quang Đê đã có các đề tài nghiên cứu và báo cáo khoa học về loài Trà hoa vàng nhƣ: “Sƣu tập một số loài cây Camellia hoa vàng dã sinh góp phần bảo vệ nguồn gen loài cây quý có nguy cơ bị tiêu diệt. Báo cáo khoa học Đại học Lâm nghiệp 1998”, “Trà hoa vàng (Camellia sp) nguồn tài nguyên quí hiếm cần bảo vệ và phát triển.

Tạp chí Việt Nam hƣơng sắc 92”, “ hảo sát điều kiện sống của Trà hoa vàng a Vì (Hà Tây) và Trà hoa vàng Sơn Động (Bắc Giang) Tạp chí khoa học Lâm nghiệp 4. Trần Ninh – Hakoda Naotoshi và các tác giả (2010): Các loại trà ở vườn quốc gia Tam Đảo. Bên cạnh đó còn các công trình nghiên cứu về Trà hoa vàng của các tác giả nhƣ: Lê Xuân Trƣờng, 4 Lê Văn Cƣơng, Trần Ngọc Hải. Khóa luận tốt nghiệp của sin viên Phạm Thị Nhị năm 2014 nghiên cứu về Trà hoa vàng (camellia euphlebia) tại khu vực Quảng Ninh… 2.3 Đặc điểm hình thái, và sinh thái học của loài nghiên cứu.

* Những đặc điểm về hình thái Loài Trà hoa vàng thuộc đối tƣợng nghiên cứu còn có tên khác là Trà hoa vàng sơn động, Trà gân hay Chè rừng. - Hình thái thân cành Trà hoa vàng là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, cao từ 50cm đến khoảng 4 - 5m, đƣờng kính có thể lên đến gần 15 cm. Vỏ màu nâu xám. Hình thái lá: lá có cuống ngắn dài từ 5-10 cm, rộng từ 3-5cm lá có dạng hình bầu dục đôi khi có dạng trứng ngƣợc mặt trên nhẵn bong có các khe lõm sâu do gân lá tạo thành, mép lá có răng cƣa nhỏ, hệ gân vấn hợp.1 hình thái lá cây Trà hoa vàng tại khu vực nghiên cứu - Hình thái hoa quả: Hoa màu vàng, đƣờng kính khi nở từ 1-2cm mọc ở đầu cành hoặc nách lá, đơn độc hoặc thành cụm 2-3 hoa.

Cuống hoa mảnh dài 6-8mm. - Đặc điểm sinh học: do thời gian thực tập không trùng với mùa hoa quả nên tôi sử dụng phƣơng pháp phỏng vấn kết quả nhƣ sau. Mùa hoa từ tháng 4 – 8, ít khi gặp hoa nở vào các tháng khác trong năm. 5 PHẦN II ĐỐI TƢỢNG -MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tƣợng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu Dựa vào các đặc điểm hình thái thân, cành, lá so sánh với tài liệu tham khảo “Các loại trà ở vườn quốc gia Tam Đảo của tác giả” (Trần Ninh – Hakoda Naotoshi và các tác giả 2010) và sự giúp đỡ của Thạc sỹ Phạm Thanh Hà xác đinh đối tƣợng nghiên cứu là loài Trà hoa vàng (Camellia euphlebia Merr.

ex Sealy, 1949) tại xã Tuấn Mậu Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ