Nghiên cứu bảo tồn loài chò nâu dipterocarpus retusus blume 1823 tại vƣờn quốc gia tam đảo vĩnh phúc

Nghiên cứu bảo tồn loài chò nâu (Dipterocarpus retusus) tại Vườn quốc gia Tam Đảo, Vĩnh Phúc. Tìm hiểu nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học quý giá.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC MẪU SỐ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật

1.3. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.4. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của loài cây

1.5. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.6. Nghiên cứu về loài Chò nâu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG – MỤC TIÊU – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu xác định đặc điểm phân bố của Chò nâu tại khu vực nghiên cứu

2.4.2. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh của loài Chò nâu mật tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài Chò nâu tại khu vực nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Công tác chuẩn bị

2.5.2. Phương pháp kế thừa

2.5.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.5.4. Phương pháp nội nghiệp

2.5.5. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật rừng

2.5.6. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm tái sinh loài

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu thủy văn

3.1.3. Hệ động-thực vật

3.2. Tình hình kinh tế-xã hội

3.3. Những khó khăn, thách thức

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Nghiên cứu đặc điểm phân bố loài Chò nâu tại Vườn quốc gia Tam Đảo– Tỉnh Vĩnh Phúc

4.1.1. Đặc điểm phân bố của loài Chò nâu theo đai cao, trạng thái rừng

4.1.2. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật rừng nơi có loài Chò nâu phân bố tự nhiên tại VQG Tam Đảo

4.2. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên của loài Chò nâu tại VQG Tam Đảo– Vĩnh Phúc

4.2.1. Đặc điểm cấu trúc mật độ tầng cây tái sinh

4.2.2. Đặc điểm chất lượng, nguồn gốc tầng cây tái sinh

4.2.3. Phân cấp cây tái sinh theo cấp chiều cao và tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển loài Chò nâu tại VQG Tam Đảo - Vĩnh Phúc

4.3.1. Phân tích thuận lợi khó khăn trong công tác bảo tồn loài Chò nâu

4.3.2. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn và phát triển loài Chò nâu

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan giá trị loài Chò nâu Dipterocarpus retusus quý hiếm

Chò nâu, với tên khoa học là Dipterocarpus retusus, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae). Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng và mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, hiện nay Chò nâu đang đối mặt với nhiều nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Tam Đảo, Vĩnh Phúc nhằm mục tiêu làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả. Chò nâu được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam với cấp độ VU (Vulnerable - Sẽ nguy cấp), cho thấy tình trạng cấp bách trong công tác bảo vệ. Việc nghiên cứu các đặc điểm sinh thái học và khả năng tái sinh tự nhiên của loài là nền tảng khoa học vững chắc. Từ đó, các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học có thể được xây dựng một cách bài bản, góp phần duy trì nguồn gen thực vật quý giá này cho khu hệ thực vật Vĩnh Phúc và Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào đặc điểm của loài mà còn phân tích sâu về cấu trúc quần thể, môi trường sống và các yếu tố ảnh hưởng, tạo ra một bức tranh toàn diện về loài Chò nâu tại VQG Tam Đảo. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho các nhà quản lý, nhà khoa học và các bên liên quan trong việc thực thi các chương trình bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ).

1.1. Giới thiệu về loài cây gỗ lớn thuộc họ Dầu Dipterocarpaceae

Chò nâu (Dipterocarpus retusus Blume, 1823) là một loài cây gỗ lớn, có thể đạt chiều cao từ 30-40 mét. Thân cây thẳng, hình trụ, phân cành cao, tạo nên tán lá thưa và hình cầu. Đây là một đặc điểm nhận dạng quan trọng của loài. Lá cây có hình trái xoan, kích thước lớn, với hệ gân nổi rõ ở mặt dưới. Một đặc điểm sinh học nổi bật là quả có hai cánh phát triển dài (15-20 cm), giúp phát tán theo gió. Loài này thường ra hoa vào tháng 1-2 và kết quả vào tháng 8-9. Trong tự nhiên, Chò nâu mọc trong các khu rừng nhiệt đới gió mùa, ở độ cao từ 100-1000m, ưa đất sâu và thoát nước tốt. Đây là loài cây ưa sáng nhưng giai đoạn non lại hơi ưa bóng, cho thấy sự thích nghi linh hoạt với điều kiện môi trường. Tại Việt Nam, loài này phân bố ở nhiều tỉnh phía Bắc như Sơn La, Yên Bái, Vĩnh Phúc, Phú Thọ.

1.2. Giá trị kinh tế và tầm quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học

Giá trị kinh tế của cây Chò nâu rất đa dạng. Gỗ Chò nâu tuy mềm nhưng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, đóng đồ đạc và nông cụ. Ngoài ra, với dáng cây đẹp và tốc độ sinh trưởng tương đối nhanh, Chò nâu còn là loài cây bóng mát được ưa chuộng tại nhiều đô thị. Về mặt sinh thái, Chò nâu là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái rừng Tam Đảo. Sự tồn tại của loài cây này góp phần duy trì sự ổn định của quần xã thực vật, tạo môi trường sống cho nhiều loài động vật khác. Do đó, việc bảo tồn Chò nâu không chỉ là bảo vệ một loài đơn lẻ mà còn là bảo vệ toàn bộ sự bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực. Việc nghiên cứu loài này cung cấp dữ liệu quý giá về nguồn gen thực vật bản địa, phục vụ cho các chương trình phục hồi rừng và phát triển bền vững trong tương lai.

II. Thực trạng đáng báo động của Chò nâu tại VQG Tam Đảo

Quần thể Chò nâu tại Vườn Quốc gia Tam Đảo đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của loài. Hiện trạng quần thể cho thấy số lượng cá thể suy giảm, phân bố manh mún. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Khai thác gỗ trái phép diễn ra trong một thời gian dài đã làm giảm số lượng cây trưởng thành, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh. Bên cạnh đó, mất môi trường sống do mở rộng đất nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch đã thu hẹp không gian phát triển của loài. Các yếu tố này kết hợp với tác động của biến đổi khí hậu như hạn hán, mưa lớn bất thường càng làm cho quá trình phục hồi tự nhiên trở nên khó khăn hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội của cộng đồng vùng đệm là rất lớn. Thu nhập của người dân còn phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng, tạo ra một vòng luẩn quẩn giữa sinh kế và bảo tồn. Đây là một bài toán khó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, ban quản lý vườn quốc gia và cộng đồng địa phương để tìm ra lời giải hài hòa, bền vững.

2.1. Nguy cơ từ khai thác gỗ trái phép và áp lực dân sinh

Khai thác gỗ trái phép là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với loài nguy cấp, quý, hiếm như Chò nâu. Do có giá trị kinh tế, gỗ Chò nâu trở thành mục tiêu của các hoạt động khai thác lén lút. Tài liệu nghiên cứu tại Tam Đảo chỉ rõ: "nhu cầu dùng gỗ của dân rất lớn nên Chò nâu đã bị tuyệt diệt ở các khu vực rừng gần dân cư". Tình trạng này không chỉ làm mất đi những cây gỗ lớn, có khả năng gieo giống tốt nhất mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể rừng. Bên cạnh đó, áp lực từ dân số vùng đệm ngày càng tăng. Theo thống kê, thu nhập của người dân địa phương có một phần đáng kể đến từ việc khai thác lâm sản. Điều này tạo ra sức ép liên tục lên tài nguyên rừng, bao gồm cả Chò nâu, khiến công tác bảo tồn gặp nhiều trở ngại.

2.2. Tác động từ mất môi trường sống và biến đổi khí hậu

Việc mất môi trường sống là một yếu tố tiêu cực khác. Quá trình phát triển du lịch, xây dựng cơ sở hạ tầng tại Tam Đảo đã làm thay đổi cảnh quan tự nhiên. Diện tích rừng bị thu hẹp, chia cắt, ảnh hưởng đến sự liên kết giữa các quần thể Chò nâu, làm giảm khả năng trao đổi di truyền. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến chu kỳ ra hoa, kết quả và khả năng nảy mầm của hạt. Môi trường sống bị biến đổi cũng tạo điều kiện cho các loài sâu bệnh hại phát triển, tấn công những cây Chò nâu non yếu, làm giảm tỷ lệ sống sót trong quá trình tái sinh tự nhiên.

III. Phân tích đặc điểm sinh thái học của Chò nâu tại Tam Đảo

Việc hiểu rõ các đặc điểm sinh thái học của Chò nâu là chìa khóa để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Tam Đảo đã tiến hành khảo sát chi tiết về sự phân bố và cấu trúc của quần thể loài này. Kết quả cho thấy Chò nâu có khu phân bố khá hẹp, chủ yếu tập trung ở những đai cao và trạng thái rừng nhất định. Mật độ của loài có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực, phản ánh sự phụ thuộc vào các điều kiện vi khí hậu, thổ nhưỡng và mức độ cạnh tranh với các loài khác. Phân tích cấu trúc quần thể không chỉ dừng lại ở việc đếm số lượng cá thể. Nghiên cứu còn xem xét tổ thành loài, cấu trúc tầng tán và mối quan hệ tương hỗ giữa Chò nâu và các loài cây khác trong quần xã. Ví dụ, Chò nâu thường mọc cùng Chò xanh (Terminalia myriocarpa) và Giổi xanh (Michelia mediocris). Những thông tin này giúp xác định các loài cây chỉ thị, hỗ trợ cho việc khoanh vùng bảo vệ và lên kế hoạch phục hồi hệ sinh thái rừng một cách khoa học.

3.1. Đặc điểm phân bố của loài theo đai cao và trạng thái rừng

Kết quả điều tra thực địa cho thấy, tại VQG Tam Đảo, Chò nâu phân bố trong rừng tự nhiên thường xanh lá rộng, thuộc trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2. Loài này được tìm thấy ở độ cao từ 180m đến 600m. Tuy nhiên, sự phân bố không đồng đều. Quần thể tập trung đông nhất ở đai cao 180-300m, với mật độ dao động từ 20-40 cây/ha. Càng lên cao, ở các đai 300-400m và 400-600m, mật độ Chò nâu giảm xuống chỉ còn 10-20 cây/ha. Sự phân bố này có thể do quả có cánh của Chò nâu dễ dàng được gió phát tán xuống các vùng thấp hơn. Đồng thời, điều kiện nhiệt độ và độ ẩm ở đai cao thấp thuận lợi hơn cho sự phát triển của loài. Đây là dữ liệu quan trọng để xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn tại chỗ (in-situ).

3.2. Cấu trúc quần thể và mối quan hệ với các loài cây khác

Nghiên cứu cấu trúc quần thể rừng nơi có Chò nâu cho thấy sự đa dạng về loài. Có từ 15-18 loài cây khác nhau cùng sinh sống. Tuy nhiên, chỉ có 7-9 loài tham gia chính vào công thức tổ thành. Đáng chú ý, Chò nâu luôn chiếm ưu thế với chỉ số IV% (mức độ quan trọng) dao động từ 6.84% trở lên. Điều này khẳng định vai trò trụ cột của Chò nâu trong hệ sinh thái. Phân tích mức độ thân thuộc cho thấy Chò nâu có mối quan hệ gắn bó với các loài như Côm tầng, Nóng sổ, Vàng anh. Kết quả này mở ra triển vọng cho việc trồng rừng hỗn giao, mô phỏng cấu trúc rừng tự nhiên để tăng tính ổn định và hiệu quả phục hồi. Ngược lại, một số loài chỉ có mối quan hệ ngẫu nhiên, cho thấy sự cạnh tranh hoặc yêu cầu sinh thái khác biệt.

IV. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của Chò nâu trong rừng

Khả năng tái sinh tự nhiên là chỉ số quan trọng nhất, quyết định sự tồn tại lâu dài của một loài thực vật. Nghiên cứu tại VQG Tam Đảo đã tập trung đánh giá chi tiết quá trình này của Chò nâu. Kết quả cho thấy năng lực tái sinh của loài này trong khu vực còn rất hạn chế. Mật độ cây tái sinh tổng thể dưới tán rừng khá thấp, chỉ dao động từ 160-190 cây/ha, trong đó mật độ Chò nâu tái sinh chỉ đạt 10-20 cây/ha. Con số này cho thấy tiềm năng phục hồi tự nhiên của quần thể là rất yếu. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố: số lượng cây mẹ trưởng thành còn ít, độ tàn che của rừng quá lớn (0.7-0.8) cản trở ánh sáng, và lớp thảm mục dày ngăn cản hạt tiếp xúc với đất. Phân tích sâu hơn về chất lượng và nguồn gốc cây con cung cấp những góc nhìn quan trọng. Việc hiểu rõ những rào cản này giúp đề xuất các biện pháp lâm sinh can thiệp phù hợp, như phát quang dây leo, xới nhẹ đất, nhằm xúc tiến quá trình tái sinh một cách hiệu quả.

4.1. Phân tích mật độ và chất lượng tầng cây tái sinh

Mật độ cây tái sinh thấp là một phát hiện đáng lo ngại. Với chỉ 10-20 cây Chò nâu con trên mỗi hecta, khả năng tự thay thế thế hệ cây già là rất khó khăn. Tuy nhiên, một điểm sáng là chất lượng cây tái sinh hiện có khá tốt. Tỷ lệ cây có phẩm chất tốt chiếm đa số, dao động từ 80-93%. Điều này cho thấy nếu vượt qua được giai đoạn nảy mầm và sinh trưởng ban đầu, cây con có khả năng phát triển khỏe mạnh. Tỷ lệ cây xấu chỉ chiếm khoảng 6.67%, chủ yếu ở những nơi có thảm thực vật quá rậm rạp hoặc bị tác động bởi con người. Vấn đề chính không nằm ở chất lượng cây con mà ở số lượng. Cần có các biện pháp hỗ trợ để tăng mật độ tái sinh, tạo ra một thế hệ kế cận đủ lớn mạnh.

4.2. Nguồn gốc cây con và tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng

Về nguồn gốc, cây tái sinh Chò nâu xuất hiện dưới cả hai hình thức: tái sinh từ hạt và tái sinh từ chồi. Trong đó, tái sinh hạt vẫn là phương thức chủ yếu. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ cây mẹ để đảm bảo nguồn hạt giống. Việc Chò nâu có khả năng tái sinh chồi cũng mở ra một hướng đi tiềm năng cho công tác nhân giống vô tính. Cây tái sinh có triển vọng được định nghĩa là những cây khỏe mạnh và có chiều cao vượt qua lớp cây bụi thảm tươi (thường là >1m). Kết quả cho thấy tỷ lệ cây Chò nâu tái sinh cao trên 1m chiếm khoảng 83.33% tổng số cây tái sinh của loài. Đây là một tín hiệu tích cực. Nó chứng tỏ những cây con đã sống sót có sức cạnh tranh tốt. Nhiệm vụ đặt ra là cần tạo điều kiện thuận lợi hơn để nhiều cây con đạt được chiều cao này.

V. Hướng dẫn các giải pháp bảo tồn Chò nâu hiệu quả nhất

Dựa trên những phân tích về thực trạng, đặc điểm sinh thái và khả năng tái sinh, một hệ thống các giải pháp bảo tồn toàn diện cần được triển khai. Các giải pháp này phải kết hợp hài hòa giữa bảo vệ nghiêm ngặt và phát triển bền vững, giữa khoa học kỹ thuật và chính sách quản lý. Trọng tâm là các hoạt động bảo tồn tại chỗ (in-situ), nhằm bảo vệ loài ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Điều này bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ Chò nâu cao, tăng cường tuần tra, ngăn chặn triệt để khai thác gỗ trái phép. Song song đó, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như phát quang, làm giàu rừng cần được áp dụng để thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Ngoài ra, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) cũng là một giải pháp quan trọng. Việc xây dựng các vườn ươm, thu thập hạt giống và nhân giống Chò nâu sẽ tạo ra nguồn cây con chất lượng, phục vụ cho các chương trình trồng rừng và phục hồi các khu vực đã bị suy thoái. Sự thành công của các giải pháp này phụ thuộc lớn vào sự tham gia của cộng đồng và các chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững.

5.1. Phương pháp bảo tồn tại chỗ in situ nguồn gen thực vật

Bảo tồn tại chỗ là ưu tiên hàng đầu. Giải pháp này bao gồm việc thiết lập các vùng lõi bảo vệ nghiêm ngặt tại các khu vực có mật độ Chò nâu cao (đai cao 180-300m tại Thác Bạc II, Suối Giải Oan). Cần tăng cường sự hiện diện của lực lượng kiểm lâm để ngăn chặn các hành vi xâm hại. Bên cạnh bảo vệ, cần áp dụng các biện pháp tác động lâm sinh tích cực. Cụ thể, tiến hành phát luỗng dây leo, bụi rậm xung quanh gốc cây mẹ và ở những khu vực có cây tái sinh. Việc này giúp tăng lượng ánh sáng xuống mặt đất và giảm sự cạnh tranh, tạo điều kiện cho hạt nảy mầm và cây con phát triển. Bảo vệ nguồn gen thực vật tại chỗ giúp duy trì các quá trình tiến hóa tự nhiên và mối quan hệ sinh thái phức tạp của loài.

5.2. Kỹ thuật bảo tồn chuyển chỗ ex situ và phát triển loài

Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò hỗ trợ và dự phòng. Cần tổ chức thu thập hạt giống từ những cây mẹ khỏe mạnh, ưu tú trong VQG Tam Đảo để xây dựng ngân hàng hạt giống. Đồng thời, nghiên cứu và hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhân giống Chò nâu trong vườn ươm, bao gồm cả gieo hạt và giâm hom. Nguồn cây con từ vườn ươm sẽ được sử dụng để trồng bổ sung vào những khu vực rừng nghèo kiệt, làm giàu rừng và phục hồi hệ sinh thái. Có thể nghiên cứu trồng thử nghiệm Chò nâu hỗn giao với các loài cây thân thuộc như Côm tầng, Vàng anh để tăng tính bền vững. Giải pháp này không chỉ giúp gia tăng số lượng cá thể mà còn góp phần mở rộng lại khu phân bố của loài cây gỗ lớn quý hiếm này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vấn đề nghiên cứu da dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen sinh vật ở Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới có ý nghĩa chiến lƣợc quan trọng trong thời đại hiện nay. Chúng đã đƣợc các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm từ rất sớm, song những vấn đề phục vụ cho công tác bảo tồn chỉ mới bắt đầu từ những năm 80 của thế kỷ trƣớc đến nay. Nghiên cứu tái sinh rừng là nghiên cứu rất quan trọng làm cơ sở cho các biện pháp kĩ thuật lâm sinh xây dựng và phát triển rừng. Trên quan điểm sinh thái , đặc điểm cấu trúc thể hiện rõ nét những mối qua lại giữa các thành phần của hệ sinh thái rừng và giữa chúng với môi trƣờng.

Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh, đảm bảo cho nguồn tài nguyên có khả năng tái sản xuất mở rộng nếu con ngƣời nắm bắt đƣợc quy luật tái sinh và điều khiển nó phục vụ kinh doanh rừng. Vì vậy tái sinh rừng trở thành vấn đề then chốt trong việc xác định các phƣơng thức kinh doanh rừng. Chò nâu có giá trị về gỗ rất tốt nhƣ: gỗ mềm, dễ bị mối mọt; đƣợc dùng trong xây dựng và đóng đồ đạc, nông cụ. Một loài cây bóng mát đƣợc nhiều ngƣời ƣa chuộng vì dáng đẹp, mọc tuơng đối nhanh, dễ trồng.

Do vậy tình trạng môi trƣờng sống bị thu hẹp rất nhanh, nhu cầu dùng gỗ của dân rất lớn nên Chò nâu đã bị tuyệt diệt ở các khu vực rừng gần dân cƣ. Trong Sách Đỏ VIệt Nam 2007, Chò nâu đƣợc phân hạng VU A1c,d+2c,d, B1+2b,e. Vì vậy cần có biện pháp tích cực bảo vệ, bảo tồn chúng. Xuất phát từ những thực tiễn trên, việc thực hiện đề tài “Nghiên cứu bảo tồn loài Chò nâu (Dipterocarpus retusus Blume, 1823) tại Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo – Vĩnh Phúc.” là cần thiết và cấp bách, phù hợp với tình hình thực tiễn tại địa phƣơng, góp phần bảo tồn tài nguyên đa dạng sinh học của tỉnhVĩnh Phúc nói riêng và của Việt Nam, thế giới nói chung.

1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Trên thế giới 1.1 Nghiên cứu về sinh thái học thực vật Các phƣơng pháp thực nghiệm về sinh thái học nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài, phƣơng pháp điều tra đánh giá đƣợc trình bày trong “Thực nghiệm sinh thái học” của Stephen, D. Lache(1987) đã chỉ rõ đƣợc vấn đề nghiên cứu trong sinh thái học thực vật nhƣ sự thích nghi của các điều kiện: Dinh dƣỡng, Nhiệt độ, ánh sáng, chế độ ẩm, khí hậu.P Odum (1975) đã phân chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh cật học hoặc từng loài, trong đó chu kỳ sống và tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng đƣợc đặc biệt chú ý. Ngoài ra mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trƣởng có thể định lƣợng bằng các phƣơng pháp toán học thƣờng gọi là mô phỏng, phản ánh các đặc điểm, quy luật tƣơng quan phức tạp trong tự nhiên.

Trong học thuyết các kiểu rừng của G.FMôrôdôp đã hình thành lý luận cơ bản về sinh thái rừng và các kiểu rừng: “Đời sống của rừng có thể đƣợc hiểu trong mối quan hệ với điều kiện hoàn cảnh và trong đó quần xã thực vật rừng tồn tại và quần xã này luôn luôn chịu tác động trực tiếp của các nhân tố sinh thái trong hoàn cảnh đó”. Ông cho rằng điều kiện tiên quyết, quyết định hình thành rừng là đặc điểm sinh thái học của loài cây gỗ. Trong nghiên cứu sinh thái học nhằm quản lý rừng bền vững, một nhận xét mà nhiều nhà lâm học biết đến là: Trong các kiến thức khoa học về các hệ sinh thái rừng còn chƣa hoàn chỉnh, việc xác định các hiểu biết về mặt lâm học, sinh thái học nhằm quản lý rừng tự nhiên theo cách giữ vững một cái nguyên vẹn là có thể chấp nhận đƣợc và có thể áp dụng cho tất cả các kiểu rừng khác nhau kể cả rừng mƣa nhiệt đới ẩm. Vào đầu thế kỷ 20, nhà bác học ngƣời Nga V.

Đôcuchaep đã chỉ ra rằng: Phạm vi phân bố địa lý của thực vật đƣợc xác định bởi điều kiện độ ẩm, 2 khí hậu. Điều đó phụ thuộc vào lƣợng mƣa và lƣợng bố hơi do tác dụng của nhiệt độ. Khi nghiên cứu đặc điểm sinh lý, sinh thái của loài đã có nhiều công trình nghiên cứu về nhu cầu ánh sáng và sự thích nghi của thực vật đối với tình trạng thiếu nƣớc. Theo đó, sự thích nghi với điều kiện có 3 kiểu: một – thích nghi kiểu đã quen, hai – thích nghi do cấu tạo kiểu hạn sinh, ba – có tính chịu đựng đƣợc tác dụng của mất nƣớc.

Đánh giá đƣợc mức độ ƣa sáng, chịu bóng của cây từ đó có biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động hợp lý thì phải xác định đƣợc nhu cầu ánh sáng của từng loài và đã đƣợc nhiều nhà khoa học nghiên cứu nhƣ: I.2 Nghiên cứu về tái sinh rừng Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng: dƣới tán rừng, chỗ trống, đất rừng sau khi khai thác, đất rừng sau nƣơng rẫy. Vai trò lịch sử của lớp cây con này là thay thế hệ cây già cỗi. Vì vậy, tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng chủ yếu là tầng cây gỗ. Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu thì hiệu quả tái sinh rừng đƣợc xác định bởi mật độ, tổ thành loài cây, cấu trúc tuổi, chất lƣợng cây con, đặc điểm phân bố.

Các chuyên gia sinh thái học đã khẳng định rừng là hệ thái hoàn chỉnh nhất. Thƣc vật rừng có sự biến động cả về chất và lƣợng khi yếu tố ngoại cảnh thay đổi. Rừng cây và con ngƣời có quan hệ mật thiệt với nhau, nghiên cứu tái sinh rừng tự nhiên đã trải qua hàng trăm năm, nhƣng ở rừng nhiệt đới, vấn đề này đƣợc đề cập từ năm 1930 trở lại đây. Ở rừng nhiệt đới số lƣợng loài cây trên một đơn vị diện tích quá lớn, nên kinh doanh tất cả các loài cây đó rất có thể mang lại hiệu quả không mong muốn.

Trong thực tiễn lâm sinh ngƣời ta chỉ khảo sát những loài cây có giá trị kinh tế cao và đáp ứng nhu cầu thị trƣờng. 3 Có hai nhóm nhân tố ảnh hƣởng đến tái sinh tự nhiên đó là: nhóm nhân tố sinh thái ảnh hƣởng đến tái sinh rừng không có sự can thiệp con ngƣời và nhóm nhân tố ảnh hƣởng đến tái sinh rừng có sự can thiệp của con ngƣời. Nhóm nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến tái sinh rừng không có sự can thiệp của con người. Nhân tố sinh thái đƣợc nhiều tác giả quan tâm và tìm hiểu là sự thiếu hụt ánh sáng của cây con dƣới tán rừng.

Nếu ở trong rừng, cây con chết vì thiếu nƣớc thì cũng không nên loại trừ do thiếu ánh sáng. Trong rừng mƣa nhiệt đới, sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hƣởng chủ yếu đến phát triển cây con, còn đối với sự nảy mầm và phát triển mầm non thƣờng không rõ (Baur G, N 1962). Khi nghiên cứu tái sinh tự nhiên của rừng, các tác giả nhận định tầng cây cỏ và cây bụi đã ảnh hƣởng tới cây tái sinh các loài cây gỗ. Ở quần thể kín tán, tuy thảm cỏ phát triển kém nhƣng cạnh tranh dinh dƣỡng và ánh sáng của chúng vẫn ảnh hƣởng đấn cây tái sinh.

Những lâm phần đã qua khai thác, thảm cỏ có điều kiện phát sinh mạnh mẽ sẽ trở ngại lớn cho tái sinh rừng. Trong công trình nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa cây con và quần thụ V.G Karpov (1969) (theo Nguyễn Thu Trang, 2009) đã chỉ ra đặc điểm phức tạp trong quan hệ cạnh trạnh về dinh dƣỡng của đất, ánh sáng, độ ẩm và tính chất thuần nhất của quan hệ qua lại giữa các thực vật tùy thuộc đặc tính sinh vật học, tuổi và điều kiện sinh thái của quần thể thực vật.Nakhteenko cho rằng sự trùng hợp cao của sự hấp thụ dinh dƣỡng giữa 2 loài có thể gây cho nhau sự kìm hãm sinh trƣởng và làm tăng áp lực cạnh tranh giữa 2 loài (theo Nguyễn Thu Trang, 2009).[16] Trong đa số các nghiên cứu tái sinh tự nhiên của rừng, ngƣời ta đều nhận thấy rằng cỏ và cây bụi, qua thu nhận ánh sáng, độ ẩm và các nguyên tố dinh dƣỡng khoáng của tầng mặt đất và ảnh hƣởng xấu đến cây tái sinh của các loài cây gỗ. Những quần thụ kín tán, đất khô và nghèo dinh dƣỡng khoáng, thảm cỏ phát triển kém nên ảnh hƣởng của nó đến các cây gỗ non không đáng kể. Ngƣợc lại những lâm phần thƣa, rừng đã qua khai thác tì thảm cỏ có điều kiện phát sinh 4 mạnh mẽ, trong điều kiện này chúng là nhân tố gây trở ngại rất lớn cho tái sinh rừng Bannikov, 1967; Vipper 1973 (theo Nguyễn Thu Trang (2009).[16] Cây rừng ra hoa mang tính định kì rõ rệt, cây rừng ra hoa quả nhiều hay ít bị ảnh hƣởng sâu sắc của thời tiết, nhiều nhà lâm học cho rằng biến động mùa hoa quả cây rừng cần nghiên cứu theo các vùng địa lí khác nhau và các khía cạnh cấu trúc, độ dày, độ khép tán, tuổi lâm phần.

Nhóm nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng có sự can thiệp của con người. Đó là sự áp dụng các biện pháp kĩ thuật lâm sinh nhằm tác động có mục đích vào các lâm phần rừng tự nhiên. Từ các xử lý lâm sinh tác động vào các loài cây tái sinh mục đích, các nhà lâm sinh học đã xây dựng thành công nhiều phƣơng thức chặt tái sinh điển hình nhƣ: Công trình của Kennedy (1935), Taylor (1954), Rosevear (1974) ở Nigiêria và Gana (1960) ở Xurinam với phƣơng thức chặt dần tái sinh dƣới tán lá. Brooks (1941), Ayolife (1952) với phƣơng thức chặt dần nhiệt đới ở Trinidat, Wayatt Smith (1961, 1963) với phƣơng thức chặt rừng đều tuổi ở Malaysia, Donis và Maudouz (1951, 1954) với phƣơng thức đồng nhất hóa tầng trên ở Zava.

Nghiên cứu về phân bố cây tái sinh tự nhiên cũng đã có rất nhiều công trình đề cập đến, đáng chú ý là công trình nghiễn cứu của Richards, P.W(1965) tác giả cuốn rừng mƣa nhiệt đới. Bernard Roller (1974) tổng kết các công trình nghiễn cứu về phân bố số cây tái sinh tự nhiên đã nhận xét: trong ô tiêu chuẩn kích thƣớc nhỏ (1 x 1m, 1 x 1,5m) cây tái sinh tự nhiên có dạng phân bố cụm, một số ít có phân bố poisson.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ