Nghiên cứu bảo tồn loài cây củ dòm stephania dielsiana c y wu tại xã năng khả huyện na hang tỉnh tuyên quang

Tài liệu nghiên cứu Bảo tồn cây Củ dòm Stephania dielsiana tại Na Hang mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cây Củ Dòm Tuyên Quang Khám Phá Dược Liệu Quý Hiếm

Cây Củ dòm, với tên khoa học là Stephania dielsiana C.Y. Wu, là một loài thực vật quý hiếm thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae). Loài cây này được biết đến như một nguồn dược liệu quý trong y học cổ truyền tại Việt Nam, đặc biệt tại các huyện miền núi tỉnh Tuyên Quang. Nghiên cứu tại xã Năng Khả, huyện Na Hang cho thấy loài cây này không chỉ mang giá trị y học cao mà còn gắn liền với văn hóa và đời sống của cộng đồng địa phương. Củ dòm là một loài dây leo, sống nhiều năm, có phần rễ phình to thành củ với hình dạng đa dạng. Thân cây có thể leo dài tới 3 mét, thân non thường có màu tím hồng đặc trưng. Toàn bộ các bộ phận của cây từ thân, lá đến hoa đều không có lông. Đặc điểm nổi bật nhất của Củ dòm là giá trị dược tính, chủ yếu tập trung ở phần củ. Các hợp chất Alkaloid trong củ dòm, đặc biệt là L-tetrahydropalmatin (một thành phần chính của hoạt chất Rotundin), mang lại tác dụng an thần, giảm đau hiệu quả. Chính vì những giá trị này, Củ dòm đã được ghi tên vào Sách Đỏ Việt Nam với cấp độ bảo tồn "Sắp nguy cấp" (VU), đòi hỏi các biện pháp bảo tồn khẩn cấp để tránh nguy cơ tuyệt chủng. Việc nghiên cứu toàn diện về đặc điểm hình thái, sinh thái và thực trạng phân bố của loài tại Na Hang là tiền đề quan trọng để xây dựng chiến lược bảo tồn nguồn gen hiệu quả, góp phần duy trì đa dạng sinh học Tuyên Quang và hướng tới phát triển bền vững.

1.1. Đặc điểm hình thái và sinh thái của Stephania dielsiana

Stephania dielsiana C.Y. Wu là loài dây leo thân thảo, sống lâu năm. Phần rễ phát triển thành củ lớn, hình cầu, là bộ phận chứa nhiều dược chất nhất. Thân cây nhỏ, mềm, có khả năng leo cuốn, thân non màu tím hồng. Lá đơn, mọc cách, có cuống dài và đính vào phiến lá theo kiểu hình khiên. Phiến lá có dạng tam giác tròn, nhẵn bóng cả hai mặt. Hoa đơn tính, khác gốc, mọc thành cụm. Quả hạch, hình trứng ngược, khi chín có màu đỏ. Về đặc điểm sinh thái, Củ dòm là cây ưa ẩm, ưa sáng nhưng cũng có thể chịu bóng một phần. Môi trường sống tự nhiên của chúng thường là bìa rừng, ven suối hoặc trong các khu rừng thứ sinh ẩm, đặc biệt là trên núi đá vôi. Nghiên cứu tại Năng Khả chỉ ra rằng loài này phân bố ở độ cao từ 300 - 600 mét. Cây có khả năng tái sinh mạnh mẽ từ phần củ hoặc gốc còn sót lại sau khi bị khai thác. Mùa hoa thường rơi vào tháng 4-5 và mùa quả vào tháng 6-7 hàng năm. Hiểu rõ các đặc điểm này là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp bảo tồn và nhân giống phù hợp.

1.2. Giá trị y học và hoạt chất Alkaloid trong củ dòm

Giá trị y học của cây Củ dòm đã được công nhận trong cả y học cổ truyền và hiện đại. Theo kinh nghiệm dân gian của người Tày, Dao tại Năng Khả, củ của cây được dùng để chữa các bệnh như đau đầu, sốt rét, phù thũng, đau nhức xương khớp và các bệnh về đường tiêu hóa. Dược liệu được chế biến bằng cách thái mỏng củ, phơi khô rồi sắc nước uống hoặc ngâm rượu. Các nghiên cứu khoa học đã xác định rằng hoạt tính dược lý của Củ dòm đến từ nhóm Alkaloid trong củ dòm, trong đó nổi bật là L-tetrahydropalmatin. Chất này có tác dụng an thần, giảm đau, hỗ trợ điều trị chứng mất ngủ, căng thẳng thần kinh. Đây cũng là thành phần chính để chiết xuất hoạt chất Rotundin, một loại thuốc an thần phổ biến. Ngoài ra, người dân địa phương còn dùng lá non để nấu canh bồi bổ sức khỏe cho người mới ốm dậy, hoặc dùng cả cây sắc nước cho gia súc biếng ăn. Những giá trị to lớn này đã biến Củ dòm thành một đối tượng khai thác chính, tạo ra áp lực lớn lên quần thể tự nhiên.

II. Báo động thực trạng khai thác cây củ dòm tại Năng Khả

Thực trạng khai thác loài cây củ dòm tại xã Năng Khả, huyện Na Hang đang ở mức báo động, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của loài dược liệu quý này. Trong nhiều năm, việc khai thác Củ dòm đã trở thành một phần trong sinh kế người dân Năng Khả, đặc biệt là đồng bào dân tộc Dao và Tày. Họ thu hái củ từ rừng tự nhiên để sử dụng làm thuốc trong gia đình và bán cho thương lái. Tuy nhiên, hoạt động khai thác tự phát, thiếu kiểm soát đã dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể và trữ lượng. Kết quả khảo sát thực địa cho thấy quần thể Củ dòm tự nhiên chỉ còn lại rất ít, chủ yếu tồn tại ở những khu vực hiểm trở, sâu trong vùng lõi của khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang. Đáng lo ngại hơn, nhiều cá thể bị đào lấy củ một cách triệt để, không chừa lại phần gốc để tái sinh. Tình trạng này không chỉ làm cạn kiệt nguồn gen bản địa mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ thực vật Na Hang. Nhận thức được nguy cơ, chính quyền địa phương và lực lượng kiểm lâm đã có những biện pháp ngăn chặn, nhưng việc kiểm soát vẫn gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp và nhu cầu kinh tế của người dân. Đây là thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn nguồn gen và duy trì đa dạng sinh học Tuyên Quang.

2.1. Mức độ suy giảm trữ lượng củ dòm trong tự nhiên

Kết quả phỏng vấn và điều tra tại xã Năng Khả cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về sự suy giảm của Stephania dielsiana C.Y. Wu. Theo đánh giá của người dân địa phương, những người có kinh nghiệm đi rừng lâu năm, trữ lượng Củ dòm hoang dã hiện nay chỉ còn khoảng 10-15% so với một thập kỷ trước. Trước đây, Củ dòm có thể được tìm thấy tương đối dễ dàng ở các khu vực bìa rừng hoặc ven suối. Hiện nay, chúng gần như biến mất ở những khu vực này và chỉ còn sót lại rải rác ở những vùng rừng sâu, có địa hình núi đá hiểm trở. Tình trạng khai thác quá mức là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm này. Loài cây này đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam (2007) ở cấp độ VU (Vulnerable - Sẽ nguy cấp), phản ánh nguy cơ tuyệt chủng cao trong tương lai gần nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời.

2.2. Áp lực từ hoạt động khai thác và sinh kế người dân

Áp lực lên quần thể Củ dòm hoang dã bắt nguồn từ hai yếu tố chính: giá trị kinh tế và nhu cầu sử dụng truyền thống. Đối với người dân địa phương, việc bán củ dòm là một nguồn thu nhập đáng kể, góp phần cải thiện sinh kế người dân Năng Khả. Bên cạnh đó, nạn phá rừng làm nương rẫy cũng trực tiếp thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài. Mặc dù các hoạt động khai thác thương mại quy mô lớn đã giảm nhờ sự kiểm soát của kiểm lâm, việc thu hái nhỏ lẻ để làm thuốc vẫn diễn ra. Bộ phận được thu hái chủ yếu là củ, chiếm 100% các trường hợp khai thác, vì đây là bộ phận có giá trị nhất. Việc đào cả củ lẫn gốc khiến cây không còn khả năng tái sinh, dẫn đến sự biến mất hoàn toàn của các cá thể tại vị trí bị khai thác. Cân bằng giữa bài toán bảo tồn và sinh kế là một trong những giải pháp bảo tồn phức tạp nhất cần được giải quyết.

III. Hướng dẫn bảo tồn nguyên vị In situ cho cây củ dòm

Bảo tồn nguyên vị (In-situ) là giải pháp bảo tồn quan trọng hàng đầu, nhằm bảo vệ loài cây củ dòm ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Mục tiêu chính của phương pháp này là duy trì các quần thể khỏe mạnh và bền vững trong hệ sinh thái gốc tại khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang. Để thực hiện hiệu quả, công tác này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học và hành động thực tiễn. Trước hết, cần xác định chính xác các khu vực phân bố còn lại của Stephania dielsiana C.Y. Wu thông qua các cuộc điều tra thực địa chi tiết. Dựa trên kết quả này, các vùng trọng điểm có mật độ cá thể cao hoặc có nguồn gen đặc hữu cần được khoanh vùng, thiết lập chế độ bảo vệ nghiêm ngặt. Việc tuần tra, giám sát của lực lượng kiểm lâm và các tổ bảo vệ rừng cộng đồng phải được tăng cường để ngăn chặn triệt để hành vi khai thác trái phép. Song song với các biện pháp kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự thành công. Các chương trình truyền thông cần nhấn mạnh về vai trò của Củ dòm đối với đa dạng sinh học Tuyên Quang, giá trị lâu dài của việc bảo tồn so với lợi ích kinh tế trước mắt. Việc xây dựng các mô hình sinh kế người dân Năng Khả thay thế, không phụ thuộc vào khai thác lâm sản, cũng là một hướng đi cần thiết để giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

3.1. Xác định vùng phân bố và khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt

Nghiên cứu tại Năng Khả đã xác định các sinh cảnh đặc trưng nơi Củ dòm phân bố, bao gồm rừng thứ sinh trên núi đá và núi đất (trạng thái IIIA, IIIB), thường ở các vị trí khe núi, thung lũng hoặc yên ngựa với độ cao từ 350-650m. Đây là những thông tin quý giá để khoanh vùng bảo vệ. Các giải pháp bảo tồn cụ thể bao gồm: lập bản đồ phân bố chi tiết, đánh dấu vị trí các quần thể còn sót lại bằng GPS, và thiết lập các khu vực bảo vệ cấp thôn bản. Trong các vùng lõi này, mọi hoạt động khai thác, kể cả quy mô nhỏ, đều phải bị cấm tuyệt đối. Việc này cần sự phối hợp giữa Ban quản lý khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang và chính quyền xã Năng Khả để đảm bảo tính thực thi.

3.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng tại xã Năng Khả

Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa của bảo tồn nguyên vị. Hiện tại, một bộ phận người dân đã tự ý thức được sự khan hiếm của Củ dòm và bắt đầu tự nhân giống tại nhà. Cần phát huy tinh thần này bằng cách tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn về kỹ thuật bảo tồn, giới thiệu về giá trị của nguồn gen bản địa và các quy định pháp luật liên quan. Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích, trong đó người dân tham gia bảo vệ rừng được hưởng lợi từ các dịch vụ hệ sinh thái hoặc các dự án phát triển bền vững, sẽ tạo động lực mạnh mẽ để họ trở thành những người bảo vệ tích cực cho loài dược liệu quý này.

IV. Phương pháp bảo tồn chuyển vị Ex situ nguồn gen quý

Bên cạnh bảo tồn nguyên vị, bảo tồn chuyển vị (Ex-situ) là một giải pháp bảo tồn bổ trợ không thể thiếu, đặc biệt khi quần thể cây củ dòm trong tự nhiên đã bị suy giảm nghiêm trọng. Phương pháp này bao gồm việc di chuyển các cá thể hoặc vật liệu di truyền (hạt, củ, mô) của loài Stephania dielsiana C.Y. Wu ra khỏi môi trường sống tự nhiên của chúng để nuôi trồng và bảo quản trong điều kiện được kiểm soát. Đây là cách hiệu quả để cứu vãn nguồn gen khỏi nguy cơ tuyệt chủng và tạo ra nguồn giống cho các chương trình phục hồi sau này. Tại xã Năng Khả, mô hình bảo tồn chuyển vị đã được hình thành một cách tự phát khi có tới 86% hộ gia đình được khảo sát đã tự gây trồng Củ dòm trong vườn nhà. Họ chủ yếu lấy giống từ việc thu hái củ nhỏ hoặc cành từ rừng về trồng. Đây là một nền tảng thuận lợi để phát triển các chương trình bảo tồn có quy mô lớn hơn. Các cơ quan chuyên môn có thể hỗ trợ người dân về mặt kỹ thuật, hướng dẫn các phương pháp nhân giống hiệu quả hơn như giâm cành hoặc gieo hạt, nhằm tối ưu hóa tỷ lệ sống và phát triển. Đồng thời, việc xây dựng các vườn thực vật, vườn thuốc nam cấp cộng đồng hoặc cấp huyện là một chiến lược dài hạn. Những khu vườn này sẽ đóng vai trò là nơi lưu giữ và bảo vệ sự đa dạng di truyền của loài, phục vụ cho công tác nghiên cứu và phát triển bền vững nguồn dược liệu.

4.1. Kỹ thuật nhân giống từ củ và giâm cành tại vườn nhà

Thực tế tại Năng Khả cho thấy người dân đã có kinh nghiệm quý báu trong việc nhân giống Củ dòm. Phương pháp nhân giống phổ biến nhất là sử dụng các củ nhỏ hoặc một phần của củ lớn để trồng. Cây cũng có thể được nhân giống bằng cách giâm cành, đặc biệt là các đoạn thân bánh tẻ. Để nâng cao hiệu quả, cần chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: chọn củ giống khỏe mạnh, không sâu bệnh; xử lý vết cắt bằng các chất chống nấm; chuẩn bị giá thể trồng tơi xốp, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng. Hướng dẫn kỹ thuật này cho người dân không chỉ giúp tăng số lượng cây trồng, đáp ứng nhu cầu sử dụng tại chỗ mà còn giảm đáng kể áp lực khai thác lên các quần thể hoang dã, góp phần tích cực vào việc bảo tồn nguồn gen.

4.2. Xây dựng vườn sưu tập và bảo tồn nguồn gen dược liệu

Để bảo tồn nguồn gen một cách hệ thống, việc thành lập các vườn sưu tập giống Củ dòm là vô cùng cần thiết. Những khu vườn này không chỉ là nơi trồng và chăm sóc cây, mà còn là ngân hàng gen sống. Tại đây, các mẫu giống thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau trong hệ thực vật Na Hang sẽ được lưu giữ, giúp duy trì sự đa dạng di truyền của loài. Vườn sưu tập cũng là nơi để các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu về sinh trưởng, phát triển, hàm lượng hoạt chất, từ đó chọn lọc ra những giống có năng suất và chất lượng cao. Về lâu dài, đây sẽ là nguồn cung cấp giống sạch bệnh, chất lượng cao cho người dân, mở ra hướng phát triển kinh tế từ cây dược liệu, phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

V. Kết quả nghiên cứu phân bố và sinh thái cây củ dòm

Kết quả nghiên cứu thực địa tại xã Năng Khả đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng về đặc điểm phân bố và môi trường sống của cây củ dòm. Những phát hiện này là cơ sở không thể thiếu để xây dựng các giải pháp bảo tồn phù hợp và hiệu quả. Cuộc khảo sát đã chỉ ra rằng Stephania dielsiana C.Y. Wu không phân bố ngẫu nhiên mà tập trung ở những sinh cảnh rất đặc thù. Loài này ưa thích các khu rừng thứ sinh ẩm, có độ tàn che từ 0.6 đến 0.8, cho thấy đây là loài cây cần bóng râm nhất định để phát triển tối ưu. Về địa hình, Củ dòm thường được tìm thấy ở các khe núi, thung lũng, và đặc biệt là địa hình yên ngựa, những nơi có độ ẩm cao và được che chắn khỏi gió lớn. Độ cao phân bố lý tưởng của loài dao động trong khoảng 350-650 mét so với mực nước biển. Đáng chú ý, thành phần cây gỗ và thảm thực vật xung quanh cũng đóng vai trò quan trọng, tạo nên một hệ sinh thái hỗ trợ. Việc phân tích cấu trúc của hệ thực vật Na Hang tại các điểm có Củ dòm sinh sống giúp xác định các loài chỉ thị và điều kiện môi trường cần thiết cho sự tồn tại của chúng. Đây là những thông tin vàng cho các nỗ lực tái tạo sinh cảnh và phục hồi quần thể Củ dòm trong tương lai.

5.1. Môi trường sống lý tưởng của củ dòm trong hệ thực vật

Các đặc điểm sinh thái của Củ dòm cho thấy đây là một loài có yêu cầu môi trường sống khá khắt khe. Chúng phát triển mạnh trên đất feralit màu mỡ, tơi xốp, và có khả năng thoát nước tốt, thường là ở các sườn núi đá vôi. Tầng cây bụi thảm tươi đi kèm rất phong phú, với sự xuất hiện thường xuyên của các loài như Chuối rừng, Ráy, Song mật, Búng báng... Những loài này không chỉ cạnh tranh mà còn tạo ra một tiểu khí hậu ẩm mát, phù hợp cho Củ dòm. Độ che phủ của thảm thực vật này cũng giúp giữ ẩm cho đất và hạn chế xói mòn, bảo vệ bộ rễ củ của cây. Hiểu rõ các mối quan hệ trong hệ thực vật Na Hang này giúp chúng ta có thể tái tạo môi trường sống tương tự khi thực hiện bảo tồn chuyển vị hoặc trồng phục hồi.

5.2. Phân tích cấu trúc rừng nơi loài củ dòm sinh trưởng

Phân tích tại các ô tiêu chuẩn cho thấy, tầng cây gỗ cao nơi Củ dòm sinh sống có tổ thành loài đa dạng, góp phần tạo nên đa dạng sinh học Tuyên Quang. Các loài cây gỗ ưu thế thường gặp bao gồm Mán đỉa (Pittosporum tobira), Trường mật (Gironniera subaequalis), và một số loài có giá trị kinh tế cao như Nghiến (Burretiodendron hsienmu), Mun (Diospyros mun). Cấu trúc nhiều tầng tán của khu rừng này tạo ra điều kiện ánh sáng và độ ẩm lý tưởng cho Củ dòm phát triển ở tầng dưới. Mối quan hệ cộng sinh này cho thấy việc bảo vệ Củ dòm không thể tách rời khỏi việc bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái rừng. Bất kỳ sự tác động nào làm thay đổi cấu trúc rừng, chẳng hạn như khai thác gỗ, đều sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống và sự tồn tại của loài dược liệu quý này.

VI. Tương lai phát triển bền vững cho cây Củ Dòm Tuyên Quang

Tương lai của cây củ dòm tại Tuyên Quang phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ bảo tồn, nghiên cứu đến chính sách, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Việc bảo tồn thành công loài dược liệu quý này không chỉ giúp cứu một nguồn gen khỏi nguy cơ tuyệt chủng mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế - xã hội cho cộng đồng địa phương. Để làm được điều này, cần có một chiến lược dài hạn, kết hợp hài hòa giữa bảo vệ nghiêm ngặt các quần thể hoang dã và phát triển các mô hình trồng trọt bền vững. Vai trò của chính sách pháp luật là cực kỳ quan trọng, cần có những quy định cụ thể và đủ mạnh để quản lý việc khai thác và thương mại các loài trong Sách Đỏ Việt Nam. Bên cạnh đó, khoa học công nghệ cũng cần được ứng dụng mạnh mẽ hơn. Các hướng nghiên cứu sâu hơn về di truyền, chọn giống và các phương pháp nhân giống hiện đại sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng dược liệu. Cuối cùng, sự thành công của mọi nỗ lực đều phụ thuộc vào sự chung tay của bốn nhà: nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nông. Chỉ khi đó, Stephania dielsiana C.Y. Wu mới thực sự được bảo vệ và phát huy giá trị, đóng góp vào sự phát triển của đa dạng sinh học Tuyên Quang và cải thiện sinh kế người dân Năng Khả.

6.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về bảo tồn dược liệu quý

Chính sách là công cụ định hướng và tạo hành lang pháp lý cho công tác bảo tồn. Cần rà soát và hoàn thiện các văn bản pháp luật, đặc biệt là các quy định trong Nghị định 06/2019/NĐ-CP, để tăng cường chế tài xử phạt đối với các hành vi khai thác, buôn bán trái phép Củ dòm. Đồng thời, nhà nước cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hộ gia đình và hợp tác xã tham gia trồng Củ dòm theo tiêu chuẩn GACP-WHO (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu). Việc xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm "Củ dòm Na Hang" cũng sẽ giúp nâng cao giá trị và đảm bảo đầu ra bền vững cho người dân, tạo động lực để họ chuyển từ khai thác sang trồng trọt.

6.2. Hướng nghiên cứu mới Nuôi cấy mô tế bào Stephania dielsiana

Để giải quyết triệt để vấn đề nguồn giống, các hướng nghiên cứu hiện đại cần được đẩy mạnh. Nuôi cấy mô tế bào là một phương pháp nhân giống tiên tiến, có khả năng tạo ra số lượng lớn cây con sạch bệnh và đồng đều về mặt di truyền từ một mẩu mô nhỏ. Phương pháp này giúp nhân nhanh các cá thể ưu tú có hàm lượng Alkaloid trong củ dòm cao, đồng thời không còn phụ thuộc vào việc khai thác cây giống từ tự nhiên. Việc đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng nuôi cấy mô tế bào không chỉ phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen một cách hiệu quả mà còn mở ra tiềm năng sản xuất dược liệu quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu của thị trường mà không làm tổn hại đến hệ sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay có có khoảng 80 % dân số ở các nƣớc đang phát triển với dân số khoảng 3,5 đến 4 tỉ ngƣời trên thế giới có nhu cầu chăm sóc sức khoẻ ban đầu phụ thuộc vào nền y học cổ truyền. Phần lớn trong số đó phụ thuộc vào nguồn dƣợc liệu hoặc các chất chiết xuất từ dƣợc liệu. Công tác bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên đa dạng sinh học nói chung và nguồn tài nguyên cây thuốc nói riêng ở các Vƣờn quốc gia và các Khu bảo tồn ở Việt Nam đang gặp rất nhiều thách thức. Hiện nay, nguồn tài nguyên cây thuốc chƣa đƣợc khảo sát, kiểm kê đầy đủ.

Việc kiểm soát và bảo vệ cây thuốc còn gặp nhiều khó khăn. Chính vì thế mà nguồn tài nguyên cây thuốc quý đang ngày càng cạn kiệt. Các hoạt động mƣu cầu cuộc sống của con ngƣời ngày nay đã và đang gây sức ép lên sự sinh tồn của các loài cây thuốc trên thế giới. Nhiều loài cây thuốc quý hiếm bị khai thác bừa bãi nên đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng hoặc đã bị tuyệt chủng.

Mặc dù các trạm kiểm lâm trực thuộc Na Hang đã có nhiều biện pháp quản lý và bảo vệ rừng nói chung, song các áp lực đối với nguồn tài nguyên cây thuốc vẫn rất mạnh mẽ. Việc khai thác cây thuốc là một nghề truyền thống của ngƣời dân tộc nơi đây. Ngƣời Thái ngƣời Dao và ngƣời Kinh dùng làm thuốc và bán để mƣu sinh. Hiện tƣợng chặt phá, đốt nƣơng làm rẫy gây cháy rừng đã làm cho tính đa dạng nguồn tài nguyên cây Củ dòm nơi đây bị suy giảm.

Hiện nay loài Củ dòm đang bị khai thác cạn kiệt và môi trƣờng sống bị hạn hẹp nên đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng. Củ dòm (Stephania dielsiana C.) là loài cây thuốc quý có tên trong sách đỏ Việt Nam, thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae). Đây là loài có giá trị nguồn gen và giá trị kinh tế cũng rất cao, Củ dòm đƣợc bà con nhân dân địa phƣơng sử dụng rất nhiều. Theo kinh nghiệm dân gian, Củ dòm đƣợc dùng làm thuốc chữa một số loại bệnh nhƣ đau đầu, sốt rét, phù thũng, đau bụng.

Củ dòm đƣợc cảnh báo trong Sách Đỏ Việt Nam ở cấp VU (năm 2007). Hiện nay Củ dòm bị khai thác mạnh mẽ và cạn kiệt dần trong rừng tự 1 nhiên. Trong khi đó, giống và gây trồng Củ dòm lại chƣa đƣợc quan tâm đúng mức nhằm phục vụ công tác bảo tồn và phát triển loài cây này. Chính vì vậy mà việc nghiên cứu bảo tồn và phát triển loài cây thuốc quý này ở xã Năng Khả - huyện Na Hang – tỉnh Tuyên Quang là thực sự khẩn thiết.

2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Giới thiệu về loài Củ dòm 1. Trên thế giới (trích dẫn theo Sách Đỏ IUCN,1992) Tên Việt Nam: Củ dòm Tên Latin: Stephania dielsiana C. Họ: Tiết dê (Menispermaceae) Bộ: Mao lƣơng Ranunculales Lớp (nhóm): Cây thuốc Đặc điểm sinh vật học:  Củ dòm đã đƣợc nhiều tác giả ở nhiều quốc gia và tổ chức nghiên cứu khoa học khác nhau nghiên cứu và mô tả. Việc mô tả hình thái loài nhìn chung có sự thống nhất cao giữa các tác giả… Củ dòm là cây thảo, sống nhiều năm, rễ củ to, nói chung dạng cầu, kích thƣớc thay đổi nhiều.

Thân nhỏ, mọc leo dài 2 3m. Thân già màu nâu bạc, thân non màu tím nhạt. Thân, lá, cụm hoa đều không lông. Lá đơn nguyên mọc cách, cuống 4,5 – 8,5cm, cuống đính lá hình khiên, phiến lá hình tam giác tròn, dài 5 – 15cm, rộng 4,5 – 14cm mép lá có thể hơi gợn sóng hoặc có răng tù, cả hai mặt lá đều nhẵn bóng.

 Đặc điểm: Gân lá xếp dạng chân vịt, có 8 – 10 gân, xuất phát từ chỗ đính cuống lá. Ngọn non, cuống lá non và cụm hoa chứa dịch màu tím hồng. Hoa đơn tính khác gốc. Cụm hoa đực do 1 – 3 xim tán họp thành xim tán ké, hoa nhỏ, cuống ngắn, có 6 lá đái xếp 2 vòng, màu tím, 3 cánh hoa hình quạt tròn, màu hồng cam, cong vào phía trong.

Cột nhị ngắn, bao phấn dính thành đĩa 6 ô. Cụm hoa cái gồm 7 – 8 đầu nhỏ, cuống cực ngắn xếp dày thành dạng đầu, hoa nhỏ, cuống rất ngắn, hoa có một lá đài màu tím, 2 cánh hoa màu hồng cam, hình quạt tròn, cong, có các chấm và vận tím, đầu nhụy có 4 – 5 thùy giùi. Quả hình trứng đào, dẹt 2 bên, dài 0,8 – 0,9cm, rộng 0,7 – 0,75cm, 3 Hạt hình trứng ngƣợc (dẹt giống móng ngựa), cụt đầu, có lỗ thủng ở giữa, trên lƣng có 4 hàng gai cong nhọn.  Sinh học và sinh thái: Phân bố ở bìa rừng, ven các con suối.

Mọc chồi thân hoặc từ cổ rễ vào đầu mùa xuân. Sau khi bị chặt phá, phần còn lại vẫn có khả năng tái sinh. Cây ƣa ẩm, ƣa sáng và có thể chịu bóng. Thƣờng mọc ở rừng kín thƣờng xanh ấm đã trở nên thứ sinh: Ở độ cao 300 - 600 m.

 Phân bố: Củ đòm mọc ở bìa rừng hoặc nơi có đá lộ đầu ven suối, hiện còn phân bố ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Quý Châu, Hồ Nam của Trung Quốc.  Giá trị sử dụng: Theo viện dƣợc liệu Trung quốc, Củ dòm có giá trị rất đặc biệt trong việc điều trị các bệnh liên quan đến đau xƣơng khớp và các bệnh liên quan đến hệ thần kinh, giảm đau.  Tình trạng: Sẽ nguy cấp. Cây có trữ lƣợng ít lại bị khai thác nhiều.

Mức đe dọa: Bậc V.  Phân hạng: Trong danh lục sách đỏ của IUCN thì loài thuộc nhóm VU B1 + 2 b,c.  Biện pháp bảo vệ: Loài đã đƣợc ghi trong sách đỏ của tổ chức bảo tồn IUCN (1992) với cấp đánh giá "sẽ nguy cấp"(V). Bảo vệ những cá thể còn sót lại ở trong tự nhiên Thu thập về trồng nghiên cứu bảo tồn ngoại vi (EX situ).

Trồng đƣợc bằng hạt hoặc bằng cây con mọc tự nhiên.  Tình hình nghiên cứu bảo tồn cây Củ dòm trên Thế giới: - Ở Trung Quốc đã thành lập nhiều Vƣờn Quốc gia, các Khu bảo tồn để bảo tới các loài cây quý hiếm, trong đó có loài Củ dòm. Hiện nay Viện đƣợc liệu Quảng Đông - Trung Quốc đã nhân giống thành công loài này và đang bắt đầu sản xuất để phục vụ trong y tế. a, Tình hình nghiên cứu bảo tồn cây thuốc và Củ dòm trên thế giới  Ở các nƣớc Châu Phi nhƣ Kenya, Botswana, Zaire…ngƣời dân chủ yếu chữa bệnh bằng các cây thuốc tự nhiên.

4  Theo các báo cáo của các tổ chức y tế thế giới (WHO), có khoảng 80% dân số các nƣớc đang phát truyển (chiếm khoảng 3,5 – 4,0 tỷ ngƣời trên thế giới) có nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu phụ thuộc vào nền y học cổ truyền. Phần lớn trong số đó phụ thuộc vào nguồn dƣợc liệu hoặc các chất triết xuất từ dƣợc liệu.  Với mức độ thƣơng mại và sử dụng ồ ạt của con ngƣời đã dẫn đến sự báo động về hiện tƣợng thu hẹp đáng kể đa dạng sinh học (ĐDSH), theo tƣ liệu của (IUCN), trong 43.000 loài thực vật mà tổ chức này có thông tin thì có tới 30.000 loài đƣợc coi nhƣ bị đe dọa, trong đó tất yếu có nhiều loài cây dƣợc liệu.  Nguyên nhân gây nên sự suy thoái nghiêm trọng này trƣớc hết là sự khai thác quá mức và do môi trƣờng sống của chúng bị hủy diệt.

Điểm đáng chú ý ở đây là các vùng rừng nhiệt đới và á nhiệt đới chiếm tới 3/5 mức độ đa dạng sinh học của thế giới, lại là nơi bị tàn phá nhiều nhất… Theo số liệu của tổ chức Liên Hợp Quốc FAO, chỉ trong vòng 40 năm diện tích rừng trên bị thu hẹp tới 44%. Tính ra mỗi năm diện tích rừng bị thu hẹp 75.000 ha, rừng bị mất đi có nghĩa là các cây thuốc ở đó cũng mất đi, đồng thời cũng kéo theo nhiều hậu quả khác. Mặt khác, nhƣ chúng ta đã biết diện tích rừng nhiệt đới trên trái đất tập trung chủ yếu ở các quốc gia đang phát triển. Ở nơi đó vốn trí thức về cây cỏ và cây thuốc truyền thống rất phong phú.

Trong khi đó việc điều tra nghiên cứu về những kinh nghiệm vẫn rất cần thiết.  Biện pháp bảo vệ loài Củ dòm đã đƣợc ghi trong sách đỏ của tổ chức bảo tồn IUCN (1992) với cấp đánh giá “sẽ nguy cấp”(V). Bảo vệ những cá thể còn sót lại trong tự nhiên. Thu thập về trồng, nghiên cứu bảo tồn ngoại vi (Ex situ).

Trồng đƣợc bằng hạt hoặc bằng cây con mọc tự nhiên.  Hiện nay y học đang còn bất lực trƣớc rất nhiều bệnh nan y: Ung thƣ, tim mạch… Y học cần phải tích cực tìm kiếm các loại thuốc mới đặc trị, mà trƣớc hết vẫn phải trông chờ vào thuốc từ nguồn cây cỏ. Chính vì vậy, công tác bảo tồn các loại cây thuốc là thật sự cần thiết. 5  Ở Trung Quốc đã thành lập nhiều VQG và các khu bảo tồn để bảo tồn các loài cây quý hiếm, trong đó có loài Củ dòm.

Hiện nay viện dƣợc liệu Quảng Đông – Trung Quốc đã nhân giống thành công loài này và đang bắt đầu sản xuất để phục vụ y tế.Ở Việt Nam (trích dẫn theo Sách Đỏ Việt Nam, phần II – trang 286)  Tên gọi: - Tên thông thƣờng Củ dòm Tên khác: Bình vôi nhựa tím, Cà tòm (dân tộc Tày ở Tuyên Quang), Củ gà ấp, Củ ngỗng, Mẫn cà toòm đeng (Tên theo tiếng địa phƣơng ở Bắc Kạn ) - Tên khoa học: Stephania dielsiana C Y. Vì loài này thƣờng mọc ven bờ suối, củ cái và củ đực đối nhau hai bên bờ suối. Nếu đào đƣợc một củ ở bờ suối bên này ắt sang bờ suối bên kia sẽ đào đƣợc một củ nữa và vì thế ngƣời Thanh Sơn – Phú Thọ gọi là Củ dòm.  Phân loại: Cù dòm thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae) Bộ Mao lƣơng (Ranunculales).

Hình thái: Theo sách đỏ Việt Nam (trang 286) thì cây Củ dòm đƣợc mô tả khá tỉ mỉ Dây leo nhỏ sống nhiều năm. Rễ củ to, thân leo cuốn, dài khoảng 3m, thân non màu tím hồng nhạt. Toàn cây không lông Lá đơn nguyên, mọc so le, có cuống dài 4,5 – 6,5 cm. Phiên là hình tam giác tròn 9 – 13 x 8 – 13,5 cm, mép lá hơi lƣợn sóng hoặc có răng tù rất thƣa ở phía ngon, chóp lá nhọn, gốc bằng hoặc hơi lõm, gân chính xếp dạng chân vịt, xuất phát từ chỗ đỉnh của cuống lá là ngọn non, cuống lá và cuống cụm hoa có dịch màu tím hồng.

Hoa đơn tính khác gốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ