Nghiên cứu bảo tồn đa dạng tài nguyên cây thuốc bản địa tại xã đoàn kết huyện đà bắc tỉnh hòa bình

Khám phá nghiên cứu bảo tồn đa dạng cây thuốc bản địa tại xã Đoàn Kết, Đà Bắc, Hòa Bình. Tìm hiểu giải pháp bảo vệ nguồn gen quý giá.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở một số nước trên thế giới

1.2. Lược sử nghiên cứu cây thuốc ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu tri thức và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam

1.4. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, tỉnh Hòa Bình

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra và thu thập số liệu

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.5. Đề xuất giải pháp bảo tồn dược liệu tại khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH KINH TẾ

3.1. Vị trí địa lý và đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.1.4. Đất đai, thổ nhưỡng

3.2. Hiện trạng tài nguyên rừng

3.3. Điều kiện dân sinh - kinh tế - xã hội

3.3.1. Dân số, lao động và thành phần dân tộc

3.3.2. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội

3.3.3. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Điều tra tính đa dạng thành phần loài và công dụng tài nguyên cây thuốc tại xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình

4.2. Đánh giá đa dạng các loài cây thuốc được đồng bào dân tộc sử dụng ở khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đa dạng về các bậc phân loại của các loài cây thuốc

4.2.2. Dạng sống và công dụng các loài cây thuốc được sử dụng tại khu vực nghiên cứu

4.2.3. Đa dạng về dạng sống của các loài cây thuốc

4.2.4. Sự phân bố cây thuốc theo sinh cảnh sống tại khu vực nghiên cứu

4.3. Giá trị bảo tồn của cây thuốc tại xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình

4.4. Thực trạng sử dụng cây thuốc của đồng bào dân tộc ở khu vực nghiên cứu

4.4.1. Sự đa dạng về tần số sử dụng các bộ phận

4.4.2. Sự đa dạng về số lượng các bộ phận của từng loài được sử dụng

4.4.3. Đa dạng về công dụng

4.5. Kinh nghiệm bản địa của người dân trong việc gây trồng, khai thác và sử dụng các loài cây thuốc

4.5.1. Tình hình sử dụng các loài cây thuốc trong khu vực nghiên cứu

4.5.2. Tình hình khai thác cây thuốc và kinh nghiệm chế biến

4.5.3. Một số bài thuốc thường được sử dụng của đồng bào dân tộc ở xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình

4.6. Đề xuất các giải pháp bảo tồn các loài cây thuốc và nguồn tri thức bản địa cho cộng đồng dân cư địa phương tại khu vực xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình

KẾT LUẬN –TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHẬT KÝ THỰC TẬP TỐT NGHIỆP

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu dược liệu Cây thuốc bản địa Đà Bắc

Xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình là một khu vực tiêu biểu cho đa dạng sinh học vùng Tây Bắc, sở hữu một nguồn tài nguyên cây thuốc vô cùng phong phú. Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với địa hình đồi núi phức tạp, nơi đây đã tạo điều kiện cho một hệ thực vật rừng phát triển đa dạng, trong đó có hàng trăm loài cây có giá trị dược liệu cao. Nghiên cứu bảo tồn đa dạng tài nguyên cây thuốc bản địa tại đây không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc. Nguồn dược liệu này gắn liền với đời sống, văn hóa và sức khỏe của cộng đồng các dân tộc thiểu số, đặc biệt là người Tày và người Dao. Các bài thuốc gia truyền, được đúc kết qua nhiều thế hệ, chính là biểu hiện sống động của tri thức y học cổ truyền, một di sản văn hóa phi vật thể quý giá cần được gìn giữ. Việc nhận diện, đánh giá và lập danh lục cây thuốc Việt Nam tại khu vực này là bước đi đầu tiên, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động bảo tồn và phát triển sau này. Sự phong phú của hệ thực vật không chỉ cung cấp dược liệu mà còn góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái, bảo vệ đất, điều hòa nguồn nước và là nền tảng cho phát triển bền vững tài nguyên rừng. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về các loài cây thuốc, đặc điểm phân bố, và giá trị sử dụng là nhiệm vụ cấp thiết để khai thác hợp lý tiềm năng này, đồng thời bảo vệ nguồn gen quý hiếm cho tương lai.

1.1. Tiềm năng dược liệu và đa dạng sinh học tại xã Đoàn Kết

Xã Đoàn Kết sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi với địa hình núi cao, độ dốc lớn và hệ thống sông suối xen kẽ. Đây là nơi hội tụ của nhiều hệ sinh thái, từ rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh đến các trảng cây bụi, ven suối. Kết quả khảo sát thực vật học ban đầu cho thấy khu vực này là nơi sinh sống của hàng trăm loài thực vật bậc cao. Trong đó, nhiều loài được xác định là cây thuốc nam quý hiếm, có giá trị cao trong điều trị bệnh. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở sự phong phú về họ, chi thực vật. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này ghi nhận tới 224 loài cây thuốc thuộc 87 họ, cho thấy một nguồn gen thực vật khổng lồ. Tiềm năng này mở ra cơ hội lớn cho việc phát triển dược liệu sạch Hòa Bình, phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng và tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, góp phần cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số.

1.2. Vai trò của tri thức y học cổ truyền trong văn hóa bản địa

Tri thức y học cổ truyền của các dân tộc Tày, Dao tại xã Đoàn Kết là một kho tàng kinh nghiệm được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nó không chỉ là các bài thuốc chữa bệnh mà còn bao hàm cả kiến thức về cách nhận biết, thu hái, chế biến và phối hợp các loại cây cỏ. Những tri thức này phản ánh sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, là một phần không thể tách rời của văn hóa người Mường Đà Bắc và các dân tộc anh em. Các thầy lang, bà mế là những người nắm giữ và thực hành vốn tri thức này, đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cho cộng đồng khi y học hiện đại chưa tiếp cận sâu rộng. Việc nghiên cứu và ghi chép lại những kinh nghiệm này không chỉ giúp bảo tồn một di sản văn hóa mà còn là chìa khóa để khám phá những công dụng mới của cây thuốc, mở ra hướng đi cho y học hiện đại.

II. Thách thức trong việc bảo tồn cây thuốc quý tại Đà Bắc

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác bảo tồn đa dạng tài nguyên cây thuốc bản địa tại xã Đoàn Kết đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực từ hoạt động kinh tế và sự gia tăng dân số đã dẫn đến tình trạng khai thác quá mức. Người dân địa phương, do cuộc sống còn khó khăn, có thói quen khai thác cây thuốc từ rừng tự nhiên để sử dụng và bán cho thương lái. Việc thu hái bền vững chưa được chú trọng, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nhanh chóng các loài có giá trị cao. Nhiều cây thuốc nam quý hiếm đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu cũng làm thay đổi môi trường sống tự nhiên, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của nhiều loài dược liệu. Một thách thức lớn khác là sự mai một của tri thức y học cổ truyền. Thế hệ trẻ ít quan tâm đến việc học hỏi và kế thừa kinh nghiệm từ các thế hệ đi trước, khiến nhiều bài thuốc quý và kiến thức nhận biết cây thuốc có nguy cơ thất truyền. Cuối cùng, các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học dù đã có nhưng việc triển khai tại cấp cơ sở còn gặp nhiều khó khăn, thiếu sự đồng bộ và chưa thực sự gắn kết được lợi ích kinh tế của người dân với mục tiêu bảo tồn.

2.1. Nguy cơ cạn kiệt tài nguyên do khai thác tự phát

Hoạt động khai thác cây thuốc tại xã Đoàn Kết phần lớn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và không có sự kiểm soát. Người dân thường thu hái toàn bộ các bộ phận của cây như rễ, vỏ, thân, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tái sinh của chúng. Các loài có giá trị kinh tế cao như Ba gạc vòng, Giảo cổ lam, Bổ béo đen thường là đối tượng bị săn lùng ráo riết. Theo ghi nhận từ các thầy lang địa phương, số lượng nhiều loài cây thuốc đã giảm đi đáng kể trong những năm gần đây, việc tìm kiếm chúng ngày càng khó khăn hơn. Thực trạng này không chỉ làm suy giảm nguồn dược liệu sạch Hòa Bình mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng, ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều loài động thực vật khác. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ mất đi vĩnh viễn một số nguồn gen quý là rất cao.

2.2. Sự mai một kiến thức bản địa về cây thuốc chữa bệnh

Kiến thức về sử dụng cây thuốc của người Tày, Dao chủ yếu được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Tuy nhiên, sự phát triển của y học hiện đại và những thay đổi trong lối sống đang làm giảm vai trò của y học cổ truyền. Giới trẻ không còn mặn mà với việc nối nghiệp cha ông, dẫn đến việc các bài thuốc và kinh nghiệm quý giá dần bị lãng quên. Nhiều thầy lang, bà mế tuổi đã cao mà chưa có người kế thừa. Đây là một tổn thất lớn không chỉ cho văn hóa người Mường Đà Bắc và các dân tộc tại đây mà còn cho cả kho tàng y học dân tộc Việt Nam. Việc thất truyền tri thức y học cổ truyền đồng nghĩa với việc mất đi những chỉ dẫn quan trọng để nhận biết và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc.

III. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá cây thuốc tại Đà Bắc

Để có một cái nhìn toàn diện và khoa học về tài nguyên cây thuốc tại xã Đoàn Kết, một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng đã được áp dụng. Phương pháp kế thừa số liệu được sử dụng để tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây về hệ thực vật và đa dạng sinh học vùng Tây Bắc. Tuy nhiên, trọng tâm của nghiên cứu là các phương pháp điều tra thực địa. Quá trình khảo sát thực vật học được tiến hành theo các tuyến điều tra được thiết kế khoa học, đi qua các dạng sinh cảnh khác nhau như rừng tự nhiên, nương rẫy, ven suối, và trong vườn nhà. Tại mỗi tuyến, các chuyên gia cùng thầy lang địa phương tiến hành nhận dạng, thu thập mẫu vật, chụp ảnh và ghi chép thông tin chi tiết. Song song đó, phương pháp phỏng vấn sâu được thực hiện với các thầy lang, bà mế và người dân có kinh nghiệm để thu thập thông tin về tên địa phương, bộ phận sử dụng, cách chế biến và công dụng chữa bệnh. Các dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý, giám định tên khoa học, phân tích và hệ thống hóa để xây dựng một danh lục cây thuốc Việt Nam hoàn chỉnh cho khu vực, làm cơ sở đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật khảo sát thực địa và lập danh lục cây thuốc

Các tuyến điều tra được thiết lập để bao phủ tối đa sự đa dạng về địa hình và thảm thực vật của xã Đoàn Kết. Trên mỗi tuyến, các loài cây nghi là cây thuốc được xác định, ghi nhận thông tin về dạng sống (cây gỗ, bụi, thảo, leo), môi trường sống và mức độ phổ biến. Các mẫu vật chưa xác định được tên sẽ được thu thập, xử lý theo tiêu chuẩn và ép thành tiêu bản để giám định tại phòng thí nghiệm. Quá trình này giúp xây dựng một danh lục chi tiết, bao gồm tên khoa học, tên Việt Nam, tên địa phương, họ thực vật và các thông tin liên quan. Kết quả đã lập được danh lục gồm 224 loài cây thuốc, cung cấp một bức tranh tổng thể về sự phong phú của tài nguyên dược liệu sạch Hòa Bình tại địa phương.

3.2. Phỏng vấn cộng đồng và ghi chép tri thức bản địa

Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được áp dụng để khai thác tri thức y học cổ truyền. Các cuộc phỏng vấn được tiến hành với 10 hộ gia đình và các thầy lang có uy tín trong cộng đồng. Nội dung xoay quanh kinh nghiệm nhận biết, thời điểm và cách thức thu hái, các phương pháp bào chế, bảo quản và các bài thuốc cụ thể cho từng loại bệnh. Thông tin thu thập được kiểm tra chéo giữa những người được phỏng vấn để đảm bảo độ tin cậy. Qua đó, nghiên cứu đã thu thập được 40 bài thuốc dân gian quý, tập trung vào các nhóm bệnh về tiêu hóa, xương khớp, gan thận và bệnh ngoài da. Việc ghi chép này không chỉ phục vụ mục tiêu nghiên cứu mà còn góp phần vào việc lưu giữ di sản văn hóa người Mường Đà Bắc và các dân tộc khác.

IV. Kết quả ấn tượng về đa dạng cây thuốc tại xã Đoàn Kết

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết và đầy ấn tượng về sự đa dạng của tài nguyên cây thuốc tại xã Đoàn Kết. Tổng cộng 224 loài thực vật làm thuốc đã được thống kê, thuộc 191 chi và 87 họ, phân bố trong 5 ngành thực vật bậc cao. Trong đó, ngành Hạt kín (Angiospermae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 204 loài, chiếm 91,07% tổng số loài, cho thấy sự phong phú vượt trội. Về dạng sống, cây thân thảo chiếm tỷ lệ cao nhất với 112 loài (50%), đây là nhóm cây dễ khai thác và có khả năng tái sinh tương đối tốt. Tiếp theo là cây thân bụi (18.75%), cây thân gỗ (16.07%) và cây thân leo (15.17%). Đáng chú ý, nghiên cứu đã xác định được 28 loài cây thuốc quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ theo các tiêu chí của Sách Đỏ Việt Nam và IUCN. Những con số này khẳng định giá trị to lớn của khu vực trong việc bảo tồn nguồn gen thực vật, đồng thời là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các chiến lược sử dụng và phát triển bền vững tài nguyên rừng trong tương lai.

4.1. Phân tích thành phần loài và các họ thực vật chủ yếu

Trong 87 họ thực vật được ghi nhận, có 15 họ chiếm ưu thế về số lượng loài, bao gồm các họ như Ô rô (Acanthaceae), Thầu dầu (Euphorbiaceae), Đậu (Fabaceae), và Cà phê (Rubiaceae). Tổng số loài của 15 họ này là 116, chiếm 51,78% tổng số loài được phát hiện. Điều này cho thấy sự tập trung của tài nguyên cây thuốc vào một số họ thực vật nhất định, đây là thông tin quan trọng cho việc khoanh vùng nghiên cứu và bảo tồn. Sự đa dạng về bậc phân loại, từ ngành, lớp đến họ, chi, loài, cho thấy hệ sinh thái tại xã Đoàn Kết có cấu trúc phức tạp và ổn định, là một kho tàng bảo tồn nguồn gen thực vật quý giá.

4.2. Đặc điểm phân bố cây thuốc theo sinh cảnh và dạng sống

Các loài cây thuốc phân bố ở nhiều sinh cảnh khác nhau. Số lượng loài lớn nhất được tìm thấy trong rừng thứ sinh (142 loài) và rừng nguyên sinh bị tác động (71 loài). Điều này cho thấy rừng tự nhiên là nơi lưu giữ nguồn dược liệu chính. Ngoài ra, các khu vực bãi hoang, ven đường (103 loài) và trảng cây bụi (101 loài) cũng là nơi có nhiều cây thuốc mọc, chủ yếu là các loài cây thân thảo và cây bụi ưa sáng. Việc phân tích dạng sống cho thấy cây thân thảo (50%) là nhóm được sử dụng nhiều nhất, phù hợp với việc tạo ra các vườn thuốc nammô hình trồng dược liệu dưới tán rừng do chu kỳ sinh trưởng ngắn và dễ canh tác.

4.3. Danh sách 28 loài cây thuốc quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn

Một trong những kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xác định được 28 loài cây thuốc đang bị đe dọa, chiếm 12,5% tổng số loài. Danh sách này bao gồm các loài có giá trị cao như Ba gạc vòng (Rauvolfia verticillata - VU), Ngũ gia bì gai (Acanthopanax trifoliatus - EN), và Giảo cổ lam 5 lá (Gynostemma pentaphyllum - EN). Đây là những cây thuốc nam quý hiếm không chỉ có giá trị y học mà còn là nguồn gen đặc hữu cần được bảo vệ khẩn cấp. Việc công bố danh sách này là cơ sở để chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng xây dựng chính sách bảo tồn đa dạng sinh học cụ thể, tập trung nguồn lực vào việc bảo vệ và nhân giống các loài này, ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng.

V. Top giải pháp bảo tồn và phát triển cây thuốc bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu và phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ là yếu tố then chốt để bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc tại xã Đoàn Kết. Các giải pháp này cần tập trung vào ba trụ cột chính: bảo tồn tại chỗ (in-situ), bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) và phát triển sinh kế cho người dân. Trước hết, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của cây thuốc và tầm quan trọng của việc thu hái bền vững. Song song đó, việc xây dựng các mô hình trồng dược liệu dưới tán rừng và các vườn thuốc nam tại hộ gia đình là hướng đi hiệu quả. Mô hình này vừa giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên, vừa tạo ra nguồn dược liệu sạch Hòa Bình, cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số. Cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật, giống và đầu ra cho sản phẩm để người dân yên tâm tham gia. Cuối cùng, việc xây dựng và thực thi các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học mạnh mẽ hơn, kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại, sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho công tác bảo tồn lâu dài.

5.1. Xây dựng mô hình trồng dược liệu dưới tán rừng hiệu quả

Mô hình trồng dược liệu dưới tán rừng là một giải pháp nông-lâm kết hợp thông minh. Giải pháp này cho phép người dân canh tác các loài cây thuốc ưa bóng như Sa nhân, Hoàng tinh, Giảo cổ lam ngay trên diện tích đất rừng được giao khoán. Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng. Để mô hình thành công, cần có sự vào cuộc của các nhà khoa học trong việc lựa chọn loài cây phù hợp, hướng dẫn kỹ thuật trồng, chăm sóc và thu hoạch. Đồng thời, cần xây dựng các chuỗi liên kết giá trị, kết nối người trồng với doanh nghiệp dược liệu để đảm bảo đầu ra ổn định, giúp người dân gắn bó lâu dài với việc phát triển bền vững tài nguyên rừng.

5.2. Gắn kết bảo tồn và cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số

Bảo tồn chỉ thực sự bền vững khi lợi ích của người dân địa phương được đảm bảo. Cần xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng từ việc khai thác tài nguyên cây thuốc. Các hoạt động như phát triển du lịch sinh thái gắn với trải nghiệm văn hóa và tìm hiểu cây thuốc, hay xây dựng các hợp tác xã sản xuất và chế biến dược liệu sạch Hòa Bình có thể tạo ra nhiều việc làm và thu nhập. Khi sinh kế người dân tộc thiểu số được cải thiện và gắn liền với việc bảo vệ tài nguyên, họ sẽ trở thành những người gác rừng và người bảo tồn tích cực nhất. Đây là chìa khóa để giải quyết hài hòa mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

5.3. Hoàn thiện chính sách và lưu giữ tri thức y học cổ truyền

Nhà nước cần có những chính sách bảo tồn đa dạng sinh học cụ thể và khả thi hơn cho các khu vực có giá trị cao như Đà Bắc. Chính sách cần công nhận vai trò và quyền lợi của cộng đồng địa phương trong việc quản lý tài nguyên. Bên cạnh đó, cần có chương trình cấp bách để sưu tầm, ghi chép và số hóa tri thức y học cổ truyền. Có thể tổ chức các lớp học truyền dạy kinh nghiệm từ các thầy lang lớn tuổi cho thế hệ trẻ, hoặc xây dựng các bảo tàng sống về cây thuốc. Việc tôn vinh và công nhận vai trò của các lương y dân gian cũng là một cách hiệu quả để khuyến khích sự kế thừa và phát huy di sản văn hóa quý báu này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam với diện tích tự nhiên là vùng đồi núi, chịu ảnh hƣởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa. Chính điều kiện khí hậu và địa hình nhƣ vậy đã tạo nên một hệ thực vật rừng phong phú và đa dạng. Nƣớc ta hiện có tới gần 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc hơn 2. Không chỉ có vai trò là lá phổi xanh điều hòa khí hậu, trong chu trình tuần hoàn vật chất của tự nhiên, hệ thực vật rừng còn là nguồn tài nguyên vô giá cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp nhƣ: giấy, gỗ,.; là thức ăn cho động vật nói chung đặc biệt là nguồn dƣợc liệu quý đối với việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe của con ngƣời.

Theo thống kê của Viện dƣợc liệu, các nhà khoa học đã phát hiện có trên 4.000 loài cây có thể dùng làm thuốc ở Việt Nam. Trong đó, có tới hơn 90% là cây mọc tự nhiên và tập trung chủ yếu ở vùng rừng núi. Qua đó cho thấy các loài cây thuốc rất đa dạng và phong phú về phân bố cũng nhƣ thành phần loài. Tuy nhiên, việc phát triển, bảo tồn và sử dụng cây cỏ làm thuốc ở Việt Nam đang đứng trƣớc nhiều thách thức, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức, tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc bị mai một và mất.

Ngƣời dân ở miền núi vẫn có thói quen khai thác nguồn cây thuốc nam sẵn có từ rừng tự nhiên mang về dùng thậm chí còn bán cho thƣơng lái buôn bán thuốc nam, điều này dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nguồn tài nguyên này một cách nhanh chóng, một số loài cây có giá trị cao, quý hiếm có thể bị tuyệt chủng. Chính vì vây, cần thiết phải có các hoạt động bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây dƣợc liệu do chính ngƣời dân sống gần rừng thực hiện nhằm sử dụng bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc trong tƣơng lai. Xã Đoàn Kết là xã vùng cao của huyện Đà Bắc tỉnh Hòa Bình, đƣợc đánh giá là khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi, tài nguyên thiên nhiên tƣơng đối đa dạng và phong phú. Là nơi tập trung nhiều loài động - thực vật đặc hữu và quý hiếm với các giá trị sử dụng khác nhau đặc biệt là giá trị làm thuốc.

Trên địa 1 bàn xã còn có dân tộc ngƣời Tày và ngƣời Dao sinh sống trong đó dân tộc Tày chiếm đa số với 2.200 ngƣời, ít nhất là dân tộc Dao với 493 ngƣời. Do đó mà mỗi dân tộc đều có phong tục, tập quán, kiến thức bản địa về sử dụng cây thuốc khác nhau dẫn tới thực trạng chung là việc khai thác, sử dụng cây thuốc quá mức không kết hợp với phục hồi nên nguồn dƣợc liệu đang ngày càng cạn kiệt. Chính vì vậy, cần thiết phải có các hoạt động bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây dƣợc liệu do chính ngƣời dân sống gần rừng thực hiện, nhằm sử dụng bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc trong tƣơng lai. Xuất phát từ lý do trên, tôi thực hiện đề tài tốt nghiệp “Nghiên cứu bảo tồn đa dạng tài nguyên cây thuốc bản địa tại xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình” để góp phần làm cơ sở cho việc quản lý, sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên cây thuốc có trong khu vực nghiên cứu và bổ sung thêm một phần hiểu biết của mình cũng nhƣ kiến thức sử dụng cây thuốc chữa bệnh của cộng đồng các dân tộc tại địa phƣơng.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở một số nƣớc trên thế giới Trải qua nhiều thế kỷ, cây thuốc giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc của con ngƣời trên khắp thế giới. Các kinh nghiệm dân gian về sử dụng cây thuốc chữa bệnh đƣợc nghiên cứu ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của từng quốc gia. Các thị trƣờng dƣợc thảo toàn cầu đã và đang tăng trƣởng nhanh chóng và hiện đang mang lại rất nhiều lợi nhuận kinh tế.

Theo Ban Thƣ ký công ƣớc về đa dạng sinh học, doanh số toàn cầu của các sản phẩm dƣợc thảo ƣớc tính tổng cộng có đến 80 tỷ USD vào năm 2002 và chủ yếu ở thị trƣờng Châu Mỹ, Châu Âu và Châu Á. Vì vậy quốc gia nào cũng có chƣơng trình điều tra và tái điều tra nguồn tài nguyên dƣợc liệu trong kế hoạch bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học của đất nƣớc mình. Đối với những nƣớc vốn có nền y học cổ truyền lâu đời, nói đến chữa bệnh bằng cây cỏ ngƣời ta thƣờng nghĩ ngay tới Trung Quốc, Ấn Độ và các nƣớc thuộc khu vực Đông Nam Á. Trong tập “Thần nông bản thảo” của vua Thần Nông tức Viêm Đế (3320-3080 trƣớc công nguyên - TCN) thì Thần Nông đã nếm hàng trăm loại cây cỏ, phân loại dƣợc tính của thảo mộc.

Cuốn sách đã thống kê đƣợc 356 vị thuốc và cây thuốc đẻ phog và chữa bệnh. Vào đời nhà Hán (năm 168 TCN) trong cuốn sách “Thủ hậu cấp phƣơng”, tác giả đã thống kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loại cây cỏ. Giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân đã thống kê 12.000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cƣơng mục”. Cho đến nay, Trung Quốc đã cho ra đời khá nhiều công trình về sử dụng các loài cây cỏ để chữa bệnh.

Trải qua hàng nghìn năm, một số lƣợng lớn các loài thực vật bậc cao đã và đang đƣợc con ngƣời sử dụng làm thuốc chữa bệnh. Ngƣời ta ƣớc tính có khoảng 35.000 loài thực vật đã và đang đƣợc con ngƣời sử dụng vào mục đích chữa bệnh.500 cây thuốc đƣợc buôn bán trên thế giới. Ngƣời Ấn Độ cổ đại cách đây 3000 năm để lại tài liệu về công dụng cây cỏ làm thuốc của ngƣời Hin đu. Chủ trƣơng của ngƣời Ấn là ngừa bệnh là chính, 3 nếu phải điều trị bệnh thì các liệu pháp tự nhiên chủ yếu thông qua thực phẩm và thảo mộc sẽ giúp loại bỏ gốc rễ căn bệnh.

Bộ sử thi Vedas đƣợc viết vào năm 1.500 TCN và cuốn Charaka samhita đƣợc các thầy thuốc bổ sung tiếp vào bộ sử thi Vedas, trình bày cụ thể 350 loài thảo dƣợc. Hiệ nay, Chính phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng cây thuốc. Hầu hết các Viện nghiên cứu dƣợc của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu chuyển hóa các loại thuốc và hợp chất có hoạt tính từ thực vật. Ở Philippin, ngƣời ta sử dụng cây Bồ Cu Vẽ (Breynia fructicosa) lấy vỏ sắc làm thuốc cầm máu hoặc tán bột rắc lên mụn nhọt, vết lở loét làm chúng chóng khỏi; Ở Malaixia, cây Húng Chanh (Coleus amboinicus) dùng lá sắc cho phụ nữ sau khi sinh đẻ uống hoặc giã nhỏ, vắt nƣớc cốt cho trẻ em uống trị sổ mũi, đau họng, ho gà; Ở Cămpuchia, Malaixia ngƣời ta dùng Hƣơng Nhu Tía (Ocimum sanctum), trong đó rễ trị đau bụng, sốt rét; nƣớc lá tƣơi có tác dụng long đờm hoặc giã nát đắp trị bệnh ngoài da, khớp.

Theo điều tra ở Mỹ có đến 25% đơn thuốc có sử dụng những chế phẩm có dƣợc tính mạnh đƣợc điều chế từ loài Hoa Hồng (Cathanthus roseus) đặc biệt của Madagasca, dùng rất tốt cho việc chữa bệnh máu trắng và các loại bệnh ung thƣ khác. Theo kết quả gần đây của các nhà khoa học cho biết sử dụng chế phẩm này để điều trị máu trắng cho trẻ đã làm tăng tỉ lệ sống cho trẻ từ 10% lên đến 90%. Ở Châu Âu, vào thời Trung cổ, các kiến thức về cây thuốc chủ yếu đƣợc các thầy tu sƣu tầm và nghiên cứu. Họ trồng cây thuốc và dịch các tài liệu về thảo mộc bằng tiếng Ả rập.

Vào năm 1649, Nicolas Culpeper đã viết cuốn sách “A Physical Directory”, sau đó vài năm, ông lại xuất bản cuốn “The Englih Physician”. Đây là cuốn dƣợc điển có giá trị và là một trong những cuốn sách hƣớng dẫn đầu tiên dành cho nhiều đối tƣợng sử dụng, ngƣời không phải chuyên hiểu biết về thuốc cũng có thể sử dụng để làm cẩm nang chăm sóc sức khỏe. Cho đến nay, cuốn sách này vẫn đƣợc tham khảo và trích dẫn rộng rãi. Cùng với phƣơng thức chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học trên thế giới tiến hành tìm hiểu, nghiên cứu cơ chế và các hợp chất 4 hóa học trong cây có tác dụng chữa bệnh, đúc rút thành những cuốn sách có giá trị.

Họ công nhận rằng hầu hết các cây cỏ đều có tính kháng sinh, đó là khả năng miễn dịch tự nhiên của thực vật. Tác dụng kháng khuẩn do các hợp chất tự nhiên có mặt phổ biến trong thực vật nhƣ phenolic, antoxy, các dẫn xuất quino, ancaloid, flavonoid, saponin, … Cho đến nay, nhiều hợp chất tự nhiên đã đƣợc giải mã về cấu trúc, những hợp chất này đƣợc chiết xuất từ cây cỏ để làm thuốc. Dựa vào cấu trúc đƣợc giải mã, ngƣời ta có thể tổng hợp nên các chất nhân tạo để chữa bệnh. Gotthall (1950) đã phân lập đƣợc chất Glucosid barbaloid từ cây Lô Hội (Aloe vera), chất này có tác dụng với vi khuẩn lao ở ngƣời và vi khuẩn Baccilus subtilis.

Lucas và Lewis (1994) đã chiết xuất một hoạt chất có tác dụng với các loài vi khuẩn gây bệnh tả, lị, mụn nhọt từ Kim ngân (Lonicera sp). Từ cây Berberis teeta, ngƣời ta đã chiết xuất đƣợc berberin. Trong lá và rễ cây Hẹ (Allium odorum) có các hợp chất sulfua, sapoin và chất đắng. Năm 1948, Shen- Chi-Shen phân lập đƣợc một hoạt chất Odorin ít độc đối với động vật bậc cao nhƣng lại có tác dụng kháng khuẩn.

Hạt của cây Hẹ cũng có chứa chất Alcaloid có tác dụng kháng khuẩn gram+ và gram-, nấm. Reserpin và Serpentin là chất hạ huyết áp đƣợc chiết xuất từ cây Ba gạc (Rauvolfa spp. Đặc biệt, Vinblastin và Vincristin vừa có tác dụng hạ huyết áp vừa có tác dụng làm thuốc chống ung thƣ, đƣợc chiết xuất từ cây Dừa cạn. Digitalin đƣợc chiết xuất từ cây Dƣơng địa hoàng (Digitalis spp.), strophatin đƣợc chiết xuất từ cây Sừng dê (Strophanthus spp.) để làm thuốc trợ tim.

Từ những thành tựu nghiên cứu cấu trúc, hoạt tính của các hợp chất tự nhiên, nhiều loại thuốc có tác dụng chữa bệnh cao đã ra đời bằng tổng hợp hoặc bán tổng hợp. Tuy nhu cầu sử dụng cây thuốc của con ngƣời trong việc chăm sóc sức khỏe ngày một tăng, nhƣng nguồn tài nguyên thực vật đang bị suy giảm. Nhiều loài thực vật đã bị tuyệt chủng hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng do các hoạt động trực tiếp và gián tiếp của con ngƣời. Theo tổ chức Bảo tồn thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên (IUCN) cho biết, trong tổng số 43.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ