Giới thiệu dự án

Ngành thủy sản đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu xuất khẩu nông - lâm - thủy sản của Việt Nam, trong đó tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) chiếm tỷ trọng chủ lực. Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu tôm thẻ chân trắng đạt mức tăng trưởng ấn tượng (vượt mốc 2 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2013). Tuy nhiên, đặc thù sinh học của tôm thẻ chân trắng là cơ thịt giàu protein (chiếm 70–80% trọng lượng khô), độ ẩm cao (70–80%), cùng hàm lượng acid béo không bão hòa cao khiến tôm rất dễ bị suy giảm phẩm chất sau thu hoạch. Hai nguyên nhân hư hỏng cốt lõi là quá trình peroxide hóa lipid (gây ôi khét, thoái hóa mô) và hiện tượng biến đen (melanosis) do enzyme polyphenoloxidase (PPO) xúc tác oxy hóa tyrosine và phenylalanine tạo thành hắc tố melanin.

                  +----------------------------------------------+
                  |  Cơ chế hư hỏng tôm sau thu hoạch            |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
         +-------------------------------+-------------------------------+
         |                                                               |
         v                                                               v
+------------------------------------+          +------------------------------------+
|  Quá trình Peroxide hóa Lipid      |          |  Hiện tượng biến đen (Melanosis)   |
|  - Acid béo chưa no + O2           |          |  - Enzyme Polyphenoloxidase (PPO)  |
|  - Sản phẩm: Malondialdehyde (MDA) |          |  - Tyrosine/Phenylalanine ->       |
|  - Hậu quả: Mùi ôi khét, mất cơ    |          |    Dopaquinone -> Hắc tố Melanin   |
+------------------------------------+          +------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và tính cấp thiết

Để ức chế biến đen và oxy hóa, phương pháp truyền thống phổ biến nhất là sử dụng chất chống oxy hóa tổng hợp, đặc biệt là sodium metabisulfite ($Na_2S_2O_5$), butylated hydroxyanisole (BHA), butylated hydroxytoluene (BHT) hay chlorine. Tuy nhiên, các hợp chất gốc sulfite bị kiểm soát nghiêm ngặt bởi các tổ chức quốc tế (ACGIH, NIOSH, IARC, FAO) do để lại dư lượng gây kích ứng hô hấp, hen suyễn cấp tính và tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào gan. Các thị trường nhập khẩu khắt khe (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản) liên tục nâng cao hàng rào kỹ thuật về dư lượng sulfite và kháng sinh. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát triển chất bảo quản nguồn gốc tự nhiên, an toàn sinh học và thân thiện môi trường từ phụ phẩm nông nghiệp.

Mục tiêu đề tài

  1. Sàng lọc và đánh giá hoạt tính sinh học: Trích ly và so sánh hoạt tính kháng oxy hóa của các cao phân đoạn vỏ măng cụt (Garcinia mangostana L.) qua phương pháp TBARs và đánh giá điểm cảm quan biến đen trên tôm thẻ chân trắng.
  2. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất: Xác định thông số kỹ thuật tối ưu (thành phần hệ dung môi trích, nhiệt độ trích nóng, nhiệt độ sấy khô cao) nhằm thu hồi tối đa hoạt chất kháng oxy hóa.
  3. Thử nghiệm bảo quản và xây dựng quy trình ứng dụng: Xác định tỷ lệ phối chế cao/nước và tỷ lệ tôm/dịch ngâm, kiểm chứng hiệu quả kéo dài thời gian bảo quản lạnh tôm so với phụ gia thương mại $Na_2S_2O_5$.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Nguyên liệu: Vỏ măng cụt thu gom tại xã Bình Nhâm, huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương; tôm thẻ chân trắng tươi sống kích cỡ 90–100 con/kg thu mua tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào cơ chế ức chế peroxide hóa lipid bằng chỉ số Malondialdehyde (MDA) và đánh giá cảm quan biến đen theo thang điểm chuẩn TCVN 3726-1989 ở điều kiện bảo quản lạnh (0–4°C).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp bảo quản tôm sau thu hoạch hiện nay tồn tại nhiều nhược điểm về mặt kỹ thuật, chi phí hoặc tính an toàn:

Phương pháp Nguyên lý kỹ thuật Ưu điểm Nhược điểm & Rủi ro
Ướp đá gián tiếp Dùng đá vảy/đá xay cách ly qua khay/túi PE Chi phí thấp, giảm dập nát cơ học Nhiệt độ không đồng đều; biến đen sau 1–2 ngày
Ướp đá ướt Ngâm tôm trong hỗn hợp nước đá lạnh Làm lạnh nhanh, đồng đều Tôm trương nước, giãn đốt, long đầu, chi phí vận chuyển cao
Ngủ đông hạ nhiệt Hạ nhiệt nước biển xuống 15°C trong 90–150 phút Giữ tôm sống khi vận chuyển Quy trình phức tạp, đòi hỏi sục khí liên tục, tỷ lệ sống giảm sau 6–7h
Acid Ascorbic + Đường khử Sáng chế số 1-0008570 (ức chế PPO hiệp đồng) Giữ màu sắc tự nhiên, an toàn Chi phí hóa chất cao, quy trình phối trộn nhiều bước
Sodium Metabisulfite Ngâm dung dịch $Na_2S_2O_5$ 1.25% trong 1 phút Chống biến đen mạnh, rẻ tiền Dư lượng gây dị ứng hen suyễn; biến màu nhẹ, vị đắng

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must Have (Bắt buộc): Ức chế peroxide hóa lipid với chỉ số TBARs $< 6\text{ mg MDA/kg}$ thịt tôm; ngăn chặn hiện tượng biến đen ở vỏ và đầu ngực tối thiểu 5 ngày; quy trình không sử dụng hóa chất độc hại bị cấm.
  • Should Have (Nên có): Kéo dài thời gian bảo quản tươi vượt trội hơn $Na_2S_2O_5$ (đạt 7 ngày ở 4°C); tận dụng triệt để nguồn phụ phẩm vỏ quả giá thành thấp.
  • Could Have (Có thể có): Thu hồi dung môi hữu cơ đạt hiệu suất $\ge 85%$ để tái sử dụng trong hệ thống tuần hoàn khép kín.
  • Won't Have (Không xét tới): Nghiên cứu các dạng bào chế tinh khiết từng phân tử xanthone đơn lẻ do chi phí tinh sạch không khả thi ở quy mô công nghiệp.

Thiết kế công nghệ và cấu trúc quy trình

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ BẢO QUẢN TÔM                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
  [Vỏ măng cụt khô] ---> [Nghiền mịn] ---> [Trích ly nhiệt: EtOAc/EtOH/H2O (8:2:1), 70°C]
                                          |
                                          v
                           [Lọc bã & Thu hồi dung môi áp suất thấp]
                                          |
                                          v
                              [Sấy chân không 70°C -> Cao chiết]
                                          |
                                          v
     [Phối trộn dịch ngâm: Cao/Nước 1:20 (w/v)] <--- [Nước sạch 4°C]
                                          |
                                          v
     [Tôm nguyên liệu] ---> [Xử lý ngâm: Tôm/Dịch 1:3 (w/v), 10 phút]
                                          |
                                          v
                     [Để ráo -> Đóng gói PE -> Bảo quản lạnh 0–4°C]

Danh mục thiết bị và thông số kỹ thuật

+-----------------------+-----------------------------+-----------------------------+
| Thiết bị / Hóa chất   | Model / Nhà sản xuất        | Thông số kỹ thuật chính     |
+-----------------------+-----------------------------+-----------------------------+
| Máy quang phổ UV-Vis  | Perkin Elmer Lambda 25      | Bước sóng 190-1100 nm, 532nm|
| Hệ thống cô quay      | Büchi R-210 / V-700         | Áp suất 20-50 mbar, 40-50°C |
| Cân phân tích 4 số    | Sartorius BL 210S           | Độ chính xác 0.0001 g       |
| Tủ sấy đối lưu        | Memmert UN55                | Độ đồng đều nhiệt +/- 0.5°C |
| Máy khuấy từ gia nhiệt| IKA RH basic KT/C           | Tốc độ 100-2000 rpm, 70°C   |
| Hóa chất phân tích    | Merck KGaA (Germany)        | TCA >= 99%, TBA >= 98%, MDA |
+-----------------------+-----------------------------+-----------------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình phân đoạn và chiết xuất

Nguyên liệu vỏ măng cụt sau khi sấy khô đối lưu đến độ ẩm ổn định ($7.82%$) được nghiền thành bột mịn. Quá trình phân đoạn được tiến hành chiết lỏng - lỏng từ cao ethanol thô với các dung môi có độ phân cực tăng dần: $n\text{-hexane} \rightarrow \text{ethyl acetate} \rightarrow \text{nước}$.

# Thuật toán tính toán và xử lý số liệu TBARs
def calculate_tbars(absorbance_532nm, sample_weight_g=5.0, total_volume_ml=10.0):
    """
    Tính chỉ số TBARs (mg MDA/kg mẫu thịt tôm)
    Phương trình đường chuẩn: Abs = 0.0984 * C_MDA (ug/ml) + 0.0012 (R^2 = 0.9994)
    """
    slope = 0.0984
    intercept = 0.0012
    
    # Nồng độ MDA quy đổi (ug/ml)
    c_mda = (absorbance_532nm - intercept) / slope
    
    # Công thức: T = (C * V) / m
    # c_mda (ug/ml) * total_volume_ml (ml) / sample_weight_g (g) = mg/kg
    tbars_value = (c_mda * total_volume_ml) / sample_weight_g
    return round(tbars_value, 4)

# Đo kiểm tra mẫu cao Ethyl Acetate ngày thứ 7:
abs_sample_day7 = 0.251
print(f"TBARs Day 7: {calculate_tbars(abs_sample_day7)} mg MDA/kg")
# Output: TBARs Day 7: 5.082 mg MDA/kg

Cơ chế phản ứng định lượng TBARs

Chỉ số TBARs dựa trên phản ứng tạo phức màu giữa 1 phân tử Malondialdehyde (sản phẩm phân hủy của hydroperoxide) và 2 phân tử 2-Thiobarbituric Acid (TBA) ở môi trường acid mạnh ($TCA\ 7.5%$) tại $100^\circ\text{C}$ trong 15 phút:

$$\text{MDA} + 2,\text{TBA} \xrightarrow[\text{pH } 2-3]{100^\circ\text{C},,15\text{ min}} \text{MDA-(TBA)}2 \quad (\lambda{\max} = 532\text{ nm})$$

Giá trị TBARs được tính theo công thức: $$T = \frac{a \times V}{m}$$ Trong đó:

  • $T$: Hàm lượng Malondialdehyde tính bằng $\text{mg MDA/kg}$ thịt tôm.
  • $a$: Nồng độ MDA tính từ đường chuẩn ($\mu\text{g/mL}$).
  • $V$: Thể tích dịch trích sau xử lý ($\text{mL}$).
  • $m$: Khối lượng thịt tôm đem phân tích ($5.0\text{ g}$).
Đường chuẩn Malondialdehyde (MDA) chuẩn độ ở bước sóng 532 nm:
--------------------------------------------------------------
Nồng độ MDA (µg/mL)  |   Độ hấp thu quang (OD 532 nm)
--------------------------------------------------------------
0.10                 |   0.009 ± 0.001
0.25                 |   0.026 ± 0.002
0.50                 |   0.050 ± 0.003
1.00                 |   0.100 ± 0.005
2.50                 |   0.247 ± 0.008
5.00                 |   0.493 ± 0.012
10.00                |   0.985 ± 0.018
--------------------------------------------------------------
Phương trình hồi quy: y = 0.0984x + 0.0012 | R² = 0.9994

Kết quả thử nghiệm và tối ưu hóa

+--------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUY TRÌNH CHIẾT VÀ BẢO QUẢN                |
+--------------------------------------------------------------------------------------+

1. Thành phần dung môi chiết (TBARs sau 5 ngày bảo quản):
   - EtOAc/EtOH/H2O (8:2:1) : 4.412 mg MDA/kg  ==> TỐI ƯU NHẤT
   - EtOAc/EtOH (1:1)       : 5.120 mg MDA/kg
   - EtOH 96°               : 5.430 mg MDA/kg
   - Nước cất 100%          : 6.890 mg MDA/kg

2. Nhiệt độ trích ly:
   - 50°C                   : 5.340 mg MDA/kg
   - 60°C                   : 4.890 mg MDA/kg
   - 70°C                   : 4.412 mg MDA/kg  ==> TỐI ƯU NHẤT
   - 80°C                   : 5.110 mg MDA/kg (nhiệt phân hủy hoạt chất)

3. Tỷ lệ phối chế bảo quản:
   - Cao / Nước             : 1:20 (w/v) (1g cao / 20ml nước)
   - Tôm / Dịch ngâm        : 1:3 (w/v) (1kg tôm / 3 lít dịch)
   - Thời gian ngâm         : 10 phút ở nhiệt độ 4°C

Đánh giá chất lượng và so sánh hiệu năng bảo quản

Mẫu thí nghiệm Ngày 1 (mg MDA/kg) Ngày 3 (mg MDA/kg) Ngày 5 (mg MDA/kg) Ngày 7 (mg MDA/kg) Điểm cảm quan biến đen (Ngày 7)
Mẫu đối chứng (Nước) $1.82 \pm 0.04$ $4.95 \pm 0.08$ $8.72 \pm 0.12$ $12.45 \pm 0.25$ Hư hỏng hoàn toàn (Điểm 1/5)
Cao n-Hexane $1.75 \pm 0.03$ $4.10 \pm 0.05$ $6.98 \pm 0.09$ $9.82 \pm 0.15$ Biến đen nặng đầu và thân (Điểm 2/5)
Cao Nước $1.65 \pm 0.02$ $3.55 \pm 0.06$ $5.64 \pm 0.07$ $8.20 \pm 0.11$ Biến đen đuôi và chân bò (Điểm 2.5/5)
Cao Ethanol $1.52 \pm 0.03$ $2.89 \pm 0.04$ $4.59 \pm 0.05$ $7.15 \pm 0.09$ Biến màu nhẹ vùng giáp ngực (Điểm 3.5/5)
Sodium Metabisulfite 1.25% $1.48 \pm 0.02$ $2.75 \pm 0.04$ $4.60 \pm 0.06$ $7.02 \pm 0.08$ Hạn chế đen tốt, thịt hơi đục (Điểm 3.8/5)
Cao Ethyl Acetate (Tối ưu) $\mathbf{1.35 \pm 0.02}$ $\mathbf{2.31 \pm 0.03}$ $\mathbf{3.72 \pm 0.04}$ $\mathbf{5.08 \pm 0.06}$ Thịt săn chắc, sáng bóng (Điểm 4.6/5)

[!IMPORTANT] Mẫu cao Ethyl Acetate duy trì chỉ số TBARs ở mức $5.082\text{ mg MDA/kg}$ tại ngày thứ 7 (dưới ngưỡng hư hỏng cảm quan $6.0\text{ mg MDA/kg}$), giúp kéo dài thời gian thương phẩm thêm 40% so với $Na_2S_2O_5$ (chỉ đạt tiêu chuẩn đến ngày thứ 5).


Đổi mới và đóng góp

  1. Hệ dung môi trích ly tam phân (Ethyl acetate/Ethanol/Nước = 8:2:1): Đột phá trong việc tối ưu độ phân cực dung môi giúp hòa tan có chọn lọc các dẫn xuất xanthone quý ($\alpha$-mangostin, $\gamma$-mangostin, gartanin, 8-desoxy-gartanin) mà không làm lẫn tạp chất tannin trọng lượng phân tử cao gây biến màu sẫm.
  2. Khả năng ức chế kép (Dual-action Inhibition): Vừa dập tắt gốc tự do chuỗi peroxide hóa lipid ($LOO^\bullet$), vừa ức chế hoạt tính enzyme polyphenoloxidase (PPO), ngăn chặn hình thành sắc tố đen melanin hiệu quả hơn chất tổng hợp đơn chức năng.
  3. Hiệu suất kinh tế sinh thái (Green Extraction & Circular Economy): Chuyển hóa 100% phụ phẩm vỏ quả măng cụt (vốn chiếm hơn $60%$ trọng lượng quả và là nguồn phát thải nông nghiệp lớn ở ĐBSCL và Đông Nam Bộ) thành chế phẩm sinh học giá trị kinh tế cao.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng chuỗi cung ứng

  • Tại đầm nuôi sau thu hoạch: Sau khi kéo lưới, tôm được rửa sạch bằng nước lạnh $4^\circ\text{C}$ và nhúng trực tiếp vào bể dung dịch cao vỏ măng cụt nồng độ $50\text{ g/L}$ (tỷ lệ $1:20\text{ w/v}$) trong 10 phút trước khi ướp đá chuyển về nhà máy.
  • Tại nhà máy chế biến xuất khẩu: Ứng dụng thay thế hoàn toàn công đoạn ngâm sulfite trong quy trình chế biến tôm nguyên con (Head-on Shell-on - HOSO) hoặc tôm lột vỏ bỏ đầu (PTO, PD), đáp ứng tiêu chuẩn "Clean Label" và không dư lượng hóa chất.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| HẠCH TOÁN CHI PHÍ & HIỆU QUẢ KINH TẾ (QUY MÔ 1 TẤN TÔM NGUYÊN LIỆU)                   |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
- Nhu cầu dịch ngâm (Tỷ lệ 1:3)       : 3,000 Lít dịch bảo quản
- Khối lượng cao chiết cần dùng (1:20): 150 kg cao chiết thô
- Lượng vỏ măng cụt khô đầu vào (18%) : ~830 kg vỏ khô (tận dụng phụ phẩm)
- Chi phí dung môi và năng lượng trích : ~4,500,000 VND (với hệ thống thu hồi 90%)
- Giá trị gia tăng cho lô tôm xuất khẩu: Tăng 12-15% giá bán nhờ đạt chuẩn Organic/Bio
- Thời gian hoàn vốn đầu tư thiết bị   : 8.5 tháng với công suất 5 tấn/ngày
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dịch chiết cao vỏ măng cụt chứa sắc tố vàng tự nhiên của nhóm polyphenol, nếu ngâm quá nồng độ ($> 1:15\text{ w/v}$) có thể gây ám vàng nhẹ lên lớp vỏ trong suốt của tôm.
  • Phương pháp sấy chân không và trích hồi lưu dung môi hữu cơ cần đầu tư ban đầu về hệ thống chống cháy nổ trong nhà xưởng chế biến.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Bào chế hệ vi nhũ tương/nano-emulsion: Tinh chế hoạt chất $\alpha$-mangostin và bao gói dạng liposome hoặc nano-chitosan giúp tăng độ tan trong nước lạnh và loại bỏ hoàn toàn màu dịch chiết.
  • Tạo màng phủ sinh học ăn được (Edible Coating): Phối hợp cao chiết với màng alginate hoặc gelatin cá để tạo lớp màng đơn phân tử phủ trực tiếp lên thân tôm, kéo dài thời gian bảo quản đông sâu lên đến 6–12 tháng.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                   |
|  [Nông dân / Hợp tác xã măng cụt]                                                 |
|  - Tăng thu nhập thêm 15-20% từ việc bán vỏ quả phụ phẩm.                         |
|                                                                                   |
|  [Doanh nghiệp chế biến thủy sản]                                                 |
|  - Kéo dài thời gian bảo quản tươi từ 5 lên 7 ngày.                               |
|  - Vượt qua các rào cản kỹ thuật phi thuế quan về dư lượng Sulfite.               |
|                                                                                   |
|  [Người tiêu dùng]                                                                |
|  - Tiêu thụ sản phẩm tôm tươi nguyên chất, không rủi ro hen suyễn hay dị ứng.     |
|                                                                                   |
|  [Nhà nghiên cứu / Sinh viên ngành CNTP]                                           |
|  - Tài liệu tham khảo chuẩn xác về quy trình sàng lọc hoạt tính TBARs & PPO.      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình trích ly vỏ măng cụt là gì?

Cần trang bị bồn trích ly gia nhiệt có cánh khuấy chịu áp, tháp ngưng tụ thu hồi dung môi tuần hoàn (đạt hiệu suất $\ge 85%$) và tủ sấy chân không nhiệt độ thấp ($70^\circ\text{C}$). Nguồn nước phối chế dịch ngâm phải đạt chuẩn nước chế biến thủy sản ở nhiệt độ $0–4^\circ\text{C}$.

2. Cao chiết vỏ măng cụt có làm thay đổi mùi vị và cảm quan tự nhiên của tôm không?

Khi sử dụng đúng tỷ lệ phối chế tối ưu ($1:20\text{ w/v}$ cao/nước và tỷ lệ ngâm $1:3\text{ w/v}$ trong 10 phút), hoạt chất chỉ liên kết ở lớp biểu bì và màng dưới vỏ, hoàn toàn không thẩm thấu gây vị chát hay làm mất vị ngọt tự nhiên của cơ thịt sau khi luộc chín.

3. Quy trình này có thể tích hợp vào dây chuyền chế biến công nghiệp hiện hữu không?

Hoàn toàn khả thi. Bể ngâm dịch chiết sinh học được lắp đặt thay thế trực tiếp vào vị trí của bồn ngâm sodium metabisulfite hiện tại mà không cần thay đổi cấu trúc mặt bằng nhà xưởng.

4. Chi phí xử lý phụ gia tự nhiên này có cạnh tranh được với chất hóa học tổng hợp không?

Mặc dù chi phí hóa chất ban đầu của cao chiết cao hơn sulfite tổng hợp khoảng $8–12%$, nhưng giá trị gia tăng của thành phẩm tôm không hóa chất (tăng giá trị thương phẩm xuất khẩu $15–20%$) mang lại tổng lợi nhuận ròng cao hơn đáng kể cho doanh nghiệp.

5. Dung dịch ngâm sau khi pha có thể tái sử dụng bao nhiêu lần?

Dịch ngâm phối chế có thể tái sử dụng cho 3 mẻ nhúng liên tiếp nếu duy trì nhiệt độ bảo ôn trong khoảng $0–4^\circ\text{C}$. Sau 3 mẻ, hoạt tính khử gốc tự do giảm khoảng $25%$, cần được bổ sung thêm dịch chiết đậm đặc theo nồng độ kiểm soát quang phổ.


Kết luận

Đề tài đã chứng minh thành công tiềm năng vượt trội của phụ gia kháng oxy hóa tự nhiên trích ly từ vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.) trong việc bảo quản tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei). Bằng việc tối ưu hóa hệ dung môi ethyl acetate/ethanol/nước ($8:2:1\text{ v/v/v}$) tại $70^\circ\text{C}$, chế phẩm cao chiết không chỉ ức chế mạnh mẽ quá trình peroxide hóa lipid (giữ chỉ số TBARs ở mức $5.082\text{ mg MDA/kg}$ sau 7 ngày) mà còn ngăn chặn triệt để hiện tượng biến đen do polyphenoloxidase, vượt trội hơn phụ gia thương mại sodium metabisulfite. Đây là giải pháp công nghệ xanh mang tính ứng dụng thực tiễn cao, góp phần nâng tầm giá trị chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.