Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lạc (Arachis hypogaea) là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, cung cấp nguồn dầu thực vật, protein, lipid và khoáng chất thiết yếu cho con người và ngành chăn nuôi. Bên cạnh đó, nhờ hệ vi khuẩn nốt sần (Rhizobium leguminosarum) sống cộng sinh ở hệ rễ, cây lạc có khả năng cố định nitơ tự do, góp phần cải tạo cấu trúc và độ phì nhiêu của đất trồng. Tại Việt Nam, cây lạc được gieo trồng rộng rãi tại nhiều vùng sinh thái như trung du Bắc Bộ, Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Mặc dù diện tích và năng suất có xu hướng cải thiện, tiềm năng năng suất thực tế của các giống lạc vẫn bị hạn chế đáng kể bởi các tác nhân gây bệnh sinh học.

Trong các loại dịch bệnh gây hại trên cây lạc, bệnh héo rũ gốc mốc trắng (còn gọi là bệnh thối gốc lạc hay thối trắng thân lạc) do nấm Sclerotium rolfsii (giai đoạn hữu tính là Athelia rolfsii) gây ra là một trong những nguyên nhân nghiêm trọng nhất. Nấm xâm nhiễm vào vùng cổ rễ và thân sát mặt đất, hình thành các mảng sợi nấm màu trắng mịn và các hạch nấm dạng hạt cải, làm mô bào phân hủy, cản trở mạch dẫn, dẫn đến hiện tượng héo rũ và chết cây hàng loạt. Mức độ thiệt hại năng suất trung bình do nấm S. rolfsii gây ra dao động từ 10% đến 25%, cá biệt có những vùng dịch bệnh bùng phát có thể làm suy giảm tới 80% sản lượng.

Để phòng trừ mầm bệnh, biện pháp canh tác truyền thống thường phụ thuộc vào các hoạt chất hóa học. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học liên tục gây thoái hóa đất, làm mất cân bằng quần xã vi sinh vật có ích và để lại dư lượng độc hại trong môi trường nông nghiệp. Việc khai thác các chủng vi sinh vật đối kháng tự nhiên, đặc biệt là vi khuẩn thuộc chi Bacillus, được định hướng là giải pháp sinh học an toàn và bền vững. Nhằm tối ưu hóa năng lực ức chế nấm bệnh của chủng vi khuẩn tiềm năng sẵn có, đề tài "Nghiên cứu điều kiện nuôi cấy thích hợp của chủng vi khuẩn Bacillus sp. H14 có khả năng đối kháng với nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc lạc" được tiến hành.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục đích nghiên cứu: Khảo sát các điều kiện nuôi cấy thích hợp của chủng vi khuẩn Bacillus sp. H14 nhằm nâng cao hiệu lực ức chế và đối kháng với nấm gây bệnh Sclerotium rolfsii.
  2. Nội dung nghiên cứu:
    • Khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy (môi trường dinh dưỡng, thời gian lên men, nhiệt độ, pH, nguồn carbon, nguồn nitơ) và tỷ lệ bổ sung dịch nuôi cấy vi khuẩn Bacillus sp. H14 đến hiệu quả đối kháng nấm Sclerotium rolfsii.
    • Đánh giá khả năng sinh tổng hợp hoạt chất kích thích sinh trưởng Indole-3-Acetic Acid (IAA) của chủng vi khuẩn Bacillus sp. H14.
    • Đánh giá khả năng hòa tan và phân giải phosphate khó tan của chủng vi khuẩn Bacillus sp. H14.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng vi khuẩn Bacillus sp. H14 và chủng nấm sợi gây bệnh Sclerotium rolfsii, được lưu trữ và cung cấp bởi Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm từ tháng 3/2022 đến tháng 9/2022.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng sinh học

Nghiên cứu dựa trên cơ chế đối kháng sinh học của chi vi khuẩn Gram dương Bacillus. Các loài thuộc chi này có khả năng hình thành nội bào tử bền vững trước các điều kiện khắc nghiệt của môi trường (nhiệt độ, bức xạ, khô hạn), cạnh tranh không gian và dinh dưỡng, đồng thời tiết ra các enzyme thủy phân và hợp chất kháng sinh ngoại bào (như lipopeptide, iturin, surfactin) ức chế sự phát triển của hệ sợi và hạch nấm. Ngoài ra, nhiều dòng Bacillus vùng rễ còn thuộc nhóm vi khuẩn thúc đẩy sinh trưởng thực vật (PGPR) thông qua khả năng sinh hormone auxin thực vật (IAA) và chuyển hóa phosphate khó tan thành dạng vô cơ dễ hấp thu cho cây.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật vi sinh học và hóa sinh chuẩn hóa:

  • Phương pháp đánh giá hoạt tính đối kháng nấm (Poisoned Food Technique): Dịch nuôi cấy vi khuẩn Bacillus sp. H14 sau các điều kiện thử nghiệm được thu nhận, ly tâm loại bỏ sinh khối tế bào để lấy dịch chiết ngoại bào chứa các hợp chất kháng nấm. Dịch này được phối trộn vào môi trường thạch Potato Dextrose Agar (PDA) ở các tỷ lệ xác định. Đĩa đối chứng chỉ bổ sung môi trường nuôi cấy vô trùng tương ứng không có vi khuẩn. Nấm S. rolfsii được cấy chấm điểm tại tâm đĩa petri, ủ ở 30°C. Hiệu suất kháng nấm ($H%$) được tính theo công thức đo đường kính tản nấm:

    $$H (%) = \frac{B - A}{B} \times 100$$

    Trong đó: $A$ là đường kính tản nấm ở công thức thí nghiệm có dịch vi khuẩn; $B$ là đường kính tản nấm ở công thức đối chứng.

  • Phương pháp xác định khả năng sinh tổng hợp IAA: Nuôi cấy chủng vi khuẩn trong môi trường Luria Bertani (LB) có bổ sung cơ chất tiền chất L-Tryptophan (100 mg/l) ở 30°C, lắc 160 vòng/phút trong 48 giờ. Thu dịch ly tâm, phản ứng với thuốc thử Salkowski (tỷ lệ 1 ml dịch : 2 ml thuốc thử), ủ tối 30 phút. Đo độ hấp thụ quang học (OD) tại bước sóng $\lambda = 530\text{ nm}$ trên máy quang phổ UV-Vis. Hàm lượng IAA được tính toán dựa trên phương trình đường chuẩn tuyến tính $y = ax + b$ xây dựng từ dãy nồng độ IAA chuẩn ($0 - 90\ \mu\text{g/ml}$).

  • Phương pháp đánh giá khả năng phân giải phosphate khó tan: Khảo sát định tính thông qua sự xuất hiện vòng phân giải trong suốt xung quanh khuẩn lạc trên đĩa thạch NBRIP chứa $\text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2$ sau 5 ngày nuôi ủ. Định lượng phosphate hòa tan trong môi trường NBRIP lỏng theo phương pháp so màu Xanh Molybdate (Ames, 1966): dịch ly tâm phản ứng với thuốc thử ascorbic acid và ammonium molybdate, ủ 60 phút ở 37°C, đo mật độ quang OD tại bước sóng $\lambda = 820\text{ nm}$ và đối chiếu với đường chuẩn phosphate làm việc ($0 - 5\text{ mg/l}$).

Thành phần dinh dưỡng các môi trường sử dụng

Tên môi trường Thành phần hóa chất chính (tính trên 1 lít nước cất) pH
LB (Luria Bertani) Peptone: 10,0 g; Cao nấm men (Yeast Extract): 5,0 g; NaCl: 10,0 g 7,2
MPB (Molasses Pigments Broth) Cao thịt: 3,0 g; Peptone: 5,0 g; NaCl: 5,0 g; Nước rỉ đường 7,0
NB (Nutrient Broth) Cao thịt: 3,0 g; Peptone: 5,0 g; NaCl: 5,0 g 6,5 - 7,0
CGY Glucose: 5,0 g; Casein hydrolysate: 3,0 g; Yeast extract: 0,1 g; NaCl: 5,0 g 7,0
KB (King B) Casein thủy phân: 20,0 g; $\text{K}_2\text{HPO}_4$: 1,5 g; $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$: 1,2 g; Glycerol: 20 ml 6,5 - 7,0
TSB (Tryptic Soy Broth) Casein thủy phân: 15,0 g; Peptone: 5,0 g; NaCl: 5,0 g 6,5 - 7,0
PDA Khoai tây: 300,0 g; D-Glucose: 20,0 g; Agar: 20,0 g 5,6
NBRIP Glucose: 10,0 g; $\text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2$: 5,0 g; $\text{MgCl}_2\cdot6\text{H}_2\text{O}$: 5,0 g; $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$: 0,25 g; $\text{KCl}$: 0,2 g; $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$: 0,1 g 7,0

Nội dung chính theo từng chương

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu về cây lạc, các bệnh hại thực vật phổ biến và chi vi khuẩn Bacillus:

  • Trình bày đặc điểm hình thái học, giá trị dinh dưỡng (hàm lượng lipid 40-60%, protein 26-34%, carbohydrate 6-22%) và vị trí kinh tế của cây lạc tại Việt Nam và trên thế giới.
  • Phân tích bệnh học của các bệnh hại nguy hiểm trên lạc: bệnh héo rũ gốc mốc trắng (Sclerotium rolfsii), bệnh chết cây con (Rhizoctonia solani), bệnh gỉ sắt (Puccinia arachidis), bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum), bệnh thối mầm (Rhizopus arrhizus), bệnh đốm lá (Cercospora arachidicola).
  • Tổng thuật các công trình nghiên cứu sử dụng vi khuẩn đối kháng trong và ngoài nước: trên thế giới có các nghiên cứu phân lập Bacillus subtilis RB14 sinh iturin A và surfactin (Saka và cs., 1996), Bacillus velezensis LHSB1 phân lập từ hạt lạc ức chế 93,8% sợi nấm S. rolfsii (Chen L và cs., 2020), Bacillus atrophaeus NBRC 15539 (Kumari và cs., 2021). Tại Việt Nam có các nghiên cứu ứng dụng nano bạc (Lê Như Cương và cs., 2018), phân lập dòng Bacillus sp. S20D12 làm giảm bệnh và tăng 18,3-21,2% năng suất lạc ngoài đồng ruộng (Lê Như Cương và cs., 2019), và các dòng Pseudomonas kích thích sinh trưởng (Mai Châu Nhật Anh và Lê Thanh Toàn, 2020).

Phần 3: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc sinh phẩm, quy cách thiết bị (máy ly tâm lạnh, tủ cấy vô trùng, máy quang phổ UV-Vis, máy lắc điều nhiệt), quy trình pha chế hóa chất, xây dựng đường chuẩn định lượng và 7 bước bố trí thí nghiệm đơn yếu tố nhằm khảo sát điều kiện lên men thích hợp của Bacillus sp. H14 (môi trường, tỷ lệ dịch, thời gian, nhiệt độ, pH, nguồn C, nguồn N).

Phần 4: Kết quả và biện luận

Chương kết quả trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm đơn yếu tố và các đặc tính sinh học kích thích sinh trưởng của chủng vi khuẩn:

1. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy

Chủng Bacillus sp. H14 được nuôi cấy trên 6 môi trường dinh dưỡng khác nhau. Kết quả cho thấy môi trường LB cho hiệu quả kháng nấm S. rolfsii cao nhất đạt 14,19%, vượt trội so với môi trường KB (10,32%). Các môi trường NB, TSB, CGY và MPA đều cho hiệu quả ức chế thấp hơn rõ rệt.

2. Ảnh hưởng của tỷ lệ bổ sung dịch nuôi cấy

Khảo sát tỷ lệ bổ sung dịch nuôi cấy vi khuẩn vào môi trường thử nghiệm ở các mức 2%, 4%, 6% và 8%. Hiệu suất đối kháng nấm đạt đỉnh ở tỷ lệ 4% với mức ức chế 26,30%. Khi tăng tỷ lệ dịch lên 6% và 8%, hiệu quả kháng nấm không tăng mà có xu hướng bão hòa hoặc giảm nhẹ, được tác giả giải thích do sự hiện diện của các chất chuyển hóa khác trong dịch nuôi cấy ở nồng độ cao có thể gây kích thích ngược đến nấm bệnh.

3. Ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy

Thời gian lên men khảo sát ở các mốc 18, 24, 48 và 72 giờ. Hoạt tính kháng nấm tăng dần theo thời gian sinh trưởng của vi khuẩn và đạt giá trị cực đại sau 48 giờ nuôi cấy (31,61%). Ở các mốc 18 giờ (14,19%), 24 giờ (19,35%) và 72 giờ (16,12%), hoạt tính kháng nấm thấp hơn do lượng hoạt chất kháng sinh chưa đạt nồng độ tối ưu hoặc đã bắt đầu suy giảm sau pha cân bằng.

4. Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy

Thử nghiệm ở 3 mức nhiệt độ 25°C, 30°C và 35°C. Nhiệt độ tối ưu cho Bacillus sp. H14 sinh tổng hợp hoạt chất kháng nấm S. rolfsii là 30°C, cho hiệu suất ức chế đạt 19,74%. Tại 25°C và 35°C, hiệu suất đối kháng giảm xuống lần lượt là 17,11% và 16,45%.

5. Ảnh hưởng của pH ban đầu

Dải pH môi trường được khảo sát từ 5 đến 9. Chủng Bacillus sp. H14 thể hiện hoạt tính đối kháng trên toàn bộ dải pH thử nghiệm, nhưng môi trường trung tính pH 7 cho hiệu suất ức chế nấm cao nhất đạt 22,58%.

6. Ảnh hưởng của nguồn carbon bổ sung

Khi thay thế nguồn carbon duy nhất trong môi trường bằng cao nấm men, glucose, fructose, dextrin, tinh bột và $\alpha$-lactose: cao nấm men là nguồn carbon tối ưu nhất, giúp vi khuẩn đạt hiệu suất kháng nấm 21,94%. Kế tiếp là $\alpha$-lactose (9,68%), glucose và dextrin (7,74%), trong khi tinh bột và fructose cho hiệu quả thấp nhất (5,16%).

7. Ảnh hưởng của nguồn nitơ bổ sung

Trong các nguồn nitơ khảo sát (ure, cao thịt, peptone, tryptone, $\text{NH}_4\text{NO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$): nguồn nitơ hữu cơ urê kích thích vi khuẩn sinh hoạt tính kháng nấm cao nhất. Peptone và cao thịt đạt hiệu suất 9,21%; tryptone đạt 6,58%; các nguồn nitơ vô cơ $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ và $\text{NH}_4\text{NO}_3$ cho hiệu quả thấp nhất, lần lượt là 5,26% và 4,61%.

8. Khả năng sinh tổng hợp IAA và phân giải phosphate khó tan

  • Sinh tổng hợp IAA: Chủng Bacillus sp. H14 có khả năng sinh tổng hợp IAA ngoại bào khi nuôi cấy trong môi trường LB bổ sung L-Tryptophan với hàm lượng định lượng đạt $10,49 \pm 0,8\ \mu\text{g/ml}$.
  • Phân giải phosphate khó tan: Trên đĩa thạch NBRIP, vi khuẩn hình thành vòng sáng phân giải rõ sau 5 ngày nuôi ủ. Khi định lượng trong môi trường lỏng, hàm lượng phosphate hòa tan được giải phóng đạt $8,69 \pm 0,6\ \mu\text{g/ml}$.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp thông số điều kiện nuôi cấy tối ưu

Thông số nuôi cấy Điều kiện tối ưu xác định Hiệu suất kháng nấm S. rolfsii ghi nhận
Môi trường cơ bản LB (Luria Bertani) 14,19%
Tỷ lệ dịch khuẩn bổ sung 4% 26,30%
Thời gian nuôi cấy 48 giờ 31,61%
Nhiệt độ nuôi cấy 30°C 19,74%
pH môi trường pH = 7,0 22,58%
Nguồn Carbon tối ưu Cao nấm men (Yeast extract) 21,94%
Nguồn Nitơ tối ưu Urê Hiệu suất cao nhất trong dãy nitơ thử nghiệm

Đặc tính kích thích sinh trưởng thực vật

Đặc tính sinh học Phương pháp đánh giá Kết quả thực nghiệm định lượng
Khả năng sinh IAA Thuốc thử Salkowski, đo quang $\lambda = 530\text{ nm}$ $10,49 \pm 0,8\ \mu\text{g/ml}$
Phân giải Phosphate khó tan Môi trường NBRIP, đo quang $\lambda = 820\text{ nm}$ $8,69 \pm 0,6\ \mu\text{g/ml}$ (tạo vòng sáng sau 5 ngày)

Đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài

  • Xác định được tập hợp các thông số môi trường và điều kiện lên men phòng thí nghiệm (môi trường LB, pH 7, 30°C, 48 giờ, nguồn carbon cao nấm men, nguồn nitơ urê, tỷ lệ dịch 4%) giúp tối đa hóa khả năng tiết các hợp chất đối kháng nấm Sclerotium rolfsii của chủng vi khuẩn bản địa Bacillus sp. H14.
  • Chứng minh chủng vi khuẩn Bacillus sp. H14 tích hợp đồng thời hai đặc tính có lợi cho cây trồng: vừa có khả năng kiểm soát sinh học đối kháng nấm bệnh vùng rễ, vừa có khả năng sinh chất điều hòa sinh trưởng thực vật (IAA) và chuyển hóa lân khó tan, cung cấp dữ liệu cơ sở cho định hướng sản xuất chế phẩm sinh học bảo vệ và kích thích sinh trưởng cây lạc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo nội dung trình bày và phạm vi thực hiện của khóa luận:

  • Hạn chế: Toàn bộ các thử nghiệm đối kháng và tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro). Hoạt tính sinh tổng hợp IAA ($10,49\ \mu\text{g/ml}$) và phân giải phosphate khó tan ($8,69\ \mu\text{g/ml}$) của chủng Bacillus sp. H14 chỉ đạt mức trung bình khi so sánh đối chiếu với một số dòng vi khuẩn chuyên biệt đã công bố trong các nghiên cứu khác (như dòng Bacillus megaterium PL2 sinh $45,31\ \mu\text{g/ml}$ IAA hoặc dòng CF19 phân giải $145,55\text{ mg/l}$ phosphate). Do giới hạn về thời gian thực hiện (tháng 3/2022 - tháng 9/2022), nghiên cứu chưa thực hiện thử nghiệm định danh chính xác loài bằng giải trình tự gen 16S rRNA.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục tiến hành các thử nghiệm đánh giá hiệu lực đối kháng của chủng Bacillus sp. H14 đối với nấm S. rolfsii trong điều kiện nhà lưới (in vivo) và đồng ruộng thực tế; nghiên cứu tách chiết, định danh bản chất hóa học của các hợp chất kháng sinh ngoại bào và xây dựng quy trình lên men quy mô pilot để sản xuất chế phẩm sinh học hoàn chỉnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Vi sinh, Nông nghiệp sinh thái và Bảo vệ Thực vật trong việc thiết kế các thí nghiệm tối ưu hóa điều kiện lên men vi sinh vật bằng phương pháp đơn yếu tố.
  • Cán bộ kỹ thuật và nghiên cứu viên tại các phòng thí nghiệm vi sinh nông nghiệp cần tham khảo quy trình thực nghiệm chuẩn về phương pháp đánh giá ức chế nấm sợi (Poisoned Food Technique), phương pháp định lượng auxin IAA bằng thuốc thử Salkowski và định lượng phosphate hòa tan bằng phương pháp Ames trên môi trường NBRIP.

Câu hỏi thường gặp

1. Nấm Sclerotium rolfsii gây hại cây lạc qua triệu chứng và cơ chế nào?

Nấm Sclerotium rolfsii tấn công vào phần thân ngầm sát mặt đất và cổ rễ cây lạc, tạo vết bệnh lõm màu nâu đen, phủ lớp sợi nấm màu trắng mịn và các hạt hạch nấm hình cầu kích thước khoảng 1 mm màu nâu đậm. Nấm làm thối mục mô vỏ, phá hủy hệ mạch dẫn khiến lá vàng, cành héo rũ, hạt bị lép thối, làm giảm từ 10-25% đến 80% năng suất mùa vụ.

2. Môi trường nuôi cấy nào giúp Bacillus sp. H14 đạt hoạt tính ức chế nấm cao nhất trong số các môi trường khảo sát?

Trong 6 môi trường dinh dưỡng được khảo sát (LB, MPB, NB, CGY, KB, TSB), môi trường LB (Luria Bertani) cho hiệu quả đối kháng nấm S. rolfsii cao nhất với mức ức chế đạt 14,19%, vượt trội so với môi trường KB (10,32%) và các môi trường còn lại.

3. Tại sao tỷ lệ bổ sung dịch nuôi cấy vi khuẩn được lựa chọn là 4% thay vì 6% hoặc 8%?

Thực nghiệm cho thấy ở tỷ lệ 4%, hiệu suất đối kháng nấm đạt cao nhất (26,30%). Khi tăng tỷ lệ dịch nuôi cấy lên 6% và 8%, hiệu quả kháng nấm không tăng thêm mà tương đương hoặc giảm nhẹ do nồng độ cao của một số hợp chất trao đổi chất khác trong dịch có thể gây kích thích nấm phát triển. Do đó, mức 4% vừa tối ưu hóa hiệu quả sinh học vừa tiết kiệm chi phí cho sản xuất chế phẩm.

4. Thời gian và nhiệt độ nuôi cấy tối ưu của chủng Bacillus sp. H14 được xác định là bao nhiêu?

Thời gian nuôi cấy thích hợp nhất là 48 giờ, cho hiệu suất kháng nấm đạt 31,61% (cao hơn mốc 18 giờ đạt 14,19%, 24 giờ đạt 19,35% và 72 giờ đạt 16,12%). Nhiệt độ nuôi cấy tối ưu là 30°C với hiệu suất ức chế đạt 19,74%, cao hơn so với nuôi ở 25°C (17,11%) và 35°C (16,45%).

5. Khả năng sinh IAA và phân giải phosphate khó tan của chủng Bacillus sp. H14 đạt kết quả định lượng cụ thể ra sao?

Chủng Bacillus sp. H14 có khả năng sinh tổng hợp hormone auxin IAA trong môi trường LB bổ sung L-Tryptophan với hàm lượng đạt $10,49 \pm 0,8\ \mu\text{g/ml}$, đồng thời có khả năng phân giải $\text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2$ khó tan trên môi trường NBRIP với hàm lượng phosphate hòa tan giải phóng đạt $8,69 \pm 0,6\ \mu\text{g/ml}$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Hương đã hoàn thành việc khảo sát thực nghiệm và xác định được tập hợp điều kiện nuôi cấy tối ưu cho chủng vi khuẩn Bacillus sp. H14 nhằm nâng cao hiệu lực kháng nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc lạc (môi trường LB, pH 7,0, nhiệt độ 30°C, thời gian lên men 48 giờ, bổ sung nguồn carbon cao nấm men và nguồn nitơ urê, tỷ lệ dịch 4%). Đồng thời, nghiên cứu đã định lượng thành công hai đặc tính nông sinh học quan trọng của chủng khuẩn là khả năng tổng hợp IAA ($10,49 \pm 0,8\ \mu\text{g/ml}$) và hòa tan phosphate khó tan ($8,69 \pm 0,6\ \mu\text{g/ml}$). Các kết quả thu được cung cấp cơ sở khoa học thực nghiệm có giá trị phục vụ công tác phát triển chế phẩm sinh học phòng trừ bệnh hại và hỗ trợ dinh dưỡng cho cây trồng.