Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống sắn mới hl2004 28 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

66
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Yêu cầu của đề tài

1.4. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.5. Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng của cây sắn

2.1.1. Nguồn gốc

2.1.2. Giá trị dinh dưỡng

2.2. Tình hình sản xuất, tiêu thụ sắn trên thế giới và Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn trên thế giới

2.2.2. Tình hình sản xuất sắn tại Việt Nam

2.2.2.1. Tình hình sản xuất sắn ở Việt Nam giai đoạn 2007 - 2012
2.2.2.2. Diện tích, năng suất và sản lượng sắn của các vùng trong cả nước năm 2012

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.3.2. Quy trình kỹ thuật thí nghiệm

3.4. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.4.1. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm thời tiết khí hậu Thái Nguyên năm 2013

4.2. Tỷ lệ mọc mầm, thời gian mọc mầm của giống sắn mới HL2004-28

4.3. Ảnh hưởng của thời vụ trồng sắn đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn mới HL2004-28

4.4. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của giống sắn HL2004-28

4.5. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến tốc độ ra lá

4.6. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến đặc điểm nông sinh học của giống sắn HL2004-28

4.6.1. Chiều cao thân chính

4.6.2. Chiều dài các cấp cành

4.6.3. Chiều cao cây cuối cùng

4.6.4. Đường kính gốc

4.6.5. Tổng số lá trên cây

4.7. Ảnh hưởng của thời vụ đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất giống sắn HL2004-28

4.7.1. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống sắn mới HL2004-28

4.7.2. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến năng suất củ tươi, năng suất thân lá, năng suất sinh vật học và hệ số thu hoạch của giống sắn HL2004-28

4.8. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến chất lượng của giống sắn mới HL2004-28

4.9. Ảnh hưởng của thời vụ đến hiệu quả kinh tế của giống sắn HL2004-28

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thời Vụ Đến Sắn HL2004 28

Nghiên cứu về ảnh hưởng thời vụ đến cây trồng, đặc biệt là giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên, có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa năng suất và chất lượng. Sắn là cây lương thực quan trọng, dễ trồng và thích ứng rộng, nhưng năng suất thực tế còn thấp so với tiềm năng. Việc xác định thời vụ trồng sắn phù hợp giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống sắn HL2004-28, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng sắn. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá các yếu tố sinh trưởng, phát triển và năng suất của sắn dưới tác động của các thời vụ khác nhau.

1.1. Giới thiệu về giống sắn HL2004 28 và tiềm năng phát triển

Giống sắn HL2004-28 là một giống sắn mới có triển vọng, được kỳ vọng sẽ mang lại năng suất cao và chất lượng tốt. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của giống sắn này, cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của nó, trong đó có thời vụ trồng. Việc lựa chọn thời vụ thích hợp sẽ giúp cây sắn phát triển khỏe mạnh, ít sâu bệnh và cho năng suất cao nhất. Nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm sinh học và yêu cầu sinh thái của giống sắn HL2004-28.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thời vụ trồng sắn tại Thái Nguyên

Thái Nguyên là một tỉnh có diện tích trồng sắn khá lớn, đóng góp vào sản lượng sắn của cả nước. Tuy nhiên, năng suất sắn ở Thái Nguyên vẫn còn thấp so với các tỉnh khác. Một trong những nguyên nhân chính là do người dân chưa chú trọng đến việc lựa chọn thời vụ trồng sắn phù hợp. Nghiên cứu này sẽ giúp xác định thời vụ tối ưu cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên, từ đó nâng cao năng suất và thu nhập cho người trồng sắn.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Thời Vụ Đến Năng Suất Sắn HL2004 28

Một trong những thách thức lớn trong sản xuất sắn là sự biến động về năng suất do ảnh hưởng thời vụ. Thời vụ trồng sắn không phù hợp có thể dẫn đến cây sinh trưởng kém, dễ bị sâu bệnh tấn công và năng suất giảm sút. Đặc biệt, với giống sắn HL2004-28, việc xác định thời vụ thích hợp càng trở nên quan trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng củ. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố khí hậu, đất đai và sinh lý của cây sắn để đưa ra khuyến cáo về thời vụ trồng sắn tối ưu.

2.1. Các yếu tố khí hậu ảnh hưởng đến sinh trưởng sắn HL2004 28

Các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa và ánh sáng có ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng sắn HL2004-28. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm chậm quá trình sinh trưởng của cây. Độ ẩm và lượng mưa cần phải phù hợp để đảm bảo cây không bị thiếu nước hoặc úng ngập. Ánh sáng đầy đủ giúp cây quang hợp tốt và tạo ra nhiều năng lượng để phát triển. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động của các yếu tố khí hậu này đến giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên.

2.2. Tác động của đất trồng đến năng suất và chất lượng sắn HL2004 28

Đất trồng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng và nước cho cây sắn. Đất nghèo dinh dưỡng hoặc có độ pH không phù hợp có thể làm giảm năng suất và chất lượng củ. Giống sắn HL2004-28 cần đất tơi xốp, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng. Nghiên cứu này sẽ phân tích các đặc tính của đất trồng tại Thái Nguyên và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến sinh trưởng và năng suất của giống sắn HL2004-28.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tối Ưu Thời Vụ Trồng Sắn HL2004 28

Để xác định thời vụ trồng sắn tối ưu cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng, so sánh các thời vụ khác nhau và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây sắn. Các số liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để đưa ra kết luận chính xác và khách quan.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đồng ruộng và bố trí các thời vụ trồng sắn

Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn toàn, với các thời vụ trồng sắn khác nhau được bố trí ngẫu nhiên trên các ô thí nghiệm. Các thời vụ được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm thực tế của người trồng sắn và các nghiên cứu trước đây. Mỗi thời vụ sẽ được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các yếu tố khác như phân bón, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh sẽ được thực hiện theo quy trình kỹ thuật chuẩn.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và đánh giá sinh trưởng năng suất sắn

Trong quá trình thí nghiệm, các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số lá, đường kính thân và chiều dài cành sẽ được theo dõi và ghi nhận định kỳ. Các chỉ tiêu năng suất như số củ trên cây, khối lượng củ tươi, hàm lượng tinh bột và năng suất củ khô cũng sẽ được đánh giá khi thu hoạch. Ngoài ra, các chỉ tiêu về chất lượng củ như độ ngọt, độ dẻo và màu sắc cũng sẽ được xem xét.

3.3. Phương pháp phân tích thống kê và xử lý số liệu nghiên cứu

Các số liệu thu thập được từ thí nghiệm sẽ được nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng và phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp như ANOVA, t-test và regression. Kết quả phân tích sẽ cho biết sự khác biệt về sinh trưởng, phát triển và năng suất giữa các thời vụ trồng sắn khác nhau. Từ đó, có thể xác định thời vụ nào là tối ưu cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Rõ Rệt Thời Vụ Đến Sắn HL2004 28

Kết quả nghiên cứu cho thấy thời vụ trồng sắnảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên. Các thời vụ khác nhau cho thấy sự khác biệt rõ rệt về chiều cao cây, số lá, đường kính thân và năng suất củ. Thời vụ trồng sớm thường cho năng suất cao hơn so với thời vụ trồng muộn. Tuy nhiên, cần phải xem xét các yếu tố khí hậu và đất đai để đưa ra khuyến cáo cụ thể về thời vụ trồng sắn tối ưu.

4.1. So sánh tốc độ sinh trưởng của sắn HL2004 28 ở các thời vụ

Tốc độ sinh trưởng của giống sắn HL2004-28 khác nhau rõ rệt giữa các thời vụ. Thời vụ trồng sớm thường có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn so với thời vụ trồng muộn. Điều này có thể là do thời vụ trồng sớm tận dụng được điều kiện khí hậu thuận lợi hơn, như nhiệt độ ấm áp và lượng mưa vừa phải. Tuy nhiên, cần phải theo dõi sát sao tình hình sâu bệnh để có biện pháp phòng trừ kịp thời.

4.2. Đánh giá năng suất và chất lượng củ sắn HL2004 28 theo thời vụ

Năng suất và chất lượng củ sắn HL2004-28 cũng bị ảnh hưởng bởi thời vụ trồng. Thời vụ trồng sớm thường cho năng suất cao hơn và chất lượng củ tốt hơn so với thời vụ trồng muộn. Củ sắn từ thời vụ trồng sớm thường có hàm lượng tinh bột cao hơn và ít bị sâu bệnh hơn. Tuy nhiên, cần phải cân nhắc giữa năng suất và chất lượng để lựa chọn thời vụ phù hợp với mục tiêu sản xuất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tối Ưu Thời Vụ Cho Sắn HL2004 28

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc tối ưu hóa thời vụ trồng sắn cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên. Dựa trên các kết quả thu được, có thể đưa ra khuyến cáo cụ thể về thời vụ thích hợp để người trồng sắn áp dụng, từ đó nâng cao năng suất và thu nhập. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các quy trình kỹ thuật trồng sắn tiên tiến.

5.1. Khuyến cáo thời vụ trồng sắn HL2004 28 phù hợp tại Thái Nguyên

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến cáo thời vụ trồng sắn HL2004-28 phù hợp tại Thái Nguyên là vào khoảng tháng 2 - tháng 3. Đây là thời vụ mà cây sắn có điều kiện sinh trưởng tốt nhất, ít bị sâu bệnh và cho năng suất cao. Tuy nhiên, cần phải theo dõi sát sao tình hình thời tiết và điều chỉnh thời vụ cho phù hợp.

5.2. Hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc sắn HL2004 28 theo thời vụ

Để đạt được năng suất cao nhất, cần phải áp dụng các kỹ thuật trồng và chăm sóc sắn HL2004-28 phù hợp với thời vụ. Cần chú ý đến việc chọn giống, làm đất, bón phân, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh. Ngoài ra, cần phải theo dõi sát sao tình hình sinh trưởng của cây và điều chỉnh các biện pháp kỹ thuật cho phù hợp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sắn HL2004 28

Nghiên cứu về ảnh hưởng thời vụ đến sinh trưởng và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên đã đạt được những kết quả quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tác động của biến đổi khí hậu đến thời vụ trồng sắn, hoặc ảnh hưởng của các biện pháp canh tác khác nhau đến năng suất và chất lượng củ. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ giúp hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng sắn và nâng cao hiệu quả sản xuất.

6.1. Tổng kết các kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được thời vụ trồng sắn tối ưu cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc nâng cao năng suất và thu nhập cho người trồng sắn. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển bền vững ngành trồng sắn tại địa phương.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về sắn HL2004 28

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến thời vụ trồng sắn, hoặc nghiên cứu các biện pháp canh tác khác nhau để nâng cao năng suất và chất lượng củ. Ngoài ra, cần phải nghiên cứu về khả năng chống chịu sâu bệnh của giống sắn HL2004-28 để giảm thiểu thiệt hại cho người trồng sắn.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống sắn mới hl2004 28 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Sắn (Manihot esculenta Crantz) là cây lương thực, thực phẩm chính của hơn 500 triệu người trên thế giới. Cây sắn là một trong những cây lương thực dễ trồng, có khả năng thích ứng rộng, và trồng được trên những vùng đất nghèo, không yêu cầu cao về điều kiện sinh thái, phân bón, chăm sóc. Nó được trồng rộng rãi ở 300 Bắc đến 300 Nam và được trồng ở trên 100 nước nhiệt đới thuộc ba châu lục lớn là châu Phi, châu Mỹ và châu Á (Phạm Văn Biên và Hoàng Kim,1991). Sắn là cây lương thực rất quan trọng bởi có giá trị lớn trên nhiều mặt: Sắn là nguồn lương thực đáng kể cho con người, hiện nay nhiều nước trên thế giới đã sử dụng sắn và các sản phẩm chế biến từ sắn làm nguồn lương thực chính, nhất là các nước của châu Phi.

Tinh bột sắn còn là một thành phần quan trọng trong chế độ ăn của hơn một tỷ người trên thế giới. Sắn cũng là thức ăn cho gia súc, gia cầm quan trọng tại nhiều nước trên thế giới, ngoài ra sắn còn là hàng hóa xuất khẩu có giá trị để làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến bột ngọt, bánh kẹo, mì ăn liền, ván ép, bao bì, màng phủ sinh học và phụ gia dược phẩm… Đặc biệt trong thời gian tới việc nghiên cứu phát triển sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học đang được các quốc gia trên thế giới quan tâm bởi các lợi ích của loại nhiên liệu này đem lại mà cây sắn là nguyên liệu chính cho công nghiệp chế biến nhiên liệu sinh học (ethanol). Chương trình sản xuất ethanol của chính phủ Brazil đã tạo ra gần 1 triệu việc làm cho người lao động. Ở Việt Nam, sắn là cây lương thực quan trọng sau lúa và ngô.

Năm 2012 diện tích sắn toàn quốc là 550,6 nghìn ha, năng suất bình quân 17,69 tấn/ha, sản lượng là 9,745 triệu tấn (FAOSTAT, 2013). Cả nước hiện có hơn 60 nhà máy chế biến tinh bột sắn, trong đó có 41 nhà máy đã đi vào hoạt động với tổng công suất 2,2 - 3,8 triệu tấn sắn củ tươi/năm. Tổng sản lượng tinh bột 2 sắn của Việt Nam hiện đạt 600 - 800 nghìn tấn, trong đó có khoảng 70% dành cho xuất khẩu và 30% tiêu thụ trong nước (Trần Ngọc Ngoạn, 2007). Một trong những tồn tại của sản xuất sắn ở Việt Nam hiện nay là năng suất sắn ở địa phương vẫn còn thấp hơn nhiều so với tiềm năng năng suất của các giống sắn mới.

Lí do là người dân thường quan niệm sắn là cây dễ trồng, thích ứng rộng, ít sâu bệnh, chịu đất chua, nghèo dinh dưỡng và không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp nên chưa chú ý đầu tư thâm canh, chọn giống và thời vụ trồng thích hợp với giống sắn. Để phục vụ cho chiến lược phát triển sắn bền vững ở Việt Nam, ngoài việc nghiên cứu về giống, kỹ thuật trồng sắn, việc nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố thời vụ đến khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống sắn là vấn đề rất cần thiết. Chính vì những thực tế trên, em đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống sắn mới HL2004-28 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”. Mục đích của đề tài Xác định thời vụ trồng thích hợp cho giống sắn HL2004-28 để đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho các nhà máy chế biến tinh bột sắn hiện nay ở các tỉnh Trung du và miền núi phía Bắc.

Yêu cầu của đề tài - Đánh giá ảnh hưởng của thời vụ trồng đến khả năng sinh trưởng, phát triển của giống sắn mới HL2004-28. - Đánh giá ảnh hưởng của thời vụ trồng đến năng suất, chất lượng của giống sắn mới HL2004-28. - Đánh giá hiệu quả kinh tế của các giống sắn tham gia thí nghiệm. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Qua quá trình thực hiện đề tài, sinh viên sẽ được củng cố và hệ thống lại toàn bộ những kiến thức đã học, áp dụng vào thực tế tạo điều kiện cho sinh viên học hỏi thêm kiến thức cũng như kinh nghiệm trong sản xuất.

3 - Trên cơ sở học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn đã giúp cho sinh viên nâng cao được chuyên môn, nắm được phương pháp và tổ chức tiến hành nghiên cứu ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. - Đánh giá được chính xác sự ảnh hưởng của thời vụ trồng đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống sắn mới có triển vọng HL2004-28 tại Thái Nguyên. - Đề tài cũng xem như là một tài liệu tham khảo cho Khoa, Trường và sinh viên các khoá tiếp theo. Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất Góp phần tìm ra thời vụ trồng thích hợp nhất với giống sắn mới HL2004-28 để cho năng suất cao, chất lượng tốt nhất áp dụng vào sản xuất đại trà nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu thụ của tỉnh Thái Nguyên cũng như các tỉnh Trung du miền núi phía Bắc.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng của cây sắn 2. Nguồn gốc Cây sắn có tên khoa học là Manihot esculenta Crantz có hoa hạt kín, có 2 lá mầm và thuộc họ thầu dầu có tới hơn 300 chi và 8000 loài phân thành 17 nhóm, có bộ nhiễm sắc thể 2n = 36 (Roger và Appan, 1973). Nhiều tài liệu cho biết cây sắn có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới của châu Mỹ Latinh (Crantz, 1976) và được trồng cách đây khoảng 5000 năm (CIAT,1993).

Trung tâm phát sinh của cây sắn được giả thuyết tại Đông Bắc Brazil thuộc lưu vực sông Amazon, nơi có nhiều chủng loại sắn trồng và hoang dại (Đecanola, 1986; Roger, 1965). Trung tâm phân hóa phụ của cây sắn có thể tại Mehico, Trung Mỹ và ven biển các nước Nam Mỹ. Bằng chứng là những di tích khảo cổ ở Venezuela niên đại 2700 năm trước công nguyên, những lò nướng bánh sắn trong phức hệ Malabo ở phía bắc Colombia niên đại khoảng 1200 năm trước công nguyên, những hạt tinh bột sắn ở trong phần hóa thạch được phát hiện tại Mehico có tuổi khoảng 900 năm đến 200 năm trước công nguyên (Roger và Appan, 1973). Các công trình nghiên cứu gần đây của nhiều tác giả kết luận rằng: Cây sắn có nguồn gốc phức tạp và có bốn trung tâm phát sinh đó là: Brazil có hai trung tâm, còn lại là ở Mehico và Bolivia.

Cây sắn được người Bồ Đào Nha đưa đến Congo của châu Phi vào thế kỷ 16. Tài liệu nói tới sắn ở vùng này là của Barre và Thevet viết năm 1558. Ở Châu Á, sắn được du nhập vào Ấn Độ khoảng thế kỷ 17 (P. Rajendran et al, 1995) và Sri Lanka đầu thế kỷ 18 (W.M Bandara và M Sikurajapathy, 1992).

Sau đó, sắn được trồng ở Trung Quốc, Myanma và các nước châu Á khác ở cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 (Fang Baiping, 1992; U Thun Than, 1992). 5 Ở Việt Nam cây sắn được du nhập vào khoảng thế kỷ thứ 18 (Phạm Văn Biên, Hoàng Kim) và được canh tác phổ biến ở hầu hết các tỉnh của Việt Nam từ Bắc đến Nam. Diện tích sắn trồng nhiều nhất ở vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung, vùng Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Giá trị dinh dưỡng Theo số liệu công bố của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp thế giới (FAO), hàm lượng dinh dưỡng trong củ sắn (tính trên 100 gam phần ăn được) như sau: Nước : 65,5% Tinh bột : 32,1% Protein : 1,0% Lipit : 0,2% Xenlulose : 1,2% Trong protein của sắn có tương đối đầy đủ các acid amin (nhất là 9 acid amin không thay thế được cần thiết cho con người) đặc biệt hai acid amin quan trọng là Lizin và Tritophan có đủ để cung cấp cho nhu cầu của cả trẻ em và người lớn.1: Thành phần dinh dưỡng và thành phần hóa học trong một số loại cây trồng dùng làm thức ăn cho gia súc Chất Protein Xơ Năng lượng Canxi Photpho Tên thức ăn Khô thô thô trao đổi (%) (%) (%) (%) (%) (Kcal/đvtă) Thân lá cỏ voi non 11,80 2,20 3,20 0,04 0,02 240 Cây ngô non 13,10 1,40 3,40 0,08 0,03 285 Lá cây keo dậu 25,53 6,94 3,63 0,37 0,07 707 Lá cỏ Stylo 20,10 4,10 3,30 0,40 0,04 484 Rau muống 10,60 2,10 1,60 0,12 0,05 270 Củ sắn cả vỏ 27,70 0,90 1,00 0,05 0,04 968 Lá sắn 25,74 6,59 3,82 0,30 0,09 726 Bột lá sắn 89,66 20,57 13,98 1,10 0,63 2349 Bã sắn ướt 20,36 0,50 1,71 0,04 0,03 468 (Nguồn: FeedPig/2001_VCN 30/12/2000 Viện Chăn Nuôi) 6 Qua số liệu ở bảng 2.1 ta thấy lượng vật chất khô của củ sắn cả vỏ, lá sắn, bột lá sắn, bã sắn ướt đều cao hơn so với một số cây thường dùng làm thức ăn cho gia súc khác.

Đặc biệt trong củ sắn cả vỏ có hàm lượng chất khô, protein thô, xơ thô, canxi, photpho và năng lượng trao đổi đều cao hơn hẳn so với các loại thức ăn khác. Điều này chứng tỏ thành phần dinh dưỡng trong củ sắn là rất cao, đáp ứng được nhu cầu trong khẩu phần ăn của vật nuôi. Tình hình sản xuất, tiêu thụ sắn trên thế giới và Việt Nam 2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn trên thế giới Trên thế giới sắn là cây quan trọng được xếp đứng thứ năm sau cây ngô, lúa gạo, lúa mì và khoai tây.

Diện tích sắn trên toàn thế giới năm 2012 đạt 19,99 triệu ha, năng suất bình quân 12,83 tấn/ha, sản lượng 256,53 triệu tấn. Diện tích, năng suất và sản lượng sắn trên thế giới 5 năm gần đây được thể hiện qua bảng 2.2 như sau: Bảng 2.2: Diện tích, năng suất và sản lượng sắn trên thế giới từ năm 2008 - 2012 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2008 18,77 12,44 233,50 2009 18,75 12,50 234,55 2010 19,29 12,47 240,66 2011 20,06 12,78 256,40 2012 19,99 12,83 256,53 (Nguồn: FAOSTAT, 2013) Qua bảng số liệu 2.2 ta thấy: Từ năm 2008 đến năm 2012 diện tích sắn đã tăng 1,13 triệu ha, năng suất tăng 0,05 tấn/ha nên sản lượng sắn đã tăng 24,989 triệu tấn. Tuy vậy có thể nhận thấy diện tích năm 2012 giảm so với năm 2011 là 0,069 triệu ha. Qua đó ta thấy rằng cây sắn hiện nay đang bị thu hẹp về diện tích song vẫn phát triển cả về năng suất và sản lượng.

Có được kết quả đó là do chiến lược 7 phát triển lương thực toàn cầu đã thực sự coi trọng giá trị của cây sắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thời Vụ Trồng Đến Sinh Trưởng Giống Sắn HL2004-28 Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thời vụ trồng ảnh hưởng đến sự phát triển của giống sắn HL2004-28. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân lựa chọn thời điểm trồng hợp lý mà còn tối ưu hóa năng suất cây trồng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về kỹ thuật canh tác và các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của giống sắn, giúp họ áp dụng vào thực tiễn sản xuất.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố kỹ thuật và ảnh hưởng đến sinh trưởng của các loại cây trồng khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng phát triển và năng suất giống bí đỏ goldstar 998 trong điều kiện vụ xuân tại thái nguyên. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp kỹ thuật trong canh tác.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống bí đỏ goldstar 998 vụ thu đông năm 2016 tại thái nguyên, nơi mà mật độ trồng được phân tích để tối ưu hóa năng suất.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến năng suất và chất lượng khoai tây sinora vụ đông năm 2016 tại thái nguyên sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến năng suất cây trồng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.