Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa Lily (Lilium spp.) là cây trồng có giá trị thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế cao, nằm trong nhóm sáu loài hoa cắt cành phổ biến và giá trị nhất trên thị trường quốc tế (cùng với hoa hồng, hoa cúc, hoa cẩm chướng, lay-ơn và đồng tiền). Về đặc tính sinh học, hoa Lily là cây chịu rét khá nhưng chịu nóng kém, ưa khí hậu mát ẩm với nhiệt độ tối thích ban ngày từ 20–25°C và ban đêm khoảng 12°C. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam nhìn chung tạo ra những giới hạn nhất định cho việc sản xuất giống hoa ôn đới này, ngoại trừ một số vùng núi cao hoặc vụ Đông ở miền Bắc.

Tỉnh Thái Nguyên có điều kiện khí hậu mang một số đặc tính cận nhiệt đới và ôn đới, mùa đông đến sớm, mùa mưa đến muộn. Theo Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Thái Nguyên lần thứ IX (giai đoạn 2010–2014), định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng nhằm khai thác tiềm năng đất đai và thời tiết sinh thái để nâng cao giá trị trên đơn vị diện tích đã mở ra nhu cầu nghiên cứu các cây trồng hoa cao cấp. Giống Lily Alusta là giống hoa thơm có nguồn gốc từ Hà Lan, được Viện Nghiên cứu Rau Quả nhập nội và khảo nghiệm thành công tại miền Bắc. Tuy nhiên, việc xác định thời điểm xuống giống tối ưu trong vụ Xuân Hè tại Thái Nguyên nhằm hạn chế tác động bất lợi của nhiệt độ tăng cao vào cuối vụ vẫn chưa được chuẩn hóa bằng thực nghiệm.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý A Hoàng (ngành Khoa học Cây trồng, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2015 dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Tố Nga) được triển khai nhằm giải quyết vấn đề kỹ thuật này.

  • Mục đích của đề tài: Xác định được thời vụ trồng thích hợp nhất đối với giống hoa Lily Alusta trong vụ Xuân Hè 2014 tại Thái Nguyên nhằm đạt năng suất cao, chất lượng tốt và hiệu quả kinh tế tối ưu.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):
    1. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ đến khả năng sinh trưởng, phát triển của giống hoa Lily Alusta trong vụ Xuân Hè tại Thái Nguyên.
    2. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ đến năng suất, chất lượng giống hoa Lily Alusta vụ Xuân Hè tại Thái Nguyên.
  • Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa Lily Alusta nhập nội (thuộc nhóm Lily thơm).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khu công nghệ cao – Khoa Nông học – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (thực hiện trong khu nhà lưới).
    • Thời gian: Vụ Xuân Hè năm 2014 (từ tháng 02/2014 đến tháng 05/2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và tài liệu áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các đặc điểm hình thái học và sinh lý học của chi Lilium, họ Hành tỏi (Liliaceae):

  • Cây thân thảo lâu năm với hệ rễ kép gồm rễ thân (rễ trên, tuổi thọ 1 năm, hút dinh dưỡng và nâng đỡ thân) và rễ gốc (rễ dưới, sinh ra từ đáy thân vảy, tuổi thọ tới 2 năm).
  • Thân vảy cấu tạo từ các vảy nạc chứa 70% nước, 23% tinh bột cùng protein và khoáng chất.
  • Chiều cao cây được quyết định bởi số lá (đã được định hình sẵn trong mầm củ) và chiều dài lóng thân. Chiều dài lóng chịu chi phối mạnh bởi nhiệt độ và ánh sáng; nhiệt độ tăng từ 20°C lên 30°C có thể làm cây thấp đi tương ứng.
  • Yêu cầu sinh thái: Độ ẩm đất tối thích 80–85%, đất tơi xốp nhiều mùn, pH 6,0–7,0 đối với dòng Lily thơm, hàm lượng muối hòa tan dưới 15 mg/cm², mẫn cảm cao với khí Ethylene, Clo và Flo. Củ giống cần trải qua quá trình xử lý lạnh ở 5°C trong 4–6 tuần để phá ngủ trước khi trồng.
  • Quy trình kỹ thuật canh tác áp dụng theo tài liệu hướng dẫn trồng hoa Lily tại các tỉnh miền núi phía Bắc của ThS. Nguyễn Văn Tỉnh và cộng sự.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đồng ruộng/nhà lưới được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức thời vụ (TV), lặp lại 3 lần:
    • Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Xuống giống ngày 09/03/2014.
    • Công thức 2 (CT2): Xuống giống ngày 19/03/2014.
    • Công thức 3 (CT3): Xuống giống ngày 29/03/2014.
    • Công thức 4 (CT4): Xuống giống ngày 09/04/2014.
  • Quy mô và mật độ: Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 3,6 m² (tổng diện tích thí nghiệm 43,2 m²). Mật độ trồng 25 củ/m² (khoảng cách 20 cm × 20 cm), tương đương 90 củ/ô thí nghiệm.
  • Biện pháp kỹ thuật áp dụng đồng đều:
    • Khử trùng đất bằng Formalin tỷ lệ 1/80–1/100 trước khi lên luống (rộng mặt luống 1,0–1,2 m, cao 30–35 cm).
    • Bón lót cho 100 m²: 0,5 m³ phân chuồng hoai mục.
    • Bón thúc định kỳ chia làm 6 lần sử dụng phân NPK Đầu Trâu, đạm Urê, lân Lâm Thao, Canxi Nitrat và Kali Clorua.
    • Che phủ 2 lớp lưới đen khi mới trồng, giảm 1 lớp khi cây cao 25–30 cm và dỡ bỏ hoàn toàn khi cây chớm ra nụ.

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu

  • Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng: Theo dõi số ngày từ khi trồng đến khi đạt 20% và 80% số cây ra nụ, nụ thứ nhất chuyển màu, hoa thứ nhất nở.
  • Động thái sinh trưởng và hình thái: Đo định kỳ 7 ngày/lần (5 cây/công thức × 3 lần lặp lại) về chiều cao cây, số lá/thân, đường kính thân (đo cách gốc 10 cm bằng thước Panme), chiều dài và chiều rộng lá.
  • Năng suất và chất lượng: Số nụ/cây, số hoa/cây, đường kính hoa khi nở hoàn toàn, tỷ lệ cành hoa hữu hiệu (%), năng suất thực thu (cành/3,6 m²), độ bền hoa tự nhiên và hoa cắm lọ (tính từ khi nụ thứ nhất có màu đến khi tàn cả cành).
  • Phân cấp chất lượng hoa: Loại 1 (≥ 6 hoa/cành), Loại 2 (4–5 hoa/cành), Loại 3 (≤ 3 hoa/cành).
  • Phương pháp thống kê: Số liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 và IRRISTAT 5.0 để phân tích phương sai, tính hệ số biến động ($CV%$) và sai số nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0.05}$).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật ý nghĩa kinh tế - xã hội của nghề trồng hoa trong quá trình đô thị hóa và phát triển nông nghiệp cận đô thị. Giống hoa Lily Alusta là giống hoa có triển vọng được Viện Nghiên cứu Rau Quả tuyển chọn, song việc du nhập vào hệ thống canh tác vụ Xuân Hè tại Thái Nguyên cần cơ sở thực nghiệm rõ ràng về thời điểm xuống giống. Phần mở đầu thiết lập mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu và khẳng định ý nghĩa khoa học cũng như giá trị thực tiễn đối với công tác chuyển đổi mùa vụ.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết về chi thực vật Lilium, nguồn gốc phát sinh tại Trung Quốc và lịch sử thuần hóa, lai tạo giống tại Hà Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc. Tác giả phân tích thị trường hoa thế giới (quy mô nhập khẩu hoa - cây cảnh toàn cầu đạt trên 100 tỷ USD năm 2007) và thực trạng ngành hoa Việt Nam giai đoạn 2000–2011 (tổng diện tích đạt trên 8.000 ha, giá trị thu nhập trung bình 420 triệu đồng/ha/năm vào năm 2011). Tổng quan nhấn mạnh các yêu cầu sinh thái khắt khe của hoa Lily về dinh dưỡng khoáng, ẩm độ, chế độ quang chu kỳ và các biện pháp bảo quản hoa cắt cành bằng dung dịch đường Saccharose kết hợp bạc nitrat.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết cách thức bố trí thí nghiệm 4 công thức theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh tại khu nhà lưới Khoa Nông học. Chương này mô tả cụ thể các công thức thời vụ cách nhau 10 ngày từ 09/03/2014 đến 09/04/2014, phương pháp quan trắc các chỉ tiêu sinh trưởng - phát dục, phương pháp xác định tỷ lệ sâu bệnh hại bằng mắt thường, cùng quy trình bón phân thúc 6 đợt và phương pháp tính toán hiệu quả kinh tế.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả phản ánh chi tiết các dữ liệu thực nghiệm thu thập được trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây:

1. Diễn biến thời tiết khí hậu vụ Xuân Hè 2014 tại Thái Nguyên

Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa có sự chuyển biến rõ rệt giữa các tháng thực hiện thí nghiệm:

Tháng Nhiệt độ trung bình (°C) Độ ẩm không khí trung bình (%) Lượng mưa (mm)
02/2014 16,6 82 29,7
03/2014 19,4 91 85,9
04/2014 24,7 89 139,3
05/2014 28,4 79 152,2

Nhiệt độ tăng dần từ tháng 2 đến tháng 5 (đạt đỉnh 28,4°C vào tháng 5) đã tác động trực tiếp làm rút ngắn chu kỳ sinh trưởng và làm giảm độ bền hoa của các công thức gieo trồng muộn.

2. Các giai đoạn sinh trưởng và phát dục

Thời gian từ khi trồng đến khi cây ra nụ, chuyển màu và nở hoa có xu hướng rút ngắn liên tục từ CT1 đến CT4:

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (09/03) CT2 (19/03) CT3 (29/03) CT4 (09/04)
Thời gian ra nụ đầu tiên (ngày) 31 25 22 16
Trồng đến 20% nụ 1 chuyển màu (ngày) 54 51 49 47
Trồng đến 80% nụ 1 chuyển màu (ngày) 56 54 53 49
Trồng đến 20% số cây nở hoa (ngày) 59 54 52 49
Trồng đến 80% số cây nở hoa (ngày) 61 56 56 51

CT4 có thời gian từ trồng đến khi 80% số cây nở hoa ngắn nhất (51 ngày), nhanh hơn CT1 (61 ngày) là 10 ngày do nền nhiệt độ tháng 4–5 cao thúc đẩy phân hóa và phát dục mầm hoa nhanh hơn.

3. Động thái tăng trưởng chiều cao và ra lá

  • Chiều cao cây: Sau 42 ngày trồng, CT3 đạt chiều cao cao nhất (87,2 cm), kế đến là CT2 và CT4 (cùng đạt 83,2 cm), thấp nhất là CT1 (75,4 cm). Chiều cao tăng nhanh nhất trong giai đoạn 14–35 ngày sau trồng và chậm lại khi cây bắt đầu phân hóa nụ.
  • Động thái ra lá: Số lá trên thân ổn định hoàn toàn sau 28 ngày trồng. CT4 có số lá cao nhất (73,4 lá), vượt trội so với CT1 (62,1 lá) và CT2 (58,4 lá).
  • Kích thước cơ quan sinh dưỡng: Đường kính thân dao động từ 0,86 cm (CT1) đến 0,94 cm (CT4); chiều dài lá đạt 15,2–17,4 cm; chiều rộng lá đạt 3,0–3,2 cm.

4. Các yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng hoa

Chỉ tiêu CT1 (09/03) CT2 (19/03) CT3 (29/03) CT4 (09/04) $CV (%)$ $LSD_{0.05}$
Số nụ/cây (nụ) 4,4 4,6 5,4 5,9 0,9 0,22
Số hoa/cây (hoa) 4,2 4,3 4,6 5,2 0,9 0,20
Đường kính hoa (cm) 16,2 17,1 19,3 19,2 0,8 0,69
Năng suất thực thu (cành/3,6 m²) 87 87 86 88 - -
Tỷ lệ cành hoa hữu hiệu (%) 96,6 96,6 95,5 97,7 - -

CT4 cho số nụ/cây (5,9 nụ) và số hoa/cây (5,2 hoa) cao nhất. CT3 và CT4 cho đường kính hoa nở lớn nhất (đạt trên 19,2 cm), cao hơn có ý nghĩa thống kê so với CT1 (16,2 cm).

5. Độ bền hoa và phân loại cành hoa

  • Độ bền tự nhiên: Tính từ khi chớm hé nụ thứ nhất đến khi tàn cả cành trên cây, CT1 đạt độ bền cao nhất (17,3 ngày), CT2 và CT3 đạt 17,0 ngày, CT4 đạt 16,0 ngày.
  • Độ bền hoa cắm lọ: CT1 giữ được độ tươi lâu nhất (16,0 ngày), trong khi CT2, CT3 và CT4 đạt 15,0–15,3 ngày.
  • Phân loại hoa: CT4 cho số cành hoa loại 1 (≥ 6 hoa/cành) cao nhất với 56 cành/3,6 m², CT2 đạt 55 cành, CT1 đạt 54 cành, CT3 đạt 53 cành.

6. Tình hình sâu bệnh và hiệu quả kinh tế

  • Sâu bệnh hại: Trong suốt vụ thí nghiệm, các công thức không xuất hiện sâu bệnh hại nhờ củ giống nhập nội chất lượng cao, đất được xông khử trùng kỹ và công tác chăm sóc phòng trừ thực hiện định kỳ.
  • Hiệu quả kinh tế (quy mô tính toán 432 m²): CT4 mang lại mức lãi thuần cao nhất đạt 50.000.000 đồng, CT1 đạt 48.000.000 đồng, CT3 đạt 47.000.000 đồng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định thời vụ trồng ảnh hưởng rõ rệt đến thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và hiệu quả kinh tế của giống Lily Alusta. Thời vụ 4 (09/04) và thời vụ 3 (29/03) là những khung thời vụ thích hợp nhất cho giống hoa này trong vụ Xuân Hè tại Thái Nguyên. Tác giả kiến nghị tiếp tục nghiên cứu khảo nghiệm trên diện rộng và thử nghiệm thêm các vụ khác trong năm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác định biến động sinh trưởng theo nhiệt độ: Khẳng định quy luật rút ngắn thời gian sinh trưởng của giống Lily Alusta khi nhiệt độ môi trường tăng lên. Thời gian từ trồng đến nở hoa giảm từ 61 ngày (trồng đầu tháng 3) xuống còn 51 ngày (trồng đầu tháng 4).
  2. Thông số năng suất và chất lượng:
    • Thời vụ 3 (29/03/2014) cho cây có chiều cao tốt nhất (87,2 cm) và đường kính hoa lớn nhất (19,3 cm).
    • Thời vụ 4 (09/04/2014) cho các chỉ tiêu thương phẩm cao nhất: số nụ bình quân đạt 5,9 nụ/cây, số hoa đạt 5,2 hoa/cây, số cành loại 1 đạt 56 cành/ô 3,6 m² và tỷ lệ cành hoa hữu hiệu đạt 97,7%.
    • Thời vụ 1 (09/03/2014) duy trì độ bền hoa tự nhiên và hoa cắm lọ dài nhất (17,3 ngày và 16,0 ngày) do giai đoạn trổ hoa diễn ra trong nền nhiệt độ thấp hơn.
  3. Hiệu quả tài chính: Xác lập mức lãi thuần cao nhất ở thời vụ 4 (50 triệu đồng/432 m²), chứng minh tính khả thi kinh tế của việc đưa giống Lily Alusta vào cơ cấu cây trồng vụ Xuân Hè.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật

  • Khuyến nghị áp dụng khung thời vụ trồng giống Lily Alusta từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4 tại khu vực Thái Nguyên để thu hoạch hoa thương phẩm đạt kích thước và số lượng hoa tối đa.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình xử lý đất bằng Formalin (1/80–1/100) và chế độ bón phân thúc cân đối 6 giai đoạn nhằm ngăn chặn triệt để nấm bệnh thối rễ, lở cổ rễ và sâu hại củ.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm đầy đủ về đặc tính nông sinh học của giống hoa Lily Alusta nhập nội trong điều kiện tiểu khí hậu Thái Nguyên.
  • Bổ sung cơ sở khoa học cho quy trình canh tác hoa Lily trái vụ (vụ Xuân Hè), hỗ trợ các cơ sở nông nghiệp địa phương đa dạng hóa cơ cấu hoa cắt cành cao cấp ngoài vụ Đông truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thí nghiệm mới chỉ tiến hành trên một giống đơn nhất (Lily Alusta) trong phạm vi một vụ Xuân Hè (năm 2014), chưa có sự so sánh đối chứng song song với các giống Lily thơm khác trong cùng điều kiện.
    • Địa điểm thí nghiệm giới hạn trong khu nhà lưới thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, chưa phản ánh đầy đủ các điều kiện canh tác ngoài đồng ruộng mở hoặc tại các tiểu vùng sinh thái khác nhau của tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu áp dụng các mô hình trồng giống Lily Alusta ở quy mô sản xuất hàng hóa lớn hơn tại các huyện vùng ven của Thái Nguyên.
    • Nghiên cứu bổ sung các biện pháp kỹ thuật che chắn, điều tiết tiểu khí hậu (giảm nhiệt độ, hạ ẩm độ) trong các tháng 5–6 nhằm kéo dài độ bền hoa của các lứa hoa thu hoạch muộn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo học thuật trực tiếp cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên cây hoa cắt cành, kỹ thuật theo dõi động thái tăng trưởng chiều cao/ra lá và quy trình phân tích phương sai bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
  • Kỹ sư nông nghiệp và hộ nông dân trồng hoa tại Thái Nguyên và miền núi phía Bắc: Ứng dụng trực tiếp quy trình bón phân thúc 6 đợt (kết hợp NPK Đầu Trâu, phân đạm, lân, kali và canxi nitrat), kỹ thuật điều tiết ánh sáng bằng lưới đen 2 giai đoạn và lựa chọn lịch thời vụ cuối tháng 3 - đầu tháng 4 để tối ưu hóa năng suất cành hoa loại 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống hoa Lily Alusta sử dụng trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu và thuộc nhóm hoa nào?

Giống hoa Lily Alusta được Viện Nghiên cứu Rau Quả nhập nội từ Hà Lan, thuộc nhóm hoa Lily thơm (Oriental hybrid/dòng lai thơm), có đặc điểm củ cần xử lý lạnh để phá ngủ, hoa có kích thước lớn, màu sắc đẹp và hương thơm đậm.

2. Các mốc thời gian bố trí 4 công thức thời vụ trong thí nghiệm là những ngày nào?

Bốn thời vụ xuống giống cách nhau 10 ngày gồm:

  • CT1 (Đối chứng): Trồng ngày 09/03/2014.
  • CT2: Trồng ngày 19/03/2014.
  • CT3: Trồng ngày 29/03/2014.
  • CT4: Trồng ngày 09/04/2014.

3. Thời vụ nào cho chiều cao cây và kích thước hoa lớn nhất, thời vụ nào cho năng suất nụ/hoa cao nhất?

  • Thời vụ 3 (29/03/2014): Cho chiều cao cây lớn nhất đạt 87,2 cm và đường kính hoa nở lớn nhất đạt 19,3 cm.
  • Thời vụ 4 (09/04/2014): Cho số nụ/cây cao nhất (5,9 nụ), số hoa/cây cao nhất (5,2 hoa) và số cành hoa loại 1 cao nhất (56 cành/3,6 m²).

4. Tại sao thời vụ 1 (09/03/2014) có thời gian sinh trưởng dài hơn và độ bền hoa cao hơn thời vụ 4 (09/04/2014)?

Ở thời vụ 1, cây sinh trưởng trong tháng 3 với nền nhiệt độ trung bình thấp (19,4°C), làm chậm quá trình trao đổi chất và phân hóa mầm hoa, dẫn đến thời gian sinh trưởng kéo dài 61 ngày và độ bền hoa cành tự nhiên đạt 17,3 ngày. Ngược lại, thời vụ 4 bước vào giai đoạn nở hoa vào tháng 5 khi nhiệt độ trung bình lên tới 28,4°C, thúc đẩy hoa nở nhanh (51 ngày) và làm giảm độ bền hoa xuống 16,0 ngày.

5. Tình hình phát sinh sâu bệnh hại trên giống Lily Alusta trong thí nghiệm ra sao?

Trong suốt quá trình thí nghiệm vụ Xuân Hè 2014, không ghi nhận sự xuất hiện của sâu bệnh hại trên cây hoa Lily Alusta ở tất cả các công thức. Nguyên nhân do củ giống được bảo quản lạnh và tuyển chọn kỹ trước khi trồng, đất trồng được xử lý Formalin đúng kỹ thuật và công tác chăm sóc, phòng trừ định kỳ được thực hiện nghiêm ngặt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý A Hoàng đã khảo sát và đánh giá hệ thống ảnh hưởng của 4 khung thời vụ trồng đến khả năng sinh trưởng, phát triển của giống hoa Lily Alusta vụ Xuân Hè 2014 tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định thời vụ 4 (xuống giống ngày 09/04/2014) và thời vụ 3 (29/03/2014) mang lại các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất hoa thương phẩm (5,2–5,9 nụ-hoa/cây, đường kính hoa > 19 cm) và hiệu quả kinh tế cao nhất (lãi thuần đạt 50 triệu đồng/432 m²). Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật canh tác thực nghiệm và số liệu tham khảo chuẩn xác cho việc phát triển nghề trồng hoa Lily chất lượng cao tại địa phương.