Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái tại trại lợn ngô hồng gấm huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Sinh lý sinh sản ở lợn nái

2.2.1. Đặc điểm chu kỳ động dục và cơ chế động dục của lợn nái

2.2.2. Cơ chế động dục

2.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sinh dục ở lợn nái

2.2.3.1. Giống và cá thể
2.2.3.2. Phương pháp nhân giống
2.2.3.3. Tuổi và khối lượng phối giống lần đầu
2.2.3.4. Thứ tự lứa đẻ
2.2.3.5. Kỹ thuật phối giống
2.2.3.6. Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Ứng dụng và đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản ở lợn nái

3.3.2. Đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến chất lượng đàn lợn con

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm và theo dõi các chỉ tiêu

3.4.2. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Điều tra cơ cấu đàn lợn nái của trại

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Kết quả ứng dụng và đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản ở lợn nái

4.4.2. Đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến chất lượng đàn lợn con

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kỹ Thuật Vắt Sữa Lợn Mẹ Lợi Ích Tác Động

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu. Để nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn, việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến là vô cùng quan trọng. Một trong số đó là kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ. Kỹ thuật này không chỉ giúp lợn con nhận được nguồn sữa non quý giá sớm hơn mà còn có thể cải thiện sức khỏe của lợn mẹ sau sinh. Nghiên cứu về ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa đến khả năng sinh sản của lợn nái là cần thiết để tối ưu hóa quy trình chăn nuôi. Việc áp dụng đúng kỹ thuật có thể mang lại nhiều lợi ích, từ tăng tỷ lệ sống của lợn con đến cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu cụ thể để đánh giá chính xác hiệu quả của phương pháp này trong điều kiện chăn nuôi thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của sữa mẹ đối với lợn con sơ sinh

Sữa mẹ, đặc biệt là sữa non, cung cấp các kháng thể quan trọng giúp lợn con chống lại bệnh tật trong giai đoạn đầu đời. Sữa non chứa nhiều immunoglobulin, protein và các yếu tố tăng trưởng thiết yếu. Việc đảm bảo lợn con nhận đủ sữa non trong vòng 24 giờ đầu sau sinh là yếu tố then chốt để tăng cường sức khỏe lợn mẹ sau sinh và tỷ lệ sống sót. Chất lượng sữa lợn nái ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của lợn con.

1.2. Lợi ích của vắt sữa đối với lợn mẹ sau sinh

Vắt sữa có thể giúp giảm áp lực lên bầu vú của lợn mẹ, đặc biệt trong trường hợp lợn con không bú đủ hoặc lợn mẹ bị viêm vú. Việc vắt sữa thường xuyên kích thích sản xuất sữa, đảm bảo nguồn cung cấp sữa ổn định cho lợn con. Theo nghiên cứu, vắt sữa lợn mẹ sau sinh có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm và cải thiện khả năng sinh sản ở lứa sau.

II. Thách Thức Vấn Đề Ảnh Hưởng Đến Sinh Sản Của Lợn Nái

Mặc dù kỹ thuật vắt sữa lợn nái mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc áp dụng nó cũng đặt ra một số thách thức. Một trong những vấn đề chính là đảm bảo vệ sinh trong quá trình vắt sữa để tránh lây nhiễm bệnh cho cả lợn mẹ và lợn con. Ngoài ra, việc vắt sữa không đúng cách có thể gây tổn thương cho bầu vú của lợn mẹ, ảnh hưởng đến sản lượng sữanăng suất sinh sản. Các yếu tố như dinh dưỡng, môi trường sống và sức khỏe tổng thể của lợn nái cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả của kỹ thuật vắt sữa. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ảnh hưởng của vắt sữa đến sinh sản lợn và đưa ra các giải pháp tối ưu.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng sữa

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sản lượng sữa lợn náichất lượng sữa lợn nái. Chế độ ăn uống cân bằng, giàu protein và vitamin là cần thiết để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của lợn mẹ trong giai đoạn cho con bú. Stress, bệnh tật và môi trường sống không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất sữa. Cần có các biện pháp quản lý phù hợp để giảm thiểu các yếu tố gây stress và đảm bảo sức khỏe cho lợn nái.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn và biện pháp phòng ngừa khi vắt sữa

Việc vắt sữa không đúng cách có thể gây ra các vấn đề như viêm vú, tắc sữa và tổn thương núm vú. Để giảm thiểu rủi ro, cần tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh nghiêm ngặt, sử dụng dụng cụ vắt sữa sạch sẽ và thực hiện kỹ thuật vắt sữa đúng cách. Việc theo dõi sức khỏe của lợn mẹ thường xuyên và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu bất thường là rất quan trọng. Cần tìm hiểu quy trình vắt sữa lợn nái đúng cách.

2.3. Ảnh hưởng của stress đến khả năng sinh sản của lợn nái

Stress có thể gây ra những tác động tiêu cực đến hệ thống sinh sản của lợn nái, làm giảm năng suất sinh sản của lợn nái, ảnh hưởng đến chu kỳ động dục và khả năng thụ thai. Các yếu tố gây stress bao gồm: nhiệt độ cao, tiếng ồn, mật độ nuôi nhốt quá cao và thiếu không gian vận động. Cần tạo môi trường sống thoải mái và giảm thiểu các yếu tố gây stress để cải thiện khả năng sinh sản của lợn nái.

III. Phương Pháp Vắt Sữa Lợn Nái Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết

Có hai phương pháp chính để vắt sữa lợn nái: vắt bằng tay và vắt bằng máy. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Vắt bằng tay phù hợp với quy mô nhỏ, trong khi vắt bằng máy hiệu quả hơn cho quy mô lớn. Dù sử dụng phương pháp nào, việc tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh và kỹ thuật đúng cách là rất quan trọng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng trang trại và mục tiêu sản xuất. Cần có sự hướng dẫn và đào tạo kỹ lưỡng cho người thực hiện để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3.1. Hướng dẫn kỹ thuật vắt sữa lợn nái bằng tay

Trước khi vắt sữa, cần rửa tay sạch sẽ và vệ sinh bầu vú của lợn mẹ bằng dung dịch sát khuẩn. Xoa bóp nhẹ nhàng bầu vú để kích thích sữa về. Dùng ngón tay cái và ngón trỏ tạo thành hình chữ C quanh núm vú và bóp nhẹ nhàng theo hướng từ gốc đến đầu núm vú. Lặp lại động tác này cho đến khi sữa chảy ra. Thực hiện tương tự với các núm vú khác. Cần đảm bảo vắt hết sữa trong bầu vú để tránh tắc sữa.

3.2. Ưu điểm và nhược điểm của vắt sữa bằng máy

Vắt sữa bằng máy giúp tiết kiệm thời gian và công sức so với vắt bằng tay. Máy vắt sữa có thể điều chỉnh áp lực và tần số vắt, giúp kích thích sản xuất sữa hiệu quả hơn. Tuy nhiên, máy vắt sữa có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn và đòi hỏi kỹ năng vận hành và bảo trì. Việc vệ sinh máy vắt sữa cũng cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo an toàn vệ sinh.

3.3. Thời điểm thích hợp để vắt sữa lợn nái

Thời điểm vắt sữa thích hợp nhất là sau khi lợn con đã bú no hoặc khi lợn mẹ có dấu hiệu căng sữa. Vắt sữa quá sớm hoặc quá muộn có thể ảnh hưởng đến sản xuất sữa và sức khỏe của lợn mẹ. Nên vắt sữa đều đặn mỗi ngày để duy trì nguồn cung cấp sữa ổn định. Cần xác định thời điểm vắt sữa lợn nái phù hợp.

IV. Nghiên Cứu Thực Tế Ảnh Hưởng Vắt Sữa Đến Khả Năng Sinh Sản

Nghiên cứu của Cao Thái Hoàng (2015) tại trại lợn Ngô Hồng Gấm, Hòa Bình, đã đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái. Kết quả cho thấy, việc áp dụng kỹ thuật vắt sữa có thể cải thiện một số chỉ tiêu sinh sản như thời gian động dục lại sau cai sữa và số lượng lợn con sơ sinh. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn hơn để khẳng định chắc chắn hiệu quả của phương pháp này và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Nghiên cứu này là một bước khởi đầu quan trọng trong việc khám phá tiềm năng của kỹ thuật vắt sữa trong việc nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái.

4.1. Kết quả nghiên cứu về thời gian động dục lại sau cai sữa

Nghiên cứu cho thấy, lợn nái được vắt sữa có thời gian động dục lại sau cai sữa ngắn hơn so với lợn nái không được vắt sữa. Điều này có thể là do việc vắt sữa giúp giảm stress cho lợn mẹ và kích thích sản xuất hormone sinh sản. Thời gian động dục lại ngắn hơn giúp tăng số lứa đẻ trong một năm và nâng cao năng suất sinh sản.

4.2. Ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng lợn con sơ sinh

Một số nghiên cứu cho thấy, việc vắt sữa có thể làm tăng số lượng lợn con sơ sinh và cải thiện chất lượng sữa lợn nái. Sữa non từ lợn mẹ được vắt sữa có thể chứa nhiều kháng thể hơn, giúp tăng cường hệ miễn dịch cho lợn con. Tuy nhiên, kết quả này cần được xác nhận bằng các nghiên cứu quy mô lớn hơn.

4.3. So sánh hiệu quả giữa các phương pháp vắt sữa khác nhau

Hiện tại, có rất ít nghiên cứu so sánh trực tiếp hiệu quả giữa vắt sữa bằng tay và vắt sữa bằng máy. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định phương pháp nào mang lại hiệu quả cao hơn trong các điều kiện chăn nuôi khác nhau. Các yếu tố như chi phí, thời gian và công sức cũng cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp vắt sữa.

V. Kết Luận Triển Vọng Vắt Sữa Lợn Nái Trong Tương Lai

Kỹ thuật vắt sữa lợn nái có tiềm năng trở thành một công cụ hữu ích trong việc nâng cao năng suất sinh sản và cải thiện sức khỏe của đàn lợn. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của kỹ thuật này và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Trong tương lai, việc áp dụng kỹ thuật vắt sữa có thể được kết hợp với các biện pháp quản lý và dinh dưỡng khác để tối ưu hóa khả năng sinh sản của lợn nái và giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi. Việc đào tạo và chuyển giao công nghệ cho người chăn nuôi là rất quan trọng để đảm bảo áp dụng kỹ thuật đúng cách và hiệu quả.

5.1. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: Nghiên cứu về ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa đến thành phần sữa và hệ vi sinh vật đường ruột của lợn con. Nghiên cứu về tác động của vắt sữa đến sức khỏe và tuổi thọ của lợn nái. Nghiên cứu về các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng với kỹ thuật vắt sữa.

5.2. Ứng dụng công nghệ trong quy trình vắt sữa

Trong tương lai, có thể ứng dụng các công nghệ tiên tiến như cảm biến và hệ thống tự động hóa để theo dõi và điều khiển quy trình vắt sữa một cách chính xác và hiệu quả. Các hệ thống này có thể giúp tối ưu hóa sản xuất sữa, giảm thiểu rủi ro và cải thiện điều kiện làm việc cho người chăn nuôi.

5.3. Đề xuất giải pháp để cải thiện hiệu quả vắt sữa

Để cải thiện hiệu quả vắt sữa, cần chú trọng đến việc lựa chọn giống lợn phù hợp, cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng, tạo môi trường sống thoải mái và áp dụng các biện pháp quản lý sức khỏe hiệu quả. Việc đào tạo và tư vấn kỹ thuật cho người chăn nuôi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo áp dụng kỹ thuật đúng cách và hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái tại trại lợn ngô hồng gấm huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay đất nước ta đang trên đường công nghiệp hoá và hiện đại hoá, cùng với sự phát triển của nền kinh tế quốc dân, ngành chăn nuôi nước ta có nhiều thay đổi tốt cả về số lượng và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Nói đến ngành chăn nuôi, trước tiên phải kể đến ngành chăn nuôi lợn, bởi tầm quan trọng và ý nghĩa thiết thực của các sản phẩm đa dạng từ ngành cung cấp thực phẩm có tỷ trọng lớn và có chất lượng tốt cho con người, ngoài ra ngành chăn nuôi lợn còn cung cấp một khối lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt và một số sản phẩm phụ cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Với nhu cầu cuộc sống hiện nay thì sản phẩm thịt lợn không thể thiếu được với người tiêu dùng. Để phát triển đàn lợn nhanh chóng và có chất lượng tốt thì bên cạnh việc cải tạo, chọn lọc con giống, nâng cao năng xuất sinh sản của đàn lợn là rất quan trọng.

Tuy nhiên có nhiều nguyên nhân làm ảnh hưởng và hạn chế khả năng sinh sản của lợn nái như: Các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ánh sáng, thông thoáng), sức khoẻ của lợn (bệnh truyền nhiễm, các bệnh về sinh sản, bệnh viêm tử cung các khuyết tật, stress), giống, cá thể, dinh dưỡng,…và kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái. Áp dụng kỹ thuật vắt sữa cho lợn nái sau khi đẻ được 1– 2 con sẽ giúp cho quá trình đẻ của lợn nái diễn ra nhanh và dễ dàng hơn. Đồng thời, việc vắt sữa đầu của lợn mẹ cho đàn lợn con bú sớm góp phần nâng cao sức đề kháng, tăng độ đồng đều và tỷ lệ sống toàn đàn. Đó cũng chính là lí do để em mạnh dạn chọn và nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái tại trại lợn Ngô Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình”.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài Ứng dụng và đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ trong việc nâng cao khả năng sinh sản của đàn lợn nái và chất lượng đàn lợn con. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa trong khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về việc ứng dụng biện pháp kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Ý nghĩa trong thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để hướng dẫn các cán bộ thú y, người chăn nuôi lợn giúp tăng hiệu quả kinh tế, nâng cao chất lượng và giảm thiểu bệnh trên đàn lợn.

Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Sinh lý sinh sản ở lợn nái 2. Đặc điểm chu kỳ động dục và cơ chế động dục của lợn nái * Sự thành thục về tính Từ khi thành thục về tính, những biểu hiện tính dục của lợn được diễn ra liên tục và có tính chu kỳ.

Các noãn bào trên buồng trứng phát triển, lớn dần, chín và nổi cộm trên bề mặt buồng trứng. Khi nang vỡ, trứng rụng gọi là sự rụng trứng. Mỗi lần trứng rụng con cái có những biểu hiện ra bên ngoài gọi là động dục. Do trứng rụng có tính chu kỳ nên động dục cũng theo chu kỳ (Khuất Văn Dũng, 2005) [7].

Chu kỳ tính ở những loài khác nhau là khác nhau và ở giai đoạn đầu mới thành thục về tính thì chu kỳ chưa ổn định mà phải 2 - 3 chu kỳ tiếp theo mới ổn định. Một chu kỳ tính của lợn cái dao động trong khoảng từ 18 - 22 ngày, trung bình là 21 ngày và được chia thành 4 giai đoạn: giai đoạn trước động dục, giai đoạn động dục, giai đoạn sau động dục, giai đoạn nghỉ ngơi. - Giai đoạn trước động dục Đây là giai đoạn đầu tiên của chu kỳ tính, kéo dài 1 - 2 ngày, là thời gian chuẩn bị đầy đủ cho đường sinh dục của lợn nái đón nhận tinh trùng, cũng như đảm bảo các điều kiện cho trứng và tinh trùng gặp nhau để thụ thai. Trong giai đoạn này có sự thay đổi cả về trạng thái cơ thể cũng như trạng thái thần kinh.

Ở giai đoạn này các noãn bao phát triển mạnh, thành thục và nổi rõ trên bề mặt buồng trứng, kích thước noãn bao thay đổi rất nhanh, đầu giai đoạn này noãn bao có đường kính là 4mm, cuối giai đoạn noãn bao có đường kính 10 – 12 mm. Các tế bào vách ống dẫn trứng tăng cường sinh trưởng, số lượng lông nhung tăng, đường sinh dục bắt đầu xung huyết nhanh, hệ thống tuyến, âm đạo tăng tiết dịch nhày, niêm dịch ở cổ tử cung tiết ra làm 4 cổ tử cung hé mở. Các noãn bao chín, tế bào trứng tách khỏi noãn bao. Tử cung co bóp mạnh, cổ tử cung mở ra, niêm dịch chảy nhiều.

Con vật bắt đầu xuất hiện tính dục, âm hộ sưng lên, hơi mở có màu hồng tươi, cuối giai đoạn có dịch nhờn chảy ra. Do hàm lượng Progesteron giảm xuống đột ngột nên con vật giảm ăn, hay kêu rống, thích nhảy lên lưng con khác nhưng không cho con khác nhảy lên lưng mình. - Giai đoạn động dục Đây là giai đoạn tiếp theo và thường kéo dài từ 2 - 3 ngày, tính từ khi tế bào trứng tách khỏi noãn bao. Giai đoạn này các biến đổi của cơ quan sinh dục rõ nét nhất, niêm mạc âm hộ xung huyết, phù thũng rõ rệt và chuyển sang màu mận chín, niêm dịch từ âm đạo chảy ra nhiều, keo đặc hơn, nhiệt độ âm đạo tăng từ 0,3 - 0,70C, pH hạ hơn trước.

Con vật biểu hiện tính hưng phấn cao độ, đứng ngồi không yên, phá chuồng, ăn uống giảm, hoặc bỏ ăn, kêu rống trong trạng thái ngẩn ngơ, thích nhảy lên lưng con khác hoặc để con khác nhảy lên lưng mình. Ở giai đoạn này, lợn thích gần đực, khi gần đực thì luôn đứng ở tư thế sẵn sàng chịu đực, đuôi cong lên và lệch sang một bên, 2 chân sau dạng ra và hơi khụy xuống sẵn sàng chịu đực. Nếu ở giai đoạn này, tế bào trứng gặp tinh trùng và xảy ra quá trình thụ tinh tạo thành hợp tử thì chu kỳ sinh dục ngừng lại, gia súc cái ở vào giai đoạn có thai, đến khi đẻ xong một thời gian nhất định tuỳ loài gia súc thì chu kỳ sinh dục mới lại bắt đầu. Nếu không xảy ra quá trình trên thì lợn cái sẽ chuyển sang giai đoạn tiếp theo của chu kỳ tính.

- Giai đoạn sau động dục Giai đoạn này kéo dài khoảng 2 ngày, toàn bộ cơ thể nói chung và cơ quan sinh dục nói riêng dần trở lại trạng thái sinh lý bình thường. Trên buồng trứng, thể hồng chuyển thành thể vàng, đường kính lên tới 7 - 8mm và bắt đầu tiết Progesterone. Progesterone tác động lên vùng dưới đồi theo cơ chế điều hoà ngược làm giảm tiết Oestrogen, từ đó làm giảm tính hưng phấn thần kinh, con vật dần chuyển sang trạng thái yên tĩnh, chịu khó ăn uống hơn, niêm mạc toàn bộ đường sinh dục tăng sinh, các tuyến ở cơ quan sinh dục ngừng tiết dịch, cổ tử cung đóng lại. - Giai đoạn nghỉ ngơi Giai đoạn này kéo dài từ 10 - 12 ngày, bắt đầu từ ngày thứ tư sau khi rụng trứng mà không được thụ tinh và kết thúc khi thể vàng tiêu huỷ.

Đây là giai đoạn con vật hoàn toàn yên tĩnh, cơ quan sinh dục hoạt động trở lại trạng thái sinh lý bình thường, trong buồng trứng thể vàng bắt đầu teo đi, noãn bao bắt đầu phát dục nhưng chưa nổi rõ trên bề mặt buồng trứng. Toàn bộ cơ quan sinh dục dần xuất hiện những biến đổi chuẩn bị cho chu kỳ sinh dục tiếp theo. Trong chăn nuôi lợn nái sinh sản, nắm được chu kỳ tính và các giai đoạn của quá trình động dục sẽ giúp cho người chăn nuôi có chế độ nuôi dưỡng, chăm sóc cho phù hợp và phối giống kịp thời, đúng thời điểm, từ đó góp phần nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái. *Cơ chế động dục Chu kỳ động dục của lợn nái được điều khiển bởi 2 yếu tố thần kinh và thể dịch.

Khi các nhân tố ngoại cảnh như: ánh sáng, nhiệt độ, mùi con đực… tác động và kích thích vùng dưới đồi (Hypothalamus) giải phóng ra các yếu tố tác động lên tuyến yên, kích thích thuỳ trước tuyến yên tiết FSH (Folliculo Stimulin Hormone) và LH (Lutein Stimulin Hormone). FSH kích thích noãn bao phát triển đồng thời cùng với LH làm cho noãn bao thành thục, chín và rụng trứng. Khi noãn bao phát triển và thành thục, tế bào hạt trong thượng bì bao noãn tiết ra Oestrogen chứa đầy trong xoang bao noãn. Khi hàm lượng hormone này trong máu đạt 64 - 112% sẽ kích thích con vật có những biểu hiện động dục.

Đồng thời dưới tác động của Oestrogen cơ quan sinh dục biến đổi: tử cung hé mở, âm hộ, âm đạo sung huyết, tiết niêm dịch, sừng tử cung và ống dẫn trứng tăng sinh tạo điều kiện cho sự làm tổ của hợp tử sau này. Cuối chu kỳ động dục thì Oestrogen lại kích thích tuyến yên tiết ra LH và giảm tiết FSH. Khi lượng LH/FSH đạt tỷ lệ 3/1 thì sẽ kích thích cho trứng chín và rụng trứng. Sau 6 khi trứng rụng thể vàng được hình thành ở nơi bao noãn vỡ ra.

Thể vàng tiết Progesterone giúp cho quá trình chuẩn bị tiếp nhận hợp tử ở sừng tử cung đồng thời ức chế tiết GSH (Gonado Stimulin Hormone) của tuyến yên làm cho bao noãn trong buồng trứng của lợn cái không phát triển được và kết thúc một chu kỳ động dục. Cơ chế động dục được tóm tắt theo sơ đồ sau: Đại não Hypothalamus Tuyến yên Oxytocin n ACTH Vỏ trên thận Corticosteroi d Nhau thai Relaxin PGF2α Oestrogen Thể vàng Tử cung Progesterone Thai thành thục Đẻ thục Hình 2.1: Cơ chế động dục - Đặng Đình Tín (1986) [20] 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sinh dục ở lợn nái * Giống và cá thể Các giống lợn khác nhau thì tuổi thành thục về tính cũng khác nhau. Những giống có thể vóc nhỏ thường thành thục về tính sớm hơn những giống có thể vóc lớn.

Theo Phạm Hữu Doanh và cs (2003) [4], tuổi thành thục về tính của lợn nái ngoại và lợn nái lai muộn hơn lợn nái nội thuần chủng (Ỉ, Móng Cái, Mường Khương. Các giống lợn nội này thường có tuổi thành thục vào 4 - 5 tháng tuổi (121 - 158 ngày tuổi). Lợn ngoại là 6 - 8 tháng tuổi, lợn lai F1 (ngoại x nội) thường động lần đầu ở 6 tháng tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ