Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của tro bay và bột xỉ thép đến các tính chất cơ lý của bê tông geopolymer

Nghiên cứu ảnh hưởng của tro bay và bột xỉ thép đến tính chất cơ lý của bê tông geopolymer, mở ra hướng đi mới cho vật liệu xây dựng bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2017

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu

1.2.1. Khái niệm về Geopolymer

1.2.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2.3. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Vị trí của đề tài nghiên cứu

1.4. Mục tiêu của đề tài

1.5. Nhiệm vụ của đề tài

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Công nghệ Geopolymer

2.1.1. Lịch sử ra đời chất kết dính Geopolymer

2.1.2. Thành phần và công thức hóa học

2.1.3. Cơ chế phản ứng trong quá trình Geopolymer hóa

2.1.4. Cơ sở hóa học của công nghệ Geopolymer sử dụng tro bay

2.2. Nguyên vật liệu

2.2.1. Dung dịch hoạt hóa Alkali

2.2.1.1. Dung dịch Sodium Hydroxyde (NaOH)
2.2.1.2. Dung dịch Sodium Silicate (Na2SiO3)

2.2.2. Xỉ thép dạng bột mịn

2.2.2.1. Nguồn gốc và thành phần cấu tạo của xỉ thép
2.2.2.2. Vai trò của xỉ thép

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM

3.1. Nguyên vật liệu

3.2. Cốt liệu lớn

3.3. Cốt liệu nhỏ

3.4. Dung dịch hoạt hóa

3.4.1. Dung dịch Sodium Hydroxyde (NaOH)

3.4.2. Dung dịch Sodium Silicate (Na2SiO3)

3.5. Thành phần cấp phối

3.5.1. Phương pháp thiết kế cấp phối

3.5.2. Thiết kế thành phần cấp phối

3.6. Phương pháp tạo mẫu và thí nghiệm

3.6.1. Phương pháp tạo mẫu

3.6.2. Phương pháp thí nghiệm

3.6.2.1. Nhào trộn và đúc mẫu
3.6.2.2. Dưỡng hộ và thí nghiệm

3.7. Xác định khối lượng thể tích mẫu

3.8. Xác định độ hút nước của mẫu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM

4.1. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch Sodium Hydroxide, tỷ lệ Xỉ/Tro và thời gian dưỡng hộ nhiệt đến cường độ chịu nén của bê tông Geopolymer xỉ mịn

4.2. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch Sodium Hydroxide, tỷ lệ Xỉ/Tro và thời gian dưỡng hộ nhiệt đến khối lượng thể tích của bê tông Geopolymer xỉ mịn

4.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ Xỉ/Tro và thời gian dưỡng hộ nhiệt đến cường độ chịu uốn của bê tông Geopolymer xỉ mịn

4.4. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch Sodium Hydroxide, tỷ lệ Xỉ/Tro và thời gian dưỡng hộ nhiệt đến cường độ chịu kéo gián tiếp của bê tông Geopolymer xỉ mịn

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu ảnh hưởng của tro bay và xỉ thép

Nghiên cứu về bê tông geopolymer đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững. Việc sử dụng tro bayxỉ thép không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất. Bê tông geopolymer được sản xuất từ các nguyên liệu tái chế, mang lại nhiều lợi ích cho ngành xây dựng. Nghiên cứu này sẽ phân tích các tính chất cơ lý của bê tông geopolymer khi thay đổi tỷ lệ giữa tro bay và xỉ thép.

1.1. Khái niệm về bê tông geopolymer và nguyên liệu

Bê tông geopolymer là loại vật liệu xây dựng được hình thành từ quá trình polymer hóa các nguyên liệu aluminosilicat trong môi trường kiềm. Tro bayxỉ thép là hai nguyên liệu chính được sử dụng trong nghiên cứu này. Chúng không chỉ cung cấp các thành phần hóa học cần thiết mà còn giúp giảm thiểu lượng chất thải ra môi trường.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng tro bay và xỉ thép

Việc sử dụng tro bayxỉ thép trong sản xuất bê tông geopolymer mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, nó giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường do lượng phế thải từ các ngành công nghiệp. Thứ hai, nó tiết kiệm chi phí sản xuất và giảm thiểu việc sử dụng xi măng, từ đó giảm lượng khí CO2 thải ra trong quá trình sản xuất.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu bê tông geopolymer

Mặc dù có nhiều lợi ích, nhưng việc nghiên cứu và ứng dụng bê tông geopolymer vẫn gặp phải một số thách thức. Các vấn đề này bao gồm sự biến đổi tính chất của bê tông khi thay đổi tỷ lệ giữa tro bayxỉ thép, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ của bê tông. Nghiên cứu này sẽ chỉ ra những thách thức và cách giải quyết chúng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất bê tông geopolymer

Các yếu tố như nồng độ dung dịch NaOH, tỷ lệ dung dịch/tro, và thời gian dưỡng hộ nhiệt có ảnh hưởng lớn đến cường độ của bê tông geopolymer. Nghiên cứu sẽ phân tích các yếu tố này để đưa ra những nhận định chính xác về ảnh hưởng của chúng đến tính chất bê tông.

2.2. Thách thức trong việc tối ưu hóa tỷ lệ tro bay và xỉ thép

Việc tối ưu hóa tỷ lệ giữa tro bayxỉ thép là một thách thức lớn. Nếu tỷ lệ không hợp lý, có thể dẫn đến việc giảm cường độ và độ bền của bê tông. Nghiên cứu sẽ đề xuất các phương pháp để xác định tỷ lệ tối ưu nhằm đạt được tính chất cơ lý tốt nhất cho bê tông geopolymer.

III. Phương pháp nghiên cứu bê tông geopolymer hiệu quả

Để nghiên cứu ảnh hưởng của tro bayxỉ thép đến tính chất bê tông geopolymer, một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ sẽ được áp dụng. Phương pháp này bao gồm việc thiết kế thí nghiệm, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Nghiên cứu sẽ sử dụng các mẫu bê tông với tỷ lệ khác nhau giữa tro bayxỉ thép để đánh giá các tính chất cơ lý.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và mẫu bê tông

Mẫu bê tông sẽ được thiết kế với các tỷ lệ khác nhau giữa tro bayxỉ thép. Các mẫu sẽ được kiểm tra về cường độ chịu nén, cường độ chịu uốn và khối lượng thể tích. Phương pháp thí nghiệm sẽ đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

3.2. Phân tích kết quả thí nghiệm

Sau khi thực hiện thí nghiệm, kết quả sẽ được phân tích để xác định ảnh hưởng của tỷ lệ tro bayxỉ thép đến các tính chất cơ lý của bê tông geopolymer. Các phương pháp thống kê sẽ được sử dụng để đảm bảo tính chính xác của các nhận định.

IV. Ứng dụng thực tiễn của bê tông geopolymer trong xây dựng

Bê tông geopolymer có nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành xây dựng. Việc sử dụng tro bayxỉ thép không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn bảo vệ môi trường. Nghiên cứu sẽ chỉ ra các ứng dụng cụ thể của bê tông geopolymer trong các công trình xây dựng hiện đại.

4.1. Ứng dụng trong xây dựng công trình

Bê tông geopolymer có thể được sử dụng trong nhiều loại công trình như cầu, đường, và các công trình dân dụng. Việc sử dụng tro bayxỉ thép giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ của công trình.

4.2. Lợi ích kinh tế và môi trường

Sử dụng bê tông geopolymer không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc tái sử dụng tro bayxỉ thép giúp giảm lượng chất thải ra môi trường, đồng thời tạo ra sản phẩm xây dựng bền vững.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai của bê tông geopolymer

Nghiên cứu về ảnh hưởng của tro bayxỉ thép đến tính chất bê tông geopolymer đã chỉ ra nhiều kết quả khả quan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm để tối ưu hóa tính chất của bê tông geopolymer. Hướng phát triển tương lai sẽ tập trung vào việc cải thiện công nghệ sản xuất và ứng dụng rộng rãi hơn trong ngành xây dựng.

5.1. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ giữa tro bayxỉ thép để đạt được tính chất bê tông tốt nhất. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về các loại nguyên liệu khác có thể sử dụng trong sản xuất bê tông geopolymer.

5.2. Tương lai của bê tông geopolymer trong xây dựng

Bê tông geopolymer có tiềm năng lớn trong ngành xây dựng bền vững. Việc áp dụng công nghệ này sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Tương lai của bê tông geopolymer hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho ngành xây dựng.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của tro bay và bột xỉ thép đến các tính chất cơ lý của bê tông geopolymer

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Con người hiện nay đang sử dụng nguồn lực thiên nhiên với một tốc độ nhanh hơn tốc độ tái tạo và cung cấp của Trái Đất đến 20%. Trong vòng 40 năm, từ năm 1961 đến 2001, mức tiêu thụ nguồn nhiên liệu khai thác từ lòng đất, như than, khí đốt và dầu hỏa, đã tăng với tỉ lệ đáng phải quan tâm là 700%. Trong khi đó, Trái Đất không có đủ thời gian để hấp thụ hết một lượng khí CO2 khổng lồ thải ra từ những hoạt động sản xuất và khai thác của con người. Cụ thể khối lượng CO2 được thải ra trong việc sản xuất xi măng phục vụ cho ngành Xây dựng chiếm đến 7% ~ 1,35 tỷ tấn khí thải mỗi năm.

Hậu quả là lượng khí thải không được hấp thụ đó đã dần dần hủy hoại tầng ô-zôn bảo vệ Trái Đất [1]. Khí thải CO2 gây ô nhiễm môi trường Nguồn tài nguyên thiên nhiên của Trái đất hiện nay đang bị thu hẹp cả về số lượng và chất lượng. Nguyên nhân chính dẫn tới thực trạng này chính là do hoạt động khai thác một các bừa bãi, cùng với việc sử dụng tài nguyên lãng phí, cũng như công tác quản lý yếu kém của con người. Cụ thể như tài nguyên rừng đang bị thu hẹp theo từng ngày, diện tích rừng tự nhiên che phủ giảm dần do khai thác trái phép, đất rừng bị chuyển qua đất nông công nghiệp, các loài sinh vật quý hiếm thì đứng trước nguy cơ tuyệt chủng rất cao.

Tình trạng ô nhiễm nguồn nước là vấn đề nghiêm trọng nhất đối với tài nguyên nước và theo dự báo đến năm 2025, 2/3 người trên thế giới có thể sẽ phải sống trong những vùng thiếu nước trầm trọng. Tài nguyên khoáng sản đang dần cạn kiệt sau việc khai thác quá mức và sử dụng lãng phí. Tài nguyên đất thì cũng đang gặp rất nhiều khó khăn như đất nông nghiệp đang 1 bị chuyển dần qua đất phục vụ cho công nghiệp và dịch vụ, đất bị nhiễm mặn, bị sa mạc hóa ngày một tăng. Khai thác khoáng sản và khai thác đất Ngoài ra, nguồn phế phẩm từ các ngành sản xuất công – nông nghiệp cũng đã và đang gây ra nhiều ảnh hưởng cho môi trường tự nhiên.

Đối với các ngành công nghiệp nhiệt điện, hàng năm đã thải ra hơn 780 triệu tấn tro bay nhưng chỉ sử dụng khoảng 17-20%. Riêng ở Việt Nam, theo thống kê cho thấy, tổng công suất các nhà máy nhiệt điện đốt than trong nước hiện nay khoảng 4800MW, sản lượng tro, xỉ tro thải là 4,8 triệu tấn/năm. Lượng tro bay này khi thảy vào môi trường nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và môi trường sống của con người. Bên cạnh đó, các nguồn phế phẩm khác như xỉ thép của các ngành công nghiệp luyện kim mỗi năm cũng thải ra môi trường một khối lượng đáng kể.

Hiện nay ở nước ta, có hơn 30 nhà máy luyện thép đang hoạt động và nhiều nhà máy khác đang trong giai đoạn xây dựng hoặc lập dự án. Lượng xỉ thải ra từ các nhà máy thông thường chiếm từ 11% - 12% khối lượng phôi đầu vào. Như vậy, mỗi năm, lượng xỉ thải ra từ các nhà máy luyện thép trên cả nước sẽ lên đến 1 - 1,5 triệu tấn. Đây cũng là một trong những vấn đề cần được quan tâm giải quyết kịp thời khi các nguồn phế thải, phế phẩm từ các ngành công nghiệp thải ra ngày càng nhiều, đe dọa và ảnh hưởng đến môi trường sống của con người.

Bãi tập kết tro bay và xỉ thép Ngày nay, con người đã biết nguồn tài nguyên của trái đất không phải là vô tận, không thể khai thác hoặc thống trị theo ý mình. Khả năng đồng hóa chất thải của môi trường trái đất là có giới hạn nên con người cần phải biết sống hài hòa với tự nhiên; phải tính toán đến lợi ích chung của cộng đồng, của các thế hệ tương lai và các bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự phát triển của con người sau này. Từ những thực trạng trên, phương châm phát triển xã hội thân thiện cùng môi trường thiên nhiên hiện đang được áp dụng rộng rãi và triệt để đến tất cả các ngành nghề, lĩnh vực trong cuộc sống của con người. Trong đó, ngành Xây dựng cũng đang dần đổi mới và đa dạng hóa các chủng loai vật liệu xây dựng truyền thống như bê tông, gạch, vật liệu che phủ , … để hạn chế ô nhiễm cũng như bảo vệ môi trường.

Trong nhiều nghiên cứu về vật liệu thì khái niệm Geopolymer ngày càng được quan tâm nhiều hơn vì tính ứng dụng xanh của loại vật liệu này. Công nghệ Geopolymer có thể được áp dụng để chế tạo, sản xuất ra bê tông, vữa, gạch hay một số cấu kiện đúc sẵn khác mà không cần dùng đến chất kết dính thông thường là xi măng. Ưu điểm của công nghệ này là có thể phối hợp linh hoạt cách nguồn nguyên vật liệu khác nhau để tạo nên sản phẩm cuối cùng. Trong nhiều nghiên cứu trước đây đã cho thấy, công nghệ Geopolymer hoàn toàn có khả năng sử dụng các phế thải để tạo nên các sản phẩm xây dựng thân thiện với môi trường.

Đề tài “Nghiên cứu sự ảnh hưởng của tro bay và bột xỉ thép đến các tính chất cơ lý của bê tông Geopolymer” sẽ trình bày rõ hơn về khả năng ứng dụng của các loại phế phẩm công nghiệp trong quá trình chế tạo bê tông Geopolymer. Bê tông Geopolymer 1.2 Tình hình nghiên cứu 1.1 Khái niệm về Geopolymer Vật liệu geopolymer được chế tạo nhờ vào quá trình polymer hóa nguyên liệu aluminosilicat trong môi trường kiềm do giáo sư Joseph Davidovits[2] đưa ra năm 1979. Theo Joseph Davidovits: "Bất kỳ một nguyên vật liệu nào trong đó có chứa dioxide silic và oxide nhôm đều có thể sử dụng để tạo ra vật liệu geopolymer". Sự hình thành cấu trúc cường độ cùng với quá trình gia nhiệt thích hợp sẽ giúp cho vật liệu Geopolymer có tính chất cơ học như bê tông xi măng.

Khi vật liệu geopolymer chịu tác dụng của nhiệt độ thì sẽ gây ra sự thay đổi cấu trúc và thành phần bên trong vật liệu như sự cô đặc, nóng chảy, nứt vỡ và sự thay đổi của lỗ rỗng, sự thay đổi bao gồm sự phát triển tinh thể, sự khử nước và phân hủy vữa geopolymer. Quá trình thay đổi có ảnh hưởng đến tính chất về cường độ của vật liệu geopolymer. Hệ nguyên liệu để chế tạo vật liệu Geopolymer bao gồm hai thành phần chính là các nguyên liệu ban đầu và chất hoạt hóa kiềm. Nguyên liệu aluminosilicate nhằm cung cấp nguồn Si và Al cho quá trình Geopolymer hóa xảy ra (thường dùng là tro bay, metacaolanh, silicafume…).

Chất hoạt hóa kiềm được sử dụng phổ biến nhất là các dung dịch NaOH, KOH và thủy tinh lỏng Natri Silicat nhằm tạo môi trường kiềm và tham gia vào các phản ứng Geopolymer hóa. Cho đến hiện nay, sự hiểu biết về cấu trúc bê tông geopolymer vẫn còn một số hạn chế. Một số nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở việc so sánh các thử nghiệm và phân tích các khía cạnh ảnh hưởng đến đặc tính của bê tông geopolymer.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước J. Davidovits [2] đã nghiên cứu ra vật liệu Geopolymer cùng với các tính chất hóa lý của vật liệu.

Hardjito, Djwantoro [3] đã trình bày quá trình để sản xuất bê tông Geopolymer sử dụng tro bay, cách sản xuất và thí nghiệm mẫu cùng với các số liệu thu thập được.Mustafa [4] và các cộng sự đã giới thiệu về công thức hóa học cấu thành, quy luật hình thành, đặc tính của từng loại nguyên vật liệu đầu vào của Geopolymer.Krishnan [5] và các cộng sự giới thiệu công thức, đặc tính của vật liệu Geopolymer, mức độ thân thiện với môi trường của Geopolymer và cách thức tiến hành thí nghiệm.Rangan [6] đã trình bày đặc tính hỗn hợp bê tông Geopolymer, cách thiết kế một cấp phối bê tông Gepolymer, về các sản phẩm bê tông đúc sẵn, sự đóng góp của bê tông Geopolymer đối với phát triển.Mustafa Al Bakri và các cộng sự [7] đã nghiên cứu về đề tài có tên là “Mechanism and Chemical Rection of Fly Ash Geopolymer cement”. Các tác giả đã giới thiệu về công thức hóa học cấu thành, quy luật hình thành, đặc tính của từng loại nguyên liệu pha trộn đầu vào. Shuguang Hu, Hongxi Wang [8] đã giới thiệu về khả năng liên kết, tăng cường chống ăn mòn của vật liệu Xỉ thép khi thay thế cho cốt liệu thô trong bê tông Geopolymer. Ryno Barnard [9] đã nghiên cứu về các tính chất cơ học của bê tông Geopolymer khi thay đổi tỷ lệ giữa Xỉ/Tro cùng với việc bỏ sung các loại sợi.

Abdel-Ghani và cộng sự [10] đã giới thiệu về quá trình Geopolymer hóa khi được kích hoạt trong môi trường kiềm cũng như khả năng chống cháy khi có sử dụng bổ sung Xỉ thép. Omar, Heniegal [11] đã trình bày về sự ảnh hưởng về cường độ của Xỉ thép thay thế cốt liệu thô của bê tông Geopolymer sử dụng tro bay.3 Tình hình nghiên cứu trong nước Ở Việt nam, từ những năm 2008 đã có khá nhiều đề tài khoa học nghiên cứu và ứng dụng công nghệ này. Lần đầu tiên công nghệ geopolymer được ứng dụng chủ yếu là để tận dụng nguồn phế phẩm công nghiệp là tro bay của các nhà máy nhiệt điện, tro bay được thiết kế trong thành phần của bê tông, được ứng dụng vào công nghệ chế tạo các loại mặt đường cứng (đường ô tô, đường sân bay…). Ngoài ra, công nghệ Geopolymer còn được sử dụng để làm ổn định, xử lý và tận dụng chất thải boxite từ các quặng khai thác nhôm để chế tạo gạch không nung và làm đóng rắn nền đường.

Tống Tôn Kiên [12] đã trình bày quá trình hình thành cấu trúc bê tông Geopolymer, các đặc tính và ứng dụng của bê tông Geopolymer. Phan Đức Hùng và Lê Anh Tuấn [14] đã nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch hoạt hóa đến khả năng công tác của hỗn hợp bê tông Geopolymer. Ảnh hưởng của môi trường hoạt hóa và điều kiện dưỡng hộ cho bê tông Geopolymer cường độ cao. Kiều Đỗ Trung Kiên [15] đã giới thiệu chế tạo gạch không nung từ Xỉ thép trên cơ sở Geopolymer hóa.

Nguyễn Quốc Hiển [16] đã trình bày về ứng dụng của Xỉ thép trong lĩnh vực công trình xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu ảnh hưởng của tro bay và xỉ thép đến tính chất bê tông geopolymer" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng tro bay và xỉ thép như là các vật liệu thay thế trong bê tông geopolymer. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các ảnh hưởng của hai loại vật liệu này đến tính chất cơ lý của bê tông mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện độ bền và khả năng chống chịu của bê tông. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các vật liệu tái chế trong xây dựng, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu sử dụng xi thép thay thế một phần cát trong hỗn hợp bê tông, nơi nghiên cứu về việc thay thế cát bằng xỉ thép trong bê tông, hoặc Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng chịu uốn của sàn bê tông cốt thép geopolymer, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng chịu lực của bê tông geopolymer. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng hiện đại.