Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây ăn quả có múi, đặc biệt là cây cam, giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu cây trồng nông nghiệp tại Việt Nam với tập đoàn giống lên tới gần 200 giống khác nhau. Vùng Trung du và miền núi phía Bắc có điều kiện tự nhiên về khí hậu, đất đai thuận lợi cho việc hình thành các vùng sản xuất cam tập trung quy mô hàng nghìn hecta như tại Hà Giang, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Bắc Kạn. Trong đó, giống cam Xã Đoài (có nguồn gốc nhập nội từ thế kỷ 19 tại Nghệ An, Hà Tĩnh) là giống chủ lực có khả năng thích nghi rộng, chất lượng quả cao, màng múi mỏng, nhiều nước và đang được phát triển mạnh tại huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang.
Mặc dù cây cam đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân huyện Hàm Yên, thực trạng canh tác tại địa phương vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Phần lớn các vườn cam có quy mô nông hộ nhỏ lẻ, kỹ thuật canh tác mang nặng tính kinh nghiệm, chưa áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật chuẩn hóa, đặc biệt là chế độ dinh dưỡng và phân bón. Việc bón phân theo cảm tính, mất cân đối giữa phân vô cơ và hữu cơ không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, làm giảm tỷ lệ đậu quả, tăng tỷ lệ rụng quả và suy giảm chất lượng vườn cây.
Để giải quyết vấn đề trên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu hiệu lực của tổ hợp phân bón hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 (sản phẩm khoa học của Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho việc xây dựng quy trình bón phân hợp lý.
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của các liều lượng tổ hợp phân hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 đến sinh trưởng, phát triển của giống cam Xã Đoài trồng tại huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang; từ đó lựa chọn liều lượng phân bón thích hợp nhất nhằm nâng cao tỷ lệ đậu quả, kích thước quả và hiệu quả kinh tế.
- Yêu cầu/Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của các mức bón phân NTR1, NTR2 đến động thái ra hoa, tỷ lệ đậu quả và động thái rụng quả của cây cam Xã Đoài.
- Theo dõi động thái tăng trưởng chiều cao và đường kính quả qua các tháng trong chu kỳ phát triển.
- Điều tra, đánh giá mức độ xuất hiện và gây hại của các loài sâu, bệnh hại chính trên các công thức thí nghiệm.
- Xác định các yếu tố cấu thành năng suất và đánh giá hiệu quả kinh tế của từng công thức bón phân.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây cam Xã Đoài 6 năm tuổi thời kỳ kinh doanh; tổ hợp phân hữu cơ khoáng NTR1, NTR2 cùng các loại phân khoáng đối chứng (Urê Hà Bắc, Supe lân Lâm Thao, Kali clorua).
- Phạm vi không gian: Vườn cam của hộ nông dân tại xã Yên Lâm, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 11/2016 đến tháng 11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và lý luận
Cam quýt là cây ăn quả lâu năm có bộ rễ cộng sinh với nấm (Micorhiza), phân bố nông ở tầng đất mặt (10–30 cm), yêu cầu đất thoáng khí, độ ẩm đất khoảng 60% và pH thích hợp từ 5,5–6,5. Về mặt dinh dưỡng khoáng, để đạt năng suất 50 tấn/ha, cây cam lấy đi từ đất khoảng 74,5 kg N/ha, 27,5 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha và 123,5 kg $\text{K}_2\text{O}$/ha. Dinh dưỡng đạm quyết định sự phát triển thân lá và các đợt lộc; lân đóng vai trò kích thích phát triển rễ và phân hóa mầm hoa; kali tham gia vận chuyển sản phẩm quang hợp, nâng cao độ ngọt và chất lượng quả; các nguyên tố trung và vi lượng (Ca, Zn, B, Cu, Fe, Mo) có chức năng ổn định thành tế bào, tăng tỷ lệ nảy mầm của hạt phấn và hạn chế hiện tượng rụng quả sinh lý.
Phân hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 là loại phân bón thế hệ mới được nghiên cứu, sản xuất từ nguồn nguyên liệu phân lợn nái và phân gà chăn nuôi công nghiệp, xử lý lên men háo khí bằng chế phẩm sinh học vi sinh vật EMINA kết hợp mật gỉ đường. Đặc tính kỹ thuật của phân bao gồm hàm lượng chất hữu cơ (OM) $\ge 20%$ (cao hơn mức phổ biến $15%$ của các loại phân trên thị trường) và độ ẩm $\le 20%$:
- Phân NTR1: Tỷ lệ dinh dưỡng $\text{N} : \text{P}_2\text{O}_5 : \text{K}_2\text{O} = 2,5 : 5,5 : 0,5$ (giàu lân), dùng bón lót và bón phục hồi sau thu hoạch.
- Phân NTR2: Tỷ lệ dinh dưỡng $\text{N} : \text{P}_2\text{O}_5 : \text{K}_2\text{O} = 5,5 : 1,5 : 4,0$ (giàu đạm và kali), dùng bón thúc trước khi ra hoa và giai đoạn phát triển quả.
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCB), bao gồm 4 công thức, mỗi công thức được nhắc lại 3 lần, mỗi lần nhắc lại theo dõi 5 cây (tổng quy mô thí nghiệm là 60 cây có sự đồng đều về tuổi cây, dạng tán và chế độ chăm sóc).
| Công thức |
Liều lượng phân bón chi tiết (tính trên 1 cây/năm) |
Thời điểm và phương thức bón |
| CT1 |
$3\text{ kg NTR1} + 8\text{ kg NTR2}$ |
NTR1 bón lót sau thu hoạch; NTR2 bón thúc 2 lần ($60%$ trước ra hoa 15 ngày, $40%$ khi quả bằng ngón tay cái) |
| CT2 |
$3\text{ kg NTR1} + 9\text{ kg NTR2}$ |
NTR1 bón lót sau thu hoạch; NTR2 bón thúc 2 lần ($60%$ trước ra hoa 15 ngày, $40%$ khi quả bằng ngón tay cái) |
| CT3 |
$3\text{ kg NTR1} + 10\text{ kg NTR2}$ |
NTR1 bón lót sau thu hoạch; NTR2 bón thúc 2 lần ($60%$ trước ra hoa 15 ngày, $40%$ khi quả bằng ngón tay cái) |
| CT4 (ĐC) |
$640\text{ g Urê} + 1,8\text{ kg Supe lân} + 550\text{ g } \text{KCl} + 20\text{ kg phân chuồng}$ |
Bón lót toàn bộ phân chuồng + supe lân + $20%$ đạm, kali; bón thúc đạm và kali chia 2 đợt ($50%$ đợt 1, $30%$ đợt 2) |
Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu
- Đặc điểm ra hoa, đậu quả: Xác định ngày bắt đầu nở hoa ($5%$ hoa nở), thời gian nở hoa tập trung ($25–75%$ hoa nở), thời gian kết thúc hoa ($>80%$ hoa rụng cánh). Tỷ lệ đậu quả được theo dõi cố định trên 10 cành/cây.
- Động thái rụng quả: Đếm định kỳ 30 ngày/lần trên 4 cành phân bố theo 4 hướng của 3 cây đại diện cho mỗi lần nhắc lại, tính từ khi tắt hoa đến khi thu hoạch.
- Động thái tăng trưởng kích thước quả: Đo chiều cao và đường kính của 30 quả cố định ở các tầng tán và các hướng bằng thước Panme định kỳ 30 ngày/lần (từ tháng 4 đến tháng 10).
- Điều tra sâu, bệnh hại: Thực hiện định kỳ 7 ngày/lần theo tiêu chuẩn ngành "Quy định về công tác điều tra phát hiện sinh vật hại cây trồng" (Quyết định số 82/2003/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp & PTNT), phân cấp gây hại từ cấp 1 đến cấp 3 (cấp 1: nhẹ/trung bình; cấp 2: nặng; cấp 3: rất nặng).
- Xử lý số liệu: Tính toán các giá trị trung bình, hệ số biến động ($\text{CV}%$) và sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($\text{LSD}{0,05}$, $\text{LSD}{0,01}$) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và phần mềm thống kê sinh học chuyên ngành Irristat 5.0.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng phát triển cây cam Xã Đoài tại huyện Hàm Yên và thực trạng lạm dụng phân bón vô cơ, thiếu quy trình bón phân chuẩn của người dân địa phương. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu, phạm vi và ý nghĩa khoa học - thực tiễn trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu kỹ thuật dinh dưỡng bằng tổ hợp phân hữu cơ khoáng NTR1, NTR2.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về cây ăn quả có múi:
- Tình hình sản xuất: Dẫn liệu FAOSTAT (2016) cho thấy diện tích cam toàn cầu đạt $3.265$ nghìn ha, sản lượng $73,18$ triệu tấn; số liệu Tổng cục Thống kê (2016) ghi nhận diện tích cam Việt Nam đạt $77,7$ nghìn ha, sản lượng $627,0$ nghìn tấn. Tại Hàm Yên, diện tích cam năm 2016 là $7.022\text{ ha}$ (diện tích cho thu hoạch $4.065\text{ ha}$), tập trung lớn nhất tại xã Phù Lưu ($2.579,4\text{ ha}$) và Tân Thành ($953\text{ ha}$).
- Đặc tính giống cam Xã Đoài: Cây cao 3,5–4 m, đường kính tán 4–4,5 m; quả có hai dạng hình thái (trái nhót và trái bầu), khối lượng quả trung bình 200–250 g/quả, 10–12 múi, vỏ vàng tươi khi chín.
- Quy trình chế biến phân NTR1, NTR2: Mô tả chi tiết quy trình ủ phân lợn nái, phân gà công nghiệp bằng men EMINA, qua các bước phối trộn, ủ háo khí, sàng nghiền nhỏ, ủ hoạt hóa ($60–65^\circ\text{C}$), ủ nguội và bổ sung khoáng vô cơ để đạt tiêu chuẩn đăng ký.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ QUY TRÌNH SẢN XUẤT PHÂN HỮU CƠ KHOÁNG NTR1 VÀ NTR2 |
| |
| [Phân lợn nái / Phân gà] + [Chế phẩm sinh học EMINA + Rỉ mật đường] |
| ↓ |
| [Sơ chế, kiểm soát độ ẩm] |
| ↓ |
| [Phối trộn và nghiền thô] |
| ↓ |
| [Ủ háo khí và ủ hoạt hóa (60-65°C)] |
| ↓ |
| [Sàng tuyển hạt (< 5mm) & Ủ nguội] |
| ↓ |
| [Phân tích cơ chất & Bổ sung khoáng N, P, K] |
| ↓ |
| [Thành phẩm NTR1, NTR2: Hữu cơ ≥ 20%, Độ ẩm ≤ 20%] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa phương pháp thí nghiệm đồng ruộng khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB), công thức phân bón, phương pháp đo đếm các chỉ tiêu sinh học hoa - quả, phương pháp phân cấp điều tra dịch hại theo Quyết định 82/2003/QĐ-BNN và phương pháp phân tích phương sai trên phần mềm Irristat 5.0.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được trong chu kỳ theo dõi:
1. Động thái ra hoa và tỷ lệ đậu quả
Thời gian bắt đầu nở hoa ở các công thức tập trung từ ngày 19/02 đến 20/02/2017, nở rộ từ 23/02 đến 08/03/2017 và kết thúc hoa vào ngày 17/03 đến 18/03/2017. Tổng thời gian nở hoa kéo dài 25–26 ngày, không có sự sai khác giữa các công thức bón phân hữu cơ khoáng và công thức đối chứng.
| Công thức |
Số hoa theo dõi ban đầu (hoa/cành) |
Số quả đậu sau tắt hoa (quả/cành) |
Tỷ lệ đậu sau tắt hoa (%) |
| CT1 (8 kg NTR2) |
139,00 |
36,00 |
26,01 |
| CT2 (9 kg NTR2) |
131,67 |
41,00 |
31,19 |
| CT3 (10 kg NTR2) |
129,00 |
39,67 |
30,77 |
| CT4 (Đối chứng) |
137,00 |
36,00 |
26,28 |
| Mức ý nghĩa ($P$) |
- |
- |
$< 0,01$ |
| $\text{LSD}_{0,05}$ |
- |
- |
2,83 |
| $\text{CV} (%)$ |
- |
- |
5,0 |
Tỷ lệ đậu quả ở CT2 ($31,19%$) và CT3 ($30,77%$) cao hơn rõ rệt so với đối chứng ($26,28%$) và CT1 ($26,01%$) ở độ tin cậy $99%$ ($P < 0,01$).
2. Động thái rụng quả
Tỷ lệ rụng quả tích lũy tăng dần từ tháng 4 và ổn định vào thời điểm thu hoạch. Kết quả ghi nhận công thức bón phân hữu cơ khoáng giúp hạn chế rụng quả đáng kể so với tập quán bón phân vô cơ truyền thống.
| Công thức |
Tỷ lệ rụng quả ngày 15/4 (%) |
Tỷ lệ rụng quả ngày 15/6 (%) |
Tỷ lệ rụng quả thời điểm thu hoạch (%) |
| CT1 (8 kg NTR2) |
70,5 |
72,4 |
73,4 |
| CT2 (9 kg NTR2) |
63,0 |
65,0 |
66,3 |
| CT3 (10 kg NTR2) |
67,1 |
68,9 |
68,8 |
| CT4 (Đối chứng) |
70,2 |
71,4 |
71,9 |
| Mức ý nghĩa ($P$) |
- |
- |
$< 0,05$ |
| $\text{LSD}_{0,05}$ |
- |
- |
2,8 |
| $\text{CV} (%)$ |
- |
- |
2,0 |
Tại thời điểm thu hoạch, CT2 có tỷ lệ rụng quả thấp nhất ($66,3%$), tiếp đến là CT3 ($68,8%$), đều thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với đối chứng CT4 ($71,9%$) và CT1 ($73,4%$) ở mức xác suất $95%$.
3. Động thái sinh trưởng kích thước quả
Kích thước quả tăng trưởng mạnh từ tháng 4 đến tháng 7 và chậm dần từ tháng 8 đến tháng 10.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Ngày 30/4 (cm) |
Ngày 30/6 (cm) |
Ngày 30/8 (cm) |
Ngày 30/10 (cm) |
So sánh thống kê (tháng 10) |
| Chiều cao quả: |
|
|
|
|
|
| - CT1 (8 kg NTR2) |
1,35 |
5,62 |
6,96 |
7,32 |
$P < 0,05$ |
| - CT2 (9 kg NTR2) |
1,41 |
5,88 |
7,25 |
7,56 |
$\text{LSD}_{0,05} = 0,13\text{ cm}$ |
| - CT3 (10 kg NTR2) |
1,40 |
5,82 |
7,12 |
7,47 |
$\text{CV} = 0,9%$ |
| - CT4 (Đối chứng) |
1,36 |
5,73 |
6,99 |
7,36 |
|
| Đường kính quả: |
|
|
|
|
|
| - CT1 (8 kg NTR2) |
1,35 |
5,83 |
7,69 |
8,25 |
$P < 0,01$ |
| - CT2 (9 kg NTR2) |
1,41 |
6,18 |
7,93 |
8,51 |
$\text{LSD}_{0,05} = 0,10\text{ cm}$ |
| - CT3 (10 kg NTR2) |
1,40 |
6,15 |
7,85 |
8,40 |
$\text{CV} = 0,6%$ |
| - CT4 (Đối chứng) |
1,35 |
5,90 |
7,71 |
8,28 |
|
Vào thời điểm thu hoạch (30/10), CT2 đạt chiều cao quả lớn nhất ($7,56\text{ cm}$) và đường kính quả lớn nhất ($8,51\text{ cm}$), vượt trội so với đối chứng CT4 (chiều cao $7,36\text{ cm}$, đường kính $8,28\text{ cm}$).
4. Tình hình sâu, bệnh hại
Việc áp dụng các mức bón phân NTR1, NTR2 khác nhau không làm gia tăng mức độ phát sinh các đối tượng sâu, bệnh hại so với đối chứng:
- Bệnh hại: Bệnh vàng lá Greening duy trì ở mức hại nhẹ (cấp 1) trên tất cả các công thức; bệnh ghẻ gây hại mức nặng (cấp 2) đồng đều ở các công thức; bệnh khô cành hại cấp 2 ở CT1, CT4 và cấp 1 ở CT2, CT3; bệnh loét hại cấp 2 ở CT2 và cấp 1 ở các công thức còn lại.
- Sâu hại: Rệp sáp mềm hại cấp 1 (riêng CT4 hại cấp 2); rệp muội đen hại cấp 2 (riêng CT4 hại cấp 1); sâu vẽ bùa hại cấp 1 và nhện đỏ hại cấp 2 đồng đều trên tất cả các công thức thí nghiệm.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về liều lượng bón tối ưu và đề xuất phổ biến quy trình kỹ thuật bón phân hữu cơ khoáng NTR1, NTR2 vào sản xuất thực tế tại huyện Hàm Yên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hiệu lực nâng cao khả năng đậu quả: Công thức bón $3\text{ kg NTR1} + 9\text{ kg NTR2/cây}$ (CT2) đạt tỷ lệ đậu quả cao nhất ($31,19%$), vượt trội hơn so với công thức đối chứng bón phân đơn truyền thống ($26,28%$) với độ tin cậy $99%$ ($P < 0,01$).
- Hiệu lực giảm tỷ lệ rụng quả: Tỷ lệ rụng quả tích lũy tại thời điểm thu hoạch ở CT2 thấp nhất ($66,3%$), giảm $5,6%$ so với đối chứng ($71,9%$) và giảm $7,1%$ so với CT1 ($73,4%$) ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.
- Tác động đến kích thước quả: Bón phân NTR1, NTR2 ở mức 9 kg NTR2/cây giúp quả cam Xã Đoài phát triển kích thước tối ưu nhất, đạt chiều cao $7,56\text{ cm}$ và đường kính $8,51\text{ cm}$ vào giai đoạn thu hoạch (tháng 10), cao hơn rõ rệt so với đối chứng (chiều cao $7,36\text{ cm}$, đường kính $8,28\text{ cm}$).
- Tính ổn định sinh học và an toàn dịch hại: Việc sử dụng tổ hợp phân hữu cơ khoáng NTR1, NTR2 không làm biến đổi thời gian sinh trưởng của hoa (thời gian nở hoa ổn định từ 25–26 ngày) và không làm gia tăng áp lực gây hại của các loài sâu, bệnh nguy hiểm (Greening, rệp sáp, nhện đỏ, sâu vẽ bùa).
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Khuyến cáo áp dụng công thức bón $3\text{ kg NTR1} + 9\text{ kg NTR2}$ cho mỗi cây cam Xã Đoài 6 năm tuổi tại huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang.
- Quy trình bón: Bón lót toàn bộ $3\text{ kg NTR1/cây}$ vào thời điểm sau thu hoạch quả kết hợp xới xáo và tưới nước giữ ẩm; bón thúc phân NTR2 chia làm 2 đợt: đợt 1 bón $60%$ tổng lượng phân ($5,4\text{ kg/cây}$) trước thời điểm ra hoa 15 ngày, đợt 2 bón $40%$ còn lại ($3,6\text{ kg/cây}$) khi quả non đạt kích thước bằng ngón tay cái.
Đóng góp khoa học của đề tài
Đề tài cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học về hiệu lực nông học của tổ hợp phân bón hữu cơ khoáng chế biến từ phụ phẩm chăn nuôi (phân lợn nái, phân gà) kết hợp công nghệ sinh học EMINA trên giống cam Xã Đoài. Kết quả nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học để thay thế tập quán bón phân vô cơ đơn lẻ và phân chuồng chưa qua chế biến, góp phần hoàn thiện quy trình thâm canh cây ăn quả có múi bền vững tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thí nghiệm chỉ được thực hiện trong phạm vi một chu kỳ sản xuất nông nghiệp (từ tháng 11/2016 đến tháng 11/2017) trên một vườn cam của 01 hộ nông dân tại xã Yên Lâm, huyện Hàm Yên.
- Nghiên cứu tập trung chuyên biệt trên đối tượng cây cam Xã Đoài ở độ tuổi 6 năm, chưa mở rộng theo dõi đa chu kỳ để đánh giá hiện tượng ra quả cách năm cũng như tác động dài hạn của phân hữu cơ khoáng đối với độ phì nhiêu và hệ vi sinh vật đất.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo nghiệm tổ hợp phân NTR1, NTR2 trên các độ tuổi cây khác nhau (thời kỳ kiến thiết cơ bản và thời kỳ kinh doanh trên 10 năm tuổi).
- Triển khai thử nghiệm diện rộng trên các giống cây ăn quả có múi khác (cam sành Hàm Yên, bưởi, quýt) tại các tiểu vùng sinh thái khác nhau trong tỉnh Tuyên Quang và các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền núi phía Bắc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt, Khoa học đất và Quản lý dinh dưỡng cây trồng trong việc tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB), kỹ thuật đo đếm chỉ tiêu hình thái hoa - quả và phương pháp xử lý số liệu thống kê bằng Irristat.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ sư nông nghiệp tại các địa phương trồng cam quýt trong việc hướng dẫn nông dân chuyển đổi từ phân bón hóa học sang phân bón hữu cơ khoáng nhằm bảo vệ môi trường đất và nâng cao chất lượng nông sản.
- Các chủ trang trại và hộ nông dân trồng cam tại Hàm Yên (Tuyên Quang), Bắc Quang (Hà Giang), Cao Phong (Hòa Bình) hoặc vùng Phủ Quỳ (Nghệ An) áp dụng trực tiếp công thức bón $3\text{ kg NTR1} + 9\text{ kg NTR2/cây}$ để tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu tỷ lệ rụng quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Phân hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 có nguồn gốc từ đâu và thành phần dinh dưỡng gồm những gì?
Phân NTR1 và NTR2 là sản phẩm khoa học của Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, sản xuất từ nguồn nguyên liệu phân lợn nái và phân gà công nghiệp lên men bằng chế phẩm vi sinh EMINA kết hợp mật gỉ đường. Cả hai loại đều có hàm lượng hữu cơ (OM) $\ge 20%$ và độ ẩm $\le 20%$. Phân NTR1 có tỷ lệ $\text{N} : \text{P}_2\text{O}_5 : \text{K}_2\text{O} = 2,5 : 5,5 : 0,5$ (dùng bón lót/phục hồi sau thu hoạch), phân NTR2 có tỷ lệ $\text{N} : \text{P}_2\text{O}_5 : \text{K}_2\text{O} = 5,5 : 1,5 : 4,0$ (dùng bón thúc ra hoa và nuôi quả).
2. Công thức bón phân nào mang lại tỷ lệ đậu quả cao nhất và tỷ lệ rụng quả thấp nhất trong nghiên cứu?
Công thức 2 (bón $3\text{ kg NTR1} + 9\text{ kg NTR2/cây}$) cho kết quả tốt nhất với tỷ lệ đậu quả sau khi tắt hoa đạt $31,19%$ (cao hơn có ý nghĩa so với mức $26,28%$ của công thức đối chứng ở độ tin cậy $99%$) và tỷ lệ rụng quả tích lũy tại thời điểm thu hoạch thấp nhất ($66,3%$, thấp hơn đối chứng $71,9%$ ở độ tin cậy $95%$).
3. Việc sử dụng phân hữu cơ khoáng NTR1, NTR2 có làm thay đổi thời gian ra hoa của cam Xã Đoài không?
Không. Số liệu theo dõi cho thấy thời gian từ khi bắt đầu nở hoa đến khi kết thúc hoa ở tất cả các công thức bón phân NTR1, NTR2 (CT1, CT2, CT3) là 26 ngày, tương đương với công thức đối chứng bón phân vô cơ và phân chuồng (25 ngày). Phân bón không làm biến động thời gian và động thái ra hoa của cây.
4. Kích thước quả cam Xã Đoài ở công thức tối ưu đạt mức bao nhiêu so với đối chứng?
Tại thời điểm thu hoạch vào ngày 30/10/2017, quả ở công thức 2 ($3\text{ kg NTR1} + 9\text{ kg NTR2/cây}$) đạt chiều cao trung bình $7,56\text{ cm}$ (đối chứng đạt $7,36\text{ cm}$) và đường kính trung bình đạt $8,51\text{ cm}$ (đối chứng đạt $8,28\text{ cm}$), đều có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê.
5. Tình hình sâu bệnh hại trên các công thức bón phân NTR1, NTR2 có biểu hiện như thế nào?
Mức độ phát sinh sâu bệnh hại giữa các công thức bón phân hữu cơ khoáng và đối chứng không có sự chênh lệch lớn. Bệnh Greening và sâu vẽ bùa ở mức hại nhẹ (cấp 1); bệnh ghẻ và nhện đỏ ở mức hại nặng (cấp 2) đồng đều ở các công thức; bệnh khô cành hại cấp 1 ở CT2, CT3 và cấp 2 ở CT1, CT4.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tố Uyên đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của tổ hợp phân hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 trên giống cam Xã Đoài 6 năm tuổi tại huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang. Kết quả khẳng định công thức bón $3\text{ kg NTR1} + 9\text{ kg NTR2/cây/năm}$ mang lại hiệu lực sinh học tối ưu, giúp nâng cao tỷ lệ đậu quả lên $31,19%$, giảm tỷ lệ rụng quả xuống $66,3%$ và gia tăng kích thước quả so với tập quán bón phân vô cơ đối chứng. Nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy phục vụ việc chuẩn hóa quy trình bón phân hữu cơ khoáng trong sản xuất cam thâm canh bền vững tại địa phương.