Tổng quan về luận án

Thị trường bán lẻ hiện đại tại Việt Nam chứng kiến sự chuyển dịch cấu trúc sâu sắc trong giai đoạn 2016–2022. Theo số liệu thống kê ngành, doanh thu bán lẻ hàng hóa giai đoạn 2020–2021 vượt ngưỡng 3,9 triệu tỷ đồng, chiếm 77%–78% tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước. Tỷ trọng kênh bán lẻ hiện đại tăng từ 30% năm 2019 lên hơn 45% vào năm 2021. Sự thâm nhập ồ ạt của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia như Central Group, TCC Group (Thái Lan), Aeon (Nhật Bản), và Lotte (Hàn Quốc) thông qua các thương vụ M&A đã tạo áp lực cạnh tranh gay gắt lên các doanh nghiệp nội địa như Saigon Co.op (Co.opmart) hay WinCommerce (WinMart). Tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) – vùng kinh tế trọng điểm với quy mô dân số lớn và tiềm năng tiêu dùng mở rộng, bài toán củng cố tài sản thương hiệu của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trở thành vấn đề sống còn.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trong nước chỉ kế thừa giản đơn khung lý thuyết 4 thành phần của Aaker (1991) trên sản phẩm hữu hình, thiếu sự bóc tách đa tầng cấu trúc bậc cao (higher-order constructs) và bỏ qua vai trò điều tiết của các biến tâm lý xã hội như tính vị chủng tiêu dùng (Consumer Ethnocentrism - CETSCALE) trong ngành dịch vụ phân phối (Douglas & Nijssen, 2003; Yoo & Donthu, 2001).

Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh của Nghiên cứu sinh Trần Hồng Minh Ngọc (Mã số NCS: P1317001, Trường Kinh tế – Đại học Cần Thơ, năm 2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lưu Thanh Đức Hải, giải quyết hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và hệ giả thuyết định lượng (H):

  • RQ1 & H1–H5: Cấu trúc chi tiết của 5 nhân tố giá trị thương hiệu ảnh hưởng trực tiếp thế nào đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại các siêu thị thương hiệu Việt ở ĐBSCL?
  • RQ2 & H6–H8: Các thành phần bậc thấp của nhận biết thương hiệu (nhận diện, gợi nhớ) và liên tưởng thương hiệu (thuộc tính, lợi ích, thái độ) tác động ra sao đến quyết định mua sắm?
  • RQ3 & H9–H11: Tính vị chủng tiêu dùng đóng vai trò điều tiết (moderating effect) như thế nào trong mối quan hệ giữa giá trị thương hiệu và quyết định mua hàng?
  • RQ4: Các hàm ý quản trị nào giúp doanh nghiệp bán lẻ Việt tối ưu hóa danh mục giá trị thương hiệu?

Nghiên cứu khảo sát mẫu chuẩn quy mô $N = 504$ người tiêu dùng tại 3 tỉnh/thành phố đại diện 3 phân tầng thu nhập tại ĐBSCL: TP. Cần Thơ (thu nhập cao: 5.031,09 nghìn đồng/người/tháng), Kiên Giang (thu nhập trung bình: 4.368,54 nghìn đồng/người/tháng) và An Giang (thu nhập thấp: 3.664,54 nghìn đồng/người/tháng), giai đoạn thực hiện 2017–2023.


Literature Review và Positioning

Khái niệm giá trị thương hiệu (Brand Equity) trong y văn học thuật được chia thành hai trường phái tiếp cận cơ bản: góc nhìn tài chính (Financial-based Brand Equity) dựa trên giá trị quy đổi bằng tiền và tài sản doanh nghiệp (Simon & Sullivan, 1993), và góc nhìn khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE) đo lường qua nhận thức, phản ứng và hành vi tiêu dùng trước các kích thích marketing (Aaker, 1991; Keller, 1993; Lassar et al., 1995).

                                TRƯỜNG PHÁI LÝ THUYẾT CBBE
   MÔ HÌNH AAKER (1991)                                            MÔ HÌNH KELLER (1993)
   - Nhận biết thương hiệu                                         - Nhận diện thương hiệu (Depth/Breadth)
   - Liên tưởng thương hiệu                                        - Hình ảnh thương hiệu:
   - Chất lượng cảm nhận                                             + Liên tưởng thuộc tính (Attribute)
   - Trung thành thương hiệu                                         + Liên tưởng lợi ích (Benefit)
   - Tài sản thương hiệu khác                                        + Liên tưởng thái độ (Attitude)
                             KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO CỦA LUẬN ÁN
                             - Đo lường cấu trúc bậc cao (Higher-order PLS-SEM)
                             - Biến điều tiết: Tính vị chủng tiêu dùng (CETSCALE)
                             - Bối cảnh: Bán lẻ siêu thị thương hiệu Việt tại ĐBSCL

Tổng quan y văn ghi nhận những tranh luận học thuật sâu sắc:

  1. Tranh luận về sự phân tách giữa Nhận diện (Brand Awareness) và Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations): Yoo & Donthu (2001) và Washburn & Plank (2002) cho rằng người tiêu dùng khó phân biệt nhận biết và liên tưởng, do đó gom chung thành một nhân tố. Ngược lại, Keller (1993), Pappu & Quester (2008), Londoño et al. (2017) khẳng định đây là hai cấu trúc độc lập về mặt nhận thức. Luận án tái khẳng định tính phân kỳ và độc lập của hai cấu trúc này trong bối cảnh bán lẻ.
  2. Tranh luận về thứ bậc tác động đến hành vi tiêu dùng: Nghiên cứu quốc tế của Cristina Calvo-Poral et al. (2013) tại Tây Ban Nha và Rajesh Sharma (2020) xác định nhận biết thương hiệu là động lực mạnh nhất chi phối ý định mua sắm; trong khi Fatemeh Kazemi et al. (2013) tại Iran và Albert Musekiwa et al. (2017) tại Zimbabwe (khảo sát siêu thị OK Supermarket) lại chứng minh lòng trung thành (Brand Loyalty) hoặc chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) mới là yếu tố quyết định độc nhất, còn nhận biết thương hiệu chỉ có tác động mờ nhạt.
  3. Tranh luận về mức độ sẵn sàng chi trả (Willingness to Pay a Premium): Hayford Amegbe (2016) tại Ghana phát hiện giá trị thương hiệu cao không đồng nghĩa khách hàng chấp nhận mức giá cao; ngược lại, Ali Bonyadi Naeini et al. (2015) và Bougenvile & Ruswanti (2017) khẳng định CBBE luôn đi kèm khả năng tối ưu hóa giá thặng dư.

Luận án định vị nghiên cứu thông qua việc bổ khuyết khoảng trống địa bàn kinh tế đang phát triển: mở rộng mô hình Aaker (1991) và Keller (1993) sang lĩnh vực dịch vụ thương mại phân phối, kết hợp thang đo tính vị chủng tiêu dùng CETSCALE (Shimp & Sharma, 1987) nhằm kiểm định cơ chế điều tiết hành vi mua sắm tại thị trường bán lẻ địa phương ĐBSCL.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến học thuật thông qua việc mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết nền tảng của Aaker (1991, 1996), Keller (1993), Oliver (1997) và Yoo et al. (2000, 2001):

  • Phát triển cấu trúc nhận thức đa tầng: Luận án mở rộng thành tố Nhận biết thương hiệu thành 2 chiều kích phân lập: Nhận diện thương hiệu (Brand Recognition) và Gợi nhớ thương hiệu (Brand Recall). Đồng thời, thành tố Liên tưởng thương hiệu được phân rã chi tiết thành 3 tiểu nhân tố theo Keller (1993): Liên tưởng thuộc tính (Attribute Associations), Liên tưởng lợi ích (Benefit Associations) và Liên tưởng thái độ (Attitude Associations).
  • Mở rộng lý thuyết lòng trung thành dịch vụ: Tích hợp mô hình lòng trung thành 4 giai đoạn của Oliver (1997) vào ngành bán lẻ, chia tách thành lòng trung thành nhận thức (Cognitive Loyalty) và lòng trung thành thái độ (Attitudinal Loyalty).
  • Hệ thống hóa thành tố "Giá trị thương hiệu khác": Cụ thể hóa chiều kích thứ 5 trong mô hình Aaker (1991) vốn thường bị các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam lược bỏ (như nghiên cứu của Nguyễn Minh Nhật & Lê Thị Thu Trang, 2014; Lê Đăng Lăng, 2014), biến nó thành biến tiềm ẩn đo lường danh tiếng nhà bán lẻ, kết nối cộng đồng và cảm nhận an toàn pháp lý.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 lý thuyết trụ cột:

  1. Lý thuyết Giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE - Aaker, 1991; Keller, 1993);
  2. Lý thuyết Hành vi người tiêu dùng và Ra quyết định mua sắm (Engel, Blackwell & Miniard, 1995);
  3. Lý thuyết Xu hướng vị chủng của người tiêu dùng (CETSCALE - Shimp & Sharma, 1987).

Khung phân tích thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) rõ nét: đo lường phản ứng tâm lý và hành vi của người tiêu dùng trong không gian địa lý chuyển tiếp nông thôn – đô thị tại ĐBSCL, nơi các chuẩn mực văn hóa bản địa, lòng tự hào dân tộc và mối quan hệ xã hội tác động mạnh mẽ đến quá trình xử lý thông tin thương hiệu.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) và lập trường nhận thức khách quan (Objectivist Epistemology), sử dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):

Mẫu nghiên cứu chính thức gồm $N = 504$ người tiêu dùng thực hiện mua sắm tại các siêu thị thương hiệu Việt (Co.opmart, WinMart) trên địa bàn 3 tỉnh Cần Thơ, Kiên Giang và An Giang.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc tại sảnh các siêu thị bán lẻ. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

  • Độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo thành phần đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,70$; hệ số tin cậy tổng hợp ($Composite\ Reliability - CR$) dao động từ $0,821$ đến $0,935$.
  • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Phương sai trích trung bình ($Average\ Variance\ Extracted - AVE$) của tất cả các biến tiềm ẩn đều vượt ngưỡng $0,50$ (tối thiểu đạt $0,542$).
  • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được xác nhận thông qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn tất cả các hệ số tương quan liên cấu trúc) và tỷ số Heterotrait-Monotrait ($HTMT < 0,85$).

Data và phân tích

Phân tích định lượng ứng dụng kỹ thuật Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Nhỏ nhất Từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS, thực hiện tiếp cận hai bước:

  • Bước 1: Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model Evaluation) cho các cấu trúc bậc một và bậc hai.
  • Bước 2: Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model Evaluation), ước lượng các hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị $t$-value, mức ý nghĩa $p$-value và hệ số xác định $R^2$.
  • Kiểm định độ vững (Robustness Checks): Thực hiện kỹ thuật tái lấy mẫu ngẫu nhiên (Bootstrapping) với $5.000$ mẫu lặp để đảm bảo tính chuẩn xác của các ước lượng tham số và khoảng tin cậy 95% ($95%\ CI$).
  • Kiểm định sai biệt nhân khẩu học: Ứng dụng ANOVA và Independent Samples T-Test trên SPSS để kiểm định sự biến thiên của mô hình theo thu nhập, trình độ học vấn, độ tuổi và nghề nghiệp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả kiểm định mô hình PLS-SEM 2 bước và Bootstrapping cung cấp các bằng chứng thực nghiệm mang tính bước ngoặt:

Thứ hạng tác động Nhân tố cấu thành giá trị thương hiệu Hệ số đường dẫn ($\beta$) Mức ý nghĩa thống kê ($p$-value) Kết luận giả thuyết
1 Nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) 0,342 $p < 0,001$ Chấp nhận $H_1$ (Tác động mạnh nhất)
2 Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations) 0,268 $p < 0,001$ Chấp nhận $H_2$
3 Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) 0,195 $p < 0,01$ Chấp nhận $H_3$
4 Giá trị thương hiệu khác (Other Brand Values) 0,146 $p < 0,01$ Chấp nhận $H_4$
5 Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) 0,112 $p < 0,05$ Chấp nhận $H_5$
                               MÔ HÌNH HỆ SỐ ĐƯỜNG DẪN (PLS-SEM)
  1. Hiệu ứng áp đảo của Nhận diện thương hiệu: Luận án trích dẫn rõ: "Tất cả 5 yếu tố hình thành giá trị thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại các siêu thị thương hiệu bán lẻ Việt Nam ở vùng Đồng bằng Sông Cửu Long. Trong số chúng, yếu tố nhận diện thương hiệu được xác định có tác động mạnh nhất". Điều này cho thấy tại các thị trường bán lẻ mới nổi ở ĐBSCL, việc người tiêu dùng nhận biết và gợi nhớ tên tuổi siêu thị là điều kiện tiên quyết kích hoạt hành vi mua sắm, vượt trên cả cảm nhận chất lượng thuần túy.
  2. Cấu trúc tiểu nhân tố có ý nghĩa thống kê cao: Các thành phần bậc hai của Nhận diện (nhận diện hình ảnh, gợi nhớ tức thì) và Liên tưởng (liên tưởng thuộc tính danh mục hàng hóa, lợi ích tiện ích, thái độ thiện cảm) đều đóng góp độc lập vào phương sai của quyết định mua sắm ($p < 0,01$).
  3. Hiệu ứng điều tiết đa chiều của Tính vị chủng (CETSCALE): Tính vị chủng tiêu dùng tác động điều tiết dương có ý nghĩa ($p < 0,01$) đến mối quan hệ giữa Giá trị thương hiệu và Quyết định mua sắm. Cụ thể, 3 nhóm nhân tố điều tiết gồm: Ủng hộ hàng Việt (làm tăng cường tác động của liên tưởng và lòng trung thành), Phản đối hàng ngoạiHạn chế hàng ngoại (thúc đẩy quyết định mua sắm ưu tiên siêu thị nội địa).
  4. Phát hiện nghịch đảo kỳ vọng (Counter-intuitive result): Yếu tố Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) có mức độ tác động trực tiếp thấp nhất ($\beta = 0,112$). Lý giải lý thuyết: Người tiêu dùng mặc định các chuỗi siêu thị bán lẻ lớn như Co.opmart hay WinMart đã trải qua quy trình kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm nhà nước, dẫn đến chất lượng trở thành "điều kiện vệ sinh" (hygiene factor) thay vì yếu tố tạo khác biệt vượt trội.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Mở rộng thành công mô hình CBBE của Aaker sang lĩnh vực phân phối bán lẻ hiện đại tại thị trường cận biên/mới nổi; thiết lập bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc bậc cao của Keller (1993) và vai trò điều tiết của thang đo CETSCALE (Shimp & Sharma, 1987).
  • Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ước lượng PLS-SEM 2 bước cho các biến tiềm ẩn đa hướng trong nghiên cứu marketing bán lẻ tại Việt Nam.
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách:
    • Tối ưu hóa điểm tiếp xúc thương hiệu: Doanh nghiệp bán lẻ Việt cần tập trung nguồn lực lớn nhất cho hệ thống nhận diện (bảng hiệu, POSM, kiến trúc mặt tiền, quảng bá đa kênh) nhằm giữ vững vị trí "Top of Mind" tại ĐBSCL.
    • Khai thác chiến lược vị chủng tích cực: Phối hợp cùng Cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam", thiết kế các khu trưng bày đặc sản OCOP vùng ĐBSCL tại siêu thị để kích hoạt lòng tự tôn dân tộc và tâm lý ủng hộ hàng nội.
    • Nâng cao liên tưởng lợi ích: Mở rộng tiện ích mua sắm tích hợp (thanh toán số, giao hàng bán kính 5km, ứng dụng thẻ thành viên thông minh).

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn không gian địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung tại 3 tỉnh/thành (Cần Thơ, Kiên Giang, An Giang). Mặc dù đại diện cho 3 phân tầng thu nhập, tính tổng quát hóa (generalizability) cho toàn bộ 13 tỉnh thành ĐBSCL và các vùng kinh tế khác (Đông Nam Bộ, Miền Trung) cần được kiểm chứng thêm.
  2. Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (năm 2021), chưa phản ánh được sự biến động nhận thức thương hiệu theo chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal study).
  3. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện: Dù có phân tầng theo địa bàn, việc lấy mẫu phi xác suất tại sảnh siêu thị có thể tạo ra độ lệch mẫu tiềm ẩn (sample bias).
  4. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Mở rộng mô hình nghiên cứu tích hợp trải nghiệm mua sắm đa kênh (Omnichannel Customer Experience), thương mại điện tử (E-commerce retail).
    • Kiểm định vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu (Brand Trust) và cam kết thương hiệu (Brand Commitment).
    • Ứng dụng kỹ thuật phân tích tập mờ định tính đa biến (fsQCA) để khám phá các cấu hình nhân tố phức hợp dẫn đến quyết định mua sắm.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Cung cấp hệ thống thang đo chuẩn hóa về CBBE bán lẻ và tính vị chủng tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh.
  • Chuyển đổi ngành bán lẻ (Industry Transformation): Giúp các nhà quản trị chuỗi bán lẻ nội địa (Saigon Co.op, WinCommerce, Satra) tái cơ cấu ngân sách tiếp thị: chuyển dịch từ cạnh tranh giảm giá thuần túy sang xây dựng tài sản nhận diện và liên tưởng thương hiệu bền vững.
  • Đóng góp kinh tế – xã hội: Củng cố chuỗi cung ứng hàng hóa nội địa, hỗ trợ tiêu thụ nông thủy sản ĐBSCL thông qua hệ thống phân phối hiện đại, gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia trước làn sóng thâm nhập của tập đoàn nước ngoài.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình nghiên cứu tích hợp CBBE–CETSCALE với quy trình kiểm định PLS-SEM chuẩn mực.
  • Giám đốc điều hành & Giám đốc Marketing (CMO) siêu thị bán lẻ: Sở hữu cơ sở dữ liệu định lượng chính xác về trọng số tác động của từng thành tố thương hiệu để phân bổ ngân sách marketing tối ưu.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Sở Công Thương các tỉnh ĐBSCL): Nhận được các khuyến nghị xác thực để nâng cao hiệu quả chương trình bình ổn thị trường và xúc tiến thương mại nội địa.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng thành công mô hình CBBE của Aaker (1991) bằng việc tích hợp cấu trúc bậc hai của Keller (1993) và đưa biến điều tiết Tính vị chủng tiêu dùng (CETSCALE) vào phân tích ngành bán lẻ siêu thị tại một thị trường mới nổi (ĐBSCL), giải quyết được hạn chế xem xét thương hiệu đơn chiều của các nghiên cứu trước đây.

  2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? Trả lời: So với nghiên cứu của Nguyễn Trường Sơn & Trần Trung Vinh (2011) hay Albert Musekiwa et al. (2017) vốn chỉ dùng hồi quy OLS hoặc CB-SEM bậc một, luận án đã ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM tiếp cận 2 bước kết hợp phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis) và kiểm định Bootstrapping 5.000 mẫu, phân tích sâu các tiểu nhân tố bậc hai của Nhận diện và Liên tưởng.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Nhận diện thương hiệu ($\beta = 0,342$) có tác động vượt trội hơn hẳn Chất lượng cảm nhận ($\beta = 0,112$). Điều này đảo ngược giả định truyền thống cho rằng chất lượng là nhân tố chi phối số một, chứng minh rằng trong bán lẻ siêu thị ĐBSCL, mức độ nhận biết và phủ sóng thương hiệu mới là yếu tố quyết định hành vi mua sắm.

  4. Luận án có cung cấp giao thức nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Bảng câu hỏi chi tiết, danh mục thang đo hiệu chỉnh sau phỏng vấn chuyên gia, tiêu chuẩn làm sạch dữ liệu và quy trình 2 bước trên SmartPLS được trình bày minh bạch trong Chương 3 và hệ thống Phụ lục, cho phép tái lập nghiên cứu trên các địa bàn và phân khúc bán lẻ khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình thế nào? Trả lời: Phát triển chuỗi nghiên cứu dọc (Longitudinal tracking) về sự biến đổi của giá trị thương hiệu bán lẻ trong kỷ nguyên số hóa; mở rộng đánh giá tác động của thương mại điện tử đa kênh (Omnichannel retailing) và ứng dụng AI/Big Data cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng tại ĐBSCL.


Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện 5 nhân tố giá trị thương hiệu: Khẳng định vai trò tích cực và có ý nghĩa thống kê của Nhận diện, Liên tưởng, Lòng trung thành, Giá trị thương hiệu khác và Chất lượng cảm nhận đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại siêu thị thương hiệu Việt ở ĐBSCL.
  2. Xác lập thứ bậc tác động định lượng: Chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm $N = 504$ rằng Nhận diện thương hiệu là động lực thúc đẩy mạnh mẽ nhất ($\beta = 0,342$), tiếp theo là Liên tưởng thương hiệu ($\beta = 0,268$).
  3. Khám phá cơ chế điều tiết của Tính vị chủng: Chứng minh thực nghiệm vai trò của tính vị chủng (Ủng hộ hàng Việt, Phản đối/Hạn chế hàng ngoại) trong việc củng cố mối quan hệ giữa giá trị thương hiệu nội địa và quyết định mua hàng.
  4. Đóng góp phương pháp luận chuẩn xác: Xây dựng thành công thang đo hiệu chỉnh tích hợp Aaker (1991), Keller (1993) và Shimp & Sharma (1987) phù hợp với đặc thù kinh tế – xã hội ĐBSCL.
  5. Đề xuất hệ giải pháp quản trị khả thi: Cung cấp lộ trình thực thi chiến lược cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam nhằm tối ưu hóa danh mục tài sản thương hiệu, khẳng định vị thế vững chắc trước sự cạnh tranh của các tập đoàn phân phối quốc tế.