Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần ở Việt Nam" được nghiên cứu sinh Đỗ Minh Tuấn thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 62 38 01 07, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Chí Hiếu và PGS. TS. Phạm Thị Giang Thu (năm 2017).

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của người quản lý công ty cổ phần (NQLCTCP) đối với sự thành bại của doanh nghiệp và sự an toàn của thị trường. Pháp luật Việt Nam đã từng bước ghi nhận các nghĩa vụ của NQLCTCP trong Luật Doanh nghiệp và các văn bản liên quan nhằm bảo vệ công ty và nhà đầu tư. Tuy nhiên, qua quá trình áp dụng, hệ thống pháp luật thực định đã bộc lộ 7 hạn chế và khoảng trống nghiên cứu chính sau:

  1. Khái niệm NQLCTCP trong Luật Doanh nghiệp năm 2014 khó hiểu và khó vận dụng; chưa bao quát được nhóm "người thực tế quản lý" (không mang chức danh nhưng thực tế điều hành hoặc chi phối các quyết định của Hội đồng quản trị và người điều hành cấp cao), tạo kẽ hở cho hành vi trục lợi.
  2. Các nghĩa vụ của NQLCTCP trong Luật Doanh nghiệp và Thông tư số 121/2012/TT-BTC ngày 26/7/2012 của Bộ Tài chính chủ yếu mới dừng lại ở việc đặt tên, thiếu các nội dung quy định cụ thể, dẫn đến tính khả thi khi thi hành không cao.
  3. Pháp luật còn bỏ ngỏ cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thứ ba (chủ nợ, người lao động, môi trường, cộng đồng xã hội) trước các quyết định quản lý vì lợi ích cục bộ hoặc nhóm lợi ích.
  4. Các quy định về trách nhiệm pháp lý của NQLCTCP chưa đầy đủ, còn hiện tượng chồng chéo, gây khó khăn cho việc xử lý vi phạm trong thực tiễn.
  5. Thiếu các tiêu chí phân định rõ ràng giữa rủi ro kinh doanh thông thường với hành vi vi phạm nghĩa vụ; thiếu các quy định về trường hợp không vi phạm và cơ chế miễn trừ trách nhiệm, dẫn đến nguy cơ hình sự hóa các quan hệ kinh tế (như tội danh "thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng").
  6. Chưa làm rõ sự khác biệt về nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý giữa nhóm người điều hành trực tiếp (nắm thực quyền quản lý hàng ngày) với các thành viên Hội đồng quản trị không tham gia điều hành.
  7. Nguồn luật điều chỉnh quan hệ nghĩa vụ của NQLCTCP thiếu tính đồng bộ, mâu thuẫn giữa luật chung và luật chuyên ngành, thiếu thứ bậc hiệu lực hợp lý.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là tìm ra các giải pháp nhằm xây dựng, hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ của NQLCTCP. Để đạt mục đích này, luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Xây dựng cơ sở lý luận về NQLCTCP, làm rõ bản chất mối quan hệ giữa NQLCTCP với công ty và người thứ ba;
  • Làm sáng tỏ nội dung của các nhóm nghĩa vụ cơ bản của NQLCTCP;
  • Xây dựng các nguyên tắc cơ bản và lý luận về nguồn luật điều chỉnh;
  • Phân tích nội dung pháp luật về nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý và quyền khởi kiện của cổ đông;
  • Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ của NQLCTCP (cả trạng thái tĩnh và trạng thái động), so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Úc, Anh, Đức, Pháp, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc và chuẩn mực quản trị của OECD;
  • Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật cùng các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành.

Đối tượng nghiên cứu là các quy định pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP và thực tiễn áp dụng các quy định đó tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu luật pháp, thực tiễn xét xử của một số quốc gia và chuẩn mực của OECD.

Phạm vi nghiên cứu: Về mặt chủ thể, luận án tập trung nghiên cứu nghĩa vụ của thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT) và người điều hành (NĐH) trong công ty cổ phần. Về mặt thời gian, luận án khảo sát hệ thống pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam từ khi Luật Công ty năm 1990 có hiệu lực cho đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và điểm cứu các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan trực tiếp đến đề tài:

Các công trình công bố trong nước tiêu biểu gồm:

  • Về bảo vệ cổ đông và quản trị công ty: Bùi Xuân Hải (2009, 2010), Cao Thị Kim Trinh (2004), Đào Thúy Anh (2014), Nguyễn Thị Thùy Linh (2014), Nguyễn Thị Kim Chi (2015), Phạm Thị Tâm (2015).
  • Về kiểm soát giao dịch có nguy cơ tư lợi: Ngô Thị Bích Phương (2007), Phan Nữ Hiền Oanh (2014), Nguyễn Thị Vân Anh (2015).
  • Về nghĩa vụ của người quản lý và quản trị nội bộ: Nguyễn Hoàng Duy (2015), Trần Thị Kiều Oanh (2013), Ngô Huy Cương (2013), Phạm Duy Nghĩa (2004, 2009), Nguyễn Ngọc Bích và Nguyễn Đình Cung (2009), Phạm Trí Hùng và Nguyễn Trung Thăng (2012), Ngô Viễn Phú (2005).
  • Về nghiên cứu so sánh và nghĩa vụ thành viên HĐQT viết bằng tiếng Anh: Toan Le Minh & Gordon Walker (2008), Jeremy Pearce (2010), Van Ngoc Vu (2013).

Các công trình công bố ở nước ngoài tiêu biểu gồm:

  • Về nghĩa vụ cẩn trọng và quy tắc quyết định kinh doanh (Business Judgment Rule): Alice Eastman Helle (1986), Emily E. Cassel (2004), Fred W. Triem (2007), Michael Bradley & Cindy A. Schipani (1989), Clark W. Furlow (2009), D. Jeremy Telman (2007), Johneth Chongseo Par & Doo-Ah Lee (2003), Mirko Vasiljevic (2012), Klaus J. Hopt (2011).
  • Về nghĩa vụ trung thành và xung đột lợi ích: Dr Yawa Wei (2006), Edwin W. Hecker, Jr. (2013), Jae Yeol Kwon (2004), Hideki Kanda & Curtis J. Milhaupt (2008), John Lowry & Rod Edmunds (2000).
  • Về nghĩa vụ của người điều hành (Officers): A. Gilchrist Sparks, III & Lawrence A. Hamermesh (1992), Paul Graf (2011), Mark Byrne (2006), Lyman P. Johnson & David Millon (2005), Megan Wischmeier Shane (2010), Z. Jill Barclift (2006).
  • Về nghĩa vụ và trách nhiệm đối với người thứ ba (chủ nợ, bảo vệ môi trường): Andrew Keay & Hao Zhang (2008), Helen Anderson (2006), Dr. Helen Anderson (2009), George S. Wayne Marr, Jr & Michael F. Spivey (1991), Jay Marshall Wallace (1992), John H. Farrar (1997), L. S. Sealy (1987), Lawrence E. Mitchell (1990), Martin Petrin (2010), Maya K. van Rossum (1993), Michelle Welsh & Helen Anderson (2005), Norman J. Fry (1994), Thomas E. Stagg & Scott Ferrett (1989), Nancy T. Oliver (1989).
  • Về miễn trừ trách nhiệm và chế tài: Bernard Black và cộng sự (2006, 2007), Michael J. Whincop (2000), R. Baxt (1978), Rebecca G. DiStefano (2006), Ronald E. Evans (1987), Nancy R. Fier (2012).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết:

  • Xây dựng hệ thống tiêu chí kinh tế và tiêu chí pháp lý để nhận diện đầy đủ NQLCTCP, bao gồm người quản lý thực tế và người quản lý giấu mặt;
  • Làm rõ cấu thành pháp lý của nghĩa vụ cẩn trọng và nghĩa vụ trung thành gắn liền với chức năng thực tế của từng nhóm chức danh (thành viên HĐQT và NĐH);
  • Xác lập cơ sở pháp lý về nghĩa vụ và trách nhiệm của NQLCTCP đối với người thứ ba (đặc biệt là chủ nợ trong giai đoạn công ty đứng trước nguy cơ mất khả năng thanh toán);
  • Nghiên cứu cơ sở tiếp thu có chọn lọc "quy tắc quyết định kinh doanh" vào hệ thống pháp luật Việt Nam;
  • Hệ thống hóa các chế tài pháp lý, cơ chế miễn trừ trách nhiệm và giải pháp thúc đẩy quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông nhằm giải thích, hoàn thiện các đạo luật mới như Luật Doanh nghiệp 2014, Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Hình sự 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các nền tảng lý thuyết và nguyên tắc pháp lý sau:

  • Thuyết đại diện (Agency Theory) do Michael C. Jensen, William H. Meckling và các nhà kinh tế học phát triển: Giải thích bản chất mối quan hệ giữa người ủy quyền (cổ đông) và người đại diện (người quản lý), trong đó luôn tiềm ẩn xung đột lợi ích và bất cân xứng thông tin. Luận án chọn thuyết đại diện làm nền tảng thay vì thuyết người quản gia (Stewardship Theory) vì không lý tưởng hóa sự tận tâm của NQLCTCP.
  • Lý thuyết pháp nhân và trách nhiệm gián tiếp của pháp nhân (Vicarious Liability): Làm rõ sự độc lập về tài sản, quyền và nghĩa vụ giữa công ty với cổ đông và người quản lý.
  • Nguyên tắc công bằng: Bảo đảm quyền lợi hợp pháp của công ty, cổ đông và người thứ ba, đồng thời không tạo gánh nặng rủi ro pháp lý bất hợp lý cho NQLCTCP.
  • Nguyên tắc thiện chí, trung thực: Nền tảng pháp lý chi phối mọi hành vi xử sự và quyết định quản lý trong luật tư.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp lý thuyết kinh tế (quản trị công ty, cấu trúc vốn, chi phí đại diện) và lý thuyết pháp lý (ủy quyền, quan hệ ủy thác, chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng).
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh luật thực định và thực tiễn áp dụng của Việt Nam với các nước thuộc hệ thống thông luật (Hoa Kỳ, Anh, Úc), hệ thống dân luật (Đức, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc) và các nguyên tắc quản trị của OECD.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các quy phạm, luận chứng pháp lý và tình huống thực tiễn để khái quát hóa thành các kết luận khoa học.
  • Phương pháp lịch sử và thống kê: Khảo sát quá trình phát triển của pháp luật công ty từ Luật Công ty năm 1990 đến năm 2017.

Nguồn tư liệu sử dụng bao gồm: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, các văn bản của Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước); các đạo luật, án lệ của nước ngoài; các tài liệu hướng dẫn quản trị của OECD; các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, giáo trình và bài viết khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu của luận án: Luận án giải quyết 7 câu hỏi nghiên cứu được đánh số trong văn bản:

  1. Cần phải có những tiêu chí gì để xác định một người là NQLCTCP?
  2. Bản chất mối quan hệ giữa NQLCTCP với CTCP là gì? Vì sao NQLCTCP lại có nghĩa vụ đối với CTCP?
  3. NQLCTCP có những nghĩa vụ gì đối với CTCP và nội dung của nghĩa vụ đó?
  4. Bên cạnh nghĩa vụ của NQLCTCP đối với CTCP, NQLCTCP có nghĩa vụ đối với người thứ ba không? Vì sao?
  5. Pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP đối với CTCP có cấu trúc như thế nào?
  6. Pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP của Việt Nam đã đạt được kết quả gì và còn những tồn tại gì cần phải khắc phục, hoàn thiện?
  7. Cần những giải pháp gì để hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP của Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu: Nghĩa vụ của NQLCTCP cùng với trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ và cơ chế thực thi pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP là công cụ cần thiết để bảo vệ lợi ích tốt nhất của công ty, cổ đông cũng như bảo đảm lợi ích hợp pháp của người thứ ba.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan

Chương này tập hợp và phân tích có hệ thống các công trình nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế theo từng mảng chủ đề: khái niệm NQLCTCP, bản chất quan hệ ủy thác và đại diện, nội dung nghĩa vụ cẩn trọng và nghĩa vụ trung thành, nghĩa vụ đối với người thứ ba, trách nhiệm pháp lý và các cơ chế bảo đảm thực thi.

Chương 1 chỉ ra rằng các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu tiếp cận nghĩa vụ của người quản lý dưới góc độ quản trị nội bộ chung hoặc tập trung vào một số khía cạnh riêng lẻ như kiểm soát giao dịch tư lợi, bảo vệ cổ đông thiểu số, mà chưa xây dựng một hệ thống lý luận toàn diện về cấu trúc nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của NQLCTCP. Trên cơ sở đó, tác giả xác định khung lý thuyết nghiên cứu, hệ thống 7 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần và pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần

Chương 2 làm sáng tỏ các nền tảng lý luận về công ty cổ phần và NQLCTCP:

  • 5 đặc điểm pháp lý cơ bản của CTCP: (1) Công ty là một pháp nhân độc lập; (2) Có sự tách bạch về tài sản và trách nhiệm trả nợ giữa công ty và cổ đông; (3) Cổ phần được tự do chuyển nhượng; (4) Quản lý tập trung; (5) Công ty tồn tại độc lập với sự thay đổi của cổ đông. Ngoài ra, CTCP được phân tích dưới góc độ là "phức hợp của nhiều hợp đồng" và phức hợp các mối quan hệ lợi ích.
  • Cơ cấu quản lý nội bộ: Luận án phân tích hai mô hình quản lý cơ bản trên thế giới gồm mô hình một hội đồng (one-tier system) tại các nước thông luật và mô hình hai hội đồng (two-tier system) có nguồn gốc từ Đức dựa trên học thuyết cùng xem xét (co-determination). Đồng thời, tác giả chỉ ra 4 mô hình quản lý phái sinh trong thực tiễn:
Mô hình quản trị Cấu trúc hội đồng Mối quan hệ giữa Chủ tịch HĐQT và Giám đốc
Mô hình 1 Một hội đồng (One-tier) Chủ tịch HĐQT độc lập với Giám đốc/Tổng Giám đốc
Mô hình 2 Một hội đồng (One-tier) Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Giám đốc/Tổng Giám đốc
Mô hình 3 Hai hội đồng (Two-tier) Chủ tịch HĐQT độc lập với Giám đốc/Tổng Giám đốc
Mô hình 4 Hai hội đồng (Two-tier) Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Giám đốc/Tổng Giám đốc
  • Tiêu chí nhận diện NQLCTCP: Phân biệt người có chức danh quản lý, người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền. Luận án xác lập 2 tiêu chí nhận diện: Tiêu chí kinh tế (dựa vào thẩm quyền đưa ra hoặc tham gia đưa ra các quyết định quan trọng tác động đáng kể đến hoạt động kinh doanh hoặc tình trạng tài chính của công ty, kế thừa quan điểm của Mark Byrne) và tiêu chí pháp lý; nhận diện nhóm người quản lý thực tế (de facto manager) và người quản lý giấu mặt (shadow manager).
  • Nội dung cấu thành nghĩa vụ: Phân tích 4 nhóm nghĩa vụ gồm: Nghĩa vụ cẩn trọng (duty of care); Nghĩa vụ trung thành (duty of loyalty - kiểm soát giao dịch có nguy cơ tư lợi, cơ hội kinh doanh, thù lao, không cạnh tranh); Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật; Nghĩa vụ tuân thủ Điều lệ và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông.
  • Nghĩa vụ đối với bên thứ ba và nghĩa vụ của người điều hành: Xác định nghĩa vụ của người quản lý đối với chủ nợ khi công ty rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán (tư cách người quản lý thực tế tài sản của chủ nợ - de facto trustee). Đối với người điều hành, xác lập hai nghĩa vụ bắt buộc là nghĩa vụ chấp hành (duty of obedience) và nghĩa vụ cung cấp thông tin (duty to inform/duty of candor).
  • Quy tắc quyết định kinh doanh (Business Judgment Rule): Luận án tiếp cận quy tắc này dưới góc độ là căn cứ xác định hành vi không vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng thay vì xem là một trường hợp miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

Chương 3: Thực trạng pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần

Chương 3 phân tích thực trạng pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam:

  • Nguồn luật: Chỉ ra tình trạng thiếu đồng bộ, mâu thuẫn giữa Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn dưới luật.
  • Khái niệm NQLCTCP: Quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014 còn nặng về liệt kê chức danh bổ nhiệm và quyền nhân danh ký kết giao dịch, bỏ lọt các cá nhân thực tế chi phối và điều hành công ty.
  • Thực trạng quy định các nhóm nghĩa vụ: Nghĩa vụ cẩn trọng còn chung chung, thiếu tiêu chuẩn khách quan; nghĩa vụ trung thành chưa kiểm soát chặt chẽ các giao dịch tư lợi gián tiếp và chưa có cơ chế xử lý việc chiếm đoạt cơ hội kinh doanh; nghĩa vụ với chủ nợ khi công ty gặp khó khăn tài chính chưa được quy định rõ ràng.
  • Trách nhiệm pháp lý: Trách nhiệm dân sự thiếu cơ chế tính toán mức bồi thường và thủ tục thu hồi lợi ích tư lợi bất hợp pháp (disgorgement); trách nhiệm hình sự có nguy cơ lạm dụng tội danh "thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng" đối với các tổn thất do rủi ro thị trường; thiếu các quy định về giới hạn trách nhiệm thông qua hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm người quản lý (D&O insurance) hoặc thỏa thuận miễn trừ tự nguyện.
  • Cơ chế thực thi: Vai trò giám sát của cơ quan nhà nước, tổ chức tự quản chưa phát huy hiệu quả; thủ tục khởi kiện phái sinh của cổ đông còn gặp rào cản về tỷ lệ sở hữu cổ phần tối thiểu và quy trình tố tụng dân sự.

Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần

Chương 4 xác định các phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • 3 phương hướng hoàn thiện: (1) Phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN và tái cơ cấu nền kinh tế; (2) Phù hợp với chuẩn mực quản trị công ty tốt của quốc tế (OECD); (3) Phù hợp với trình độ phát triển của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    • Sửa đổi khái niệm NQLCTCP trong Luật Doanh nghiệp theo hướng bổ sung tiêu chí người thực tế quản lý và người có thẩm quyền ra quyết định quan trọng;
    • Hoàn thiện thứ bậc hiệu lực của nguồn luật, làm rõ mối quan hệ giữa luật doanh nghiệp, luật chuyên ngành và Điều lệ công ty;
    • Cụ thể hóa tiêu chuẩn đánh giá nghĩa vụ cẩn trọng dựa trên cách tiếp cận khách quan (objective test); luật hóa các yếu tố của quy tắc quyết định kinh doanh như một căn cứ xác định không vi phạm nghĩa vụ;
    • Bổ sung quy định chi tiết về kiểm soát giao dịch có nguy cơ tư lợi, nghĩa vụ không chiếm đoạt cơ hội kinh doanh của công ty và nghĩa vụ đối với chủ nợ khi công ty có nguy cơ phá sản;
    • Hoàn thiện chế tài dân sự (cơ chế bồi hoàn lợi nhuận thu lợi bất chính), cho phép áp dụng bảo hiểm trách nhiệm người quản lý;
    • Sửa đổi Bộ luật Tố tụng Dân sự nhằm đơn giản hóa điều kiện và thủ tục khởi kiện phái sinh của cổ đông.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành: Nâng cao nhận thức pháp luật cho doanh nghiệp và cổ đông; tăng cường vai trò hậu kiểm của các tổ chức đại diện người lao động và tổ chức bảo vệ nhà đầu tư; nâng cao hiệu lực thanh tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Xây dựng khái niệm khoa học về NQLCTCP dựa trên sự kết hợp giữa tiêu chí kinh tế (thẩm quyền ra quyết định quan trọng) và tiêu chí pháp lý (tư cách đại diện và thẩm quyền được trao), bao quát được cả người quản lý thực tế và người quản lý giấu mặt.
  • Xác định và làm rõ mối quan hệ giữa các căn cứ xác lập nghĩa vụ của NQLCTCP gồm pháp luật, điều lệ công ty và tập quán quản trị, trong đó nhấn mạnh vai trò của Điều lệ công ty như một nguồn luật nội bộ quan trọng.
  • Phát triển hệ thống lý luận toàn diện về pháp luật điều chỉnh nghĩa vụ của NQLCTCP, bao gồm: xác lập các nguyên tắc pháp lý nền tảng; làm rõ nội dung nghĩa vụ cẩn trọng, nghĩa vụ trung thành và nghĩa vụ tuân thủ; lý giải cơ sở khoa học về nghĩa vụ của NQLCTCP đối với người thứ ba (chủ nợ) trong tình huống phá sản; xác lập các nghĩa vụ đặc thù của người điều hành (nghĩa vụ chấp hành và nghĩa vụ cung cấp thông tin); xây dựng cơ sở lý luận về chế tài dân sự, miễn giảm trách nhiệm và bản chất của quy tắc quyết định kinh doanh.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Phân tích có hệ thống các vướng mắc, tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ của NQLCTCP giai đoạn 1990 - 2017.
  • Đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự và các văn bản hướng dẫn về: khái niệm NQLCTCP, nội dung nghĩa vụ cẩn trọng, kiểm soát xung đột lợi ích, bảo vệ chủ nợ, trách nhiệm bồi hoàn lợi ích và quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo cho các công ty cổ phần trong việc soạn thảo, hoàn thiện Điều lệ công ty và các quy chế quản lý nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Luận án giới hạn phạm vi chủ thể nghiên cứu chủ yếu ở hai nhóm chức danh là thành viên Hội đồng quản trị và người điều hành trong loại hình công ty cổ phần, chưa mở rộng nghiên cứu chuyên sâu sang các chức danh quản lý khác hoặc các loại hình doanh nghiệp khác (công ty TNHH, công ty hợp danh).
  • Dữ liệu thực tiễn và hệ thống văn bản pháp luật được khảo sát, đánh giá dừng lại ở mốc thời gian hoàn thành luận án (năm 2017).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành các quy định về nghĩa vụ người quản lý sau khi Luật Doanh nghiệp và các bộ luật liên quan được sửa đổi, bổ sung;
  • Nghiên cứu sâu hơn về án lệ và thực tiễn xét xử các vụ án tranh chấp trách nhiệm của người quản lý và các vụ kiện phái sinh của cổ đông tại Tòa án Việt Nam;
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu về nghĩa vụ và trách nhiệm của người quản lý trong mô hình tập đoàn kinh tế, nhóm công ty mẹ - công ty con và các định chế tài chính đặc thù.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Quản trị kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về cơ sở lý luận và so sánh luật học đối với chế định nghĩa vụ của người quản lý doanh nghiệp.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu pháp luật: Tham khảo khung phân tích lý thuyết đại diện, lý thuyết pháp nhân và các chuẩn mực quản trị công ty của OECD.
  • Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách (Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tham khảo các luận cứ khoa học để phục vụ công tác sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Luật sư, thẩm phán, trọng tài viên: Tham khảo các tiêu chí nhận diện người quản lý thực tế, tiêu chuẩn đánh giá nghĩa vụ cẩn trọng, nghĩa vụ trung thành và các căn cứ xem xét trách nhiệm pháp lý trong giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại.
  • Doanh nghiệp và cổ đông: Tham khảo để xây dựng Điều lệ công ty, quy chế nội bộ về quản trị và bảo vệ quyền lợi cổ đông.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là các tiêu chí nhận diện NQLCTCP tại Chương 2 và hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định về nghĩa vụ cẩn trọng, nghĩa vụ trung thành và quyền khởi kiện phái sinh tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí kinh tế được luận án sử dụng để nhận diện người quản lý công ty cổ phần là gì? Tiêu chí kinh tế dựa trên tầm quan trọng của vị trí quản lý, được phản ánh qua thẩm quyền đưa ra hoặc tham gia đưa ra các quyết định quan trọng tác động đến toàn bộ hoặc một bộ phận đáng kể của hoạt động kinh doanh, hoặc có khả năng tác động đáng kể đến tình trạng tài chính của công ty (kế thừa quan điểm của Mark Byrne). Các quyết định này bao gồm việc xác định mục tiêu chiến lược, kế hoạch kinh doanh, cơ cấu tổ chức và các giao dịch tài sản lớn.

2. Luận án phân biệt mô hình một hội đồng và mô hình hai hội đồng trong quản trị công ty cổ phần như thế nào? Mô hình một hội đồng (one-tier system, phổ biến ở các nước thông luật) chỉ tồn tại một Hội đồng quản trị do Đại hội đồng cổ đông bầu ra, đảm nhiệm đồng thời hai chức năng là quản lý và giám sát hoạt động của bộ máy điều hành. Mô hình hai hội đồng (two-tier system, bắt nguồn từ Đức dựa trên thuyết cùng xem xét) tách bạch rõ ràng giữa hai cơ quan: Hội đồng giám sát (gồm đại diện cổ đông và đại diện người lao động) thực hiện chức năng giám sát, và Hội đồng quản lý thực hiện chức năng quản lý điều hành công ty.

3. Quan điểm của luận án về việc tiếp thu "quy tắc quyết định kinh doanh" (Business Judgment Rule) vào pháp luật Việt Nam là gì? Luận án chủ trương tiếp thu quy tắc quyết định kinh doanh nhưng không xem đây là một trường hợp miễn trừ trách nhiệm pháp lý, mà tiếp cận dưới góc độ là căn cứ xác định NQLCTCP không vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng. Nếu người quản lý đưa ra quyết định kinh doanh trên cơ sở có đầy đủ thông tin, thiện chí, trung thực và hoàn toàn không có tư lợi thì hành vi đó được coi là đã thực hiện đúng nghĩa vụ cẩn trọng, ngay cả khi quyết định đó mang lại rủi ro hoặc thiệt hại cho công ty.

4. Vì sao luận án lựa chọn thuyết đại diện (Agency Theory) làm nền tảng lý thuyết thay vì thuyết người quản gia (Stewardship Theory)? Thuyết người quản gia giả định rằng người quản lý luôn nỗ lực hành động vì lợi ích chung và tự động hài hòa lợi ích cá nhân với lợi ích công ty, điều này mang tính lý tưởng hóa. Trong khi đó, thuyết đại diện phản ánh đúng thực tế khách quan rằng giữa người sở hữu (cổ đông) và người quản lý luôn tiềm ẩn sự xung đột lợi ích và bất cân xứng thông tin, từ đó giải thích sự cần thiết phải có các quy định pháp luật ràng buộc nghĩa vụ, trách nhiệm và thiết lập cơ chế giám sát người quản lý.

5. Theo luận án, NQLCTCP phát sinh nghĩa vụ đối với người thứ ba (chủ nợ) trong trường hợp nào? Trong điều kiện hoạt động bình thường, NQLCTCP chỉ có nghĩa vụ đối với công ty. Tuy nhiên, khi công ty lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán hoặc đứng trước nguy cơ phá sản, NQLCTCP sẽ gánh vác nghĩa vụ của người quản lý thực tế tài sản của chủ nợ (de facto trustee) và phải thực hiện các hành vi nhằm bảo toàn tài sản vì lợi ích hợp pháp của các chủ nợ, không được phân tán tài sản hoặc ưu tiên thanh toán trái pháp luật.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Minh Tuấn đã xây dựng một hệ thống lý luận toàn diện và chuyên sâu về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần, giải quyết mối quan hệ giữa người quản lý, công ty, cổ đông và người thứ ba dựa trên thuyết đại diện và các nguyên tắc luật tư. Công trình đã phân tích rõ nét những khoảng trống của pháp luật Việt Nam giai đoạn 1990 - 2017, từ khái niệm người quản lý thực tế đến các tiêu chuẩn đánh giá nghĩa vụ cẩn trọng, nghĩa vụ trung thành và cơ chế khởi kiện phái sinh. Hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp cơ sở lý luận cho quá trình sửa đổi các đạo luật kinh tế và hoàn thiện thể chế quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.