Biến đổi nghi lễ hầu đồng Hà Nội dưới tác động của kinh tế thị trường

Khám phá sự biến đổi của nghi lễ hầu đồng tại Hà Nội dưới tác động của kinh tế thị trường. Phân tích thực trạng và những thay đổi trong thực hành tín ngưỡng.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

109
5
2

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nghi lễ Hầu đồng Hà Nội Di sản văn hóa sống động

Nghi lễ Hầu đồng là một nghi thức tiêu biểu và đặc sắc nhất trong Tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ Phủ của người Việt. Đây không chỉ là một hoạt động tín ngưỡng thông thường mà còn là một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian phức hợp, hội tụ nhiều giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật. Nghi lễ này là sự tái hiện hình ảnh của các vị thần thánh thông qua thân xác của các thanh đồng (cô đồng, cậu đồng) để phán truyền, ban lộc, chữa bệnh cho các tín đồ. Quá trình này diễn ra trong không gian linh thiêng của các đền, phủ, kết hợp chặt chẽ với âm nhạc của hát văn chầu văn, vũ đạo uyển chuyển trong từng giá hầu, và vẻ đẹp lộng lẫy của trang phục hầu đồng. Năm 2016, “Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, khẳng định sức sống mãnh liệt và giá trị độc đáo của tín ngưỡng này trong đời sống tâm linh người Việt. Nghi lễ Hầu đồng, với tư cách là hạt nhân của tín ngưỡng, đã trải qua nhiều thăng trầm lịch sử. Từng bị cấm đoán và xem là “mê tín dị đoan”, nhưng với sức sống tiềm tàng, nó vẫn âm ỉ tồn tại và phát triển mạnh mẽ trở lại trong bối cảnh đất nước đổi mới, đặc biệt tại Hà Nội - một trong ba trung tâm thờ Mẫu lớn nhất miền Bắc.

1.1. Nguồn gốc Hầu đồng trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ Phủ

Hầu đồng, hay còn gọi là lên đồng, hầu bóng, có nguồn gốc sâu xa từ tục thờ Nữ thần của người Việt cổ, kết hợp với những ảnh hưởng của Đạo giáo Trung Hoa. GS. Ngô Đức Thịnh trong công trình nghiên cứu văn hóa “Đạo Mẫu Việt Nam” chỉ ra rằng, từ thời nhà Lý đã có những ghi chép về hiện tượng Đồng cốt giáng thần. Tuy nhiên, nghi lễ này chỉ thực sự định hình và phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XVI, gắn liền với sự ra đời của Thánh Mẫu Liễu Hạnh, vị thần chủ của Đạo Mẫu Việt Nam. Về bản chất, Hầu đồng là nghi lễ “nhập hồn nhiều lần của các vị Thánh Tam phủ, Tứ phủ vào thân xác các ông đồng, bà đồng”. Mỗi lần một vị Thánh giáng trần được gọi là một giá hầu. Trong một vấn hầu, các thanh đồng có thể thực hiện từ 15 đến 36 giá, tái hiện lại công đức và quyền uy của các vị thần trong hệ thống điện thần, từ hàng Quan lớn, Chầu bà, Ông Hoàng đến hàng Cô, Cậu.

1.2. Vai trò của nghi lễ trong đời sống tâm linh người Việt

Trong đời sống tâm linh người Việt, Hầu đồng đóng vai trò như một cầu nối giữa thế giới thực tại và cõi thần linh. Con người tìm đến nghi lễ này với mong muốn được các vị Thánh che chở, ban cho sức khỏe, tài lộc và sự may mắn. Đây là một nhu cầu văn hóa lành mạnh, giúp con người giải tỏa những áp lực, lo âu trong cuộc sống, tìm thấy điểm tựa tinh thần và hướng tới những giá trị chân - thiện - mỹ. TS. Nguyễn Đăng Điệp nhận định: “Hướng đến tâm linh, con người kỳ vọng hướng tới những giá trị chân – thiện – mỹ.” Nghi lễ này còn là một không gian bảo tồn và trình diễn nhiều loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo. Âm nhạc của cung văn, các điệu múa thiêng, nghệ thuật chế tác trang phục hầu đồng và đồ lễ… tất cả tạo thành một kho tàng văn hóa dân gian sống động. Thông qua các giá hầu, lịch sử và công trạng của các anh hùng dân tộc được tái hiện, góp phần giáo dục truyền thống yêu nước và lòng tự hào dân tộc.

II. Thực trạng Hầu đồng Hà Nội Biến tướng và thương mại hóa

Sự phát triển của nền kinh tế thị trường đã tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống xã hội, và nghi lễ Hầu đồng cũng không ngoại lệ. Bên cạnh những mặt tích cực, sự tác động này cũng làm nảy sinh nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng thương mại hóa tín ngưỡng và các hình thức biến tướng Hầu đồng. Hiện tượng này đang làm xói mòn những giá trị văn hóa và tâm linh cốt lõi của di sản. Việc lợi dụng sự “nhẹ dạ cả tin” của người dân để mưu cầu, trục lợi cá nhân đang trở nên phổ biến, gây ảnh hưởng xấu tới hình ảnh của một tín ngưỡng nhân văn. Sự phô trương vật chất, chạy đua trong việc tổ chức các vấn hầu hoành tráng, tốn kém đã vô tình biến không gian thiêng thành nơi thể hiện đẳng cấp và sự giàu có. Nhiều người tham gia thực hành tín ngưỡng không xuất phát từ cái “tâm” trong sáng mà chỉ vì mục đích vụ lợi, khoe khoang hoặc chạy theo trào lưu. Những biểu hiện sai lệch này đặt ra một bài toán cấp thiết cho công tác quản lý văn hóa và cho chính cộng đồng thực hành tín ngưỡng trong việc nhận diện và gìn giữ bản sắc, tránh để di sản bị méo mó, sai lệch so với giá trị nguyên bản.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường lên hoạt động tín ngưỡng

Kinh tế thị trường mang lại sự dư dả về vật chất, giúp người dân có điều kiện quan tâm nhiều hơn đến đời sống tinh thần. Tuy nhiên, mặt trái của nó là sự cạnh tranh khốc liệt và những rủi ro trong kinh doanh, khiến con người cảm thấy bất an và có xu hướng tìm đến các điểm tựa tâm linh. Nghiên cứu “Biến đổi của nghi lễ hầu đồng hiện nay” (2014) chỉ rõ: “Khi niềm tin thế tục suy giảm thì niềm tin thần linh sẽ trỗi dậy”. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các hoạt động tín ngưỡng, trong đó có Hầu đồng. Các dịch vụ “ăn theo” như khấn thuê, bán đồ lễ, đồ mã, cho thuê trang phục hầu đồng phát triển rầm rộ. Chính sự sôi động này đã tạo điều kiện cho các yếu tố thương mại xâm nhập, biến đổi các nghi lễ từ giản dị, thành tâm sang hình thức nặng về phô trương, vật chất. Hiện tượng đốt vàng mã lãng phí, gây ô nhiễm môi trường tại các đền phủ Hà Nội như Phủ Tây Hồ là một biểu hiện rõ nét của sự biến đổi tiêu cực này.

2.2. Hiện tượng lạm dụng tín ngưỡng để trục lợi cá nhân

Một trong những biến tướng Hầu đồng đáng lo ngại nhất là việc một số cá nhân lợi dụng nghi lễ để trục lợi. Họ tự nhận mình là cô đồng, cậu đồng có khả năng phán truyền tương lai, giải hạn, chữa bệnh để lừa gạt những người nhẹ dạ cả tin. Các vấn hầu được tổ chức với chi phí khổng lồ, không phải để phụng sự Thánh thần mà để phô trương sự giàu có và thu hút “con nhang đệ tử”. Những người này thường yêu cầu sắm sửa đồ lễ, vàng mã đắt tiền, cúng tiến những khoản tiền lớn với lời hứa hẹn sẽ được ban nhiều “lộc”. Sự xuất hiện của các “đồng đua, đồng đú” – những người không có căn số nhưng vẫn ra hầu đồng để khoe khoang hoặc kinh doanh – đã làm mất đi sự trang nghiêm và linh thiêng của nghi lễ. Hành vi này không chỉ vi phạm các nguyên tắc của Đạo Mẫu Việt Nam mà còn góp phần tạo ra những định kiến sai lệch trong xã hội, khiến nhiều người đánh đồng Hầu đồng với mê tín dị đoan.

III. Phân tích đối tượng thực hành Hầu đồng xưa và nay ở Hà Nội

Một trong những biến đổi rõ rệt nhất của nghi lễ Hầu đồng tại Hà Nội là sự thay đổi về thành phần và động cơ của đối tượng thực hành. Nếu trước đây, việc ra trình đồng mở phủ gần như chỉ dành cho những người có “căn số”, những người được cho là Thánh chọn để làm việc Thánh, thì ngày nay, đối tượng tham gia đã được mở rộng và đa dạng hóa một cách đáng kể. Sự thay đổi này phản ánh sự biến chuyển của xã hội, từ một cộng đồng tín ngưỡng khép kín sang một hiện tượng văn hóa-xã hội phổ biến. Sự tham gia của nhiều thành phần xã hội khác nhau vừa làm phong phú thêm cho sinh hoạt tín ngưỡng, vừa đặt ra những vấn đề mới. Động cơ tham gia không còn thuần túy là để “yên căn yên số” mà còn bao gồm cả việc cầu tài lộc, công danh, giải tỏa tâm lý, hay thậm chí là để thể hiện bản thân. Sự thay đổi này cho thấy sức hấp dẫn của Hầu đồng, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt đi những giá trị tâm linh cốt lõi nếu không được định hướng và nhận thức đúng đắn.

3.1. Chân dung người thực hành nghi lễ Hầu đồng trước đây

Trước đây, đối tượng thực hành tín ngưỡng Hầu đồng chủ yếu là những người được cho là có “căn cao số nặng”. Theo quan niệm dân gian, đây là những người có số phận phải phụng sự Thánh thần. Họ thường trải qua một giai đoạn khủng hoảng tinh thần, đau ốm triền miên hoặc mắc các chứng bệnh lạ mà y học không chữa khỏi. Bác Khuất Thị Thẩm (Phúc Thọ, Hà Nội) chia sẻ trong một phỏng vấn: “Đang có cuộc sống bình thường với chồng con bỗng dưng hóa điên, hóa dại… Cuối cùng làm lễ trình đồng thì lại khỏi bệnh”. Với họ, việc ra hầu Thánh là một sự bắt buộc, một con đường để giải thoát khỏi “cơ đày” và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống. Ngoài ra, còn có những người theo nghiệp Thánh do “cha truyền con nối”, kế tục việc phụng thờ của gia đình. Nhìn chung, đối tượng lên đồng thời kỳ này thực hành nghi lễ với một cái tâm thuần khiết, mục đích chính là được “yên căn yên số” chứ không vì lợi lộc vật chất.

3.2. Sự đa dạng hóa các thanh đồng cô đồng cậu đồng hiện nay

Hiện nay, đối tượng thực hành Hầu đồng đã trở nên vô cùng đa dạng. Ngoài những người có căn số thực sự, còn có giới kinh doanh, công chức nhà nước, sinh viên và cả cộng đồng những người có giới tính đặc biệt. Nhiều doanh nhân tìm đến Hầu đồng để cầu xin “lộc” buôn bán, mong công việc làm ăn suôn sẻ. Không ít công chức cũng ra trình đồng để cầu công danh sự nghiệp. Đáng chú ý là sự xuất hiện ngày càng đông của giới trẻ, thậm chí có những sinh viên vừa ngồi trên ghế nhà trường vừa lo việc Thánh. Đối với những người thuộc cộng đồng “xác nam, bóng nữ”, chiếu hầu trở thành một “sân khấu” nơi họ được thể hiện con người thật của mình mà không sợ sự kỳ thị. Bên cạnh đó là sự xuất hiện của các “đồng đua, đồng đú”, những người hầu đồng theo phong trào để khoe khoang tiền bạc, góp phần vào sự thương mại hóa tín ngưỡng. Sự đa dạng này cho thấy Hầu đồng đang đáp ứng nhiều nhu cầu tâm lý-xã hội khác nhau trong bối cảnh đương đại.

IV. Trang phục Hầu đồng Hành trình biến đổi từ đơn sơ đến lộng lẫy

Trang phục, hay còn gọi là “khăn chầu - áo ngự”, là một yếu tố không thể thiếu, góp phần tạo nên vẻ đẹp và sự linh thiêng của nghi lễ Hầu đồng. Mỗi bộ trang phục không chỉ giúp nhận diện các vị Thánh đang giáng临 mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, thể hiện đặc trưng văn hóa và thứ bậc trong hệ thống điện thần của Đạo Mẫu Việt Nam. Quá trình biến đổi của trang phục hầu đồng phản ánh rõ nét sự thay đổi về điều kiện kinh tế và quan niệm thẩm mỹ qua các thời kỳ. Từ những bộ y phục đơn sơ, mộc mạc trong thời kỳ bao cấp khó khăn, trang phục Hầu đồng ngày nay đã trở nên vô cùng cầu kỳ, lộng lẫy và đắt giá. Sự biến đổi này một mặt cho thấy sự trân trọng và đầu tư của các thanh đồng cho việc phụng sự Thánh thần, làm cho nghi lễ thêm phần trang trọng, đẹp mắt. Mặt khác, nó cũng bộc lộ xu hướng phô trương, chạy đua về hình thức, khi giá trị của một vấn hầu đôi khi bị đánh giá qua sự xa hoa của những bộ “khăn chầu - áo ngự”.

4.1. Đặc điểm khăn chầu áo ngự trong thời kỳ bao cấp

Trong thời kỳ chiến tranh và bao cấp, do điều kiện kinh tế vô cùng khó khăn và hoạt động tín ngưỡng bị cấm đoán, trang phục hầu đồng rất đơn giản và nguyên sơ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, có khi người hầu đồng chỉ dùng một bộ quần áo đời thường hoặc một chiếc áo bản mệnh màu đỏ cho suốt cả vấn hầu. Một cụ đồng thầy từng chia sẻ: “Thời kỳ trước đây, kinh tế khó khăn… không phải ai cũng có điều kiện để mua sắm trang phục”. Người có điều kiện hơn cũng chỉ sắm được vài bộ cơ bản, làm từ chất liệu vải đơn giản, miễn sao đúng màu sắc tượng trưng cho các phủ: đỏ (Thiên phủ), xanh (Nhạc phủ), trắng (Thoải phủ), vàng (Địa phủ). Các họa tiết cũng không cầu kỳ, chủ yếu theo lối cổ. Việc trang điểm cũng rất mộc mạc, có khi người hầu phải “ngậm giấy màu vỏ nhang” để có đôi môi đỏ. Sự đơn sơ này cho thấy việc thực hành tín ngưỡng thời kỳ đó tập trung vào nội dung và sự thành tâm hơn là hình thức bên ngoài.

4.2. Sự phát triển của nghề may trang phục hầu đồng hiện đại

Bước vào thời kỳ kinh tế thị trường, khi đời sống được cải thiện và nhu cầu thẩm mỹ nâng cao, trang phục hầu đồng đã có một bước chuyển mình ngoạn mục. Nhiều làng nghề chuyên sản xuất trang phục hầu đồng đã ra đời và phát triển mạnh mẽ, như làng thêu Đông Cứu (Thường Tín, Hà Nội). Các bộ trang phục ngày nay được làm từ những chất liệu cao cấp như gấm, lụa, tơ tằm với thiết kế tinh xảo, cầu kỳ. Họa tiết rồng, phượng được thêu thủ công một cách tỉ mỉ, đính thêm cườm, đá, kim tuyến lấp lánh. Một hòm trang phục đầy đủ có thể lên đến hàng trăm triệu đồng. Theo anh Nguyễn Quang Tây, chủ cơ sở Lầu Ngọc tại Đông Cứu, một bộ trang phục đắt tiền có thể có giá vài chục triệu đồng. Sự phát triển này đã tạo ra công ăn việc làm cho nhiều lao động, đồng thời thúc đẩy nghệ thuật thêu tay truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra một cuộc “chạy đua vũ trang” trong giới hầu bóng, nơi giá trị của thanh đồng đôi khi được đo bằng giá trị của hòm khăn áo.

V. Hướng dẫn cách bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Hầu đồng

Trước thực trạng biến đổi và những thách thức đang đặt ra, việc bảo tồn và phát huy những giá trị cốt lõi của nghi lễ Hầu đồng là một nhiệm vụ cấp thiết. Để di sản văn hóa phi vật thể này phát triển một cách bền vững, cần có sự chung tay của các cơ quan quản lý nhà nước, các nhà nghiên cứu, và đặc biệt là cộng đồng những người đang trực tiếp thực hành tín ngưỡng. Mục tiêu không phải là đưa Hầu đồng trở về với hình thức nguyên sơ thời bao cấp, mà là gạn đục khơi trong, phát huy những yếu tố tích cực và hạn chế những biểu hiện tiêu cực như thương mại hóa tín ngưỡng và mê tín dị đoan. Việc bảo tồn cần đi đôi với phát huy, để Hầu đồng không chỉ là một sinh hoạt tâm linh trong cộng đồng nhỏ lẻ mà còn có thể trở thành một sản phẩm du lịch tâm linh đặc sắc, giới thiệu nét đẹp của văn hóa dân gian Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Điều quan trọng nhất là phải giữ được cái “hồn”, cái “tâm” trong sáng của tín ngưỡng, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng đến giá trị nhân văn cao cả.

5.1. Xác định giá trị cốt lõi của di sản văn hóa phi vật thể

Để bảo tồn và phát huy hiệu quả, trước hết cần nhận diện đúng các giá trị cốt lõi của nghi lễ Hầu đồng. Đó là giá trị tâm linh, mang lại điểm tựa tinh thần và hướng con người đến cái thiện. Đó là giá trị lịch sử, tái hiện và lưu giữ ký ức về các vị anh hùng dân tộc. Đó là giá trị nghệ thuật, một sân khấu tổng hợp của âm nhạc (hát văn chầu văn), vũ đạo, văn học dân gian và nghệ thuật thủ công (trang phục, đồ mã). Việc tuyên truyền, giáo dục để cộng đồng hiểu rõ những giá trị này là vô cùng quan trọng. Cần phân biệt rõ giữa tín ngưỡng đích thực và các hành vi mê tín dị đoan, trục lợi. Các nghiên cứu văn hóa cần được đẩy mạnh để cung cấp luận cứ khoa học cho công tác quản lý và định hướng, giúp cộng đồng và xã hội có cái nhìn khách quan, đúng đắn hơn về Hầu đồng.

5.2. Giải pháp quản lý và định hướng cho du lịch tâm linh

Về phía quản lý nhà nước, cần có những quy định cụ thể để quản lý các hoạt động tín ngưỡng tại các đền phủ Hà Nội. Cần kiểm soát chặt chẽ các dịch vụ ăn theo, ngăn chặn hành vi lừa đảo, trục lợi và các biểu hiện quá đà, lãng phí. Đối với cộng đồng thực hành, vai trò của các thanh đồng chân chính, các thủ nhang, cung văn tâm huyết là rất quan trọng trong việc nêu gương, giữ gìn lề lối, quy tắc của nghi lễ. Cần khuyến khích tổ chức các buổi sinh hoạt, hội thảo để trao đổi kinh nghiệm, nâng cao nhận thức cho các tín đồ. Về lâu dài, có thể xây dựng Hầu đồng thành một sản phẩm du lịch tâm linh đặc trưng của Hà Nội. Việc này đòi hỏi phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung trình diễn, không gian tổ chức và đội ngũ thực hành, đảm bảo vừa giữ được sự linh thiêng, vừa đáp ứng được nhu cầu tìm hiểu của du khách, tránh sân khấu hóa một cách thô thiển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VÀ TỔNG QUAN VỀ NGHI LỄ HẦU ĐỒNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG 1. Nền kinh tế thị trường và những ảnh hưởng, tác động tới đời tâm linh của người Hà Nội Trước những năm đổi mới 1986, đất nước ta vẫn còn trong thời kỳ bao cấp thông qua chế độ tem phiếu, kinh tế mang tính tự cung tự cấp nên cuộc sống của người dân lúc bấy giờ còn nhiều khó khăn. Bên cạnh đó là chủ trương xây dựng đời sống văn hóa mới, bài trừ mê tín dị đoan nên nhiều loại hình tín ngưỡng, tôn giáo chịu sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước, thậm chí có hoạt động tín ngưỡng bị cấm đoán, xử phạt nếu cố tình vi phạm.

Vì vậy mà tín ngưỡng thờ Mẫu và nghi lễ hầu đồng đã vô tình bị kết tội mê tín dị đoan, bị cả xã hội lên án và nhìn với con mắt khác. Tuy nhiên, với niềm tin tín ngưỡng của các tín đồ Đạo Mẫu nên vẫn có những vấn hầu chui được tổ chức. Sau đổi mới, nước ta tiến hành mở cửa, hội nhập trên tất cả mọi phương diện, kinh tế đất nước chuyển sang thời kỳ đầu của nền kinh tế thị trường đã có những ảnh hưởng ban đầu đến đời sống của người dân. Lúc đó hầu đồng vẫn bị coi là một hiện tượng mê tín dị đoan và chịu sự cấm đoán.

Chỉ sau khi Nhà nước ban hành chính sách tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi tầng lớp nhân dân thì những năm gần đây tín ngưỡng thờ Mẫu và nghi lễ hầu đồng mới được Nhà nước công nhận là một tín ngưỡng dân gian của người Việt. Trong quá trình phát triển của mình, tín ngưỡng thờ Mẫu và nghi lễ hầu đồng cũng chịu những ảnh hưởng, tác động của nền kinh tế thị trường. Nền kinh tế thị trường ở Việt Nam 14 Kinh tế thị trường (theo đúng yêu cầu của khái niệm) mới chỉ có tiền đề ở Việt Nam từ những năm đổi mới. Quá trình thâm nhập, ảnh hưởng để khẳng định sự chi phối của nó đến đời sống xã hội Việt Nam nói chung, vùng Hà Nội và các đô thị nói riêng chỉ có thể dễ dàng nhận thấy sau một thời gian tương đối ổn định.

Cho đến nay, có nhiều quan điểm của các học giả, chuyên gia kinh tế về kinh tế thị trường. Trong cuốn “Văn hóa ngoại thành Hà Nội” do PGS. Trần Đức Ngôn chủ biên cùng các giảng viên trường Đại học Văn hóa Hà Nội có nêu: “Kinh tế thị trường là nền kinh tế hàng hóa phát triển ở trình độ cao với khả năng mang lại cơ hội tối đa để con người phát huy tính năng động nhằm thu lợi nhuận. Lê Ngọc Tòng – Phó vụ trưởng Vụ quản lý khoa học, Học viện Chính trị hành chính quốc gia Hồ Chí Minh: “Kinh tế thị trường là nền kinh tế hàng hóa phát triển ở trình độ cao.

Ở đó, đa số sản phẩm tiêu dùng phải sử dụng, đều được thực hiện thông qua mua bán và trao đổi.” (Phỏng vấn ngày 20/ 03/ 2014) Ở Việt Nam hiện chưa có định nghĩa, khái niệm cụ thể nào về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mà chỉ là sự giải thích chung chung: Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta là nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng Sản; vừa vận động theo những quy luật của kinh tế thị trường, vừa được dẫn dắt, chi phối bởi các nguyên tắc và bản chất của chủ nghĩa xã hội. Nhìn lại lịch sử phát triển kinh tế ở Việt Nam chúng ta dễ dàng nhận thấy sự vận động, chuyển biến kinh tế từ tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế hàng hóa và nền kinh tế thị trường. Việt Nam là một quốc gia trải qua một thời kỳ dài chịu sự đô hộ của phong kiến phương Bắc và các cuộc chiến tranh xâm lược 15 để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Vì vậy, Việt Nam không có điều kiện xây dựng kinh tế mà luôn trong hoàn cảnh chiến tranh liên miên.

Kháng chiến chống Mỹ giành thắng lợi, hai miền thống nhất, đất nước ta đứng trước vô vàn khó khăn, thách thức, vừa khắc phục hậu quả chiến tranh vừa xây dựng kinh tế với xuất phát điểm là sản xuất nông nghiệp nghèo nàn, lạc hậu với tính chất tự cung, tự cấp không đủ cung cấp lương thực cho cuộc sống hàng ngày. Hình ảnh “con trâu đi trước, cái cày theo sau”, đặc biệt là phương thức “hợp tác hóa, tập thể hóa” đã tạo nên sự trì trệ lớn. Việc phân phối lao động theo khẩu hiệu “làm theo năng lực hưởng theo nhu cầu” dẫn đến sự ỷ lại của người lao động mà không quan tâm đến năng suất lao động. Bên cạnh nền nông nghiệp nghèo nàn, lạc hậu là các ngành nghề hoạt động yếu kém, thiếu thốn về cơ sở vật chất, về nền tảng khoa học do đó không tạo tiền đề cho sự phát triển kinh tế.

Tư tưởng chủ quan, say sưa thắng lợi, nôn nóng muốn tiến nhanh lên chủ nghĩa xã hội trong một thời gian ngắn dẫn đến việc bố trí sai cơ cấu kinh tế, đầu tư cộng với khuyết điểm của mô hình kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp làm cho nền kinh tế đất nước rơi vào khủng hoảng, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Nền kinh tế bao cấp ấy chủ yếu là nhận hàng viện trợ từ nước ngoài và phân phát cho người dân thông qua chế độ tem phiếu, nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, vận hành thông qua hợp tác xã… đã khiến cho người Việt Nam lúc bấy giờ trở nên thụ động, không phát triển được vì tư tưởng “cha chung không ai khóc”, đã có Nhà nước bao cấp cả rồi. Mặt khác các quan hệ hàng hoá, tiền tệ, thị trường bị phủ nhận, hoạt động trao đổi hàng hóa lúc bấy giờ bị cho là vi phạm luật Nhà nước xã hội chủ nghĩa, từ cọng rau, con gà cũng không được mua bán tự do mà phải được phân phối thông qua hợp tác xã. Trước tình hình đó, Đảng ta nhận thấy không còn sự lựa chọn nào khác là phải đổi mới đất nước thì mới có thể phát triển bền vững, cuộc sống của người dân mới được cải thiện.

Năm 1986, Việt Nam tiến hành đổi mới đất nước trên 16 mọi lĩnh vực: kinh tế, chính trị, văn hóa. trong đó, cải cách kinh tế là vấn đề được quan tâm. Tại Đại hội VI (1986) Đảng và Nhà nước ta nhận định: “Đổi mới toàn diện cả cấu trúc và cơ chế vận hành nền kinh tế với nội dung chính là từ bỏ cơ chế kế hoạch hoá tập trung bao cấp, phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường, có sự quản lý của nhà nước, theo định hướng xã hội chủ nghĩa”. Tuy nhiên, đây mới chỉ là thời kỳ đầu của kinh tế thị trường ở Việt Nam, các doanh nghiệp Nhà nước vẫn chiếm tỷ lệ lớn, hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa vẫn chịu sự quản lý và điều hành của Nhà nước.

Lúc này, bên cạnh doanh nghiệp nhà nước, các công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần… bắt đầu xuất hiện, hàng hóa nhiều hơn thời kỳ trước đây. Việc trao đổi hàng hóa bước đầu dựa trên quy luật giá cả, quy luật cung – cầu trên thị trường. Nhờ đó mà đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, nền kinh tế bước đầu có sự chuyển biến cơ bản trong phát triển kinh tế - xã hội, đời sống nhân dân được cải thiện, nâng cao chất lượng cuộc sống. Giai đoạn đầu của nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp Nhà nước được tự chủ trong sản xuất và trao đổi, mua – bán sản phẩm của mình theo nhu cầu của thị trường.

Nông dân được giao đất, giao ruộng sử dụng lâu dài. Các thành phần kinh tế tư nhân, cá thể được khuyến khích phát triển, nền kinh tế mở cửa, mở rộng hợp tác quốc tế. Một số sản phẩm trước đây chưa là hàng hóa đã trở thành hàng hóa như: sức lao động của con người, vốn và một số sản phẩm tinh thần khác. Tuy nhiên, do là thời kỳ đầu thực hiện đổi mới đất nước và triển khai mô hình kinh tế thị trường nên vẫn gặp phải những khó khăn, hạn chế cần khắc phục để phù hợp với tình hình thực tiễn của đất nước lúc bấy giờ.

Chủ trương đổi mới đất nước và xây dựng nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta tiếp tục được đề cập tới và triển khai thực hiện trong các kỳ Đại hội IX, X, XI của Đảng với nhiều nội dung đổi mới và mục tiêu 17 quan trọng. Với chủ trương đó đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh, buôn bán có điều kiện phát triển, cạnh tranh lành mạnh, công bằng. Mở rộng đa phương hóa, đa dạng hóa và hợp tác quan hệ quốc tế, biến nền kinh tế nước ta trở thành một bộ phận của nền kinh tế thế giới và khu vực… Các ngân hàng thương mại ra đời, Việt Nam có nhiều chính sách thu hút đầu tư nước ngoài vào thị trường trong nước. Nhà nước ban hành nhiều bộ luật liên quan đến hoạt động kinh tế nhằm đảm bảo quyền lợi của các doanh nghiệp, công ty và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực.

Không chỉ cung cấp sản phẩm hàng hóa cho thị trường nội địa, các doanh nghiệp Việt Nam hướng tới thị trường quốc tế với nhiều mặt hàng đem lại lợi nhuận cao. Việt Nam đã tham gia nhiều tổ chức kinh tế trên thế giới và khu vực: ASEAN, WTO… và ký nhiều hiệp định song phương, đa phương về phát triển kinh tế thị trường với nhiều nước. Nhờ đó, nền kinh tế nước ta hội nhập nhanh hơn, sâu hơn với nền kinh tế thế giới, tạo điều kiện thúc đẩy trao đổi hàng hóa giữa các nước, giúp cho các doanh nghiệp Việt Nam khẳng định mình, vươn ra thị trường thế giới… Không tránh khỏi quy luật của kinh tế thị trường, Việt Nam cũng rơi vào tình trạng khủng hoảng kinh tế, có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng và cuộc sống của người dân. Thị trường lúc này bị thu hẹp lại do sức cạnh tranh của nền kinh tế còn kém trong khi các nước khác có nền kinh tế rất vững chắc.

Vốn sử dụng không hiệu quả, đầu tư không có lãi, nhiều lĩnh vực thất thoát lớn, gây hậu quả nghiêm trọng, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế chậm lại kèm theo lạm phát, tham nhũng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ