Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghệ thuật kết cấu trong truyện thiếu nhi của Luis Sepúlveda" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Như Quỳnh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Hải Phương, thuộc chuyên ngành Lí luận văn học, Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (tháng 4 năm 2024).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong lí luận văn học, kết cấu là phương diện cơ bản tạo nên tính chỉnh thể của tác phẩm nghệ thuật. Dẫn theo định nghĩa trong Từ điển thuật ngữ văn học (Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi đồng chủ biên), tác giả nhấn mạnh kết cấu không đơn thuần là bộ khung hay giá đỡ bên ngoài mà là phương tiện tất yếu để tổ chức hình tượng, bộc lộ chủ đề, tư tưởng và tạo nên hiện tượng thẩm mĩ hoàn chỉnh. Tìm hiểu kết cấu chính là con đường giải mã "tảng băng chìm" tư tưởng của tác giả.
Về bối cảnh thực tiễn, văn học thiếu nhi giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách, bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ và kích thích trí tưởng tượng của trẻ. Tại thị trường Việt Nam, mảng sách tự sự cho thiếu nhi hiện nay chịu sự lấn lướt áp đảo của truyện tranh ngoại nhập (chủ yếu từ Nhật Bản), trong khi nhu cầu đối với truyện chữ có chất lượng văn chương cao vẫn chưa được đáp ứng đầy đủ. Luis Sepúlveda (1949–2020) – nhà văn, nhà báo, nhà hoạt động chính trị người Chile – là một hiện tượng văn học đặc biệt với các sáng tác thiếu nhi mang phong cách ngụ ngôn hiện đại, giàu tính triết lý và thông điệp sinh thái. Dù các tác phẩm của ông liên tục được tái bản tại Việt Nam, giới nghiên cứu học thuật trong nước vẫn chưa có công trình chuyên sâu nào khảo sát toàn diện nghệ thuật kết cấu trong các sáng tác này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kết cấu tác phẩm văn học và khái quát hành trình sáng tác cùng những nhân tố chi phối mảng truyện thiếu nhi của Luis Sepúlveda.
- Khảo sát, phân tích nghệ thuật xây dựng cốt truyện và thế giới nhân vật loài vật trong các truyện thiếu nhi của tác giả.
- Làm rõ nghệ thuật tổ chức điểm nhìn trần thuật, ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật, từ đó đúc kết phong cách nghệ thuật độc đáo của Luis Sepúlveda trong văn học thiếu nhi thế giới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật kết cấu trong truyện thiếu nhi của Luis Sepúlveda.
- Phạm vi nghiên cứu: 04 tác phẩm thiếu nhi của Luis Sepúlveda đã được dịch và xuất bản bằng tiếng Việt tính đến thời điểm nghiên cứu:
- Chuyện con mèo dạy hải âu bay (Historia de una gaviota y del gato que le enseñó a volar, 1996).
- Chuyện con mèo và con chuột bạn thân của nó (Historia de Max, de Mix y de Mex, 2012).
- Chuyện con ốc sên muốn biết tại sao nó chậm chạp (Historia de một con caracol que descubrió la importancia de la lentitud, 2013).
- Chuyện con chó tên là Trung Thành (Historia de un Perro llamado Leal, 2015).
- Tác phẩm thiếu nhi thứ năm của ông là Chuyện con cá voi trắng (Historia de una ballena blanca, 2019) không thuộc phạm vi khảo sát do thời điểm đó chưa có bản dịch tiếng Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm tự sự học và thi pháp học:
- Khái niệm kết cấu: Phân biệt rõ kết cấu với cấu trúc (hệ thống đơn vị ổn định, bất biến) và bố cục (sự sắp xếp bề mặt của các phân đoạn). Tác giả tiếp thu quan điểm của N. Gulaiep (kết cấu phản ánh sự vận động tư tưởng), L.I. Timofeev (kết cấu là phương tiện miêu tả tính cách), Trần Đình Sử (kết cấu là phương diện cơ bản của hình thức, là sự tổ chức của nội dung), Nguyễn Văn Hạnh và Huỳnh Như Phương (logich của mối quan hệ giữa nội dung và hình thức), cùng Phạm Thị Hảo.
- Hai bình diện của kết cấu:
- Kết cấu bề mặt: Bao gồm kết cấu hình tượng (hệ thống nhân vật, hệ thống sự kiện/cốt truyện, hệ thống cảm xúc) và kết cấu văn bản nghệ thuật (bố cục trần thuật, nhịp điệu, tổ chức điểm nhìn).
- Kết cấu bề sâu: Toàn bộ các quan niệm triết học, mỹ học, quan niệm nhân sinh và đạo đức sinh thái chi phối việc tổ chức hình thức văn bản.
- Chức năng của kết cấu: Khái quát hóa đời sống; biểu hiện chủ đề, tư tưởng tác phẩm; tạo giá trị thẩm mĩ và sức hấp dẫn cho hình tượng nghệ thuật.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận phối hợp 4 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Phương pháp chủ đạo dùng để khảo sát các yếu tố thi pháp kết cấu gồm cốt truyện, nhân vật, điểm nhìn, ngôn ngữ và giọng điệu.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Đi sâu vào các biểu hiện cụ thể trong từng tác phẩm, sau đó quy nạp thành các đặc trưng phong cách mang tính quy luật.
- Phương pháp thống kê, phân loại: Thống kê các motif, hành động, lớp từ ngữ lặp đi lặp lại để phân loại các dạng thức cốt truyện và nhân vật.
- Phương pháp nghiên cứu hệ thống: Đặt các thành tố của kết cấu trong mối quan hệ hữu cơ với nhau để nhìn nhận chỉnh thể nghệ thuật của từng tác phẩm và toàn bộ mảng truyện thiếu nhi của tác giả.
Nguồn dữ liệu
Văn bản 04 tác phẩm dịch tiếng Việt; các bài phỏng vấn tác giả trên Alma Books; tài liệu phê bình quốc tế (Magnier Bernard); luận văn chuyên ngành của Nguyễn Thị Ngọc Duyên (2013); các bài viết nghiên cứu, điểm sách của Tiểu Quyên, Trần Huệ Lương, Phan Đức Lộc, Vinh Nguyễn và hệ thống giáo trình lí luận văn học Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
| Tác phẩm |
Năm xuất bản |
Nhân vật chính |
Loại hình cốt truyện |
Không gian / Đề tài sinh thái |
| Chuyện con mèo dạy hải âu bay |
1996 |
Mèo Zorba, hải âu Lucky |
Phiêu lưu / Thực hiện lời hứa |
Cảng Hamburg; ô nhiễm váng dầu trên biển |
| Chuyện con mèo và con chuột bạn thân của nó |
2012 |
Mèo Mix, chuột Mex, cậu bé Max |
Phiêu lưu / Tình bạn liên loài |
Không gian trong nhà, mái phố; tình bạn vượt định kiến |
| Chuyện con ốc sên muốn biết tại sao nó chậm chạp |
2013 |
Ốc sên Dũng Khí (Rebel), rùa Memoria |
Phiêu lưu / Tìm kiếm bản thể |
Cánh đồng cỏ bồ công anh; con người rải nhựa đường |
| Chuyện con chó tên là Trung Thành |
2015 |
Chó Afmau, cậu bé Aukaman |
Dòng ý thức / Hồi ức tâm lý |
Rừng già Nam Cực; bảo vệ văn hóa và thiên nhiên Mapuche |
Chương 1: Khái quát về kết cấu tác phẩm văn học và các sáng tác thiếu nhi của Luis Sepúlveda
Tiểu mục này tập trung vào hai nội dung chính:
- Lý thuyết kết cấu: Trình bày chi tiết các quan niệm lí luận về khái niệm, chức năng, sự phân tầng kết cấu bề mặt và kết cấu bề sâu.
- Cuộc đời và hành trình sáng tác của Luis Sepúlveda: Tác giả sinh năm 1949 tại Ovalle (Chile), mang dòng máu Mapuche từ mẹ. Ông tham gia hoạt động chính trị từ sớm, từng bị chính quyền độc tài Augusto Pinochet giam cầm gần 3 năm tại Trung đoàn Tucapel (Temuco), kết án lưu đày 8 năm và bị trục xuất khỏi Chile năm 1977. Hành trình lưu lạc qua Argentina, Uruguay, Brazil, Paraguay, Bolivia, Peru, sống cùng người bản địa Shuar ở Ecuador đã cung cấp vốn sống để ông viết tiểu thuyết nổi tiếng Lão già mê đọc truyện tình (đoạt giải Tigre Juan, France Culture Etrangère, tiêu thụ hơn 18 triệu bản). Quá trình làm việc trên tàu của tổ chức Hòa bình Xanh (Greenpeace) từ năm 1982 hun đúc ý thức sâu sắc về môi trường.
- Động lực và đặc điểm truyện thiếu nhi: Sepúlveda khẳng định động lực trực tiếp bắt nguồn từ 6 người con và 6 người cháu của ông. Các tác phẩm thiếu nhi của ông mang tầm vóc truyện ngụ ngôn hiện đại, kết hợp giữa màu sắc tươi vui, trong sáng với các vấn đề xã hội, văn hóa bản địa (người Mapuche - "Con người của Đất") và đạo đức sinh thái toàn cầu.
Chương 2: Nghệ thuật xây dựng cốt truyện và nhân vật trong truyện thiếu nhi của Luis Sepúlveda
Chương 2 làm rõ hai trục kết cấu hình tượng quan trọng nhất:
- Nghệ thuật tổ chức cốt truyện:
- Cốt truyện dòng ý thức: Thể hiện rõ nét nhất ở Chuyện con chó tên là Trung Thành. Tác phẩm phá vỡ trật tự thời gian tuyến tính, sử dụng người kể chuyện ngôi thứ nhất ("tôi" - chú chó Afmau). Mạch tự sự phát triển theo dòng hồi ức miên man kích hoạt từ khứu giác: mùi của kẻ trốn chạy gợi nhắc "mùi của những gì tôi đã mất" (mùi củi khô, bột mì, trái táo, mùi người Mapuche). Bốn đợt hồi tưởng tái hiện lại quá trình chú chó được báo Nawel cứu sống, lớn lên trong tình thương của gia đình Kinturray và Aukaman, cho đến bi kịch bị thực dân da trắng bắt giữ.
- Cốt truyện phiêu lưu: Hiện diện qua hành trình vượt thoát không gian quen thuộc để khám phá thế giới hoặc thực hiện sứ mệnh (chú ốc sên Rebel rời vùng đồng cỏ an toàn; mèo mù Mix cùng chuột Mex leo trèo trên các mái nhà; đàn mèo cảng Hamburg tìm cách giúp hải âu tập bay).
- Nghệ thuật tạo tình huống và kết thúc mở: Xây dựng tình huống kịch tính, bất thường (mèo nuôi hải âu, mèo mù kết bạn với chuột); kết thúc câu chuyện thường không khép kín hoàn toàn mà mở ra hướng vận động tiếp nối của nhận thức và sự sống.
- Nghệ thuật xây dựng nhân vật:
- Thế giới nhân vật loài vật trung tâm: Con người bị đẩy xuống vị trí nhân vật phụ, chỉ xuất hiện gián tiếp hoặc qua cái nhìn của loài vật. Nhân vật chia thành hai nhóm: vật nuôi trong gia đình (mèo mun Zorba bộc trực, mèo Mix mắt mù trung thành, chó Afmau kiên định) và loài vật hoang dã, nhỏ bé (hải âu Kengah, Lucky; chuột Mex lanh lợi; ốc sên Dũng Khí; rùa thông thái; đàn kiến, bọ hung, trùn đất).
- Đặc điểm nhân vật: Tác giả không chọn các loài thú săn mồi hung tợn để biểu trưng cho quyền lực mà chọn những sinh vật bình dị, sống ôn hòa, nương tựa vào tự nhiên. Tính cách không phân cực thiện - ác đối kháng triệt tiêu mà hướng tới sự thấu hiểu, tình bạn vượt giống loài và tinh thần trách nhiệm.
- Các biện pháp khắc họa:
- Cách đặt tên: Hoặc nhân vật chủ động đòi hỏi, tự đi tìm tên (ốc sên Rebel tự chọn tên Dũng Khí; chuột Mex đòi có tên để không bị nhầm với hàng triệu con chuột khác); hoặc nhân vật được trao tặng tên mang giá trị biểu trưng (hải âu Lucky - may mắn; chó Afmau - trung thành trong tiếng Mapuche).
- Miêu tả ngoại hình: Giàu tính tạo hình thông qua phép so sánh độc đáo gắn liền chuyển động (Zorba lúc nhỏ như "quả bóng lông bé xíu đen óng như than", vuốt cong "như kim khâu thảm", ngài Đại Tá "đuôi như cái cột cờ"; Mix có khuôn mặt "kiểu Hy Lạp"; chuột Mex lấy hai bàn chân trước bịt mắt).
- Miêu tả hành động: Khắc họa tính cách qua chuỗi hành động cụ thể, hạn chế việc phân tích tâm lý trừu tượng nhằm phù hợp với tâm lý tiếp nhận của độc giả nhỏ tuổi.
Chương 3: Điểm nhìn trần thuật, ngôn ngữ trần thuật và giọng điệu trần thuật trong truyện thiếu nhi của Luis Sepúlveda
Chương này đi sâu vào bình diện tổ chức văn bản nghệ thuật:
- Tổ chức điểm nhìn trần thuật:
- Điểm nhìn bên trong: Thâm nhập sâu vào cảm giác, suy nghĩ của các nhân vật loài vật; đặc biệt là điểm nhìn trải nghiệm của chú chó Afmau qua khứu giác và tâm tưởng.
- Điểm nhìn bên ngoài: Người kể chuyện đứng ngoài quan sát khách quan, mô tả chân thực các sự kiện và hành vi của đàn mèo hay cộng đồng ốc sên.
- Sự dịch chuyển điểm nhìn: Di chuyển linh hoạt giữa các loài vật khác nhau và giữa thế giới loài vật với thế giới loài người, giúp đa dạng hóa góc nhìn phản ánh.
- Tổ chức ngôn ngữ trần thuật:
- Sử dụng ngôn ngữ trong sáng, tự nhiên, chuẩn mực, phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi thiếu nhi.
- Kết hợp nhiều lớp ngôn từ: ngôn ngữ đối thoại sinh hoạt đời thường ngộ nghĩnh xen lẫn các từ ngữ mang tính triết lý ngụ ngôn, cùng hệ thống từ ngữ biểu đạt văn hóa - địa danh bản địa của người Mapuche (ruka, monwen, lakonn, peni, tunduku).
- Tổ chức giọng điệu trần thuật:
- Giọng hài hước, hóm hỉnh, tinh nghịch: Thể hiện qua các màn đối thoại dí dỏm, sự vụng về đáng yêu của các con vật (chú chuột Mex ba hoa; mèo Einstein tra cứu bách khoa toàn thư để học cách bay).
- Giọng chiêm nghiệm, triết lý: Trầm tĩnh, sâu lắng khi bàn về ranh giới sinh tử, sự tàn phá môi trường của con người, lòng dũng cảm vượt qua giới hạn của bản thân và bài học về việc chấp nhận, yêu thương những kẻ khác biệt.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập một mô hình nghiên cứu thi pháp học hoàn chỉnh trên đối tượng truyện thiếu nhi của Luis Sepúlveda tại Việt Nam, bao quát từ kết cấu bề mặt (cốt truyện, nhân vật, điểm nhìn, ngôn ngữ, giọng điệu) đến kết cấu bề sâu (triết lý nhân sinh, đạo đức sinh thái).
- Khám phá tính hiện đại trong nghệ thuật trần thuật của tác giả: chứng minh truyện thiếu nhi của Sepúlveda không chỉ có cốt truyện phiêu lưu cổ điển mà còn ứng dụng thành công kỹ thuật trần thuật phi tuyến tính mang âm hưởng dòng ý thức (Chuyện con chó tên là Trung Thành).
- Làm rõ cấu trúc nhân vật loài vật mang tính nhân hóa đa tầng: loài vật vừa bảo lưu tập tính tự nhiên chính xác, vừa đại diện cho những phẩm chất tinh thần của con người, thể hiện tư tưởng bình đẳng sinh thái, phản đối hành vi thống trị thiên nhiên của nhân loại.
Giải pháp và kiến nghị rút ra từ nghiên cứu
- Về mặt giáo dục và tiếp nhận: Khóa luận chỉ ra rằng truyện chữ dành cho thiếu nhi cần mở rộng chiều sâu nhận thức thay vì chỉ đơn giản hóa nội dung; các tác phẩm của Sepúlveda là ngữ liệu phù hợp cho việc giáo dục đạo đức, tình yêu thiên nhiên và ý thức bảo vệ môi trường trong nhà trường phổ thông.
- Về mặt lý luận và sáng tác: Khuyến nghị các cây bút trong nước khai thác đa dạng các mô hình kết cấu (đặc biệt là nghệ thuật xử lý điểm nhìn và xây dựng hình tượng loài vật) nhằm nâng cao tính nghệ thuật và sức cạnh tranh của truyện chữ thiếu nhi Việt Nam trước làn sóng truyện tranh.
Đóng góp mới của tác giả
Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu học thuật đầu tiên ở Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện và có hệ thống toàn bộ 04 tác phẩm thiếu nhi đã dịch của Luis Sepúlveda dưới góc độ lý thuyết kết cấu của tự sự học hiện đại. Nghiên cứu đã vượt qua giới hạn của các bài báo điểm sách hay các luận văn trước đây vốn chỉ tập trung vào một tác phẩm đơn lẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Do rào cản ngôn ngữ (nguyên tác tiếng Tây Ban Nha), khóa luận chưa thể bao quát tác phẩm thiếu nhi thứ năm của tác giả là Chuyện con cá voi trắng (Historia de una ballena blanca, 2019) do thời điểm thực hiện chưa có bản dịch tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu chủ yếu khai thác trên bản dịch tiếng Việt, chưa có điều kiện đối chiếu sâu rộng với nguyên bản tiếng Tây Ban Nha ở bình diện sắc thái ngôn ngữ nguyên tác.
Hướng mở
- Khi Historia de una ballena blanca được dịch sang tiếng Việt, việc bổ sung tác phẩm này sẽ giúp bức tranh về nghệ thuật kết cấu truyện thiếu nhi của Sepúlveda đạt đến độ trọn vẹn nhất.
- Mở rộng hướng tiếp cận theo lý thuyết Phê bình sinh thái (Ecocriticism) hoặc nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa văn học thiếu nhi của Luis Sepúlveda với các tác giả viết về đề tài loài vật nổi bật ở Việt Nam như Tô Hoài hay Đoàn Giỏi.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Lí luận văn học, Văn học nước ngoài, Sư phạm Ngữ văn; giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy các tác phẩm của Luis Sepúlveda trong chương trình Ngữ văn mới; các nhà nghiên cứu và người sáng tác văn học thiếu nhi.
- Các phần đáng tham khảo nhất:
- Hệ thống thao tác luận và khung lý thuyết phân tích kết cấu văn bản tự sự (Chương 1) rất hữu ích cho các đề tài nghiên cứu thi pháp tác phẩm văn xuôi.
- Phân tích chi tiết về kỹ thuật kết cấu dòng ý thức qua hồi ức khứu giác trong Chuyện con chó tên là Trung Thành (Chương 2).
- Khảo sát về cơ chế đặt tên và miêu tả ngoại hình - hành động của nhân vật loài vật trong văn học thiếu nhi (Chương 2 và Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Bốn tác phẩm truyện thiếu nhi nào của Luis Sepúlveda được tác giả trực tiếp khảo sát trong khóa luận?
Bốn tác phẩm gồm: Chuyện con mèo dạy hải âu bay (1996), Chuyện con mèo và con chuột bạn thân của nó (2012), Chuyện con ốc sên muốn biết tại sao nó chậm chạp (2013) và Chuyện con chó tên là Trung Thành (2015). Tác phẩm Historia de una ballena blanca (2019) bị loại trừ do chưa có bản dịch tiếng Việt.
2. Cốt truyện dòng ý thức được thể hiện trong tác phẩm nào và dựa trên cơ chế nghệ thuật nào?
Cốt truyện dòng ý thức được thể hiện nổi bật trong Chuyện con chó tên là Trung Thành. Tác phẩm không kể theo trật tự thời gian tuyến tính mà xây dựng theo dòng hồi tưởng miên man của chú chó Afmau ở ngôi thứ nhất. Dòng ý thức này được kích hoạt qua khứu giác với các phân đoạn liên tục xuất hiện motif mùi hương quen thuộc: mùi củi khô, bột mì, trái táo và mùi của những người Mapuche.
3. Nhân vật loài vật trong truyện thiếu nhi của Luis Sepúlveda có hai phương thức đặt tên cụ thể nào?
Hai phương thức gồm: (1) Nhân vật chủ động đi tìm hoặc đòi hỏi một cái tên cho riêng mình để khẳng định bản ngã (ốc sên Rebel tự tìm ra tên "Dũng Khí", chuột Mex đòi hỏi tên riêng để không bị nhầm lẫn với hàng triệu con chuột khác); (2) Nhân vật được trao tặng tên gắn liền với ý nghĩa số phận hoặc phẩm chất (hải âu con được đàn mèo đặt tên là "Lucky" - may mắn; chú chó được đặt tên "Afmau" - trung thành trong ngôn ngữ Mapuche).
4. Điểm khác biệt căn bản trong cách xây dựng thế giới loài vật của Sepúlveda so với truyện ngụ ngôn truyền thống là gì?
Sepúlveda không chọn các loài thú săn mồi hung dữ mang biểu tượng quyền lực (hổ, báo, sư tử) và không phân tuyến nhân vật đối kháng gay gắt để tiêu diệt lẫn nhau. Ngay cả khi con người tàn phá thiên nhiên hoặc khi các loài vật đối nghịch tự nhiên sống cùng nhau (mèo và chuột), tác giả vẫn hướng các nhân vật đến sự thấu hiểu, tôn trọng sự khác biệt, chung sống hòa bình và nâng đỡ lẫn nhau.
5. Vì sao Luis Sepúlveda đưa nhiều yếu tố văn hóa bản địa Mapuche vào "Chuyện con chó tên là Trung Thành"?
Mẹ của Luis Sepúlveda là người Mapuche, và chính tác giả từng khẳng định đây là câu chuyện đầu tiên ông viết dựa trên thế giới quan của người Mapuche ("Con người của Đất") nhằm tôn vinh triết lý sống tôn trọng tự nhiên, sống hòa hợp với cỏ cây, muông thú và kiên cường bảo vệ cội nguồn trước sự xâm lược của ngoại lai.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Như Quỳnh đã phân tích một cách quy củ, thấu đáo nghệ thuật kết cấu trong 04 tác phẩm truyện thiếu nhi tiêu biểu của nhà văn Chile Luis Sepúlveda dựa trên lý thuyết thi pháp học hiện đại. Công trình làm nổi bật tài năng của Sepúlveda trong việc phối hợp linh hoạt giữa cốt truyện phiêu lưu và dòng ý thức, xây dựng thế giới nhân vật loài vật giàu biểu trưng ngụ ngôn cùng sự dịch chuyển điểm nhìn và giọng điệu trần thuật độc đáo. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị khoa học và thực tiễn cao, góp phần bổ khuyết khoảng trống nghiên cứu về Luis Sepúlveda trong đời sống học thuật ngữ văn tại Việt Nam.