Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và bối cảnh nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam trải qua gần 30 năm đổi mới và 6 năm gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu và áp lực hội nhập quốc tế. Sự thích ứng và tăng trưởng của doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào năng lực của đội ngũ Giám đốc điều hành (Chief Executive Officer - CEO). Tuy nhiên, thực tiễn quản trị tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu bộc lộ nhiều hạn chế về năng lực lãnh đạo và điều hành.

Theo số liệu điều tra của Bộ Kế hoạch và Đầu tư trên 63.000 doanh nghiệp tại 36 tỉnh, thành phố, có 43,3% người đứng đầu doanh nghiệp có trình độ học vấn dưới trung học phổ thông, trong khi tỷ lệ có trình độ thạc sĩ trở lên chỉ đạt 3,7%. Khảo sát của Viện Nghiên cứu phát triển đối với 2.000 chủ doanh nghiệp tại Hà Nội chỉ ra 65% từng là cán bộ lãnh đạo, công chức trong khu vực doanh nghiệp Nhà nước được bổ nhiệm theo quy trình hành chính hơn là dựa trên thành tích lãnh đạo thực tế; khoảng 15% CEO xuất thân từ các gia đình có truyền thống kinh doanh lâu đời; số lượng CEO tự lực phát triển chiếm tỷ trọng nhỏ.

Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh tại Việt Nam tồn tại ba nhận thức chưa chuẩn xác trong tư duy quản lý:

  1. Đồng nhất giữa quản lý và lãnh đạo.
  2. Mặc định lãnh đạo chỉ gắn liền với những vị trí cao nhất trong cơ cấu tổ chức.
  3. Quan niệm lãnh đạo hoàn toàn do yếu tố thiên bẩm quyết định.

Thực trạng này dẫn đến hiện tượng "thừa quản lý, thiếu lãnh đạo", thiếu vắng những người đứng đầu có khả năng xác định tầm nhìn dài hạn và tạo động lực cho nhân sự. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận, nhận diện các thành tố cấu thành và đánh giá thực trạng năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của khối doanh nghiệp Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các quan điểm về lãnh đạo và năng lực lãnh đạo nhằm làm rõ bản chất của năng lực lãnh đạo, phân định sự khác nhau căn bản giữa lãnh đạo và quản trị.
  2. Hệ thống hóa các quan điểm về CEO, làm rõ đặc thù nghề nghiệp của CEO nói chung và đội ngũ CEO Việt Nam nói riêng.
  3. Nhận diện các yếu tố cấu thành năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam.
  4. Phân tích thực trạng năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam thông qua các yếu tố cấu thành và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Đâu là các yếu tố cấu thành năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam?
  2. Có sự khác biệt trong nhận thức và đánh giá về các yếu tố cấu thành năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam giữa bản thân CEO và những người "sát sườn" không? (Đội ngũ "sát sườn" được định nghĩa gồm: thành viên Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, trưởng/phó các phòng ban và đơn vị trực thuộc).
  3. Năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam ảnh hưởng như thế nào tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp?
  4. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các khảo sát thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2012.
  • Phạm vi khách thể: Nghiên cứu tổng quát các loại hình doanh nghiệp, không giới hạn vào một loại hình sở hữu hay ngành nghề duy nhất.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế cho thấy các công trình nghiên cứu về lãnh đạo và năng lực lãnh đạo đã phát triển qua nhiều giai đoạn với các cách tiếp cận khác nhau:

Hướng tiếp cận Tác giả và năm công bố Trọng tâm nghiên cứu
Năng lực lãnh đạo cấp cao & Kết quả tổ chức Katz & Kahn (1978); Bass (1981); Norburn (1989); Finkelstein (1992); Finklestein & Hambrick (1996); Canella (1997); Waldman, Javidan, & Varella (2004) Chỉ ra phần lớn nghiên cứu trước đây tập trung vào cấp trung; khẳng định kết quả hoạt động của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hành động và chất lượng lãnh đạo của đội ngũ quản trị cấp cao.
Lý thuyết tố chất cá nhân (Trait Theory) Stogdill (1948, 1974); Mann (1959); Lord, DeVader, & Alliger (1986); Kirkpatrick & Locke (1991); Smith & Foti (1998); Mumford và cs (2000); Judge, Bono, Ilies, & Gerhardt (2002); Zaccaro, Kemp, & Bader (2004) Xác định các đặc tính tâm lý, thể chất và xã hội đặc trưng của người lãnh đạo như sự thông minh, tự tin, quyết đoán, tính trung thực, khả năng gây ảnh hưởng và trí tuệ cảm xúc.
Khung kiến thức và kỹ năng lãnh đạo Mahoney, Jerdee, & Carroll (1965); Mintzberg (1973); Lau, Newman, & Broedling (1980); Kanungo & Misra (1992); Hooijberg, Hunt, & Dodge (1997); Connelly và cs (2000); Zaccaro (2001) Tập trung vào nhiệm vụ chuyên môn, năng lực nhận thức, kỹ năng xã hội, đàm phán, hoạch định chiến lược và xử lý vấn đề trong tổ chức.
Hành vi và hành động lãnh đạo (Behavioral/Transformational) Robert (1991); Barach & Eckhardt (1996); Hilt (1999); Avolio và cs (2004); Judge & Piccolo (2004) Nhấn mạnh tác động của hành động thực tế, phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) và khả năng truyền cảm hứng tới kết quả tổ chức.

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các công trình đã tiếp cận một số khía cạnh về giám đốc và năng lực lãnh đạo:

  • Trần Văn Đẩu (2001): Nghiên cứu vai trò của giám đốc doanh nghiệp Nhà nước tại tỉnh Nam Định, chưa xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường năng lực lãnh đạo của CEO.
  • Lê Quân (2011): Ứng dụng mô hình ASK (Attitudes - Skills - Knowledge) để đánh giá năng lực giám đốc điều hành, tập trung vào năng lực quản trị điều hành chung.
  • Phùng Xuân Nhạ và cộng sự (2012): Báo cáo khảo sát lãnh đạo doanh nghiệp ngoài quốc doanh, nhận diện một số ưu điểm (quyết đoán, tạo dựng quan hệ) và hạn chế (quản trị con người, dự báo), nhưng chưa đi sâu vào thành tố năng lực lãnh đạo chuyên biệt.
  • Nguyễn Mạnh Hùng (2012): Đánh giá năng lực lãnh đạo điều hành của CEO trong bối cảnh biến động kinh tế, song chưa phân định ranh giới giữa năng lực lãnh đạo và năng lực quản trị.
  • Đặng Ngọc Sự (2012): Nghiên cứu năng lực lãnh đạo tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa dựa trên 7 năng lực bộ phận cấu thành (tầm nhìn chiến lược, động viên khuyến khích, phân quyền, gây ảnh hưởng, ra quyết định, hiểu mình hiểu người, giao tiếp).
  • Trần Thị Vân Hoa (2011): Đề tài cấp Bộ nghiên cứu khung năng lực và khoảng cách năng lực của CEO dựa trên mô hình ASK, khẳng định vai trò của kiến thức và kỹ năng nhưng chưa phân tách rõ ràng với kỹ năng quản trị và thiếu kiểm định định lượng về tác động đến kết quả doanh nghiệp.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

Qua tổng quan các công trình trong và ngoài nước, luận án nhận diện các khoảng trống học thuật sau:

  1. Đa số các nghiên cứu quốc tế trước đây tập trung vào lãnh đạo cấp trung, hoặc chỉ đánh giá riêng lẻ từng khía cạnh (tố chất hoặc kỹ năng) mà ít có nghiên cứu tích hợp đồng thời tố chất, kiến thức và hành động của CEO gắn với kết quả hoạt động doanh nghiệp.
  2. Tại Việt Nam, chưa có công trình nào kiểm định mô hình định lượng về mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO và kết quả hoạt động doanh nghiệp.
  3. Còn thiếu sự phân định rõ ràng giữa năng lực quản trị (administrative/management competency) và năng lực lãnh đạo (leadership competency) của chức danh CEO trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng

  • Khái niệm Lãnh đạo: Luận án tiếp cận định nghĩa của Bass (1985): "Lãnh đạo là việc biến đổi những người thuộc quyền, tạo ra những viễn cảnh của mục tiêu một cách khả thi và chỉ dẫn, giúp đỡ họ đạt được mục tiêu ấy."
  • Khái niệm Năng lực (Competency và Capability): Luận án phân biệt và kết hợp hai khái niệm: Competency (tố chất, kiến thức cần có để đảm bảo khả năng làm việc) và Capability (khả năng vận dụng các tố chất, kiến thức đó vào hành động cụ thể trong tổ chức).
  • Phân biệt Lãnh đạo và Quản trị:
    • Quản trị (Management): Nhấn mạnh vào bản chất công việc hành chính, quy trình, sự ổn định, kiểm soát, trả lời cho câu hỏi "đã đúng chưa?" và "làm đúng việc" (do things right).
    • Lãnh đạo (Leadership): Mang bản chất tương tác giữa con người, thúc đẩy sự thay đổi, xây dựng tầm nhìn, gây ảnh hưởng và trả lời cho câu hỏi "làm thế nào cho tốt hơn?" và "làm việc đúng" (do right things).
                      MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

   +-------------------------------------------------------+
   |             NĂNG LỰC LÃNH ĐẠO CỦA CEO                |
   |                                                       |
   |  +-------------------------------------------------+  |
   |  | Tố chất lãnh đạo (BE - 6 tố chất):              |  |
   |  | Linh hoạt, Trung thực, Sáng tạo, Trách nhiệm,   |  |
   |  | Đạo đức nghề nghiệp, Nhạy cảm                   |  |
   |  +-------------------------------------------------+  |
   |                          |                            |
   |  +-------------------------------------------------+  |        +---------------------+
   |  | Kiến thức chung về lãnh đạo (KNOW)              |  | ---->  | KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG   |
   |  +-------------------------------------------------+  |        | CỦA DOANH NGHIỆP    |
   |                          |                            |        | (FIRM PERFORMANCE)  |
   |  +-------------------------------------------------+  |        +---------------------+
   |  | Hành động lãnh đạo (DO - 5 thành phần LPI):     |  |
   |  | Phát triển nhân viên, Làm gương cho cấp dưới,   |  |
   |  | Truyền nhiệt huyết, Chấp nhận thử thách,        |  |
   |  | Tạo dựng tầm nhìn được chia sẻ                  |  |
   |  +-------------------------------------------------+  |
   +-------------------------------------------------------+

Khung phân tích BKD (Be – Know – Do)

Luận án lựa chọn mô hình BKD (nghiên cứu gốc từ quân đội Mỹ, phát triển bởi Campbell, 2004) làm khung lý thuyết trung tâm thay cho mô hình ASK truyền thống:

  1. BE (Tố chất lãnh đạo - Character first): Gồm 6 tố chất cốt lõi được tác giả tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế: Linh hoạt, Trung thực, Sáng tạo, Trách nhiệm, Đạo đức nghề nghiệp, Nhạy cảm.
  2. KNOW (Kiến thức lãnh đạo - Know what + Know how): Kiến thức nền tảng và hiểu biết chung về khoa học lãnh đạo, pháp luật, nhân sự và quản trị rủi ro.
  3. DO (Hành động lãnh đạo - Acting well): Các hành vi cụ thể của người lãnh đạo, được đo lường thông qua 5 nhóm hành động theo công cụ LPI (Leadership Practices Inventory): Phát triển nhân viên, Làm gương cho cấp dưới, Truyền nhiệt huyết, Chấp nhận thử thách, Tạo dựng tầm nhìn được chia sẻ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, kế thừa các thang đo chuẩn quốc tế (như LPI), phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Nguồn dữ liệu: Thu thập qua phiếu điều tra bảng hỏi cấu trúc gửi tới hai nhóm đối tượng: bản thân các CEO và đội ngũ những người "sát sườn" (HĐQT, HĐTV, cấp phó, trưởng/phó phòng ban).
    • Kỹ thuật xử lý số liệu: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng (Item-Total Statistics); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett, phân tích phương sai trích (Total Variance Explained) và ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix); phân tích hệ số tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết về tác động của BE, KNOW, DO tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu và nhận dạng cơ hội nghiên cứu

Chương này tổng kết có hệ thống các tài liệu học thuật về năng lực lãnh đạo trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các trường phái nghiên cứu qua các thời kỳ: từ lý thuyết vĩ nhân (Great Man), lý thuyết tố chất (Trait), lý thuyết hành vi (Behavioral), lý thuyết tình huống/dự phòng (Situational/Contingency), đến lý thuyết lãnh đạo trao đổi (Transactional) và chuyển giao (Transformational).

Tác giả so sánh ba mô hình cấu trúc năng lực: mô hình BKD (Be - Know - Do), mô hình ASK (Attitudes - Skills - Knowledge), và mô hình năng lực bộ phận cấu thành. Luận án chỉ rõ căn cứ lựa chọn mô hình BKD làm điểm tựa lý thuyết do tính toàn diện trong việc kết hợp giữa phẩm chất cá nhân (BE), tri thức lãnh đạo (KNOW) và khả năng chuyển hóa thành hành vi thực tế (DO), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu về CEO tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu về năng lực lãnh đạo của CEO

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận chi tiết về vị trí CEO và năng lực lãnh đạo của chức danh này:

  • Phân tích bản chất nghề nghiệp CEO: người quản trị điều hành cao nhất, kết nối môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp (theo Drucker, 1995; Kesner & Sebora, 1994).
  • Làm rõ 4 vai trò của CEO: Người truyền thông (Communicator), Người ra quyết định (Decision maker), Người lãnh đạo (Leader), và Người quản trị (Manager).
  • Phân biệt rõ ranh giới giữa chức năng quản trị và chức năng lãnh đạo của CEO.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu giả định mối quan hệ giữa ba thành phần cấu thành năng lực lãnh đạo (Tố chất - BE, Kiến thức - KNOW, Hành động - DO) với Kết quả hoạt động doanh nghiệp (KQHĐ), đồng thời xác lập hệ thống các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp luận nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu:

  • Xây dựng hệ thống biến quan sát và thang đo cho các nhân tố: biến kết quả hoạt động doanh nghiệp (Bảng 3.1), biến đo lường tố chất lãnh đạo BE (15 biến quan sát), biến kiến thức lãnh đạo KNOW (3 biến quan sát), biến hành động lãnh đạo DO (28 biến quan sát theo 5 nhóm LPI) (Bảng 3.2).
  • Thiết kế mẫu điều tra, phương thức phát và thu hồi phiếu khảo sát đối với CEO và đội ngũ nhân sự sát sườn tại địa bàn Hà Nội (Bảng 3.3 và 3.4).
  • Trình bày quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) cùng mô hình hồi quy.

Chương 4: Thực trạng năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam

Chương 4 công bố kết quả xử lý số liệu khảo sát thực tế:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Thống kê cơ cấu đội ngũ CEO theo độ tuổi (Bảng 4.1), giới tính (Bảng 4.2), chuyên ngành đào tạo (Bảng 4.3), số năm kinh nghiệm ở chức vụ hiện tại (Bảng 4.4), và trình độ học vấn (Bảng 4.5, Biểu đồ 4.1).
  • So sánh đánh giá năng lực: Phân tích sự chênh lệch điểm đánh giá giữa bản thân CEO tự đánh giá và nhận định từ đội ngũ "sát sườn" về:
    • Tố chất lãnh đạo (Bảng 4.7, 4.8, Biểu đồ 4.2).
    • Kiến thức chung về lãnh đạo (Bảng 4.9, Biểu đồ 4.3).
    • Năm nhóm hành động lãnh đạo: "Phát triển nhân viên" (Biểu đồ 4.4), "Làm gương cho cấp dưới" (Biểu đồ 4.5), "Truyền nhiệt huyết" (Biểu đồ 4.6), "Chấp nhận thử thách" (Biểu đồ 4.7), "Tạo dựng tầm nhìn được chia sẻ" (Biểu đồ 4.8).
  • Kết quả kiểm định định lượng:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha và Item-Total Statistics) cho các bộ biến KQHĐ, BE, KNOW, DO (Bảng 4.10 đến 4.17).
    • Phân tích EFA: Kiểm định KMO và Bartlett, chỉ số Eigenvalues, ma trận xoay nhân tố cho từng thang đo (Bảng 4.18 đến 4.29).
    • Phân tích ma trận tương quan (Bảng 4.31) và phân tích hồi quy tuyến tính (Bảng 4.32, Model Summary).
    • Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.35), lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các thành tố cấu thành năng lực lãnh đạo đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và giải pháp nâng cao năng lực lãnh đạo của đội ngũ CEO Việt Nam

Chương 5 thảo luận ý nghĩa học thuật và thực tiễn từ các kết quả xử lý dữ liệu:

  • Đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao năng lực lãnh đạo CEO Việt Nam theo từng thành tố:
    • Nâng cao dựa vào rèn luyện và bồi dưỡng Tố chất (BE).
    • Nâng cao dựa trên trang bị và chuẩn hóa Kiến thức lãnh đạo (KNOW) (Bảng 5.1).
    • Nâng cao dựa trên hoàn thiện Hành động lãnh đạo (DO).
  • Đề xuất khung năng lực lãnh đạo mẫu dành cho CEO (Bảng 5.2) và bản đồ sự nghiệp mẫu cho vị trí CEO (Bảng 5.3).
  • Hệ thống hóa các kiến nghị chính sách đối với 4 nhóm chủ thể: Chính phủ, Các hiệp hội ngành nghề, Các cơ sở đào tạo, và Bản thân các doanh nghiệp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ sự khác biệt căn bản giữa năng lực quản trị (thiên về tính hành chính, duy trì quy trình) và năng lực lãnh đạo (thiên về tương tác, định hướng tương lai, truyền cảm hứng) đối với cương vị CEO.
  2. Vận dụng khung lý thuyết BKD (Be - Know - Do) vào đối tượng nghiên cứu là CEO tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, bổ sung luận cứ khoa học cho chuyên ngành quản trị kinh doanh.
  3. Xác lập mô hình định lượng đo lường mối quan hệ tương quan và tác động của các yếu tố cấu thành năng lực lãnh đạo (tố chất, kiến thức, hành động) tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu nhân khẩu học, trình độ chuyên môn và nhận thức của đội ngũ CEO tại Hà Nội trong giai đoạn 2009 - 2012.
  2. Nhận diện các khoảng cách đánh giá năng lực lãnh đạo thông qua việc so sánh góc nhìn tự đánh giá của CEO với góc nhìn độc lập của đội ngũ cộng sự "sát sườn".
  3. Cung cấp bộ công cụ tham chiếu gồm khung năng lực lãnh đạo chuẩn và bản đồ lộ trình sự nghiệp giúp các doanh nghiệp chuẩn hóa công tác tuyển chọn, bổ nhiệm, đánh giá và đào tạo CEO.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Luận án đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Giải pháp theo thành tố năng lực:
    • Tố chất (BE): Đẩy mạnh công tác tự đánh giá, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu cá nhân, rèn luyện tính trung thực, đạo đức nghề nghiệp và khả năng thích ứng linh hoạt.
    • Kiến thức (KNOW): Bổ sung kiến thức chuyên sâu về luật pháp quốc tế, quản trị rủi ro, quản trị chiến lược và công cụ quản trị nguồn nhân lực hiện đại.
    • Hành động (DO): Thực hành 5 nhóm hành vi lãnh đạo LPI, chú trọng việc làm gương, ủy quyền, phát triển nhân sự cấp dưới và truyền thông tầm nhìn.
  • Kiến nghị theo nhóm chủ thể:
    • Chính phủ: Hoàn thiện môi trường pháp lý, hỗ trợ các chương trình quốc gia về phát triển doanh nhân.
    • Hiệp hội ngành nghề: Tổ chức các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm quản trị, thiết lập mạng lưới kết nối CEO.
    • Cơ sở đào tạo: Đổi mới chương trình đào tạo quản trị điều hành, tích hợp kỹ năng lãnh đạo thực chiến, giảm tải lý thuyết thuần túy.
    • Doanh nghiệp: Xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả lãnh đạo định kỳ, xây dựng kế hoạch quy hoạch và phát triển đội ngũ kế cận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Những hạn chế của nghiên cứu

Luận án tự xác định các giới hạn nghiên cứu chính sau:

  • Giới hạn thời gian: Dữ liệu khảo sát và thông tin chỉ phản ánh thực trạng trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2012.
  • Giới hạn không gian: Phạm vi khảo sát thực nghiệm giới hạn tại địa bàn thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các trung tâm kinh tế khác trên phạm vi toàn quốc.
  • Giới hạn loại hình doanh nghiệp: Nghiên cứu chưa đi sâu phân tích so sánh tách biệt theo từng loại hình sở hữu doanh nghiệp cụ thể (doanh nghiệp Nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi điều tra khảo sát trên quy mô toàn quốc và so sánh giữa các vùng kinh tế trọng điểm.
  • Phân tích sâu tác động của năng lực lãnh đạo CEO theo từng loại hình sở hữu và từng ngành nghề kinh doanh đặc thù.
  • Khảo sát các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như văn hóa doanh nghiệp, môi trường cạnh tranh) trong mối quan hệ giữa năng lực lãnh đạo CEO và kết quả hoạt động doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  1. Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh:
    • Tham khảo Chương 1 và Chương 2 để hệ thống hóa cơ sở lý luận về khoa học lãnh đạo, phân biệt quản trị - lãnh đạo, và phương pháp ứng dụng khung BKD.
    • Tham khảo Chương 3 để học hỏi cách thức thiết kế thang đo kết hợp (LPI, BKD) và quy trình xử lý dữ liệu kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến.
  2. Giảng viên và các cơ sở đào tạo quản trị doanh nghiệp:
    • Sử dụng các kết quả khảo sát tại Chương 4 làm dữ liệu nghiên cứu tình huống thực tế về thực trạng năng lực doanh nhân Việt Nam.
    • Sử dụng khung gợi ý trang bị kiến thức và khung năng lực mẫu tại Chương 5 để thiết kế giáo trình bồi dưỡng CEO.
  3. Hội đồng quản trị và các nhà quản lý doanh nghiệp:
    • Sử dụng bộ chỉ tiêu đánh giá 360 độ (CEO và người sát sườn) để thiết lập tiêu chuẩn tuyển chọn, bổ nhiệm và đánh giá hiệu quả công việc của CEO.
    • Áp dụng mô hình bản đồ sự nghiệp mẫu để hoạch định chiến lược phát triển nhân sự cấp cao.
  4. Cơ quan quản lý và các hiệp hội doanh nghiệp:
    • Tham khảo các kiến nghị ở Chương 5 để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển đội ngũ doanh nhân phù hợp với yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa năng lực lãnh đạo của CEO theo mô hình nào?

Luận án định nghĩa năng lực lãnh đạo của CEO dựa trên mô hình BKD (Be – Know – Do), xác định đây là sự tổng hợp của ba thành phần: Tố chất lãnh đạo (BE), Kiến thức lãnh đạo (KNOW) và Hành động lãnh đạo (DO) của CEO trong hoạt động quản lý và lãnh đạo nhằm đạt tới mục tiêu đã định của doanh nghiệp.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa "Quản trị" và "Lãnh đạo" được tác giả xác định ra sao?

Theo luận án, quản trị liên quan đến bản chất công việc hành chính (administrative), tập trung vào hệ thống, cấu trúc, duy trì sự ổn định và trả lời cho câu hỏi "làm đúng việc" (do things right). Trong khi đó, lãnh đạo mang bản chất tương tác giữa con người (interaction in nature), tập trung vào việc tạo sự thay đổi, xây dựng lòng tin, định hướng tầm nhìn và trả lời cho câu hỏi "làm việc đúng" (do right things).

3. Đội ngũ "sát sườn" trong nghiên cứu khảo sát gồm những đối tượng nào?

Đội ngũ "sát sườn" được luận án xác định là những cá nhân tương tác trực tiếp và thường xuyên nhất với CEO trong doanh nghiệp, bao gồm: các thành viên Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, các Phó giám đốc và Trưởng/Phó các phòng ban, đơn vị trực thuộc.

4. Sáu tố chất lãnh đạo cốt lõi (BE) được lựa chọn vào mô hình nghiên cứu là gì?

Sáu tố chất lãnh đạo của CEO được tác giả tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế gồm: Linh hoạt, Trung thực, Sáng tạo, Trách nhiệm, Đạo đức nghề nghiệp, và Nhạy cảm.

5. Năm thành phần hành động lãnh đạo (DO) được đo lường bằng công cụ nào?

Năm thành phần của hành động lãnh đạo được đo lường thông qua bảng hỏi kế thừa từ công cụ đánh giá LPI (Leadership Practices Inventory), gồm: (1) Phát triển nhân viên, (2) Làm gương cho cấp dưới, (3) Truyền nhiệt huyết, (4) Chấp nhận thử thách, và (5) Tạo dựng tầm nhìn được chia sẻ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Phương Hiền là công trình nghiên cứu hệ thống về năng lực lãnh đạo của đội ngũ Giám đốc điều hành tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế. Thông qua việc ứng dụng khung lý thuyết BKD kết hợp phương pháp khảo sát đa chiều và phân tích định lượng (EFA, hồi quy tuyến tính), công trình đã phân định rõ ranh giới giữa năng lực quản trị và năng lực lãnh đạo, đồng thời chứng minh tác động của các yếu tố tố chất, kiến thức và hành động của CEO tới kết quả hoạt động doanh nghiệp. Các kết quả nghiên cứu, khung năng lực và bản đồ sự nghiệp mẫu được đề xuất trong luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ công tác đào tạo, đánh giá và nâng cao chất lượng đội ngũ điều hành doanh nghiệp tại Việt Nam.