BÀI GIẢNG LÃNH ĐẠO HỌC (2023) – KHOA TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG & QTKD, TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Tổng quan về giáo trình
Bài giảng Lãnh đạo học là tài liệu học tập và giảng dạy lưu hành nội bộ do nhóm giảng viên gồm ThS. Phạm Thị Bích Duyên, ThS. Trịnh Thị Thúy Hồng và ThS. Đặng Thị Thơi thuộc Khoa Tài chính – Ngân hàng & Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Quy Nhơn biên soạn năm 2023. Trong chương trình đào tạo bậc đại học các khối ngành kinh tế và quản trị, học phần Lãnh đạo học giữ vị trí kiến thức chuyên ngành bổ trợ và nâng cao, kế thừa nền tảng từ học phần Quản trị học đại cương và Hành vi tổ chức nhằm chuẩn bị năng lực điều hành cho người học.
+-------------------------------------------------------------------------+
| VỊ TRÍ MÔN HỌC TRONG KHUNG CHƯƠNG TRÌNH |
| |
| [Kiến thức cơ sở ngành] [Kiến thức chuyên ngành] |
| - Quản trị học đại cương ---> - LÃNH ĐẠO HỌC (2023) |
| - Hành vi tổ chức - Quản trị chiến lược |
| - Tâm lý học quản lý - Quản trị nguồn nhân lực |
+-------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể trên ba phương diện:
- Về kiến thức: Cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn mực về bản chất lãnh đạo, sự phân định giữa lãnh đạo và quản lý, cơ sở hình thành và phân loại quyền lực, các chiến lược gây ảnh hưởng, cùng các mô hình hành vi và phong cách lãnh đạo kinh điển.
- Về kỹ năng: Rèn luyện khả năng phân tích tình huống quản trị, nhận diện và lựa chọn các chiến lược sử dụng quyền lực phù hợp, kỹ năng chẩn đoán năng lực nhân viên, kỹ năng tuyển dụng và phát triển nhân tài trẻ tuổi.
- Về mức độ tự chủ và trách nhiệm: Giúp người học tự đánh giá tố chất cá nhân thông qua các khung chuẩn nghiên cứu quốc tế, xây dựng định hướng tu dưỡng đạo đức nghề nghiệp, khắc phục các bất cập và sai lầm phổ biến trong điều hành tổ chức.
Về cấu trúc và phương pháp tiếp cận, tài liệu được tổ chức thành 5 chương tuần tự từ nhận thức lý luận, công cụ quyền lực, phẩm chất cá nhân, phong cách hành vi cho đến ứng dụng nghệ thuật dùng người thời hiện đại. Điểm đặc sắc của bài giảng là sự tích hợp chặt chẽ giữa các công trình nghiên cứu hàn lâm kinh điển (Kurt Lewin, Ralph M. Stogdill, Rensis Likert, David McClelland) với các báo cáo thực nghiệm định lượng hiện đại (Zenger/Folkman, Jim Collins) và các tình huống quản trị thực tế tại doanh nghiệp Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi
+-------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ TIẾN TRÌNH 5 CHƯƠNG NỘI DUNG CỐT LÕI |
| |
| [Chương 1] Bản chất & Chức năng Lãnh đạo (Tầm nhìn - Cảm hứng - Ảnh hưởng)|
| | |
| v |
| [Chương 2] Cơ sở Quyền lực (7 nguồn) & Chiến lược Gây ảnh hưởng (7 loại) |
| | |
| v |
| [Chương 3] Phẩm chất (Tâm-Tài-Tầm, 5 Cấp độ Maxwell, Khung Stogdill/Boyatzis)|
| | |
| v |
| [Chương 4] Phong cách Lãnh đạo (Lewin, Ohio, Michigan, 4 Hệ thống Likert) |
| | |
| v |
| [Chương 5] Thuật Lãnh đạo Thời đại mới (20 Tiêu chuẩn nhân tài, 10 Câu hỏi)|
+-------------------------------------------------------------------------+
Các chương và chủ đề chính
- Chương 1: Tổng quan về lãnh đạo: Trình bày các định nghĩa học thuật về lãnh đạo từ Ken Blanchard (1961), Szilagyi & Wallace (1983), George R. Terry đến quan điểm phương Đông ("Lãnh đạo là thu phục nhân tâm"). Làm rõ ba nhiệm vụ cốt lõi: tạo tầm nhìn, truyền cảm hứng và tạo dựng ảnh hưởng. Thiết lập ma trận so sánh chi tiết giữa vai trò "Lãnh đạo" (làm những cái đúng, hướng tới phát triển, tạo động lực) và vai trò "Quản lý" (làm đúng, duy trì ổn định, thiết lập quy trình, kiểm tra giám sát). Tổng hợp 4 nhóm vai trò quản trị (hoạch định chiến lược, tương tác, thông tin, quyết định) cùng bảng phân loại quyết định quản trị theo tính chất, thời gian, phạm vi và mức độ chương trình hóa.
- Chương 2: Quyền lực và sự ảnh hưởng: Định nghĩa quyền lực từ các góc độ tâm lý học và xã hội học (J. Chaplin, Raymond J. Corsini, Alvin Toffler). Phân tích 7 cơ sở quyền lực: quyền lực hợp pháp (legitimate power), quyền lực đãi ngộ (reward power), quyền lực cưỡng bức (coercive power), quyền lực chuyên môn (expert power), quyền lực tham chiếu (referent power), quyền lực thông tin (information power) và quyền lực do sự kính trọng mang lại (gắn với mô hình Lãnh đạo cấp độ 5 của Jim Collins). Trình bày 7 chiến lược gây ảnh hưởng thực nghiệm: thân thiện, mặc cả/trao đổi, đưa ra lý do, quyết đoán, tham khảo cấp trên, liên minh và trừng phạt.
- Chương 3: Phẩm chất và kỹ năng lãnh đạo: Xây dựng trục phẩm chất lãnh đạo gồm ba yếu tố "Tâm - Tài - Tầm". Giới thiệu mô hình 5 cấp độ lãnh đạo của John C. Maxwell (Chức danh, Sự cho phép, Thành tích, Phát triển con người, Đỉnh cao). Khảo sát các nghiên cứu thực nghiệm lịch sử: nghiên cứu phẩm chất của Stogdill (1948, 1974 với 13 phẩm chất và 9 kỹ năng), nghiên cứu về "lãnh đạo chệch hướng" của McCall & Lombardo (1983), thuyết động cơ quản trị của John B. Miner (1962), thuyết nhu cầu của David McClelland và bảng thống kê 16 năng lực nổi bật theo khảo sát của Zenger/Folkman. Liệt kê 12 bất cập của người lãnh đạo, quy trình 5 bước tạo thay đổi tích cực, 10 sai lầm quản trị phổ biến và 10 lời khuyên thực hành.
- Chương 4: Phong cách lãnh đạo: Khái niệm hóa phong cách lãnh đạo và phân tích mô hình 3 phong cách của Kurt Lewin (1939): Quyền uy (Độc đoán), Dân chủ và Tự do (Laissez-faire) thông qua bảng so sánh đối chiếu đặc điểm, ưu điểm và khuyết điểm. Trình bày mô hình 2 chiều của Đại học Ohio (Initiating Structure - Thiết lập cấu trúc và Consideration - Quan tâm con người), nghiên cứu của Đại học Michigan (Employee-Oriented - Định hướng nhân viên và Production-Oriented - Định hướng sản xuất), cùng mô hình 4 hệ thống quản trị của Rensis Likert. Xác lập các tiêu chí lựa chọn phong cách lãnh đạo tối ưu dựa trên 4 yếu tố: đặc điểm cá nhân cấp dưới, đặc tính tập thể, tình huống quản trị và cá tính của chính nhà lãnh đạo.
- Chương 5: Thuật lãnh đạo thời đại mới: Tập trung vào kỹ năng phát hiện và sử dụng người tài theo nguyên tắc của Bill Gates. Phân tích nguyên lý quy mô tổ chức ảnh hưởng đến tỷ lệ sai hỏng trong tuyển dụng (sai sót 1 người trong đội ngũ 2 người tương ứng thất bại 50%). Hệ thống hóa bảng 20 tiêu chuẩn nhận diện nhân viên tiềm năng, bộ 10 câu hỏi tổng quát xác định yêu cầu công việc, triết lý đồng thuận của John C. Maxwell, chiến lược 8 bước bồi dưỡng nhân tài trẻ tuổi và các cơ chế động viên nhân viên vượt ra ngoài lợi ích vật chất hữu hình.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Nội dung bài giảng được thiết lập trên các nền tảng lý thuyết và khung phân tích:
- Lý thuyết tiến hóa quyền lực xã hội của Alvin Toffler: Giải thích sự chuyển dịch lịch sử từ quyền lực cưỡng bức (bạo lực quân sự trong nền văn minh nông nghiệp), quyền lực kinh tế (tiền bạc trong nền văn minh công nghiệp) sang quyền lực tri thức (thông tin và trí tuệ trong nền văn minh hậu công nghiệp), làm tiền đề cho sự dịch chuyển từ "quyền lực cứng" sang "quyền lực mềm".
- Mô hình Lãnh đạo cấp độ 5 và khái niệm "Con nhím" của Jim Collins (Good to Great): Dựa trên kết quả khảo sát 1.435 doanh nghiệp Hoa Kỳ để chọn ra 11 công ty phát triển nhảy vọt, lý giải sự kết hợp nghịch lý giữa ý chí kỷ luật sắt đá và đức tính khiêm nhường cá nhân, ưu tiên lựa chọn con người phù hợp trước khi hoạch định công việc.
- Lý thuyết hành vi và phong cách lãnh đạo: Hệ thống hóa các mô hình nghiên cứu hành vi từ Đại học bang Ohio, Đại học Michigan và thang phân cấp 4 hệ thống quản trị của Rensis Likert (từ độc đoán chuyên quyền đến tham gia hoàn toàn).
- Thuyết động cơ và nhu cầu tâm lý học: Ứng dụng thuyết động cơ vai trò quản trị của Miner (1962) và thuyết ba nhu cầu cơ bản của McClelland (quyền lực, thành tựu, liên minh).
+-------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN SO SÁNH VAI TRÒ QUẢN LÝ VÀ LÃNH ĐẠO |
| (Nguồn: Chương 1) |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Tiêu chí | Quản lý (Làm đúng) | Lãnh đạo (Làm cái đúng)|
+--------------------------+---------------------+------------------------+
| Mục tiêu & Định hướng | Cụ thể hóa mục tiêu | Đưa ra định hướng, |
| | thành bước đi | tầm nhìn phát triển |
| Tương tác với nhân sự | Giao việc chi tiết, | Truyền cảm hứng, tạo |
| | kiểm tra giám sát | động lực, đào tạo |
| Cơ chế vận hành | Dựa trên quy định, | Dựa trên sự tự nguyện, |
| | chính sách, thủ tục | lôi cuốn, trao quyền |
| Trọng tâm tổ chức | Duy trì ổn định | Hướng tới đổi mới |
+--------------------------+---------------------+------------------------+
Kỹ năng phát triển
Thông qua các nội dung cấu trúc trong giáo trình, người học được trang bị các nhóm kỹ năng cụ thể:
- Kỹ năng kỹ thuật và chuyên môn (Technical skills): Kỹ thuật phân loại và ban hành quyết định quản trị (chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp; chương trình hóa và không chương trình hóa); kỹ năng ứng dụng 7 chiến lược tạo lập quyền lực và gây ảnh hưởng trong giao tiếp điều hành; kỹ thuật phỏng vấn tuyển dụng dựa trên bộ 10 câu hỏi tiêu chuẩn.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích tương quan quyền lực giữa cấp trên và cấp dưới; đánh giá các biến số tình huống (tính bất trắc, xung đột nội bộ, sự xáo trộn tập thể) để chuyển đổi linh hoạt giữa các phong cách độc tài, dân chủ và tự do; nhận diện các dấu hiệu của "lãnh đạo chệch hướng" theo khung phân tích McCall & Lombardo.
- Kỹ năng thực hành năng lực quản trị (Practical competencies): Năng lực xây dựng mối quan hệ tương tác theo mô hình 5 cấp độ của Maxwell; năng lực xử lý bất cập cá nhân qua quy trình 5 bước tạo thay đổi tích cực; năng lực thiết kế chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch nhằm nâng cao quyền lực khen thưởng.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình định hình phương pháp sư phạm kết hợp giữa truyền thụ kiến thức lý thuyết hệ thống hóa và phương pháp nghiên cứu tình huống (case-study method), đòi hỏi người học tham gia giải quyết các bài toán điều hành thực tiễn.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM VÀ HỌC TẬP |
| |
| [Lý thuyết nền tảng] ---> [Phân tích ma trận/Bảng biểu đối chiếu] |
| | |
| v |
| [Nghiên cứu tình huống doanh nghiệp] <---> [Thảo luận phản biện] |
| | |
| v |
| [Tự đánh giá theo khung chuẩn] ---> [Kế hoạch rèn luyện cá nhân] |
+-------------------------------------------------------------------------+
- Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Kết hợp phân tích cấu trúc bảng biểu (ma trận so sánh quản lý - lãnh đạo, bảng phân loại quyền lực, bảng ưu - nhược điểm của các phong cách lãnh đạo) với việc phản biện các quan điểm đối lập (ví dụ: "Lãnh đạo sinh ra hay được tạo ra?", "Thương trường và chiến trường").
- Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies): Điển hình là tình huống phân tích phong cách quản trị của ông Khải (Giám đốc chi nhánh Hậu Giang – làm việc ôm đồm, gia trưởng nhưng đạt kết quả ngắn hạn tốt) và quyết định bổ nhiệm của ông Bắc (Giám đốc công ty M – ưu tiên năng lực phát triển nhân viên của ông Dân) tại Chương 1. Tình huống xử lý quyền lực khi nhà quản lý trẻ tuổi được bổ nhiệm điều hành các cấp phó và nhân viên lớn tuổi hơn tại Chương 2.
- Bài tập thực hành và tự lượng giá (Practical exercises): Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và tự học yêu cầu sinh viên tự rà soát bản thân theo bảng 13 phẩm chất và 9 kỹ năng của Stogdill (1974), nhận diện các loại quyền lực bản thân đang nắm giữ và lập kế hoạch xây dựng quyền lực phục vụ mục tiêu dài hạn.
- Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá đa thành phần thông qua mức độ tham gia thảo luận trên lớp, kết quả giải quyết bài tập tình huống theo nhóm, bài tập tự đánh giá cá nhân và các bài thi kết thúc học phần dạng phân tích ứng dụng.
- Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Nghiên cứu các bài đọc thêm chuyên sâu được tích hợp ở cuối mỗi chương, gồm 10 sai lầm điển hình của nhà lãnh đạo, 10 phương pháp khai phá năng lực tiềm ẩn và 10 lời khuyên thực hành quản trị.
Điểm nổi bật và cập nhật
So với các tài liệu giảng dạy quản trị truyền thống chỉ tập trung vào chức năng điều hành cơ bản, Bài giảng Lãnh đạo học (2023) của Trường Đại học Quy Nhơn tích hợp nhiều nội dung cập nhật mang tính liên ngành:
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC DỮ KIỆN CẬP NHẬT VÀ NỔI BẬT |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Lĩnh vực | Nguồn dữ liệu & Nội dung tích hợp |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Khảo sát định lượng | Nghiên cứu 16 năng lực cốt lõi của tổ chức |
| thực nghiệm | Zenger/Folkman (Dẫn đầu: Truyền cảm hứng 38%)|
| Quản trị chiến lược | Nghiên cứu 1.435 doanh nghiệp của Jim Collins|
| quy mô lớn | (Mô hình Lãnh đạo cấp độ 5, Tư duy Con nhím) |
| Nhận diện rủi ro | Mô hình "Lãnh đạo chệch hướng" |
| điều hành | của McCall & Lombardo (1983) |
| Trải nghiệm điều hành | Tổng hợp nhận định từ 20 lãnh đạo doanh |
| doanh nghiệp thực tế | nghiệp quốc tế (Tim Ferriss, Keri Potts...) |
+--------------------------+----------------------------------------------+
- Tích hợp dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn: Đưa vào kết quả khảo sát định lượng của công ty tư vấn phát triển lãnh đạo Zenger/Folkman về tỷ lệ phần trăm các năng lực cần thiết cho vị trí lãnh đạo (ví dụ: năng lực truyền cảm hứng đạt 38%, thể hiện sự chính trực 37%, phân tích giải quyết vấn đề 37%). Trích xuất nghiên cứu kéo dài 15 năm của Jim Collins đối với 1.435 công ty lớn tại Hoa Kỳ để đúc kết mô hình Lãnh đạo cấp độ 5.
- Cập nhật các quan điểm quản trị doanh nghiệp đương đại: Tài liệu đưa vào phát biểu và kinh nghiệm thực tế của 20 nhà sáng lập và giám đốc điều hành từ các tổ chức đa quốc gia như Tim Ferriss, Barri Rafferty (CEO Ketchum North America), Keri Potts (Giám đốc PR ESPN), Gunnar Lovelace (Thrive Market), Daymond John (FUBU), Shannon Pappas (Beachbody LIVE), Ryan Holiday.
- Tiếp cận rủi ro quản trị hành vi: Không chỉ tập trung vào các hình mẫu lý tưởng, giáo trình dành phần dung lượng đáng kể để phân tích các yếu tố dẫn đến thất bại thông qua nghiên cứu của McCall & Lombardo (1983) về "nhà lãnh đạo chệch hướng" (derailed leaders), giúp người học đối chiếu các phản ứng cảm xúc tiêu cực, tính phòng thủ và sự thiếu kiểm soát bản thân trong thực tế điều hành.
Đối tượng sử dụng giáo trình
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU |
| |
| [Sinh viên Đại học] ---> Ngành QTKD, Tài chính - Ngân hàng, |
| Kinh tế (Năm 3, Năm 4) |
| [Điều kiện tiên quyết] ---> Quản trị học, Tâm lý học, Hành vi tổ chức|
| [Giảng viên phụ trách] ---> Khung đề cương chuẩn (2-3 tín chỉ), |
| Ngân hàng câu hỏi tình huống |
| [Học viên cao học & Quản lý] -> Tài liệu tham chiếu ma trận quyền lực, |
| Chuẩn đánh giá nhân sự 20 tiêu chí |
+-------------------------------------------------------------------------+
- Sinh viên đại học: Phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và các ngành thuộc khối kinh tế. Tài liệu cung cấp nền tảng lý luận để sinh viên chuẩn bị bước vào giai đoạn thực tập tốt nghiệp và tiếp cận môi trường làm việc thực tế.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng thuộc khối kiến thức cơ sở ngành gồm: Quản trị học đại cương, Tâm lý học quản lý và Hành vi tổ chức để có thể tiếp thu và phân tích hiệu quả các mô hình quyền lực và phong cách lãnh đạo phức tạp.
- Giảng viên giảng dạy: Tài liệu đóng vai trò là đề cương bài giảng chuẩn mực, cung cấp cấu trúc 5 chương hoàn chỉnh, hệ thống sơ đồ hóa lý thuyết, bảng dữ liệu đối chiếu và ngân hàng các câu hỏi thảo luận, tình huống nghiên cứu phục vụ thiết kế bài giảng từ 2 đến 3 tín chỉ.
- Học viên tự học và tham chiếu: Là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhà quản lý cấp cơ sở, trưởng bộ phận hoặc nhân sự đang trong lộ trình quy hoạch cán bộ quản lý tại các tổ chức, doanh nghiệp cần tra cứu các nguyên tắc sử dụng quyền lực và khung tiêu chuẩn phát triển nhân sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học khối ngành kinh tế – quản trị kinh doanh (đặc biệt là ngành Quản trị Kinh doanh và Tài chính – Ngân hàng), giảng viên giảng dạy chuyên môn Lãnh đạo học và những người làm công tác quản lý cần tài liệu hệ thống hóa lý thuyết về quyền lực và phong cách điều hành.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần có kiến thức nền tảng về Quản trị học đại cương (các chức năng hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát), kiến thức cơ bản về Hành vi tổ chức và Tâm lý học quản lý để hiểu rõ bản chất tương tác giữa cá nhân và nhóm trong doanh nghiệp.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?
Giáo trình phân định rạch ròi bằng ma trận so sánh chi tiết giữa vai trò "Lãnh đạo" và vai trò "Quản lý", tích hợp nghiên cứu định lượng của Zenger/Folkman (16 năng lực), nghiên cứu Lãnh đạo cấp độ 5 của Jim Collins, và dành riêng các phần phân tích về "nhà lãnh đạo chệch hướng" cùng 10 sai lầm điển hình trong điều hành thực tế.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên tiếp cận theo trình tự: nắm vững hệ thống khái niệm lý thuyết cốt lõi -> đối chiếu qua các bảng so sánh tổng hợp -> thực hiện bài tập tự đánh giá phẩm chất theo khung Stogdill (1974) -> giải quyết các câu hỏi tình huống thực tế (tình huống ông Khải - ông Bắc, tình huống nhà quản lý trẻ tuổi).
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Cuối mỗi chương của bài giảng đều tích hợp hệ thống tài liệu bổ trợ gồm: danh mục câu hỏi thảo luận mở, bài tập nghiên cứu tình huống thực tế tại doanh nghiệp, bài tập tự lượng giá và các bài đọc chuyên đề về rèn luyện phẩm chất quản trị.
Kết luận
Bài giảng Lãnh đạo học (2023) của Khoa Tài chính – Ngân hàng & QTKD, Trường Đại học Quy Nhơn xác lập một khung tài liệu học thuật hoàn chỉnh, chuẩn hóa về mặt lý thuyết và bám sát thực tiễn điều hành. Giáo trình hệ thống hóa mạch lạc mối quan hệ logic giữa bản chất lãnh đạo, cơ sở phân bổ quyền lực, phẩm chất năng lực cá nhân, phong cách ứng xử tình huống và thuật quản trị nhân tài trong tổ chức.
Lộ trình học tập đề xuất cho người học là tiếp cận tuần tự 5 chương nội dung, kết hợp giữa việc tiếp thu lý luận hàn lâm, phân tích các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và giải quyết hệ thống bài tập tình huống quản trị thực tế tại doanh nghiệp. Tài liệu là nguồn học liệu cơ sở phục vụ hiệu quả công tác đào tạo đại học và định hình năng lực điều hành chuyên nghiệp cho người học.