Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong đời sống xã hội, nhu cầu giao lưu dân sự của cá nhân ngày càng gia tăng nhằm đáp ứng các đòi hỏi về vật chất và tinh thần. Nhằm bảo đảm sự ổn định của các quan hệ pháp luật, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên tham gia cũng như trật tự công cộng, pháp luật dân sự không cho phép mọi cá nhân đều có thể tự do tham gia vào tất cả các giao dịch mà đặt ra yêu cầu bắt buộc về năng lực chủ thể. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, năng lực chủ thể của cá nhân được hợp thành từ hai yếu tố: năng lực pháp luật dân sự (NLPLDS) và năng lực hành vi dân sự (NLHVDS). Trong khi NLPLDS gắn liền với sự kiện sinh ra và mang tính bình đẳng cho mọi cá nhân, thì NLHVDS lại chỉ xuất hiện khi cá nhân đạt đến độ tuổi nhất định và phụ thuộc vào mức độ nhận thức, khả năng điều khiển hành vi.
Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy nhiều giao dịch dân sự bị vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp kéo dài xuất phát từ việc chủ thể tham gia không đáp ứng các điều kiện luật định về năng lực chủ thể. Đồng thời, hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ này vẫn còn những điểm mâu thuẫn, chồng chéo hoặc quy định chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn cho quá trình áp dụng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Mã Hồng Nhi đã lựa chọn đề tài "Năng lực chủ thể của cá nhân theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" cho khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Dân sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023), dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Tuyết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể theo ba nội dung:
- Thứ nhất: Làm rõ các vấn đề lý luận chung về năng lực chủ thể của cá nhân, bao gồm các khái niệm năng lực chủ thể, tư cách chủ thể, NLPLDS, NLHVDS, các mức độ NLHVDS và năng lực tham gia xác lập, thực hiện giao dịch dân sự của cá nhân.
- Thứ hai: Phân tích chuyên sâu các quy định của Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 về NLPLDS, NLHVDS và năng lực tham gia giao dịch dân sự của cá nhân; đối chiếu với quy định của BLDS năm 2005 và pháp luật một số quốc gia.
- Thứ ba: Chỉ ra những bất cập, vướng mắc và điểm chưa hợp lý trong các quy định hiện hành của BLDS năm 2015 về năng lực hành vi dân sự; từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn.
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực chủ thể của cá nhân theo quy định của BLDS năm 2015, bao gồm các quy định về NLPLDS, NLHVDS, các mức độ và trạng thái NLHVDS, năng lực xác lập, thực hiện giao dịch dân sự và thực trạng quy định pháp luật liên quan.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào các khía cạnh lý luận và thực định về năng lực chủ thể của cá nhân trong khuôn khổ BLDS năm 2015 của Việt Nam, có sự so sánh với BLDS năm 2005 và quy định pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
- Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết: Khóa luận dựa trên nền tảng các văn bản quy phạm pháp luật cốt lõi gồm Hiến pháp năm 2013 (khoản 1 Điều 16 về nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật, các quy định về quyền sở hữu tài sản) và Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều từ 16 đến 24 về năng lực pháp luật, năng lực hành vi của cá nhân; Điều 134 về đại diện; Điều 586 về bồi thường thiệt hại). Đề tài cũng viện dẫn Điều 1 Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ em năm 1989, các quy định so sánh của BLDS năm 2005 (Điều 21), cùng các quy định về độ tuổi thành niên tại một số quốc gia (Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ, Philippines, Thái Lan, Hàn Quốc).
- Tài liệu và công trình kế thừa: Tác giả tham khảo các công trình nghiên cứu chuyên sâu trước đó như: Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thanh Hải (2013) về năng lực chủ thể trong giao dịch dân sự; Đỗ Thị Hậu (2014) và Đỗ Hữu Cường về NLHVDS theo pháp luật Việt Nam; Nguyễn Thị Hiền (2007) về NLHVDS của người chưa thành niên; các bài viết và sách chuyên khảo của TS. Phạm Văn Tuyết (Tư cách chủ thể cá nhân tham gia giao dịch dân sự), GS.TS. Nguyễn Ngọc Điện (Chủ thể quan hệ pháp luật dân sự), Nguyễn Thị Hạnh (Trao đổi từ thực tiễn giải quyết việc dân sự tuyên bố một người mất NLHVDS), cùng Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội.
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp tổng hợp lý luận, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu giữa BLDS 2005 và BLDS 2015, so sánh quy định pháp luật Việt Nam với quốc tế), và phương pháp kết hợp lý luận với đánh giá thực tiễn áp dụng.
- Nguồn dữ liệu: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ, các điều ước quốc tế, giáo trình, luận văn thạc sĩ, sách chuyên khảo và các bài viết học thuật trên các tạp chí chuyên ngành luật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về năng lực chủ thể của cá nhân
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về chủ thể và các thành tố cấu thành năng lực chủ thể của cá nhân trong quan hệ pháp luật dân sự:
- Khái niệm năng lực chủ thể và tư cách chủ thể: Năng lực chủ thể là khả năng pháp lý do Nhà nước thừa nhận để cá nhân tham gia vào các quan hệ dân sự, thực hiện quyền và gánh vác nghĩa vụ phát sinh, bao gồm hai bộ phận hợp thành là NLPLDS và NLHVDS. Về tư cách chủ thể, tác giả phân định thành 4 trạng thái:
- Chủ thể độc lập: Cá nhân có đầy đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi, tự mình xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ mà không phụ thuộc vào người khác.
- Chủ thể phụ thuộc: Cá nhân không thể tự mình tham gia giao dịch mà cần có sự đồng ý hoặc trợ giúp của người đại diện theo pháp luật (như người chưa đủ 6 tuổi, người từ đủ 6 đến dưới 15 tuổi đối với giao dịch ngoài nhu cầu sinh hoạt hàng ngày, người bị mất hoặc hạn chế NLHVDS).
- Chủ thể hưởng quyền: Mọi cá nhân đều là chủ thể hưởng quyền kể từ khi sinh ra mà không phụ thuộc vào việc cá nhân đó có trực tiếp thực hiện quyền hay không.
- Chủ thể xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ: Cá nhân trực tiếp tham gia giao dịch cho bản thân hoặc nhân danh cá nhân khác theo quy định về đại diện.
- Cấu thành năng lực chủ thể:
- NLPLDS của cá nhân: Là khả năng cá nhân có quyền và nghĩa vụ dân sự (Điều 16 BLDS 2015). NLPLDS mang bản chất giai cấp, do Nhà nước quy định theo điều kiện kinh tế - xã hội, mang tính bình đẳng, không bị hạn chế trừ trường hợp luật định, gắn liền với cá nhân từ khi sinh ra đến khi chết đi.
- NLHVDS của cá nhân: Là khả năng của cá nhân bằng hành vi của mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự (Điều 19 BLDS 2015). NLHVDS được cấu thành từ hai yếu tố tâm lý: năng lực lý trí (khả năng nhận thức) và năng lực ý chí (khả năng điều khiển hành vi). Khác với NLPLDS, NLHVDS không tự nhiên có từ lúc sinh ra mà hình thành dần theo độ tuổi và có thể bị thay đổi, hạn chế hoặc mất đi theo quyết định của Tòa án.
- Mối liên hệ giữa NLPLDS và NLHVDS: NLPLDS là điều kiện cần (tiền đề pháp lý), còn NLHVDS là điều kiện đủ (phương tiện hiện thực hóa quyền năng). Không thể có cá nhân có NLHVDS mà lại không có NLPLDS.
Chương 2: Quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 về năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự của cá nhân
Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện các điều khoản thực định của BLDS năm 2015 điều chỉnh năng lực chủ thể của cá nhân:
- Thời điểm hình thành và chấm dứt NLPLDS: Khoản 3 Điều 16 BLDS 2015 xác định NLPLDS bắt đầu khi cá nhân sinh ra (thai nhi tách rời khỏi cơ thể mẹ và còn sống) và chấm dứt khi cá nhân chết (chết sinh học hoặc chết pháp lý theo tuyên bố của Tòa án).
- Nội dung NLPLDS của cá nhân (Điều 17 BLDS 2015): Bao gồm ba nhóm quyền và nghĩa vụ:
- Quyền nhân thân: Gồm quyền nhân thân không gắn với tài sản (họ tên, dân tộc, kết hôn, ly hôn...) và quyền nhân thân gắn với tài sản (quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp có phát sinh nhuận bút, thù lao).
- Quyền đối với tài sản: Quyền sở hữu, quyền thừa kế và các quyền khác đối với tài sản (quyền đối với bất động sản liền kề, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt).
- Quyền tham gia quan hệ dân sự và nghĩa vụ phát sinh: Quyền tham gia các giao dịch, hợp đồng và nghĩa vụ tương ứng (thanh toán, trung thực, bồi thường).
- Quy định về NLHVDS theo độ tuổi và các mức độ:
- Người thành niên (Điều 20 BLDS 2015): Là người từ đủ 18 tuổi trở lên, có NLHVDS đầy đủ, trừ trường hợp mất, hạn chế hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Người từ đủ 18 tuổi phải tự chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại bằng tài sản của mình (khoản 1 Điều 586). Tác giả so sánh với quy định quốc tế: Thái Lan, Hàn Quốc (20 tuổi); Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ, Philippines (18 tuổi).
- Người chưa thành niên (Điều 21 BLDS 2015): Phân theo 3 nhóm tuổi cụ thể:
| Nhóm độ tuổi |
Mức độ NLHVDS |
Phạm vi xác lập, thực hiện giao dịch dân sự |
| Dưới 6 tuổi |
Chưa có/chưa hoàn thiện NLHVDS |
Mọi giao dịch dân sự đều phải do người đại diện theo pháp luật xác lập, thực hiện. |
| Từ đủ 6 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi |
Có một phần NLHVDS |
Tự mình xác lập, thực hiện giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi; các giao dịch khác phải được người đại diện đồng ý. |
| Từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi |
NLHVDS tương đối hoàn thiện |
Tự mình xác lập, thực hiện mọi giao dịch dân sự; trừ giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản phải đăng ký và giao dịch khác luật định phải có người đại diện đồng ý. |
- Các trạng thái năng lực hành vi dân sự đặc biệt:
| Trạng thái pháp lý |
Căn cứ luật định |
Điều kiện áp dụng |
Hậu quả pháp lý |
| Mất NLHVDS |
Điều 22 BLDS 2015 |
Do mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi; có kết luận giám định pháp y tâm thần; Tòa án ra quyết định theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan. |
Mọi giao dịch dân sự của người này phải do người đại diện theo pháp luật xác lập, thực hiện. |
| Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi |
Điều 23 BLDS 2015 (Điểm mới của BLDS 2015) |
Người thành niên do tình trạng thể chất hoặc tinh thần mà không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi nhưng chưa đến mức mất NLHVDS; có kết luận giám định pháp y tâm thần; Tòa án ra quyết định. |
Tòa án chỉ định người giám hộ, xác định quyền và nghĩa vụ cụ thể của người giám hộ trong việc hỗ trợ xác lập giao dịch. |
| Hạn chế NLHVDS |
Điều 24 BLDS 2015 |
Người nghiện ma túy hoặc các chất kích thích khác dẫn đến phá tán tài sản của gia đình; có yêu cầu của người liên quan; Tòa án ra quyết định. |
Giao dịch liên quan đến tài sản của người này phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật, trừ giao dịch phục vụ sinh hoạt hàng ngày. |
Chương 3: Một số bất cập trong các quy định về năng lực hành vi dân sự và một số kiến nghị hoàn thiện quy định
Chương 3 chỉ ra các vướng mắc lập pháp tại BLDS năm 2015 và đưa ra các đề xuất hoàn thiện:
- Các bất cập trong quy định hiện hành:
- Sự lồng ghép điều kiện giao dịch dân sự vào quy định về năng lực hành vi của cá nhân: Quy định tại Điều 21 và Điều 24 đang lồng ghép điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự vào điều khoản quy định về tư cách năng lực hành vi của cá nhân. Năng lực hành vi thể hiện khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của chủ thể trong quan hệ dân sự nói chung, không chỉ giới hạn riêng trong việc xác lập giao dịch dân sự.
- Tiêu chí xác định mức độ NLHVDS mới chỉ dựa vào độ tuổi và các trạng thái luật định: Pháp luật hiện hành lấy độ tuổi làm tiêu chí chính để suy đoán mức độ nhận thức, nhưng chưa tính đến "khả năng thực hiện thông qua hành vi" trên thực tế. Điều này dẫn đến việc bỏ ngỏ trường hợp những người hoàn toàn minh mẫn, sáng suốt về trí tuệ nhưng do khuyết tật nặng về thể chất (mất chi, liệt hoàn toàn, khiếm khuyết cơ thể bẩm sinh hoặc do tai nạn) không thể tự mình thực hiện các thao tác pháp lý. Về mặt luật định, họ vẫn được coi là người có NLHVDS đầy đủ, nhưng trên thực tế lại gặp rào cản nghiêm trọng khi tự mình thực hiện quyền dân sự.
- Bất cập trong áp dụng quy định về người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi: Tiêu chí phân định ranh giới giữa tình trạng "khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi" (Điều 23) và "mất NLHVDS" (Điều 22) trên thực tế còn phụ thuộc nhiều vào đánh giá y khoa, gây khó khăn cho Tòa án khi xác định phạm vi giám hộ tương ứng.
- Kiến nghị hoàn thiện quy định:
- Tách bạch rõ ràng giữa quy định về năng lực hành vi của cá nhân với các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong kết cấu của Bộ luật Dân sự.
- Bổ sung các căn cứ đánh giá mức độ NLHVDS: kết hợp giữa độ tuổi, mức độ nhận thức với khả năng thực hiện hành vi thực tế; xây dựng cơ chế trợ giúp pháp lý và đại diện linh hoạt cho người khuyết tật thể chất nhưng có nhận thức hoàn toàn minh mẫn.
- Hoàn thiện các hướng dẫn áp dụng cụ thể đối với chế định người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi nhằm phát huy đúng ý nghĩa nhân văn của BLDS năm 2015.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa toàn diện các luận điểm khoa học pháp lý về năng lực chủ thể của cá nhân, làm rõ sự khác biệt bản chất giữa NLPLDS (quyền khách quan, bình đẳng, có từ khi sinh ra) và NLHVDS (năng lực chủ quan, hình thành theo độ tuổi và nhận thức).
- Phân tích chi tiết mô hình 4 tư cách chủ thể của cá nhân khi tham gia quan hệ dân sự: chủ thể độc lập, chủ thể phụ thuộc, chủ thể hưởng quyền, và chủ thể xác lập/thực hiện quyền, nghĩa vụ.
- Làm rõ tính tiến bộ trong kỹ thuật lập pháp của BLDS năm 2015: không còn coi người dưới 6 tuổi là "hoàn toàn không có năng lực hành vi" như BLDS 2005 mà coi là chưa hoàn thiện NLHVDS; đồng thời bổ sung chế định mang tính nhân đạo về "người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi" (Điều 23).
- Đóng góp của khóa luận: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa các quy định của BLDS năm 2015 về năng lực chủ thể của cá nhân, khắc phục khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đây chủ yếu dựa trên nền tảng của BLDS năm 2005. Tác giả đã chỉ ra lỗ hổng lập pháp đối với nhóm đối tượng bị khiếm khuyết thể chất nhưng minh mẫn về trí lực, từ đó đóng góp các kiến nghị lập pháp có giá trị thực tiễn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ các quy định pháp luật dân sự về năng lực chủ thể của cá nhân, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu về năng lực chủ thể của pháp nhân hoặc các chủ thể đặc biệt khác. Bên cạnh đó, đề tài tập trung chủ yếu vào khía cạnh phân tích quy phạm và cơ sở lý luận, mức độ khảo sát án lệ thực tế từ các bản án của Tòa án chưa phong phú.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giám hộ đối với người có khó khăn trong nhận thức, cơ chế hỗ trợ người khuyết tật tham gia các giao dịch dân sự điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số, và việc hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành các điều khoản từ Điều 22 đến Điều 24 của BLDS năm 2015.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, các nhà nghiên cứu pháp luật, cũng như các thẩm phán, luật sư và công chứng viên trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự và công chứng hợp đồng.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Phần phân tích lý luận về 4 tư cách chủ thể của cá nhân tại Chương 1.
- Bảng hệ thống hóa các độ tuổi và phạm vi giao dịch của người chưa thành niên tại Chương 2.
- Phân tích lập luận về điểm hạn chế khi pháp luật chỉ căn cứ vào độ tuổi mà bỏ ngỏ khả năng thực hiện hành vi của người khuyết tật tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo tác giả khóa luận, tư cách chủ thể của cá nhân trong quan hệ pháp luật dân sự được chia thành những nhóm nào?
Tác giả phân chia tư cách chủ thể của cá nhân thành 4 nhóm cụ thể:
- Chủ thể độc lập: Cá nhân có đầy đủ nhận thức và tự mình tham gia giao dịch.
- Chủ thể phụ thuộc: Cá nhân cần có sự hỗ trợ, đồng ý của người đại diện theo pháp luật khi xác lập giao dịch.
- Chủ thể hưởng quyền: Mọi cá nhân đều là chủ thể hưởng quyền được pháp luật bảo vệ kể từ khi sinh ra.
- Chủ thể xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ: Cá nhân trực tiếp tham gia thực hiện quyền và nghĩa vụ cho chính mình hoặc đại diện cho người khác.
2. Điểm khác biệt giữa BLDS 2005 và BLDS 2015 về năng lực hành vi của trẻ em dưới 6 tuổi là gì?
Theo Điều 21 BLDS năm 2005, người chưa đủ 6 tuổi bị coi là "người không có năng lực hành vi dân sự". Đến BLDS năm 2015, các nhà làm luật đã thể hiện tư duy lập pháp tiến bộ hơn khi không quy định nhóm này là "không có năng lực hành vi" mà tiếp cận theo hướng đây là nhóm cá nhân đang trong quá trình phát triển tâm sinh lý và "chưa hoàn thiện về NLHVDS", mọi giao dịch của họ do người đại diện theo pháp luật xác lập, thực hiện để bảo vệ quyền lợi của họ.
3. Để Tòa án tuyên bố một người là "người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi" theo Điều 23 BLDS 2015 cần thỏa mãn những điều kiện nào?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 23 BLDS 2015, cần đáp ứng đầy đủ 5 điều kiện:
- Phải là người thành niên (từ đủ 18 tuổi trở lên).
- Tình trạng thể chất hoặc tinh thần khiến người đó không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi nhưng chưa đến mức mất NLHVDS.
- Có yêu cầu từ chính người đó, người có quyền, lợi ích liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan.
- Có kết luận giám định pháp y tâm thần xác nhận tình trạng.
- Có quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án tuyên bố và chỉ định người giám hộ.
4. Tác giả chỉ ra bất cập gì về tiêu chí xác định mức độ NLHVDS đối với người bị khiếm khuyết thể chất?
Tác giả chỉ ra rằng pháp luật hiện hành mới chỉ căn cứ vào độ tuổi để suy đoán khả năng nhận thức và làm chủ hành vi mà chưa chú trọng đến "khả năng thực hiện thông qua hành vi". Đối với trường hợp cá nhân hoàn toàn minh mẫn, nhận thức sáng suốt nhưng bị khuyết tật nặng về thể chất (như liệt hoàn toàn, không còn tay chân), pháp luật vẫn xem họ là người có NLHVDS đầy đủ, nhưng thực tế họ không thể tự thực hiện hành vi nếu không có sự trợ giúp. Pháp luật hiện hành đang để ngỏ cơ chế hỗ trợ riêng biệt cho nhóm đối tượng này.
5. Người chưa thành niên từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi bị hạn chế quyền tự xác lập các loại giao dịch nào?
Theo khoản 4 Điều 21 BLDS năm 2015, người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được tự mình xác lập, thực hiện hầu hết các giao dịch dân sự, ngoại trừ hai trường hợp bắt buộc phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật:
- Các giao dịch dân sự liên quan đến bất động sản.
- Các giao dịch dân sự liên quan đến động sản phải đăng ký quyền sở hữu và các giao dịch khác theo quy định riêng của luật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mã Hồng Nhi đã phân tích một cách có hệ thống và toàn diện các vấn đề lý luận cũng như quy định thực định của BLDS năm 2015 về năng lực chủ thể của cá nhân. Công trình đã làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự, phân định rõ ràng các mức độ và trạng thái năng lực hành vi tương ứng với từng nhóm chủ thể. Đồng thời, các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về việc phân tách điều kiện giao dịch và bổ sung tiêu chí đánh giá khả năng thực hiện hành vi thực tế của người khuyết tật mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thiết thực cho công tác lập pháp và áp dụng pháp luật dân sự tại Việt Nam.