Luận văn: Năng lực cạnh tranh tín dụng DNNVV của MB tại Hà Nội - Lê Văn Quân

Luận văn về năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Quân Đội (MB) trong hoạt động tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá năng lực cạnh tranh tín dụng DNNVV của MB tại Hà Nội

Thị trường tài chính Hà Nội là một trong những khu vực kinh tế năng động và cạnh tranh nhất cả nước, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng. Đối với Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB), việc nâng cao năng lực cạnh tranh tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) không chỉ là mục tiêu chiến lược mà còn là yếu tố sống còn để khẳng định vị thế. Khối DNNVV chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng góp hơn 40% GDP và tạo ra hàng triệu việc làm. Do đó, phân khúc này trở thành đối tượng khách hàng trọng tâm mà mọi ngân hàng thương mại, bao gồm cả MB, đều hướng tới. Năng lực cạnh tranh của một ngân hàng trong mảng tín dụng được định nghĩa là khả năng duy trì và phát triển lợi thế so với đối thủ, thể hiện qua thị phần, lợi nhuận, chất lượng dịch vụ và sự an toàn trong hoạt động. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành năng lực này, từ giá cả, công nghệ, sản phẩm đến chất lượng nhân sự và thương hiệu, là cơ sở để MB xây dựng một chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu của Lê Văn Quân (2019) đã chỉ ra rằng, để thành công, MB cần một cái nhìn toàn diện về thực trạng, nhận diện rõ những thách thức từ môi trường kinh doanh và các đối thủ, từ đó đưa ra các giải pháp đột phá, phù hợp với bối cảnh mới.

1.1. Vai trò của tín dụng DNNVV đối với nền kinh tế Thủ đô

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được xem là xương sống của nền kinh tế Hà Nội nói riêng và cả nước nói chung. Nhóm doanh nghiệp này có đặc tính linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh với biến động thị trường và đóng góp to lớn vào việc tạo công ăn việc làm cho xã hội. Nguồn vốn tín dụng từ các ngân hàng thương mại chính là mạch máu nuôi dưỡng sự phát triển của khối DNNVV. Việc tiếp cận vốn vay giúp các doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh, đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh. Một hệ thống tín dụng hiệu quả không chỉ hỗ trợ tài chính mà còn đóng vai trò tư vấn, định hướng, giúp DNNVV quản trị rủi ro và tối ưu hóa hoạt động. Do đó, việc các ngân hàng như MB đẩy mạnh hoạt động tín dụng DNNVV có ý nghĩa chiến lược, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương một cách bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh đối với Ngân hàng MB

Năng lực cạnh tranh là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của MB trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự trỗi dậy mạnh mẽ của các ngân hàng thương mại tư nhân. Trong lĩnh vực tín dụng DNNVV, cạnh tranh không chỉ dừng lại ở lãi suất mà còn mở rộng ra các khía cạnh phi giá như chất lượng dịch vụ, tốc độ xử lý hồ sơ, sự đa dạng của sản phẩm và ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại. Một ngân hàng có năng lực cạnh tranh cao sẽ thu hút và giữ chân được khách hàng, mở rộng thị phần, gia tăng lợi nhuận và xây dựng được một thương hiệu vững mạnh. Ngược lại, nếu không liên tục cải thiện năng lực cạnh tranh, MB sẽ đối mặt với nguy cơ bị các đối thủ vượt qua, mất dần thị phần và suy giảm hiệu quả kinh doanh. Vì vậy, đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh là một yêu cầu cấp thiết và liên tục.

II. Thực trạng thách thức cạnh tranh tín dụng DNNVV của MB Hà Nội

Phân tích thực trạng cho thấy năng lực cạnh tranh tín dụng DNNVV của MB tại Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Mặc dù MB là một thương hiệu uy tín với nền tảng tài chính vững chắc, nhưng cuộc đua trong phân khúc DNNVV ngày càng trở nên khốc liệt. Các đối thủ như Techcombank, VPBank, và Vietinbank đã sớm xác định DNNVV là phân khúc chiến lược và triển khai nhiều chính sách hấp dẫn. Về giá, nghiên cứu cho thấy lãi suất cho vay và các loại phí dịch vụ của MB chưa thực sự có lợi thế vượt trội. Về công nghệ, hệ thống ngân hàng lõi và các ứng dụng ngân hàng số tuy đã được đầu tư nhưng vẫn cần cải tiến để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tự động hóa quy trình. Danh mục sản phẩm tín dụng dù đa dạng nhưng đôi khi còn cứng nhắc, chưa linh hoạt theo nhu cầu đặc thù của từng ngành nghề. Bên cạnh đó, mạng lưới phân phối và chất lượng nhân sự cũng là những yếu tố cần được quan tâm. Để giữ vững và mở rộng thị phần tại địa bàn Hà Nội, MB cần nhận diện rõ những hạn chế này và có những bước đi chiến lược để khắc phục. Thách thức lớn nhất không chỉ đến từ đối thủ mà còn từ sự thay đổi nhanh chóng trong nhu cầu của khách hàng và xu hướng công nghệ.

2.1. Phân tích cạnh tranh về giá cả và sản phẩm tín dụng MB

Cạnh tranh bằng giá vẫn là một công cụ quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng. Theo dữ liệu từ luận văn của Lê Văn Quân (Biểu đồ 3.4), lãi suất cho vay ngắn hạn bình quân của MB trong giai đoạn nghiên cứu có xu hướng cao hơn một số ngân hàng TMCP tư nhân năng động. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của sản phẩm tín dụng đối với các DNNVV, vốn rất nhạy cảm về chi phí vốn. Về sản phẩm, dù MB cung cấp nhiều gói vay cho các mục đích khác nhau, nhưng so sánh với đối thủ (Bảng 3.10), sự khác biệt và các tiện ích gia tăng chưa thực sự nổi bật. Các gói giải pháp kinh doanh toàn diện, kết hợp vay vốn, quản lý dòng tiền, trả lương, tài trợ thương mại... vẫn cần được phát triển mạnh mẽ hơn để tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ gắn kết, giữ chân khách hàng DNNVV một cách hiệu quả.

2.2. Đánh giá năng lực công nghệ và chất lượng dịch vụ khách hàng

Trong kỷ nguyên số, công nghệ ngân hàng là yếu tố then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh. MB đã có những bước tiến trong việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là hệ thống ngân hàng lõi (core banking) và phát triển ứng dụng di động. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa trong quy trình thẩm định, phê duyệt tín dụng vẫn còn hạn chế, dẫn đến thời gian xử lý hồ sơ còn kéo dài so với kỳ vọng của doanh nghiệp. Về chất lượng dịch vụ, thái độ phục vụ của nhân viên được đánh giá tốt, nhưng sự am hiểu sâu sắc về ngành nghề kinh doanh của khách hàng DNNVV để đưa ra tư vấn tài chính chuyên nghiệp cần được nâng cao. Trải nghiệm khách hàng trên các kênh giao dịch trực tuyến cần được cải thiện để trở nên liền mạch, thân thiện và an toàn hơn, từ đó nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

2.3. Hạn chế về mạng lưới phân phối và mức độ nhận diện thương hiệu

Mạng lưới phân phối là một yếu tố quan trọng để tiếp cận khách hàng. Theo số liệu (Bảng 3.11), số lượng điểm giao dịch của MB tại địa bàn Hà Nội tuy không ít nhưng sự phân bổ chưa thực sự tối ưu để bao phủ hết các khu vực tập trung nhiều DNNVV. Việc phát triển các kênh phân phối thay thế như ngân hàng số, đội ngũ bán hàng trực tiếp cần được đẩy mạnh. Về thương hiệu MB, đây là một thương hiệu mạnh, gắn liền với uy tín và sự an toàn. Tuy nhiên, trong tâm trí của nhiều khách hàng DNNVV, hình ảnh của MB vẫn còn gắn với phân khúc khách hàng lớn và khách hàng quân đội. Do đó, cần có các chiến dịch truyền thông, marketing chuyên biệt và mạnh mẽ hơn để xây dựng nhận diện thương hiệu MB là một ngân hàng năng động, thấu hiểu và là đối tác tin cậy hàng đầu của cộng đồng DNNVV.

III. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh tín dụng MB Vốn Công nghệ

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tập trung vào hai trụ cột chính là năng lực tài chính và công nghệ thông tin là giải pháp nền tảng. Nâng cao năng lực cạnh tranh tín dụng DNNVV đòi hỏi MB phải có một nguồn vốn tự có vững mạnh để mở rộng quy mô cho vay và đảm bảo các chỉ số an toàn hoạt động theo chuẩn mực quốc tế. Một tiềm lực tài chính dồi dào cho phép ngân hàng triển khai các chính sách lãi suất cạnh tranh hơn và tăng cường khả năng chống đỡ rủi ro. Song song đó, đầu tư vào công nghệ ngân hàng là yêu cầu bắt buộc. Hiện đại hóa hệ thống ngân hàng lõi, phát triển các nền tảng ngân hàng số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) vào việc phân tích khách hàng và quản trị rủi ro sẽ giúp MB tối ưu hóa quy trình, giảm thời gian phê duyệt và tạo ra các sản phẩm “may đo” cho từng phân khúc DNNVV. Sự kết hợp giữa một nền tảng tài chính vững chắc và một hạ tầng công nghệ hiện đại sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh kép, giúp MB không chỉ bắt kịp mà còn vượt lên trên các đối thủ trong cuộc đua giành thị phần tín dụng DNNVV tại Hà Nội.

3.1. Giải pháp nâng cao tiềm lực tài chính và quản trị rủi ro tín dụng

Tăng cường tiềm lực tài chính là ưu tiên hàng đầu. MB cần có kế hoạch tăng vốn điều lệ một cách hợp lý để cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR), tạo dư địa cho tăng trưởng tín dụng. Nguồn vốn mạnh mẽ cũng là cơ sở để ngân hàng đầu tư vào các tài sản chiến lược khác. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro là cực kỳ quan trọng. Cần áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III vào quy trình quản lý rủi ro tín dụng. Xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ精 vi hơn, dựa trên dữ liệu lớn để đánh giá chính xác khả năng trả nợ của DNNVV, từ đó giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và đưa ra các quyết định cấp tín dụng nhanh chóng, an toàn.

3.2. Hiện đại hóa ngân hàng qua ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến

Đầu tư vào công nghệ thông tin không chỉ là chi phí mà là đầu tư cho tương lai. MB cần tập trung vào việc nâng cấp hệ thống core banking để tăng tốc độ xử lý giao dịch và hỗ trợ phát triển sản phẩm mới. Phát triển mạnh mẽ nền tảng ngân hàng số (digital banking) cho khách hàng DNNVV, cung cấp các dịch vụ như mở tài khoản trực tuyến, nộp hồ sơ vay vốn online, quản lý dòng tiền... là xu thế tất yếu. Việc ứng dụng Big Data và AI giúp phân tích hành vi khách hàng, từ đó đưa ra các gói sản phẩm phù hợp và dự báo sớm các rủi ro tiềm ẩn. Tự động hóa quy trình (RPA) có thể được áp dụng trong các khâu tác nghiệp lặp đi lặp lại để giảm sai sót, tiết kiệm chi phí và giải phóng nguồn nhân lực cho các công việc có giá trị gia tăng cao hơn.

IV. Tối ưu sản phẩm và nhân lực để tăng cạnh tranh tín dụng DNNVV

Bên cạnh vốn và công nghệ, hai yếu tố con người và sản phẩm dịch vụ đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra trải nghiệm khách hàng xuất sắc. Để nâng cao năng lực cạnh tranh tín dụng DNNVV, MB cần chuyển đổi từ tư duy cung cấp sản phẩm đơn lẻ sang xây dựng các gói giải pháp tài chính toàn diện. Các sản phẩm cần được thiết kế linh hoạt, “may đo” theo đặc thù của từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, đáp ứng chính xác nhuovement. Đồng thời, yếu tố con người là tài sản quý giá nhất. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng (RM) chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc về tài chính doanh nghiệp và đặc thù của phân khúc DNNVV là cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là người bán hàng mà còn phải là người tư vấn, người bạn đồng hành tin cậy của doanh nghiệp. Hoàn thiện mô hình quản lý, áp dụng các chỉ số đánh giá hiệu suất (KPIs) hợp lý và có chính sách đãi ngộ, đào tạo hấp dẫn sẽ là đòn bẩy để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, từ đó trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ và sức mạnh cạnh tranh của MB.

4.1. Phương pháp đa dạng hóa sản phẩm và cải thiện chất lượng dịch vụ

Việc đa dạng hóa sản phẩm không có nghĩa là tạo ra nhiều sản phẩm mà là tạo ra những sản phẩm đúng nhu cầu. MB cần nghiên cứu thị trường để xây dựng các gói tín dụng chuyên biệt cho các ngành có tiềm năng tại Hà Nội như công nghệ, thương mại điện tử, sản xuất hàng tiêu dùng. Cần kết hợp sản phẩm tín dụng với các dịch vụ khác như quản lý dòng tiền, thanh toán quốc tế, bảo lãnh, ngoại hối để tạo thành giải pháp trọn gói. Về chất lượng dịch vụ, cần chuẩn hóa quy trình phục vụ trên toàn hệ thống, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tăng cường các kênh tương tác, hỗ trợ khách hàng 24/7. Việc thu thập phản hồi của khách hàng DNNVV một cách thường xuyên và có hệ thống sẽ giúp MB liên tục cải tiến sản phẩm và dịch vụ của mình.

4.2. Hoàn thiện mô hình quản lý và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp

Mô hình quản lý cần được tối ưu hóa theo hướng gọn nhẹ, hiệu quả và trao quyền nhiều hơn cho các cấp cơ sở để tăng tính linh hoạt. Cần xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho đội ngũ nhân viên, đặc biệt là các chuyên viên quan hệ khách hàng DNNVV. Các chương trình đào tạo cần được tổ chức thường xuyên, không chỉ về nghiệp vụ ngân hàng mà còn về kỹ năng mềm, kiến thức ngành và kỹ năng tư vấn tài chính. Áp dụng cơ chế lương thưởng, đãi ngộ dựa trên hiệu quả công việc (performance-based) sẽ tạo động lực mạnh mẽ để nhân viên nỗ lực cống hiến, từ đó nâng cao năng suất lao động và mang lại kết quả kinh doanh vượt trội cho Ngân hàng MB.

V. Top bài học nâng cao năng lực cạnh tranh tín dụng từ case study

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các ngân hàng thành công trên thế giới và tại Việt Nam mang lại những bài học quý giá cho MB trong nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh tín dụng DNNVV. Các ngân hàng quốc tế như Citibank và HSBC đã chứng minh sức mạnh của công nghệ và mạng lưới toàn cầu. Họ tiên phong trong việc tự động hóa, phát triển ngân hàng trực tuyến và cung cấp các giải pháp tài chính xuyên biên giới, tạo ra sự khác biệt vượt trội. Trong khi đó, các đối thủ trong nước như Techcombank và Vietinbank lại cho thấy sự thành công từ việc thấu hiểu sâu sắc thị trường nội địa. Họ tập trung xây dựng các gói sản phẩm chuyên biệt theo ngành, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện và triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng độc đáo như các câu lạc bộ doanh nhân. Bài học chung rút ra là sự kết hợp giữa ba yếu tố: công nghệ hiện đại, sản phẩm dịch vụ sáng tạo và sự thấu hiểu khách hàng. MB có thể học hỏi cách tiếp cận này để tạo ra lối đi riêng, phát huy thế mạnh về thương hiệu và uy tín, đồng thời đổi mới mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của phân khúc DNNVV.

5.1. Kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế lớn Citibank HSBC

Citibank và HSBC là những hình mẫu về việc ứng dụng công nghệ để vượt qua rào cản về mạng lưới vật lý. Họ tập trung phát triển các kênh giao dịch tự động như Internet Banking, Phone Banking, giúp khách hàng giao dịch mọi lúc mọi nơi mà không cần chi phí vốn lớn cho việc mở rộng chi nhánh. Bài học cho MB là cần mạnh dạn đầu tư vào nền tảng số, coi đây là một kênh phân phối chiến lược. Hơn nữa, cách HSBC xây dựng slogan “Ngân hàng toàn cầu am hiểu địa phương” cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp lợi thế quốc tế với sự am hiểu thị trường bản địa, một triết lý mà MB có thể áp dụng để phục vụ tốt hơn cho cộng đồng DNNVV tại Hà Nội.

5.2. Bài học thành công từ đối thủ trong nước Techcombank Vietinbank

Techcombank và Vietinbank là những minh chứng cho sự thành công khi tập trung vào phân khúc DNNVV. Techcombank nổi bật với các gói tín dụng chuyên biệt theo ngành như ngành nhựa, ngành dược. Vietinbank lại gây ấn tượng với các chương trình giá trị gia tăng như tổ chức hội thảo, đào tạo và kết nối kinh doanh (Business Matching) cho khách hàng SME. Họ không chỉ bán sản phẩm tài chính mà còn cung cấp kiến thức và cơ hội hợp tác. Bài học cốt lõi cho MB là cần vượt ra khỏi vai trò của một nhà cung cấp vốn đơn thuần để trở thành một đối tác chiến lược, đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa, qua đó xây dựng mối quan hệ bền chặt và lâu dài.

VI. Định hướng phát triển năng lực cạnh tranh tín dụng DNNVV của MB

Trên cơ sở phân tích thực trạng và học hỏi kinh nghiệm thành công, định hướng tương lai cho MB trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh tín dụng DNNVV cần tập trung vào một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Trước hết, MB phải xác định rõ phân khúc DNNVV mục tiêu, không dàn trải nguồn lực mà tập trung vào các ngành, lĩnh vực có tiềm năng và phù hợp với thế mạnh của ngân hàng. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên 5 trụ cột chính: (1) Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế; (2) Đẩy mạnh chuyển đổi số, hiện đại hóa công nghệ; (3) Sáng tạo và đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ theo hướng cá nhân hóa; (4) Xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; (5) Tăng cường nhận diện thương hiệu là ngân hàng hàng đầu cho DNNVV. Việc thực thi quyết liệt và nhất quán các giải pháp chiến lược này sẽ giúp MB tạo ra bước đột phá, không chỉ cải thiện vị thế cạnh tranh tại thị trường Hà Nội mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng trong dài hạn. Đồng thời, các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước cũng cần được đưa ra để tạo một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.

6.1. Tổng hợp các giải pháp chiến lược toàn diện cho Ngân hàng MB

Tóm lại, để gia tăng năng lực cạnh tranh, MB cần thực hiện một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về tài chính, cần tăng vốn và áp dụng các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến. Về công nghệ, phải ưu tiên đầu tư cho chuyển đổi số và tự động hóa quy trình. Về sản phẩm, cần phát triển các gói giải pháp trọn gói, linh hoạt và mang tính đặc thù cao. Về nhân sự, phải xây dựng đội ngũ chuyên nghiệp thông qua đào tạo và chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Về thương hiệu, cần định vị lại hình ảnh MB trở nên gần gũi và năng động hơn với cộng đồng DNNVV. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp MB chinh phục thành công phân khúc khách hàng chiến lược này.

6.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan

Để hỗ trợ các ngân hàng thương mại nói chung và MB nói riêng trong hoạt động tín dụng DNNVV, cần có sự vào cuộc của các cơ quan quản lý. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện cho việc phát triển các sản phẩm tín dụng mới và ứng dụng công nghệ trong thẩm định. Chính phủ và các bộ, ngành cần có những chính sách hỗ trợ DNNVV nâng cao tính minh bạch trong quản trị tài chính, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các ngân hàng trong việc đánh giá và cấp tín dụng. Việc thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng hoạt động hiệu quả cũng là một giải pháp quan trọng giúp chia sẻ rủi ro, khuyến khích các ngân hàng mạnh dạn hơn trong việc cho vay các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần quân đội trong tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của nền kinh tế đất nƣớc qua các thời kỳ, hệ thống Ngân hàng Việt Nam đã có những bƣớc phát triển vƣợt bậc. Các ngân hàng ngày càng hoạt động hiệu quả và chứng tỏ đƣợc vai trò, vị trí huyết mạch của mình trong nền kinh tế. Không nằm ngoài xu thế đó, Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Quân Đội cũng đã từng bƣớc khẳng định vị thế quan trọng của mình trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Với số lƣợng đông đảo trải rộng khắp các lĩnh vực, ngành nghề và địa bàn, DNNVV đang là nhóm khách hàng trọng tâm của rất nhiều ngân hàng thƣơng mại tại Việt Nam nói chung và MB nói riêng. Tuy vậy, thực tế cho thấy năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Quân Đội vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong hoạt động tín dụng DNNVV mà biểu hiện chủ yếu là các chỉ tiêu hiệu quả, thị phần thấp, công nghệ thiếu hiện đại, năng lực quản lý và chất lƣợng nhân sự còn hạn chế, chất lƣợng dịch vụ còn kém, sản phẩm chƣa linh hoạt, tinh gọn, khác biệt… so với nhiều đối thủ cạnh tranh. Trong điều kiện môi trƣờng kinh doanh không ngừng thay đổi cũng nhƣ sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ, sự phát triển bền vững của Ngân hàng TMCP Quân Đội sẽ có cơ sở vững chắc thông qua việc thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp nhằm không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Để đánh giá đúng những khó khăn, thách thức mà Ngân hàng TMCP Quân Đội đang phải đối mặt, việc phân tích một cách toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Quân Đội trong tín dụng cho DNNVV để thấy rõ những hạn chế cũng nhƣ các nguyên nhân của chúng, từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị có tính hiệu quả, khả thi, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Quân Đội đƣợc xem là hết sức cần thiết.

1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xuất phát từ yêu cầu đó, tác giả mạnh dạn chọn đề tài “Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Quân Đội trong tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa bàn Hà Nội” làm luận văn nghiên cứu của mình. Luận văn kỳ vọng đóng góp hoàn thiện các lý luận về năng lực cạnh tranh của NHTMCP Quân đội trong cấp tín dụng cho DNNVV tại địa bàn Hà Nội và thực tiễn cho việc vận dụng cho các ngân hàng khác tại các địa bàn. Câu hỏi nghiên cứu Câu hỏi đặt ra đối với tác giả trong việc quyết định chọn đề tài này làm luận văn thạc sĩ nhƣ sau: Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quân Đội trong tín dụng DNNVV tại địa bàn Hà Nội hiện nay nhƣ thế nào? Giải pháp nào để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quân Đội trong tín dụng DNNVV tại địa bàn Hà Nội? 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Đề xuất các giải pháp, kiến nghị để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quân Đội trong tín dụng DNNVV tại địa bàn Hà Nội Xuất phát từ mục đích nghiên cứu, đề tài đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu sau: - Hệ thống hóa, làm rõ và phát triển các về đề lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong cấp tín dụng của NHTM, xác định tác động của việc đầu tƣ nâng cao năng lực cạnh tranh đến khả năng cạnh tranh, vị thê của ngân hàng trong kinh doanh.

- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Quân Đội trong tín dụng DNNVV. - Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Quân Đội trong tín dụng DNNVV, cũng nhƣ xem xét áp dụng cho các ngân hàng khác trong điều kiện phù hợp. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh trong tín dụng DNNVV của ngân hàng thƣơng mại cổ phần Quân đội.

Phạm vi nghiên cứu: Tập trung phân tích, đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quân đội từ năm 2010-2018. Đóng góp của đề tài Thứ nhất, luận văn đã hệ thống hóa có chọn lọc những lý luận về DNNVV, dành phần lớn cho nội dung lý luận tổng quan về tín dụng ngân hàng đối với DNNVV, cạnh tranh giữa các NHTM tại Việt Nam. Bằng sự kết hợp giữa lý luận và thực tế luận án đã đánh giá vai trò của DNNVV đối với các NHTM. Từ đó cho thấy đƣợc sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Thứ hai, với nguồn số liệu đƣợc cập nhật phong phú, luận văn đã đi sâu phân tích đánh giá thực trạng hoạt động của các DNNVV và hoạt động tín dụng của các ngân hàng TMCP đối với DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội từ năm 2012 đến nay. Ngoài ra phân tích đƣợc những nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động tín dụng của các ngân hàng thƣơng mại cổ phần đối với DNNVV. Từ đó luận văn đã rút ra những kết luận, những vấn đề hạn chế và những nguyên nhân khách quan và chủ quan trong năng lực cạnh tranh của các NHTM trong tín dụng DNNVV nói chung và NHTMCP Quân đội nói riêng. Thứ ba, xuất phát từ những vấn đề hạn chế và những nguyên nhân khách quan và chủ quan trong năng lực cạnh tranh của NHTMCP Quân Đội, cùng với tình hình kinh tế xã hội của thành phố Hà Nội từ năm 2012 đến nay, luận văn đã đề xuất các giải pháp có thể vận dụng trong thực tiễn đối với NHTMCP Quân đội nói riêng và các NHTM tại Việt Nam nói chung để nâng cao năng lực cạnh tranh trong tín dụng DNNVV tại địa bàn Hà Nội.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết cấu của luận văn Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận về năng lực cạnh tranh trong tín dụng DNNVV của ngân hàng thƣơng mại. Chƣơng 2: Phƣơng pháp thiết kế và nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quân Đội trong tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa bàn Hà Nội.

Chƣơng 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quân đội trong tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa bàn Hà Nội. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG TÍN DỤNG DNNVV CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.

Nghiên cứu quốc tế Ji- Li Hu, Chiang -Ping Chen và Yi- Yuan Su (2006) [34] áp dụng phƣơng pháp phi tham số để nghiên cứu hiệu quả hoạt động và xem xét một số nhân tố ảnh hƣởng đến hiệu quả hoạt động của 12 ngân hàng Trung Quốc giai đoạn 1996-2003. Tác giả đã sử dụng mô hình DEA với ba biến đầu vào gồm có tiền gửi, số nhân viên, tài sản cố định ròng và hai biến đầu ra gồm đầu tƣ, cho vay để ƣớc lƣợng các độ đo hiệu quả. Dựa trên kết quả của các độ đo hiệu quả ƣớc lƣợng đƣợc, các tác giả đã sử dụng mô hình hồi quy Tobit để xem xét ảnh hƣởng của các biến: loại hình sở hữu, quy mô, các biến giả phản ánh những ảnh hƣởng của quá trình tham gia WTO, khủng hoảng tài chính Châu Á ảnh hƣởng đến hiệu quả hoạt động của 12 ngân hàng đƣợc lựa chọn trong nghiên cứu.Berger và Loretta J.Mester (2001) đã nghiên cứu tác động các yếu tố kỹ thuật, cạnh tranh và quy định của Chính phủ đối với sự thay đổi hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng Mỹ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng lợi nhuận đƣợc cải thiện một cách đáng kể trong khi chi phí sụt giảm, đặc biệt là các ngân hàng tham gia vào quá trình sát nhập hay gia tăng các dịch vụ cao cấp.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng hạn chế là loại bỏ doanh thu ra khỏi quá trình nghiên cứu. Điều đó có thể dẫn đến những sai sót trong kết quả nghiên cứu. Nghiên cứu trong nước Cuốn sách “Năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thƣơng mại trong xu thế hội nhập” của PGS. Nguyễn Thị Quy, Đại học Ngoại thƣơng Hà Nội định nghĩa “năng lực cạnh tranh của NHTM là khả năng ngân hàng đó tạo ra, 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com duy trì và phát triển những lợi thế nhằm duy trì và mở rộng thị phần cũng nhƣ đạt đƣợc mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành và liên tục tăng đồng thời đảm bảo sự hoạt động an toàn và lành mạnh có khả năng chống đỡ và vƣợt qua những biến động bất lợi của môi trƣờng kinh doanh”.

Điểm hạn chế của cuốn sách là không nghiên cứu chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của một NHTM cụ thể tại Việt Nam. Trong 10 năm về đây có nhiều luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam, cụ thể: a/ Nghiên cứu về nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam nói chung: Luận án “Nâng cao năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam” của tác giả Phạm Thị Thanh Nga bảo vệ năm 2013, tại trƣờng Đại học Ngân hàng TP Hồ Chí Minh. Tác gỉa đã đi sâu phân tích và đánh giá năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam trong khoảng thời gian 2003-2012. Đề tài đƣa ra mô hình về năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam bị chi phối bởi 13 yếu tố.

Điểm hạn chế của đề tài là chỉ dừng ở việc nghiên cứu năng lực tài chính của hệ thống các NHTM Việt Nam, chƣa có đánh giá toàn diện về năng lực cạnh tranh trong tín dụng của các NHTM. Luận án “Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong iều kiện hội nhập kinh tế quốc tế” của tác giả Lê Đình Hạc, bảo vệ năm 2005 tại trƣờng Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh [9]. Tác giả đã hệ thống hóa một số lý luận về cạnh tranh, hoạt động ngân hàng liên quan đến cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của NHTM trong nền kinh tế. Tuy nhiên các giải pháp đề xuất cách đây 9 năm không còn phù hợp với hiện tại.

Luận án “Tín dụng ối với DNNVV của các NHTMCP trên ịa bàn Thành phố Hồ Chí Minh” của tác giả Võ Đức Toàn bảo vệ năm 2012 tại trƣờng Đại 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ