Luận văn năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bình phước

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. ĐỊNH NGHĨA VỀ CẠNH TRANH, LỢI THẾ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH

1.2. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3. NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.4. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.5. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH SWOT ĐỂ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.6. BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM – CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC

2.1. KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH KINH TẾ XÃ HỘI TỈNH BÌNH PHƯỚC

2.2. PHÂN TÍCH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM-CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC HIỆN NAY

2.3. PHÂN TÍCH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BÌNH PHƯỚC THEO MÔ HÌNH SWOT

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC

3.1. MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG VÀ QUAN ĐIỂM CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC

3.2. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Của Ngân Hàng TMCP

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng, năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn đối với mọi ngân hàng thương mại cổ phần. Cạnh tranh không chỉ là sự ganh đua về thị phần mà còn là cuộc chiến về chất lượng dịch vụ, công nghệ, và khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Theo Các Mác, cạnh tranh là sự ganh đua để giành giật những điều kiện thuận lợi nhất. Điều này đặc biệt đúng trong lĩnh vực ngân hàng, nơi các ngân hàng phải liên tục đổi mới để thu hút và giữ chân khách hàng. Việc nghiên cứu và đánh giá năng lực cạnh tranh là vô cùng quan trọng để các ngân hàng có thể đưa ra các chiến lược phù hợp, nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững. BIDV nói riêng, cần phải hiểu rõ vị thế của mình trên thị trường để có thể cạnh tranh hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và bản chất của cạnh tranh ngân hàng

Cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng là sự ganh đua giữa các ngân hàng nhằm giành lấy thị phần, khách hàng và lợi nhuận. Bản chất của cạnh tranh là sự đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Theo Đại từ điển tiếng Việt, cạnh tranh là sự ganh đua để giành phần hơn. Trong lĩnh vực ngân hàng, điều này thể hiện qua việc các ngân hàng liên tục cải tiến sản phẩm, dịch vụ và quy trình để thu hút khách hàng. Cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy sự phát triển của toàn ngành, mang lại lợi ích cho cả ngân hàng và khách hàng.

1.2. Vai trò của lợi thế cạnh tranh trong ngân hàng

Lợi thế cạnh tranh là yếu tố giúp một ngân hàng khác biệt so với các đối thủ. Lợi thế cạnh tranh có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, như chất lượng dịch vụ, công nghệ, mạng lưới chi nhánh, hoặc uy tín thương hiệu. Michael Porter cho rằng, lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt hóa sản phẩm. Ngân hàng nào sở hữu lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ sẽ có khả năng thu hút và giữ chân khách hàng tốt hơn, từ đó gia tăng thị phần và lợi nhuận. BIDV cần xác định và phát huy lợi thế cạnh tranh của mình để thành công trên thị trường.

1.3. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của NHTM

Năng lực cạnh tranh của một ngân hàng thương mại được cấu thành từ nhiều yếu tố, bao gồm: nguồn vốn, chất lượng tín dụng, hiệu quả hoạt động, công nghệ, nguồn nhân lực, và uy tín thương hiệu. Theo Philip Lasser, sức cạnh tranh của một công ty được xác định bằng những thế mạnh mà công ty có. Ngân hàng cần phải quản lý và phát triển tốt các yếu tố này để nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. BIDV cần đánh giá toàn diện các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh để xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện.

II. Thách Thức Năng Lực Cạnh Tranh BIDV Tại Bình Phước

Thị trường ngân hàng tại Bình Phước ngày càng trở nên cạnh tranh hơn với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với BIDV trong việc duy trì và mở rộng thị phần. Các yếu tố như sự thay đổi trong chính sách tiền tệ, sự phát triển của công nghệ ngân hàng số, và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. BIDV cần phải đối mặt với những thách thức này bằng cách đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ, và tăng cường khả năng thích ứng với thị trường. Việc phân tích SWOT là cần thiết để xác định rõ các thách thức và cơ hội.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng khác tại Bình Phước

Sự gia tăng số lượng các ngân hàng hoạt động tại Bình Phước tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với BIDV. Các ngân hàng này cạnh tranh với BIDV về lãi suất, phí dịch vụ, và chất lượng phục vụ. BIDV cần phải có chiến lược cạnh tranh hiệu quả để duy trì và mở rộng thị phần. Việc nghiên cứu đối thủ cạnh tranh là rất quan trọng để BIDV có thể đưa ra các quyết định đúng đắn. Cần phân tích kỹ lưỡng các đối thủ cạnh tranh để tìm ra điểm khác biệt và lợi thế của BIDV.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường kinh doanh đến năng lực cạnh tranh

Môi trường kinh doanh tại Bình Phước, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, và công nghệ, có ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh của BIDV. Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ, sự phát triển của công nghệ, và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng đều có thể tác động đến hoạt động của BIDV. BIDV cần phải theo dõi và phân tích môi trường kinh doanh để có thể đưa ra các quyết định phù hợp. Cần phải linh hoạt và thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

2.3. Rủi ro tín dụng và nợ xấu ảnh hưởng đến BIDV Bình Phước

Rủi ro tín dụngnợ xấu là một trong những thách thức lớn nhất đối với BIDV tại Bình Phước. Tình hình kinh tế khó khăn có thể dẫn đến gia tăng nợ xấu, ảnh hưởng đến lợi nhuận và năng lực cạnh tranh của BIDV. BIDV cần phải tăng cường quản lý rủi ro tín dụng và có các biện pháp xử lý nợ xấu hiệu quả. Cần phải có quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ và giám sát khoản vay thường xuyên để giảm thiểu rủi ro tín dụng.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Cho BIDV Bình Phước

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, BIDV cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, phát triển sản phẩm mới, tăng cường ứng dụng công nghệ, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Việc xây dựng và củng cố uy tín thương hiệu cũng là một yếu tố quan trọng. BIDV cần phải có một chiến lược toàn diện và đồng bộ để đạt được mục tiêu này. Cần phải có sự cam kết và nỗ lực từ toàn thể cán bộ nhân viên để thực hiện thành công chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ ngân hàng

Việc đa dạng hóa sản phẩmdịch vụ ngân hàng là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV. BIDV cần phát triển các sản phẩmdịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Cần phải nghiên cứu thị trường và nhu cầu của khách hàng để phát triển các sản phẩmdịch vụ phù hợp. Các sản phẩmdịch vụ mới cần phải có tính cạnh tranh cao và mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng.

3.2. Ứng dụng công nghệ số trong hoạt động ngân hàng

Ứng dụng công nghệ số là xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng. BIDV cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cải thiện trải nghiệm của khách hàng. Cần phải đầu tư vào các công nghệ mới như ngân hàng số, ứng dụng di động, và thanh toán trực tuyến. Ứng dụng công nghệ số giúp BIDV tiếp cận được nhiều khách hàng hơn và cung cấp dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi hơn.

3.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực BIDV Bình Phước

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của BIDV. BIDV cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo, bồi dưỡng, và tuyển dụng nhân tài. Cần phải xây dựng một đội ngũ cán bộ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng làm việc tốt, và tinh thần trách nhiệm cao. Cần phải tạo môi trường làm việc tốt để thu hút và giữ chân nhân tài.

IV. Phân Tích SWOT Năng Lực Cạnh Tranh Của BIDV Tại Bình Phước

Phân tích SWOT là công cụ hữu ích để đánh giá năng lực cạnh tranh của BIDV tại Bình Phước. Phân tích SWOT giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức mà BIDV đang đối mặt. Dựa trên kết quả phân tích SWOT, BIDV có thể xây dựng các chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội, khắc phục điểm yếu, và đối phó với thách thức. Phân tích SWOT cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo tính cập nhật và chính xác.

4.1. Điểm mạnh của BIDV trên thị trường Bình Phước

BIDV có một số điểm mạnh trên thị trường Bình Phước, bao gồm: uy tín thương hiệu lâu năm, mạng lưới chi nhánh rộng khắp, và đội ngũ cán bộ nhân viên giàu kinh nghiệm. BIDV cũng có lợi thế về quy mô vốn và khả năng huy động vốn. Cần phải phát huy tối đa các điểm mạnh này để tăng cường năng lực cạnh tranh.

4.2. Điểm yếu cần khắc phục của BIDV Bình Phước

BIDV cũng có một số điểm yếu cần khắc phục, bao gồm: quy trình thủ tục còn rườm rà, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, và khả năng ứng dụng công nghệ còn hạn chế. Cần phải có các biện pháp khắc phục các điểm yếu này để nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.3. Cơ hội và thách thức đối với BIDV tại Bình Phước

Thị trường Bình Phước mang lại nhiều cơ hội cho BIDV, bao gồm: sự tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng dân số, và sự phát triển của các khu công nghiệp. Tuy nhiên, BIDV cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác, sự thay đổi trong chính sách tiền tệ, và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng. Cần phải tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức để đạt được thành công.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Năng Lực Cạnh Tranh BIDV Tại Bình Phước

Việc ứng dụng các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. BIDV cần xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể, phân công trách nhiệm rõ ràng, và theo dõi, đánh giá kết quả thường xuyên. Cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và chi nhánh để đảm bảo thực hiện thành công kế hoạch. Việc ứng dụng thực tiễn cần phải linh hoạt và thích ứng với những thay đổi của thị trường.

5.1. Triển khai các giải pháp marketing và chăm sóc khách hàng

Triển khai các giải pháp marketingchăm sóc khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV. BIDV cần xây dựng các chương trình marketing hiệu quả, tăng cường quảng bá thương hiệu, và cải thiện chất lượng chăm sóc khách hàng. Cần phải lắng nghe ý kiến của khách hàng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách tốt nhất.

5.2. Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu

Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của BIDV. BIDV cần xây dựng các quy trình quản trị rủi ro tín dụng chặt chẽ, tăng cường giám sát khoản vay, và có các biện pháp xử lý nợ xấu hiệu quả. Việc quản trị rủi ro tín dụng tốt giúp BIDV giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.3. Đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến lược cạnh tranh

Việc đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến lược cạnh tranh là rất quan trọng để đảm bảo BIDV luôn đi đúng hướng. BIDV cần thường xuyên đánh giá hiệu quả của các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Cần phải linh hoạt và thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Năng Lực Cạnh Tranh BIDV Bình Phước

Nâng cao năng lực cạnh tranh là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của BIDV. Với những giải pháp và chiến lược phù hợp, BIDV có thể củng cố vị thế của mình trên thị trường Bình Phước và đạt được những thành công lớn hơn trong tương lai. Việc đầu tư vào công nghệ, nguồn nhân lực, và chất lượng dịch vụ là những yếu tố then chốt để BIDV có thể cạnh tranh hiệu quả trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh.

6.1. Tầm quan trọng của phát triển bền vững đối với BIDV

Phát triển bền vững là một trong những mục tiêu quan trọng của BIDV. BIDV cần phải hoạt động kinh doanh có trách nhiệm với xã hội và môi trường. Việc thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội giúp BIDV nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút khách hàng.

6.2. Vai trò của hội nhập kinh tế trong nâng cao năng lực cạnh tranh

Hội nhập kinh tế mang lại nhiều cơ hội cho BIDV, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. BIDV cần tận dụng cơ hội hội nhập kinh tế để mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần phải chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với những thách thức từ hội nhập kinh tế.

6.3. Định hướng phát triển BIDV Bình Phước trong tương lai

Trong tương lai, BIDV cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo, và nâng cao năng lực cạnh tranh. BIDV cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩmdịch vụ mới, ứng dụng công nghệ số, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. BIDV cần phải trở thành một ngân hàng hàng đầu tại Bình Phước và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế của tỉnh.

05/06/2025
Luận văn năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bình phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, đề tài đƣợc trình bày gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Lý luận về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2:Thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bình Phƣớc Chƣơng 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bình Phƣớc 1 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. ĐỊNH NGHĨA VỀ CẠNH TRANH, LỢI THẾ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH 1. Định nghĩa về cạnh tranh Cạnh tranh là một hiện tượng kinh tế xã hội phức tạp, do có nhiều cách tiếp cận khác nhau nên phát sinh nhiều quan điểm khác nhau về cạnh tranh. Theo Các Mác: “Cạnh tranh là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản để giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa nhằm thu được lợi nhuận siêu ngạch”[11].

Theo từ điển Bách khoa của Việt Nam: “Cạnh tranh (trong kinh doanh) là hoạt động ganh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối bởi quan hệ cung cầu nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất” [14]. Theo Đại từ điển tiếng Việt: “Cạnh tranh là sự ganh đua giữa những cá nhân, tập thể có chức năng như nhau nhằm giành phần hơn, phần thắng về mình”[12]. Trong từ điển thuật ngữ kinh tế học, cạnh tranh được định nghĩa là “sự đấu tranh đối lập giữa các cá nhân, tập đoàn hay quốc gia. Cạnh tranh nảy sinh khi hai bên hay nhiều bên cố gắng giành lấy thứ mà không phải ai cũng có thể giành được” [15].

Theo cuốn Kinh tế học của Paul Samuelson: “Cạnh tranh là sự kình địch với nhau để giành khách hàng, thị trường”[6]. Thuật ngữ cạnh tranh theo Đại từ điển kinh tế thị trường, thì “Cạnh tranh hữu hiệu là một phương thức thích ứng với thị trường của xí nghiệp, mà mục đích là giành được hiệu quả hoạt động thị trường làm cho người ta tương đối thỏa mãn 2 nhằm đạt được lợi nhuận bình quân vừa đủ để có lợi cho việc kinh doanh bình thường và thù lao cho những rủi ro trong việc đầu tư, đồng thời hoạt động của đơn vị sản xuất cũng đạt được hiệu suất cao, không có hiện tượng quá dư thừa về khả năng sản xuất trong một thời gian dài, tính chất sản phẩm đạt trình độ hợp lý…”[11]. Qua các định nghĩa trên, có thể tiếp cận về cạnh tranh như sau: Thứ nhất, khi nói đến cạnh tranh là nói đến sự ganh đua nhằm giành lấy phần thắng của nhiều chủ thể cùng tham dự. Thứ hai, mục đích trực tiếp của cạnh tranh là một đối tượng cụ thể nào đó mà các bên đều muốn giành giật (một cơ hội, một sản phẩm, một dự án…) một loạt điều kiện có lợi (một thị trường, một khách hàng…).

Mục đích cuối cùng là kiếm được lợi nhuận cao. Thứ ba, cạnh tranh diễn ra trong một môi trường cụ thể, có ràng buộc chung mà các bên tham gia phải tuân thủ như: đặc điểm sản phẩm, thị trường, các điều kiện pháp lý, các thông lệ kinh doanh… Thứ tư, trong quá trình cạnh tranh, các chủ thể cạnh tranh có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau: cạnh tranh bằng đặc tính và chất lượng sản phẩm, cạnh tranh bằng giá bán sản phẩm; cạnh tranh bằng nghệ thuật tiêu thụ sản phẩm; cạnh tranh nhờ dịch vụ bán hàng tốt; cạnh tranh thông qua hình thức thanh toán… Với cách tiếp cận trên, cạnh tranh có thể hiểu như sau: “Cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể ganh đua nhau tìm mọi biện pháp, cả nghệ thuật lẫn thủ đoạn để đạt mục tiêu kinh tế của mình, thông thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất, thị trường có lợi nhất. Mục đích cuối cùng là tối đa hóa lợi ích. Đối với người sản xuất kinh doanh là lợi nhuận, đối với người tiêu dùng là lợi ích tiêu dùng và sự tiện lợi”[1].

Lợi thế cạnh tranh Adam Smith cho rằng: “Lợi thế cạnh tranh dựa trên cơ sở lợi thế tuyệt đối về năng suất lao động, năng suất lao động cao nghĩa là chi phí sản xuất giảm, muốn tăng năng suất lao động thì phải phân công lao động và chuyên môn hóa sản xuất”[5]. Theo David Ricardo, lợi thế cạnh tranh không chỉ phụ thuộc vào lợi thế tuyệt đối, mà còn phụ thuộc vào cả lợi thế tương đối tức là lợi thế so sánh và nhân tố quyết định tạo nên lợi thế cạnh tranh vẫn là chi phí sản xuất nhưng mang tính tương đối. Theo quan điểm của Samuelson thì lợi thế cạnh tranh là do lợi thế tương đối về mức độ dồi dào của các yếu tố sản xuất: vốn, lao động. Nhân tố quyết định hình thành lợi thế cạnh tranh là chi phí về vốn và chi phí về lao động [2].

Theo Michael Porter, lợi thế cạnh tranh trước hết dựa vào sự khác biệt hóa sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh như: chất lượng sản phẩm dịch vụ, mạng lưới phân phối, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật [5]. Tóm lại, lợi thế cạnh tranh là cái làm cho doanh nghiệp khác biệt hơn so với đối thủ cạnh tranh hoặc làm những cái mình có mà đối thủ không có, nhờ đó doanh nghiệp đạt được mục tiêu nhất định của mình. Năng lực cạnh tranh Theo Đại từ điển tiếng Việt, định nghĩa: “năng lực cạnh tranh là khả năng giành thắng lợi trong cuộc cạnh tranh của những hàng hóa cùng loại trên cùng một thị trường tiêu thụ”[12]. Theo Philip Lasser: “Sức cạnh tranh của một công ty trong một lĩnh vực được xác định bằng những thế mạnh mà công ty có hoặc huy động được để có thể cạnh tranh thắng lợi”[11].

4 Định nghĩa về khả năng cạnh tranh của Michael Porter: là khả năng tạo những sản phẩm có quy trình công nghệ độc đáo tạo ra giá trị gia tăng cao phù hợp với nhu cầu khách hàng, chi phí thấp, năng suất cao nhằm nâng cao lợi nhuận”[5]. Nhiều quan điểm cho rằng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, thu lợi nhuận của doanh nghiệp. Đây là cách quan niệm khá phổ biến hiện nay, theo đó năng lực cạnh tranh là khả năng tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ so với đối thủ và khả năng “thu lợi” của các doanh nghiệp. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là sức sản xuất ra thu nhập tương đối cao trên cơ sở sử dụng các yếu tố sản xuất có hiệu quả làm cho các doanh nghiệp phát triển bền vững trong điều kiện cạnh tranh quốc tế.

Porter (1990), năng suất lao động là thước đo duy nhất về năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, các quan niệm này chưa gắn với việc thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ của doanh nghiệp. Nhiều tác giả quan niệm năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh: năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo mới các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, hoặc: năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh, có khả năng tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn đối thủ cạnh tranh, chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững. Ngoài ra, không ít ý kiến đồng nhất năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp với năng lực kinh doanh.

Như vậy, cho đến nay quan niệm về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vẫn chưa được hiểu thống nhất. Để có thể đưa ra quan niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp phù hợp, cần lưu ý thêm một số vấn đề sau đây. Một là, quan niệm năng lực cạnh tranh cần phù hợp với điều kiện, bối cảnh và trình độ phát triển trong từng thời kỳ. Trong điều kiện kinh tế tri thức hiện nay, cạnh tranh đồng nghĩa với mở rộng “không gian sinh tồn”, doanh nghiệp phải cạnh tranh không gian, cạnh tranh thị trường, cạnh tranh tư bản và do vậy quan niệm về năng lực cạnh tranh cũng phải phù hợp với điều kiện mới.

5 Hai là, năng lực cạnh tranh cần thể hiện khả năng tranh đua, tranh giành về các doanh nghiệp không chỉ năng lực thu hút và sử dụng các yếu tố sản xuất, khả năng tiêu thụ hàng hóa mà cả khả năng mở rộng không gian sinh tồn của sản phẩm, khả năng sáng tạo sản phẩm mới. Ba là, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cần thể hiện được phương thức cạnh tranh phù hợp, bao gồm cả những phương thức truyền thống và cả những phương thức hiện đại – không chỉ dựa trên lợi thế so sánh mà dựa vào lợi thế cạnh tranh. Từ những yêu cầu trên, có thể đưa ra khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp như sau: năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới tiêu thụ, thu hút và sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất nhằm đạt lợi ích kinh tế cao và đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững. Trong kinh tế thị trường, cạnh tranh là động lực của sự phát triển và là cơ chế của qui luật cung – cầu.

Đối với một lĩnh vực kinh doanh đặc biệt như thị trường dịch vụ ngân hàng, vai trò của động lực cạnh tranh càng quan trọng và bao hàm cả những đặc thù. Cạnh tranh, theo nguyên nghĩa chung nhất được hiểu là việc các đối thủ tranh đua nhau nhằm mục đích giành lấy thắng lợi về mình thông qua việc sử dụng những khả năng sẵn có về mọi phương diện. Khi nói đến cạnh tranh, trước hết hàm ý cạnh tranh trong cùng ngành để tạo ra lợi nhuận siêu ngạch, còn cạnh tranh khác ngành là cạnh tranh dẫn đến lợi nhuận bình quân. Đối với NHTM thì do các sản phẩm của Ngân hàng mang tính đặc thù (kinh doanh lọai hàng hóa đặc biệt là tiền tệ) nên năng lực cạnh tranh cũng mang tính đặc thù.

Tuy nhiên, NHTM cũng là một doanh nghiệp, cũng phải xem xét đến khả năng tối đa hóa lợi nhuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Năng Lực Cạnh Tranh Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam Tại Bình Phước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tài liệu phân tích các chiến lược và phương pháp mà ngân hàng áp dụng để nâng cao vị thế của mình, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và phát triển của ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích về quản lý rủi ro và chiến lược kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần đông nam á seabank chi nhánh hải dương, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quản lý tín dụng trong ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng quy trình áp dụng basel ii vào quản trị rủi ro trong hệ thống ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình quản lý rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh tỉnh long an cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến ngân hàng thương mại, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.