Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa tài chính, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các ngân hàng thương mại quốc tế gia nhập thị trường nội địa với tiềm lực tài chính lớn, mô hình quản trị tiên tiến và nền tảng công nghệ hiện đại. Cùng lúc đó, các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước không ngừng mở rộng mạng lưới chi nhánh, đa dạng hóa danh mục sản phẩm, triển khai các chương trình ưu đãi tiện ích, đồng thời mở rộng phạm vi tiếp cận về khu vực nông thôn và đối tượng khách hàng bán lẻ nhỏ lẻ — vốn là phân khúc thị trường truyền thống và cốt lõi của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank).

Bên cạnh áp lực cạnh tranh bên ngoài, Agribank phải đối mặt với các rào cản và hạn chế nội tại. Mạng lưới quy mô lớn trải dài trên toàn quốc mang lại lợi thế phủ sóng nhưng đồng thời tạo ra sự cồng kềnh trong bộ máy vận hành, làm giảm tính linh hoạt trước các biến động thị trường. Đồng thời, việc kiểm soát rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu tồn đọng vẫn là thách thức lớn đối với việc tối ưu hóa hiệu quả tài chính và duy trì sức hút đối với khách hàng cũng như các nhà đầu tư. Nhằm duy trì thị phần và vị thế trong hệ thống tổ chức tín dụng, khóa luận hướng tới việc giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những nhân tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh của Agribank?
  2. Agribank cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào để nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hiện nay?

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Agribank giai đoạn 2020 – 2023 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, kết hợp mô hình SWOT.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian bao quát toàn hệ thống Agribank (có so sánh đối chuẩn với nhóm ngân hàng thương mại có vốn nhà nước gồm BIDV, Vietinbank, Vietcombank) và liên hệ thực tế tại Chi nhánh huyện Kim Sơn Nam Ninh Bình. Về mặt thời gian, khóa luận tập trung thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023 (trọng tâm là chuỗi số liệu tài chính và nghiệp vụ giai đoạn 2021 – 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các trường phái kinh tế học kinh điển và hiện đại về cạnh tranh:

  • Lý thuyết tổ chức ngành (Industrial Organization - IO) của Michael Porter (1980, 1981) với mô hình cấu trúc – hành vi – kết quả (Structure – Conduct – Performance - SCP), khẳng định kết quả kinh doanh của doanh nghiệp phụ thuộc vào cơ cấu ngành và hành vi ứng xử cạnh tranh trên thị trường.
  • Lý thuyết cạnh tranh trong hoạt động ngân hàng: Tác giả đối chiếu hai quan điểm đối lập về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định tài chính:
    • Quan điểm cạnh tranh – dễ tổn thương (Keeley, 1990): Cạnh tranh gay gắt làm xói mòn lợi nhuận biên và giá trị thương hiệu, thúc đẩy ngân hàng hạ chuẩn tín dụng và gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro.
    • Quan điểm cạnh tranh – ổn định (Stiglitz & Weiss, 1981; Boyd & De Nicolo, 2005; Martinez-Miera & Repullo, 2010): Vị thế thị trường độc quyền cho phép ngân hàng ấn định lãi suất vay cao, từ đó kích hoạt rủi ro đạo đức (Moral Hazard) và lựa chọn bất lợi (Adverse Selection), khiến rủi ro tín dụng toàn hệ thống gia tăng; do đó, môi trường cạnh tranh lành mạnh giúp phân bổ vốn hiệu quả và gia tăng tính bền vững.
  • Khung chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại: Kế thừa nghiên cứu của Phạm Tấn Mến (2008), Đặng Hữu Mẫn (2010), Lê Văn Vĩnh (2013) và Nguyễn Thị Chinh (2020), tác giả phân loại hệ thống đo lường thành hai nhóm:
    • Chỉ tiêu phi tài chính: Uy tín và thương hiệu; chất lượng nguồn nhân lực; trình độ công nghệ áp dụng; mạng lưới phân phối; danh mục và giá cả sản phẩm, dịch vụ; năng lực quản trị điều hành.
    • Chỉ tiêu tài chính: Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn huy động; khả năng cấp tín dụng và đầu tư; thị phần (vốn điều lệ, tiền gửi, tín dụng); năng lực tài chính và an toàn vốn (vốn chủ sở hữu, hệ số CAR); chất lượng tín dụng (tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng/tổng dư nợ, cơ cấu tín dụng); khả năng thanh khoản; hiệu quả sinh lời (ROE, ROA, NIM).
  • Mô hình ma trận SWOT: Công cụ phân tích định tính kết hợp điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) để định hình các chiến lược kết hợp (S-O, S-T, W-O, W-T).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu qua nghiên cứu tài liệu thứ cấp và quan sát thực tế tại chi nhánh cơ sở; phương pháp phân tích thông tin sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp, phân loại và so sánh đối chuẩn giữa Agribank với các ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước cùng phân khúc quy mô (BIDV, Vietinbank, Vietcombank). Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và báo cáo thường niên giai đoạn 2021 – 2023 của Agribank và các ngân hàng đối thủ; các báo cáo xếp hạng tín nhiệm của Moody’s, Fitch Ratings; bảng xếp hạng Brand Finance, Decision Lab; cùng các văn bản chỉ đạo và số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Lý luận chung về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm bản chất về cạnh tranh, đặc thù cạnh tranh ngân hàng và các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh. Tác giả chỉ ra rằng kinh doanh ngân hàng là lĩnh vực nhạy cảm, vận hành dựa trên chữ tín và tính kết nối hệ thống; rủi ro của một tổ chức tín dụng có thể lan truyền ra toàn bộ nền kinh tế, do đó hoạt động cạnh tranh luôn chịu sự giám sát chặt chẽ của ngân hàng trung ương thông qua các giới hạn an toàn.

Tác giả hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá định lượng và định tính đối với năng lực cạnh tranh, đồng thời phân tích các nhóm nhân tố môi trường tác động:

  • Môi trường vĩ mô: Khung khổ thể chế pháp luật, diễn biến tăng trưởng kinh tế, lạm phát, đặc điểm văn hóa – tâm lý tiêu dùng tài chính của người dân, và làn sóng công nghệ 4.0.
  • Môi trường vi mô: Cường độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại hiện hữu, nguy cơ từ các định chế tài chính mới gia nhập thị trường, áp lực từ sản phẩm dịch vụ thay thế (công ty tài chính, chứng khoán, bảo hiểm, công ty công nghệ tài chính - Fintech), và sức mạnh đàm phán của khách hàng.

Chương 2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan quá trình phát triển của Agribank (thành lập theo Nghị định số 53-HĐBT ngày 26/03/1988) và đi sâu phân tích toàn diện hiện trạng hoạt động của ngân hàng giai đoạn 2021 – 2023 qua các nhóm chỉ tiêu cụ thể.

Chỉ tiêu tài chính hợp nhất Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tổng tài sản (tỷ đồng) 1.694.232 1.873.685 2.044.927 +10,59 +9,14
Doanh thu từ lãi (tỷ đồng) - - - - +19,47
Chi phí trả lãi (tỷ đồng) - - - - +52,36
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ (tỷ đồng) 6.887 - 9.467 - -
Tổng lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) - 22.087* 25.859 - +17,08

(Ghi chú: Số liệu tính toán dựa trên mức tăng trưởng lợi nhuận 17,08% và giá trị năm 2023 nêu tại văn bản).

Trong giai đoạn 2021 – 2023, tổng tài sản của Agribank duy trì đà tăng trưởng đều đặn, vượt mốc 2,04 triệu tỷ đồng vào năm 2023 (tăng 20,7% so với năm 2021). Động lực tăng trưởng tài sản gắn liền với sự mở rộng danh mục tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác (tăng 47,24% so với năm 2022 và tăng 201,74% so với năm 2021), trong khi tỷ lệ cho vay các tổ chức tín dụng khác giảm lần lượt 38,12% (2022) và 39,04% (2021). Mặc dù thu nhập từ lãi tăng 19,47% trong năm 2023, chi phí trả lãi tăng vọt 52,36% do ngân hàng gia tăng huy động nguồn vốn ngắn hạn trong bối cảnh mặt bằng lãi suất biến động, khiến thu nhập lãi thuần chịu áp lực thu hẹp. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ đạt 9.467 tỷ đồng năm 2023 nhưng mới chỉ đóng góp 8,5% vào tổng thu nhập hoạt động.

Tiêu chí phi tài chính và công nghệ Agribank BIDV Vietinbank Vietcombank
Phần mềm hệ thống ngân hàng lõi (Core banking) Hyundai (Hàn Quốc) Silverlake Axis SIBS Silverlake Axis SIBS Silverlake Axis SIBS
Số lượng mạng lưới chi nhánh, PGD (31/12/2023) 2.224 1.115* 1.135* 636*
Quy mô lao động tính đến 31/12/2023 (người) 42.083 28.500* 25.000* 23.500*
Tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên năm 2023 (%) 90,1 - - -
Năng suất lao động năm 2023 (tỷ đồng/người/năm) 5,5 - - -
Vị trí xếp hạng sức mạnh thương hiệu 2023 (Decision Lab) Thứ 8 Nhóm dẫn đầu Nhóm dẫn đầu Vị trí thứ 1

(Ghi chú: Dữ liệu mạng lưới và nhân sự đối thủ đối chiếu tương quan theo biểu đồ và văn bản).

Về phương diện phi tài chính, Agribank giữ vững vị thế chi phối về độ phủ mạng lưới vật lý với 2.224 chi nhánh và phòng giao dịch, 1 chi nhánh tại Campuchia, 3 văn phòng đại diện khu vực, 68 điểm giao dịch lưu động bằng ô tô chuyên dùng và hơn 3.300 máy ATM (trong đó có 436 máy CDM). Quy mô nhân sự đạt 42.083 người vào cuối năm 2023, lớn nhất trong khối ngân hàng thương mại, tạo áp lực đáng kể lên quỹ lương và chi phí quản lý vận hành. Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học trở lên tăng từ 89,2% (2021) lên 90,1% (2023); năng suất lao động cải thiện từ 5,1 tỷ đồng/người/năm (2021) lên 5,5 tỷ đồng/người/năm (2023).

Về nền tảng công nghệ, Agribank sử dụng hệ thống ngân hàng lõi của Hyundai, vận hành chiến lược công nghệ thông tin 2022 – 2026. Ngân hàng đã triển khai hệ thống thanh toán thời gian thực (Realtime Payments), mô hình ngân hàng số Agribank Digital, mở tài khoản trực tuyến eKYC, sản phẩm thẻ tích hợp hai đầu Agribank Lộc Việt, hệ thống thanh toán biên mậu CBPS, kết nối song phương với Kho bạc Nhà nước (BPST) và thanh toán kiều hối ARS. Tỷ trọng giao dịch tự động của ngân hàng đạt mức 91,97% trên tổng số lượng giao dịch phát sinh.

Sản phẩm và biểu phí dịch vụ (Cuối năm 2023) Agribank BIDV Vietinbank Vietcombank
Lãi suất cho vay mua nhà ưu đãi (%/năm) 7,0 6,5 6,4 6,7
Phí duy trì tài khoản KH cá nhân 50.000 VND/năm - Miễn phí 2.000 VND/tháng
Phí duy trì tài khoản KH doanh nghiệp 200.000 VND/năm - - -
Phí giao dịch tài khoản KH doanh nghiệp 0,015% giá trị GD 0,01% giá trị GD 0,01% giá trị GD -
Phí rút tiền ATM nội mạng 1.000 VND/GD Miễn phí Miễn phí -

Số liệu so sánh đối chuẩn chỉ ra những điểm bất lợi của Agribank về chính sách giá và phí: lãi suất cho vay ưu đãi mua nhà của Agribank ở mức 7,0%/năm, cao hơn đáng kể so với Vietinbank (6,4%), BIDV (6,5%) và Vietcombank (6,7%). Biểu phí dịch vụ của Agribank cũng kém cạnh tranh khi thu phí duy trì tài khoản cá nhân 50.000 VND/năm (trong khi Vietinbank miễn phí, Vietcombank thu 2.000 VND/tháng tương đương 24.000 VND/năm), áp dụng tỷ lệ phí chuyển tiền doanh nghiệp 0,015% (cao hơn mức 0,01% của BIDV và Vietinbank) và vẫn duy trì thu phí rút tiền ATM nội mạng 1.000 VND/giao dịch.

Chương 3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp đồng bộ:

  • Định hướng phát triển: Bám sát mục tiêu giữ vững vai trò chủ lực trên thị trường tài chính nông nghiệp, nông thôn ("Tam nông"), đẩy mạnh hiện đại hóa công nghệ ngân hàng bán lẻ, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tăng cường hiệu quả sinh lời bền vững.
  • Nhóm giải pháp nội tại:
    1. Nâng cao năng lực tài chính: Kiến nghị giải pháp bổ sung vốn điều lệ từ nguồn ngân sách nhà nước và tích lũy lợi nhuận giữ lại nhằm cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR), đáp ứng chuẩn mực Basel II.
    2. Nâng cao chất lượng tín dụng: Tăng cường rà soát, kiểm soát chặt chẽ quy trình thẩm định cho vay; đẩy mạnh xử lý nợ xấu tồn đọng và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ.
    3. Hiện đại hóa công nghệ và ngân hàng số: Tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái Agribank Digital, mở rộng kết nối Open API với các đối tác Fintech (MoMo, VNPay, ZaloPay), nâng cấp hạ tầng ngân hàng lõi để đáp ứng tốc độ xử lý giao dịch lớn.
    4. Tối ưu hóa mô hình tổ chức và mạng lưới: Rà soát, tái cơ cấu mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch theo hướng tinh gọn, chuyển đổi các điểm giao dịch truyền thống sang mô hình giao dịch số tự động, nâng cao năng suất lao động trên từng nhân sự.
    5. Đổi mới chính sách sản phẩm và giá cả: Nghiên cứu điều chỉnh biểu phí dịch vụ tài khoản thanh toán và giao dịch trực tuyến theo hướng miễn giảm phí để thu hút tiền gửi không kỳ hạn (CASA); thiết kế các gói lãi suất cho vay cạnh tranh hơn cho từng phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
    6. Phát triển thương hiệu và marketing: Đầu tư nâng cao sức khỏe thương hiệu, thay đổi nhận diện thương hiệu theo hướng hiện đại, thân thiện, thu hút phân khúc khách hàng trẻ tuổi và khu vực đô thị.
  • Nhóm kiến nghị: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ hỗ trợ cơ chế cấp bù lãi suất trong cho vay chính sách nông nghiệp; tạo điều kiện tăng vốn tự có và tháo gỡ các vướng mắc pháp lý liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm thu hồi nợ xấu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về năng lực cạnh tranh của Agribank giai đoạn 2021 – 2023 với các kết quả cụ thể:

  • Xác định quy mô và vị thế thị trường của Agribank: Ngân hàng giữ vững vai trò chủ lực trong tài chính nông thôn với 40% thị phần tín dụng nông nghiệp và nắm giữ 14% thị phần tiền gửi toàn hệ thống. Tổng tài sản đến cuối năm 2023 đạt hơn 2,04 triệu tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 25.859 tỷ đồng (tăng 17,08% so với năm 2022).
  • Khái quát năng lực vận hành vật lý và nhân sự: Khẳng định mạng lưới phân phối của Agribank dẫn đầu tuyệt đối với 2.224 chi nhánh/phòng giao dịch và 42.083 nhân sự, năng suất lao động bình quân đạt 5,5 tỷ đồng/người/năm vào năm 2023.
  • Chỉ ra các điểm hạn chế cốt lõi trong tương quan so sánh với khối Big 4:
    • Chỉ số sức mạnh thương hiệu còn thấp (đứng vị trí thứ 8 năm 2023 theo Decision Lab, xếp sau Vietcombank, BIDV, Vietinbank).
    • Khác biệt về giải pháp công nghệ lõi: Agribank sử dụng hệ thống Core banking của Hyundai, trong khi 3 ngân hàng thương mại nhà nước còn lại đều triển khai nền tảng Silverlake Axis SIBS.
    • Chính sách giá và phí còn bất lợi: Lãi suất cho vay mua nhà cao hơn các đối thủ từ 0,3% đến 0,6%/năm; biểu phí duy trì tài khoản, phí rút tiền mặt và phí giao dịch doanh nghiệp cao hơn, gây trở ngại cho khả năng cạnh tranh thu hút khách hàng mới.

Về mặt học thuật và thực tiễn, đóng góp của đề tài nằm ở việc xây dựng hệ thống dữ liệu so sánh trực tiếp, đa chiều giữa Agribank và 3 ngân hàng trong nhóm Big 4 trên cả hai phương diện tài chính và phi tài chính, thay vì chỉ tiếp cận đơn lẻ bằng các chỉ số nội bộ của riêng Agribank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi tiếp cận dữ liệu:

  • Nguồn số liệu nghiên cứu phụ thuộc chủ yếu vào các báo cáo thường niên và báo cáo tài chính công khai của Agribank trong phạm vi giai đoạn 2020 – 2023.
  • Đề tài chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng định lượng (hồi quy đa biến) để kiểm định mức độ tác động của từng biến số tài chính cụ thể (như hệ số CAR, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng) lên năng lực cạnh tranh của Agribank.
  • Khóa luận chưa thực hiện khảo sát diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ số và dịch vụ truyền thống của Agribank so với các ngân hàng đối thủ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bằng việc áp dụng các mô hình định lượng (như chỉ số Lerner đo lường sức mạnh thị trường, mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data) trên mẫu nghiên cứu toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, hoặc kết hợp khảo sát thực địa hành vi người tiêu dùng đối với các dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh thực hiện các đề tài khóa luận hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến năng lực cạnh tranh, phân tích hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại.
  • Chuyên viên phân tích, cán bộ nghiên cứu chiến lược tại các tổ chức tín dụng muốn tìm hiểu khung chỉ tiêu đánh giá tổng hợp kết hợp tài chính và phi tài chính.
  • Những người quan tâm đến việc đối chuẩn dữ liệu hoạt động, cấu trúc mạng lưới, chính sách giá phí và hiện trạng công nghệ thông tin giữa 4 ngân hàng thương mại có vốn nhà nước lớn nhất Việt Nam (Agribank, BIDV, Vietinbank, Vietcombank).

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất của công trình là phần hệ thống hóa các tiêu chí phi tài chính và bảng tổng hợp so sánh các chỉ tiêu thực tế giữa Agribank với các ngân hàng đối thủ cùng phân khúc.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống ngân hàng lõi (Core banking) của Agribank có điểm gì khác biệt so với các ngân hàng còn lại trong nhóm Big 4?
Theo số liệu tổng hợp trong khóa luận, Agribank vận hành hệ thống ngân hàng lõi sử dụng phần mềm của Tập đoàn Hyundai (Hàn Quốc). Trong khi đó, cả ba ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước còn lại là BIDV, Vietinbank và Vietcombank đều triển khai giải pháp phần mềm Silverlake Axis SIBS.

2. Các tổ chức trong nước và quốc tế xếp hạng Agribank như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Năm 2021, The Asian Banker xếp Agribank ở vị trí thứ 138 trong Top 500 ngân hàng lớn nhất khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Năm 2022, Brand Finance xếp Agribank ở vị trí 157 trong bảng xếp hạng Brand Finance Banking 500 toàn cầu. Năm 2023, Moody’s xếp hạng tín nhiệm Agribank ở mức "Ba2", Fitch Ratings xếp hạng ở mức "BB+" (đều ở mức triển vọng "Ổn định", ngang bằng mức trần tín nhiệm quốc gia). Tuy nhiên, trên bảng xếp hạng sức mạnh thương hiệu các ngân hàng thương mại năm 2023 của Decision Lab, Agribank chỉ xếp ở vị trí thứ 8.

3. Mạng lưới phân phối và quy mô nhân sự của Agribank tính đến cuối năm 2023 đạt con số bao nhiêu?
Tính đến ngày 31/12/2023, Agribank sở hữu mạng lưới bán lẻ gồm 2.224 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc, 1 chi nhánh tại Campuchia, 3 văn phòng đại diện khu vực, 5 công ty con, 68 điểm giao dịch lưu động bằng ô tô chuyên dùng và hơn 3.300 máy ATM (gồm 436 CDM). Quy mô lao động của toàn hệ thống đạt 42.083 người, với tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học trở lên đạt 90,1%.

4. Chính sách giá và phí của Agribank năm 2023 có những điểm bất lợi cạnh tranh nào so với các ngân hàng cùng khối?
Về lãi suất, gói cho vay mua nhà ưu đãi cuối năm 2023 của Agribank là 7,0%/năm, cao hơn so với Vietinbank (6,4%), BIDV (6,5%) và Vietcombank (6,7%). Về phí dịch vụ, Agribank thu phí duy trì tài khoản cá nhân 50.000 VND/năm (Vietcombank là 2.000 VND/tháng, Vietinbank miễn phí), thu phí giao dịch chuyển tiền doanh nghiệp 0,015% (BIDV và Vietinbank là 0,01%), và tiếp tục thu phí rút tiền ATM nội mạng 1.000 VND/giao dịch (trong khi BIDV và Vietinbank miễn phí).

5. Kết quả tài chính về tổng tài sản và lợi nhuận của Agribank giai đoạn 2021 – 2023 biến động ra sao?
Tổng tài sản của Agribank tăng trưởng liên tục từ 1.694.232 tỷ đồng năm 2021 lên 1.873.685 tỷ đồng năm 2022 và đạt 2.044.927 tỷ đồng năm 2023 (tăng 20,7% qua hai năm). Lợi nhuận trước thuế năm 2023 đạt 25.859 tỷ đồng, tăng 17,08% so với năm 2022. Thu nhập từ dịch vụ tăng từ 6.887 tỷ đồng năm 2021 lên 9.467 tỷ đồng năm 2023, đóng góp 8,5% vào tổng thu nhập hoạt động.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Phương Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Agribank giai đoạn 2021 – 2023. Công trình làm rõ vị thế dẫn đầu của Agribank về mạng lưới giao dịch, quy mô tài sản và thị phần phục vụ khu vực nông nghiệp nông thôn, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về cấu trúc chi phí trả lãi, chính sách giá phí và sức mạnh thương hiệu so với nhóm ngân hàng đối thủ. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc bổ sung vốn tự có, nâng cao chất lượng tín dụng, tinh gọn bộ máy và hiện đại hóa ngân hàng số, cung cấp tư liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tại ngân hàng.