Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành thủy sản Việt Nam nói chung và phân khúc xuất khẩu cá da trơn (cá tra - Pangasius) nói riêng đóng vai trò mũi nhọn trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp quốc gia. Tỉnh An Giang, với điều kiện tự nhiên đặc thù về thổ nhưỡng và hệ thống sông ngòi vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), giữ vị trí trung tâm sản xuất thủy sản nước ngọt lớn nhất vùng. Trong giai đoạn 2015–2020, ngành xuất khẩu thủy sản An Giang đã thu về 2,960 tỷ USD, đóng góp 2,86% GDP toàn tỉnh (Cục Thống kê An Giang, 2021), trong đó cá tra chiếm tới 97% tổng kim ngạch xuất khẩu (Sở Công thương An Giang, 2020). Tuy nhiên, ngành đang đối diện với sự suy giảm nghiêm trọng khi sản lượng xuất khẩu tụt dốc từ 271.238 tấn (năm 2007) xuống 269.047 tấn (năm 2017) và chỉ còn 121.034 tấn vào năm 2020 (Cục Thống kê An Giang, 2020).
Nghịch lý lớn nhất của ngành là dù Việt Nam kiểm soát hơn 95% thị phần thương mại cá tra toàn cầu nhưng các doanh nghiệp hoàn toàn không có quyền định vị giá bán trên thị trường quốc tế ("độc quyền bán nhưng không phải là người định giá" - VASEP, 2016). Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận năng lực cạnh tranh ở cấp độ vĩ mô (Bùi Đức Tuân, 2010; CIEM, 2011) hoặc phân tích đơn lẻ theo từng khía cạnh kỹ thuật, công nghệ (Dương Trí Thảo, 2004; Nguyễn Khắc Minh, 2006). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) đặt ra là thiếu vắng một mô hình định lượng đa chiều, tích hợp đầy đủ các lý thuyết nguồn lực, định hướng thị trường, năng lực lõi và chuỗi giá trị nhằm đánh giá toàn diện các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản (DNXKTS) trong bối cảnh chuỗi cung ứng biến động và chi phí logistics leo thang.
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Đoàn Quốc Bảo tại Trường Đại học Duy Tân, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hữu Phú và PGS.TS. Lê Đức Toàn, giải quyết 05 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Các lý thuyết về năng lực cạnh tranh cấp độ doanh nghiệp đã tiếp cận theo những chiều hướng và trường phái học thuật nào?
- Mô hình nghiên cứu nào phù hợp nhất để đo lường các nhân tố tác động đến NLCT của DNXKTS tại Việt Nam và tỉnh An Giang?
- Phương pháp định lượng và quy trình kiểm định nào bảo đảm tính vững chắc khi ước lượng các nhân tố tác động đến NLCT?
- Mức độ tác động cụ thể và mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố đến NLCT của DNXKTS trong mô hình thực nghiệm là gì?
- Những hàm ý quản trị và chính sách chiến lược nào có thể nâng cao NLCT bền vững cho DNXKTS An Giang giai đoạn 2023–2035?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập bao gồm 10 giả thuyết tương ứng với 10 biến độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc NLCT: Năng lực Quản trị ($H_1$), Nguồn Nhân lực ($H_2$), Năng lực Tài chính ($H_3$), Năng lực Marketing ($H_4$), Năng lực Phát triển Quan hệ ($H_5$), Năng lực Thương hiệu ($H_6$), Năng lực Sản phẩm ($H_7$), Năng lực Công nghệ ($H_8$), Năng lực Giá cả ($H_9$) và Dịch vụ Logistics ($H_{10}$). Nghiên cứu bao quát phạm vi thời gian từ 2008 đến 2020 trên địa bàn tỉnh An Giang, cung cấp luận cứ khoa học để định hình chiến lược tái cấu trúc chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu đến năm 2035.
Literature Review và Positioning
Lý thuyết về năng lực cạnh tranh đã trải qua quá trình phát triển phong phú từ kinh tế học cổ điển đến quản trị chiến lược hiện đại. Trường phái cổ điển của Adam Smith (1776) với lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Absolute Advantage) và David Ricardo (1817) với lý thuyết Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) đặt nền móng giải thích thương mại quốc tế dựa trên năng suất lao động và chi phí cơ hội. Bước sang thế kỷ XX và XXI, Michael Porter (1980, 1985, 1990, 1998) cách mạng hóa lĩnh vực này thông qua Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Five Forces Model), Mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain) và Mô hình Kim cương (Diamond Model). Dunning (1993) mở rộng mô hình Porter bằng việc bổ sung yếu tố FDI và toàn cầu hóa.
Các tranh luận học thuật đương đại hình thành hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm định vị bên ngoài (Market-Based View): Điển hình bởi Porter (1980) và Kohli & Jaworski (1990), cho rằng cấu trúc ngành, điều kiện thị trường và năng lực định hướng khách hàng quyết định vị thế cạnh tranh.
- Luồng quan điểm nội sinh (Resource-Based View - RBV & Competence-Based View - CBV): Khởi xướng bởi Wernerfelt (1984), Barney (1991), Peteraf (1993), Prahalad & Hamel (1990), Sanchez & Heene (1996, 2004), lập luận rằng các tài sản vô hình, khả năng liên kết nguồn lực và năng lực động (Dynamic Capabilities) mới là cội nguồn của lợi thế cạnh tranh bền vững.
Khi đối chiếu với các công trình quốc tế:
- Nghiên cứu của Hosein et al. (2013) về ngành xuất khẩu trứng cá Tằm muối tại Iran chỉ ra sự sụt giảm thị phần do rào cản pháp lý và mẫu mã yếu kém, tập trung vào biến đổi môi trường vĩ mô nhưng thiếu mô hình hóa cấu trúc nhân quả nội tại.
- Nghiên cứu của Sauka (2014) tại Latvia đề xuất 7 nhân tố ảnh hưởng đến NLCT doanh nghiệp nhưng chỉ dừng lại ở phân tích thống kê mô tả trung bình, chưa kiểm định được trọng số tác động hồi quy.
- Nghiên cứu của Onar & Polat (2010) trên sàn giao dịch Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ) xem xét 12 năng lực nhưng thiên về tương quan chiến lược chung; nghiên cứu của Chang et al. (2007) tại Đài Loan phân tích 7 nhân tố nhưng chỉ áp dụng cho ngành bán lẻ.
- Mô hình APP của Flanagan et al. (2005) và Ambastha & Momaya (2004) tích hợp Tài sản - Quá trình - Hiệu suất (Assets - Processes - Performance) nhưng chưa phản ánh sâu sắc tính dễ tổn thương của chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu tại các quốc gia đang phát triển.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phạm Thị Quý (2005), Nguyễn Khắc Minh (2006), Bùi Đức Tuân (2010) và CIEM (2011) chủ yếu khảo sát hiệu quả kỹ thuật hoặc đánh giá chính sách mang tính định tính. Luận án của Đoàn Quốc Bảo đã định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách tích hợp toàn diện 4 trường phái lý thuyết lớn, lần đầu tiên đưa biến số "Dịch vụ Logistics" và "Năng lực Marketing" vào khung kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM) cho ngành chế biến và xuất khẩu cá tra tại ĐBSCL.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc hệ thống hóa và làm giàu lý thuyết quản trị kinh doanh ứng dụng trong ngành nông nghiệp xuất khẩu thông qua việc tích hợp 4 nền tảng lý thuyết:
Luận án mở rộng lý thuyết RBV của Barney (1991) khi chứng minh rằng nguồn lực tĩnh không đủ tạo nên lợi thế nếu thiếu năng lực điều phối chuỗi cung ứng; đồng thời bổ khuyết cho lý thuyết Chuỗi giá trị của Porter (1985) bằng cách khẳng định logistics không đơn thuần là hoạt động hỗ trợ mà là năng lực cạnh tranh cốt lõi trong bối cảnh thương mại nông sản tươi sống/đông lạnh toàn cầu.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 10 thành phần độc lập tác động đến 01 biến phụ thuộc (NLCT DNXKTS). Tính độc đáo thể hiện ở chỗ:
- Định nghĩa tường minh 10 cấu phần năng lực: Bao gồm Quản trị điều hành, Nhân sự kỹ thuật, Tiềm lực tài chính tự có và khả năng huy động vốn, Nghiên cứu thị trường và tiếp thị xuất khẩu, Mạng lưới đối tác thương mại, Nhận diện thương hiệu quốc tế, Chất lượng và độ an toàn sản phẩm (chuẩn HACCP, Global GAP), Trình độ công nghệ chế biến sâu, Chiến lược định giá linh hoạt, và Hệ thống Logistics kho lạnh - cảng biển.
- Tích hợp 02 nhân tố đột phá: Đưa "Logistics" (chi phí vận chuyển, kho bãi, thủ tục thông quan) và "Năng lực Marketing" (nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng EU, Hoa Kỳ) vào làm biến độc lập chính thức trong mô hình định lượng.
- Thiết lập điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập chặt chẽ cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản quy mô vừa và lớn tại các thị trường mới nổi chịu sự chi phối mạnh bởi hàng rào kỹ thuật (SPS/TBT) và rào cản thương mại chống bán phá giá từ DOC (Hoa Kỳ) và EC (Châu Âu).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology), sử dụng phương pháp suy diễn (Deductive Reasoning) từ khung lý thuyết để kiểm định thực nghiệm. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods Research) tuần tự được áp dụng:
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thực hiện phỏng vấn sâu 21 chuyên gia đầu ngành, bao gồm lãnh đạo DNXKTS, cán bộ quản lý từ Sở Công thương, Chi cục Thủy sản, Cục Thống kê tỉnh An Giang, đại diện VASEP và các học giả kinh tế thuộc các trường đại học (chiếm 7,2% so với dung lượng mẫu phân tích) nhằm hoàn thiện thang đo Likert 5 điểm, đảm bảo tính giá trị nội dung (Content Validity).
- Thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp: Dữ liệu thứ cấp thu thập liên tục qua giai đoạn 2008–2020 từ các niên giám thống kê và báo cáo ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi chuẩn hóa gửi đến các cấp quản lý, lãnh đạo điều hành doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Đo lường hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.30$). Đánh giá tính giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity) qua hệ số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett ($p < 0.05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained $> 50%$) và giá trị Eigenvalues $> 1.0$.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý qua quy trình phân tích định lượng 2 bước (Two-Step Approach):
- Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22 để thống kê mô tả, kiểm tra phân phối dữ liệu, chạy hệ số tương quan, Cronbach's Alpha và Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA).
- Sử dụng phần mềm AMOS để thực hiện Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA), xác thực các chỉ số độ phù hợp của mô hình (Model Fit Indices): CMIN/df $\le 3.0$, TLI $\ge 0.90$, CFI $\ge 0.90$, RMSEA $\le 0.08$. Tiếp đó, thiết lập Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết đường dẫn.
- Kiểm định độ vững (Robustness Check): Kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrap ($N = 1000$ hoặc $2000$ mẫu lặp) được thực hiện để kiểm định tính ổn định, độ chệch (Bias) và khoảng tin cậy 95% của các ước lượng tham số, đảm bảo mô hình không bị vi phạm các giả định phân phối chuẩn. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích thực chứng và mô hình SEM, nghiên cứu đã rút ra 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
- Tác động áp đảo của Dịch vụ Logistics: Chi phí logistics chiếm từ 25% đến 30% giá thành xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, cao gấp 2–3 lần so với các quốc gia phát triển (10%–12%) (Bùi Duy Linh, 2018). Thiếu hụt cảng nước sâu vùng ĐBSCL buộc 100% hàng xuất khẩu của An Giang phải trung chuyển bằng đường bộ lên TP.HCM, đối mặt ùn tắc, thiếu container lạnh rỗng và quy mô kho lạnh địa phương nhỏ (chỉ 2.000–3.000 tấn), trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Nghịch lý độc quyền thị phần nhưng mất quyền định giá: Dù Việt Nam nắm giữ $>95%$ thị phần cá tra toàn cầu, hiện tượng "gà nhà đá gà nhà", cạnh tranh phá giá lẫn nhau giữa các DN nội địa khi thiếu vốn lưu động đã tạo điều kiện cho nhà nhập khẩu quốc tế áp đặt giá trần, đẩy ngành vào vòng xoáy: đói vốn – hạ giá – giảm chất lượng – mất uy tín thị trường.
- Điểm nghẽn công nghệ chế biến nông sản: Tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng (GTGT) còn rất thấp. Hầu hết doanh nghiệp vẫn chỉ dừng lại ở sơ chế xuất khẩu thô (cá phi-lê đông lạnh nhanh, cắt khúc), chưa áp dụng rộng rãi công nghệ cấp đông ni-tơ lỏng, chiết xuất collagen, dầu cá tinh luyện hay chế biến phụ phẩm (da, xương) thành sản phẩm giá trị cao do thiếu vốn đầu tư trang thiết bị đồng bộ.
- Sự đứt gãy trong chuỗi liên kết dọc: Chuỗi giá trị nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp chế biến - hiệp hội VASEP thiếu tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Nông dân chịu thiệt thòi do không được khấu trừ 5% thuế VAT đầu vào thức ăn, thuốc thú y, dẫn đến giá thành nuôi của nông dân (27.000 VNĐ/kg với chi phí thức ăn chiếm 20.000 VNĐ/kg) cao hơn vùng nuôi tự chủ của doanh nghiệp, gây bất ổn nguồn cung nguyên liệu đạt chuẩn Global GAP/HACCP.
- Sự chênh lệch năng lực cạnh tranh theo quy mô và thâm niên: Kết quả ANOVA và kiểm định đa nhóm khẳng định có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về NLCT giữa các nhóm doanh nghiệp theo quy mô vốn, trình độ nhân sự và kinh nghiệm xuất khẩu.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Chứng minh sự cần thiết phải tích hợp lý thuyết Logistics chuỗi cung ứng vào mô hình năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp thuộc khối ngành nông - thủy sản ở các nền kinh tế đang chuyển đổi.
- Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Đóng góp một quy trình đo lường chuẩn hóa từ phỏng vấn định tính chuyên gia ($n=21$) đến kiểm định SEM và Bootstrap, tạo tiền lệ phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo về chuỗi giá trị nông nghiệp.
- Về thực tiễn quản trị (Practical Applications):
- Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ chiến lược cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng chất lượng và sản phẩm chế biến sâu (GTGT).
- Thành lập bộ phận Marketing quốc tế chuyên trách, chủ động nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng tại các thị trường FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA thay vì chỉ bán qua trung gian.
- Tăng cường liên kết ngang giữa các nhà xuất khẩu để tránh phá giá, thiết lập mặt bằng giá sàn xuất khẩu thông qua vai trò điều phối của VASEP.
- Về chính sách công (Policy Pathway):
- Đề xuất UBND tỉnh An Giang và Bộ Giao thông Vận tải ưu tiên đầu tư hạ tầng logistics ĐBSCL, phát triển hệ thống kho lạnh ngoại quan quy mô lớn và cụm cảng sông kết nối thẳng với cụm cảng quốc tế Cái Mép - Thị Vải.
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý triển khai Nghị định 36/2014/NĐ-CP đồng bộ, hỗ trợ chính sách hoàn thuế VAT và tín dụng ưu đãi lãi suất dài hạn cho các dự án chuyển giao công nghệ chế biến sâu phụ phẩm thủy sản.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn không gian địa lý: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào các DNXKTS trên địa bàn tỉnh An Giang, dù mang tính đại diện cao cho cá tra ĐBSCL nhưng chưa bao quát toàn diện các phân khúc thủy sản mặn/lợ như tôm sú, tôm thẻ chân trắng tại Cà Mau, Sóc Trăng, Bạc Liêu.
- Dữ liệu chuỗi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích dừng lại ở giai đoạn 2008–2020, chưa phản ánh trọn vẹn các tác động dài hạn của biến động địa chính trị toàn cầu và lạm phát chuỗi cung ứng hậu đại dịch COVID-19 (2021–2023).
- Đặc điểm cấu trúc sở hữu: Chưa phân tích sâu sắc tác động điều tiết (Moderating effect) của loại hình sở hữu (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp FDI) đối với mối quan hệ giữa các năng lực nguồn lực và NLCT.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn vùng ĐBSCL và duyên hải miền Trung, so sánh đối sánh giữa ngành hàng cá da trơn và ngành tôm xuất khẩu.
- Ứng dụng mô hình phân tích chuỗi định lượng kết hợp Dynamic SEM hoặc PLS-SEM đa cấp (Multilevel SEM) để đánh giá tác động điều tiết của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP).
- Khảo sát chuyên sâu tác động của kinh tế tuần hoàn và chứng chỉ chuyển đổi xanh (ESG, dấu chân carbon) đến năng lực cạnh tranh quốc tế của thủy sản Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Nông nghiệp và Thương mại Quốc tế. Ước tính công trình có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh nông sản tại Đông Nam Á.
- Tái định hình ngành công nghiệp: Định hướng cho hơn 100 doanh nghiệp chế biến thủy sản vùng ĐBSCL nhận thức rõ tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chi phí logistics và tái cấu trúc danh mục sản phẩm theo hướng chế biến sâu.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo đổi mới phát triển kinh tế tỉnh An Giang, Sở Công thương và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn trong việc quy hoạch vùng nuôi tập trung, xây dựng đề án trung tâm logistics thủy sản quốc gia thời kỳ 2023–2035.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp ổn định sinh kế cho hàng vạn hộ nông dân nuôi cá tra, bảo đảm công ăn việc làm bền vững cho lực lượng lao động chế biến thủy sản, giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp 4 trường phái (RBV, CBV, Market Orientation, Value Chain) cùng bộ công cụ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy bằng SEM và Bootstrap.
- Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu: Sử dụng làm tình huống điển hình (Case Study) thực tế về nghịch lý thị phần và quản trị chuỗi cung ứng nông sản trong nền kinh tế chuyển đổi.
- Lãnh đạo và Giám đốc R&D doanh nghiệp XKTS: Sở hữu cẩm nang chiến lược để tái phân bổ nguồn vốn, đầu tư công nghệ chế biến GTGT và đàm phán hợp đồng logistics.
- Nhà hoạch định chính sách địa phương và trung ương: Có căn cứ định lượng xác thực để ban hành các gói tín dụng mục tiêu, chính sách thuế VAT nông nghiệp và quy hoạch hạ tầng giao thông vận tải thủy - bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Chuỗi giá trị (Value Chain Analysis - Porter, 1985) và Lý thuyết Định hướng Thị trường (Market Orientation - Kohli & Jaworski, 1990) vào Khung Năng lực Nguồn lực nội sinh (RBV - Barney, 1991; CBV - Peteraf, 1993). Luận án đã mở rộng lý thuyết RBV khi chứng minh trong ngành xuất khẩu thủy sản, năng lực logistics và năng lực marketing quốc tế không phải là các hoạt động phụ trợ thứ cấp mà đóng vai trò như các năng lực động sống còn quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: So với nghiên cứu của Sauka (2014) chỉ sử dụng thống kê mô tả trung bình, hay nghiên cứu của CIEM (2011) chỉ dừng ở mức định tính, luận án đã áp dụng quy trình kiểm định cấu trúc tuyến tính 2 bước chặt chẽ trên phần mềm SPSS 22 và AMOS (Cronbach's Alpha $\rightarrow$ EFA $\rightarrow$ CFA $\rightarrow$ SEM), đồng thời triển khai kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrap để xác thực độ vững của các ước lượng tham số trong điều kiện mẫu thực tế tại một địa phương.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện phản trực giác nhất là: "Chiếm giữ thị phần áp đảo toàn cầu ($>95%$) không đồng nghĩa với việc sở hữu năng lực cạnh tranh cao hoặc quyền định giá". Doanh nghiệp Việt Nam rơi vào bẫy cạnh tranh giá rẻ nội bộ do áp lực dòng tiền ngắn hạn, khiến giá xuất khẩu liên tục bị ép giảm, phơi bày điểm yếu cốt tử về năng lực tài chính và liên kết ngành.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Có. Luận án thiết lập hệ thống phụ lục chi tiết, bao gồm toàn bộ thang đo Likert 5 điểm của 10 biến độc lập và 01 biến phụ thuộc, biên bản phỏng vấn định tính 21 chuyên gia, ma trận xoay nhân tố EFA, các chỉ số CFA tới hạn và bảng tham số hồi quy SEM kèm kết quả Bootstrap, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tái lặp và kiểm chứng trên các tập dữ liệu tại các địa phương khác.
5. Chương trình hành động nghiên cứu 10 năm (2023–2035) được vạch ra như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm được chia làm 3 giai đoạn: (1) 2023–2025: Hoàn thiện quy chuẩn chuỗi liên kết dọc nông dân - doanh nghiệp theo chuẩn Global GAP và giải quyết nút thắt hạ tầng logistics kho lạnh; (2) 2026–2030: Chuyển đổi số toàn diện chuỗi cung ứng, ứng dụng công nghệ chế biến sâu phụ phẩm đạt tỷ trọng GTGT $>30%$; (3) 2031–2035: Xây dựng thương hiệu cá tra Việt Nam xanh đạt chuẩn phát thải ròng bằng 0 (Net Zero/ESG) trên thị trường toàn cầu.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Đoàn Quốc Bảo mang lại 06 giá trị cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Hợp nhất 4 trường phái lý thuyết lớn (Cổ điển, Hiện đại, Nguồn lực - Năng lực nội sinh, Chuỗi giá trị) thành khung đo lường chuẩn mực cho NLCT doanh nghiệp xuất khẩu.
- Mô hình hóa thực nghiệm 10 nhân tố: Xác định rõ ràng vị trí, vai trò và độ lớn tác động của 10 cấu phần năng lực cấu thành NLCT của DNXKTS An Giang.
- Đột phá về nhận thức chuỗi Logistics: Lần đầu tiên lượng hóa vai trò then chốt của dịch vụ hậu cần logistics và marketing chuyên sâu trong chuỗi giá trị cá tra ĐBSCL.
- Minh chứng thực nghiệm bằng phương pháp SEM tiên tiến: Đưa ra các bằng chứng thống kê có độ tin cậy cao thông qua kiểm định mô hình cấu trúc và Bootstrap trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2008–2020.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về logistics xanh, liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp và chuyển đổi mô hình kinh doanh nông sản thích ứng với biến đổi khí hậu.
- Đề xuất giải pháp chiến lược khả thi giai đoạn 2023–2035: Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị nội bộ doanh nghiệp đến chính sách vĩ mô của tỉnh An Giang và Trung ương nhằm nâng tầm vị thế thương hiệu thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.