Tổng quan nghiên cứu

Thị trường hàng hải Việt Nam ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc với tổng sản lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển năm 2013 đạt 326 triệu tấn, tăng 10,7% so với năm 2012; trong đó lượng hàng container đạt 8,5 triệu TEU, tăng 6,4%. Dù khối lượng giao thương quốc tế gia tăng mạnh mẽ sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vận tải biển container nội địa vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Toàn ngành chỉ có vỏn vẹn 26 tàu chở hàng container chuyên dụng trên tổng số 1.307 tàu biển đăng ký quốc gia, dẫn đến việc thị trường vận tải xuất nhập khẩu đường dài gần như phụ thuộc hoàn toàn vào hơn 20 hãng tàu xuyên quốc gia hàng đầu thế giới.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực vận tải biển container, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nội địa giai đoạn 2006-2013, và đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm nâng cao vị thế của đội tàu Việt Nam đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường vận tải container đường biển Việt Nam trong mối tương quan với các tuyến hàng hải Đông Nam Á và quốc tế. Ý nghĩa của luận văn được lượng hóa cụ thể qua việc xác định giải pháp hạ thấp chi phí logistics quốc gia (vốn chiếm tới 20% tổng chi phí sản xuất) và gia tăng thị phần vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của đội tàu trong nước từ mức dưới 12% lên các mốc mục tiêu theo Quyết định số 1601/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter kết hợp với quy luật khoảng cách kinh tế của Edward Ullman, chỉ ra rằng khối lượng hàng hóa lưu chuyển tỷ lệ thuận với quy mô tiềm năng kinh tế và tỷ lệ nghịch với khoảng cách kinh tế được tối ưu hóa bằng chi phí vận tải. Theo thống kê của Diễn đàn Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), chi phí vận tải biển chiếm trung bình từ 10% đến 15% giá FOB hoặc từ 8% đến 9% giá CIF của hàng hóa xuất nhập khẩu, khẳng định vai trò sống còn của vận tải biển trong việc gia tăng chuỗi giá trị doanh nghiệp.

Khung phân tích chuỗi giá trị vận tải container bao gồm 5 giai đoạn cốt lõi với cấu trúc tỷ suất lợi nhuận đặc thù:

  • Giai đoạn nhận hàng, lập kế hoạch và mua bán cước khoang tàu (tạo ra khoảng 50% tỷ suất lợi nhuận).
  • Giai đoạn cung cấp, bảo dưỡng và cho thuê vỏ container (chiếm khoảng 9% tỷ suất lợi nhuận).
  • Giai đoạn vận hành kỹ thuật tàu biển chặng cảng - cảng (chỉ đóng góp khoảng 3% tỷ suất lợi nhuận).
  • Giai đoạn bốc dỡ xếp bãi và nâng hạ tại cảng biển (đóng góp khoảng 25% tỷ suất lợi nhuận).
  • Giai đoạn giao nhận hàng chặng cuối và vận tải nội địa (chiếm khoảng 13% tỷ suất lợi nhuận).

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: doanh nghiệp vận tải biển container (theo Nghị định 57/2001/NĐ-CP và Nghị định 115/2007/NĐ-CP), năng lực cạnh tranh doanh nghiệp theo quan điểm quản trị hiện đại, tuyến gom hàng nhánh (feeder service), và chỉ số cước thuê tàu Baltic Dry Index (BDI) từng đạt đỉnh 14.000 điểm vào tháng 7/2008 trước khi lao dốc trong khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác thu thập từ Cục Hàng hải Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Logistics Việt Nam (VLA), Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) xuyên suốt chuỗi thời gian từ năm 1995 đến năm 2013. Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 12 doanh nghiệp vận tải biển container nội địa tiêu biểu (như Gemadept, Vinalines Container, Vosco, Vinafco, Biển Đông, Vsico) sở hữu tổng sức chở hơn 20.000 TEU, đại diện cho hơn 90% năng lực vận tải container quốc gia, đồng thời khảo sát hiệu suất hạ tầng tại 49 bến cảng với 217 cầu cảng trên toàn lãnh thổ.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm tập trung sâu vào nhóm doanh nghiệp nòng cốt trực tiếp sở hữu và khai thác phương tiện container. Tác giả kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis) và phân tích ma trận SWOT để bóc tách đa chiều các biến số kinh tế vĩ mô, biến động giá cước và chi phí nhiên liệu. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đảm bảo tính khách quan khoa học, giúp đánh giá chính xác mức độ co giãn của biên lợi nhuận vận tải biển trước các cú sốc thị trường toàn cầu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu đội tàu biển Việt Nam bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng giữa các phân khúc. Tính đến giữa năm 2013, trong tổng số 1.307 tàu biển (tổng trọng tải hơn 6,5 triệu DWT), chỉ có 26 tàu chở container chuyên dụng (chiếm tỷ lệ khiêm tốn 1,98% tổng số tàu), trong khi tàu hàng bách hóa chiếm tới 942 chiếc (72,07%) và tàu hàng rời có 172 chiếc (13,16%). Hầu hết tàu container nội địa có trọng tải nhỏ dưới 2.000 TEU, với khoảng 39% số tàu có tuổi thọ trên 15 năm, khiến hiệu suất tiêu hao nhiên liệu cao và chi phí bảo trì gia tăng đáng kể.

Thứ hai, thị phần vận tải xuất nhập khẩu quốc tế của đội tàu trong nước bị thu hẹp nặng nề. Mặc dù tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng trưởng vượt bậc từ 26,52 tỷ USD mức tăng thêm năm 2007 lên mốc 228,31 tỷ USD năm 2012, các doanh nghiệp nội địa chỉ đảm nhận được từ 10% đến 12% thị phần vận tải quốc tế. Gần 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu tuyến xa bị chi phối bởi các tập đoàn hàng hải quốc tế như Maersk Line, APL, NYK. Gần 80% đội tàu container Việt Nam bị thu hẹp hoạt động trong phạm vi nội địa Bắc - Nam hoặc chạy tuyến feeder ngắn trong khu vực Đông Nam Á.

Thứ ba, sự suy giảm nghiêm trọng của giá cước vận tải biển toàn cầu bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp. Cụ thể, giá cước chở một container 40 feet từ miền Nam Trung Quốc đi Bắc Âu đã sụt giảm từ mức 1.400 USD xuống còn 150 USD vào đầu năm 2009 trước khi hồi phục nhẹ lên 300 USD, thấp hơn nhiều so với giá thành dịch vụ thực tế. Tình trạng thừa cung đội tàu cùng với việc chỉ số BDI giảm hơn 80% đã khiến hàng loạt đơn vị vận tải biển đối mặt với áp lực thanh khoản và thua lỗ kéo dài.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản dẫn đến sự suy giảm thị phần của doanh nghiệp Việt Nam bắt nguồn từ tập quán thương mại quốc tế: hơn 80% doanh nghiệp xuất khẩu trong nước duy trì tập quán bán FOB (giao hàng qua lan can tàu) và mua CIF, nhường toàn quyền chỉ định hãng vận tải và chi trả cước cho đối tác nước ngoài. Thêm vào đó, việc thiếu hụt nguồn vốn đầu tư dài hạn khiến doanh nghiệp không thể sở hữu các thế hệ tàu cỡ lớn từ 4.000 đến 8.000 TEU nhằm tối ưu hóa chi phí kinh tế theo quy mô (economies of scale).

Để trực quan hóa các luận điểm trên, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ cột chồng minh họa tỷ lệ cơ cấu 4 chủng loại tàu biển Việt Nam năm 2013 và bảng đối sánh ma trận 5 tiêu chí cạnh tranh giữa doanh nghiệp Việt Nam với Singapore và Thái Lan (gồm chất lượng dịch vụ, quy mô thị phần, giá cước, nền tảng công nghệ IT và độ phủ luồng tuyến). So với cảng Singapore sở hữu mớn nước sâu từ 14 đến 16 mét và quy trình thông quan tự động chỉ mất 25 giây, hệ thống 49 bến cảng Việt Nam vẫn gặp hạn chế về độ sâu luồng lạch tiếp nhận tàu mẹ trọng tải lớn.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Hiện đại hóa và tái cơ cấu chủng loại đội tàu container: Doanh nghiệp vận tải biển (như Vinalines, Gemadept, Vosco) cần chủ động thanh lý các tàu bách hóa già cỗi trên 15 năm, giảm tỷ lệ tàu già xuống dưới 20% tổng số phương tiện trước năm 2020; tập trung đầu tư đóng mới hoặc thuê mua các dòng tàu container hiện đại có sức chở từ 3.000 đến 5.000 TEU nhằm tham gia trực tiếp vào các tuyến nội Á và liên lục địa theo Quyết định số 1601/QĐ-TTg.
  2. Chuyển dịch mô hình chuỗi giá trị và ứng dụng công nghệ thông tin: Các hãng tàu nội địa cần nhanh chóng mở rộng sang phân khúc giao nhận hàng chặng cuối và dịch vụ kho bãi logistics (nhằm khai thác tỷ suất lợi nhuận từ 13% đến 25%); triển khai hệ thống phần mềm quản lý vận tải điện tử, tích hợp cổng tra cứu trực tuyến đơn hàng (track and trace) và chứng từ e-booking hoàn tất trước năm 2018.
  3. Hoàn thiện chính sách tín dụng và ưu đãi thuế hàng hải: Bộ Giao thông Vận tải phối hợp cùng Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước thiết lập gói hỗ trợ tín dụng lãi suất thấp dành riêng cho đầu tư hạ tầng đội tàu; giảm thuế nhập khẩu tàu biển chuyên dụng xuống mức 1% và áp dụng cơ chế giảm thuế giá trị gia tăng đối với chủ hàng xuất nhập khẩu ký hợp đồng vận chuyển với hãng tàu mang cờ quốc tịch Việt Nam trong giai đoạn 2015-2020.
  4. Quy hoạch nạo vét luồng hàng hải và thành lập liên minh vận tải: Cục Hàng hải Việt Nam khẩn trương nâng cấp độ sâu luồng hàng hải đạt chuẩn 14-16 mét tại các cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải và Lạch Huyện; đồng thời đóng vai trò đầu mối thúc đẩy 12 hãng tàu container nội địa liên kết thành lập liên minh khai thác chung (consortium), tối ưu hóa 100% công suất khai thác tuyến feeder khu vực Đông Nam Á.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp vận tải biển, logistics: Nhận diện cấu trúc chuỗi giá trị 5 giai đoạn để tái cấu trúc danh mục kinh doanh, chuyển trọng tâm từ vận hành tàu thuần túy (biên lợi nhuận 3%) sang mảng gom hàng và giao nhận trọn gói (biên lợi nhuận 25-50%).
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách hàng hải (Cục Hàng hải, Bộ GTVT): Khai thác kho dữ liệu thực chứng về 1.307 tàu biển và bài học kinh nghiệm thể chế từ Singapore, Thái Lan nhằm ban hành các chính sách điều tiết đội tàu phù hợp với lộ trình cam kết WTO và AEC.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa: Nắm vững các phân tích về chi phí vận chuyển đường biển (chiếm 8-15% giá trị hàng hóa) để xây dựng chiến lược đàm phán hợp đồng ngoại thương, từng bước chuyển dịch từ bán FOB sang bán CIF nhằm tiết kiệm chi phí logistics.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics: Sử dụng luận văn như một công trình tham khảo chuyên sâu về khung lý thuyết lợi thế cạnh tranh, phương pháp phân tích chuỗi thời gian và hệ thống chỉ số đánh giá năng lực đội tàu biển quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao doanh nghiệp vận tải biển container Việt Nam chỉ nắm giữ dưới 12% thị phần xuất nhập khẩu quốc tế? Nguyên nhân cốt lõi là do đội tàu container nội địa quá mỏng với 26 chiếc trọng tải nhỏ dưới 2.000 TEU, kết hợp với thói quen của hơn 80% doanh nghiệp xuất khẩu trong nước thực hiện bán FOB và mua CIF, trao quyền chỉ định hãng tàu cho đối tác nước ngoài.

Phân khúc nào trong chuỗi giá trị vận tải biển container mang lại tỷ suất sinh lời cao nhất? Theo kết quả nghiên cứu chuỗi giá trị, giai đoạn nhận hàng, lập kế hoạch và mua bán khoang tàu tạo ra tỷ suất lợi nhuận cao nhất đạt khoảng 50%, tiếp theo là khâu bốc dỡ xếp bãi cảng biển đạt khoảng 25%, trong khi vận hành tàu thuần túy chỉ đạt khoảng 3%.

Bài học thực tiễn nào từ chính sách phát triển đội tàu của Thái Lan có thể áp dụng cho Việt Nam? Thái Lan hỗ trợ hiệu quả doanh nghiệp vận tải biển bằng cách áp dụng thuế nhập khẩu tàu biển ở mức 1%, miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trên các tuyến hàng hải chỉ định và ban hành quy định bắt buộc vận chuyển một số mặt hàng quốc gia bằng đội tàu nội địa.

Độ tuổi trung bình của đội tàu biển Việt Nam ảnh hưởng thế nào đến khả năng cạnh tranh? Việc khoảng 39% số tàu biển có tuổi đời trên 15 năm làm tăng định mức tiêu hao nhiên liệu, đẩy chi phí bảo dưỡng kỹ thuật lên cao và khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn hàng hải quốc tế (như chứng nhận DOC hay tiêu chuẩn ISO 9000).

Quy hoạch phát triển vận tải biển đến năm 2020 theo Quyết định 1601/QĐ-TTg đặt ra mục tiêu gì? Quyết định 1601/QĐ-TTg xác định mục tiêu hiện đại hóa đội tàu theo hướng chi phí hợp lý, an toàn, đưa kinh tế hàng hải vươn lên vị trí thứ hai trong 5 lĩnh vực kinh tế biển đến năm 2020 và đứng đầu sau năm 2020 nhằm phục vụ kim ngạch xuất nhập khẩu dự báo đạt 282 tỷ USD.

Kết luận

  • Đội tàu container Việt Nam sở hữu 26 chiếc chuyên dụng trên tổng số 1.307 tàu biển, mới chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội địa và khu vực.
  • Nhu cầu thông quan hàng hóa tăng trưởng mạnh mẽ với 326 triệu tấn hàng và 8,5 triệu TEU container qua cảng biển năm 2013 mở ra dư địa phát triển to lớn cho các hãng tàu.
  • Doanh nghiệp nội địa cần chuyển đổi cấu trúc vận hành từ khai thác tàu biển đơn thuần sang tích hợp chuỗi logistics trọn gói để tiếp cận phân khúc có tỷ suất lợi nhuận từ 25% đến 50%.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước cần áp dụng bài học kinh nghiệm từ Singapore và Thái Lan về cải cách thủ tục hải quan và chính sách ưu đãi thuế nhập khẩu tàu biển 1%.
  • Việc quy hoạch độ sâu luồng cảng nước sâu 14-16 mét và liên minh giữa 12 hãng tàu nội địa là điều kiện tiên quyết để nâng cao sức cạnh tranh toàn cầu.

Công trình đã hệ thống hóa toàn diện lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải biển container Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng hậu gia nhập WTO. Lộ trình tiếp theo đòi hỏi giai đoạn 2015-2020 phải tập trung tái cơ cấu nguồn vốn, nâng cấp kích cỡ đội tàu và mở rộng liên kết mạng lưới đại lý logistics toàn cầu đến năm 2030. Các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách cần khai thác ngay những phát hiện thực chứng này để xây dựng chiến lược hàng hải bền vững cho tương lai.