Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế (mã số: 62 31 02 06) với đề tài “Quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2001 đến năm 2016” do nghiên cứu sinh Đặng Hoàng Hà thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Công Tuấn và PGS. Lưu Ngọc Trịnh.

Về tính cấp thiết, luận án chỉ ra rằng bước sang thế kỷ XXI, hệ thống và trật tự quốc tế trải qua những biến động sâu sắc do sự tương tác giữa các nước lớn truyền thống và các quốc gia mới nổi, dẫn tới tình trạng mất cân bằng và phân bố quyền lực mới. Tình hình an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương biến đổi nhanh chóng với sự xuất hiện trở lại của các tranh chấp lãnh thổ, lãnh hải cùng sự gia tăng của chủ nghĩa dân tộc. Trong khi Trung Quốc vươn lên mạnh mẽ về kinh tế và quân sự với các đại chiến lược từ "Trỗi dậy hòa bình" đến "Giấc mơ Trung Hoa", Mỹ điều chỉnh chiến lược nhằm duy trì ưu thế đồng minh, Nga triển khai chính sách hướng Đông, và bán đảo Triều Tiên duy trì tình trạng căng thẳng thường trực. Bên cạnh đó, cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật lần thứ ba cùng các thách thức an ninh phi truyền thống đã tác động mạnh mẽ đến quan hệ quốc tế.

Trong bối cảnh đó, khuôn khổ hiến pháp hậu Chiến tranh thế giới thứ hai vốn giới hạn hoạt động quân sự của Nhật Bản trong phạm vi phòng vệ khiến vị thế chính trị - an ninh của nước này không tương xứng với tiềm lực của một trung tâm kinh tế - tài chính hàng đầu thế giới. Sức mạnh kinh tế đơn thuần không còn bảo đảm được an ninh quốc gia. Do đó, Nhật Bản đứng trước yêu cầu tất yếu phải điều chỉnh chính sách đối ngoại, tái định vị hình ảnh đất nước, tìm kiếm sự cân bằng giữa khía cạnh kinh tế và chính trị - an ninh nhằm vươn lên thành một "quốc gia bình thường". Đối với Việt Nam, kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao vào tháng 9 năm 1973 đến khi xác lập "Quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng vì hòa bình và thịnh vượng ở châu Á" vào năm 2014, việc hiểu rõ các bước chuyển chính sách của Nhật Bản có ý nghĩa trực tiếp đối với công cuộc phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền đất nước.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là thông qua việc phân tích quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2001 đến năm 2016, làm rõ phương thức nâng cao vai trò quốc tế của một quốc gia, đồng thời đánh giá những tác động, hệ quả đối với quan hệ quốc tế tại khu vực và trên thế giới.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được tác giả xác định gồm 3 nội dung:

  1. Làm rõ cơ sở lí luận và thực tiễn của việc nghiên cứu quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2001 đến năm 2016;
  2. Làm rõ chính sách và những điều chỉnh chính sách nhằm nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Bản từ năm 2001 đến năm 2016, đánh giá hiệu quả của những điều chỉnh này đối với Nhật Bản;
  3. Chỉ ra những hệ quả/hệ lụy của việc điều chỉnh chính sách nhằm nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Bản đối với các quốc gia trong khu vực.

Đối tượng nghiên cứu là quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2001 đến năm 2016. Phạm vi nghiên cứu về nội dung tập trung vào các biện pháp, điều chỉnh chính sách đối ngoại, an ninh, kinh tế, văn hóa và tác động của các điều chỉnh này. Về không gian, luận án tập trung vào tương tác của Nhật Bản trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương và thế giới. Về thời gian, luận án xác định hai cột mốc cụ thể:

  • Năm 2001: Thời điểm ông Koizumi Junichiro trở thành Thủ tướng Nhật Bản, đẩy mạnh cải cách kinh tế, tăng cường liên minh với Mỹ và thúc đẩy vị thế tại Liên hợp quốc; đồng thời sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 cùng cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu đã tạo cơ hội cho Nhật Bản điều chỉnh luật pháp, mở rộng không gian hoạt động của Lực lượng Phòng vệ (JSDF).
  • Năm 2016: Thời điểm Nhật Bản chính thức thực thi Luật An ninh mới, hiện thực hóa quyền tự vệ tập thể và chuyển trạng thái từ bị động phòng thủ sang chủ động triển khai quân đội ra nước ngoài hỗ trợ đồng minh, tháo gỡ căn bản các rào cản quân sự từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan khối lượng lớn tài liệu học thuật trong và ngoài nước, phân loại thành hai nhóm hướng nghiên cứu chính:

Hướng thứ nhất: Các nghiên cứu về vai trò chính trị, an ninh và đối ngoại của Nhật Bản:

  • Công trình của Nakasone Yasuhiro (2004) trong Chiến lược quốc gia của Nhật Bản trong thế kỷ XXI nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao nhận thức trách nhiệm của Nhật Bản đối với thế giới, cải cách thể chế và sửa đổi Hiến pháp để bảo đảm sự độc lập và an ninh.
  • Irie Akira (2012, 2013) phân tích tiến trình lịch sử ngoại giao Nhật Bản trong hơn một thế kỷ từ thời Minh Trị Duy Tân, chỉ ra những chuyển dịch từ thuyết phát triển đại lục sang hành động đơn phương của quân đội trong Thế chiến II, và định hình "chủ nghĩa toàn cầu mới" thông qua giao lưu văn hóa quốc tế.
  • Các học giả Việt Nam như Nguyễn Duy Dũng và Nguyễn Thanh Hiền (2001) trong cuốn Nhật Bản: những biến đổi chủ yếu về chính trị trong những năm 1990 và triển vọng đã nhận định những nỗ lực cải cách nhằm đưa đất nước trỗi dậy lần thứ ba trong lịch sử cận - hiện đại. Dương Phú Hiệp và Phạm Hồng Thái (2004) trong Nhật Bản trên đường cải cách phân tích các yếu tố thúc đẩy cải cách toàn diện trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội và quốc phòng.
  • Andrew Oros (2008) chỉ ra sức ép từ suy giảm nhân khẩu học và môi trường an ninh mới thúc đẩy Nhật Bản xây dựng bản sắc an ninh mới. Ngược lại, Albert Axelbank (2011) trong Black Star Over Japan thể hiện cái nhìn thận trọng, cảnh báo nguy cơ trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt khi các chính trị gia bảo thủ tìm cách dỡ bỏ Điều 9 Hiến pháp. Michael Yahuda (2006) nhận định Tokyo ngày càng ý thức được lợi ích của mình không phải lúc nào cũng đồng nhất với Washington.
  • Muthiah Alagappa (1988) phân tích vị thế quốc tế của Nhật Bản và năng lực duy trì cân bằng quyền lực ở Đông Bắc Á. Reinhard Drifte (2007) trong Japan’s Quest for a Permanent Security Council Seat phân tích nỗ lực vận động trở thành thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc như một bước đi chuyển hóa sức mạnh kinh tế thành vị thế chính trị, gắn liền với khái niệm "cường quốc dân sự" (minsei taikoku).
  • Khái niệm "quốc gia bình thường" được Yoshihide Soeya, Masayuki Tadokoro, David A. Welch (2011) và Kevin J. Cooney (2002) mổ xẻ thông qua các rào cản thể chế và tranh luận từ giới tinh hoa chính trị Nhật Bản (tiêu biểu là quan điểm của Ozawa Ichiro).
  • Richard J. Samuels (2007, 2008) phân tích đại chiến lược của Nhật Bản trước bốn mối đe dọa (Trung Quốc trỗi dậy, Triều Tiên, suy giảm kinh tế tương đối, và nguy cơ bị Mỹ từ bỏ), qua đó định hình "sự đồng thuận Goldilocks" nhằm duy trì tư thế cân bằng, không quá phụ thuộc vào Mỹ nhưng không xa rời chiếc ô an ninh này. Kenneth Pyle (2008) trong Japan Rising ứng dụng lý thuyết kiến tạo để giải thích hành vi đối ngoại của Nhật Bản dựa trên truyền thống văn hóa và cú sốc tâm lý từ việc bị chỉ trích trong Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, buộc nước này phải xét lại Học thuyết Yoshida. Lam Peng-er (2009) tập trung vào vai trò kiến tạo hòa bình từ nền tảng Học thuyết Fukuda (1977).

Hướng thứ hai: Các nghiên cứu về vai trò kinh tế và quyền lực mềm của Nhật Bản:

  • Nguyễn Văn Lịch (2003) phân tích mô hình "con đầu đàn của đàn sếu châu Á" của Nhật Bản thông qua đầu tư trực tiếp (FDI), viện trợ phát triển chính thức (ODA) và chuyển giao kỹ thuật. Lê Văn Sang (2003) phân tích tiềm lực tài chính, chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) dẫn đầu thế giới. Hoa Hữu Lân và Đỗ Thị Liên Vân (2003) khẳng định việc Nhật Bản dùng đòn bẩy kinh tế để mở rộng ảnh hưởng chính trị - an ninh tại Đông Nam Á. Ngược lại, Pierre Antoine Donnet (1991) chỉ ra khía cạnh bành trướng kinh tế mang tính thực dân mới, trong khi Kenichi Ohno (2007) chỉ rõ nguyên nhân trì trệ kinh tế thập niên 1990 xuất phát một phần từ năng lực lãnh đạo chính trị.
  • Về quyền lực mềm, Ruth Benedict (2015) trong Hoa cúc và gươm phân tích tính thích ứng theo tình huống của văn hóa Nhật Bản. Vĩnh Sính (2014) làm rõ ý thức hệ quốc thể (kokutai) và truyền thống vạn thế nhất hệ (bansei ikkei). Hendrik Meye-Ohle (2014) và Utpal Vyas (2011) làm rõ chiến lược quảng bá thương hiệu quốc gia thông qua sáng kiến "Cool Japan", cùng sự phối hợp giữa ba cấp độ chủ thể: nhà nước (Quỹ Nhật Bản - Japan Foundation), chính quyền địa phương (như thành phố Kobe), và các tổ chức phi chính phủ.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Mặc dù các công trình trước đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ, giới học thuật vẫn chưa hệ thống hóa một cách toàn diện các bước đi điều chỉnh chính sách đối ngoại của Nhật Bản từ năm 2001 đến năm 2016. Đặc biệt, việc ứng dụng lý thuyết vai trò trong quan hệ quốc tế để giải thích hành vi và tiến trình nâng cao vị thế của Nhật Bản vẫn là mảng nghiên cứu gần như còn bỏ ngỏ tại Việt Nam. Luận án khắc phục khoảng trống này bằng cách xác lập các giai đoạn chuyển tiếp cụ thể và làm rõ mối quan hệ tương tác đa chiều giữa cấu trúc quốc tế với các nhân tố nội bộ của Nhật Bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết chủ đạo của luận án là lý thuyết vai trò trong khoa học xã hội và quan hệ quốc tế. Khái niệm vai trò (role) được tiếp biến từ nghệ thuật sân khấu cổ đại, đưa vào tâm lý học và xã hội học bởi George Herbert Mead, Jacob L. Moreno, Talcott Parsons và Ralph Linton. Sarbin và Allen xác định ba yếu tố định hình vai trò cá nhân gồm: số lượng vai trò, nỗ lực thực hiện vai trò, và thời gian dành cho một vai trò. Secord và Backman chia kỳ vọng vai trò thành kỳ vọng tiên đoán và kỳ vọng mang tính quy chuẩn.

Trong quan hệ quốc tế, K.J. Holsti (1970) là người tiên phong đưa lý thuyết vai trò vào phân tích chính sách đối ngoại, sau đó được tiếp tục phát triển bởi Stephen G. Walker (1987), Harnisch, Frank và Maull (2011), Cameron G. Thies và Marijke Breuning (2011), và Richard Ned Lebow (2016). Các khái niệm then chốt được luận án sử dụng bao gồm:

  • Quan niệm vai trò quốc gia (National Role Conceptions): Những định hình từ bên trong của giới lãnh đạo về vị thế và chức năng của đất nước.
  • Kỳ vọng vai trò: Gồm kỳ vọng bản ngã (ego expectations - tự nhận thức của quốc gia) và kỳ vọng thay thế (alter expectations - mong đợi từ các chủ thể khác trong hệ thống quốc tế).
  • Sự thực hiện vai trò (Role Performance): Hành vi đối ngoại thực tế được bộc lộ ra bên ngoài.
  • Đánh giá vai trò (Role Evaluation): Sự thừa nhận, ủng hộ hoặc phản đối của cộng đồng quốc tế đối với hành vi vai trò của quốc gia.
  • Vai trò địa vị cao (High-status Roles) và Vai trò lãnh đạo quốc tế (International Leadership): Đòi hỏi sự kết hợp giữa quyền lực cứng, quyền lực mềm, tính hợp pháp đầu vào (đại diện lợi ích nhóm) và tính hợp pháp đầu ra (hiệu quả thực thi), dựa trên nền tảng vốn xã hội và niềm tin.

Luận án vận dụng mô hình ba cấp độ thay đổi vai trò của Sebastian Harnisch, Cornelia Frank và Hanns W. Maull:

  • Cấp độ 1 - Thích ứng vai trò (Role adaptation): Điều chỉnh phương thức, công cụ chính sách nhưng giữ nguyên mục tiêu ban đầu.
  • Cấp độ 2 - Học hỏi vai trò (Role learning): Thay đổi và điều chỉnh mục tiêu chính sách trên cơ sở kinh nghiệm xử lý khủng hoảng.
  • Cấp độ 3 - Chuyển đổi vai trò (Role transformation): Điều chỉnh căn bản đặc điểm, lợi ích cốt lõi và tái định hình bản sắc quốc gia.

Quá trình nâng cao vai trò được phân tích qua 4 cấp độ:

  • Cấp độ cá nhân: Phân tích dấu ấn của các Thủ tướng lãnh đạo, đặc biệt là Koizumi Junichiro và Shinzo Abe;
  • Cấp độ quốc gia: Đánh giá tác động của các nhóm lợi ích kinh tế, bộ máy hoạch định chính sách, sự giằng co giữa tư tưởng dân tộc chủ nghĩa và tư tưởng hòa bình;
  • Cấp độ liên quốc gia/khu vực: Tương tác chiến lược giữa Nhật Bản với các cường quốc lân cận như Mỹ và Trung Quốc;
  • Cấp độ toàn cầu: Tác động từ sự chuyển dịch trật tự và cán cân quyền lực thế giới.

Về phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu: Luận án quán triệt phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Marx - Lenin. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tuần tự tiến trình hoạch định và điều chỉnh chính sách của Nhật Bản từ năm 2001 đến năm 2016 trong mối quan hệ nhân quả khách quan.
  • Phương pháp logic: Khái quát hóa các sự kiện lịch sử để làm rõ bản chất, quy luật vận động và các đặc trưng của hành vi vai trò.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu chính sách của Nhật Bản giai đoạn 2001 - 2016 với giai đoạn trước năm 2001, đồng thời so sánh giữa hai tiểu giai đoạn 2001 - 2012 và 2012 - 2016.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý và phân tích chuỗi dữ liệu kinh tế, ngân sách quốc phòng, viện trợ ODA và các cuộc thăm dò dư luận quốc tế.
  • Phương pháp SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) đối với tiến trình nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Bản.

Nguồn tư liệu nghiên cứu:

  • Tài liệu gốc: Các Sách trắng Ngoại giao (Diplomatic Bluebook), Sách trắng Quốc phòng (Defense of Japan), Hướng dẫn Chương trình Quốc phòng (National Defense Program Guidelines); các tuyên bố, phát biểu chính thức của Thủ tướng Abe Shinzo (như phát biểu kỷ niệm 60 năm Hiến pháp năm 2007, phát biểu tại Quốc hội Ấn Độ "Sự giao thoa của hai vùng biển" năm 2007, bài viết "Kim cương an ninh dân chủ châu Á" năm 2012, diễn văn tại Đối thoại Shangri-La năm 2014); văn bản Hiến pháp 1946 và Luật An ninh mới năm 2015-2016; số liệu công bố từ chính phủ Nhật Bản, Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
  • Tài liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu của các học giả chuyên ngành, các báo cáo phân tích chiến lược, tài liệu tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) và báo chí quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến chủ đề nghiên cứu của luận án

Chương 1 hệ thống hóa và phân loại các công trình học thuật trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài. Luận án phân tích các nghiên cứu về vai trò chính trị, an ninh của Nhật Bản (các công trình của Nakasone Yasuhiro, Irie Akira, Andrew Oros, Richard Samuels, Reinhard Drifte...), các nghiên cứu về vai trò kinh tế và quyền lực mềm (công trình của Nguyễn Văn Lịch, Lê Văn Sang, Utpal Vyas, Hendrik Meye-Ohle...), cũng như những khảo sát về nỗ lực trở thành "quốc gia bình thường".

Tác giả rút ra nhận xét: Các nghiên cứu đi trước đã cung cấp bức tranh phong phú về từng mặt chính sách của Nhật Bản, chỉ ra nhu cầu tất yếu của nước này trong việc điều chỉnh vị thế quốc tế. Tuy nhiên, hạn chế chung là chưa hệ thống hóa rõ ràng một khung thời gian chuyển tiếp hoàn chỉnh, chưa phân kỳ rành mạch các giai đoạn biến đổi chính sách từ đầu những năm 2000 đến năm 2016, và đặc biệt là thiếu một khung lý thuyết vai trò hoàn chỉnh để phân tích trường hợp Nhật Bản trong bối cảnh học thuật tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Bản

Chương 2 làm rõ khung lý luận và bối cảnh hiện thực tác động đến chính sách của Nhật Bản:

  • Về lý luận: Phân tích nguồn gốc, nội hàm lý thuyết vai trò trong khoa học xã hội và quan hệ quốc tế, giải thích cơ chế tương tác giữa quan niệm vai trò bên trong và kỳ vọng từ hệ thống bên ngoài, cùng ba mức độ thay đổi vai trò (thích ứng, học hỏi, chuyển đổi).
  • Về thực tiễn: Điểm lại tiến trình lịch sử trước năm 1945 và giai đoạn 1945 - 2001 (giai đoạn thực thi Học thuyết Yoshida, phụ thuộc vào chiếc ô an ninh của Mỹ để phát triển kinh tế). Phân tích các yếu tố nội bộ thúc đẩy nâng cao vai trò giai đoạn 2001 - 2016: sự phục hồi kinh tế khó khăn sau bong bóng tài chính, già hóa dân số, nhu cầu bảo đảm nguồn cung năng lượng và các tuyến đường vận tải biển (Sea Lines of Communication - SLOC), sự lên ngôi của hệ tư tưởng bảo thủ và lòng tự tôn dân tộc.
  • Về môi trường quốc tế: Sự trỗi dậy và hiện đại hóa quân sự của Trung Quốc; tranh chấp căng thẳng tại quần đảo Senkaku/Điếu Ngư; điều chỉnh chiến lược của Mỹ sang châu Á; mối đe dọa vũ khí hủy diệt hàng loạt từ Triều Tiên; các thách thức an ninh phi truyền thống; cùng sự chuyển biến trong thái độ đón nhận của các quốc gia Đông Nam Á đối với vai trò an ninh của Nhật Bản.

Chương 3: Các giai đoạn nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Bản từ năm 2001 đến năm 2016

Chương 3 là phần dung lượng trọng tâm, phân tích diễn tiến hành vi vai trò của Nhật Bản qua hai giai đoạn trên ba trụ cột:

Giai đoạn 2001 - 2012:

  • Kinh tế: Nhật Bản tiếp tục duy trì vị thế nhà tài trợ ODA hàng đầu, thúc đẩy đàm phán các hiệp định liên kết kinh tế song phương (EPA), đóng vai trò then chốt trong các cơ chế hợp tác khu vực như ASEAN+3, Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC), ứng phó cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
  • Chính trị - an ninh: Dưới thời Thủ tướng Koizumi Junichiro, Nhật Bản tận dụng biến cố ngày 11 tháng 9 năm 2001 để ban hành Luật Biện pháp đặc biệt chống khủng bố (2001) đưa tàu tiếp tế ra Ấn Độ Dương, và Luật Biện pháp đặc biệt tái thiết Iraq (2003) đưa Lực lượng Phòng vệ đến Samawah (Iraq). Đây là bước chuyển quan trọng khi lực lượng quân sự Nhật Bản lần đầu hiện diện tại vùng chiến sự kể từ năm 1945 mà không phải do Liên hợp quốc trực tiếp chỉ huy. Năm 2007, Cục Phòng vệ được nâng cấp thành Bộ Quốc phòng. Nhật Bản liên kết với các nước thuộc nhóm G4 (Đức, Ấn Độ, Brazil) vận động cải tổ Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.
  • Sức mạnh mềm: Triển khai chiến dịch "Cool Japan", quảng bá văn hóa đại chúng (truyện tranh, hoạt hình, ẩm thực), tài trợ học bổng và tiếp nhận du học sinh quốc tế thông qua các cơ quan chuyên trách như Quỹ Nhật Bản (Japan Foundation).

Giai đoạn 2012 - 2016:

  • Kinh tế: Triển khai chính sách kinh tế Abenomics nhằm vượt qua giảm phát; thúc đẩy và giữ vai trò nòng cốt trong đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP, tiền thân của CPTPP); công bố gói đầu tư "Đối tác cơ sở hạ tầng chất lượng cao" trị giá 110 tỷ USD vào năm 2015 nhằm cạnh tranh trực tiếp với Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) và Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng Châu Á (AIIB) do Trung Quốc dẫn dắt.
  • Chính trị - an ninh: Đánh dấu bước ngoặt căn bản dưới nhiệm kỳ hai của Thủ tướng Shinzo Abe. Nhật Bản thành lập Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC) năm 2013, ban hành Chiến lược An ninh Quốc gia đầu tiên; dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu vũ khí thông qua "Ba nguyên tắc chuyển giao thiết bị quốc phòng" (tháng 4 năm 2014); giải thích lại Hiến pháp và thông qua Đạo luật An ninh mới vào tháng 9 năm 2015 (chính thức có hiệu lực từ tháng 3 năm 2016), cho phép thực thi quyền tự vệ tập thể. Đề xuất sáng kiến "Kim cương an ninh dân chủ châu Á" và chiến lược "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở" (FOIP), đẩy mạnh "Chủ nghĩa hòa bình tích cực" (Proactive Pacifism).
  • Sức mạnh mềm: Mở rộng tiếp cận ngoại giao nhân dân, viện trợ y tế, hỗ trợ khắc phục thiên tai, củng cố hình ảnh một quốc gia đóng góp trách nhiệm cho hòa bình thế giới.

Chương 4: Nhận xét quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2001 đến năm 2016, tác động đối với khu vực và thế giới

Chương 4 tổng kết, đánh giá quá trình chuyển đổi vị thế của Nhật Bản:

  • So sánh hai giai đoạn: Giai đoạn 2001 - 2012 chủ yếu dừng lại ở mức độ thích ứng vai trò (Role adaptation), mang tính phản ứng trước các sự kiện đơn lẻ và bước đầu thăm dò phản ứng dư luận. Giai đoạn 2012 - 2016 là bước nhảy vọt sang học hỏi và chuyển đổi vai trò (Role learning và Role transformation), thể hiện tầm nhìn đại chiến lược rõ nét, chủ động tái định hình cơ chế pháp lý để đưa Nhật Bản tiệm cận trạng thái "quốc gia bình thường".
  • Đánh giá theo ma trận SWOT:
    • Điểm mạnh: Tiềm lực kinh tế hàng đầu, năng lực công nghệ vượt trội, trình độ hiện đại hóa của Lực lượng Phòng vệ, mạng lưới đồng minh vững chắc với Mỹ.
    • Điểm yếu: Rào cản từ Điều 9 Hiến pháp chưa được sửa đổi chính thức, tình trạng già hóa và suy giảm dân số, tỷ lệ nợ công cao, tâm lý phản đối can dự quân sự của một bộ phận công chúng nội bộ.
    • Thời cơ: Nhu cầu của Mỹ về việc san sẻ trách nhiệm an ninh tại Tây Thái Bình Dương; sự gia tăng ủng hộ của các quốc gia Đông Nam Á đối với sự hiện diện của Nhật Bản nhằm cân bằng quyền lực khu vực.
    • Thách thức: Phản ứng gay gắt và các biện pháp răn đe từ Trung Quốc; gánh nặng từ di sản lịch sử chiến tranh gây trở ngại trong quan hệ với Hàn Quốc và Trung Quốc; nguy cơ bị lôi kéo vào các cuộc xung đột quân sự ngoài lãnh thổ.
  • Tác động đối với khu vực và thế giới: Nhật Bản góp phần tái định hình cấu trúc an ninh khu vực thông qua cơ chế đa phương mở rộng (ADMM+, ARF, EAS) và các liên kết tiểu đa phương (như Bộ Tứ - Quad); làm thay đổi bản chất của Hiệp ước an ninh Mỹ - Nhật từ phòng thủ thụ động sang đối tác chia sẻ nhiệm vụ; đồng thời gia tăng cạnh tranh địa chính trị với Trung Quốc.
  • Tác động đối với Việt Nam: Nhật Bản trở thành đối tác kinh tế, thương mại, đầu tư và ODA hàng đầu của Việt Nam. Mối quan hệ an ninh - quốc phòng được tăng cường thông qua các chương trình cung cấp tàu tuần tra đã qua sử dụng, đào tạo nâng cao năng lực cho Cảnh sát biển Việt Nam, góp phần củng cố an ninh hàng hải tại Biển Đông.
  • Dự báo đến năm 2030: Luận án dự báo Nhật Bản sẽ kiên trì lộ trình sửa đổi Điều 9 Hiến pháp, tăng ngân sách quốc phòng vượt ngưỡng 1% GDP, đẩy mạnh hợp tác công nghệ quân sự và duy trì vị trí dẫn dắt trong việc bảo đảm trật tự dựa trên luật lệ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Để lượng hóa môi trường an ninh và thái độ của các quốc gia châu Á trước các diễn biến địa chính trị trong giai đoạn này, luận án dẫn số liệu điều tra dư luận quốc tế của Pew Research Center năm 2014 về mức độ lo ngại đối với các tranh chấp lãnh thổ của Trung Quốc (được trình bày ở Phụ lục 3 của luận án):

Quốc gia được khảo sát Lo ngại tranh chấp lãnh thổ với Trung Quốc dẫn tới xung đột quân sự (%) Không lo ngại (%)
Philippines 93 6
Nhật Bản 85 13
Việt Nam 84 12
Hàn Quốc 83 16
Ấn Độ 72 9
Mỹ 67 31
Malaysia 66 19
Trung Quốc 62 34
Bangladesh 55 38
Indonesia 52 38
Thái Lan 50 38
Pakistan 49 18

(Nguồn: PEW Research Center, Spring Global Attitudes Survey 2014, trích từ Phụ lục 3 của luận án)

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác định các kết quả và đóng góp mới trên cả phương diện học thuật lý luận và giá trị thực tiễn:

  1. Đóng góp về mặt lý luận:
  • Bổ sung và phát triển cơ sở lý luận về vai trò quốc tế trong chuyên ngành Quan hệ quốc tế tại Việt Nam. Luận án là một trong những công trình ứng dụng có hệ thống lý thuyết vai trò (với các khái niệm quan niệm vai trò quốc gia, kỳ vọng bản ngã, kỳ vọng thay thế, đánh giá vai trò và ba cấp độ thay đổi vai trò) để phân tích hành vi đối ngoại của một cường quốc Đông Á.
  • Làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa giữa sức mạnh kinh tế và sức mạnh chính trị - an ninh của một "cường quốc dân sự" (civilian power) trong nỗ lực bình thường hóa vị thế quốc tế.
  1. Đóng góp về mặt thực tiễn:
  • Là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống tiến trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế trong suốt giai đoạn 2001 - 2016, phân định rõ nét sự khác biệt giữa hai giai đoạn điều chỉnh chính sách (2001 - 2012 và 2012 - 2016) trên ba trụ cột: kinh tế, chính trị - an ninh và sức mạnh mềm.
  • Đánh giá khách quan những thành tựu đạt được cũng như các hệ lụy, thách thức mà chính sách đối ngoại mới của Nhật Bản tạo ra đối với trật tự khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
  • Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách của Việt Nam nhận diện rõ phương thức hành động của Nhật Bản, từ đó kiến nghị các giải pháp tận dụng hiệu quả nguồn vốn, kỹ thuật, kinh nghiệm và năng lực an ninh biển của Nhật Bản để phục vụ công cuộc phát triển đất nước và bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do giới hạn phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2001 - 2016, các nội dung phân tích từ năm 2016 đến năm 2020 và phần dự báo đến năm 2030 trong luận án chủ yếu dừng lại ở mức độ phác thảo các nét khái quát và xu hướng lớn. Mặt khác, luận án chủ yếu khai thác các nguồn tư liệu ở cấp độ nhà nước, văn kiện chính sách và các số liệu điều tra xã hội học thứ cấp; các phong trào xã hội dân sự phản đối việc sửa đổi hiến pháp trong nội bộ Nhật Bản chưa được đi sâu phân tích thành các trường hợp độc lập.

Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản gợi mở việc theo dõi tiến trình thực thi Luật An ninh mới trong các tình huống thực địa cụ thể sau năm 2016; đánh giá tác động dài hạn của việc sửa đổi Hiến pháp Hòa bình đối với cục diện an ninh Đông Bắc Á; và phân tích sâu hơn về sự cạnh tranh địa kinh tế giữa Sáng kiến Đối tác cơ sở hạ tầng chất lượng cao của Nhật Bản với các sáng kiến hạ tầng của Trung Quốc trong thập niên tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ rệt cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Khu vực học (Đông Á học, Nhật Bản học): Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về cách thức vận dụng lý thuyết vai trò vào việc nghiên cứu chính sách đối ngoại của một quốc gia cụ thể (đặc biệt là Chương 2 với khung lý thuyết vai trò và Chương 3 với phương pháp phân kỳ lịch sử).
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách đối ngoại, chuyên viên nghiên cứu chiến lược và an ninh quốc phòng: Nội dung Chương 4 cung cấp bức tranh phân tích SWOT, giúp đánh giá thực chất khả năng can dự an ninh của Nhật Bản tại Đông Nam Á, từ đó phục vụ trực tiếp cho việc tham mưu, xử lý quan hệ song phương Việt Nam - Nhật Bản và tận dụng các hỗ trợ quốc phòng - an ninh biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án lại lựa chọn mốc thời gian bắt đầu từ năm 2001 và kết thúc vào năm 2016? Luận án xác định năm 2001 là thời điểm ông Koizumi Junichiro trở thành Thủ tướng, đẩy mạnh cải cách kinh tế, củng cố quan hệ với Mỹ; đồng thời sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 mở ra thời cơ để Nhật Bản thông qua các đạo luật đặc biệt nhằm triển khai Lực lượng Phòng vệ ra nước ngoài. Năm 2016 là thời điểm Nhật Bản chính thức thực thi Luật An ninh mới, hiện thực hóa quyền tự vệ tập thể và dỡ bỏ các rào cản quân sự tồn tại từ sau năm 1945, chuyển từ thế phòng thủ bị động sang khả năng chủ động đưa quân ra nước ngoài hỗ trợ đồng minh.

2. "Sự đồng thuận Goldilocks" của Richard Samuels được luận án diễn giải như thế nào? Tác giả dẫn luận điểm của Richard Samuels giải thích rằng trước bốn mối đe dọa lớn (Trung Quốc trỗi dậy, vấn đề Triều Tiên, suy giảm kinh tế tương đối, và nỗi sợ bị Mỹ bỏ rơi), Nhật Bản đã phát triển một sự đồng thuận chiến lược mới. Trạng thái này được ví như "Goldilocks" bởi mối quan hệ của Nhật Bản với Mỹ và Trung Quốc sẽ "không quá nóng cũng không quá lạnh", tư thế khu vực của Nhật Bản "không quá lớn cũng không quá nhỏ", nhằm bảo đảm an ninh mà không đẩy đất nước vào tình thế đối đầu trực diện hoặc hoàn toàn phụ thuộc.

3. Ba cấp độ thay đổi vai trò trong khung lý thuyết của Sebastian Harnisch được vận dụng ra sao? Luận án áp dụng mô hình gồm ba cấp độ:

  • Cấp độ 1 (Thích ứng vai trò): Điều chỉnh phương thức, biện pháp chính sách để thích nghi nhưng vẫn giữ nguyên mục tiêu ban đầu (tương ứng với giai đoạn 2001 - 2012).
  • Cấp độ 2 (Học hỏi vai trò): Điều chỉnh các mục tiêu chính sách dựa trên việc đúc rút kinh nghiệm sau khủng hoảng.
  • Cấp độ 3 (Chuyển đổi vai trò): Thay đổi căn bản các đặc điểm, lợi ích và tái định hình bản sắc quốc gia để trở thành "quốc gia bình thường" (tương ứng với bước chuyển từ năm 2012 đến 2016).

4. Khái niệm "Chủ nghĩa hòa bình tích cực" của Thủ tướng Shinzo Abe có bản chất là gì? Khái niệm này gắn liền với Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2013 và Đạo luật An ninh mới năm 2015-2016. Bản chất của chủ nghĩa hòa bình tích cực là Nhật Bản không còn duy trì trạng thái hòa bình thụ động bằng cách tự kiềm chế sức mạnh quân sự trong biên giới, mà chủ động đóng góp vào an ninh khu vực và toàn cầu thông qua việc tăng cường liên minh quân sự với Mỹ, thực thi quyền tự vệ tập thể, và tham gia sâu hơn vào các hoạt động gìn giữ hòa bình cũng như hỗ trợ an ninh hàng hải cho các đối tác.

5. Luận án ghi nhận những biểu hiện cụ thể nào về sức mạnh mềm của Nhật Bản? Luận án chỉ ra sức mạnh mềm của Nhật Bản được phát huy thông qua chiến dịch "Cool Japan", xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp văn hóa đại chúng (manga, anime, thời trang, ẩm thực, âm nhạc pop), hoạt động của Quỹ Nhật Bản (Japan Foundation), gia tăng số lượng tiếp nhận du học sinh quốc tế, cùng các chương trình tình nguyện viên hợp tác hải ngoại (JOCV) và hỗ trợ nhân đạo khắc phục thảm họa thiên tai.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đặng Hoàng Hà là công trình nghiên cứu toàn diện về quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại và an ninh của Nhật Bản trong giai đoạn 2001 - 2016. Bằng việc vận dụng lý thuyết vai trò trong quan hệ quốc tế, tác giả đã làm sáng tỏ các bước đi cụ thể của Tokyo từ thích ứng thể chế ban đầu đến chuyển đổi vai trò chiến lược nhằm hướng tới mục tiêu trở thành một "quốc gia bình thường". Công trình cung cấp hệ thống tư liệu tin cậy và khung phân tích khoa học khách quan, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy, nghiên cứu quốc tế học và hoạch định chính sách đối ngoại tại Việt Nam.