Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp in ấn bao bì hiện đại, nhãn hàng chiếm thị phần lớn và duy trì tốc độ phát triển liên tục. Trong đó, nhãn decal giấy (nhãn tự dính) là sản phẩm thông dụng nhờ cấu trúc tích hợp sẵn keo và khả năng bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt đóng gói. Đối với phân khúc sản xuất nhãn decal dạng cuộn, công nghệ in Flexo giữ vị trí chủ đạo nhờ năng suất cao, khả năng gia công liên hoàn (in-line) và chi phí vận hành hợp lý. Tuy nhiên, so với các kỹ thuật in truyền thống như Offset hay Ống đồng, in Flexo ra đời muộn hơn, dẫn đến hệ thống các tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm soát quá trình sản xuất còn hạn chế và chưa được chuẩn hóa đồng bộ tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam.

Khâu chế bản (prepress) đóng vai trò quyết định đến chất lượng bản in polymer và độ ổn định của sản phẩm cuối cùng. Bất kỳ sai sót nào trong xử lý file, tách màu, bù trừ độ giãn hay trapping đều buộc doanh nghiệp phải hủy bản in và làm lại từ đầu, gây lãng phí chi phí phôi polymer, hóa chất xử lý và đình trệ tiến độ máy in. Đồ án tập trung nghiên cứu bộ tiêu chuẩn quốc tế FFTA FIRST (Flexographic Image Reproduction Specifications & Tolerances) phiên bản 5.1 nhằm xác định tính khả thi khi áp dụng vào việc chuẩn hóa quy trình chế bản nhãn decal tại Công ty Cổ phần In nhãn hàng An Lạc.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Củng cố những kiến thức về quản lý chất lượng cho kỹ thuật in Flexo trong in nhãn hàng.
  2. Hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, qua đó giảm bớt sai hỏng có thể xảy ra khi in nhãn bằng kỹ thuật in Flexo.
  3. Quản lý chất lượng sản phẩm nhãn thông qua việc tiêu chuẩn hóa các công đoạn trong quá trình chế bản.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 2 phần:

  1. Tìm hiểu tiêu chuẩn FFTA FIRST phiên bản 5.1.
  2. Thiết lập các thông số dựa trên điều kiện thực tế của công ty An Lạc và tiêu chuẩn hóa các thông số tại công đoạn chế bản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiêu chuẩn FFTA FIRST 5.1; sản phẩm nhãn decal giấy (đặc tính, cấu trúc, ứng dụng); quy trình chế bản và điều kiện in Flexo thực tế tại Công ty An Lạc.
  • Phạm vi không gian: Phòng Chế bản và phân xưởng in Flexo tại Công ty Cổ phần In nhãn hàng An Lạc.
  • Phạm vi nội dung: Các công đoạn thuộc khâu tiền kỳ in (kiểm tra file nguồn, thiết lập phông chữ, kiểm soát đường nét, chuẩn hóa mã vạch, phân tách màu, tính toán trapping, thiết lập tram hóa, xuất file PDF/CTP và in thử kỹ thuật số) trên vật liệu decal giấy cuộn hẹp (narrow web).
  • Thời gian nghiên cứu: Đồ án được thực hiện và hoàn thành vào tháng 08 năm 2019, trong đó giai đoạn khảo sát và thực nghiệm tại doanh nghiệp diễn ra trong 2 tháng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đồ án xây dựng hệ thống luận cứ kỹ thuật dựa trên các trục nội dung chuyên ngành:

  • Cấu trúc nhãn decal: Phân tích 4 lớp cơ bản gồm lớp màng bảo vệ (tráng phủ vecni bóng/mờ hoặc màng cán BOPP/PP laminate), lớp decal (vật liệu giấy hoặc màng PE, PP, PET), lớp keo dán (keo vĩnh viễn gốc acrylic/hotmelt, keo bóc rời, keo dịch chuyển vị trí) và lớp đế bảo vệ keo (đế giấy tráng silicon hoặc đế màng PET cho máy dán nhãn tự động tốc độ cao).
  • Nguyên lý công nghệ in Flexo: Hệ thống in gián tiếp sử dụng khuôn in photopolymer có phần tử in nổi, truyền mực bằng trục trung gian khắc vi mô (trục Anilox) kết hợp hệ thống dao gạt mực (doctor blade). Khảo sát 3 dạng cấu hình máy in chính: dạng nằm thẳng hàng (in-line), dạng hành tinh (central impression - CI) và dạng đứng (stack), trong đó máy in-line tối ưu nhất cho in nhãn decal cuộn.
  • Kỹ thuật trục Anilox: Phân tích các thông số cell (dung tích BCM/in2 hoặc cm3/m2, tần số 65–1500 LPI, độ sâu, góc mở lục giác 60°); các tác nhân gây suy giảm thể tích ô chứa mực và 5 phương pháp làm sạch định kỳ (hóa chất, sóng siêu âm, phun thổi hạt áp lực cao, công nghệ laser, bàn chải cơ học thép không gỉ hoặc đồng thau).
  • Chuẩn hóa chế bản theo FFTA FIRST 5.1: Tài liệu hướng dẫn thiết kế (Design Guide), chế bản (Prepress Guide) và in ấn (Print Guide) do Hiệp hội Kỹ thuật Flexo quốc tế (Flexographic Technical Association) ban hành.

Phương pháp nghiên cứu được phối hợp triển khai:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khảo cứu và dịch thuật các quy chuẩn kỹ thuật từ tài liệu FFTA FIRST 5.1 và tài liệu vận hành thiết bị nội bộ của Công ty An Lạc.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các giới hạn kỹ thuật cơ học và hóa lý của in Flexo tác động lên file thiết kế đồ họa.
  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Thu thập thông số kỹ thuật thực tế từ các dòng máy in, máy ghi bản, vật liệu giấy, mực in và băng keo dán bản tại nhà xưởng.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh giữa khuyến nghị lý thuyết của FIRST 5.1 với khả năng đáp ứng công nghệ thực tế tại xưởng in.
  • Phương pháp thực nghiệm: Tiếp nhận file thiết kế thực tế từ khách hàng, thực hiện preflight, tinh chỉnh thông số kỹ thuật trên phần mềm, bình bản, bù co dãn bản in, xuất bản ghi CTP Esko CDI Spark XT và tạo bản in thử ký mẫu (contract proof) trên máy Epson Stylus Pro 9900.

Nguồn dữ liệu và công cụ sử dụng:

  • Dữ liệu quy chuẩn: FFTA FIRST 5.1.
  • Phần mềm: Adobe Illustrator, Adobe Photoshop, Adobe Acrobat, Callas pdfToolbox, Enfocus PitStop, bộ phần mềm RIP của Esko.
  • Thiết bị công nghiệp: Máy ghi bản Esko CDI Spark XT; hệ thống máy in Flexo Nilpeter FA 3300, Gallus EM 280, Gallus EM 430, GiDue S Combat 370, Omet FX 420 Flexy; máy in thử kỹ thuật số Epson Stylus Pro 9900.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường bao bì nhãn mác Việt Nam phát triển nhanh nhưng thiếu tính chuẩn hóa trong khâu chế bản. Tác giả trình bày mục đích nghiên cứu nhằm giảm thiểu sai hỏng bằng việc tiêu chuẩn hóa quy trình chế bản nhãn decal giấy theo chuẩn FIRST 5.1; nêu rõ 2 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm; xác định đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại Công ty Cổ phần In nhãn hàng An Lạc và chỉ rõ ý nghĩa thực tiễn của việc xây dựng bảng thông số đầu vào tiêu chuẩn cho sản xuất.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày có hệ thống về công nghệ in Flexo và các tiêu chuẩn kiểm soát kỹ thuật:

  • Cấu tạo và tính chất vật liệu nhãn decal: Chi tiết hóa 4 thành phần lớp cấu tạo (màng bảo vệ, decal, keo, đế); phân loại keo và vật liệu decal giấy so với decal màng (PE, PP, PET).
  • Nguyên lý máy in Flexo và cấu trúc máy in: Phân loại máy in CI, stack và in-line. Công nghệ chế tạo khuôn in photopolymer bằng phương pháp mặt nạ LAMS (Laser Ablation Mask System) qua máy CDI và phương pháp khắc laser trực tiếp; phân tích tác động của hiện tượng oxy ức chế phản ứng polymer hóa dẫn đến hạt trame bo tròn.
  • Trục Anilox và cơ chế cấp mực: Định nghĩa thông số cell, mối quan hệ giữa độ mở, độ sâu và thể tích chứa mực (BCM); tiêu chí lựa chọn trục anilox theo hình ảnh in (nền bệt, chữ, tram) và loại vật liệu; các nguyên nhân làm suy thoái anilox cùng 5 biện pháp tẩy rửa (hóa chất, siêu âm, phun hạt baking soda/băng khô, laser và bàn chải chuyên dụng).
  • Tiêu chuẩn hóa chế bản theo FIRST 5.1:
    • Cỡ chữ tối thiểu: Phân định chi tiết theo chữ âm bản, dương bản, có chân và không chân cho từng loại vật liệu.
    • Đường nét (Line weight): Độ dày tối thiểu cho đường line dương bản và âm bản trên vật liệu khổ lớn và khổ vừa.
    • Mã vạch (Barcode): Các chuẩn barcode (EAN-13, GS1-128), quy tắc đặt chiều các thanh vạch bắt buộc phải song song với chiều chuyển động của bản in/trục in để tránh hiện tượng phình vạch; độ phóng đại barcode (100% cho màng, 80% cho giấy); độ tương phản màu nền và thanh sọc.
    • Hình ảnh số và tách màu: Độ phân giải ảnh tối thiểu 300 ppi, định dạng không nén (TIFF, PSD, RAW), hệ màu CMYK; giới hạn độ phủ mực tổng (TAC).
    • Kỹ thuật Trapping: Hiện tượng lé trắng do biến dạng vật liệu; nguyên tắc trap màu sáng lấn vào màu tối; định mức trap cho máy cuộn hẹp; phân tích ưu nhược điểm của 3 phương pháp trap (thủ công trên Illustrator, tự động qua plugin Esko/pdfToolbox, và trap tại bộ RIP).
    • Trame hóa (Screening): Lựa chọn độ phân giải trame (LPI) tương thích với anilox và công nghệ ghi bản; quy luật phân bố góc xoay trame lệch 7.5° so với chuẩn in offset để triệt tiêu hiện tượng moire cơ học với cấu trúc cell trục anilox.
    • Kỹ thuật in thử: Phân biệt Soft proof và Contract proof; quy trình in thử kỹ thuật số kết hợp giải lập gia tăng tầng thứ (dot gain).

Chương 3: Thực nghiệm

Chương 3 triển khai toàn bộ quá trình áp dụng tiêu chuẩn vào điều kiện thực tế của Công ty An Lạc:

  • Khảo sát thực trạng nhà máy: Thống kê chi tiết thông số hệ thống máy in Flexo cuộn hẹp hiện có (Nilpeter FA 3300, Gallus EM 280, Gallus EM 430, GiDue S Combat 370, Omet FX 420 Flexy); năng lực máy ghi bản số Esko CDI Spark XT; độ dày khuôn in photopolymer và hệ số co dãn bản in theo công thức bù trừ Esko.
  • Thực nghiệm trên sản phẩm nhãn Blueberry: Tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật và file gốc từ khách hàng; kiểm tra định dạng và preflight lỗi font; xử lý chuyển đổi màu CMYK và màu pha; thực hiện bù trapping bằng Callas pdfToolbox; thiết lập góc trame lệch 7.5°; bình trang theo sơ đồ trục in; thiết kế tích hợp đường dao bế và khuôn ép nhũ lạnh.
  • Thực nghiệm trên sản phẩm nhãn Ellips: Kiểm tra tính tương thích của file mẫu; áp dụng tính toán hệ số bù dãn dài trục in; bình file theo kích thước lô in; xuất file ghi bản và in thử mẫu ký duyệt trên máy Epson Stylus Pro 9900.
  • Đánh giá quy trình: Đối chiếu sự sai lệch giữa tiêu chuẩn FIRST và điều kiện sản xuất thực tế tại công ty; ghi nhận các lỗi thường gặp trong quá trình CTP và đề xuất khắc phục.

Chương 4: Kết luận

Tổng kết lại các mục tiêu đã đạt được của đồ án về việc thiết lập bộ thông số đầu vào và khả năng áp dụng chuẩn FIRST vào dây chuyền chế bản in nhãn decal; đồng thời chỉ rõ những vấn đề kỹ thuật còn tồn tại chưa thể giải quyết triệt để do rào cản thiết bị cơ khí và chất lượng file khách hàng.

Phần phụ lục

Tài liệu cung cấp 4 phụ lục kỹ thuật phục vụ tác nghiệp chế bản:

  • Phụ lục 1: Hướng dẫn chi tiết quy trình thiết lập thông số Trapping tự động bằng phần mềm Callas pdfToolbox.
  • Phụ lục 2: Tổng hợp và phân tích các định dạng file đồ họa trong công đoạn chế bản.
  • Phụ lục 3: Bảng tổng hợp các lỗi phát sinh trong quá trình ghi bản CTP và biện pháp xử lý.
  • Phụ lục 4: Quy trình thiết lập hệ thống quản lý màu trên các phần mềm đồ họa (Adobe Photoshop, Illustrator, CorelDraw).

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã trích xuất, hệ thống hóa và áp dụng thành công các thông số kỹ thuật then chốt của tiêu chuẩn FFTA FIRST 5.1 vào điều kiện sản xuất thực tế tại Công ty An Lạc:

Thông số kỹ thuật Quy định theo chuẩn FFTA FIRST 5.1 Áp dụng thực tế tại Công ty An Lạc
Cỡ chữ nhỏ nhất (Dương bản) Không chân: 4 pt; Có chân: 6 pt Áp dụng chuẩn 4 pt (không chân), 6 pt (có chân)
Cỡ chữ nhỏ nhất (Âm bản) Không chân: 6 pt; Có chân: 8 pt Áp dụng chuẩn 6 pt (không chân), 8 pt (có chân)
Độ dày đường line nhỏ nhất Dương bản: 0.10–0.18 mm; Âm bản: 0.245–0.33 mm Dương bản: 0.10 mm; Âm bản: 0.25 mm
Độ phủ mực tối đa (TAC) Decal giấy tráng phủ: 290%; Không tráng phủ: 320% Thiết lập giới hạn TAC ≤ 290% cho nhãn giấy tráng phủ
Độ dày bẫy màu (Trapping) Máy in cuộn hẹp: ≤ 0.3969 mm (≈ 1.125 pt) Thực tế thiết lập từ 0.2 pt đến 0.25 pt (tùy đối tượng)
Phân giải trame (LPI) Giấy tráng phủ cuộn hẹp: 133–175 LPI Sử dụng độ phân giải trame 133 LPI đến 150 LPI
Góc xoay trame (Screen angles) Lệch 7.5°: K = 37.5°, C = 67.5°, M = 7.5°, Y = 82.5° Cài đặt thông số góc trame lệch 7.5° để triệt tiêu moire
Hướng in mã vạch (Barcode) Song song với chiều chuyển động của bản/trục in Bắt buộc xoay thanh vạch song song chiều quay lô in

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Chuẩn hóa luồng kiểm soát file đầu vào (Preflight checklist): Yêu cầu khách hàng cung cấp file định dạng vector hoặc hình ảnh chất lượng cao (TIFF, PSD, RAW), đính kèm font chữ hoặc convert outline kèm theo font gốc; loại bỏ hoàn toàn ảnh RGB hoặc JPG nén sâu.
  • Chuyển đổi phương thức Trapping: Thay thế việc trap thủ công tốn thời gian trên Illustrator bằng các công cụ chuyên dụng (Callas pdfToolbox, Esko PowerTrapper) giúp giảm thiểu sai sót sót đối tượng và tăng tính thẩm mỹ của đường viền nối màu.
  • Kiểm soát định kỳ trục Anilox: Đề xuất quy trình tẩy rửa anilox hàng tuần hoặc 2 lần/tháng bằng hóa chất kết hợp siêu âm/bàn chải chuyên dụng đúng tiêu chuẩn nhằm bảo toàn thể tích chứa mực BCM, tránh tình trạng sai lệch mật độ màu khi in chồng nhiều màu.
  • Tích hợp công thức bù dãn bản in: Xác lập bảng tính bù trừ chiều dài ghi bản (distortion factor) dựa trên đường kính trục bản in và độ dày bản polymer photopolymer trước khi RIP dữ liệu sang máy CTP.

Đóng góp của đồ án:

  • Đây là nghiên cứu thực nghiệm đối chiếu trực tiếp giữa khung tiêu chuẩn Flexo quốc tế (FIRST 5.1) với điều kiện sản xuất thực tế tại một doanh nghiệp in nhãn hàng tại Việt Nam.
  • Cung cấp bảng dữ liệu tra cứu thông số chế bản tiêu chuẩn, quy trình bình bản và trapping cụ thể cho hai dòng sản phẩm thực tế (nhãn Blueberry và Ellips), hỗ trợ kỹ thuật viên giảm thời gian xử lý file và hạn chế lỗi hủy bản polymer.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Thời gian khảo sát và thực nghiệm tại doanh nghiệp kéo dài 2 tháng, chưa đủ thời gian để theo dõi độ ổn định của việc áp dụng chuẩn trên toàn bộ các đơn hàng lặp lại qua nhiều chu kỳ sản xuất.
  • Số lượng sản phẩm thực nghiệm áp dụng toàn diện chuẩn FIRST chạy trực tiếp trên máy in sản lượng còn giới hạn (tập trung vào 2 mẫu nhãn Blueberry và Ellips).
  • Độ chính xác khi in còn phụ thuộc vào mức độ hao mòn cơ khí và sự đồng bộ của các dòng máy in khác nhau tại nhà xưởng (Nilpeter, Gallus, GiDue, Omet), gây khó khăn cho việc áp dụng một bộ thông số bù trừ dot gain đồng nhất cho toàn xưởng.
  • Khâu tiếp nhận dữ liệu chưa hoàn toàn chủ động do phụ thuộc vào chất lượng file đồ họa cung cấp từ phía khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Xây dựng đường cong bù trừ gia tăng tầng thứ (dot gain/fingerprint) chuyên biệt cho từng cấu hình máy in và từng mã vật liệu decal cụ thể tại công ty.
  • Nghiên cứu mở rộng ứng dụng tiêu chuẩn FIRST trên các dòng vật liệu màng không thấm hút (PE, PP, PET, decal màng trong suốt clear-on-clear, decal xi bạc kim loại).
  • Ứng dụng quy trình tự động hóa workflow hoàn chỉnh bằng các hệ thống phần mềm chuyên sâu như Esko Automation Engine kết hợp kiểm soát màu theo hệ thống CIE Lab.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo ứng dụng trong đào tạo học thuật và tác nghiệp thực tế:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Công nghệ In, Kỹ thuật In và Truyền thông, Thiết kế Bao bì; kỹ thuật viên bộ phận chế bản (prepress technicians), chuyên viên kiểm soát chất lượng (QA/QC) và thợ vận hành máy in Flexo tại các doanh nghiệp in ấn.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn hóa theo FIRST 5.1 (cỡ chữ, độ dày nét, TAC, góc trame lệch 7.5°, hướng đặt mã vạch) có thể dùng làm tài liệu tra cứu trực tiếp tại phòng chế bản.
    • Quy trình và các bước thiết lập trapping trên Callas pdfToolbox trình bày tại Phụ lục 1.
    • Bảng đối chiếu các sự cố thường gặp trong quy trình CTP và giải pháp xử lý tại Phụ lục 3.
    • Phương pháp tính toán bù dãn dài bản in cho ống đồng hoặc trục in Flexo dạng cuộn hẹp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao góc xoay trame tiêu chuẩn trong in Flexo theo FIRST 5.1 lại phải điều chỉnh giảm 7.5° so với góc tiêu chuẩn 45°?

Trong in Flexo, bề mặt trục Anilox được khắc các ô chứa mực theo cấu trúc góc mở tiêu chuẩn (thường là góc 60° đối với cell lục giác). Nếu góc trame trên bản in photopolymer giữ nguyên theo tiêu chuẩn thông thường (với màu chủ đạo K đặt tại 45°), các hạt trame trên bản in sẽ dễ trùng hoặc giao thoa với mạng lưới cell trên trục Anilox, tạo ra hiện tượng moire cơ học. Do đó, tiêu chuẩn FIRST 5.1 quy định điều chỉnh góc tiêu chuẩn giảm đi 7.5°, xác lập lại hệ góc tram: màu Black là 37.5° (45° - 7.5°), màu Cyan là 67.5° (37.5° + 30°), màu Magenta là 7.5° (37.5° - 30°), và màu Yellow đặt tại 82.5° (cách đều Cyan và Black).

2. Giới hạn độ phủ mực tổng (TAC) tối đa theo chuẩn FIRST 5.1 cho nhãn decal giấy là bao nhiêu và vì sao phải kiểm soát thông số này?

Theo chuẩn FFTA FIRST 5.1, độ phủ mực tổng (TAC) tối đa cho giấy tráng phủ là 290% và cho giấy không tráng phủ là 320%. Việc kiểm soát giá trị TAC ở mức tối ưu nhằm tránh hiện tượng truyền mực quá dày lên bề mặt vật liệu, gây khó khăn cho hệ thống sấy khô giữa các đơn vị in. Nếu TAC vượt ngưỡng, các lớp mực chưa kịp khô sẽ gây lem bẩn, cản trở quá trình trapping ướt-chồng-ướt khi máy chạy tốc độ cao, làm tăng hiện tượng gia tăng tầng thứ (dot gain) ở vùng tối và làm tăng chi phí mực in mà không cải thiện thêm về khoảng phục chế màu.

3. Kích thước chữ nhỏ nhất cho phép đối với chữ dương bản và chữ âm bản trên nhãn decal giấy theo FIRST 5.1 là bao nhiêu?

Theo Bảng 2.5 của đồ án dựa trên FFTA FIRST 5.1, đối với vật liệu giấy (cả tráng phủ và không tráng phủ):

  • Chữ dương bản: Phông chữ không chân (sans-serif) có kích thước nhỏ nhất là 4 pt; phông chữ có chân (serif) có kích thước nhỏ nhất là 6 pt.
  • Chữ âm bản: Phông chữ không chân có kích thước nhỏ nhất là 6 pt; phông chữ có chân có kích thước nhỏ nhất là 8 pt. Quy định chữ âm bản phải có kích thước lớn hơn xuất phát từ hiện tượng dot gain và mực in có xu hướng tràn vào làm bít các nét chữ rỗng khi chịu áp lực in Flexo.

4. Tại sao các thanh mã vạch (barcode) khi thiết kế cho in Flexo bắt buộc phải đặt song song với chiều chuyển động của máy in?

Do đặc tính đàn hồi của bản in photopolymer và áp lực tiếp xúc giữa trục mang bản với ống ép in trong quá trình quay, bản in sẽ bị kéo dãn nhẹ theo chiều chuyển động của cuộn giấy (chiều in). Nếu đặt các thanh mã vạch vuông góc với chiều in, áp lực ép sẽ làm phình to độ rộng của các thanh sọc đen và thu hẹp các khoảng trắng giữa chúng, dẫn đến méo dạng tỷ lệ chuẩn của mã vạch và làm máy quét quang học không đọc được. Việc đặt các thanh mã vạch song song với chiều in giúp độ dày thanh vạch không bị biến dạng, bảo toàn dung sai đọc của mã.

5. Những dòng máy in Flexo và thiết bị ghi bản nào đã được khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần In nhãn hàng An Lạc?

Tại phân xưởng sản xuất của Công ty An Lạc, các thiết bị được khảo sát bao gồm:

  • Thiết bị chế bản: Máy ghi bản số Computer to Plate Esko CDI Spark XT.
  • Thiết bị in Flexo: Máy in Nilpeter FA 3300, máy in Gallus EM 280, máy in Gallus EM 430, máy in GiDue S Combat 370 và máy in Omet FX 420 Flexy.
  • Thiết bị in thử kiểm tra màu: Máy in phun kỹ thuật số Epson Stylus Pro 9900.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã nghiên cứu và hệ thống hóa các nguyên tắc kỹ thuật cốt lõi của bộ tiêu chuẩn quốc tế FFTA FIRST 5.1 phục vụ công đoạn chế bản in Flexo. Nghiên cứu đã xây dựng thành công bảng thông số đầu vào chuẩn hóa (font chữ, line, TAC, trapping, trame, barcode) tương thích với hệ thống thiết bị CTP Esko CDI Spark XT và các dòng máy in Flexo cuộn hẹp tại Công ty Cổ phần In nhãn hàng An Lạc. Kết quả thực nghiệm trên hai sản phẩm nhãn Blueberry và Ellips đã chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng tiêu chuẩn FIRST vào thực tế sản xuất, góp phần kiểm soát chất lượng màu sắc, giảm thiểu phế phẩm hỏng bản polymer và rút ngắn thời gian xử lý file tại doanh nghiệp.