Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: "Nâng cao năng lực quản trị công ty tại các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước ở Việt Nam".
- Tác giả: Hà Văn Thủy.
- Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Phú Giang.
- Cơ sở đào tạo: Học viện Hậu cần (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Quốc phòng).
- Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng.
- Mã số: 9. 01.
- Năm hoàn thành: 2022.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quản trị công ty (QTCT) là chủ đề nhận được sự quan tâm thường xuyên từ các tổ chức quốc tế như OECD, World Bank, BIS trong quá trình xây dựng các nguyên tắc quản trị lành mạnh. Ngân hàng thương mại (NHTM) là loại hình doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ – tín dụng và dịch vụ thanh toán, hoạt động luôn tiềm ẩn rủi ro có tính chất liên kết và tác động trực tiếp đến toàn bộ nền kinh tế. Thực tiễn áp dụng QTCT tốt giúp các ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, tăng cường khả năng tiếp cận thị trường vốn, giảm chi phí vốn và nâng cao uy tín thương hiệu.
Tại Việt Nam, sự phát triển nhanh của hệ thống NHTM kéo theo sự thay đổi về thành phần, cấu trúc vốn, mạng lưới hoạt động và cấu trúc sở hữu. Tuy nhiên, tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) nhà nước gồm Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), và Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (Vietinbank), Nhà nước hiện vẫn nắm giữ cổ phần chi phối. Điều này tạo ra nguy cơ xung đột lợi ích khi cơ quan đại diện chủ sở hữu nhà nước can thiệp sâu vào quá trình ra quyết định, làm giảm tính độc lập và minh bạch giữa các chức năng trong cơ cấu quản trị.
Trong khi các công trình nghiên cứu lý luận về QTCT ngân hàng tại Việt Nam còn đang trong quá trình hoàn thiện, việc đánh giá thực trạng năng lực QTCT tại khối NHTMCP nhà nước bằng phương pháp định lượng còn rất hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống về năng lực QTCT và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực QTCT cho khối ngân hàng này mang tính cấp thiết về cả mặt lý luận và thực tiễn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận, luận án đánh giá thực trạng năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam, đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến năng lực QTCT, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực QTCT tại các ngân hàng này đến năm 2030.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài nhằm rút ra những kết quả đã được thống nhất, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu để hình thành ý tưởng khoa học của luận án.
- Hệ thống hóa, bổ sung và làm rõ cơ sở lý luận về quản trị công ty và năng lực QTCT tại các NHTMCP.
- Phân tích thực trạng năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực QTCT, từ đó chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
- Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến năng lực quản trị công ty và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến năng lực QTCT tại các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước ở Việt Nam?
- Thực trạng năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Định hướng và giải pháp nào để nâng cao năng lực quản trị công ty tại các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước ở Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước ở cả phương diện lý luận và thực tiễn.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các nội dung cấu thành năng lực QTCT và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước.
- Phạm vi không gian: Đánh giá thực trạng tại 3 NHTMCP nhà nước tại Việt Nam gồm: BIDV, Vietcombank và Vietinbank.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu thực trạng giai đoạn 2015 – 2021; định hướng và đề xuất giải pháp phát triển đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu ngoài nước
Tác giả đã phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế theo các nhóm chủ đề cụ thể:
- Khái niệm và bản chất QTCT: Macey (2008) tiếp cận QTCT theo nghĩa hẹp là quan hệ của công ty với cổ đông; Mathiesen (2002) giới hạn trong phạm vi cải thiện hiệu suất tài chính; Wells (2010) coi QTCT là cơ chế giảm thiểu vấn đề chia tách quyền sở hữu và kiểm soát; Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC, 2003) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2004, 2019) xác định QTCT là các biện pháp nội bộ để điều hành và kiểm soát công ty, cân bằng lợi ích giữa Hội đồng quản trị (HĐQT), Ban điều hành (BĐH), cổ đông và các bên liên quan; De Haan và Vlahu (2016) chia QTCT theo nghĩa hẹp (quan hệ với cổ đông) và nghĩa rộng (quan hệ với xã hội); Arellano và cộng sự (1991) nhấn mạnh sự hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và xã hội; Rezaee (2003) đề xuất mô hình công cụ 6 chân (six-legged tools) gồm 6 chức năng tương tác.
- Mối quan hệ giữa QTCT và hoạt động ngân hàng thương mại: Macey và O’Hara (2003), Becht, Bolton và Roell (2011), Levine (2004) chỉ ra đặc trưng hoạt động trung gian lãi suất, huy động tiền gửi và cấp tín dụng đòi hỏi cơ chế QTCT để phòng ngừa rủi ro cho người gửi tiền và cổ đông; Pablo de Anndres và Eleuterio Valleado (2008) phân tích mối liên hệ giữa quy mô, thành phần HĐQT với kết quả kinh doanh; Christopher Anderson và Terry L. Campbell (2004) nghiên cứu khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 và vai trò kiểm soát của HĐQT đối với tổng giám đốc tại các ngân hàng Đông Nam Á.
- Nghiên cứu về Hội đồng quản trị: Berger, NA và Schaeck. Kick (2014) nhấn mạnh quy mô HĐQT tác động đến hiệu suất QTCT; Adams và Ferreira (2007) chỉ ra chuyên môn tài chính của thành viên HĐQT giúp nâng cao hiệu quả quản trị; Sandeep Nabar và cộng sự (2007) chứng minh kinh nghiệm của giám đốc tài chính làm giảm việc công bố lại báo cáo tài chính (BCTC); Ebraheem Saleem Alzoubi (2012), Xie và cộng sự (2001), Gulzar (2011) xác nhận tần suất họp HĐQT và số thành viên có chuyên môn có mối tương quan nghịch với mức độ quản trị lợi nhuận; Brennan, Agrawal và Chadha (2010) khẳng định vai trò giám sát quy trình BCTC của thành viên HĐQT độc lập có chuyên môn kế toán; Wan Adibah Wan Ismail và cộng sự (2010) khảo sát 400 công ty tại Malaysia về chuyên môn HĐQT.
- Nghiên cứu về Ủy ban kiểm tra và kiểm toán nội bộ: M. Craig-Cooper (2004), DeZoort và cộng sự (2002), Ryan Davidsona (2005), Abbott, Parker và Peter (2004) chứng minh tính độc lập và kiến thức chuyên môn của Ủy ban kiểm tra (UBKT) làm tăng tính minh bạch BCTC; Lin và cộng sự (2010) đánh giá phạm vi hoạt động của kiểm toán nội bộ (KTNB); Johl (2013) nghiên cứu 620 công ty tại Malaysia cho thấy tính độc lập của kiểm toán viên nội bộ có quan hệ nghịch với hành vi quản trị lợi nhuận.
- Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết đại diện: Jian Zhou và Nan Zhou (2006) áp dụng lý thuyết các bên liên quan; Adam Smith (1973) đề cập nguồn gốc lý thuyết người đại diện từ sự phân tách giữa sở hữu và quản lý; Warther nghiên cứu vai trò HĐQT trong khủng hoảng; Chan và cộng sự (2014) phân tích sự an toàn cho các bên liên quan; Wiliam (2012) dùng mô hình SFA, 2SLS và Tobit khảo sát các ngân hàng Mỹ Latinh.
- QTCT và chất lượng thông tin báo cáo tài chính: Hillman và Dalziel (2003), Ahmed và cộng sự (2006), Sori và cộng sự (2007), Yatim và cộng sự (2006) nghiên cứu vai trò giám sát BCTC của HĐQT; Bader Al-Shammari và Waleed Al-Sultan (2010), Mohamed (2009), Leila Hussein Amer và Naser Abdelkarim (2012) ủng hộ quan điểm quy mô HĐQT lớn làm tăng chất lượng công bố tự nguyện và giảm quản trị lợi nhuận; ngược lại, Persons (2006) cho rằng HĐQT quy mô nhỏ ít xảy ra gian lận hơn; Jouini Fathi (2013) không tìm thấy mối liên hệ; Davood Khodadady (2012) khảo sát 49 ngân hàng Ấn Độ bằng thang đo Likert 5 điểm về chất lượng thông tin BCTC giữa ngân hàng nhà nước và tư nhân.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Giai đoạn trước năm 2010: Các công trình tập trung cập nhật lý luận chung về QTCT doanh nghiệp, số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực ngân hàng còn ít.
- Giai đoạn từ năm 2011 đến nay:
- Nguyễn Việt Hùng (2008) sử dụng phương pháp tiếp cận tham số và phi tham số phân tích các nhân tố (quy mô tài sản, hình thức sở hữu, tỷ lệ dư nợ/tổng tài sản...) tác động đến hiệu quả ngân hàng thương mại.
- Lê Thị Hồng Tâm (2016) phân loại nhóm nhân tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động NHTM.
- Võ Hồng Đức và Phan Bùi Gia Thủy (2013) lượng hóa mối quan hệ giữa các đặc điểm HĐQT (thành viên nữ, kiêm nhiệm, kinh nghiệm, thù lao, tỷ lệ sở hữu) với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết tại HOSE.
- Hạ Thị Thiều Dao (2012) phân tích bản chất, đặc điểm QTCT trong hệ thống NHTMCP Việt Nam.
- Trần Thị Thanh Tú (2015) hệ thống khung lý thuyết QTCT theo thông lệ quốc tế và đề xuất bộ chỉ số đánh giá năng lực QTCT NHTM Việt Nam.
- Đoàn Ngọc Phúc và Lê Văn Thông (2014) nghiên cứu hồi quy dữ liệu 217 doanh nghiệp niêm yết (2007–2012) đo lường tác động của quản trị đến ROA, ROE.
- Phan Bùi Gia Thủy, Trần Đức Tài, Trần Thị Tú Anh (2017) khảo sát 120 công ty niêm yết (2009–2015, 840 quan sát) về đặc điểm Tổng giám đốc tác động đến hiệu quả doanh nghiệp.
- Phạm Bảo Khánh (2015) nghiên cứu ứng dụng lý thuyết người đại diện trong NHTM Việt Nam với 4 giả thiết và 5 yếu tố tác động.
- Nguyễn Mạnh Hà (2015) phân tích thực nghiệm mối quan hệ giữa thông tin bất đối xứng, QTCT và hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam qua 4 mô hình hồi quy.
- Nguyễn Trọng Nguyên (2015) nghiên cứu tác động của QTCT đến chất lượng thông tin BCTC qua 5 thang đo.
- Nguyễn Ngọc Cường (2017) phân tích các quy định pháp luật và bất cập trong quản trị ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Khoảng trống về đối tượng nghiên cứu: Chưa có công trình khoa học chuyên sâu đánh giá toàn diện thực trạng năng lực QTCT riêng biệt tại khối NHTMCP nhà nước ở Việt Nam.
- Khoảng trống về nội dung tiếp cận: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc thống kê số lượng nhân sự các bộ phận quản lý, chưa phân tích bản chất năng lực thực thi và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp, gián tiếp như quyền cổ đông, văn hóa doanh nghiệp, chất lượng thông tin tài chính và năng lực chỉ đạo của cán bộ quản lý cấp cao.
- Khoảng trống về phương pháp nghiên cứu: Phần lớn các công trình đã công bố sử dụng phương pháp phân tích định tính mô tả, thiếu vắng mô hình định lượng đo lường và kiểm định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm NHTMCP và đặc thù hoạt động: Căn cứ theo Luật Các tổ chức tín dụng và Luật Doanh nghiệp, NHTMCP là doanh nghiệp hoạt động kinh doanh tiền tệ, tín dụng và dịch vụ thanh toán vì mục tiêu lợi nhuận. Đặc điểm hoạt động gồm: (1) Rất nhạy cảm với biến động môi trường kinh tế vĩ mô; (2) Sản phẩm có tính cạnh tranh cao và dễ bắt chước; (3) Hoạt động dựa chủ yếu vào vốn huy động từ bên ngoài; (4) Đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng; (5) Có tính liên kết hệ thống cao, rủi ro có tính dây chuyền; (6) Hoạt động dựa trên chữ "tín"; (7) Bị kiểm soát chặt chẽ bởi Ngân hàng Nhà nước thông qua chính sách tiền tệ và khung pháp lý.
- Khái niệm Quản trị công ty và Năng lực QTCT:
- Khái niệm QTCT được tổng hợp từ OECD (2004, 2019), IFC (2003), Bộ nguyên tắc QTCT theo thông lệ tốt nhất cho Việt Nam (2019), và Nguyễn Trung Hậu (2013). Luận án xác định QTCT tại NHTMCP là hệ thống các thiết chế, chính sách và quy định để định hướng, quản lý và kiểm soát các hoạt động nhằm đạt hiệu quả kinh doanh cao và bảo đảm lợi ích của các bên liên quan.
- Khái niệm năng lực được tổng kết từ McClelland, Boyatzis (1982), Spencer (1993), David Stringer (1997) và Từ điển bách khoa Việt Nam (2013, 2015). Luận án đưa ra khái niệm: Năng lực QTCT tại NHTMCP là khả năng quản trị và điều hành ngân hàng để thực hiện các hoạt động kinh doanh đạt hiệu quả cao đồng thời đảm bảo lợi ích của các bên liên quan.
- Các nguyên tắc QTCT chuẩn mực và mô hình kiểm soát:
- 13 nguyên tắc quản trị ngân hàng của Ủy ban Basel (2015) và Bộ nguyên tắc của IFC (2019): Bao gồm trách nhiệm và hoạt động HĐQT, Ban điều hành, cấu trúc tập đoàn, quản lý rủi ro, chức năng tuân thủ, kiểm toán nội bộ, chính sách lương thưởng, công khai minh bạch thông tin, và vai trò của cơ quan giám sát.
- Mô hình kiểm soát nội bộ 3 tuyến phòng thủ (Three lines of defense): Tuyến 1 (sở hữu rủi ro và kiểm soát vận hành - Ban điều hành/Giám đốc); Tuyến 2 (giám sát rủi ro, tuân thủ, pháp chế, kiểm soát chất lượng - Quản lý cấp cao); Tuyến 3 (cung cấp sự đảm bảo và tư vấn độc lập - Kiểm toán nội bộ).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thống kê: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ BCTC kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị của BIDV, Vietcombank, Vietinbank và các báo cáo của cơ quan quản lý Nhà nước giai đoạn 2015 – 2021; kết hợp quan sát thực tế tại các Sở giao dịch và chi nhánh.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp và qua thư điện tử lấy ý kiến các chuyên gia tài chính, cán bộ quản lý, cán bộ tín dụng và giảng viên các trường đại học, học viện.
- Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát theo thang đo Likert để thu thập dữ liệu sơ cấp về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực QTCT.
- Phương pháp thực nghiệm định lượng: Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel và SPSS thông qua các bước:
- Thống kê mô tả đối tượng khảo sát (lĩnh vực quản lý, số năm kinh nghiệm).
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định chỉ số KMO, kiểm định hệ số Communalities và phân tích phương sai trích (Variance Explained).
- Phân tích tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính bội, đánh giá độ phù hợp của mô hình qua phân tích phương sai (ANOVA).
- Phương pháp so sánh, tổng hợp và suy luận logic: Phân tích thực trạng chuỗi số liệu tài chính và hoạt động quản trị giai đoạn 2015 – 2021 để rút ra các kết luận, nguyên nhân và xây dựng giải pháp đến năm 2030.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 tiến hành phân loại, phân tích sâu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về quản trị công ty theo các nhóm chủ đề: khái niệm QTCT, mối liên hệ giữa QTCT và hiệu quả hoạt động ngân hàng, vai trò của HĐQT, UBKT, kiểm toán nội bộ, lý thuyết người đại diện và chất lượng thông tin BCTC. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu lớn về đối tượng NHTMCP nhà nước, nội dung bản chất năng lực và phương pháp định lượng thực nghiệm. Từ đó, chương 1 xác định 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm và định hình hướng tiếp cận xuyên suốt của toàn bộ luận án.
Chương 2: Lý luận chung về năng lực quản trị công ty tại các ngân hàng thương mại cổ phần
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của NHTMCP và 7 đặc thù hoạt động ngân hàng. Tác giả phân tích các lợi ích của QTCT hiệu quả theo khung của IFC (2003) gồm: nâng cao hiệu quả kinh doanh, tăng khả năng tiếp cận thị trường vốn, giảm chi phí vốn và nâng cao uy tín thương hiệu. Luận án phân tích chi tiết 13 nguyên tắc QTCT của Ủy ban Basel (2015) và mô hình kiểm soát nội bộ 3 tuyến phòng thủ.
Chương này đi sâu chuẩn hóa khái niệm năng lực QTCT tại NHTMCP và các nội dung cấu thành:
- Năng lực Hội đồng quản trị: Trách nhiệm chiến lược, xây dựng cơ cấu tổ chức, thiết lập các ủy ban trực thuộc chuyên trách (Ủy ban kiểm toán, Ủy ban rủi ro, Ủy ban lương/thưởng, Ủy ban tuân thủ, Ủy ban quản trị), tính đa dạng HĐQT (kinh nghiệm, kỹ năng, giới tính), quy chế biểu quyết điện tử tại ĐHĐCĐ, và nâng cao vai trò, tính độc lập của thành viên HĐQT độc lập.
- Năng lực Ban điều hành: Cơ chế tuyển chọn nhân sự cấp cao chính trực và đủ năng lực, cơ chế giám sát điều hành và trách nhiệm giải trình định kỳ trước HĐQT và cổ đông.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân định rõ nhóm yếu tố chủ quan (năng lực HĐQT, năng lực Ban giám đốc, giám sát kiểm soát nội bộ, thông tin báo cáo tài chính, sự tham gia của cổ đông, chất lượng nguồn nhân lực, văn hóa doanh nghiệp) và nhóm yếu tố khách quan (môi trường pháp lý, môi trường kinh tế - xã hội, thị trường tài chính, vai trò cơ quan giám sát).
- Hệ thống tiêu chí đánh giá: Xây dựng khung tiêu chí định tính (tính minh bạch, mức độ tuân thủ, quy trình ra quyết định) và tiêu chí định lượng (quy mô tài sản, vốn điều lệ, dư nợ, huy động, nợ xấu, CAR, ROA, ROE, lợi nhuận).
- Kinh nghiệm quốc tế: Tổng kết thực tiễn QTCT ngân hàng tại Thái Lan, Singapore, Nhật Bản nhằm rút ra bài học kinh nghiệm về hoàn thiện thể chế quản trị, tăng cường kiểm soát độc lập và nâng cao chuẩn mực kế toán cho các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng năng lực quản trị công ty tại các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước ở Việt Nam
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về 3 NHTMCP nhà nước (BIDV, Vietcombank, Vietinbank) qua hai góc độ: hoạt động quản trị thực tế và chỉ tiêu tài chính, kết hợp kiểm định mô hình kinh tế lượng.
1. Thực trạng theo hoạt động quản trị:
- Phân tích cơ cấu sở hữu vốn tại BIDV, Vietcombank, Vietinbank cho thấy Nhà nước vẫn nắm giữ tỷ lệ cổ phần chi phối tuyệt đối.
- Đặc điểm HĐQT, Ban điều hành, số lượng và cơ cấu các ủy ban trực thuộc, mô hình kiểm soát nội bộ tại từng ngân hàng.
2. Thực trạng qua các chỉ tiêu tài chính (2015 – 2021):
Luận án thống kê và phân tích chuỗi dữ liệu thực tế về: Tổng tài sản (Bảng 3.7, Biểu đồ 3.1), Vốn điều lệ (Bảng 3.8), Tổng dư nợ tín dụng (Bảng 3.9, Biểu đồ 3.2), Huy động vốn (Bảng 3.10), Tỷ lệ nợ xấu và hệ số an toàn vốn CAR (Bảng 3.12, Biểu đồ 3.3), Tỷ suất sinh lời ROA (Bảng 3.12, Biểu đồ 3.4), Tỷ suất sinh lời ROE (Biểu đồ 3.5), Lợi nhuận trước thuế và sau thuế.
| Danh mục bảng biểu tài chính trong luận án |
Nội dung phản ánh tại 3 NHTMCP nhà nước (BIDV, Vietcombank, Vietinbank) |
| Bảng 3.1 |
Danh sách các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam |
| Bảng 3.2 |
Kết quả hoạt động kinh doanh tại các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam |
| Bảng 3.3 |
Đặc điểm HĐQT tại các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam |
| Bảng 3.4 |
Đặc điểm Ban điều hành của BIDV, Vietcombank, Vietinbank |
| Bảng 3.5 |
Cơ cấu CSH vốn tại BIDV, Vietcombank, Vietinbank |
| Bảng 3.6 |
Số lượng các ủy ban trực thuộc tại BIDV, Vietcombank, Vietinbank |
| Bảng 3.7 & Biểu đồ 3.1 |
Tổng tài sản tại các NHTMCP nhà nước Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021 |
| Bảng 3.8 |
Vốn điều lệ của BIDV, Vietcombank, Vietinbank |
| Bảng 3.9 & Biểu đồ 3.2 |
Tổng dư nợ tín dụng tại các NHTMCP nhà nước Việt Nam |
| Bảng 3.10 |
Tình hình huy động vốn tại các NHTMCP nhà nước Việt Nam |
| Bảng 3.11 & Biểu đồ 3.3 |
Tỷ lệ nợ xấu và hệ số an toàn vốn CAR của BIDV, Vietcombank, Vietinbank |
| Bảng 3.12 & Biểu đồ 3.4 |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của BIDV, Vietcombank, Vietinbank |
| Bảng 3.13 & Biểu đồ 3.5 |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BIDV, Vietcombank, Vietinbank |
| Bảng 3.14 |
Lợi nhuận trước thuế và sau thuế của BIDV, Vietcombank, Vietinbank |
3. Kết quả mô hình kinh tế lượng:
Tác giả tiến hành điều tra khảo sát cán bộ theo lĩnh vực quản lý (Biểu đồ 3.6) và kinh nghiệm làm việc (Biểu đồ 3.7). Quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm được thực hiện nghiêm ngặt qua các bước:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha cho biến phụ thuộc và các nhóm biến độc lập (NLHĐQT, NLBGĐ, GSKSNB, TTBCTC, TGCĐ, CLNNL, MTXH...).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định chỉ số KMO cho biến độc lập (Bảng 3.17) và biến phụ thuộc (Bảng 3.18), kiểm tra hệ số tải qua Bảng Communalities (Bảng 3.19), tính tổng phương sai trích (Bảng 3.20).
- Đánh giá và kiểm định sự phù hợp của mô hình qua Bảng độ phù hợp (Bảng 3.21) và Bảng phân tích phương sai ANOVA (Bảng 3.22).
- Kết quả hồi quy tuyến tính bội (Bảng 3.23) lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước.
4. Đánh giá thực trạng:
- Kết quả đạt được: Quy mô vốn và tài sản tăng trưởng liên tục; chất lượng tín dụng được kiểm soát; từng bước tiếp cận chuẩn mực quản trị quốc tế (Basel II).
- Hạn chế: Sự chi phối sở hữu nhà nước dẫn đến xung đột lợi ích; vai trò thành viên HĐQT độc lập còn mờ nhạt; các ủy ban chuyên trách chưa phát huy hết quyền năng; tính minh bạch thông tin phi tài chính chưa cao.
- Nguyên nhân: Khung pháp lý về quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước còn chồng chéo; nhận thức về QTCT hiện đại chưa đồng bộ; cơ chế đãi ngộ chưa tạo động lực gắn kết trách nhiệm và rủi ro.
Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực quản trị công ty tại các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước ở Việt Nam
Chương 4 bám sát bối cảnh kinh tế tài chính và mục tiêu chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến năm 2030, đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Nâng cao nhận thức về QTCT và năng lực quản trị điều hành: Quán triệt các nguyên tắc quản trị chuẩn mực quốc tế cho đội ngũ lãnh đạo.
- Hoàn thiện cơ chế thực hiện quyền chủ sở hữu vốn nhà nước: Tách bạch rõ ràng chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn; giảm dần tỷ lệ sở hữu nhà nước theo lộ trình.
- Nâng cao năng lực Hội đồng quản trị: Tăng cường số lượng và quyền hạn thực tế cho thành viên HĐQT độc lập; đảm bảo tính đa dạng trong thành phần HĐQT; nâng cao hiệu lực hoạt động của các ủy ban chuyên trách trực thuộc HĐQT; chuẩn hóa quy chế họp ĐHĐCĐ và áp dụng bỏ phiếu điện tử.
- Hoàn thiện cơ chế công khai, minh bạch thông tin và BCTC: Công bố thông tin kịp thời, minh bạch các giao dịch với các bên liên quan theo chuẩn mực kế toán quốc tế.
- Hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp: Xây dựng văn hóa nhận thức rủi ro và đạo đức nghề nghiệp trong toàn hệ thống.
- Nâng cao năng lực Ban giám đốc: Chuẩn hóa quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm dựa trên năng lực chuyên môn và tính chính trực; gắn trách nhiệm giải trình với hiệu quả kinh doanh.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngân hàng hiện đại và quản lý rủi ro.
- Nâng cao năng lực giám sát và hệ thống kiểm soát nội bộ: Củng cố mô hình 3 tuyến phòng thủ; bảo đảm tính độc lập và nâng cao năng lực cho bộ phận kiểm toán nội bộ.
- Tăng cường sự tham gia của cổ đông: Bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số, tạo điều kiện để cổ đông tham gia đóng góp ý kiến và giám sát hoạt động ngân hàng.
- Kiến nghị với các cơ quan quản lý:
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện thể chế quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp cổ phần hóa; hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện các văn bản hướng dẫn về quản trị rủi ro theo chuẩn Basel; tăng cường thanh tra, giám sát tuân thủ chuẩn mực QTCT.
- Đối với Bộ Tài chính: Hoàn thiện chuẩn mực kế toán, kiểm toán và quy chế công bố thông tin trên thị trường chứng khoán.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa, bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận về quản trị công ty và năng lực QTCT trong lĩnh vực ngân hàng thương mại cổ phần; làm rõ khái niệm năng lực QTCT dưới góc độ khả năng quản trị và điều hành nhằm đạt hiệu quả kinh doanh và hài hòa lợi ích các bên liên quan.
- Phân tích và tổng kết kinh nghiệm thực tiễn về QTCT ngân hàng tại Thái Lan, Singapore, Nhật Bản, rút ra các bài học có giá trị tham chiếu cho hệ thống NHTMCP nhà nước ở Việt Nam.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí định tính và định lượng toàn diện dùng để đánh giá năng lực QTCT trong các ngân hàng thương mại cổ phần.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá chi tiết, khách quan thực trạng năng lực QTCT tại 3 NHTMCP nhà nước lớn nhất Việt Nam (BIDV, Vietcombank, Vietinbank) giai đoạn 2015 – 2021 trên cả hai phương diện tổ chức bộ máy quản trị và hiệu quả tài chính.
- Sử dụng mô hình kinh tế lượng thực nghiệm (kết hợp Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (NLHĐQT, NLBGĐ, GSKSNB, TTBCTC, TGCĐ, CLNNL, MTXH) đến năng lực QTCT tại các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 9 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể, khả thi đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính nhằm nâng cao năng lực QTCT cho khối NHTMCP nhà nước đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi không gian: Luận án tập trung khảo sát và thu thập số liệu tại 3 NHTMCP có vốn nhà nước chi phối (BIDV, Vietcombank, Vietinbank), chưa mở rộng khảo sát so sánh đối chiếu với toàn bộ khối NHTMCP tư nhân tại Việt Nam.
- Hạn chế về chuỗi thời gian: Số liệu thực trạng tài chính và quản trị được giới hạn thu thập trong giai đoạn 2015 – 2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các NHTMCP cổ phần tư nhân và các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam để có cái nhìn so sánh đa chiều.
- Cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm sau năm 2021 và ứng dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao nhằm đánh giá tác động dài hạn của việc áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel II, Basel III đến năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh; cung cấp khung lý thuyết chi tiết về 13 nguyên tắc Basel, mô hình 3 tuyến phòng thủ và quy trình thực nghiệm phân tích nhân tố EFA, hồi quy tuyến tính trong quản trị ngân hàng.
- Đối với ban lãnh đạo NHTMCP nhà nước: Cung cấp bức tranh thực trạng, chỉ ra điểm nghẽn trong cơ cấu sở hữu nhà nước, cơ chế vận hành của HĐQT, Ban điều hành và các ủy ban trực thuộc, từ đó áp dụng trực tiếp các giải pháp kiện toàn bộ máy quản trị.
- Đối với các cơ quan quản lý (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, ban hành quy chế quản trị ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế và nâng cao hiệu lực thanh tra, giám sát thị trường tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa năng lực quản trị công ty tại ngân hàng thương mại cổ phần như thế nào?
Theo luận án, năng lực QTCT tại NHTMCP là khả năng quản trị và điều hành ngân hàng để thực hiện các hoạt động kinh doanh đạt hiệu quả cao, đồng thời đảm bảo lợi ích của các bên liên quan. Năng lực này phản ánh sự phối kết hợp giữa các yếu tố chủ quan và điều kiện khách quan của bộ máy lãnh đạo (HĐQT, Ban giám đốc, Ban kiểm soát).
2. Mô hình kiểm soát nội bộ 3 tuyến phòng thủ tại các NHTMCP được luận án phân định ra sao?
Mô hình gồm 3 tuyến:
- Tuyến 1: Kiểm soát nội bộ thuộc nhóm sở hữu rủi ro và quản trị vận hành hàng ngày (do Ban điều hành, các giám đốc khối/chi nhánh thực hiện).
- Tuyến 2: Quản lý rủi ro và giám sát tuân thủ hỗ trợ Ban điều hành (do bộ phận Quản lý rủi ro, Pháp chế, Quản lý chất lượng thực hiện).
- Tuyến 3: Cung cấp sự đảm bảo và tư vấn độc lập về tính hiệu lực, hiệu quả của hệ thống kiểm soát và quản lý rủi ro (do bộ phận Kiểm toán nội bộ thực hiện).
3. Nghiên cứu thực nghiệm định lượng trong luận án khảo sát những đối tượng nào và sử dụng các kỹ thuật phân tích nào?
Luận án khảo sát đối tượng là các chuyên gia, cán bộ quản lý, cán bộ tín dụng tại các chi nhánh của BIDV, Vietcombank, Vietinbank và giảng viên các trường đại học (phân loại theo lĩnh vực quản lý và số năm kinh nghiệm). Kỹ thuật phân tích bao gồm: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO, Communalities, phương sai trích), phân tích ANOVA và phân tích hồi quy tuyến tính bội trên phần mềm SPSS và Excel.
4. Dữ liệu thực trạng tài chính của 3 NHTMCP nhà nước trong luận án được phân tích qua những chỉ tiêu then chốt nào?
Luận án đánh giá dữ liệu giai đoạn 2015 – 2021 qua các chỉ tiêu: Tổng tài sản, Vốn điều lệ, Tổng dư nợ tín dụng, Huy động vốn, Tỷ lệ nợ xấu, Hệ số an toàn vốn (CAR), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Lợi nhuận trước thuế và Lợi nhuận sau thuế.
5. Luận án đề xuất những kiến nghị trọng tâm nào đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam?
Luận án kiến nghị Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các hướng dẫn chi tiết về quản trị rủi ro và quản trị công ty tiệm cận chuẩn mực Basel; tăng cường vai trò giám sát, đánh giá định kỳ việc tuân thủ các nguyên tắc QTCT của HĐQT và BĐH tại các ngân hàng; yêu cầu các ngân hàng thực hiện điều chỉnh kịp thời để đảm bảo an toàn hệ thống.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Văn Thủy đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về năng lực quản trị công ty tại các ngân hàng thương mại cổ phần dựa trên các chuẩn mực quốc tế của OECD và Basel. Thông qua việc kết hợp phân tích định tính và mô hình định lượng thực nghiệm trên phần mềm SPSS, luận án đã đánh giá toàn diện thực trạng năng lực QTCT tại 3 NHTMCP nhà nước (BIDV, Vietcombank, Vietinbank) giai đoạn 2015 – 2021 và xác định các nhân tố ảnh hưởng trọng yếu. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm nâng cao năng lực quản trị công ty tại các NHTMCP nhà nước ở Việt Nam đến năm 2030.